Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và quản lý thi công, việc lập kế hoạch tiến độ và thiết kế tổng mặt bằng xây dựng đóng vai trò quyết định đến năng suất lao động, hiệu quả sử dụng máy móc thiết bị, an toàn lao động và thời gian hoàn thành công trình. Đồ án "Tổ chức thi công" do sinh viên Nguyễn Hoài Nam thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Chí Công tại Bộ môn Công nghệ và Quản lý xây dựng, Trường Đại học Xây dựng (tháng 10/2022), giải quyết bài toán thiết kế tổ chức thi công toàn diện cho một công trình dân dụng nhiều tầng bằng bê tông cốt thép toàn khối.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định gồm hai nội dung chính:
- Tính toán khối lượng và lập tiến độ thi công chi tiết cho toàn bộ các giai đoạn: phần ngầm, phần thân, phần mái và phần hoàn thiện.
- Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trường, bao gồm định vị công trình, bố trí máy móc cơ giới, thiết kế mạng lưới đường giao thông tạm, kho bãi vật liệu, các công trình nhà tạm phục vụ sản xuất - sinh hoạt, cùng hệ thống mạng lưới cấp điện và cấp nước thi công.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là công trình nhà dân dụng có kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối, quy mô 7 tầng, gồm 19 bước cột (bước cột $B = 3{,}6\text{ m}$) và 3 nhịp (hai nhịp biên $L_1 = 5{,}5\text{ m}$, bề rộng $B_{\text{ctr}} = 2{,}5\text{ m}$, chiều cao công trình $H_{\text{ct}} = 24{,}6\text{ m}$; tầng 1 cao $4{,}2\text{ m}$, các tầng 2 đến tầng 4 cao $3{,}4\text{ m}$ và tầng mái cao $3{,}4\text{ m}$).
Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian là khu đất xây dựng mới được quy hoạch tại Hà Nội, mặt bằng rộng rãi, có tuyến mạng lưới điện quốc gia và mạng cấp nước sinh hoạt thành phố chạy qua. Về mặt thời gian và điều kiện kỹ thuật, công trình thi công trong điều kiện địa chất cấp I, nền đất tốt không cần xử lý gia cố, không có mực nước ngầm hoặc nước ngầm sâu hơn đáy hố móng, áp dụng giải pháp móng nông dưới chân cột.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp tổ chức thi công
Đồ án vận dụng hệ thống lý thuyết về công nghệ xây dựng và phương pháp tổ chức thi công theo dây chuyền chuyên môn hóa nhịp nhàng, kết hợp các quy chuẩn và định mức xây dựng hiện hành:
-
Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng:
- Phương pháp tổ chức thi công dây chuyền liên tục: chia mặt bằng công trình thành các phân khu/phân đoạn để các tổ đội chuyên môn (cốt thép, ván khuôn, bê tông, xây trát...) luân chuyển tuần tự, đảm bảo tính liên tục và không chồng chéo.
- Hệ thống Định mức dự toán xây dựng công trình số 1776/BXD-VP của Bộ Xây dựng (Định mức 1776) làm căn cứ tra cứu hao phí lao động, định mức nhân công và vật liệu.
- Các giải pháp kỹ thuật về ván khuôn, cột chống và an toàn thi công kế thừa từ đồ án "Kỹ thuật thi công 1".
- Các quy chuẩn thiết kế đường tạm công trường của Bộ Giao thông Vận tải và tiêu chuẩn diện tích nhà tạm, kho bãi phục vụ thi công.
-
Phương pháp tính toán và thiết kế:
- Phương pháp bóc tách khối lượng: Tính toán chi tiết khối lượng hình học của từng cấu kiện (móng, cổ cột, giằng móng, cột, dầm, sàn, mái, tường xây, trát, ốp lát, sơn, cửa) dựa trên kích thước thiết kế và hàm lượng cốt thép giả định 2%.
- Phương pháp phân chia phân khu: Chia mặt bằng tầng thành 8 phân khu dựa trên nguyên tắc chênh lệch khối lượng giữa phân khu lớn nhất và nhỏ nhất không vượt quá 25%, vị trí mạch ngừng bê tông bố trí tại nơi có nội lực nhỏ.
- Phương pháp chọn máy và thiết bị cơ giới: Xác định thông số kỹ thuật yêu cầu (sức nâng $Q$, chiều cao nâng $H$, tầm với $R$, năng suất chu kỳ $N_{\text{ca}}$) để lựa chọn cần trục tháp chạy trên ray, máy đào đất, máy trộn bê tông, máy vận thăng và máy trộn vữa.
