I. Tổng quan đồ án lập kế hoạch sản xuất Avery Dennison HCMUTE
Đồ án tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) tập trung vào bài toán tối ưu hóa vận hành tại Công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam. Doanh nghiệp là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất phụ liệu may mặc, tem nhãn thông minh và giải pháp truyền nhiệt. Bộ phận HTL/FAPL giữ vai trò trọng yếu trong việc cung ứng các dòng sản phẩm nhãn chuyển nhiệt cao cấp cho thị trường dệt may quốc tế. Công tác lập kế hoạch sản xuất đóng vai trò xương sống nhằm điều phối toàn bộ nguồn lực từ nguyên vật liệu, thiết bị đến nhân sự. Nghiên cứu xác lập cơ sở lý luận kết hợp khảo sát thực địa để nhận diện các thiếu sót trong chu trình lập lịch. Mục tiêu trọng tâm là thiết lập mô hình điều độ khoa học, giảm thiểu thời gian chờ và triệt tiêu lãng phí vận hành. Bản kế hoạch hoàn chỉnh giúp nhà máy duy trì tiến độ cam kết với khách hàng toàn cầu. Dự án mang tính ứng dụng cao đối với ngành công nghiệp phụ trợ dệt may Việt Nam hiện nay.
1.1. Giới thiệu doanh nghiệp và bộ phận HTL FAPL
Công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam chuyên cung cấp các giải pháp đóng gói, tem nhãn và giải pháp truyền nhiệt may mặc. Bộ phận HTL/FAPL đảm nhiệm sản xuất các dòng nhãn in chuyển nhiệt chuyên biệt phục vụ nhiều thương hiệu thời trang quốc tế. Môi trường sản xuất tại đây đòi hỏi độ chính xác kỹ thuật cao cùng thời gian đáp ứng đơn hàng rất nghiêm ngặt. Hệ thống máy móc bao gồm các thiết bị in tự động, khu vực chế bản Screen Room và phòng pha màu Ink Mixing. Nhân sự vận hành được phân bổ theo từng công đoạn chuyên môn hóa để bảo đảm chất lượng thành phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất.
1.2. Vai trò của kế hoạch sản xuất trong may mặc
Kế hoạch sản xuất giữ vị trí trung tâm trong chuỗi cung ứng ngành phụ liệu may mặc. Hoạt động này xác định nhu cầu nguyên vật liệu chính xác cho từng lô hàng, ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa tồn kho. Kế hoạch chi tiết giúp các bộ phận sản xuất phối hợp nhịp nhàng, hạn chế sự chồng chéo công việc giữa các ca kíp. Quản lý phân bổ máy in và nhân sự hợp lý nhằm tối đa hóa công suất thiết bị hiện có. Bản kế hoạch chuẩn xác giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó trước những biến động bất ngờ từ thị trường đơn hàng.
II. Thực trạng lập kế hoạch sản xuất bộ phận HTL FAPL Avery Dennison
Thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại bộ phận HTL/FAPL bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong quản trị dòng chảy thông tin. Quy trình xử lý đơn hàng trải qua nhiều bước trung gian từ bộ phận thiết kế Prepress, tạo lệnh Planning đến chuẩn bị khung in và mực in. Việc sử dụng các bảng tính Excel rời rạc kết hợp hệ thống ERP chưa đồng bộ gây ra độ trễ lớn trong khâu phát lệnh. Thời gian chuyển đổi mã hàng giữa các đợt in còn kéo dài, làm giảm hiệu suất vận hành thực tế của máy móc. Đội ngũ kế hoạch gặp khó khăn trong việc cân đối tải trọng giữa các chuyền in tự động khi đơn hàng tăng đột biến. Tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu cục bộ thỉnh thoảng vẫn xảy ra do dữ liệu tồn kho cập nhật chậm. Sự thiếu liên kết dữ liệu giữa phòng kế hoạch và xưởng sản xuất dẫn đến nhiều ca làm việc bị động. Những tồn tại này làm gia tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng trực tiếp đến cam kết thời gian giao hàng.
2.1. Quy trình luân chuyển thông tin và tạo lệnh
Quy trình sản xuất khởi đầu từ khâu tạo artwork tại bộ phận Prepress bằng phần mềm đồ họa chuyên dụng. Sau khi hoàn thiện thiết kế mẫu, thông tin đơn hàng được chuyển sang bộ phận Planning để phát hành lệnh sản xuất. Nhân viên kế hoạch nhập dữ liệu vào hệ thống ERP và xuất phiếu giao việc cho xưởng. Bộ phận Screen Room căn cứ vào lệnh để chuẩn bị khuôn bế và khung in phù hợp. Cùng lúc đó, phòng Ink Mixing tiến hành pha chế mực in theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu. Sự chậm trễ ở bất kỳ mắt xích nào cũng gây gián đoạn dây chuyền.
