Luận văn: Định tố danh từ trong tiếng Việt - Cấu trúc và ngữ nghĩa (ĐH Thái Nguyên)

Định tố danh từ là gì? Tìm hiểu về cấu trúc và vai trò của định tố trong cụm danh từ tiếng Việt. Bài viết cung cấp kiến thức hữu ích về ngữ pháp.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Định tố danh từ là gì Tổng quan chi tiết nhất 2024

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Việt, định tố danh từ là một thành phần phụ quan trọng, có chức năng bổ sung và xác định ý nghĩa cho danh từ trung tâm trong một danh ngữ. Về bản chất, đây là một danh từ (hoặc cụm danh từ) giữ vai trò ngữ pháp của một định tố, làm rõ hơn về đặc tính, nguồn gốc, chất liệu, hoặc loại hình của sự vật, hiện tượng mà danh từ chính đề cập. Theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Nhung và nhiều nhà ngôn ngữ học khác, định tố danh từ không chỉ là một yếu tố ngữ pháp mà còn đóng vai trò không nhỏ về mặt ngữ nghĩa và ngữ dụng. Sự xuất hiện của nó giúp danh từ trung tâm biểu đạt trọn vẹn hơn tên gọi của một đối tượng cụ thể. Ví dụ, trong danh ngữ "cái bàn gỗ", từ "gỗ" là một định tố danh từ, xác định chất liệu của "cái bàn". Tương tự, trong "văn hóa Việt Nam", "Việt Nam" là định tố chỉ nguồn gốc, đặc trưng cho "văn hóa". Việc hiểu rõ cấu trúc và ngữ nghĩa của thành phần này là nền tảng để sử dụng tiếng Việt một cách chuẩn mực, hiện đại và hiệu quả, đặc biệt trong các văn bản chính thống và học thuật. Các nghiên cứu chỉ ra rằng xu hướng sử dụng danh ngữ chứa định tố danh từ ngày càng phổ biến, thay thế cho các cách diễn đạt phức tạp bằng mệnh đề.

1.1. Khái niệm cốt lõi về định tố trong ngữ pháp tiếng Việt

Theo các nhà Việt ngữ học như Nguyễn Tài Cẩn và Diệp Quang Ban, định tố (hay định ngữ) được định nghĩa là “thành phần phụ của cụm danh từ trong câu có chức năng bổ sung thêm cho thành phần chính bằng quan hệ phụ thuộc”. Chức năng chính của định tố là chỉ ra các thuộc tính, tính chất, nguồn gốc, hoặc đặc điểm của đối tượng do danh từ trung tâm gọi tên. Định tố danh từ là trường hợp đặc biệt khi chính một danh từ hoặc một cụm danh từ đảm nhiệm vai trò này. Ví dụ, trong cụm từ "sinh viên năm nhất", "năm nhất" là một danh từ đóng vai trò định tố, bổ sung thông tin về cấp bậc cho danh từ trung tâm "sinh viên". Về mặt cấu trúc, định tố thường đứng sau danh từ trung tâm, tạo thành một tổ hợp định danh chặt chẽ. Sự phân biệt giữa định tố và các thành phần câu khác là rất quan trọng, bởi nó thuộc về cấu trúc nội bộ của danh ngữ, không phải là một thành phần chính của câu như chủ ngữ hay vị ngữ.

