Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vị trí then chốt đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Theo số liệu được tác giả trích dẫn trong công trình, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước năm 2024 đạt hơn 786,29 tỷ USD, tăng 15,4% so với năm 2023. Trong cơ cấu vận tải ngoại thương, phương thức vận tải đường biển tiếp tục đóng vai trò chủ đạo về khối lượng và giá trị luân chuyển hàng hóa. Thực tế này đòi hỏi các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics đường biển phải nâng cao năng lực tổ chức và chất lượng dịch vụ để đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường.

Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập Khẩu Quốc tế Alpha France là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển. Trước áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước, sự biến động của giá cước và thị trường vận tải biển toàn cầu, cùng xu hướng chuyển đổi số và logistics xanh, công ty bộc lộ một số hạn chế: quy trình vận hành chưa tối ưu, việc ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế, chiến lược mở rộng thị trường chưa rõ nét và chất lượng nhân lực chưa đồng đều. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
  2. Phân tích thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Xuất Nhập Khẩu Quốc tế Alpha France trong giai đoạn 2022–2024.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế và xác định nguyên nhân tồn tại trong hoạt động của công ty.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty giai đoạn 2025–2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Thương mại XNK Quốc tế Alpha France.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu các hoạt động nghiệp vụ và dữ liệu kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại XNK Quốc tế Alpha France.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2022–2024; các giải pháp định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2025–2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên các định nghĩa pháp lý và học thuật chuẩn hóa:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa căn cứ theo Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2019 và khái niệm dịch vụ logistics căn cứ theo Luật Thương mại năm 2005.
  • Khái niệm dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA).
  • Định nghĩa chuyên ngành về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển theo nghiên cứu của Trần Nguyễn Hợp Châu (2021).
  • Cơ sở phân loại hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, gián tiếp, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất) và các phương thức giao nhận container đường biển (FCL/FCL, LCL/LCL, FCL/LCL, LCL/FCL).
  • Các quy định quản trị an ninh và hải quan vận tải quốc tế: hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS của Hải quan Việt Nam; các quy định khai báo an ninh hàng hóa đi thị trường quốc tế như AMS (Hoa Kỳ), ACI (Canada), ENS (Liên minh Châu Âu), AFS/AFK (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng biểu kết quả kinh doanh và tài liệu quy trình vận hành nội bộ của Công ty Alpha France giai đoạn 2022–2024; kết hợp tham khảo giáo trình, tài liệu chuyên ngành của khoa Kinh tế quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Dữ liệu sơ cấp được ghi nhận qua quan sát thực tế quy trình làm hàng trong thời gian tác giả thực tập tại đơn vị.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, lập bảng số liệu, tính toán tốc độ tăng trưởng, độ lệch tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm cơ cấu qua các năm; áp dụng phương pháp so sánh số liệu liên năm (2023 so với 2022, 2024 so với 2023) để đánh giá xu hướng biến động tài chính, quy mô lao động và sản lượng dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

Chương 1 tổng thuật các vấn đề lý luận về hoạt động xuất khẩu và dịch vụ giao nhận vận tải biển:

  • Khái quát 5 hình thức xuất khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế (trực tiếp, gián tiếp, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất) cùng vai trò thúc đẩy tăng trưởng GDP, cải thiện cán cân thương mại và mở rộng thị trường doanh nghiệp.
  • Làm rõ bản chất dịch vụ giao nhận theo thông lệ FIATA và phân loại theo phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đường bộ, đường sắt, đa phương thức), theo phạm vi (nội địa, quốc tế) và theo tư cách pháp lý (đại lý ủy thác hoặc người giao nhận đứng tên theo hợp đồng).
  • Phân tích các đặc trưng kỹ thuật - kinh tế của dịch vụ giao nhận đường biển: chi phí vận chuyển đơn vị thấp, sức chở lớn, tính quốc tế cao, thời gian vận chuyển dài, chịu tác động của thời tiết và quy trình thủ tục phức tạp.
  • Mô tả khung quy trình giao nhận đường biển lý thuyết gồm 4 giai đoạn lớn: (1) Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng; (2) Lập phương án kinh doanh; (3) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (4) Thực hiện hợp đồng (chuẩn bị, nhận hàng và chứng từ, bàn giao cho đơn vị vận chuyển, thông báo đại lý nước nhập khẩu, quyết toán và xử lý khiếu nại).
  • Xác định hệ thống nhân tố tác động đến dịch vụ: nhóm nhân tố nội bộ (quy trình nghiệp vụ, tiềm lực tài chính, chất lượng nhân sự, hạ tầng kho bãi, ứng dụng công nghệ như phần mềm quản lý vận tải TMS, quản lý kho WMS, công nghệ RFID) và nhóm nhân tố bên ngoài.

