Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế" được tác giả Trần Thúy Hằng thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tư pháp) năm 2019, thuộc chuyên ngành Luật quốc tế (mã số: 9 38 01 08), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nông Quốc Bình và TS. Đỗ Ngân Bình.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và các chính sách khuyến khích di cư đã thúc đẩy sự dịch chuyển lao động xuyên biên giới. Đối với quốc gia tiếp nhận, việc tuyển dụng người lao động (NLĐ) nước ngoài mang tính hai mặt: vừa bù đắp sự thiếu hụt nhân lực, nâng cao năng suất, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tiếp nhận công nghệ mới; vừa tiềm ẩn nguy cơ làm giảm cơ hội việc làm lương cao của lao động bản địa, tạo khác biệt văn hóa và rủi ro xã hội.

Tại Việt Nam, từ chủ trương tiếp nhận lao động kỹ thuật cao theo Điều 16 Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, hệ thống pháp luật dần hình thành qua Nghị định 233/HĐBT (1990), Thông tư 19LĐTBXH/TT (1990), Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 1994 và BLLĐ năm 2012 (Mục 3 Chương XI, từ Điều 169 đến 175) cùng Nghị định số 11/2016/NĐ-CP và Thông tư số 40/2016/TT-BLĐTBXH. Năm 2016, Việt Nam xếp thứ 19 thế giới và thứ 2 khu vực Đông Nam Á về môi trường làm việc cho NLĐ nước ngoài; 35% NLĐ nước ngoài đánh giá thu nhập tại Việt Nam cao hơn quê nhà, cùng các lý do đến làm việc gồm tìm kiếm thách thức mới (46%), điều chuyển nội bộ (26%) và chất lượng cuộc sống (24%).

Tuy nhiên, trong khi các nước như Singapore, Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia coi sử dụng lao động nước ngoài là chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, Việt Nam chủ yếu xem đây là giải pháp thay thế tạm thời khi lao động trong nước chưa đáp ứng được. Các quy định pháp luật còn ít, đơn giản, chồng chéo, hiệu lực thi hành chưa cao; xuất hiện tình trạng buông lỏng quản lý dẫn đến lao động bất hợp pháp tại một số địa phương (Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hà Tĩnh). Do đó, việc nghiên cứu toàn diện khung pháp lý điều chỉnh quan hệ lao động (QHLĐ) của NLĐ nước ngoài dưới góc độ kết hợp Luật lao động và Tư pháp quốc tế là khoảng trống khoa học cần giải quyết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật điều chỉnh QHLĐ của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích khái niệm NLĐ nước ngoài trong các điều ước quốc tế và pháp luật Việt Nam nhằm xác lập định nghĩa phù hợp.
  2. Xây dựng khái niệm QHLĐ và chỉ rõ các đặc trưng cơ bản của QHLĐ của NLĐ nước ngoài.
  3. Làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng: nguyên tắc điều chỉnh, hiện tượng và phương pháp giải quyết xung đột pháp luật, vai trò của pháp luật và nội dung pháp lý cơ bản của việc điều chỉnh QHLĐ có yếu tố nước ngoài.
  4. Đánh giá thực trạng các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và các quy định pháp luật Việt Nam điều chỉnh việc thiết lập, thực hiện, thay đổi, tạm hoãn, chấm dứt QHLĐ, giải quyết tranh chấp lao động cá nhân và quản lý nhà nước; phân tích bất cập trong thực tiễn áp dụng.
  5. Đề xuất các quan điểm, định hướng, kiến nghị lập pháp và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, các bản án của Tòa án Việt Nam giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của NLĐ nước ngoài; đồng thời so sánh với các công ước, khuyến nghị quốc tế (LHQ, ILO mà Việt Nam chưa là thành viên), án lệ và pháp luật của một số quốc gia (Hoa Kỳ, EU, Đức, Pháp, Anh, Estonia, Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nam Phi, các nước Mỹ La-tinh).
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn nghiên cứu các vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam điều chỉnh QHLĐ cá nhân của NLĐ nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
  • Các nội dung không thuộc phạm vi nghiên cứu: NLĐ nước ngoài là người không quốc tịch làm việc tại Việt Nam; thuê lại lao động là NLĐ nước ngoài; HĐLĐ đối với NLĐ nước ngoài trong từng lĩnh vực công việc đặc thù; đưa hoặc cử NLĐ nước ngoài ra nước ngoài làm việc theo HĐLĐ; hạn chế quyền tự do hành nghề của NLĐ nước ngoài sau khi chấm dứt QHLĐ; QHLĐ tập thể của NLĐ nước ngoài; QHLĐ của NLĐ nước ngoài được thực hiện ngoài lãnh thổ Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trước đây thành các nhóm chủ đề trong và ngoài nước:

Nhóm chủ đề Công trình / Tác giả tiêu biểu Nội dung và trọng tâm phân tích
Pháp luật điều chỉnh NLĐ nước ngoài tại nước ngoài Council on Foreign Relations (2009), sách America's Advantage, IOM (27 nước EU), ILO - ADBI - OECD (2016), Maria Vasil'yeva (Mỹ, Đức, Estonia), bài viết về Nhật Bản Bất cập kiểm soát nhập cư; điều kiện cấp phép làm việc ngoại khối EU; so sánh mô hình quản lý tiền kiểm (Nhật Bản, Hàn Quốc) và hậu kiểm (Singapore); nguyên tắc chọn lọc và hội nhập
Xác định pháp luật điều chỉnh HĐLĐ (Tư pháp quốc tế) Morgenstern Felice (1984), Grušić Uglješa (2015), Maria-Agnès Sabirau-Pérez (2000), Emmely de Haan (1992), K Calitz Quy phạm xung đột trong QHLĐ quốc tế; tự do chọn luật và giới hạn bảo vệ NLĐ; Quy chế Rome I và điều khoản ngoại lệ tại tòa án Đức, Hà Lan; áp dụng hiến pháp bảo vệ NLĐ tại Nam Phi qua các án lệ Moslemany, Parry, Kleynhans
Tác động hội nhập kinh tế ASEAN Các ấn phẩm của ADB/ILO (2015), Plummer M. (2014), Yue C. (2011), Jurje & Lavenex (2015), Huelser & Heal Tác động của AEC, AFTA và mô hình CGE lên thị trường lao động; dịch chuyển tự do lao động có kỹ năng qua các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA)
Quản lý NLĐ nước ngoài tại Việt Nam Nguyễn Thị Lan Hương (2014), Phan Huy Đường (2012), Trần Thu Hiền (2011), Bùi Thanh Tùng (2012), Cao Văn Sâm & Ngô Vân Hoài (2013), Nguyễn Thị Thu Hương & Nguyễn Thị Bích Thúy (2013), Cao Nhất Linh, Lưu Bình Nhưỡng Đánh giá quy mô lao động ngoại nhập; kinh nghiệm quản lý lao động trình độ cao của Singapore; thực trạng thanh tra, kiểm tra; điều kiện cấp phép lao động theo các văn bản trước năm 2013
Hợp đồng lao động và hội nhập quốc tế tại Việt Nam Nguyễn Thu Ba (2017), Nguyễn Hữu Chí (2003, 2013), Đỗ Quỳnh Chi (2005), Hoàng Xuân Hòa (2006), Lê Quang Trung (2005, 2007), Nguyễn Mạnh Cường (2005) Lý luận và thực tiễn HĐLĐ; di chuyển thể nhân trong cam kết WTO; làn sóng dịch chuyển lao động toàn cầu và hoàn thiện tiêu chuẩn lao động