1.2. Vai trò của định tố danh từ trong cấu trúc danh ngữ

Trong một danh ngữ, định tố danh từ có vai trò thiết yếu trong việc hạn định và cụ thể hóa ý nghĩa. Nó giúp thu hẹp phạm vi tham chiếu của danh từ trung tâm, biến một khái niệm chung thành một đối tượng xác định. Chẳng hạn, "sách" là một khái niệm rộng, nhưng "sách lịch sử" chỉ một loại sách cụ thể. Theo luận văn của Nguyễn Thanh Nga, vai trò này được gọi là chức năng hạn định, giúp “khu biệt hẳn một bộ phận sự vật này với một bộ phận sự vật khác”. Bên cạnh đó, định tố danh từ còn giúp tạo ra các tổ hợp từ định danh mới, làm phong phú thêm hệ thống từ vựng. Nhiều tổ hợp như "nhà ga", "ga tàu", "xe lửa" ban đầu là danh ngữ có chứa định tố nhưng dần được cố định hóa thành danh từ ghép. Do đó, nghiên cứu về định tố danh từ không chỉ có ý nghĩa về mặt ngữ pháp mà còn giúp làm sáng tỏ quá trình phát triển và biến đổi của ngôn ngữ.

II. Các lỗi sai thường gặp khi dùng định tố danh từ tiếng Việt

Việc sử dụng định tố danh từ trong tiếng Việt, mặc dù phổ biến, vẫn tiềm ẩn nhiều thách thức và lỗi sai, đặc biệt đối với người học và ngay cả người bản ngữ trong một số ngữ cảnh phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định ranh giới giữa một tổ hợp danh ngữ chứa định tố danh từ và một danh từ ghép. Chẳng hạn, "áo len" có thể được xem là danh ngữ (áo làm bằng len) hoặc một danh từ ghép chỉ một loại áo cụ thể. Sự mơ hồ này dẫn đến việc sử dụng thiếu nhất quán. Thêm vào đó, việc phân biệt chức năng ngữ nghĩa của các loại định tố khác nhau cũng là một thách thức. Người viết thường gặp khó khăn trong việc nhận diện khi nào một định tố danh từ chỉ đơn thuần phân loại (ví dụ: "gạch Bát Tràng") và khi nào nó mang thêm sắc thái miêu tả (ví dụ: "khuôn mặt trái xoan"). Sự nhầm lẫn này ảnh hưởng đến sự chính xác và tinh tế trong diễn đạt. Cuối cùng, một lỗi phổ biến khác là trật tự sai của các định tố khi có nhiều định tố cùng bổ nghĩa cho một danh từ trung tâm, gây ra các cấu trúc câu lủng củng và khó hiểu. Việc nắm vững các quy tắc về cấu trúc và ngữ nghĩa sẽ giúp khắc phục những vấn đề này.

2.1. Nhầm lẫn giữa định tố danh từ và định tố tính từ

Một trong những lỗi sai cơ bản là nhầm lẫn giữa định tố danh từđịnh tố tính từ. Về mặt hình thức, cả hai đều thường đứng sau danh từ trung tâm để bổ nghĩa. Tuy nhiên, chúng khác nhau về bản chất từ loại và chức năng ngữ nghĩa. Định tố tính từ chỉ đặc điểm, tính chất vốn có của sự vật (ví dụ: "ngôi nhà đẹp", "bầu trời xanh"). Trong khi đó, định tố danh từ xác định loại hình, chất liệu, nguồn gốc, công dụng (ví dụ: "ngôi nhà gạch", "bầu trời mùa thu"). Sự nhầm lẫn có thể xảy ra ở các từ vừa là danh từ vừa là tính từ. Ví dụ, trong "tinh thần thép", từ "thép" được dùng như một ẩn dụ, mang ý nghĩa của tính từ (kiên cường, vững chắc), nhưng về gốc nó là danh từ. Việc phân biệt rõ ràng giúp người dùng lựa chọn từ ngữ chính xác hơn để biểu đạt đúng ý đồ.

