Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành logistics giữ vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng thương mại toàn cầu. Theo bảng xếp hạng của Agility năm 2023, thị trường logistics Việt Nam đứng thứ 10 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu và dẫn đầu khối ASEAN về cơ hội logistics quốc tế. Với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm từ 14% đến 16%, ngành logistics đã đóng góp tích cực vào việc đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2023 đạt 681,1 tỷ USD.

Cùng với việc Việt Nam tham gia 19 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) song phương và đa phương (trong đó 16 FTA đã có hiệu lực với hơn 60 đối tác), việc chứng minh xuất xứ hàng hóa thông qua Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O - Certificate of Origin) trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp xuất khẩu được hưởng các mức thuế quan ưu đãi. Hoạt động này vừa giúp tiết kiệm chi phí thuế từ vài phần trăm đến hàng chục phần trăm, vừa tạo động lực nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Từ thực tiễn thực tập tại bộ phận Chứng nhận xuất xứ hàng hóa thuộc Phòng Thông quan Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế (InterLOG), tác giả đã thực hiện đề tài nhằm khảo sát thực trạng quy trình và đề xuất giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ cấp C/O tại doanh nghiệp.

Đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu và phân tích hoạt động xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa tại Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng cùng những ưu điểm, hạn chế trong hoạt động làm hồ sơ xin cấp C/O tại công ty, từ đó đưa ra nhận xét về kết quả thực hiện nghiệp vụ.
  3. Đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm cải thiện, phát triển quy trình xin cấp C/O và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa tại Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG.
  • Phạm vi không gian: Phòng Thông quan Xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG (Trụ sở chính: Tầng 5 Tòa nhà Cảng Sài Gòn, Số 03 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và quá trình khảo sát được thu thập từ ngày 25/09/2023 đến ngày 24/07/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các khái niệm, quy định pháp lý và quy tắc kỹ thuật về xuất xứ hàng hóa:

  • Khung pháp lý: Căn cứ theo Nghị định số 31/2018/NĐ-CP ngày 08/03/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa; Thông tư số 05/2018/TT-BCT và Thông tư số 37/2022/TT-BCT của Bộ Công Thương. Khóa luận hệ thống hóa các định nghĩa pháp lý: xuất xứ hàng hóa (Điều 3, Khoản 1), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Điều 3, Khoản 4), C/O giáp lưng (Khoản 5), C/O không thay đổi xuất xứ (Khoản 6), Tự chứng nhận xuất xứ (Khoản 7) và Chứng từ tự chứng nhận xuất xứ (Khoản 8).
  • Hệ thống tiêu chí xuất xứ: Khóa luận phân tích chi tiết các tiêu chí xác định xuất xứ theo chuẩn mực FTA:
    • Xuất xứ thuần túy (WO - Wholly Obtained): Quy định tại Điều 7 Nghị định 31/2018/NĐ-CP đối với nông, lâm, thủy sản, khoáng sản khai thác hoặc sản xuất hoàn toàn tại lãnh thổ nước xuất khẩu.
    • Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC - Change in Tariff Classification): Bao gồm chuyển đổi Chương (CC - cấp 2 số), chuyển đổi Nhóm (CTH - cấp 4 số) và chuyển đổi Phân nhóm (CTSH - cấp 6 số).
    • Hàm lượng giá trị khu vực (RVC - Regional Value Content) / Hàm lượng giá trị nội địa (LVC): Phương pháp tính trực tiếp (Build-up dựa trên VOM) và phương pháp tính gián tiếp (Build-down dựa trên FOB và VNM).
    • Công đoạn gia công, chế biến cụ thể (SP - Specific Process).
    • Tỷ lệ không đáng kể (DMI - De Minimis).
    • Sản xuất toàn bộ (PE - Produced Entirely).
    • Quy tắc cộng gộp (ACU/CU - Accumulation/Cumulation).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế từng bước thực hiện nghiệp vụ lập chứng từ, khai báo trực tuyến, nộp và nhận C/O tại doanh nghiệp và cơ quan có thẩm quyền.
  • Phương pháp khảo sát chuyên gia: Tham khảo ý kiến giảng viên hướng dẫn, phỏng vấn trực tiếp Phó Giám đốc Sản xuất Hải quan, Trưởng nhóm Chứng từ hải quan và các nhân viên nghiệp vụ có kinh nghiệm tại InterLOG.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu hoạt động kinh doanh (2021-2023), cơ cấu các mẫu C/O (2022-2023), tỷ lệ hồ sơ bị từ chối/tái chấp nhận (2023) và thống kê phân loại lỗi nghiệp vụ trong Quý I/2024.
  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, quy trình điện tử trên hệ thống quản lý cấp C/O của Bộ Công Thương (ECoSys) và Liên đoàn Thương mại & Công nghiệp Việt Nam (VCCI - Comis).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Phòng Kinh doanh, Phòng Thông quan XNK Công ty InterLOG và các tài liệu công bố từ Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Agility.

