Đồ án điều độ sản xuất bằng giải thuật Branch and Bound - Avery Dennison

Đồ án HCMUTE ứng dụng giải thuật Branch and Bound nhằm tối ưu hóa công tác điều độ sản xuất bộ phận Thermal Flexo tại Avery Dennison RIS VN.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản lý Công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án HCMUTE về điều độ sản xuất bộ phận Thermal Flexo

Đồ án tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh tập trung giải quyết bài toán lập lịch sản xuất thực tế. Đề tài lựa chọn môi trường vận hành tại Công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam làm đối tượng nghiên cứu trọng điểm. Doanh nghiệp này là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất nhãn mác bao bì phục vụ ngành may mặc xuất khẩu. Bộ phận Thermal Flexo đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng của nhà máy. Nơi đây tiếp nhận khối lượng đơn hàng đa dạng với yêu cầu khắt khe về thời hạn giao hàng. Quá trình xử lý sản phẩm đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều công đoạn và thiết bị máy móc khác nhau. Việc xây dựng một mô hình điều độ khoa học trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Phương pháp điều độ truyền thống dựa trên kinh nghiệm không còn đáp ứng được tính phức tạp của hệ thống. Nghiên cứu hướng đến việc áp dụng giải thuật toán học chính xác Branch and Bound để nâng cao năng suất. Mục tiêu chính là tối ưu hóa việc phân bổ công việc, giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao hiệu suất sử dụng thiết bị.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại khoa Kinh tế HCMUTE

Khoa Kinh tế cùng bộ môn Quản lý Công nghiệp tại HCMUTE luôn chú trọng đào tạo gắn liền với thực tiễn doanh nghiệp. Đồ án của sinh viên Phạm Quốc Gia Hưng dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Mai Trâm thể hiện rõ định hướng ứng dụng này. Đề tài xuất phát từ bài toán vận hành thực tế tại nhà xưởng công nghiệp. Sinh viên đã tiến hành khảo sát trực tiếp quy trình sản xuất nhãn ép nhiệt và in flexo. Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức lý thuyết điều độ và công cụ mô hình hóa hiện đại. Kết quả đạt được cung cấp cơ sở học thuật vững chắc cho việc quản trị sản xuất hiện đại.

1.2. Giới thiệu bộ phận Thermal Flexo Avery Dennison

Bộ phận Thermal Flexo tại Avery Dennison RIS VN chuyên sản xuất các dòng sản phẩm tem nhãn cao cấp. Quy trình công nghệ tại đây bao gồm nhiều công đoạn nối tiếp nhau như in ấn, phủ màng và bế cắt. Máy móc được bố trí theo từng cụm trạm với công suất và tốc độ vận hành khác nhau. Đặc thù sản xuất tại phân xưởng mang tính chất dòng chảy lai (Hybrid Flow Shop). Mỗi đơn hàng có số lượng, quy cách kỹ thuật và thời gian thiết lập riêng biệt. Sự chênh lệch về thời gian gia công giữa các trạm dễ gây ra hiện tượng tắc nghẽn cục bộ. Do đó, xưởng cần một kế hoạch điều phối chính xác để đảm bảo lưu thông sản phẩm liên tục.

II. Thực trạng điều độ tại xưởng Thermal Flexo Avery Dennison RIS VN

Hiện trạng công tác điều độ tại phân xưởng Thermal Flexo vẫn phụ thuộc nhiều vào quyết định chủ quan của nhân viên điều phối. Các kế hoạch sản xuất thường được sắp xếp thủ công dựa theo quy tắc cảm tính hoặc ưu tiên đơn hàng gấp. Cách làm này bộc lộ nhiều hạn chế khi đối mặt với số lượng mã hàng tăng cao. Sự thiếu hụt công cụ tối ưu hóa dẫn đến việc phân bổ máy móc không đồng đều giữa các công đoạn. Nhiều máy phải dừng chờ nguyên vật liệu trong khi các máy khác lại bị quá tải nghiêm trọng. Thời gian chuyển đổi giữa các loại mực in và khuôn bế chiếm tỷ trọng khá lớn. Tổng thời gian hoàn thành toàn bộ chuỗi công việc thường xuyên bị kéo dài quá mức. Chi phí lưu kho bán thành phẩm tăng cao gây lãng phí tài nguyên doanh nghiệp. Tình trạng giao hàng trễ hẹn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của công ty đối với khách hàng quốc tế. Việc nhận diện đúng các điểm nghẽn này tạo tiền đề thiết lập bài toán tối ưu.