2.2. Khó khăn trong việc phân biệt định tố phân loại và miêu tả

Thách thức lớn về mặt ngữ nghĩa là phân biệt giữa định tố danh từ có chức năng phân loại (hạn định không miêu tả) và định tố có chức năng miêu tả. Định tố phân loại giúp xếp sự vật vào một lớp cụ thể trong một chủng loại lớn hơn, ví dụ như "thơ Tố Hữu" (một loại thơ của tác giả cụ thể) hay "nón lá" (một loại nón). Ngược lại, định tố miêu tả lại gợi ra hình ảnh, đặc điểm cụ thể về hình dáng, đường nét của sự vật, ví dụ "mũ tai bèo" (mũ có hình dáng giống tai bèo). Theo tài liệu nghiên cứu, các định tố miêu tả thường có tính hình tượng cao hơn. Sự phân biệt này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cách người đọc hình dung về đối tượng được nói đến, góp phần tạo nên sự chính xác và giàu hình ảnh cho câu văn.

III. Hướng dẫn phân tích cấu trúc định tố danh từ chuẩn xác

Phân tích cấu trúc định tố danh từ là một bước quan trọng để hiểu rõ bản chất và cách vận hành của thành phần ngữ pháp này. Một phân tích chuẩn xác cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng về vị trí, số lượng, và cấu tạo của định tố trong một danh ngữ. Về cơ bản, cấu trúc của một danh ngữ chứa định tố danh từ bao gồm hai thành phần chính: danh từ trung tâm (DTTrT) và định tố (ĐT). Việc xác định đúng đâu là thành phần trung tâm và đâu là thành phần phụ thuộc là nền tảng của mọi phân tích. Luận văn của Nguyễn Thanh Nga đã hệ thống hóa các đặc điểm cấu trúc này một cách chi tiết. Theo đó, định tố danh từ trong tiếng Việt có những quy luật phân bố và kết hợp tương đối ổn định. Việc nắm vững các quy luật này không chỉ giúp nhận diện chính xác mà còn hỗ trợ việc tạo ra các danh ngữ đúng ngữ pháp, mạch lạc và tự nhiên trong quá trình viết và giao tiếp. Phương pháp phân tích bao gồm việc xác định vị trí của định tố so với trung tâm, thống kê số lượng định tố có thể xuất hiện, và phân loại định tố dựa trên cấu tạo từ vựng của nó.

3.1. Vị trí và số lượng của định tố trong một danh ngữ

Một đặc điểm cấu trúc nổi bật của định tố danh từ trong tiếng Việt là vị trí của nó. Khảo sát từ các ngữ liệu cho thấy, định tố danh từ hầu như luôn đứng sau danh từ trung tâm. Ví dụ: "mi mắt", "đất nước Việt Nam", "cái roi sắt". Không có trường hợp nào ghi nhận định tố danh từ đứng trước trung tâm. Về số lượng, một danh ngữ có thể chứa một hoặc nhiều định tố. Các trường hợp chứa một định tố chiếm tỷ lệ rất cao (khoảng 91,1% theo thống kê trong tài liệu gốc), ví dụ: "mùa lúa", "dây thừng". Các trường hợp chứa từ hai định tố trở lên ít phổ biến hơn, ví dụ: "nét văn hóa truyền thống Á Đông". Khi có nhiều định tố, chúng thường được sắp xếp theo một trật tự logic nhất định để làm rõ nghĩa cho danh từ trung tâm.

3.2. Phân loại định tố theo cấu tạo Từ đơn từ ghép cụm từ

Định tố danh từ có thể có cấu tạo rất đa dạng, từ một từ đơn cho đến một cụm từ phức tạp. Phân loại theo cấu tạo giúp hiểu rõ hơn về tính linh hoạt của thành phần này. Cụ thể:

  • Từ đơn: Đây là dạng phổ biến nhất, chiếm trên 70% các trường hợp. Ví dụ: "sông Thao", "mành cọ", "gió khơi". Sự ngắn gọn của từ đơn giúp tạo ra các tổ hợp định danh chặt chẽ.
  • Từ ghép: Bao gồm cả từ ghép chính phụ và đẳng lập. Ví dụ: "cuộc đời cách mạng", "văn hóa dân tộc". Dạng này ít phổ biến hơn từ đơn.
  • Từ láy: Rất hiếm gặp, chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ. Ví dụ: "chẽn lúa đòng đòng".
  • Cụm từ: Bao gồm cụm chính phụ ("vòm tán lá", "người lái đò sông Đà") và cụm đẳng lập ("công tác khí tượng và vật lí địa cầu"). Dạng này thường tạo ra các tổ hợp mang tính miêu tả, ít có khả năng định danh.