2.2. Hạn chế trong điều độ và quản lý tồn kho
Công tác dự báo nhu cầu sản xuất hiện tại chủ yếu dựa trên kinh nghiệm lịch sử mà chưa áp dụng mô hình định lượng chuẩn. Tình trạng này khiến lượng vật tư dự trữ không sát với thực tế sản xuất của từng tuần. Máy in thường xuyên phải dừng chờ nguyên liệu hoặc chờ kiểm tra mẫu in đầu chuyền. Tỷ lệ thời gian chết trong ca làm việc còn chiếm mức cao do khâu sắp xếp thứ tự đơn hàng chưa tối ưu. Việc theo dõi tiến độ gia công bán thành phẩm chưa được số hóa toàn diện dẫn đến thiếu tính minh bạch dữ liệu.
III. Giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất HTL FAPL
Để khắc phục các tồn tại, đồ án HCMUTE đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm chuẩn hóa công tác lập kế hoạch sản xuất. Doanh nghiệp cần ứng dụng các phương pháp dự báo nhu cầu định lượng kết hợp kiểm soát sai số dự báo định kỳ. Hệ thống ERP cần được cấu hình lại để tích hợp liền mạch giữa dữ liệu đơn hàng, tồn kho nguyên vật liệu và tiến độ xưởng. Quy trình phát hành lệnh sản xuất được tự động hóa nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị trước in. Thiết lập nguyên tắc điều độ ưu tiên theo hạn giao hàng (EDD) và thời gian gia công ngắn nhất (SPT) giúp tối ưu hóa thứ tự in nhãn. Đề tài cũng đưa ra hướng dẫn chuẩn hóa thao tác thay đổi khuôn in và mực in nhằm giảm thiểu thời gian chuyển đổi mã hàng. Việc phân bổ tải trọng máy được thực hiện tự động dựa trên thuật toán cân bằng chuyền. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực cạnh tranh của nhà máy.
3.1. Ứng dụng dự báo định lượng và tích hợp ERP
Đề tài đề xuất ứng dụng phương pháp san bằng số mũ và hồi quy tuyến tính để nâng cao độ chính xác trong dự báo nhu cầu phụ liệu. Dữ liệu dự báo được đồng bộ trực tiếp vào phần mềm ERP giúp phòng mua hàng chủ động nguồn cung vật tư. Hệ thống tự động tính toán mức tồn kho an toàn cho từng loại màng in và hóa chất màu. Thuật toán cảnh báo sớm giúp nhân viên kế hoạch kịp thời xử lý nguy cơ thiếu vật liệu trước mỗi ca chạy máy. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn các sai sót do nhập liệu thủ công.
3.2. Chuẩn hóa quy trình điều độ và cấp phát vật tư
Quy trình phối hợp giữa Planning, Screen Room và Ink Mixing được tái thiết lập theo chu trình khép kín. Lệnh sản xuất điện tử được gửi đồng thời tới các trạm làm việc để công tác chuẩn bị khung in và mực diễn ra song song. Áp dụng bảng điều độ trực quan giúp trưởng ca dễ dàng theo dõi trạng thái vận hành của từng máy in. Thời gian chuyển đổi công đoạn in được rút ngắn đáng kể nhờ chuẩn bị vật tư trước giờ giao ca. Năng suất lao động và tính kỷ luật quy trình được cải thiện rõ rệt.
IV. Đánh giá hiệu quả đồ án lập kế hoạch sản xuất tại HCMUTE
Đồ án tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp tại HCMUTE đã giải quyết triệt để bài toán lập kế hoạch sản xuất tại Avery Dennison RIS Việt Nam. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao thông qua việc rút ngắn chu kỳ sản xuất và cắt giảm thời gian chết máy. Doanh nghiệp ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về tỷ lệ giao hàng đúng hạn (OTIF) và giảm đáng kể chi phí lưu kho nguyên vật liệu. Mô hình điều độ khoa học giúp đội ngũ quản trị kiểm soát tốt tiến độ đơn hàng ngay cả trong giai đoạn cao điểm. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật hệ thống và công cụ quản trị hiện đại. Các đề xuất cải tiến hoàn toàn có khả năng nhân rộng sang các dây chuyền sản xuất khác trong toàn nhà máy. Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và các kỹ sư quản lý công nghiệp đang nghiên cứu về tối ưu hóa sản xuất.
4.1. Hiệu quả cải tiến năng suất và giảm chi phí
Việc áp dụng phương án cải tiến giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi giữa các công đoạn sản xuất nhãn ép nhiệt. Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng đúng tiến độ tăng lên rõ rệt nhờ quy trình cấp phát lệnh chuẩn hóa. Lượng hàng tồn kho nguyên liệu dư thừa giảm thiểu đáng kể, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lưu kho và giải phóng vốn lưu động. Hiệu suất sử dụng thiết bị tổng thể (OEE) của các dàn máy in đạt mức tăng trưởng tích cực. Môi trường làm việc tại xưởng trở nên ngăn nắp và khoa học hơn.
4.2. Khả năng nhân rộng và bài học kinh nghiệm
Mô hình lập kế hoạch trong đồ án có thể dễ dàng tùy biến để áp dụng cho các phân xưởng nhãn dệt, nhãn in giấy hoặc thẻ treo. Bài học quan trọng rút ra là sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận kỹ thuật, kế hoạch và vận hành đóng vai trò quyết định thành công. Doanh nghiệp cần duy trì việc đào tạo nhân viên và cập nhật liên tục dữ liệu sản xuất vào hệ thống quản trị. Quá trình chuyển đổi số trong quản lý điều độ sản xuất là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.