Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự gia tăng nhanh chóng của các sản phẩm và dịch vụ tài chính, việc lựa chọn thương hiệu phù hợp trở thành một quyết định phức tạp đối với người tiêu dùng. Để duy trì năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần, các tổ chức kinh doanh cần xác lập một vị trí rõ ràng trong nhận thức của khách hàng. Quá trình này khởi đầu bằng hoạt động định vị thương hiệu nhằm tạo dựng hình ảnh riêng biệt so với đối thủ cạnh tranh, đồng thời định hướng cho toàn bộ chiến lược marketing hỗn hợp của doanh nghiệp.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, môi trường kinh doanh dịch vụ ngân hàng diễn ra với mức độ cạnh tranh cao giữa hơn 20 tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại cùng hoạt động. Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Quân đội – Chi nhánh Huế (MBBank Huế) được thành lập từ năm 2007 (sau 15 năm hoạt động tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2022) đã có những đóng góp vào việc cung ứng dịch vụ tài chính trên địa bàn. Mặc dù chi nhánh đã triển khai nhiều giải pháp nhằm củng cố hình ảnh, các nỗ lực nâng cao vị thế thương hiệu nhìn chung vẫn chưa đạt hiệu quả tối ưu để tạo đòn bẩy mở rộng thị phần và gia tăng lợi nhuận. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung nghiên cứu nhận thức của khách hàng đối với thương hiệu MBBank Chi nhánh Huế.

Mục tiêu chung của đề tài là định vị thương hiệu Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế trong nhận thức khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao mức độ nhận thức và hoàn thiện chiến lược định vị thương hiệu của chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu cụ thể bao gồm bốn nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận liên quan đến thương hiệu và định vị thương hiệu.
  2. Phân tích, đánh giá thương hiệu MBBank trong nhận thức của khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  3. Xây dựng bản đồ định vị thương hiệu Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế trong nhận thức của khách hàng.
  4. Đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chiến lược định vị thương hiệu của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động định vị thương hiệu của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân và tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; dữ liệu sơ cấp được điều tra và thu thập từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực về quản trị thương hiệu:

  • Khái niệm thương hiệu theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO, 1967), Philip Kotler (1996), David Aaker (1996), và Ambler & Styles (1996).
  • Cấu trúc thương hiệu: Mô hình thành phần thương hiệu của Hankinson & Cowking (1996) gồm thành phần chức năng và thành phần cảm xúc; phân loại cấu tạo thương hiệu của Lê Anh Cường và cộng sự (2003) gồm phần đọc được (tên thương hiệu, logo, slogan) và phần không đọc được (giá trị thương hiệu, sự liên tưởng).
  • Chức năng thương hiệu theo Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2013) gồm bốn chức năng: nhận biết và phân biệt, thông tin và chỉ dẫn, tạo sự cảm nhận và tin cậy, chức năng kinh tế.
  • Mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991) gồm 5 thành phần: sự nhận biết thương hiệu (Top of mind, nhớ không trợ giúp, nhận biết có trợ giúp, không nhận biết), sự liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận, sự trung thành thương hiệu và các tài sản sở hữu khác.
  • Lý thuyết định vị thương hiệu của Jack Trout (1969), Al Ries & Jack Trout, quy trình định vị 5 bước: nhận dạng khách hàng mục tiêu, phân tích đối thủ cạnh tranh, nghiên cứu thuộc tính sản phẩm, lập sơ đồ định vị và quyết định phương án định vị.
  • Các mô hình thực nghiệm liên quan: Mô hình của Parikshat Singh Manhas (2010), Keller (1998), Lassar và cộng sự (1995), Eisingerich & Rubera, Musa Pinar và cộng sự (2012), Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002), Hoàng Thị Phương Thảo & Thái Tú Uyên (2016), Nguyễn Văn Thụy & Ngô Thị Xuân Bình (2018), Nguyễn Thanh Khanh & Nguyễn Minh Đức (2014), Trần Thị Phương Thảo (2018).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động giai đoạn 2019 – 2021 của MBBank Huế và các tài liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước, tạp chí chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Bảng hỏi được hoàn thiện sau khi phỏng vấn thử 15 khách hàng để điều chỉnh câu chữ và ý nghĩa.
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu:
    • Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (khảo sát khách hàng trực tiếp tại quầy giao dịch và gửi bảng hỏi trực tuyến qua mạng xã hội trong 30 ngày).
    • Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998), trong đó kích thước mẫu tối thiểu bằng 5 lần tổng số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với $m = 28$ biến quan sát trong thang đo, kích thước mẫu cần thiết là: $$n = 5 \times 28 = 140 \text{ mẫu}$$ Cỡ mẫu thực tế đạt $n = 140$ khách hàng, đảm bảo độ tin cậy 95% và sai số cho phép 5%.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T Test (so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định; bác bỏ giả thuyết $H_0$ khi giá trị Sig. < 0,05).
    • Kỹ thuật phân tích tương hợp Correspondence Analysis (CA) dựa trên thang đo định danh để xây dựng bản đồ nhận thức định vị MBBank Huế so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về thương hiệu, tài sản thương hiệu và định vị thương hiệu trong ngành dịch vụ. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ quan điểm truyền thống (thương hiệu là một phần của sản phẩm) sang quan điểm hiện đại (sản phẩm là một phần của thương hiệu), nhấn mạnh vai trò của bản đồ nhận thức (Perceptual Mapping) và kỹ thuật phân tích tương hợp (Correspondence Analysis - CA) trong việc nhận diện vị trí cạnh tranh.