IV. Bí quyết giải mã ngữ nghĩa định tố danh từ hiệu quả

Để giải mã hiệu quả ngữ nghĩa định tố danh từ, cần tập trung vào chức năng cốt lõi của nó là làm rõ và hạn định ý nghĩa của danh từ trung tâm. Về cơ bản, mọi định tố danh từ đều có chức năng hạn định, tức là thu hẹp ngoại diên (phạm vi bao quát) của khái niệm mà danh từ trung tâm biểu thị. Ví dụ, "gạch" là một chủng loại vật liệu, nhưng "gạch Bát Tràng" chỉ một loại gạch cụ thể, có nguồn gốc xác định. Tuy nhiên, bên trong chức năng hạn định lớn đó, các nhà nghiên cứu đã phân chia thành các tiểu loại ngữ nghĩa nhỏ hơn, dựa trên việc định tố có mang yếu tố miêu tả hay không. Việc phân biệt các chức năng ngữ nghĩa này là chìa khóa để hiểu sâu sắc cách người bản ngữ sử dụng ngôn ngữ để phân loại và mô tả thế giới xung quanh. Theo tài liệu gốc, có hai nhóm chính là định tố danh từ hạn định không miêu tảđịnh tố danh từ hạn định miêu tả. Mỗi nhóm lại có những đặc điểm riêng về cách tạo nghĩa và khả năng kết hợp, mang lại sự tinh tế và chính xác cho diễn đạt.

4.1. Chức năng hạn định Thu hẹp ngoại diên của danh từ

Chức năng cơ bản và quan trọng nhất của định tố danh từ trên bình diện ngữ nghĩa là chức năng hạn định. Chức năng này thể hiện ở việc định tố cung cấp thêm thông tin để làm cho đối tượng được nói đến ở danh từ trung tâm trở nên cụ thể và xác định hơn. Nói cách khác, nó làm giảm số lượng các đối tượng mà danh ngữ có thể chỉ đến. Ví dụ, danh từ "sông" có thể chỉ bất kỳ con sông nào, nhưng khi thêm định tố "Hồng" vào thành "sông Hồng", danh ngữ này chỉ còn quy chiếu về một con sông duy nhất. Tương tự, "sinh viên" là một tập hợp lớn, nhưng "sinh viên y khoa" đã thu hẹp tập hợp đó lại chỉ còn những người học ngành y. Chức năng này đặc biệt quan trọng trong giao tiếp, giúp người nghe, người đọc xác định chính xác đối tượng mà người nói, người viết đang đề cập.

4.2. Định tố hạn định không miêu tả và hạn định miêu tả

Trong chức năng hạn định, có thể chia định tố danh từ thành hai loại chính:

  1. Định tố hạn định không miêu tả (ĐTDTHĐKMT): Loại này chỉ đơn thuần có tác dụng phân loại, chỉ ra nguồn gốc, chất liệu, công dụng... mà không gợi ra hình ảnh cụ thể về hình dáng, màu sắc. Ví dụ: "tre bánh tẻ" (phân loại tre theo độ tuổi), "chiêng đồng" (chỉ chất liệu), "gạch Bát Tràng" (chỉ nguồn gốc). Người nghe hiểu nghĩa của chúng thông qua kiến thức nền về các đối tượng đó.
  2. Định tố hạn định miêu tả (ĐTDTHĐMT): Loại này vừa có chức năng hạn định, vừa giúp người đọc hình dung được cụ thể hình nét, dáng vẻ của sự vật. Ví dụ: "khuôn mặt lưỡi cày", "mũ tai bèo". Ở đây, "lưỡi cày" và "tai bèo" không chỉ phân loại mà còn mô tả hình dáng của khuôn mặt và chiếc mũ. Loại định tố này thường mang tính ẩn dụ, so sánh và giàu hình ảnh hơn.