- Phương pháp quy hoạch tổng mặt bằng: Tính toán lượng vật liệu dự trữ cực đại $Q_{\text{dtr}}$, diện tích kho bãi có ích $F_c$ và tổng diện tích $F$, xác định dân số công trường $N = 225$ người để thiết kế diện tích các hạng mục nhà tạm và mạng lưới cấp nước thi công.
-
Nguồn dữ liệu: Hồ sơ bản vẽ kiến trúc - kết cấu công trình 7 tầng, số liệu khảo sát địa chất công trình cấp I, tập định mức xây dựng 1776 và các công thức định mức công nghệ xây dựng.
Nội dung chính theo từng phần của đồ án
Phần 1: Giới thiệu công trình và điều kiện thi công
Tác giả trình bày các thông số kỹ thuật tổng thể của công trình nhà khung bê tông cốt thép toàn khối 7 tầng. Kết cấu móng gồm 2 bậc tiết diện chữ nhật: trục A, E có kích thước đáy móng $2{,}4 \times 1{,}7\text{ m}$, chiều cao bậc $t = 0{,}4\text{ m}$; trục B, D có kích thước $2{,}5 \times 1{,}7\text{ m}$, $t = 0{,}4\text{ m}$; lớp bê tông lót dày $0{,}1\text{ m}$. Tiết diện cột được thay đổi giảm dần theo chiều cao nhà: cột tầng 1 có kích thước $25 \times 40\text{ cm}$; cột tầng 2, 3, 4 có kích thước $25 \times 35\text{ cm}$; cột tầng 5, 6, 7 có kích thước $25 \times 30\text{ cm}$. Chiều dày sàn tầng và sàn mái là $10\text{ cm}$. Dầm chính (D1b, D1g) có tiết diện $25 \times 55\text{ cm}$, dầm phụ (D2, D3) là $20 \times 30\text{ cm}$.
Về mặt công nghệ, tác giả xác định phân đợt thi công bê tông phần thân làm 2 giai đoạn: đợt 1 đổ bê tông cột đến mép dưới dầm; đợt 2 thi công ván khuôn, cốt thép và đổ bê tông dầm sàn. Riêng kết cấu cầu thang được bố trí thi công chậm hơn sàn bê tông 3 tầng nhằm phù hợp điều kiện công nghệ và không gian thao tác.
Phần 2: Tính toán khối lượng và tổ chức thi công phần ngầm
Phần ngầm bao gồm chuỗi công tác từ chuẩn bị mặt bằng, đào đất, bê tông lót, cốt thép móng, ván khuôn móng, đổ bê tông móng, thi công cổ móng, giằng móng, xây tường móng đến lấp đất và đổ bê tông nền.
Do hố móng rộng và khoảng cách giữa các móng độc lập hẹp, tác giả chọn giải pháp đào ao toàn bộ bằng máy xúc đến cao độ đáy bê tông lót (chiều sâu đào $H_{\text{đ}} = 1{,}3\text{ m}$, hệ số mái dốc $i = 1/1$). Khối lượng đào máy chiếm 90% ($1754\text{ m}^3$), khối lượng sửa thủ công chiếm 10% ($24{,}18\text{ m}^3$). Đất đắp nền gồm lớp cát tôn nền dày $60\text{ cm}$, lớp lót bê tông $10\text{ cm}$ và lớp bê tông cốt thép nền $10\text{ cm}$.