2.1. Hạn chế trong phương pháp điều độ thủ công

Phương pháp lập lịch thủ công tại xưởng bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Cán bộ quản lý phải xử lý khối lượng lớn dữ liệu đơn hàng mỗi ngày. Việc tính toán thứ tự chạy máy chủ yếu dựa trên trực giác cá nhân. Các quy tắc kinh nghiệm đơn giản không thể bao quát hết mọi ràng buộc kỹ thuật phức tạp. Khi phát sinh sự cố máy hỏng hoặc đơn hàng khẩn, bảng kế hoạch cũ nhanh chóng bị vỡ vụn. Việc điều chỉnh lại lịch trình diễn ra chậm chạp và thiếu tính đồng bộ. Hậu quả là thời gian máy chạy không tải gia tăng đáng kể, làm giảm đáng kể hiệu suất tổng thể thiết bị.

2.2. Đặc điểm bài toán điều độ dòng chảy Flow Shop

Bài toán điều độ tại bộ phận Thermal Flexo thuộc dạng bài toán dòng chảy linh hoạt với nhiều máy song song ở mỗi trạm. Quy trình chuẩn yêu cầu mọi chi tiết phải đi qua trạm tiền xử lý trước khi sang trạm hoàn thiện. Số lượng máy móc tại các trạm không đồng đều, tạo ra cấu trúc phi đối xứng. Việc lựa chọn máy cụ thể trong trạm và xác định thứ tự ưu tiên gia công là bài toán thuộc lớp NP-hard. Các ràng buộc về thời gian chuyển đổi khuôn, pha mực và rửa máy làm tăng độ phức tạp thuật toán. Mục tiêu đặt ra là giảm thiểu thời gian hoàn tất tất cả công việc (makespan).

III. Ứng dụng giải thuật Branch and Bound tối ưu lịch trình sản xuất

Giải thuật Branch and Bound (Nhánh và Cận) được lựa chọn như một công cụ giải quyết bài toán điều độ chuẩn xác. Phương pháp này vận hành dựa trên nguyên lý phân rã không gian nghiệm thành cấu trúc cây phân nhánh. Tại mỗi nút của cây, thuật toán tiến hành tính toán giá trị cận dưới của hàm mục tiêu. Cận dưới đại diện cho thời gian hoàn thành ước tính tốt nhất của nhánh nghiệm đang xét. Nếu cận dưới của một nhánh vượt quá kỷ lục giải pháp tốt nhất hiện có, nhánh đó sẽ bị cắt tỉa ngay lập tức. Cơ chế này giúp loại trừ hàng triệu phương án không khả thi mà không cần duyệt qua toàn bộ. Mô hình toán học trong đồ án tích hợp đầy đủ các tham số kỹ thuật thực tế tại Avery Dennison. Các biến số bao gồm thời gian gia công, thời gian chuyển đổi, số lượng máy tại mỗi trạm và mức độ ưu tiên đơn hàng. Thuật toán nhanh chóng hội tụ về lời giải tối ưu toàn cục, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu thực thi trong sản xuất.

3.1. Cơ chế phân nhánh và tính cận dưới

Thuật toán B&B khởi động bằng cách đặt bài toán gốc tại nút gốc của cây tìm kiếm. Quá trình phân nhánh thực hiện chia nhỏ bài toán thành các bài toán con với thứ tự công việc cụ thể. Tại mỗi nút phân nhánh, công thức cận dưới được tính toán nghiêm ngặt dựa trên thời gian xử lý còn lại trên các trạm máy. Việc ước lượng cận dưới chính xác đóng vai trò quyết định đến tốc độ hội tụ của thuật toán. Nhánh nào có cận dưới nhỏ hơn sẽ được ưu tiên phát triển sâu hơn. Các nhánh có giá trị cận lớn hơn cận trên hiện hữu sẽ lập tức bị loại bỏ. Nhờ vậy, thuật toán tiết kiệm tối đa thời gian tính toán.