V. So sánh định tố danh từ và tính từ Điểm khác biệt cốt lõi

Việc đối chiếu định tố danh từ với định tố tính từ là cần thiết để làm nổi bật những đặc trưng riêng của từng loại, từ đó tránh được những nhầm lẫn phổ biến trong quá trình sử dụng. Mặc dù cả hai đều là thành tố phụ, thường đứng sau danh từ trung tâm và có chức năng bổ sung ý nghĩa, chúng vẫn tồn tại những khác biệt cơ bản về mặt cấu trúc, ngữ nghĩa và khả năng kết hợp. Định tố tính từ tập trung vào việc mô tả các đặc điểm, phẩm chất, trạng thái của sự vật như màu sắc, kích thước, tính chất (ví dụ: "áo mới", "nhà rộng"). Trong khi đó, định tố danh từ lại thiên về việc xác định, phân loại sự vật dựa trên chất liệu, nguồn gốc, công dụng, hoặc mối quan hệ sở hữu (ví dụ: "áo len", "nhà gạch"). Sự khác biệt này không chỉ là vấn đề lý thuyết ngữ pháp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả biểu đạt. Nắm vững các điểm đối chiếu này giúp người dùng ngôn ngữ lựa chọn từ loại phù hợp nhất để diễn tả chính xác và sinh động ý tưởng của mình. Phân tích dựa trên các tiêu chí như vị trí, cấu tạo, và khả năng thay thế sẽ cho thấy rõ sự khác biệt giữa hai loại định tố này.

5.1. Khác biệt về vị trí và khả năng kết hợp trong danh ngữ

Điểm khác biệt rõ rệt đầu tiên nằm ở vị trí. Trong khi định tố danh từ gần như tuyệt đối chỉ đứng sau danh từ trung tâm, định tố tính từ lại linh hoạt hơn, có thể đứng cả trước trung tâm trong một số cấu trúc đặc biệt hoặc trong khẩu ngữ (ví dụ: "lắm ghềnh nhiều thác"). Về khả năng kết hợp, định tố danh từ có thể liên kết với danh từ trung tâm thông qua các quan hệ từ như "của", "bằng", "ở" (dù các từ này thường được ẩn đi), ví dụ: "cái áo (bằng) da", "người con (của) đất Việt". Ngược lại, định tố tính từ thường không kết hợp với danh từ trung tâm qua quan hệ từ. Đây là một dấu hiệu hình thức quan trọng để phân biệt hai loại định tố này trong các trường hợp dễ gây nhầm lẫn.

5.2. Đối chiếu về cấu tạo từ và chức năng ngữ nghĩa

Về cấu tạo, tỷ lệ các dạng cấu tạo của hai loại định tố này rất khác nhau. Theo thống kê, định tố danh từ có cấu tạo là từ đơn chiếm ưu thế tuyệt đối (trên 70%), trong khi các dạng từ láy lại rất hiếm. Ngược lại, ở định tố tính từ, tỷ lệ giữa các dạng từ đơn, từ ghép, từ láy cân bằng hơn nhiều, đặc biệt là sự phổ biến của từ láy để diễn tả sắc thái (ví dụ: "xinh xinh", "mênh mông"). Về chức năng ngữ nghĩa, định tố tính từ chủ yếu thực hiện chức năng miêu tả, trong khi định tố danh từ chủ yếu thực hiện chức năng phân loại và xác định. Sự khác biệt này là cốt lõi, giúp định hình vai trò riêng biệt của từng loại trong việc xây dựng ý nghĩa cho toàn bộ danh ngữ.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận. Chương 2: Định tố danh từ tiếng Việt xét trên bình diện cấu trúc. Chương 3: Định tố danh từ tiếng Việt xét trên bình diện ngữ nghĩa. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 6 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.