| Hạng mục công tác phần ngầm |
Đơn vị tính |
Khối lượng |
Định mức nhân công |
Số công nhân / ca |
Chế độ làm việc (ca) |
| Đào móng bằng máy |
$\text{m}^3$ |
1754,00 |
— |
2 |
3 |
| Sửa, đào đất thủ công |
$\text{m}^3$ |
24,18 |
12 |
12 |
1 |
| Đổ bê tông lót móng, giằng |
$\text{m}^3$ |
5,94 |
6 |
6 |
1 |
| Cốt thép móng, giằng |
Tấn |
4,94 |
38 |
38 |
1 |
| Ghép ván khuôn móng, giằng |
$100\text{ m}^2$ |
1,21 |
18 |
18 |
1 |
| Bê tông móng, giằng |
$\text{m}^3$ |
28,06 |
35 |
35 |
1 |
| Tháo ván khuôn móng, giằng |
$100\text{ m}^2$ |
1,14 |
12 |
12 |
1 |
| Lấp đất móng lần 1 |
$\text{m}^3$ |
1117,00 |
— |
2 |
2 |
| Bê tông lót nền |
$\text{m}^3$ |
12,45 |
19 |
19 |
1 |
| Cốt thép nền |
Tấn |
1,27 |
35 |
35 |
1 |
| Bê tông nền |
$\text{m}^3$ |
12,45 |
19 |
19 |
1 |
Phần 3: Biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công phần thân
Trong giai đoạn thi công phần thân, mặt bằng mỗi tầng được chia làm 8 phân khu. Sự chênh lệch khối lượng bê tông giữa phân khu lớn nhất (phân khu 3) và bé nhất (phân khu 2) được kiểm soát dưới 25%, đảm bảo điều kiện thi công liên tục theo dây chuyền chuyên môn hóa.
Công tác bê tông sử dụng cần trục tháp kết hợp thùng đổ; đầm sàn bằng máy đầm bàn và đầm dầm cột bằng máy đầm dùi. Mạch ngừng bê tông được xử lý làm nhám, vệ sinh và tưới nước xi măng trước khi đổ đợt kế tiếp. Ván khuôn chịu lực dầm sàn chỉ được tháo dỡ khi bê tông đạt 70% cường độ thiết kế (khoảng 10 ngày trong điều kiện mùa hè).
Tác giả thực hiện tính toán và lựa chọn các thiết bị thi công cơ giới chính cho phần thân:
- Cần trục tháp KB-403A: Loại chạy trên ray, đối trọng dưới, sức nâng $Q_{\max} = 8\text{ T}$, $Q_{\min} = 5\text{ T}$, chiều cao nâng lớn nhất $H_{\max} = 57{,}5\text{ m}$, tầm với lớn nhất $R_{\max} = 30\text{ m}$, vận tốc nâng $40\text{ m/phút}$, di chuyển $18\text{ m/phút}$. Năng suất tính toán đạt $N_{\text{ca}} = 146\text{ T/ca}$, lớn hơn tổng tải trọng vận chuyển yêu cầu lớn nhất trong một ca ($Q = 62{,}8\text{ T/ca}$, bao gồm $25\text{ m}^3$ bê tông, $3\text{ T}$ cốt thép và $5{,}3\text{ T}$ ván khuôn). Chiều dài đường ray bố trí thực tế là $L_r = 40\text{ m}$.
- Máy trộn bê tông SB-16V: Kiểu trộn tự do, đảm bảo công suất trộn phục vụ khối lượng bê tông trung bình $25\text{ m}^3/\text{ca}$ cho mỗi phân khu.
| STT |
Tên công việc cho 1 phân khu điển hình |
Đơn vị |
Khối lượng |
Số nhân công |
Chế độ làm việc (ca) |
| 1 |
Đặt cốt thép cột |
Tấn |
0,80 |
6 |
1 |
| 2 |
Lắp ván khuôn cột |
$100\text{ m}^2$ |
0,20 |
11 |
1 |
| 3 |
Đổ bê tông cột |
$\text{m}^3$ |
3,00 |
16 |
1 |
| 4 |
Lắp ván khuôn dầm |
$100\text{ m}^2$ |
1,80 |
— |
— |
| 5 |
Lắp ván khuôn sàn |
$100\text{ m}^2$ |
1,90 |
38 |
1 |
| 6 |
Đặt cốt thép dầm |
Tấn |
1,80 |
— |
— |
| 7 |
Đặt cốt thép sàn |
Tấn |
1,20 |
— |
— |
| 8 |
Đổ bê tông dầm sàn |
$\text{m}^3$ |
21,30 |
21 |
1 |
| 9 |
Tháo ván khuôn sàn |
$100\text{ m}^2$ |
1,40 |
— |
1 |
Phần 4: Biện pháp và tổ chức thi công phần mái
Mái công trình có diện tích $16{,}99\text{ m}^2$, cấu tạo gồm 4 lớp: lớp bê tông cốt thép chịu lực dày $10\text{ cm}$, lớp bê tông chống thấm dày $5\text{ cm}$ (khối lượng phân khu $6{,}22\text{ m}^3$), lớp bê tông chống nóng dày $15\text{ cm}$ (khối lượng phân khu $20{,}51\text{ m}^3$), và trên cùng lát hai lớp gạch lá nem. Quy trình tổ chức thi công mái phân chia phân khu tương tự phần thân và tiến hành sau khi bê tông sàn mái đạt đủ cường độ quy định.