3.2. Thiết lập mô hình toán học cho dữ liệu mẫu

Đồ án tiến hành thử nghiệm mô hình toán học trên bộ dữ liệu gồm 5 công việc xử lý qua 2 trạm máy. Trạm 1 được trang bị 2 máy gia công và trạm 2 gồm 3 máy hoàn thiện. Mối quan hệ giữa công việc, trạm máy và thứ tự vận hành được mã hóa chi tiết thành các ma trận ràng buộc. Hàm mục tiêu được xây dựng nhằm cân bằng giữa việc rút ngắn tổng thời gian hoàn tất đơn hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành. Bằng cách thiết lập trọng số thích hợp, mô hình mô phỏng chính xác sự tương tác giữa các máy móc. Kết quả giải thuật cung cấp lịch phân bổ công việc chi tiết cho từng máy theo từng khung giờ cụ thể.

IV. Hiệu quả ứng dụng giải thuật Branch and Bound vào điều độ HCMUTE

Kết quả nghiên cứu trong đồ án HCMUTE khẳng định tính ưu việt vượt trội của giải thuật Branch and Bound so với phương pháp điều độ truyền thống. Việc áp dụng mô hình toán học đã rút ngắn đáng kể tổng thời gian hoàn thành đơn hàng tại bộ phận Thermal Flexo. Hiệu suất khai thác máy móc tại cả hai trạm gia công được nâng cao rõ rệt nhờ việc phân bổ tải đồng đều. Tình trạng máy móc nghẽn cục bộ hoặc nhàn rỗi bất hợp lý gần như bị loại bỏ hoàn toàn. Chi phí lưu kho bán thành phẩm giảm mạnh do tiến độ gia công giữa các công đoạn diễn ra liền mạch. Doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ giao hàng đúng hạn, gia tăng mức độ hài lòng của đối tác thương mại. Đề tài mở ra hướng tiếp cận hiện đại trong việc số hóa công tác điều phối sản xuất tại nhà máy. Kết quả này không chỉ có giá trị học thuật xuất sắc tại trường đại học mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho ngành bao bì in ấn.

4.1. Đánh giá cải tiến chỉ số hiệu suất sản xuất

Các chỉ số hiệu suất vận hành (KPIs) sau khi áp dụng giải thuật ghi nhận sự chuyển biến tích cực. Tổng thời gian hoàn thành (makespan) của các chuỗi đơn hàng mẫu giảm thiểu đáng kể so với phương pháp thủ công. Thời gian chờ đợi giữa hai công đoạn in ấn và hoàn thiện được cắt giảm tối đa. Hệ số sử dụng thiết bị tại trạm 1 và trạm 2 được cân bằng ở mức tối ưu. Lượng tồn kho trên dây chuyền (WIP) giảm sút rõ rệt, giúp giải phóng diện tích sàn nhà xưởng. Những cải tiến này mang lại lợi ích tài chính trực tiếp cho Công ty Avery Dennison RIS VN.