Khái quát về danh từ tiếng việt 1. Khái niệm và đặc điểm danh từ tiếng Việt Bàn về DT , các nhà Việt ngữ học đã đưa ra nhiều ý kiến khác nhau. Nguyễn Kim Thản trong chuyên luận của mì nh cho rằng : “DT là một loại thực từ biểu thị sự vật tí nh (sinh vật ) vật thể , hiện tượng , sự việc trong đời sống thực tại và tư duy có những đặc trưng ngữ pháp sau đây: a) Không trực tiếp làm vị ngữ. Do đó : Khi làm vị ng ữ, phải có quan hệ từ là (câu khẳng đị nh) hoặc không phải, không phải là (câu phủ đị nh), không đặt sau các từ như : đừng, hãy, sẽ .v… b) Có thể kết hợp với một trong những từ loại sau đây và được từ loại này xác định , hạn chế : số từ (một, hai.

Hiểu theo nghĩ a rộng ý nghĩ a trong thực tại, được nhận thức và được phản ảnh trong tư duy của người bản ngữ như là những sự vật” [1, tr78]. “Danh từ theo truyền thống được đị nh nghĩ a là từ loại mang ý nghĩ a sự vật tí nh” [15, tr 57]. Theo Nguyễn Tài Cẩn [5, tr 27-30] danh từ có ba đặc điểm chí nh: Đặc điểm thứ nhất : danh từ là từ loại có thể đứng làm trung tâm của một đoản ngữ có sơ đồ như sau: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 Vị trí Vị trí Vị trí Vị trí Vị trí Vị trí Vị trí 4 3 2 1 trung tâm 0 1’ 2’ Tất cả ba cái con mèo đen ấy Ở vị trí 4 có thể có những từ “tất thảy, tất cả, cả”; a. Ở vị trí 3 có thể có số từ, những từ như “vài, mấy, từng” và các hư từ như “những, các”; b.

Ở vị trí 2 chỉ có một từ duy nhất là từ chỉ xuất “cái”; c. Ở vị trí 1 có thể có loại từ; d. Ở vị trí 1’ là những từ giữ chức vụ đị nh ngữ ; e. Còn vị trí 2’ là vị trí của từ chỉ trỏ (“ấy, này, nọ, nào…”).

Đặc điểm thứ hai : Danh từ là từ loại có thể đứng liền sau những từ chỉ vị trí “trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau, giữa…”. Ví dụ: “Tối nay mợ ra ngoài vườn, cắt một buồng chuối mật để về giỗ ông” (Thanh Tị nh (1957), Quê mẹ. Hà Nội, tr 9). Nếu gặp trường hợp danh từ không đứng liền sau chúng thì chen vào ở giữa chỉ có thể là những từ thuộc vị trí 4, 3, 2, 1 đã nêu ở trên mà thôi.

Ví dụ: “Nguyễn Công Hoan là một trong những cây bút viết lâu năm hơn hết” (Nguyễn Công Hoan (1956), Bước đường cùng. Hà Nội, tr 5). Đặc điểm thứ ba : Danh từ là từ loại không thể độc lập làm vị ngữ. Đó là một từ loại không có vị ngữ tính.

Đặc điểm thứ ba trên đây là một đặc điểm hết sức cơ bản , đối lập hẳn danh từ với động từ, tính từ [1, tr 78]. Thứ hai, về vai trò ngữ pháp, DT tiếng Việt “thường làm chủ ngữ trong câu” [39, tr 242]; “có đầy đủ chức năng cú pháp của thực từ. Trong mối quan hệ với động từ , tính từ, nét riêng biệt của danh từ là ít được dùng làm vị ngữ đặt trực tiế p sau chủ ngữ của câu” [1, tr 78]. Quan điểm này trùng với quan Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 điểm của Nguyễn Tài Cẩn [5] ở đặc điểm thứ ba như đã nêu ở trên.