Phần 5: Tính toán và tổ chức thi công hoàn thiện
Công tác hoàn thiện được triển khai theo nguyên tắc từ dưới lên trên, bắt đầu sau khi tháo dỡ ván khuôn chịu lực dầm sàn. Danh mục công việc gồm: xây tường ngoài $200\text{ mm}$, tường trong $110\text{ mm}$, lắp đặt mạng điện nước ($0{,}32\text{ giờ công/m}^2$ sàn), trát tường trong, trát trần, ốp gạch ($200 \times 250\text{ mm}$), lát nền ($200 \times 200\text{ mm}$), quét sơn và lắp dựng cửa nhôm kính.
Tính toán thiết bị vận chuyển và gia công vữa phục vụ giai đoạn hoàn thiện:
- Máy vận thăng nâng hàng TP-5: Tải trọng nâng $0{,}5\text{ T}$, vận tốc nâng $7\text{ m/s}$, chiều cao nâng tối đa $50\text{ m}$, trọng lượng máy $5{,}7\text{ T}$. Năng suất chu kỳ đạt 19 lượt/giờ. Tác giả lựa chọn bố trí 2 máy vận thăng TP-5 tại hai phía mặt bằng nhằm đáp ứng tổng tải trọng vận chuyển vật liệu hoàn thiện $76{,}7\text{ T/ca}$ (gồm gạch xây $60\text{ T/ca}$, vữa trát $10{,}4\text{ T/ca}$, gạch và vữa lát $6{,}3\text{ T/ca}$).
- Vận thăng chở người PGX(800-16): Bố trí 1 máy phục vụ công nhân di chuyển lên các tầng cao an toàn.
- Máy trộn vữa SO-26A: Chọn 2 máy trộn vữa kiểu cánh khuấy cưỡng bức, công suất $2\text{ m}^3/\text{h}$ ($16\text{ m}^3/\text{ca}$), đặt tại hai đầu khối nhà gần vị trí vận thăng.
Phần 6: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng
Mục thiết kế tổng mặt bằng xác định cách bố trí không gian xây lắp, hạ tầng kỹ thuật tạm thời nhằm phục vụ tốt nhất cho dây chuyền thi công chính:
- Hệ thống giao thông nội bộ: Thiết kế đường tạm 1 làn xe chạy vòng quanh công trình, bề rộng mặt đường $b = 3{,}75\text{ m}$, lề đường $c = 2\text{ m}$, độ dốc thoát nước mặt đường $i = 3%$. Kết cấu áo đường tạm: nền đất đầm kỹ, rải lớp cát đệm dày $15\text{--}20\text{ cm}$, xếp đá hộc dày $20\text{--}30\text{ cm}$, trên chèn đá dăm $4 \times 6\text{ cm}$ và đầm chặt.
- Tính toán kho bãi vật liệu: Căn cứ thời gian dự trữ $T$ và lượng tiêu thụ ngày lớn nhất $q_i$, đồ án xác định khối lượng dự trữ $Q_{\text{dtr}}$ và diện tích kho bãi:
| Loại vật tư |
Đơn vị |
Lượng tiêu thụ 1 ngày |
Số ngày dự trữ ($T$) |
Khối lượng dự trữ ($Q_{\text{dtr}}$) |
Loại kho bãi |
Diện tích thiết kế ($F$) |
| Xi măng |
Tấn |
16,06 |
8 |
128,48 |
Kho kín |
$150\text{ m}^2$ |
| Thép xây dựng |
Tấn |
4,00 |
12 |
48,00 |
Bãi hở có mái |
$50\text{ m}^2$ |
| Ván khuôn |
$\text{m}^2$ |
276,00 |
6 |
1656,00 |
Bãi lộ thiên |
— |
| Gạch xây |
Viên |
8300 |
6 |
49800 |
Bãi lộ thiên |
$80\text{ m}^2$ |
| Cát đen |
$\text{m}^3$ |
22,00 |
6 |
132,00 |
Bãi lộ thiên |
$55\text{ m}^2$ |
| Cát vàng |
$\text{m}^3$ |
10,50 |
6 |
63,00 |
Bãi lộ thiên |
$30\text{ m}^2$ |
| Đá dăm |
$\text{m}^3$ |
22,00 |
6 |
132,00 |
Bãi lộ thiên |
$55\text{ m}^2$ |
- Thiết kế nhà tạm công trường: Căn cứ biểu đồ nhân lực, số công nhân sản xuất chính trung bình $A = N_{\text{tb}} = 162$ người, công nhân phụ trợ $B = 20% A$, tổng số người thực tế trên công trường là $N = 225$ người. Diện tích các loại nhà tạm được tính toán theo tiêu chuẩn:
- Nhà ở công nhân ($4\text{ m}^2/\text{người}$): $S = 194\text{ m}^2$.