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ quản lý hành chính nhà nước hoặc chỉ phân tích HĐLĐ thuần túy dưới góc độ luật lao động trong nước. Luận án của Nguyễn Thu Ba (2017) chưa đi sâu vào cơ chế xác định pháp luật áp dụng cho HĐLĐ theo BLLĐ năm 2012, Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 và các điều ước quốc tế. Luận án của Trần Thúy Hằng giải quyết khoảng trống này bằng cách phân tích toàn diện QHLĐ của NLĐ nước ngoài vừa với tư cách là quan hệ pháp luật lao động, vừa là quan hệ thuộc đối tượng điều chỉnh của Tư pháp quốc tế (chứa đựng yếu tố xung đột pháp luật và quy phạm thực chất).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Học thuyết nền tảng: Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật.
  • Quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước:
    • Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2011–2020 và Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng XI về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
    • Nghị quyết số 48-NQ/TW (24/5/2005) của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020.
    • Nghị quyết số 49-NQ/TW (02/6/2005) của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
    • Nghị quyết số 06-NQ/TW (05/11/2016) của Hội nghị Trung ương 4 Khóa XII về thực hiện hiệu quả tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế khi tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
    • Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước các giai đoạn 2001–2010 và 2010–2020 của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (LĐTBXH).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án thuộc dạng nghiên cứu định tính khoa học pháp lý, kết hợp đa phương pháp:

  • Phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý: Phân tích, giải thích các thuật ngữ, khái niệm pháp lý trên cơ sở các văn bản quy phạm pháp luật thực định.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quan điểm học thuật; so sánh quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ; so sánh luật thực định Việt Nam với pháp luật các quốc gia và các công ước của ILO, Liên hợp quốc.
  • Phương pháp phân tích và chứng minh: Phân tích các cấu thành pháp lý, sử dụng dẫn chứng từ quy định, báo cáo điều tra nhu cầu lao động, các số liệu và bản án thực tế để minh chứng luận điểm.
  • Phương pháp tổng hợp và dự báo khoa học: Đánh giá số liệu thực tiễn để rút ra kết luận khoa học và đề xuất các định hướng hoàn thiện khung pháp luật.

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật Đầu tư nước ngoài 1987, BLLĐ 1994, BLLĐ 2012, BLDS 2015, Nghị định 11/2016/NĐ-CP, Thông tư 40/2016/TT-BLĐTBXH...).
  • Điều ước quốc tế: Công ước ILO, ICRMW 1990, Quy chế Rome I của EU, các Hiệp định thương mại tự do (FTA), Hiệp định công nhận lẫn nhau (MRA) trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC).
  • Hệ thống án lệ quốc tế (các án lệ của Tòa án Anh: Lane v Shire Roofing Company, Stevenson v MacDonald & Evans, Market Investigations Ltd v Minister of Social Security, Nethermere Ltd v Gardiner, Allen v Hounga, Kurumuth v NHS Trust; án lệ của Pháp và phán quyết số 5 AZR 149/82 của Tòa Lao động Liên bang Đức; án lệ của Nam Phi) và các bản án thực tế tại TAND các cấp ở Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án

Chương này phân tích lịch sử nghiên cứu về pháp luật quản lý NLĐ nước ngoài, hợp đồng lao động có yếu tố nước ngoài và xu hướng hội nhập quốc tế. Tác giả chỉ ra các điểm đồng thuận trong học thuật quốc tế về việc cần thiết lập cơ chế cân bằng giữa nhu cầu thu hút nhân lực và bảo hộ thị trường việc làm nội địa. Đồng thời, chương 1 xác lập tính độc lập của luận án khi đặt QHLĐ của NLĐ nước ngoài vào mối giao thoa giữa pháp luật lao động và tư pháp quốc tế, phục vụ trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung quy định pháp lý tại Việt Nam.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về quan hệ lao động của người lao động nước ngoài và pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài

Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết nền tảng:

  • Khái niệm và phân loại NLĐ nước ngoài: Phân tích quy định của các nước, tiêu biểu như pháp luật Hoa Kỳ theo Luật Nhập cư và Quốc tịch (INA) với các tiêu chí hạn ngạch (mỗi quốc gia không quá 7% tổng số nhập cư thường trú hằng năm; phân bổ 50.000 thị thực đa dạng theo Điều 203(c)), phân chia thường trú nhân (cấp thẻ xanh Form I-55, visa EB-1 đến EB-5) và tạm trú nhân (các visa F-1, B-1, L, P; quy định trục xuất cấm nhập cảnh 3 năm nếu cư trú bất hợp pháp từ 180 ngày, cấm 10 năm nếu từ 365 ngày).
  • Khái niệm QHLĐ của NLĐ nước ngoài: Tác giả đề xuất định nghĩa: "Quan hệ lao động của người lao động nước ngoài là quan hệ lao động phát sinh giữa người lao động nước ngoài và người sử dụng lao động, trong đó người lao động nước ngoài được thuê mướn, thực hiện công việc dưới sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động để được trả lương."
  • Ba dấu hiệu xác định: Chủ thể (NLĐ nước ngoài và NSDLĐ), Khách thể (sức lao động), Mối quan hệ pháp lý (sự phụ thuộc pháp lý - legal subordination và phụ thuộc kinh tế - economic dependency). Luận án nhấn mạnh nguyên tắc ưu tiên tình tiết (primacy of fact). Qua phân tích án lệ Anh (Allen v Hounga, Kurumuth v NHS Trust), luận án khẳng định việc thiếu giấy phép lao động không làm mất đi bản chất của quan hệ lao động thực tế, dù quyền lợi của NLĐ bất hợp pháp bị hạn chế hơn.
  • Đặc trưng pháp lý:
    1. Chủ thể mang yếu tố nước ngoài, khiến quan hệ này là đối tượng điều chỉnh của cả Luật Lao động và Tư pháp quốc tế (áp dụng quy phạm xung đột và quy phạm thực chất).
    2. Khách thể chịu sự chi phối của thị trường lao động quốc tế về tiền lương và phân công lao động (bổ sung lao động cho các công việc 3D – dirty, dangerous, difficult hoặc cung ứng nhân lực kỹ thuật cao tức thì).
    3. Căn cứ phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dựa trên HĐLĐ gắn với các giới hạn đặc thù của tư pháp quốc tế (thời hạn, số lần ký kết, giấy phép).
  • Nguyên tắc điều chỉnh và xung đột pháp luật: Bốn nguyên tắc trụ cột gồm không phân biệt đối xử, đối xử quốc gia, tôn trọng sự thỏa thuận hợp pháp, và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của NSDLĐ. Đồng thời phân tích phương pháp giải quyết xung đột luật áp dụng cho HĐLĐ (thỏa thuận chọn luật và các ngoại lệ bảo vệ NLĐ như Điều 8 Quy chế Rome I).

Chương 3: Thực trạng pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam

Chương này đánh giá hệ thống quy định thực định:

  • Điều ước quốc tế: Phân tích cam kết của Việt Nam trong khuôn khổ ILO, các hiệp định thương mại tự do, hiệp định tương trợ tư pháp, các thỏa thuận MRA trong AEC về việc công nhận trình độ chuyên môn của 8 nhóm ngành nghề.
  • Pháp luật Việt Nam:
    • Thiết lập QHLĐ: Điều kiện đối với NLĐ nước ngoài (đủ 18 tuổi, năng lực hành vi dân sự, chuyên môn kỹ thuật, sức khỏe, không có tiền án tiền sự, có GPLĐ); điều kiện đối với NSDLĐ (phải giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và được Chủ tịch UBND cấp tỉnh phê duyệt); các hình thức làm việc và thủ tục cấp GPLĐ.
    • Thực hiện QHLĐ: Hiệu lực và tính vô hiệu của HĐLĐ; ngôn ngữ hợp đồng; quyền và nghĩa vụ của các bên.
    • Thay đổi, tạm hoãn, chấm dứt QHLĐ: Các căn cứ chấm dứt HĐLĐ gắn liền với việc hết hiệu lực của GPLĐ hoặc bị trục xuất.
    • Xác định pháp luật áp dụng: Phân tích sự chưa thống nhất giữa nguyên tắc tự do thỏa thuận chọn luật tại BLDS 2015 với tính chất bắt buộc tuân thủ pháp luật lao động sở tại theo BLLĐ 2012.
    • Giải quyết tranh chấp và quản lý nhà nước: Thẩm quyền của TAND trong giải quyết tranh chấp lao động cá nhân có yếu tố nước ngoài; vai trò quản lý của Bộ LĐTBXH, Sở LĐTBXH và các cơ quan hữu quan.

Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam

Chương này tập trung vào các nội dung:

  • Đánh giá thực tiễn thi hành: Chỉ ra các hạn chế trong thủ tục cấp, gia hạn GPLĐ; tình trạng hồ sơ chứng minh kinh nghiệm làm việc chuyên gia chưa sát thực tế; hiện tượng NLĐ nước ngoài làm việc không đúng nội dung giấy phép; công tác thanh tra, kiểm tra còn hạn chế về tần suất và chế tài.
  • Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Hoàn thiện các tiêu chí xác định chuyên gia, lao động kỹ thuật nước ngoài phù hợp với chuẩn mực quốc tế và cam kết MRA trong AEC.
    • Xây dựng quy tắc xung đột pháp luật minh thị, rõ ràng đối với HĐLĐ có yếu tố nước ngoài, giới hạn phạm vi chọn luật nhằm bảo đảm các tiêu chuẩn lao động tối thiểu của Việt Nam.
    • Đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng tăng cường cơ chế hậu kiểm.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện: Tăng cường phối hợp liên ngành giữa ngành LĐTBXH, công an quản lý xuất nhập cảnh và chính quyền địa phương; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về lao động nước ngoài; nâng cao năng lực đội ngũ thanh tra lao động và thẩm phán giải quyết tranh chấp lao động có yếu tố nước ngoài.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ ra ba đóng góp khoa học mới cơ bản:

  1. Về mặt lý luận: Xây dựng định nghĩa khoa học về NLĐ nước ngoài và QHLĐ của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam; hệ thống hóa ba dấu hiệu nhận diện và các đặc trưng cơ bản của QHLĐ có yếu tố nước ngoài; làm sáng tỏ mối quan hệ giữa quy phạm xung đột và quy phạm thực chất trong điều chỉnh hợp đồng lao động quốc tế.
  2. Về mặt thực tiễn pháp lý: Phân tích toàn diện hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành trong mối tương quan với các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ rõ các bất cập trong việc áp dụng BLLĐ năm 2012, BLDS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn qua việc bình luận các bản án tranh chấp lao động thực tế tại Tòa án.
  3. Về mặt chính sách và lập pháp: Rút ra các bài học kinh nghiệm quản lý từ các quốc gia trên thế giới (mô hình hậu kiểm của Singapore, phân loại quản lý theo thị thực của Hoa Kỳ, giải quyết xung đột luật theo Quy chế Rome I); đề xuất định hướng chính sách chuyển từ coi lao động nước ngoài là "biện pháp thay thế tạm thời" sang "chính sách thu hút nhân tài và bổ sung nguồn nhân lực có kỹ năng", đi kèm các giải pháp lập pháp và nâng cao hiệu lực thanh tra, quản lý nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu do tác giả xác định, các nội dung sau chưa được phân tích sâu trong luận án và là hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Địa vị pháp lý và việc điều chỉnh lao động đối với người không quốc tịch làm việc tại Việt Nam.
  • Cơ chế pháp lý về việc cho thuê lại lao động là NLĐ nước ngoài.
  • Quy chế pháp lý đối với HĐLĐ của NLĐ nước ngoài trong các ngành nghề, lĩnh vực đặc thù (nghệ thuật, thể thao chuyên nghiệp, hàng không).
  • Hoạt động phái cử hoặc đưa NLĐ nước ngoài từ Việt Nam ra nước ngoài làm việc theo HĐLĐ.
  • Thỏa thuận hạn chế quyền tự do hành nghề và bảo mật thông tin của NLĐ nước ngoài sau khi chấm dứt quan hệ lao động.
  • Quan hệ lao động tập thể (công đoàn, thương lượng tập thể) của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam.
  • Quan hệ lao động của NLĐ nước ngoài được thực hiện ngoài lãnh thổ Việt Nam nhưng chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tư pháp, Bộ LĐTBXH, Tòa án nhân dân): Tham khảo trong quá trình sửa đổi Bộ luật Lao động, hoàn thiện quy định về tư pháp quốc tế, hoàn thiện quy trình cấp GPLĐ và nâng cao nghiệp vụ xét xử tranh chấp lao động cá nhân có yếu tố nước ngoài.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Sử dụng trong giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu các môn Luật Lao động, Tư pháp quốc tế, Luật Quốc tế tại các trường đại học đào tạo luật và khoa học xã hội.
  • Doanh nghiệp và người lao động: Giúp người sử dụng lao động nắm vững trình tự, thủ tục tuyển dụng, ký kết HĐLĐ hợp pháp; giúp NLĐ nước ngoài hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ pháp lý khi tham gia thị trường lao động tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa quan hệ lao động của người lao động nước ngoài như thế nào?