Trong những trường hợp đó Diệp Quang Ban và Hoàng Văn Thung cũng cho rằng : “thường danh từ được kết hợ p với một từ biểu thị quan hệ ngữ nghĩ a - ngữ pháp giữa hai thành phần câu (ví dụ trường hợp kiểu câu có cấu tạo vị ngữ là + danh từ)”. Thứ ba, về khả năng kết hợp “DT có khả năng kết hợp với đại từ chỉ đị nh: này, kia, ấy, nọ…(nhà kia, thắng lợi này , việc nọ , cuốn ấy…). DT còn có khả năng kết hợp trực tiếp hay gián tiếp với số từ (số từ biểu thị ý nghĩ a số lượng đơn vị sự vật hay số lượng sự vật)”[1, tr 78]. Như vậy, từ những khái niệm và đặc điểm như đã nêu ở trên , trong đề tài này , chúng tôi tán thành quan điểm của Nguyễn Tài Cẩn và một số nhà khoa học cho rằng: DT là những từ chỉ người , loài vật, cây cối, đồ vật, sự vật, khái niệm trừu tượng…; DT thường giữ chức vụ chủ ngữ trong câu ; có khả năng kết hợp với đại từ chỉ đị nh , kết hợp trực tiếp hay gián tiếp với số từ , không thể độc lập làm vị ngữ… ; DT được kết hợp với một từ biểu thị quan hệ ngữ nghĩa - ngữ pháp giữa hai thành phần câu , nó cũng có đầy đủ chức năng cú pháp của thực từ… 1.

Vấn đề ranh giới của danh từ tiếng Việt Như chúng ta đã biết, DT là một trong những từ loại thực từ quan trọng trong hệ thố ng ngữ pháp tiếng Việt. Nó làm chủ ngữ trong câu và thường đứng trước động từ , tính từ,… Bên cạnh đó , DT còn có thêm một số thành tố phụ đi kèm trong câu để tạo thành đoản ngữ , các đoản ngữ này được Nguyễn Tài Cẩn “gọi chung là định tố” [xem 6, tr 203]. DT tiếng Việt có một số bộ phận và cách dùng cần phải phân biệt với các từ loại khác. Nhóm thứ nhất là các từ chỉ hiện tượng thời tiết như : lũ, lụt, mưa, sấm, sét, bão, chớp… So sánh: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 9 Trời đang mưa.

Theo chúng tôi, chỉ nên coi những trường hợp các DT trên có khả năng kết hợp với những từ chỉ đơn vị ở trước là DT. Ví dụ: ánh chớp, cơn bão, làn gió, tiếng sấm, trận lụt. Các trường hợp còn lại nên coi là động từ. Nhóm thứ hai là các từ ghép đẳng lập mà mỗi thành tố đã bị tước bỏ ý nghĩa độc lập để tổng hợp thành một nghĩa chung có tính chất khái quát hơn từng yếu tố riêng lẻ.

Ví dụ như : nhà cửa , bạn bè , vợ co n, cơm nước, anh em,… Trong các trường hợp sử dụng mà các từ trên có thể kết hợp được với những thành tố phụ của động từ thì không thể coi là danh từ. Ví dụ: - Đã nhà cửa/ vợ con/ cơm nước gì chưa ? - Tao không bạn bè/ anh em gì với mày ! 1. Phân loại danh từ tiếng Việt Hầu hết các nhà Việt ngữ học đều chia danh từ thành hai loại : Danh từ riêng và danh từ chung. Nhưng khi phân thành các tiểu loại nhỏ hơn trong danh từ chung thì lại có nhiều quan điểm khác nhau.