- Nhà làm việc cán bộ kỹ thuật và hành chính ($4\text{ m}^2/\text{người}$): $S = 20\text{ m}^2$.
- Nhà làm việc ban chỉ huy công trường: $16\text{ m}^2$.
- Nhà ăn công trường ($0{,}5\text{ m}^2/\text{người}$): $S = 112{,}5\text{ m}^2$.
- Nhà vệ sinh và nhà tắm: bố trí 9 phòng vệ sinh ($22{,}5\text{ m}^2$) và 9 phòng tắm ($22{,}5\text{ m}^2$) theo định mức 25 người/phòng.
- Phòng y tế ($0{,}04\text{ m}^2/\text{người}$): $S = 9\text{ m}^2$.
- Cấp nước thi công: Xác định lưu lượng nước sản xuất $Q_1$ qua hệ số sử dụng nước không điều hòa $K_g$ và định mức tiêu thụ của ca làm việc lớn nhất.
Kết quả tính toán kỹ thuật và giải pháp tổ chức
Đồ án đã xây dựng hoàn chỉnh phương án tổ chức thi công cho công trình nhà 7 tầng với các kết quả cụ thể:
- Hệ thống dây chuyền công nghệ đồng bộ: Thiết lập chuỗi dây chuyền thi công nhịp nhàng cho 4 giai đoạn công trình. Phân chia mặt bằng phần thân thành 8 phân khu hợp lý, giải quyết tốt vị trí mạch ngừng bê tông tại dầm sàn và điều phối năng lực các tổ đội thi công không bị gián đoạn.
- Lựa chọn thiết bị thi công cơ giới phù hợp:
- Đào đất: phối hợp máy đào ao toàn bộ (90%) và sửa thủ công (10%).
- Vận chuyển và đổ bê tông phần thân: sử dụng 1 cần trục tháp KB-403A ($Q_{\max} = 8\text{ T}$, bán kính $30\text{ m}$, năng suất $146\text{ T/ca}$ đáp ứng tải trọng yêu cầu $62{,}8\text{ T/ca}$) kết hợp máy trộn SB-16V.
- Vận chuyển giai đoạn hoàn thiện: sử dụng 2 máy vận thăng hàng TP-5 ($0{,}5\text{ T}$), 1 vận thăng người PGX(800-16) và 2 máy trộn vữa SO-26A ($2\text{ m}^3/\text{h}$).
- Quy hoạch tổng mặt bằng tối ưu: Xác lập đầy đủ các thông số kích thước hạ tầng công trường gồm $40\text{ m}$ đường ray cần trục tháp, tuyến đường tạm rộng $3{,}75\text{ m}$, kho kín xi măng $150\text{ m}^2$, bãi thép $50\text{ m}^2$, bãi gạch $80\text{ m}^2$, bãi cát đá $140\text{ m}^2$, cùng cụm nhà tạm phục vụ cho 225 người.
Hạn chế và phạm vi áp dụng
- Hạn chế của tài liệu:
- Các thông số tính toán dựa trên các điều kiện giả định lý tưởng của đồ án môn học: địa chất đồng nhất cấp I không có mực nước ngầm, mặt bằng công trường hoàn toàn thông thoáng và bằng phẳng.
- Tỷ lệ hao phí ván khuôn và cột chống chưa lập bảng tính chi tiết từng thanh giằng mà lấy theo số liệu quy đổi từ đồ án Kỹ thuật thi công 1.
- Phương án cấp điện, cấp thoát nước chi tiết dừng lại ở công thức xác định nhu cầu lưu lượng ban đầu, chưa triển khai mạng lưới đường ống và trạm biến áp cụ thể trên bản vẽ tổng mặt bằng.
- Phạm vi áp dụng: Phương án tổ chức và các bước tính toán trong đồ án phù hợp áp dụng trực tiếp cho các công trình nhà dân dụng nhiều tầng kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối có quy mô mặt bằng dạng hình chữ nhật nhiều nhịp bước tương đương.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kỹ thuật Xây dựng, Công nghệ và Quản lý Xây dựng, Kinh tế Xây dựng khi thực hiện đồ án môn học Tổ chức thi công hoặc Đồ án tốt nghiệp kỹ sư xây dựng. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Quy trình bóc tách khối lượng chi tiết theo cấu kiện và tra cứu mã hiệu Định mức 1776.
- Phương pháp luận phân chia phân khu thi công bê tông toàn khối thỏa mãn điều kiện chênh lệch tải trọng $\le 25%$ và bố trí mạch ngừng đúng kỹ thuật.
- Trình tự tính toán kiểm tra năng suất cần trục tháp, máy vận thăng và quy hoạch diện tích kho bãi, lán trại theo quy mô nhân lực thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Công trình trong đồ án có quy mô kết cấu và kích thước như thế nào?
Công trình là nhà khung bê tông cốt thép toàn khối cao 7 tầng ($H_{\text{ct}} = 24{,}6\text{ m}$), gồm 19 bước cột ($B = 3{,}6\text{ m}$) và 3 nhịp (nhịp biên $L_1 = 5{,}5\text{ m}$, bề rộng $2{,}5\text{ m}$). Tầng 1 cao $4{,}2\text{ m}$, các tầng còn lại cao $3{,}4\text{ m}$. Kết cấu móng nông 2 bậc bằng bê tông cốt thép trên nền đất cấp I.
2. Mặt bằng phần thân được phân chia như thế nào để tổ chức thi công dây chuyền?
Mặt bằng mỗi tầng được chia thành 8 phân khu. Việc phân chia tuân thủ nguyên tắc: khối lượng công việc giữa phân khu lớn nhất và bé nhất chênh lệch không quá 25% (được coi là thi công liên tục), mạch ngừng bê tông đặt tại vị trí nội lực nhỏ, và mỗi phân khu chỉ có 1 tổ đội chuyên môn làm việc trong một thời điểm.
3. Tác giả lựa chọn các loại máy móc cơ giới chính nào cho công tác thi công phần thân và hoàn thiện?
- Phần thân: Cần trục tháp KB-403A chạy trên ray ($Q_{\max} = 8\text{ T}$, $R_{\max} = 30\text{ m}$, năng suất $146\text{ T/ca}$), chiều dài ray $40\text{ m}$, kết hợp máy trộn bê tông SB-16V.
- Phần hoàn thiện: 2 máy vận thăng chở hàng TP-5 ($0{,}5\text{ T}$, năng suất 19 lượt/h), 1 máy vận thăng chở người PGX(800-16) và 2 máy trộn vữa SO-26A ($2\text{ m}^3/\text{h}$).
4. Quy mô nhân lực tối đa và diện tích nhà tạm trên công trường được tính toán là bao nhiêu?
Tổng dân số công trường thực tế là 225 người (gồm 162 công nhân chính, công nhân phụ trợ chiếm 20% và cán bộ quản lý). Tổng diện tích nhà tạm bố trí gồm: nhà ở công nhân $194\text{ m}^2$, nhà làm việc kỹ thuật/hành chính $20\text{ m}^2$, nhà chỉ huy $16\text{ m}^2$, nhà ăn $112{,}5\text{ m}^2$, 9 phòng tắm ($22{,}5\text{ m}^2$), 9 phòng vệ sinh ($22{,}5\text{ m}^2$) và phòng y tế $9\text{ m}^2$.
Kết luận
Đồ án "Tổ chức thi công" của sinh viên Nguyễn Hoài Nam đã hoàn thành đầy đủ các nội dung tính toán công nghệ và thiết kế tổ chức xây dựng cho công trình nhà bê tông cốt thép 7 tầng. Hệ thống số liệu tính toán khối lượng, tiến độ dây chuyền và quy hoạch tổng mặt bằng được trình bày rõ ràng, bám sát các tiêu chuẩn kỹ thuật và Định mức 1776 của Bộ Xây dựng. Đây là tài liệu tham khảo có cấu trúc mẫu mực, đáp ứng tốt yêu cầu học thuật và thực hành thiết kế biện pháp thi công trong ngành xây dựng.