Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chó là loài động vật gắn bó lâu đời với đời sống con người, đảm nhận nhiều vai trò từ giữ nhà, làm bạn đồng hành đến các hoạt động nghiệp vụ phức tạp trong an ninh quốc phòng như tuần tra, rà phá bom mìn và cứu hộ cứu nạn. Trong những năm gần đây, phong trào nuôi chó cảnh phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, kéo theo nhu cầu nhập khẩu và nhân giống đa dạng các chủng loại chó ngoại. Tuy nhiên, sự thay đổi môi trường sống cùng điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa khiến đàn chó, đặc biệt là các giống chó nhập ngoại, có nguy cơ cao mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Trong số đó, bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus (CPV) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong nghiêm trọng nhất ở loài chó trên toàn cầu kể từ khi được phát hiện vào cuối thập niên 1970.

Tại khu vực thành phố Thái Nguyên, thực tế lâm sàng cho thấy bệnh Parvo vẫn diễn biến phức tạp và xuất hiện thường xuyên tại các cơ sở khám chữa bệnh thú cảnh. Nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán sớm và xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp tại địa phương, đề tài khóa luận "Đặc điểm dịch tễ, bệnh lý lâm sàng của bệnh Parvo ở chó tại phòng khám thú y Phước Dung, Thịnh Đán, Thái Nguyên và phác đồ điều trị" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Xác định tình hình nhiễm bệnh Parvo trên chó được đưa đến thăm khám tại Phòng khám thú y Phước Dung, Thịnh Đán, Thái Nguyên.
  2. Nắm vững phương pháp phòng, chẩn đoán và điều trị bệnh Parvo trên chó đến khám tại cơ sở.

Để hoàn thành mục tiêu trên, khóa luận triển khai 4 nhiệm vụ/yêu cầu chính:

  1. Làm quen và thực hành công tác thăm khám, chẩn đoán, điều trị bệnh tại cơ sở thực tập.
  2. Tiếp cận và thực hiện quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh truyền nhiễm cho thú cảnh.
  3. Khảo sát và xác định tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết do Parvovirus phân theo các yếu tố dịch tễ học lâm sàng (địa phương, giống, lứa tuổi, mùa vụ, tính biệt, tiền sử tiêm phòng).
  4. Áp dụng và so sánh hiệu quả hồi phục của hai phác đồ điều trị hỗ trợ trên ca bệnh thực tế.

Đối tượng nghiên cứu là những con chó nghi mắc bệnh truyền nhiễm được chủ nuôi đưa đến khám và điều trị tại Phòng khám thú y Phước Dung. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại địa bàn phòng khám (phường Thịnh Đán, thành phố Thái Nguyên, phục vụ cư dân tại phường và các khu vực lân cận). Phạm vi thời gian theo dõi, lấy mẫu và thử nghiệm diễn ra liên tục từ ngày 01/06/2022 đến ngày 10/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt căn nguyên học, Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) thuộc họ Parvoviridae, giống Parvovirus. Đây là loại virus chứa vật chất di truyền DNA đơn, không có vỏ bọc ngoài, đường kính khoảng 20 nm với 32 capsomer. Virus có sức đề kháng cao ngoài môi trường: sống sót trong phân hơn 6 tháng ở nhiệt độ phòng, chịu được ether, chloroform, dung dịch acid và mức nhiệt 56°C trong 30 phút. Quá trình tiến hóa ghi nhận các biến thể kháng nguyên lưu hành phổ biến gồm CPV-2a, CPV-2b và CPV-2c.

Về cơ chế bệnh sinh, virus xâm nhập chủ yếu qua đường tiêu hóa (miệng, mũi), nhân lên tại các hạch lympho vùng hầu họng trước khi gây nhiễm trùng huyết từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5. Virus tấn công mạnh vào các quần thể tế bào có tốc độ phân chia nhanh, bao gồm tế bào tủy xương và mô lympho (dẫn đến sụt giảm nghiêm trọng số lượng bạch cầu) và tế bào biểu mô mầm crypt Lieberkühn của niêm mạc ruột non. Quá trình nhân lên làm hoại tử tế bào ruột, bào mòn lớp nhung mao ruột, gây viêm ruột xuất huyết cấp tính, giảm hấp thu dịch thể, dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải và tử vong do sốc giảm thể tích hoặc nhiễm trùng thứ phát. Các chỉ tiêu sinh lý máu bình thường trên chó khỏe được tác giả đối chiếu theo chuẩn của Harrison (1993) và các giáo trình chuyên ngành trong nước.

Khóa luận sử dụng hệ thống phương pháp nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học thực nghiệm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Thu thập dữ liệu hồi cứu qua sổ theo dõi bệnh án tại phòng khám kết hợp phỏng vấn trực tiếp chủ vật nuôi về chế độ nuôi dưỡng, môi trường sống và tiền sử dịch tễ.
  • Phương pháp khám lâm sàng: Ứng dụng các thủ thuật sờ, nắn, gõ, nghe, đo thân nhiệt, đếm tần số tim mạch và tần số hô hấp để ghi nhận các hội chứng bệnh lý điển hình.
  • Phương pháp xét nghiệm kháng nguyên nhanh: Sử dụng bộ sinh phẩm Quicking Pet Rapid Test (test kit CPV Ag) phát hiện kháng nguyên Parvovirus trong mẫu phân lấy từ trực tràng chó nghi nhiễm.
  • Phương pháp xét nghiệm máu: Lấy 1 - 1,5 ml máu tĩnh mạch kheo vào ống chống đông để phân tích các chỉ số huyết học bằng máy phân tích Hema Screen (thực hiện tại Phòng khám thú cưng Tài Thủy Phát, khu đô thị Vincom Thái Nguyên).
  • Phương pháp thử nghiệm lâm sàng: Chọn ngẫu nhiên 50 chó có kết quả test CPV Ag dương tính, phân bổ đều vào 2 nhóm (n = 25 chó/nhóm) để đánh giá và so sánh hiệu lực phục hồi giữa hai phác đồ điều trị hỗ trợ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi thú y của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán tỷ lệ phần trăm trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh Parvo trên đàn chó nuôi tại đô thị, xác lập mục đích nghiên cứu, nhiệm vụ và các yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật chi tiết điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị (máy siêu âm, xét nghiệm máu, X-quang) và tổ chức nhân sự tại Phòng khám thú y Phước Dung. Bên cạnh đó, tác giả hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý thân nhiệt, hô hấp, tuần hoàn của chó; phân loại học, cấu trúc và sức đề kháng của Parvovirus; các thể bệnh lâm sàng (thể ruột điển hình, thể cơ tim, thể kết hợp tim - ruột, thể thầm lặng); phác đồ phòng bệnh bằng vắc-xin và nguyên tắc can thiệp triệu chứng; đồng thời tổng quan các công trình nghiên cứu về CPV trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu chó đến khám từ 01/06/2022 đến 10/12/2022; quy trình thao tác xét nghiệm nhanh que test CPV Ag; quy trình lấy máu phân tích; tiêu chí phân nhóm dịch tễ (địa bàn hành chính, giống chó nội - ngoại - lai, lứa tuổi từ ≤3 tháng đến >12 tháng, mùa vụ Thu - Đông, tính biệt đực - cái, tình trạng tiêm phòng vắc-xin) và cấu trúc 2 phác đồ điều trị đưa vào thử nghiệm lâm sàng.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua số liệu định lượng cụ thể:

Tình hình nhiễm bệnh và tỷ lệ chết theo địa bàn: Trong tổng số 63 chó nghi nhiễm được làm test nhanh CPV Ag, có 50 cá thể cho kết quả dương tính, chiếm tỷ lệ 79,37%. Tổng số ca tử vong ghi nhận là 14 con, chiếm tỷ lệ chết 28,00%. Phường Thịnh Đán có tỷ lệ mắc cao nhất (88,24%), trong khi phường Quang Vinh có tỷ lệ chết cao nhất (37,50%).

STT Địa bàn (Phường) Số theo dõi (con) Số mắc Parvo (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết (%)
1 Thịnh Đán 17 15 88,24 5 33,33
2 Đồng Quang 15 11 73,33 2 18,18
3 Quang Trung 9 6 66,67 1 16,67
4 Hoàng Văn Thụ 12 10 83,33 3 30,00
5 Quang Vinh 10 8 80,00 3 37,50
- Tính chung 63 50 79,37 14 28,00

Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết theo giống chó: Giống chó nhập nội có tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết cao nhất, kế tiếp là nhóm chó lai, thấp nhất là nhóm chó nội.

Nhóm giống chó Số theo dõi (con) Số mắc Parvo (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Chó nội 15 10 66,67 1 10,00
Chó ngoại 27 24 88,89 9 37,50
Chó lai 21 16 76,19 4 25,00
Tính chung 63 50 79,37 14 28,00

Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết phân theo lứa tuổi: Tỷ lệ mắc giảm dần theo độ tuổi tăng lên của chó. Nhóm chó ≤ 3 tháng tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất (96,67%) và tỷ lệ tử vong cao nhất (34,48%). Ngược lại, nhóm trên 12 tháng tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất (16,67%) và không ghi nhận ca tử vong (0,00%).

Nhóm lứa tuổi Số theo dõi (con) Số mắc Parvo (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết (%)
≤ 3 tháng tuổi 30 29 96,67 10 34,48
> 3 - 6 tháng tuổi 17 15 88,24 3 20,00
> 6 - 12 tháng tuổi 10 5 50,00 1 20,00
> 12 tháng tuổi 6 1 16,67 0 0,00
Tính chung 63 50 79,37 14 28,00

Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết theo mùa vụ và tính biệt:

  • Mùa Đông ghi nhận tỷ lệ mắc (82,86% trên 35 con theo dõi) và tỷ lệ chết (31,03% trên 29 con mắc) cao hơn so với mùa Thu (mắc 75,00% trên 28 con theo dõi; chết 23,81% trên 21 con mắc).
  • Phân theo tính biệt: Chó đực mắc 76,92% (20/26 con), tỷ lệ chết 20,00% (4/20 con); chó cái mắc 81,08% (30/37 con), tỷ lệ chết 33,33% (10/30 con).

Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết theo tiền sử tiêm phòng: Nhóm chó chưa được tiêm phòng có tỷ lệ mắc đạt 81,58% (31/38 con) và tỷ lệ chết lên tới 38,71% (12/31 con). Ở nhóm đã tiêm phòng vắc-xin, tỷ lệ mắc là 76,00% (19/25 con) và tỷ lệ chết giảm mạnh xuống còn 10,53% (2/19 con).

Đặc điểm triệu chứng lâm sàng trên 50 ca bệnh:

STT Triệu chứng lâm sàng Số chó biểu hiện (con) Tỷ lệ (%)
1 Mệt mỏi, ủ rũ 50 100,00
2 Nôn mửa 50 100,00
3 Tiêu chảy mùi tanh khắm 49 98,00
4 Sốt cao 46 92,00
5 Mũi khô, da mất đàn tính 45 90,00
6 Phân lẫn máu 43 86,00

Thử nghiệm và so sánh hai phác đồ điều trị hỗ trợ (n = 25 con/phác đồ):

  • Phác đồ 1: Bù dịch Ringer lactat và Glucose 5% (30 - 50 ml/kg TT, 1 lần/ngày); Catosal 10% (0,5 - 5 ml/con IV, 1 lần/ngày); Cefotaxim sodium (25 - 50 mg/kg TT IV, 2 lần/ngày); Transamin 250 mg (1 - 3 ml/con IV nếu ỉa ra máu, 1 lần/ngày); Alagin C (1 - 5 ml/con nếu sốt, 1 lần/ngày); Atropin sulfat 0,1% (1 ml/10 kg TT tiêm bắp hoặc dưới da khi nôn, 1 lần/ngày). Kết quả: 16/25 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 64,00%; thời gian điều trị từ 5 - 7 ngày.
  • Phác đồ 2: Cefoxamin tiêm tĩnh mạch 0,2 ml/kg TT (2 lần/ngày); Dexa kháng viêm 0,05 ml/kg TT (1 lần/ngày); Vincomid cầm nôn 0,1 ml/kg TT (1 lần/ngày); Transamin cầm máu 0,05 ml/kg TT (1 lần/ngày); Catosal 0,1 ml/kg TT (1 lần/ngày); GK - C trợ lực 0,1 ml/kg TT (2 lần/ngày); bù dịch Ringer lactat kết hợp đường Glucose 5% liều 30 - 50 ml/kg TT (2 lần/ngày). Kết quả: 20/25 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 80,00%; thời gian điều trị trung bình từ 5 - 7 ngày.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tóm tắt toàn bộ chỉ số dịch tễ, triệu chứng bệnh lý và khẳng định hiệu quả điều trị vượt trội của phác đồ 2; đồng thời đưa ra các kiến nghị về công tác tiêm phòng và giám sát dịch bệnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học lâm sàng thực tế về bệnh do Parvovirus trên chó tại phòng khám tư nhân ở khu vực Thái Nguyên:

  • Xác lập tỷ lệ nhiễm bệnh chung đạt 79,37% (50/63 con) và tỷ lệ tử vong chung là 28,00% (14/50 con) trên tập mẫu khảo sát.
  • Làm rõ tính cảm nhiễm phụ thuộc vào nguồn gốc giống và lứa tuổi: Nhóm chó nhập ngoại có tỷ lệ mắc (88,89%) và tử vong (37,50%) cao hơn rõ rệt so với chó nội (mắc 66,67%, chết 10,00%); chó giai đoạn dưới 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc chạm ngưỡng 96,67% và tỷ lệ chết 34,48% do sự suy giảm kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu và stress cai sữa.
  • Chứng minh giá trị bảo hộ của vắc-xin: Việc tiêm phòng giúp hạ thấp tỷ lệ tử vong từ 38,71% ở nhóm chưa tiêm xuống còn 10,53% ở nhóm đã tiêm.
  • Định lượng hóa các triệu chứng xuất hiện phổ biến nhất: Nôn mửa (100%), mệt mỏi ủ rũ (100%), ỉa chảy tanh khắm (98%), sốt cao (92%), mất nước mất đàn tính da (90%) và đi ngoài ra máu (86%).
  • Đóng góp ứng dụng lâm sàng: Khẳng định phác đồ điều trị hỗ trợ số 2 (kết hợp Cefoxamin, Dexa, Vincomid, Transamin, GK-C, Catosal và truyền dịch 2 lần/ngày) mang lại hiệu quả khỏi bệnh đạt 80,00%, cao hơn 16% so với phác đồ 1 (64,00%), giúp rút ngắn thời gian hồi phục thể trạng cho thú bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Thời gian nghiên cứu kéo dài 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12/2022), do đó số liệu mùa vụ mới chỉ phản ánh và so sánh được giữa mùa Thu và mùa Đông, chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ cả 4 mùa trong năm (mùa Xuân và mùa Hạ).
  • Quy mô mẫu dừng lại ở mức 63 chó nghi nhiễm và 50 chó mắc bệnh tại một phòng khám đơn lẻ, chưa mở rộng ra nhiều cơ sở thú y trên toàn tỉnh.
  • Khóa luận chưa thực hiện phân lập virus trên tế bào hoặc giải trình tự gen để định danh chính xác các phân chủng kháng nguyên (CPV-2a, CPV-2b hay CPV-2c) đang lưu hành tại ổ dịch.
  • Chưa trình bày bảng so sánh định lượng chi tiết các chỉ số sinh lý, sinh hóa máu trước và sau can thiệp điều trị.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu dịch tễ học trên diện rộng và kéo dài thời gian theo dõi.
  • Thực hiện phân lập, giám sát sự biến chủng di truyền của virus Parvo nhằm tối ưu hóa các khuyến cáo về chủng loại vắc-xin phòng ngừa.
  • Nghiên cứu sâu hơn về sự biến đổi của các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu theo từng lứa tuổi và giai đoạn bệnh để hỗ trợ tiên lượng lâm sàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y và các bác sĩ thú y thực hành tại các phòng khám thú cảnh quy mô vừa và nhỏ.

Những nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình chuẩn hóa thao tác lấy mẫu phân trực tràng và kỹ thuật đọc kết quả test nhanh kháng nguyên CPV Ag (Quicking Pet Rapid Test).
  • Dữ liệu định hướng dịch tễ về nhóm đối tượng có nguy cơ tử vong cao (chó ngoại, chó dưới 3 tháng tuổi, chó chưa tiêm phòng).
  • Chi tiết công thức phối hợp thuốc trong phác đồ điều trị số 2, đặc biệt là kỹ thuật cân bằng nước - điện giải bằng dịch truyền Ringer lactat và Glucose 5% chia 2 lần/ngày, kết hợp kiểm soát nôn, cầm máu đường ruột và kháng sinh phòng nhiễm khuẩn thứ phát.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc và tử vong do Parvovirus ở các giống chó ngoại, chó lai và chó nội khác nhau như thế nào?
Dữ liệu khảo sát trên 63 cá thể cho thấy: Nhóm chó ngoại có tỷ lệ mắc cao nhất (88,89%) và tỷ lệ chết cao nhất (37,50%); nhóm chó lai có tỷ lệ mắc 76,19% và tỷ lệ chết 25,00%; nhóm chó nội có tỷ lệ mắc thấp nhất (66,67%) và tỷ lệ chết thấp nhất (10,00%).

2. Độ tuổi nào của chó có nguy cơ mắc bệnh và tỷ lệ chết do Parvo cao nhất?
Chó ở lứa tuổi ≤ 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (96,67%) và tỷ lệ chết cao nhất (34,48%). Tỷ lệ mắc và tử vong giảm dần theo lứa tuổi: nhóm 3 - 6 tháng tuổi mắc 88,24% (chết 20,00%); nhóm 6 - 12 tháng tuổi mắc 50,00% (chết 20,00%); và nhóm trên 12 tháng tuổi mắc thấp nhất với 16,67% và không ghi nhận ca tử vong (0,00%).

3. Vì sao một số con chó đã được tiêm phòng vắc-xin vẫn mắc bệnh Parvo trong nghiên cứu này?
Tác giả lý giải hiện tượng này xuất phát từ các nguyên nhân: vắc-xin lưu hành có thể chỉ bảo hộ một type virus nhất định trong khi thực tế có nhiều biến chủng khác nhau; quy trình tiêm phòng không đầy đủ hoặc không đúng lịch; kỹ thuật bảo quản vắc-xin không đạt chuẩn (ví dụ chủ nuôi tự mua vắc-xin tại chợ làm mất hoạt lực); hoặc do chế độ chăm sóc, dinh dưỡng khiến cơ thể con vật suy giảm miễn dịch.

4. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm khác biệt ở những điểm cơ bản nào và kết quả ra sao?
Phác đồ 1 sử dụng Cefotaxim sodium, Catosal 10%, Transamin, Alagin C, Atropin sulfat và truyền dịch Ringer lactat + Glucose 5% 1 lần/ngày, đạt tỷ lệ khỏi 64,00% (16/25 con). Phác đồ 2 sử dụng Cefoxamin, Dexa kháng viêm, Vincomid cầm nôn, Transamin, Catosal, GK-C trợ lực và tăng tần suất truyền dịch Ringer lactat + Glucose 5% lên 2 lần/ngày, đạt tỷ lệ khỏi 80,00% (20/25 con).

5. Các triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện với tần suất cao nhất trên chó mắc Parvo tại cơ sở?
Theo dõi trên 50 ca bệnh cho thấy: Mệt mỏi ủ rũ xuất hiện ở 100% số ca (50/50 con); nôn mửa đạt 100% (50/50 con); tiêu chảy phân có mùi tanh khắm đạt 98,00% (49/50 con); sốt cao chiếm 92,00% (46/50 con); da mất đàn tính và mũi khô chiếm 90,00% (45/50 con); triệu chứng phân lẫn máu xuất hiện ở 86,00% số ca (43/50 con).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lục Minh Hiếu đã phản ánh thực trạng dịch tễ học và bệnh lý lâm sàng của bệnh do Parvovirus trên đàn chó đưa đến khám tại Phòng khám thú y Phước Dung, thành phố Thái Nguyên trong nửa cuối năm 2022. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính cảm nhiễm và tỷ lệ tử vong phụ thuộc chặt chẽ vào lứa tuổi (nghiêm trọng nhất ở chó dưới 3 tháng tuổi), giống chó (chó nhập ngoại bị ảnh hưởng nặng nhất) và tình trạng tiêm phòng vắc-xin. Việc áp dụng phác đồ điều trị hỗ trợ tích cực kết hợp Cefoxamin, thuốc cầm nôn, kháng viêm, cầm máu, trợ lực và bù dịch hai lần mỗi ngày đã nâng tỷ lệ điều trị thành công lên 80,00%, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác điều trị thú y tại địa phương.