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Thương mại XNK Quốc tế Alpha France

Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện cơ cấu tổ chức, nguồn lực và thực tế hoạt động cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp:

  • Cơ cấu tổ chức: Ban Giám đốc điều hành trực tiếp các bộ phận chức năng gồm Phòng Kinh doanh (chia thành 4 bộ phận: bán lẻ, chăm sóc khách hàng, bán sỉ/booking hãng tàu, phát triển mạng lưới đại lý); Phòng Chứng từ; Phòng Hiện trường (khai quan tại cảng, sân bay); Bộ phận Đội xe và Kho bãi; Phòng Kế toán; Phòng Hành chính Nhân sự và Marketing.
  • Cơ cấu nguồn nhân lực năm 2024: Quy mô công ty đạt 112 nhân sự. Xét theo giới tính, nam giới chiếm 54,1% (61 người), nữ giới chiếm 45,9% (51 người). Xét theo vị trí, cấp quản lý chiếm 22,4% (25 người), nhân viên nghiệp vụ chiếm 77,6% (87 người). Về trình độ học vấn, nhân sự có trình độ đại học chiếm 55,3% (62 người), trên đại học chiếm 16,5% (18 người), dưới đại học chiếm 28,2% (32 người). Về độ tuổi, nhóm dưới 30 tuổi chiếm 36,5% (41 người), nhóm 30–40 tuổi chiếm 40,5% (45 người), và nhóm trên 40 tuổi chiếm 23,0% (26 người).
Nhóm phân loại Chỉ tiêu cụ thể Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 61 54,1
Nữ 51 45,9
Vị trí công tác Quản lý 25 22,4
Nhân viên 87 77,6
Trình độ học vấn Dưới đại học 32 28,2
Đại học 62 55,3
Trên đại học 18 16,5
Độ tuổi Dưới 30 tuổi 41 36,5
Từ 30 đến 40 tuổi 45 40,5
Trên 40 tuổi 26 23,0
Tổng cộng 112 100,0
  • Kết quả kinh doanh và cơ cấu tài chính giai đoạn 2022–2024: Tổng tài sản của công ty tăng từ 8.476 triệu đồng năm 2022 lên 14.837 triệu đồng năm 2024 (tăng thêm 6.361 triệu đồng). Nợ phải trả tăng từ 2.234 triệu đồng lên 6.418 triệu đồng, đưa tỷ trọng nợ trong tổng nguồn vốn từ 26,4% lên 43,3%. Vốn chủ sở hữu tăng từ 6.234 triệu đồng lên 8.418 triệu đồng. Về hiệu quả kinh doanh, doanh thu tăng trưởng liên tục từ 23.325 triệu đồng (2022) lên 30.909 triệu đồng (2024). Lợi nhuận tăng từ 3.255 triệu đồng lên 8.367 triệu đồng, giúp tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 13,96% lên 27,06%.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (tr.đ) Năm 2023 (tr.đ) Năm 2024 (tr.đ) Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Tổng tài sản 8.476 10.284 14.837 +21,3 +44,3
Tài sản ngắn hạn 5.827 8.198 8.986 +40,7 +9,6
Tài sản dài hạn 2.640 2.085 5.851 -21,0 +180,6
Nợ phải trả 2.234 3.141 6.418 +40,6 +104,3
Vốn chủ sở hữu 6.234 7.143 8.418 +14,6 +17,9
Doanh thu thuần 23.325 26.474 30.909 +13,5 +16,8
Chi phí vận hành 20.070 21.756 22.542 +8,4 +3,6
Lợi nhuận 3.255 4.718 8.367 +45,0 +77,3
Tỷ suất LN/Doanh thu 13,96% 17,82% 27,06% — —
  • Cơ cấu doanh thu theo lĩnh vực: Dịch vụ giao nhận đường biển giữ vai trò chủ lực, đóng góp khoảng 50% tổng doanh thu của công ty, tăng từ 11.196 triệu đồng (2022) lên 15.454 triệu đồng (2024). Vận chuyển nội địa và dịch vụ thương mại chiếm khoảng 21% (đạt 4.490 triệu đồng năm 2024); dịch vụ giao nhận đường hàng không chiếm khoảng 15% (đạt 4.627 triệu đồng năm 2024); dịch vụ khai báo hải quan chiếm khoảng 9% (đạt 2.781 triệu đồng năm 2024); dịch vụ kho bãi và hỗ trợ khác chiếm khoảng 5% (đạt 1.554 triệu đồng năm 2024).