4.2. Khả năng mở rộng cho doanh nghiệp sản xuất

Mô hình điều độ Branch and Bound từ đồ án HCMUTE có khả năng nhân rộng linh hoạt cho nhiều mô hình sản xuất tương tự. Các doanh nghiệp ngành in ấn bao bì, gia công may mặc hay cơ khí chính xác đều có thể tùy biến cấu trúc thuật toán. Khi quy mô dữ liệu mở rộng với hàng trăm đơn hàng mỗi ca, giải thuật có thể kết hợp thêm các phương pháp Heuristic hoặc Meta-heuristic để duy trì tốc độ xử lý tức thời. Việc số hóa toàn diện quy trình điều độ giúp nhà quản lý chủ động ứng phó trước các biến động đơn hàng đột xuất, từng bước xây dựng nhà máy thông minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Đồ án hcmute ứng dụng giải thuật branch and bound để hoàn thiện công tác điều độ sản xuất ở bộ phận thermal flexo công ty tnhh avery dennison ris vn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH AVERY DENNISON RIS VIỆT NAM 1.1 Tổng quan về công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam: Tên đầy đủ: CÔNG TY TNHH AVERY DENNISON RIS VIỆT NAM Mã số thuế: 3700 Địa chỉ: Lô E.01, Đường Trung Tâm, Khu công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An. Đại diện pháp luật: Nguyễn Cửu Thanh Châu. Ngày cấp giấy phép:08/08/2008. Ngày hoạt động: 01/08/2003 (Đã hoạt động 18 năm).

Điện thoại: +84 28 3776 3336 Logo: Hình 1.1: Logo tập đoàn Avery Dennison RBIS Nguồn: Trang Web công ty Diện tích nhà máy: 27. Số lượng công nhân, nhân viên: hơn 3000 người. Vốn điều lệ: 30 triệu đô la Mỹ.2 Lịch sử hình thành và phát triển: Năm 1935, tập đoàn Avery Dennison tiền thân là một công ty được thành lập tại Los Angeles, California với tên gọi Kum Kleen. Tên được đổi thành Avery Adhesives vào năm 1937.

Năm 1946, công ty được hợp nhất thành Avery Adhesive Label Corp. và tên sau đó được đổi thành Avery Adhesive Products, Inc. vào năm 1958, và Avery Products Corporation vào năm 1964. Tên một lần nữa được đổi thành Avery International Trang 3 Corporation vào năm 1976, và nó trở thành Avery Dennison sau khi công ty hợp nhất với Dennison Manufacturing Company vào năm 1990.

Hiện nay tập đoàn hoạt động hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ, với hơn 32000 nhân viên và doanh thủ trên 7 tỷ đô (báo cáo năm 2020). Tại Việt Nam, nhà máy được thành lập đầu tiên vào tháng 3/2003 tại KCN VSIP, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương và nhanh chóng nhận được lòng tin của khách hàng và chiếm lĩnh một thế mạnh trên thị thường tem nhãn Việt Nam. Sau hơn 12 năm hoạt động tại thị trường Việt Nam, để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng cao, tập đoàn đã quyết định xây dựng và khánh thành nhà máy mới tại KCN Long Hậu, thị xã Cần Giuộc, tỉnh Long An với tổng vốn đầu tư lên tới 30 triệu USD. Hiện nay công ty hoạt động với hơn 3000 nhân viên, kinh doanh trên nhiều lĩnh vực liên quan đến tem nhãn mác, bao bì, phụ liệu trang trí và nhãn RFID.3 Lĩnh vực hoạt động và các sản phẩm chính: Avery Dennison là một công ty sản xuất và khoa học vật liệu toàn cầu chuyên thiết kế và sản xuất nhiều loại vật liệu về tem nhãn và các chức năng khác.

Các sản phẩm của công ty, được sử dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp chính, bao gồm các con nhãn, các ứng dụng đồ họa; băng y tế và các giải pháp liên kết khác cho các ứng dụng công nghiệp, y tế và bán lẻ; thẻ, nhãn và thiết kế cho quần áo; và các giải pháp nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) phục vụ hàng may mặc bán lẻ và các thị trường khác.Các sản phẩm chính của công ty bao gồm: a) Vật liệu nhãn và đồ họa: Vật liệu đóng gói và nhãn: Thiết kế, sản xuất các sản phẩm đóng gói, con nhãn theo nhu cầu của khách hàng. Trang 4 Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.2: Một số sản phẩm của công ty Giải pháp đồ họa: thiết kế đồ họa vinyl và đồ họa bọc ô tô Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.3: Một số sản phẩm của công ty Giải pháp phản xạ: chế tạo tấm phản quang để chiếu sáng các khu vực công trình xây dựng, biển báo giao thông, xe cấp cứu và xe tải,…chịu được nhiều năm hao mòn. Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.4: Một số sản phẩm của công ty b) Cung cấp giải pháp thông tin và thương hiệu bán lẻ: Hình 1. 2 Trang 5 Giải pháp may mặc: vẽ đồ họa, thiết kế thẻ và nhãn, đến trang trí bên ngoài và bao bì đáp ứng nhu cầu của các thương hiệu và nhà bán lẻ trên thế giới.

Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.5: Một số sản phẩm của công ty RFID: cung cấp giải pháp RFID cho chuỗi cung ứng toàn cầu của khách hàng. Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.6: Một số sản phẩm của công ty Máy in: Cung cấp các sản phẩm và vật tư máy in và máy in sáng tạo và bền vững để đẩy nhanh hiệu suất chuỗi cung ứng, tăng năng suất và nâng cao trải nghiệm của người tiêu dùng. Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.7: Một số sản phẩm của công ty Trang 6 c) Vật liệu công nghiệp và chăm sóc sức khỏe: Vật liệu kết dính: Cung cấp các vật liệu chức năng và liên kết hiệu suất cao để trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe con người và bao bì tiêu dùng. Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.8: Một số sản phẩm của công ty Cung cấp giải pháp dây buộc: cung cấp cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng, cùng với các ứng dụng và thiết bị cần thiết để áp dụng chúng.

Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.9: Một số sản phẩm của công ty Thiết bị y tế: cung cấp các giải pháp tùy chỉnh, chuyên môn và cơ sở vật chất để đưa ý tưởng của khách hàng từ khái niệm đến hoàn thành. Khách hàng trong lĩnh vực này thường là các đối tác sản xuất các thiết bị y tế. Trang 7 Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.10: Một số sản phẩm của công ty 1.4 Chiến lược phát triển: Mang lại sự tăng trưởng vượt bậc trong các danh mục giá trị cao: Tiếp tục dẫn đầu nhãn thông minh trong lĩnh vực may mặc và đẩy nhanh tốc độ phát triển theo chiều dọc trong các ngành quan trọng. Đẩy nhanh tốc độ phát triển của thị trường bên ngoài trong các khách hàng thuộc phân khúc thị trường thể thao đồng đội và nghệ thuật biểu diễn.

Tạo sự phát triển và giá trị trong ngành thực phẩm và phân khúc hậu cần: Giải quyết các nhu cầu của thị trường về khả năng hiển thị, hiệu quả và tính bền vững với các giải pháp nhận dạng tích hợp và nhãn thông minh. Đòn bẩy chuyển đổi mô hình kinh doanh; tiếp tục tăng trưởng cổ phiếu có lãi ở cơ sở, phát triển tính linh hoạt, năng suất, tự động hóa và đổi mới chi phí cố định để nâng cao lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Tăng cường năng lực và giải pháp kỹ thuật số của tổ chức: Tăng tốc năng lực kỹ thuật số và dữ liệu để dẫn đầu giải pháp và nâng cao trải nghiệm khách hàng.5 Cơ cấu tổ chức bộ máy hoạt động: Nguồn: Nội bộ công ty Hình 1.11: Cơ cấu tổ chức bộ máy hoạt động của nhà máy sản xuất thuộc công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam.6 Tình hình kinh doanh của công ty trong năm 2019-2020 Bảng 1.1: Báo cáo tài chính công ty Avery Dennison từ năm 2016-2020 Nguồn: Nội bộ công ty Dựa vào hình ảnh trích xuất từ báo cáo tài chính của công ty trong 5 năm vừa qua cho thấy hoạt dộng kinh doạnh của công ty đang trên đà phát triển liên tục từ năm 2016- 2019. Mặc dù chịu sự ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 khiến cho doanh thu của công ty bị ảnh hưởng đáng kể trong 2019 và 2020, nhưng lợi nhuận ròng vẫn tăng đáng kể.

