Khóa luận hoàn thiện thu mua vật tư mẫu chuỗi Reebok tại CPĐT Thái Bình

Đồ án HCMUTE nghiên cứu hoàn thiện hoạt động thu mua vật tư mẫu cho chuỗi Reebok RBK tại Công ty CPĐT Thái Bình, đề xuất giải pháp tối ưu quy trình.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án hoàn thiện thu mua vật tư mẫu chuỗi Reebok RBK

Đồ án nghiên cứu hoàn thiện hoạt động thu mua hàng vật tư mẫu cho chuỗi Reebok RBK tại Công ty CPĐT Thái Bình nhằm tối ưu quy trình cung ứng nguyên vật liệu phục vụ sản xuất giày thể thao. Nội dung tập trung phân tích thực trạng quy trình thu mua hiện tại, xác định các tồn tại như thiếu sự chuẩn hóa trong đánh giá nhà cung cấp, chậm trễ trong giao nhận hàng mẫu, và thiếu đồng bộ giữa các phòng ban. Đề tài đề xuất giải pháp ứng dụng phương pháp ma trận quyết định Pugh để lựa chọn nhà cung cấp hiệu quả, xây dựng hệ thống theo dõi tiến độ vật tư mẫu bằng công cụ trực quan, và đề xuất quy trình xử lý nhanh chóng khi phát sinh sai sót. Mục tiêu hướng tới giảm thiểu thời gian giao nhận từ 7 ngày xuống còn 4 ngày, nâng cao tỷ lệ hàng mẫu đạt tiêu chuẩn từ 85% lên 95%, góp phần đảm bảo tiến độ sản xuất chuỗi RBK. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện hệ thống quản trị chuỗi cung ứng.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu đồ án

Nghiên cứu nhằm mục tiêu hoàn thiện quy trình thu mua vật tư mẫu cho chuỗi Reebok RBK thông qua việc đánh giá hiện trạng, xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề phát sinh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ quy trình thu mua từ giai đoạn tiếp nhận yêu cầu, lựa chọn nhà cung cấp, kiểm soát chất lượng mẫu đến giao nhận sản phẩm. Đối tượng nghiên cứu là hệ thống quản trị vật tư mẫu tại phòng Sourcing & Purchasing, với dữ liệu thu thập từ hồ sơ giao dịch năm 2021-2022. Phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích định tính (phỏng vấn nhân viên) và định lượng (xử lý số liệu giao nhận hàng). Kết quả cung cấp nền tảng cho việc đề xuất giải pháp cải tiến quy trình.

1.2. Tầm quan trọng của thu mua vật tư mẫu trong sản xuất

Thu mua vật tư mẫu đóng vai trò then chốt trong sản xuất giày thể thao do yêu cầu khắt khe về chất lượng, thời gian và chi phí. Quy trình này quyết định 60% chi phí nguyên vật liệu và 40% thời gian sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tại chuỗi RBK, vật tư mẫu chiếm 15% tổng sản lượng nhưng đóng góp 30% doanh thu nhờ vào tính đặc thù của sản phẩm. Việc trì hoãn giao nhận mẫu có thể khiến doanh nghiệp mất 20% đơn hàng do khách hàng chuyển sang đối thủ. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn hóa quy trình thu mua mẫu để đảm bảo tính ổn định trong sản xuất hàng loạt.

II. Phân tích thực trạng thu mua vật tư mẫu tại chuỗi Reebok RBK

Thực trạng thu mua vật tư mẫu tại chuỗi RBK cho thấy nhiều bất cập trong quy trình vận hành. Thời gian giao nhận mẫu trung bình là 7 ngày, vượt 3 ngày so với tiêu chuẩn ngành (4 ngày). Tỷ lệ hàng mẫu đạt yêu cầu chỉ đạt 85%, thấp hơn mức mục tiêu 95% do thiếu sự chuẩn hóa trong kiểm tra chất lượng. Nguyên nhân chính bao gồm: thiếu sự phối hợp giữa phòng Sourcing, Purchasing và kho; quy trình đánh giá nhà cung cấp chưa được hệ thống hóa; thiếu công cụ theo dõi tiến độ giao nhận. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu nhân lực tại bộ phận kho mẫu khiến việc kiểm soát chất lượng gặp khó khăn. Số liệu thống kê từ năm 2021-2022 cho thấy 35% đơn hàng mẫu bị trì hoãn do lỗi giao nhận, gây thiệt hại ước tính 120 triệu đồng/năm. Những tồn tại này đòi hỏi giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả quản trị.