Nội dung chính theo từng chương

Giới thiệu về Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế (InterLOG)

Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 2005 (tiền thân thuộc hệ thống Interlink Group thành lập năm 2002) dưới sự điều hành của Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Nguyễn Duy Minh. Công ty phát triển hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng cùng hệ thống kho bãi gồm Kho Bình Chánh (7.500 m², sức chứa 7.700 pallets) và Kho C4B Quận 7 (2.231 m², sức chứa 1.900 pallets). Mô hình quản trị gồm 8 phòng ban: Marketing, Kế toán Tài chính, Hành chính Nhân sự, Phát triển Kinh doanh, Chăm sóc Khách hàng, Đại lý Nước ngoài, Vận tải Quốc tế và Phòng Thông quan XNK (gồm Bộ phận Chứng từ và Bộ phận Hiện trường).

Bảng số liệu tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 của InterLOG:

Chỉ tiêu Năm 2021 (tỷ đồng) Năm 2022 (tỷ đồng) Năm 2023 (tỷ đồng) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Doanh thu 436,9 627,4 712,7 +43,6% +13,6%
Chi phí 410,9 594,6 671,4 +44,7% +12,9%
Lợi nhuận trước thuế 26,0 32,8 41,3 +26,2% +25,9%

Chương này cũng phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp và định hướng chiến lược chuyển dịch khách hàng mục tiêu sang khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giai đoạn 2022 - 2030.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động xin cấp chứng nhận xuất xứ hàng hóa

Chương 2 phân loại chi tiết các mẫu C/O theo hình thức (C/O giấy, C/O điện tử) và theo chế độ ưu đãi (C/O ưu đãi theo FTA, C/O không ưu đãi). Tác giả tổng hợp các mẫu C/O tương ứng với từng hiệp định và thị trường:

Mẫu C/O Hiệp định / Cơ chế áp dụng Thị trường / Đối tác áp dụng
Form D ATIGA (Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN) Các nước thành viên ASEAN
Form E ACFTA ASEAN - Trung Quốc
Form AK, VK AKFTA, VKFTA ASEAN - Hàn Quốc, Việt Nam - Hàn Quốc
Form AJ, VJ AJCEP, VJEPA ASEAN - Nhật Bản, Việt Nam - Nhật Bản
Form AANZ AANZFTA ASEAN - Australia - New Zealand
Form AI AIFTA ASEAN - Ấn Độ
Form AHK AHKFTA ASEAN - Hong Kong (Trung Quốc)
Form CPTPP Hiệp định CPTPP 11 nước thành viên (Canada, Mexico, Nhật Bản, Úc,...)
Form EUR.1, EUR.1 UK EVFTA, UKVFTA Liên minh Châu Âu (EU), Vương quốc Anh
Form EAV, VC, S, VN-CU VN-EAEU FTA, VCFTA, Hiệp định song phương Liên minh Kinh tế Á - Âu, Chile, Lào, Cuba
Form A, B, ICO, T Chế độ GSP, Quy định không ưu đãi, ICO, Hạn ngạch Các nước cấp GSP, Toàn cầu, Cà phê, Hàng dệt may sang EU

Chương này phân tích thẩm quyền cấp C/O giữa hai cơ quan tại Việt Nam: VCCI (cấp các mẫu A, B, TR, X qua hệ thống Comis) và các Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực thuộc Bộ Công Thương (cấp các mẫu D, E, AK, AJ, AI, EUR.1, CPTPP qua hệ thống ECoSys). Quy trình đăng ký hồ sơ thương nhân lần đầu gồm đơn đăng ký mẫu chữ ký/mẫu dấu, bản sao giấy phép kinh doanh và danh mục cơ sở sản xuất.