Trang 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Định nghĩa về điều độ sản xuất: Hiện nay có rất nhiều định nghĩa về điều độ sản xuất. Ví dụ như theo tác giả Marcello và các cộng sự (2013), điều độ là một bài toán phân công chi tiết cho các máy móc các công việc có trong kế hoạch tùy thuộc vào các ràng buộc. Tác giả Georgina Guthrie (2021) định nghĩa điều độ là hoạt động liệt kê mọi công việc sẽ được sản xuất, bao gồm cả địa điểm và thời gian sản xuất. Còn theo tác giả Nguyễn Như Phong (2013), điều độ sản xuất là quyết định ngắn hạn về việc phân bổ cụ thể, chi tiết máy móc, nhân công, nguyên liệu để thực hiện công việc sản xuất.

Nhìn chung, các tác giả đều cho rằng điều độ sản xuất là một hoạt động phân bổ các công việc cụ thể, bao gồm các chi tiết máy móc, thời gian,…để hoàn thành công việc nhằm đạt được mục tiêu doanh nghiệp theo đuổi với các ràng buộc về nguồn lực, máy móc, công suất,…v.v được cho trước.2 Các mô hình điều độ sản xuất: 2.1 Mô hình sản xuất: Theo tác giả Hồ Thanh Phong (2006), mô hình sản xuất bao gồm: Mô hình điều độ dự án (project scheduling) Mô hình điều độ job shop (job shop scheduling) Mô hình điều độ flow shop (flow shop scheduling) Mô hình điều độ hệ thống sản xuất với việc nâng chuyển vật liệu tự động (System with automated material handling) Mô hình điều độ theo loạt (lot scheduling) Hệ thống đặt chỗ trước (reservation system) và mô hình lập thời gian biểu (timetabling model) Mô hình điều độ nguồn nhân lực (workforce scheduling model) 2.2 Mô hình điều độ theo thiết bị: Theo tác giả Hồ Thanh Phong (2006), mô hình sản xuất bao gồm: Mô hình điều độ trên 1 máy: Trang 10 Hình 2.1: Mô hình điều độ trên 1 máy Mô hình điều độ trên nhiều máy song song: Hình 2.2: Mô hình điều độ trên nhiều máy song song Mô hình điều độ flow shop: Hình 2.3: Mô hình điều độ flow shop Trang 11 Mô hình điều độ job shop: Hình 2.4: Mô hình điều độ job shop 2.3 Các mục tiêu trong điều độ sản xuất: Tùy thuộc vào chiến lược kinh doanh hoặc mục tiêu sản xuất của doanh nghiệp hướng tới, mà công tác điều độ sản xuất theo đuổi một hoặc nhiều mục tiêu khác nhau. Tác giả Minakshi Jain (2021) cho rằng một số mục tiêu thường xảy ra trong điều độ sản xuất bao gồm: Mục tiêu đáp ứng ngày giao hàng, trình tự hoạt động được lập kế hoạch phù hợp. Mục tiêu tối thiểu hóa tổng thời gian sản xuất Mục tiêu sử dụng tối đa công suất và giảm chi phí lao động bằng cách giảm thiểu tình trạng máy móc và nhân lực nhàn rỗi. Mục tiêu giảm các việc phân bổ công việc không cân đối giữa các bộ phận và máy trạm khác nhau.4 Các ràng buộc trong điều độ sản xuất: Dựa vào cấu trúc của mô hình sản xuất mà hình thành những ràng buộc khác nhau.

Theo tác giả Hồ Thanh Phong (2006), một số mối quan hệ ràng buôc thường gặp: Trang 12 Ràng buộc trước sau Các ràng buộc về đường đi của công việc Các ràng buộc về vận chuyển vật liệu Các ràng buộc thể hiện sự ưu tiên trong điều độ Các ràng buộc về thời gian chờ và không gian lưu kho Các ràng buộc về tiêu chuẩn chọn máy móc Các ràng buộc về dụng cụ và tài nguyên Các ràng buộc về nguồn nhân lực.1 Định nghĩa và đặc trưng: Tác giả Jatinder và Edward (2005) định nghĩa điều độ flowshop đặc trưng bởi các dòng công việc liên tục và không bị gián đoạn thông qua nhiều máy mắc nối tiếp nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