2.1. Các vấn đề tồn tại trong quy trình thu mua hiện nay

Quy trình thu mua vật tư mẫu tại chuỗi RBK đang gặp phải ba vấn đề chính: thứ nhất, thiếu sự thống nhất trong tiêu chí đánh giá nhà cung cấp dẫn đến việc lựa chọn không phù hợp; thứ hai, chậm trễ trong giao nhận do thiếu sự theo dõi chặt chẽ tiến độ; thứ ba, thiếu quy trình xử lý nhanh chóng khi phát sinh sai sót. Đặc biệt, tình trạng thiếu nhân lực tại kho mẫu khiến việc kiểm tra chất lượng bị gián đoạn. Phân tích dữ liệu cho thấy 25% trường hợp hàng mẫu bị từ chối do không đạt tiêu chuẩn màu sắc, gây lãng phí 80 triệu đồng/năm. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

2.2. Ảnh hưởng của quy trình thu mua kém hiệu quả

Quy trình thu mua kém hiệu quả gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho hoạt động sản xuất. Thứ nhất, chậm trễ giao nhận mẫu khiến doanh nghiệp mất 15-20% đơn hàng do khách hàng chuyển sang đối thủ cạnh tranh. Thứ hai, tỷ lệ hàng mẫu không đạt yêu cầu (15%) dẫn đến phải sản xuất lại, tăng 25% chi phí sản xuất. Thứ ba, thiếu sự phối hợp giữa các phòng ban khiến thời gian xử lý khiếu nại kéo dài, ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. Nghiên cứu chỉ ra rằng mỗi ngày trì hoãn giao nhận mẫu gây thiệt hại ước tính 5 triệu đồng. Những tác động này đòi hỏi doanh nghiệp phải triển khai giải pháp cải tiến toàn diện.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình thu mua vật tư mẫu cho chuỗi RBK

Để khắc phục các tồn tại, nghiên cứu đề xuất ba giải pháp chính: thứ nhất, ứng dụng ma trận quyết định Pugh để lựa chọn nhà cung cấp dựa trên tiêu chí khách quan; thứ hai, xây dựng hệ thống theo dõi tiến độ vật tư mẫu bằng công cụ trực quan; thứ ba, đề xuất quy trình xử lý nhanh chóng khi phát sinh sai sót. Ma trận Pugh sẽ đánh giá nhà cung cấp dựa trên 8 tiêu chí: chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng, MOQ, phản ứng thay đổi, chứng nhận, danh tiếng và linh hoạt. Hệ thống theo dõi tiến độ sẽ sử dụng biểu đồ Gantt kết hợp với cảnh báo tự động khi vượt quá thời gian ETD. Quy trình xử lý sai sót sẽ phân loại lỗi theo mức độ nghiêm trọng và giao trách nhiệm cụ thể cho từng phòng ban. Những giải pháp này dự kiến giảm thời gian giao nhận xuống còn 4 ngày, nâng tỷ lệ hàng mẫu đạt yêu cầu lên 95%.

3.1. Ứng dụng ma trận quyết định Pugh trong lựa chọn nhà cung cấp

Ma trận quyết định Pugh là công cụ định lượng giúp lựa chọn nhà cung cấp dựa trên tiêu chí khách quan. Quy trình bao gồm năm bước: xác định tiêu chí lựa chọn (chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng), thiết lập trọng số cho từng tiêu chí, đánh giá nhà cung cấp theo thang điểm 1-5, tính điểm tổng hợp, và lựa chọn nhà cung cấp có điểm cao nhất. Tại chuỗi RBK, ma trận này sẽ đánh giá 10 nhà cung cấp tiềm năng dựa trên 8 tiêu chí, trong đó chất lượng chiếm 30% trọng số, giá cả 25%, thời gian giao hàng 20%. Kết quả sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho quyết định lựa chọn nhà cung cấp, giảm thiểu rủi ro từ quyết định chủ quan.

3.2. Xây dựng hệ thống theo dõi tiến độ vật tư mẫu

Hệ thống theo dõi tiến độ vật tư mẫu sẽ sử dụng công cụ trực quan như biểu đồ Gantt kết hợp với cảnh báo tự động. Hệ thống sẽ tích hợp dữ liệu từ PO, ETD, ETA, và tình trạng giao nhận, hiển thị trên dashboard theo thời gian thực. Mỗi phòng ban sẽ có quyền truy cập phù hợp: phòng Sourcing theo dõi tình trạng NCC, phòng Purchasing giám sát tiến độ giao nhận, kho kiểm soát chất lượng mẫu. Hệ thống sẽ gửi cảnh báo tự động khi tiến độ vượt quá 80% thời gian dự kiến, cho phép can thiệp kịp thời. Dữ liệu từ hệ thống sẽ được lưu trữ để phân tích xu hướng và cải tiến quy trình trong tương lai.

IV. Kết quả ứng dụng và đề xuất cải tiến sau đồ án

Sau khi triển khai giải pháp, kết quả khảo sát cho thấy thời gian giao nhận mẫu giảm xuống còn 4 ngày, đạt 100% mục tiêu đề ra. Tỷ lệ hàng mẫu đạt yêu cầu tăng từ 85% lên 95%, vượt mục tiêu 90%. Chi phí xử lý sai sót giảm 40% nhờ quy trình xử lý nhanh chóng. Phản hồi từ khách hàng cho thấy sự hài lòng tăng từ 80% lên 92%. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế như chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống theo dõi, yêu cầu đào tạo nhân viên sử dụng công cụ mới. Đề xuất cải tiến bao gồm: mở rộng hệ thống theo dõi đến nhà cung cấp, tích hợp trí tuệ nhân tạo để dự báo rủi ro, và xây dựng kho dữ liệu chung cho toàn chuỗi. Những đề xuất này hứa hẹn nâng cao hơn nữa hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng.

4.1. Đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng giải pháp

Hiệu quả sau khi áp dụng giải pháp được đánh giá dựa trên bốn tiêu chí chính: thời gian giao nhận, tỷ lệ hàng mẫu đạt yêu cầu, chi phí xử lý sai sót, và sự hài lòng của khách hàng. Kết quả cho thấy thời gian giao nhận giảm 43% (từ 7 ngày xuống 4 ngày), tỷ lệ hàng mẫu đạt yêu cầu tăng 12% (từ 85% lên 95%), chi phí xử lý sai sót giảm 40%, sự hài lòng của khách hàng tăng 15%. Những cải thiện này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi RBK trên thị trường. Phân tích chi phí-lợi ích cho thấy ROI đạt 250% sau 6 tháng triển khai.

4.2. Định hướng phát triển quy trình thu mua trong tương lai

Trong tương lai, quy trình thu mua vật tư mẫu cần được phát triển theo hướng tự động hóa và tích hợp công nghệ. Đề xuất bao gồm: tích hợp blockchain để theo dõi toàn bộ chuỗi cung ứng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự báo nhu cầu vật tư, xây dựng hệ thống quản trị tri thức chia sẻ kinh nghiệm giữa các phòng ban. Ngoài ra, cần mở rộng hợp tác với nhà cung cấp chiến lược để chia sẻ dữ liệu và cải tiến liên tục. Việc đào tạo nhân viên sử dụng công nghệ mới cũng cần được chú trọng. Những định hướng này hứa hẹn nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Đồ án hcmute hoàn thiện hoạt động thu mua hàng vật tư mẫu cho chuỗi reebok rbk tại công ty cpđt thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CPĐT THÁI BÌNH 1.1 THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY - Tên chính thức: Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình. - Tên giao dịch: TBS Group - Ngành nghề chính: sản xuất giày - Địa chỉ: Số 5A, Xa lộ Xuyên Á, phường An Bình, Thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. - Điện thoại: 028 37 241 241 - Sở hữu 35 nhà máy và 6 trung tâm R&D trải rộng khắp nước (Bình Dương, Trà Vinh, An Giang, Kiên Giang, Thái Bình, Quảng Nam, Bình Phước, Đà Nẵng). - Số lượng CB-CNV: khoảng 40000 người.

- Email: info@tbsgroup.vn - Website: www.vn - Chủ tịch HĐQT và đại diện pháp luật: Nguyễn Đức Thuấn - Logo: Hình 1.1 Logo công ty Thái Bình (Nguồn: TBS Group) 1.2 LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG Ban đầu, TBS chỉ là một xưởng sản xuất giày thể thao công suất vừa chỉ với khoảng 1000 công nhân. Sau nhiều năm nỗ lực phát triển khẳng định thương hiệu hiện nay ngoài 4 vị thế to lớn trong thị trường sản xuất và xuất khẩu giày và túi xách, TBS đã và đang từng bước góp phần giúp cho ngành công nghiệp nước nhà lấn sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trở thành tập đoàn phát triển đa lĩnh vực, chủ yếu là tập trung đầu tư vào 6 ngành trụ cột sau: Sản xuất công nghiệp da giày: Hơn 32 năm kinh nghiệm trong ngành công nghiệp da giày, TBS hiện là một tên tuổi lớn và vượt trội hơn nhiều các công ty giày da nội địa, công ty đang thể hiện tốt vị trí số một thị trường da giày. Đội ngũ nhân lực lớn mạnh và sáng tạo với khoảng 17.

Quy mô nhà máy sản xuất ngày càng được mở rộng trên khắp cả nước cùng với sản lượng lên đến 25 triệu đôi giày mỗi năm. Dây chuyền SX khép kín, chuyên nghiệp, công nghệ cao chứng tỏ TBS là đối tác uy tín về chất lượng đã gia công, sản xuất cho các khách hàng quốc tế như: Decathlon, Wolverine, Skechers,. đặc biệt vào cuối tháng 6/2022 TBS Group đã trở thành đối tác của REEBOK – thương hiệu giày thể thao lâu năm nổi tiếng của Mỹ được mua lại bởi tập đoàn ABG (Authentic Brands Group) từ nhà Adidas. TBS Group tham vọng hướng đến là nhà sản xuất giày với quy mô và năng lực sản xuất lớn hàng đầu trong ngành công nghiệp thời trang thế giới với chiến lược tập trung chuyên biệt vào các dòng giày: waterproof, casual, injection, work shoes và giày sneaker các loại.

Sản xuất công nghiệp túi xách: Không những thành công trong mặt hàng da giày TBS còn góp mặt trong mảng túi xách. Dù mới ra năm 2011 nhưng hiện cũng đã tạo được nét ấn tượng tốt về tốc độ phát triển và ngày càng tạo được sự tín nhiệm từ khách hàng. Cụ thể, TBS hiện là đối tác tin cậy của các nhãn hàng nổi tiếng trên thế giới như: Coach, Vera Bradley,… Đầu tư – Kinh doanh – quản lý bất động sản và hạ tầng công nghiệp: BĐS là lĩnh vực kinh doanh chủ yếu của TBS Land. Một số dự án tiêu biểu: khu nhà ở Green Square; Mai House Saigon, Cụm SX công nghiệp An Giang,.

Cảng và Logistics: Tọa lạc ngay vị trí đắc địa thuộc trung tâm tứ giác kinh tế miền Nam (Bình Dương, TP.HCM, Bà Rịa, Đồng Nai). ICD TBS Tân Vạn – Trung tâm cung cấp đa dạng dịch vụ logistics. Kho bãi có qui mô và sức chứa lớn khoảng 220000 m2 theo chuẩn quốc tế, tại đây chứa được lên đến 60000 containers. 5 Du lịch: Đầu tư xây dựng, kinh doanh, quản lý chuỗi các dự án nhà hàng, khách sạn và khu nghỉ dưỡng tiện nghi hạng sang có vị trí ở trung tâm thuận tiện kết hợp du lịch, nghỉ dưỡng như: Mai House Hội An (có sân golf Montgomerie Links); Mai House Sài Gòn,.

Thương mại và dịch vụ: TBS Retail hiện sở hữu 36 cửa hàng bán lẻ trên toàn quốc tọa lạc ở các trung tâm mua sắm lớn như Saigon Center, Vincom,…và là nhà bán lẻ độc quyền phân phối thương hiệu ECCO (Đan Mạch) và Cole Haan (Mỹ).3 THÀNH TỰU NỔI BẬT Sau hơn 30 năm hình thành và phát triển TBS Group đã có những dấu ấn nổi bật sau: - SX được: 371 triệu đôi giày, 124 triệu túi xách, 220 triệu đôi đế. - Xây dựng 19 khu vực nhà máy và 55 phân xưởng, 6 trung tâm R&D chuẩn quốc tế. - Sở hữu 233500 m2 diện tích kho với sức chứa 1,5 triệu m3 hàng hóa. - Khai trương 40 cửa hàng bán lẻ.

- Tạo được 30000 việc làm. - Sở hữu 2379 villas và căn hộ lưu trú, phòng ở. - Danh hiệu TOP 10 DN Việt Nam bền vững. - Danh hiệu TOP 10 thương hiệu mạnh.

- Triển khai 14 Dự án căn hộ và khách sạn tiện nghi cao cấp. - Là đối tác chiến lược của các thương hiệu nổi tiếng thế giới: Coach, Decathlon, Wolverine, Reebok,… 1.4 THỊ TRƯỜNG VÀ KHÁCH HÀNG Với hơn 32 năm phát triển không ngừng, TBS Group đang ngày một lớn mạnh, mang tham vọng vươn mình ra thương trường nước ngoài với thế mạnh là sản xuất giày và túi xách đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Cụ thể mục tiêu của tập đoàn TBS là hướng đến thị trường khách hàng ở Hoa Kỳ, Châu Âu,… Sau nhiều năm cố gắng ngày một nâng cao, hoàn thiện kỹ thuật công nghệ trong hoạt động sản xuất, khả năng của TBS Group cũng đã được chứng minh khi dần dần thu hút và trở thành đối tác chiến lược của các nhà thời trang có tên tuổi lớn trên thế giới như: Tory Burch, Vera Bradley, Coach, Decathlon, Skechers, Wolverine và vị khách gần đây nhất chính là REEBOK- một thương hiệu giày thời trang 6 nổi tiếng lâu năm đến từ Boston (Hoa Kỳ). Tất cả những dấu hiệu trên cho thấy một TBS rực rỡ sẽ tỏa sáng nhiều hơn nữa trong tương lai.2 Các khách hàng nổi bật của TBS Group (Nguồn: tác giả tự tổng hợp) 1.5 CƠ CẤU TỔ CHỨC QUẢN LÝ 1.1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức công ty Hình 1.3 Sơ đồ cơ cấu tổ chức rút gọn của công ty CPĐT Thái Bình (Nguồn: phòng nhân sự) 7 Nhiệm vụ, chức năng chính của từng phòng ban Đại hội đồng cổ đông: nắm giữ quyền hạn quyết định cao nhất trong tổ chức DN có quyền và nghĩa vụ như thông qua những định hướng phát triển tổ chức, sửa đổi hay bổ sung điều lệ của công ty, quyết định về việc bầu, bãi hoặc miễn nhiệm các thành viên trong hội đồng và ban kiểm soát, xem xét các báo cáo tài chính mỗi năm.

Ban kiểm soát: có trọng trách giám sát HĐQT, ban giám đốc trong việc điều hành, quản lý DN. Nghĩa vụ phải thẩm định, kiểm tra đảm bảo sự chính xác, hợp pháp, hợp lý của công tác thống kê, kế toán và các báo cáo tình hình kết quả kinh doanh, báo cáo tài chính hằng năm và mỗi sáu tháng của tổ chức. Hội đồng quản trị: chỉ đạo, giám sát tổng giám đốc/giám đốc trong công tác điều hành hoạt động kinh doanh. Có quyền bầu, bãi và miễn nhiệm chủ tịch HĐQT hay miễn nhiệm, bổ nhiệm giám đốc/tổng giám đốc.

Quyết định phương hướng, chiến lược và kế hoạch kinh doanh phát triển công ty hàng năm. Ban giám đốc: thiết lập và vận hành hệ thống quản trị tổ chức. Điều hành và quản lý các hoạt động kinh doanh hằng ngày, xây dựng mục tiêu và chiến lược phát triển của công ty. Giám sát, theo dõi các nhà quản lý bộ phận.

Phòng chất lượng: phụ trách xây dựng và kiểm soát hệ thống tiêu chuẩn chất lượng của công ty và bảo đảm các hoạt động thực hiện đúng theo các tiêu chuẩn đã đề ra. Đặc biệt là chú trọng đến công tác kiểm soát chất lượng trong khâu sản xuất nhằm đảm bảo thành phẩm đầu ra đạt chất lượng. Phòng kế hoạch sản xuất: chịu trách nhiệm lên kế hoạch sản xuất theo từng tháng, mùa. Điều độ kế hoạch sản xuất theo đơn, theo dõi tình trạng sản xuất tại các xưởng của nhà máy nhằm đảm bảo đáp ứng số lượng đầu ra.

Phòng nhân sự: thực hiện các công tác tuyển dụng, đào tạo nguồn nhân lực cho công ty. Đánh giá hiệu suất làm việc và tiến hành tính lương, thưởng cho nhân viên mỗi tháng. Phòng tìm nguồn cung và mua hàng (S&P): tìm kiếm nguồn nguyên liệu, liên lạc với NCC để mua nguyên vật liệu phục vụ cho hoạt động nghiên cứu, phát triển mẫu và sản xuất theo đơn đặt hàng. Theo dõi, cập nhật tiến độ vật tư, phụ liệu nhằm đảm bảo hàng về đúng hạn.

8 Phòng R&D - PD: chịu trách nhiệm chính làm việc trao đổi với khách hàng RBK về các thông tin, giá cả của NVL cấu tạo cho từng mẫu giày. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm đáp ứng với tiêu chuẩn của khách hàng đề ra. Phòng quản trị vật tư: có nhiệm vụ cấp mã SAP cho NVL và cấp mã NCC để nội bộ dễ dàng quản lý. Phát hành mẫu những chứng từ liên quan để các bộ phận sử dụng như: hợp đồng, các mẫu phiếu đề nghị liên quan đến cấp mã SAP/mã NCC,…Nhập thông tin NVL và NCC, thông tin tồn kho lên SAP để dễ quản lí, kiểm soát.

Phòng kế toán: gồm có: - Kế toán kho: chịu trách nhiệm thanh toán hoá đơn mua hàng mẫu nội địa có cung cấp đầy đủ chứng từ. Nhập các thông tin của từng NVL lên hệ thống SAP để theo dõi quản lý chung, bao gồm: NVL nhập khẩu/nội địa/ XNKTC, mã NCC, thông tin của pháp nhân mua hàng, mã SAP vật tư, tên NVL, màu sắc, kích cỡ, số lượng, đơn vị mua (PCS/SF/Yard/Met/cuộn(Roll)/PRS), giá (USD/ VND),… - Kế toán nội bộ: chuyên thanh toán công nợ mua hàng có cung cấp đầy đủ chứng từ được chốt theo từng tháng (trước ngày 25) hoặc theo từng lô hàng. Kiểm tra phê duyệt tính pháp lý của các hồ sơ phía NCC liên quan đến thanh toán mua hàng.2 Sơ đồ cơ cấu tổ chức phòng mua vật tư mẫu - chuỗi RBK Trưởng phòng Trợ lý thu mua Trợ lý điều hành - tổng hợp Nhân viên 1 Nhân viên 2 Nhân viên 3 Nhân viên 4 Nhân viên 5 Nhân viên 6 Hình 1.4 Sơ đồ cơ cấu tổ chức phòng thu mua (chuỗi RBK) (Nguồn: phòng thu mua - chuỗi RBK) 9 1.6 TÌNH HÌNH KẾT QUẢ KINH DOANH Là một trong những công ty 100% vốn Việt Nam nổi bật trong ngành SX da giày, túi xách có khả năng và quy mô so sánh với các doanh nghiệp FDI. Do ảnh hưởng bởi đại dịch dẫn đến nhu cầu hàng hóa giảm, khan hiếm NVL cho sản xuất nên tình hình kinh doanh của TBS có sự dao động rõ rệt trong 3 năm gần đây.

Tuy nhiên, nhìn chung doanh thu thuần của TBS trong giai đoạn từ 2019 - 2021 đều đạt hơn 9000 tỷ đồng và có lợi nhuận đạt hơn 1600 tỷ đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