Chương 3: Thực trạng hoạt động xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa tại InterLOG

Chương 3 sơ đồ hóa và phân tích chi tiết quy trình 12 bước nghiệp vụ xin cấp C/O tại InterLOG:

  1. Nhận, tổng hợp và kiểm tra bộ chứng từ: Tiếp nhận hóa đơn thương mại (Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn (B/L), tờ khai hải quan xuất khẩu, tờ khai nhập khẩu nguyên vật liệu, bảng định mức kỹ thuật.
  2. Lập Hồ sơ thương nhân: Đăng ký thông tin pháp lý cho khách hàng lần đầu xin cấp.
  3. Lập C/O nháp và bảng kê nguyên vật liệu: Khai báo định mức nguyên phụ liệu, tính toán tiêu chí CTC hoặc RVC.
  4. Gửi C/O nháp cho khách hàng xác nhận: Rà soát các thông tin mô tả hàng hóa, mã HS, cảng bốc/dỡ.
  5. Khai báo trực tuyến: Nhập liệu và đính kèm hồ sơ scan lên cổng điện tử ECoSys (Bộ Công Thương) hoặc Comis (VCCI).
  6. Cập nhật số C/O: Tiếp nhận mã số cấp tự động từ hệ thống.
  7. Đóng phí chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
  8. Nộp bộ chứng từ giấy: Trực tiếp nộp tại bộ phận một cửa của cơ quan cấp C/O (đối với form cấp bản giấy).
  9. Nhận kết quả bộ C/O gốc đã phê duyệt.
  10. Gửi C/O bản gốc và bản mềm đến khách hàng.
  11. Giải chi chi phí xin cấp C/O: Bàn giao chứng từ tài chính cho Phòng Kế toán.
  12. Gửi thông báo công nợ và thu hồi tiền dịch vụ từ khách hàng.

Chương này chỉ ra các hạn chế thực tế tại InterLOG:

  • Tỷ lệ hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung còn tồn tại do khách hàng cung cấp thiếu chứng từ đầu vào của nguyên liệu hoặc thông tin giữa tờ khai xuất khẩu và vận đơn không khớp.
  • Phương thức lưu trữ chứng từ tờ khai nhập khẩu nguyên vật liệu qua nhiều năm chủ yếu ở dạng tệp thư mục riêng lẻ, chưa được chuẩn hóa gộp thành một cơ sở dữ liệu dùng chung, gây mất nhiều thời gian tra cứu đối chiếu định mức khi làm bảng kê NVL.
  • Hạ tầng trang thiết bị in ấn chứng từ chuyên dụng và tốc độ mạng tại văn phòng đôi lúc chưa đồng bộ.
  • Nhân lực xử lý chứng từ trong các đợt cao điểm xuất khẩu chịu áp lực lớn, dễ phát sinh lỗi đánh máy hoặc sai sót thông tin tham chiếu.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động xin cấp chứng nhận xuất xứ tại InterLOG