Quan điểm của Diệp Quang Ban - Hoàng Văn Thung [1, tr79] là: Trong danh từ chung có sự đối lập: + Danh từ tổng hợp / danh từ không tổng hợp + Danh từ đếm được và danh từ không đếm được Đinh Văn Đức chia DT thành hai loại : danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng [xem 15, tr 64-65]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 10 Nguyễn Tài Cẩn cũng chia DT thành hai loại : danh từ chung - danh từ riêng. Ông cho rằng trong từ loại danh từ tiếng Việt , có hệ thống tiểu loại như sau : Danh từ riêng Danh từ tổng hợp Danh Danh từ Danh từ chỉ đơn vị từ không Danh từ chỉ người chung tổng hợp Danh từ chỉ sự vật + khái niệm trừu tượng Danh từ chỉ động vật, thực vật Danh từ chỉ chất liệu Trong công trì nh này chúng tôi lấy quan điểm của Nguyễn Tài Cẩn làm cơ sở cho việc nghiên cứu các vấn đề liên quan. Để tiện cho việc tì m và phân tích ngữ liệu trong quá trình thực hiện đề tài chúng tôi chia DT thành: danh từ riêng (DTR) và danh từ chung (DTC).

Danh từ chung được chúng tôi chia thành bốn loại: Danh từ chỉ đơn vị (DTCĐV); Danh từ chỉ sự vật (DTCSV); Danh từ chỉ chất liệu (DTCCL); Danh từ chỉ khái niệm trừu tượng (DTCKNTT). Danh từ chỉ đơn vị có: Đơn vị tự nhiên (ĐVTN); Đơn vị nhân tạo (ĐVNT) có: Đơn vị tập thể; Đơn vị thời gian; Đơn vị không gian; Đơn vị sự việc; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 11 Đơn vị hành chí nh. Danh từ chỉ sự vật có: Danh từ chỉ người; Danh từ chỉ đồ vật; Danh từ chỉ thực vật; Danh từ chỉ động vật. Có thể sơ đồ hóa các tiểu loại DT như sau: DT DTR DTC DTCĐV DTCSV DTCCL DTCKNTT ĐVTN Người Đồ Thực Động ĐV NT vật vật vật ĐV ĐV ĐV ĐV ĐV tập thời không sự hành thể gian gian việc chính 1.

Khái quát về cụm từ , đoản ngƣ̃ , danh ngƣ̃ , đị nh tố, đị nh tố danh tƣ̀ trong tiếng Việt 1. Cụm từ Chúng tôi theo quan điểm thông dụng , cho Cụm từ là tổ hợp hai từ trở lên có quan hệ ngữ pháp , ngữ nghĩ a với nhau. Đơn vị này bao gồm cụm từ chính phụ (các thành tố có quan hệ chí nh phụ với nhau ), cụm từ chủ vị (các thành tố có quan hệ chủ vị với nhau) và cụm từ đẳng lập (các thành tố có quan hệ bì nh đẳng với nhau) [xem 28, 34]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Đoản ngữ Đoản ngữ chí nh là cụm từ chí nh phụ , tức “cụm từ , trong đó các thành tố không bì nh đẳng nhau về mặt ngữ pháp : có thành tố chính và thành tố phụ” [xem 40, tr 64]. Ví dụ: (1) Huế / là một thành phố đẹp. Danh ngữ (cụm danh từ) Danh ngữ (DN) là đoản ngữ (hay cụm từ chí nh phụ ) có thành tố chính là danh từ [theo 40, tr 63] như ở ví dụ (1) trên. Về tổ chức của DN, chúng tôi tán thành quan điểm của Nguyễn Tài Cẩn và một số nhà nghiên cứu khác, cho rằng DN gồm: + Bộ phận trung tâm do DT đảm nhiệm chiếm vị trí giữa lòng đoản ngữ.

Bộ phận này có thể là: a) Trung tâm đơn như gia đì nh trong những gia đì nh nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