  • Quy trình tác nghiệp 10 bước thực tế tại Alpha France:
    1. Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn: Thu thập thông tin lô hàng, tư vấn phương thức FCL hoặc LCL, xử lý yêu cầu đặc biệt (hàng lạnh, hàng nguy hiểm cần bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất MSDS), lựa chọn hãng tàu và tuyến đường.
    2. Báo giá và ký hợp đồng: Tính toán cước biển (Ocean Freight) và phụ phí địa phương (Local Charges), thương thảo điều khoản giá, ký hợp đồng dịch vụ và tiếp nhận hồ sơ pháp lý, mã HS hàng hóa.
    3. Booking và chuẩn bị vận chuyển: Đặt chỗ với các hãng tàu đối tác (MSC, HMM, WHL, COSCO, HPL...), nhận Booking Confirmation (ngày tàu chạy ETD, ngày đến ETA), điều phối vỏ container rỗng hoặc đăng ký vị trí tại kho CFS.
    4. Nhận hàng và kiểm tra: Nhận hàng tại kho khách hoặc cảng, đối chiếu số lượng, quy cách đóng gói và tình trạng thực tế so với chứng từ.
    5. Thủ tục hải quan xuất khẩu: Truyền tờ khai điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, tiếp nhận phân luồng (xanh, vàng, đỏ), phối hợp kiểm hóa khi rơi vào luồng đỏ.
    6. Vận chuyển đến cảng và xếp tàu: Đưa hàng vào các cảng xuất khẩu trọng điểm (Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Cái Mép – Vũng Tàu) trước giờ cắt máng (cut-off time), nhận lệnh xếp hàng và gửi thông báo tàu chạy (Sailing Notice).
    7. Phát hành chứng từ và theo dõi hành trình: Cấp phát vận đơn đường biển (Original B/L hoặc Telex Release), thực hiện truyền manifest an ninh (AMS, ACI, ENS, AFS/AFK), theo dõi lộ trình và gửi thông báo dự kiến cập cảng (ETA).
    8. Hỗ trợ tại cảng đích: Phối hợp cùng mạng lưới đại lý giao nhận NVOCC hỗ trợ người nhận làm thủ tục hải quan và phát hành Lệnh giao hàng (D/O).
    9. Thanh toán và hoàn tất: Phát hành hóa đơn quyết toán chi phí dịch vụ cho khách hàng, thanh toán cước hãng tàu và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
    10. Dịch vụ hậu mãi: Khảo sát phản hồi khách hàng, giải quyết khiếu nại phát sinh và tư vấn phương án vận chuyển cho các đơn hàng tiếp theo.
  • Tình hình thực hiện theo các phương thức vận chuyển: Phương thức nguyên container FCL/FCL chiếm vị trí chi phối, tăng từ 6.840 triệu đồng lên 9.040 triệu đồng trong giai đoạn 2022–2024 (chiếm 58–61% doanh thu đường biển). Phương thức hàng lẻ LCL/LCL tăng từ 2.790 triệu đồng lên 3.990 triệu đồng (tăng 43%). Đáng chú ý, phương thức hỗn hợp LCL/FCL tăng trưởng gần gấp ba lần, từ 324 triệu đồng (2022) lên 938 triệu đồng (2024), nhờ đáp ứng nhu cầu gom hàng của nhóm khách hàng thương mại điện tử vừa và nhỏ.
Phương thức giao nhận đường biển Năm 2022 (tr.đ) Năm 2023 (tr.đ) Năm 2024 (tr.đ) Tăng trưởng 2024/2022 (%)
FCL/FCL 6.840 8.215 9.040 +32,2
LCL/LCL 2.790 3.420 3.990 +43,0
LCL/FCL 324 617 938 +189,5
Phương thức khác 156 232 386 +147,4
Tổng doanh thu đường biển 11.196 12.484 15.454 +38,0

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Thương mại XNK Quốc tế Alpha France

Chương 3 trình bày các định hướng và nhóm giải pháp triển khai trong giai đoạn 2025–2027:

  • Nhận định bối cảnh: Cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) thúc đẩy kim ngạch ngoại thương; đi kèm thách thức từ biến động phụ phí vận tải biển, sự cạnh tranh thị phần gay gắt từ các hãng logistics đa quốc gia và yêu cầu số hóa dữ liệu.
  • Định hướng của doanh nghiệp: Giữ vững tốc độ tăng trưởng doanh thu đường biển, mở rộng thị phần hàng LCL/FCL và củng cố tuyến dịch vụ xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm.
  • Nhóm giải pháp đề xuất cho công ty (2025–2027):
    • Tối ưu hóa quy trình tác nghiệp 10 bước, tăng cường liên kết dữ liệu giữa bộ phận hiện trường tại cảng và bộ phận chứng từ để giảm thiểu thời gian chờ cấp B/L và thông quan.
    • Đầu tư hạ tầng số và công nghệ logistics: ứng dụng đồng bộ phần mềm quản lý vận tải (TMS), quản lý kho (WMS), công nghệ quét mã vạch và nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) nhằm kiểm soát luồng hàng thực tế.
    • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: chuẩn hóa chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và cập nhật quy định hải quan quốc tế.
    • Mở rộng quan hệ hợp tác hãng tàu và đại lý quốc tế: duy trì liên kết với các hãng tàu lớn (MSC, COSCO, HMM, WHL, HPL) để đảm bảo nguồn vỏ container rỗng và chỗ cố định mùa cao điểm; phát triển đại lý NVOCC tại các thị trường đích.
    • Quản trị tài chính và dòng tiền: giám sát tỷ lệ đòn bẩy tài chính sau khi nợ phải trả tăng mạnh trong năm 2024, rút ngắn chu kỳ thu hồi công nợ từ khách hàng xuất khẩu.
  • Nhóm kiến nghị đối với các cơ quan quản lý và hiệp hội ngành:
    • Kiến nghị cơ quan Hải quan và Bộ Tài chính tiếp tục tối ưu hóa hệ thống VNACCS/VCIS, giảm thời gian xử lý thủ tục đối với các lô hàng luồng vàng và luồng đỏ, đơn giản hóa quy trình thanh khoản tờ khai hải quan.
    • Kiến nghị Bộ Giao thông vận tải nâng cao năng lực luồng hàng hải, kiểm soát phụ phí của các hãng tàu nước ngoài tại cảng Việt Nam.
    • Kiến nghị Hiệp hội Kho vận Việt Nam (VIFFAS) tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ logistics chuẩn quốc tế, cung cấp thông tin dự báo thị trường vận tải biển để hỗ trợ các doanh nghiệp hội viên.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty Alpha France giai đoạn 2022–2024 với số liệu tài chính cụ thể: doanh thu tăng từ 23.325 triệu đồng lên 30.909 triệu đồng; lợi nhuận tăng từ 3.255 triệu đồng lên 8.367 triệu đồng; tỷ suất sinh lời trên doanh thu tăng từ 13,96% lên 27,06%.
  • Dịch vụ giao nhận đường biển được xác định là mảng kinh doanh cốt lõi, đóng góp 50% doanh thu toàn công ty (đạt 15.454 triệu đồng năm 2024). Phương thức FCL/FCL giữ tỷ trọng cao nhất (58–61%), trong khi phương thức gom hàng LCL/FCL có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất (từ 324 triệu đồng lên 938 triệu đồng).
  • Hệ thống hóa chi tiết quy trình giao nhận đường biển thực tế gồm 10 bước tác nghiệp, chỉ ra các điểm nghẽn nghiệp vụ và sự phụ thuộc vào hệ thống VNACCS/VCIS cũng như các quy định manifest an ninh quốc tế.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận liên kết khung lý thuyết giao nhận quốc tế của FIATA với các quy định pháp luật thương mại Việt Nam vào điều kiện vận hành của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn với giai đoạn 2025–2027, cung cấp cơ sở tham khảo có tính ứng dụng cao cho việc tối ưu hóa quy trình giao nhận và tái cấu trúc nguồn vốn trong các doanh nghiệp forwarder Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Thương mại XNK Quốc tế Alpha France) trong khung thời gian 2022–2024, do đó tính đại diện cho toàn bộ ngành logistics Việt Nam chưa cao.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào chiều xuất khẩu bằng đường biển, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu chiều nhập khẩu cũng như sự kết hợp vận tải đa phương thức với đường bộ và đường sắt xuyên biên giới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Thực hiện các khảo sát định lượng mở rộng về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ giao nhận đường biển để lượng hóa chất lượng dịch vụ.
  • Nghiên cứu mô hình chuyển đổi chuỗi cung ứng xanh và giải pháp số hóa toàn diện quy trình giao nhận logistics đa phương thức tại Việt Nam trong bối cảnh các cam kết giảm phát thải quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Khóa luận cung cấp tài liệu nghiên cứu tình huống thực tế về quy trình nghiệp vụ 10 bước, hệ thống chứng từ vận tải biển (B/L, D/O, manifest) và hoạt động thông quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về logistics doanh nghiệp: Cung cấp khung phương pháp phân tích tài chính, cơ cấu doanh thu theo phương thức giao nhận (FCL, LCL, LCL/FCL) và phương pháp đánh giá thực trạng nguồn nhân lực logistics.
  • Nhân viên tác nghiệp tại các đơn vị forwarder vừa và nhỏ: Cung cấp các bước thực hành xử lý chứng từ an ninh hàng hải (AMS, ENS, AFS/AFK) và kinh nghiệm tổ chức dịch vụ gom hàng phục vụ doanh nghiệp thương mại điện tử.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Alpha France gồm bao nhiêu bước? Quy trình thực tế tại công ty gồm 10 bước: (1) Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn; (2) Báo giá và ký hợp đồng; (3) Booking và chuẩn bị vận chuyển; (4) Nhận hàng và kiểm tra; (5) Thủ tục hải quan xuất khẩu; (6) Vận chuyển đến cảng và xếp tàu; (7) Phát hành chứng từ và theo dõi; (8) Hỗ trợ tại cảng đích thông qua đại lý; (9) Thanh toán và hoàn tất; (10) Dịch vụ hậu mãi.

  2. Nguồn nhân lực của Công ty Alpha France năm 2024 có đặc điểm gì về trình độ và độ tuổi? Năm 2024, công ty có 112 nhân viên. Về trình độ học vấn, 71,8% nhân sự có trình độ từ đại học trở lên (55,3% tốt nghiệp đại học và 16,5% có trình độ sau đại học). Về độ tuổi, lực lượng lao động trẻ chiếm tỷ trọng chủ đạo với 77,0% dưới 40 tuổi (36,5% dưới 30 tuổi và 40,5% từ 30 đến 40 tuổi).

  3. Kết quả kinh doanh và cơ cấu nguồn vốn của Công ty Alpha France biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024? Doanh thu công ty tăng từ 23.325 triệu đồng lên 30.909 triệu đồng; lợi nhuận tăng từ 3.255 triệu đồng lên 8.367 triệu đồng; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 13,96% lên 27,06%. Tổng tài sản tăng từ 8.476 triệu đồng lên 14.837 triệu đồng, trong đó nợ phải trả tăng mạnh từ 2.234 triệu đồng lên 6.418 triệu đồng, đẩy tỷ trọng nợ trong tổng nguồn vốn từ 26,4% lên 43,3%.

  4. Trong các phương thức vận chuyển đường biển tại Alpha France, phương thức nào chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất và phương thức nào tăng trưởng nhanh nhất? Phương thức nguyên container FCL/FCL chiếm tỷ trọng lớn nhất, đóng góp 58–61% doanh thu đường biển (đạt 9.040 triệu đồng năm 2024). Phương thức có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất là LCL/FCL, tăng gần ba lần từ 324 triệu đồng năm 2022 lên 938 triệu đồng năm 2024, chủ yếu phục vụ nhóm khách hàng thương mại điện tử gom hàng từ nhiều nhà cung cấp.

  5. Khi làm thủ tục hải quan xuất khẩu đường biển, Công ty Alpha France sử dụng hệ thống nào và các quy định an ninh cảng đích gồm những gì? Công ty thực hiện khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS của Hải quan Việt Nam để phân luồng (xanh, vàng, đỏ). Đồng thời, tùy theo thị trường xuất khẩu, công ty thực hiện khai báo an ninh bắt buộc trước khi tàu cập cảng đích, gồm: AMS (Hoa Kỳ), ACI (Canada), ENS (Liên minh Châu Âu) và AFS/AFK (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Giang đã phản ánh bức tranh thực tiễn về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại XNK Quốc tế Alpha France giai đoạn 2022–2024. Công trình làm rõ quy trình tác nghiệp 10 bước, cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về sự tăng trưởng doanh thu vận tải biển cùng xu hướng gia tăng của phương thức gom hàng LCL/FCL. Trên cơ sở phân tích thực trạng tài chính và những hạn chế nội bộ, khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp giai đoạn 2025–2027 có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển của công ty và là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, nhà nghiên cứu trong ngành logistics.