Đồng thời, chương 1 phản ánh bức tranh thực tiễn về công tác xây dựng thương hiệu tại Việt Nam: khoảng 56% – 57% doanh nghiệp quan tâm đến thương hiệu nhưng chỉ 21% có bộ phận chuyên trách quản lý nhãn hiệu, đa số chi dưới 5% ngân sách cho hoạt động này. Đối với thị trường ngân hàng thương mại Việt Nam, tác giả nêu rõ bối cảnh tác động của đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020: tính đến ngày 20/03/2020, huy động vốn của các tổ chức tín dụng chỉ tăng 0,51% (so với 1,72% cùng kỳ 2019); dư nợ tín dụng quý II/2020 chỉ tăng 1,96% (mức thấp nhất trong 15 năm); tổng nợ xấu của 19 ngân hàng niêm yết tại ngày 30/06/2020 đạt 92.615 tỉ đồng, tăng 38,6% so với đầu năm, đẩy tỷ lệ nợ xấu lên 1,72%.

Chương 2: Định vị thương hiệu Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - Chi nhánh Huế trong nhận thức khách hàng tại Tỉnh Thừa Thiên Huế

Nội dung chương 2 chia làm hai phần chính: giới thiệu thực trạng đơn vị và phân tích kết quả điều tra định vị thương hiệu.

  • Tổng quan đơn vị: Ngân hàng TMCP Quân đội (thành lập ngày 04/11/1994) sở hữu hệ thống các công ty thành viên gồm MBS, MB Capital, MB AMC, MS Finance, MB Ageas Life (MBAL) và MIC. MBBank Chi nhánh Huế thành lập ngày 12/02/2007 (chi nhánh thứ 39 toàn hệ thống), đặt trụ sở tại số 11 Lý Thường Kiệt, TP. Huế cùng 3 phòng giao dịch: Bắc Tràng Tiền (67 Đinh Tiên Hoàng), Nam Tràng Tiền (03 Hùng Vương) và Nam Vĩ Dạ (109 Phạm Văn Đồng). Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý gồm Giám đốc chi nhánh, 2 Phó Giám đốc (Kinh doanh và Dịch vụ), các phòng ban nghiệp vụ (KHDN, KHCN, DVKH) và các bộ phận hỗ trợ (Hỗ trợ tín dụng, Hành chính, Ngân quỹ). Chương 2 cũng trình bày số liệu biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2017 – 2021.
  • Phân tích định vị thương hiệu: Dựa trên khảo sát 140 khách hàng, chương 2 tổng hợp các chỉ tiêu:
    • Mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng (thương hiệu nghĩ đến đầu tiên - Top of mind, kênh tiếp cận thông tin quảng bá).
    • Bản đồ nhận thức (Perceptual Map) được thiết lập bằng kỹ thuật Correspondence Analysis (CA), định vị tọa độ các thuộc tính và tọa độ thương hiệu của MBBank Huế tương quan với các ngân hàng đối thủ trên địa bàn.
    • Kiểm định One-Sample T Test đối với các nhóm nhân tố cấu thành thang đo định vị thương hiệu, bao gồm: "Tên thương hiệu", "Logo", "Quảng bá thương hiệu", "Đánh giá của khách hàng về thương hiệu MBBank", "Sản phẩm – dịch vụ", "Năng lực phục vụ", "Chương trình khuyến mãi", và "Chi phí giao dịch".
Nhóm nhân tố kiểm định định vị (One-Sample T Test) Nội dung đánh giá trọng tâm
Tên thương hiệu & Logo Khả năng ghi nhớ, tính độc đáo, màu sắc và mức độ truyền tải thông điệp tin cậy.
Quảng bá thương hiệu Hiệu quả nhận diện qua các kênh truyền thông, mạng xã hội, bảng hiệu và sự kiện.
Sản phẩm – Dịch vụ (SPDV) Tính đa dạng, thủ tục thanh toán, tính bảo mật, tiện ích của ứng dụng ngân hàng số.
Năng lực phục vụ Tác phong giao dịch, thái độ nhân viên, tốc độ xử lý giao dịch tại quầy.
Chi phí giao dịch & Khuyến mãi Mức phí duy trì, phí chuyển tiền, lãi suất tiền gửi/cho vay và các chương trình quà tặng.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao chiến lược định vị thương hiệu của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế

Dựa trên các khoảng cách nhận thức và kết quả kiểm định thống kê ở chương 2, chương 3 xây dựng 9 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược định vị:

  1. Giải pháp tăng cường quảng bá thương hiệu (tối ưu hóa truyền thông đa kênh, truyền thông trực quan).
  2. Tăng cường năng lực tài chính.
  3. Tăng cường năng lực sản phẩm dịch vụ (đa dạng hóa gói tiện ích, nâng cấp giải pháp số).
  4. Tăng cường năng lực phục vụ (chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng).
  5. Tăng cường công nghệ ngân hàng (nâng cấp hệ thống giao dịch tự động, ngân hàng số).
  6. Tăng cường chất lượng nguồn nhân lực (đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp cho cán bộ nhân viên).
  7. Tăng cường các chương trình dành cho khách hàng (chính sách ưu đãi, tri ân).
  8. Giải pháp về chi phí giao dịch (chính sách phí cạnh tranh, biểu phí minh bạch).
  9. Nâng cao uy tín thương hiệu (thực thi cam kết chất lượng, bảo vệ an toàn thông tin).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận xác lập vị trí của thương hiệu MBBank Chi nhánh Huế trong không gian nhận thức của khách hàng tại Thừa Thiên Huế thông qua kỹ thuật phân tích tương hợp (CA), chỉ rõ các thuộc tính mà khách hàng liên tưởng mạnh nhất đến MBBank so với các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn.
  • Đánh giá định lượng chi tiết mức độ hài lòng và nhận biết của 140 khách hàng đối với 28 biến quan sát thuộc 8 nhóm nhân tố định vị bằng kiểm định One-Sample T Test. Kết quả chỉ rõ các nhóm thuộc tính đạt điểm đánh giá tích cực (như tính an toàn, biểu trưng logo, uy tín trực thuộc Bộ Quốc phòng) và các thuộc tính còn hạn chế (mức độ tiếp cận kênh quảng bá, chương trình khuyến mãi, thời gian xử lý thủ tục).
  • Phản ánh thực trạng kinh doanh và hoạt động của MBBank Huế qua mạng lưới 1 chi nhánh trung tâm và 3 phòng giao dịch (Bắc Tràng Tiền, Nam Tràng Tiền, Nam Vĩ Dạ), đặt trong bối cảnh các chỉ tiêu vĩ mô ngành ngân hàng giai đoạn 2019 – 2021.

Hệ thống kiến nghị

Khóa luận đưa ra các nhóm kiến nghị cụ thể ở phần kết luận:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản lý dịch vụ ngân hàng hiện đại; duy trì sự ổn định thị trường tiền tệ và hỗ trợ cơ chế tháo gỡ khó khăn tín dụng hậu Covid-19.
  • Đối với Hội sở Ngân hàng TMCP Quân đội Việt Nam: Tăng cường đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ cho các chi nhánh địa phương; phân bổ ngân sách tiếp thị linh hoạt theo đặc thù từng khu vực kinh tế; hoàn thiện danh mục sản phẩm ngân hàng bán lẻ phù hợp với thị trường miền Trung.

Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn

  • Về lý luận: Đề tài vận dụng mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991) và kỹ thuật phân tích tương hợp (Correspondence Analysis) vào lĩnh vực dịch vụ ngân hàng thương mại tại thị trường địa phương, minh chứng cho tính ứng dụng của thang đo định danh trong việc xây dựng bản đồ định vị.
  • Về thực tiễn: Cung cấp dữ liệu khảo sát thực chứng giúp ban giám đốc MBBank Chi nhánh Huế nhận diện chính xác điểm mạnh, điểm yếu của thương hiệu trong tâm trí khách hàng, làm căn cứ điều chỉnh chính sách chăm sóc khách hàng và chiến lược marketing đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện do hạn chế về thời gian và chi phí, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở $n = 140$ khách hàng hiện hữu và phát sinh giao dịch, chưa mở rộng sang tập khách hàng tiềm năng chưa từng sử dụng dịch vụ của MBBank.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 2 – 3/2022), giai đoạn nền kinh tế và hoạt động giao dịch của người dân vẫn chịu ảnh hưởng gián đoạn sau dịch bệnh Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo địa bàn huyện/thị xã thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, đồng thời tích hợp thêm các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa tác động của từng thành phần định vị đến lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung cấu trúc chuẩn của một khóa luận tốt nghiệp định lượng ứng dụng trong ngành ngân hàng; cách triển khai quy trình nghiên cứu từ phỏng vấn thử sơ bộ ($n=15$) đến điều tra chính thức ($n=140$).
  • Người làm đề tài về định vị thương hiệu và nghiên cứu thị trường: Tham khảo phương pháp xây dựng bản đồ nhận thức bằng kỹ thuật phân tích tương hợp (Correspondence Analysis - CA) trên phần mềm SPSS, một kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu định danh hiệu quả thay cho phương pháp đa hướng MDS truyền thống.
  • Cán bộ quản trị marketing và ngân hàng thương mại: Tham khảo bộ tiêu chí 28 biến quan sát đánh giá nhận thức thương hiệu ngân hàng tại thị trường cấp tỉnh/thành phố, cùng các giải pháp thực thi về dịch vụ khách hàng, chi phí và truyền thông điểm bán.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát trong khóa luận được tính toán dựa trên công thức và căn cứ nào?
Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (1998), trong đó cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với $m = 28$ biến quan sát trong bảng hỏi, kích thước mẫu tối thiểu được xác định là $n = 5 \times 28 = 140$ mẫu, đảm bảo độ tin cậy 95% và sai số cho phép 5%.

2. Kỹ thuật phân tích nào được sử dụng để xây dựng bản đồ nhận thức (Perceptual Map) trong nghiên cứu này?
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích tương hợp (Correspondence Analysis - CA) tích hợp trong phần mềm SPSS 20. Kỹ thuật này được lựa chọn vì phù hợp với bảng câu hỏi sử dụng thang đo định danh, giúp thể hiện trực quan mối tương quan giữa các thương hiệu ngân hàng và các thuộc tính định vị trong không gian hai chiều.

3. Mạng lưới hoạt động của MBBank tại Thừa Thiên Huế gồm những địa điểm nào tính đến thời điểm nghiên cứu?
MBBank Chi nhánh Huế có trụ sở chính tại số 11 Lý Thường Kiệt, phường Phú Nhuận, TP. Huế và 3 phòng giao dịch trực thuộc: Phòng giao dịch Bắc Tràng Tiền (67 Đinh Tiên Hoàng, P. Thuận Thành), Phòng giao dịch Nam Tràng Tiền (03 Hùng Vương, P. Phú Hội) và Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ (109 Phạm Văn Đồng, P. Vĩ Dạ).

4. Những nhóm nhân tố nào được kiểm định bằng phương pháp One-Sample T Test trong chương 2?
Khóa luận thực hiện kiểm định One-Sample T Test trên 8 nhóm nhân tố: Tên thương hiệu, Logo, Quảng bá thương hiệu, Đánh giá của khách hàng về thương hiệu MBBank, Sản phẩm – dịch vụ, Năng lực phục vụ, Chương trình khuyến mãi và Chi phí giao dịch.

5. Sứ mệnh, tầm nhìn và bản sắc văn hóa của Ngân hàng TMCP Quân đội được nêu trong văn bản là gì?

  • Sứ mệnh: "Vì sự phát triển của đất nước, vì lợi ích của khách hàng".
  • Tầm nhìn: "Trở thành một Ngân hàng thuận tiện nhất với khách hàng".
  • Bản sắc văn hóa gồm 6 giá trị: "Thực thi – Tin cậy – Hiệu quả – Đoàn kết – Kỷ luật – Tận tâm".

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Phương Như đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu và hoàn thành việc định vị thương hiệu Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế trong nhận thức khách hàng tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Bằng việc kết hợp phương pháp thống kê mô tả, kiểm định One-Sample T Test và kỹ thuật phân tích tương hợp (Correspondence Analysis) trên tập mẫu $n=140$, đề tài đã làm rõ vị thế cạnh tranh cùng những điểm mạnh, điểm hạn chế của chi nhánh. Hệ thống 9 nhóm giải pháp và các kiến nghị được đề xuất có tính thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác quản trị và phát triển thương hiệu MBBank tại thị trường miền Trung.