Dựa trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ đại lý hải quan, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Lập mẫu danh sách kiểm tra (Checklist) trước khi nộp hồ sơ: Xây dựng bảng kiểm tra chuẩn hóa các trường thông tin bắt buộc (mã HS, mô tả hàng hóa trên B/L, số liệu Invoice, tờ khai xuất nhập khẩu, chữ ký số, hồ sơ thương nhân) để nhân viên tự rà soát trước khi đẩy lên hệ thống ECoSys/Comis, nhằm loại bỏ lỗi từ chối hồ sơ.
  2. Nâng cấp trang thiết bị và hạ tầng kỹ thuật: Đầu tư máy tính có cấu hình đáp ứng phần mềm chuyên ngành, nâng cấp đường truyền mạng tốc độ cao và trang bị máy in chuyên dụng cho các phôi C/O tiêu chuẩn.
  3. Kế hoạch bổ sung và điều chuyển nhân sự: Thiết lập cơ chế luân chuyển, hỗ trợ nhân sự linh hoạt giữa Bộ phận Hiện trường và Bộ phận Chứng từ vào mùa cao điểm; tổ chức đào tạo nội bộ định kỳ cập nhật quy tắc xuất xứ mới trong các hiệp định thương mại.
  4. Chuẩn hóa công cụ quản lý và số hóa dữ liệu chứng từ: Thiết kế giải pháp gộp và quản lý dữ liệu các tờ khai nhập khẩu nguyên vật liệu thành tệp quản trị chung nhiều sheet, ứng dụng công cụ hỗ trợ liên kết dữ liệu giúp tăng tốc độ tra cứu định mức và lập bảng kê NVL.
  5. Điều chỉnh chính sách hỗ trợ cho thực tập sinh (TTS): Hoàn thiện quy chế đãi ngộ, phụ cấp trách nhiệm và hỗ trợ chi phí đi lại cho thực tập sinh nhằm tạo động lực nâng cao năng suất xử lý hồ sơ thực tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa kết quả hoạt động kinh doanh cùng thực trạng quy trình nghiệp vụ C/O tại InterLOG:

  • Phân tích đà tăng trưởng doanh thu từ 436,9 tỷ đồng (2021) lên 627,4 tỷ đồng (2022, +43,6%) và 712,7 tỷ đồng (2023, +13,6%), lợi nhuận trước thuế tăng từ 26,0 tỷ đồng lên 41,3 tỷ đồng.
  • Hệ thống hóa toàn bộ 12 bước của quy trình xin cấp C/O thực tế tại doanh nghiệp logistics, làm rõ sự phối hợp giữa khách hàng - doanh nghiệp giao nhận (InterLOG) - cơ quan cấp phát (Phòng Quản lý XNK / VCCI).
  • Chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến sai sót chứng từ và đề xuất hệ thống 5 giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp, đặc biệt là bảng kiểm soát Checklist và phương án chuẩn hóa cơ sở dữ liệu tờ khai nguyên vật liệu nhập khẩu.
  • Đóng góp vào việc hệ thống hóa tài liệu hướng dẫn quy trình nghiệp vụ C/O cho đội ngũ nhân viên mới và thực tập sinh tại Phòng Thông quan Xuất nhập khẩu của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát số liệu thực tế tập trung chủ yếu tại văn phòng InterLOG TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 09/2023 đến tháng 07/2024; các số liệu thống kê chi tiết về phân loại lỗi hồ sơ tập trung vào Quý I/2024; chưa mở rộng so sánh định lượng sâu giữa toàn bộ các chi nhánh Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng quy trình tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Self-Certification of Origin) trong khuôn khổ ASEAN và các FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP; nghiên cứu tích hợp các giải pháp công nghệ tự động hóa xử lý chứng từ hải quan (RPA/OCR) trên quy mô toàn hệ thống doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với:

  • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại: Tham khảo nguồn tư liệu thực tế về quy trình 12 bước xin cấp C/O, cách tính toán các tiêu chí xuất xứ (WO, CTC, RVC build-up/build-down, De Minimis, Cộng gộp) và cơ chế vận hành trên hai hệ thống ECoSys và Comis.
  • Doanh nghiệp dịch vụ giao nhận (Forwarder) và doanh nghiệp xuất khẩu: Ứng dụng mẫu bảng kiểm tra (Checklist) rà soát chứng từ trước khi nộp, phương pháp tổ chức dữ liệu tờ khai nguyên vật liệu nhằm rút ngắn thời gian hoàn thiện hồ sơ và giảm thiểu tỷ lệ bị bác hồ sơ tại cơ quan chức năng.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ quan nào tại Việt Nam có thẩm quyền tiếp nhận và cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O)?
Căn cứ theo quy định được trình bày trong khóa luận, thẩm quyền cấp C/O tại Việt Nam được phân công cho hai cơ quan:

  • Liên đoàn Thương mại & Công nghiệp Việt Nam (VCCI): Phụ trách tiếp nhận, xét duyệt và cấp các mẫu C/O không ưu đãi và một số mẫu ưu đãi đơn phương như Form A, Form B, Form TR, Form X (thực hiện qua hệ thống khai báo điện tử Comis tại comis.vn).
  • Các Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực thuộc Bộ Công Thương: Phụ trách quản lý và cấp các mẫu C/O ưu đãi theo các hiệp định FTA như Form D, Form E, Form AK, Form AJ, Form AI, Form AANZ, Form CPTPP, Form EUR.1, Form EUR.1 UK, Form RCEP (thực hiện qua hệ thống quản lý ECoSys tại ecosys.gov.vn).

2. Tiêu chí xuất xứ Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) được phân loại và áp dụng như thế nào?
Tiêu chí CTC (Change in Tariff Classification) yêu cầu mã số HS của thành phẩm phải khác với mã số HS của các nguyên liệu đầu vào không có xuất xứ. Khóa luận phân loại CTC thành 3 cấp độ:

  • Chuyển đổi Chương (CC - Change in Chapter): Mã HS thành phẩm khác mã HS nguyên liệu ở cấp 2 chữ số đầu (cấp độ nghiêm ngặt nhất).
  • Chuyển đổi Nhóm (CTH - Change in Tariff Heading): Mã HS thành phẩm khác mã HS nguyên liệu ở cấp 4 chữ số đầu (cấp độ phổ biến nhất).
  • Chuyển đổi Phân nhóm (CTSH - Change in Tariff Sub-Heading): Mã HS thành phẩm khác mã HS nguyên liệu ở cấp 6 chữ số đầu (cấp độ linh hoạt nhất).

3. Công thức tính Hàm lượng giá trị khu vực (RVC) theo phương pháp gián tiếp (Build-down) được xác định ra sao?
Theo phân tích trong Chương 2 của khóa luận, phương pháp gián tiếp được tính toán theo công thức: $$\text{RVC} = \frac{\text{Trị giá FOB của thành phẩm} - \text{Trị giá nguyên liệu không có xuất xứ (VNM)}}{\text{Trị giá FOB của thành phẩm}} \times 100%$$ Trong đó, trị giá VNM (Value of Non-Originating Materials) thường được tính bằng giá CIF tại thời điểm nhập khẩu nguyên vật liệu hoặc giá mua sớm nhất tại thị trường nội địa đối với nguyên liệu không xác định được xuất xứ. Phương pháp gián tiếp được doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn do giúp bảo mật thông tin về chi phí nhân công và biên lợi nhuận của nhà sản xuất.

4. Quy trình làm thủ tục cấp C/O tại Công ty InterLOG gồm bao nhiêu bước và các khâu trọng yếu là gì?
Quy trình nghiệp vụ tại InterLOG gồm 12 bước tuần tự: (1) Nhận, tổng hợp và kiểm tra bộ chứng từ; (2) Lập Hồ sơ thương nhân; (3) Lập C/O và bảng kê nguyên vật liệu; (4) Gửi C/O nháp cho khách hàng xác nhận; (5) Khai báo trực tuyến trên ECoSys/Comis; (6) Cập nhật số C/O; (7) Đóng phí chứng nhận xuất xứ; (8) Nộp bộ chứng từ giấy tại cơ quan cấp; (9) Nhận bộ chứng từ gốc; (10) Bàn giao C/O cho khách hàng; (11) Giải chi chi phí; (12) Gửi công nợ và thu tiền dịch vụ. Khâu trọng yếu quyết định tính chính xác là khâu kiểm tra đối chiếu chứng từ (Bước 1) và lập bảng kê tính định mức nguyên vật liệu (Bước 3).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Lâm Hoài Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy tắc xuất xứ hàng hóa theo các FTA và quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Nghiên cứu phân tích sâu sát thực trạng quy trình 12 bước nghiệp vụ xin cấp C/O tại Công ty Cổ phần Giao nhận Tiếp vận Quốc tế InterLOG, gắn liền với bức tranh tài chính tăng trưởng giai đoạn 2021 - 2023. Các giải pháp được đề xuất gồm bảng kiểm soát Checklist, nâng cấp trang thiết bị, điều chuyển nhân sự và số hóa quản lý dữ liệu nguyên vật liệu mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận logistics của doanh nghiệp.