Theo tác giả, quan hệ lao động của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam là quan hệ lao động phát sinh giữa người lao động nước ngoài và người sử dụng lao động, trong đó NLĐ nước ngoài được thuê mướn, thực hiện công việc dưới sự quản lý, điều hành của NSDLĐ để được trả lương. Định nghĩa này dựa trên ba yếu tố cấu thành: chủ thể, khách thể và mối quan hệ phụ thuộc pháp lý – phụ thuộc kinh tế giữa NLĐ và NSDLĐ.

2. Sự khác biệt căn bản giữa quan hệ lao động của NLĐ nước ngoài và quan hệ lao động thông thường là gì?

Điểm khác biệt căn bản là chủ thể có yếu tố nước ngoài (NLĐ không mang quốc tịch nước sở tại), làm cho quan hệ này vừa chịu sự điều chỉnh của Luật Lao động vừa là đối tượng của Tư pháp quốc tế (áp dụng cả quy phạm xung đột và quy phạm thực chất). Ngoài ra, khách thể (giá cả sức lao động) chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cung – cầu trên thị trường lao động quốc tế và phân công lao động toàn cầu.

3. Việc không có giấy phép lao động (lao động bất hợp pháp) có làm triệt tiêu sự tồn tại của quan hệ lao động không?

Theo luận án, dựa trên nguyên tắc ưu tiên tình tiết (primacy of fact) và kinh nghiệm án lệ quốc tế (như các vụ Allen v Hounga, Kurumuth v NHS Trust tại Anh), việc vi phạm quy định cấp phép làm cho hợp đồng bất hợp pháp, nhưng quan hệ thực tế giữa các bên vẫn mang bản chất thuê mướn sức lao động trả lương. NLĐ bất hợp pháp vẫn có thể được pháp luật bảo vệ ở một số quyền cơ bản (như chống phân biệt đối xử), dù phạm vi quyền lợi bị hạn chế so với lao động hợp pháp.

4. Bất cập lớn nhất trong chính sách tiếp nhận NLĐ nước ngoài tại Việt Nam được luận án chỉ ra là gì?

Việt Nam mới chỉ coi việc sử dụng lao động nước ngoài là biện pháp thay thế tạm thời khi lao động trong nước chưa đáp ứng được, chưa xây dựng thành một chiến lược chủ động thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao như Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản; đồng thời hệ thống quy định còn phân tán, chồng chéo và hiệu lực quản lý thực tế chưa cao.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thúy Hằng là công trình nghiên cứu hệ thống về pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của NLĐ nước ngoài tại Việt Nam dưới lăng kính kết hợp giữa Luật Lao động và Tư pháp quốc tế. Tác giả đã làm rõ các cơ sở lý luận, chỉ ra bản chất và các đặc trưng pháp lý của QHLĐ có yếu tố nước ngoài, đồng thời phân tích thực trạng văn bản và thực tiễn thi hành tại Việt Nam qua các bản án và số liệu cụ thể. Các đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong luận án cung cấp cơ sở khoa học giá trị phục vụ quá trình hoàn thiện thể chế pháp lý lao động trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế.