Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Long thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Huyên, thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9.04).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bảo đảm quyền con người, quyền công dân và quyền bào chữa của người bị buộc tội là định hướng chiến lược được khẳng định qua các Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02-01-2002, Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24-05-2005, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02-06-2005 của Bộ Chính trị, khoản 4 Điều 31 Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Giai đoạn điều tra là giai đoạn tiền đề mang tính quyết định đến định hướng giải quyết vụ án; tại đây, người tiến hành tố tụng nắm giữ quyền lực nhà nước có xu hướng chủ đạo là buộc tội, trong khi người bị tình nghi phạm tội rơi vào trạng thái tâm lý dao động, bị động và yếu thế.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra là: mặc dù pháp luật tố tụng hình sự đã từng bước ghi nhận quyền của người bào chữa, song quy định về địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vẫn còn tính hình thức, thiếu chế tài và cơ chế bảo đảm thi hành. Thực tiễn áp dụng phát sinh nhiều rào cản như chậm cấp thông báo người bào chữa, hạn chế tiếp xúc bị can, không tạo điều kiện cho Luật sư tham gia hỏi cung và thu thập chứng cứ. Trước thời điểm luận án công bố, chưa có công trình nào nghiên cứu độc lập, chuyên sâu và toàn diện về tư cách chủ thể mang tính chuyên nghiệp của Luật sư trong giai đoạn điều tra gắn liền với địa bàn đô thị đặc thù là Thành phố Hồ Chí Minh — nơi có lượng án hình sự và số lượng Luật sư chiếm tỷ lệ cao nhất cả nước.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là xác lập hệ thống luận cứ khoa học và đánh giá thực trạng quy định cùng thực tiễn thực hiện địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh, qua đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả tham gia tố tụng của Luật sư nhằm bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Luận án thực hiện bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Thứ nhất, phân tích, luận giải các vấn đề lý luận về địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; làm rõ khái niệm, bản chất, chủ thể, quyền và nghĩa vụ, các cơ chế bảo đảm và yếu tố tác động.
- Thứ hai, phân tích các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự qua các thời kỳ.
- Thứ ba, phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện quyền và nghĩa vụ của Luật sư trong giai đoạn điều tra từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2009–2018; chỉ rõ nguyên nhân của các hạn chế, bất cập.
- Thứ tư, xây dựng hệ thống các yêu cầu và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự về địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào nhóm chủ thể duy nhất là Luật sư (chủ thể hành nghề chuyên nghiệp) với tư cách là người bào chữa cho người bị buộc tội và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự.
- Phạm vi không gian: Thực tiễn địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc thẩm quyền điều tra của Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an 24 quận/huyện, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an Thành phố Hồ Chí Minh, Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an (C01, C03), Cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Cơ quan điều tra hình sự Bộ Quốc phòng (loại trừ các vụ án xâm phạm an ninh quốc gia và xâm phạm môi trường).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tiễn 10 năm từ năm 2009 đến năm 2018, trải qua thời kỳ áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu liên quan ở trong và ngoài nước thành các nhóm cụ thể:
Các công trình nghiên cứu quốc tế
- Văn kiện quốc tế và sách chuyên khảo chung về quyền con người, thủ tục tố tụng:
- Ian Brownlie (2010), Brownlie’s document on the human rights, hệ thống hóa các chuẩn mực quốc tế về quyền con người được Liên Hợp Quốc thông qua.
- Christoph Saffeling (2003), Toward an international criminal procedure, phân tích hành lang pháp lý xét xử công bằng, nguyên tắc giả định vô tội và sự hỗ trợ của Luật sư trong việc thẩm vấn chéo nhân chứng.
- James B. Burger (2001), Evolution of U.S. Criminal Law, phân tích quyền có Luật sư theo Tu chính án Hiến pháp Hoa Kỳ, nguyên tắc suy đoán vô tội và cơ chế thẩm tra chéo (cross-examination).
- Đại hội lần thứ VIII của Liên Hợp Quốc (Havana, 1990), Basic principles on the role of lawyers, quy định quyền tiếp cận Luật sư trong vòng 48 giờ kể từ khi bị bắt giữ.
- Nghị quyết số 43/173 ngày 09-12-1998 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Body of Principles for the protection of All Persons under Any Form of Detention or Imprisonment, xác lập các nguyên tắc chống bức cung, nhục hình và bảo đảm quyền có Luật sư khi bị tước tự do.
- Nghiên cứu về hệ thống pháp luật, mô hình tố tụng và chứng cứ:
- William Burnham (1999, tái bản 2012), Law and legal system of the Russian Federation, phân tích thời điểm bắt đầu quyền bào chữa khi bị tước quyền tự do di chuyển và quyền thu thập chứng cứ độc lập của người bào chữa theo Luật TTHS Liên bang Nga năm 2001.
- Michael Jay Friedman (2001), Outline of the U.S. Legal system, mô tả cơ chế tranh tụng và thủ tục thỏa thuận nhận tội (plea bargaining).
- Thomas J. Gardner và Terry M. Gardner (2006), Criminal Evidence: Principles and Cases (tái bản lần 6), phân tích quy tắc chứng cứ và loại trừ chứng cứ bất hợp pháp.
- Philip L. Reichel (2012), Comparative Criminal Justice Systems (tái bản lần 6), so sánh các mô hình tố tụng thẩm vấn và tranh tụng tại hơn 30 quốc gia.
- Báo cáo của Liên Hợp Quốc (2010), Nghiên cứu về tổ chức và hoạt động của hệ thống tư pháp Trung Quốc, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc và Nga, khảo sát quyền thu thập tài liệu và quy định cấm hỏi cung không ghi âm/ghi hình khi vắng mặt Luật sư.
- Tian Wen Chang (2012), tham luận hội thảo về dự thảo sửa đổi Luật TTHS Trung Quốc, kiến nghị cơ chế thẩm vấn chéo và bình đẳng tố tụng.
Các công trình nghiên cứu trong nước
- Nhóm 1: Mô hình tố tụng, nguyên tắc và chức năng tố tụng:
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thủy (2014) về mô hình TTHS Việt Nam kết hợp yếu tố tranh tụng; Nguyễn Mạnh Hùng (2012) về ba chức năng cơ bản buộc tội, bào chữa và xét xử; Nguyễn Văn Hiển (2010) về nguyên tắc tranh tụng;
- Các công trình bình luận khoa học: Sách chuyên khảo của PGS.TS Nguyễn Hòa Bình (chủ biên, 2016) Những nội dung mới trong BLTTHS năm 2015 (trong đó có chương của TS.LS Phan Trung Hoài về mở rộng quyền của người bào chữa); sách Bình luận khoa học BLTTHS năm 2015 do PGS.TS Nguyễn Văn Huyên - TS. Lê Lan Chi đồng chủ biên (2016) và GS.TS Nguyễn Ngọc Anh - TS.LS Phan Trung Hoài đồng chủ biên (2018);
- Giáo trình TTHS và kỹ năng hành nghề Luật sư của Trường Đại học Luật Hà Nội (2006, 2011) và Học viện Tư pháp (2001, 2014); bài viết nghiên cứu của Hoàng Thị Quỳnh Chi, Lê Hữu Thể, Lê Cảm, Lê Tiến Châu.
- Nhóm 2: Quyền và địa vị pháp lý của các chủ thể tố tụng:
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hữu Thế Trạch (2014) về quyền bào chữa của người chưa thành niên; Hoàng Thị Minh Sơn (2003) về thực hiện quyền bào chữa của bị can, bị cáo theo BLTTHS 1988;
- Dự án nghiên cứu của UNDP và Nguyễn Hưng Quang cùng cộng sự (2012) về quyền bào chữa tại Việt Nam.
- Nhóm 3: Hoạt động và địa vị pháp lý của người bào chữa, Luật sư:
- Luận án tiến sĩ của Phan Trung Hoài (2003) về cơ sở lý luận hoàn thiện pháp luật về Luật sư; Đỗ Văn Đương (2000) về thu thập, đánh giá chứng cứ; Lương Thị Mỹ Quỳnh (2011) so sánh quyền có người bào chữa giữa Việt Nam, Đức và Mỹ; Đặng Trần Thanh Ngọc (2016) về thực hiện quyền bào chữa; Ngô Thị Ngọc Vân (2016) về bào chữa trong xét xử sơ thẩm;
- Sách chuyên khảo của Phan Trung Hoài (2016) Những điểm mới về chế định bào chữa trong Bộ luật TTHS năm 2015; Nguyễn Văn Tuân (2001) về vai trò của Luật sư trong TTHS; Phạm Hồng Hải (1999); Võ Khánh Vinh (2010, 2011);
- Các luận văn thạc sĩ của Hoàng Chí Hiếu (2016), Chu Đăng Chung (2014), Hoàng Thị Phương Thu (2007), Đỗ Đình Nghĩa (2004); các bài báo chuyên ngành của Vũ Huy Khánh, Nguyễn Thái Phúc, Nguyễn Ngọc Khanh, Nguyễn Trương Tín, Nguyễn Huy Thiệp, Đinh Văn Quế.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận quyền bào chữa dưới góc độ quyền của bị can/bị cáo nói chung, nghiên cứu trên nền tảng BLTTHS năm 1988 hoặc năm 2003, hoặc chỉ tập trung vào giai đoạn xét xử. Luận án này giải quyết khoảng trống về việc xây dựng cơ sở lý luận chuyên biệt về địa vị pháp lý của riêng chủ thể Luật sư trong giai đoạn điều tra, đặt trong bối cảnh thi hành BLTTHS năm 2015 và kiểm chứng thông qua dữ liệu thực tiễn 10 năm tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khái niệm công cụ
Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật. Tác giả xây dựng hai khái niệm nền tảng:
- Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự: Là người tham gia tố tụng trong quá trình từ khi có quyết định khởi tố vụ án hình sự đến khi kết thúc điều tra, do khách hàng lựa chọn hoặc được chỉ định theo quy định của pháp luật để bào chữa cho người bị buộc tội hoặc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại, đương sự.
- Địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự: Là vị trí, vai trò và tổng thể các quyền, nghĩa vụ của người tham gia tố tụng để bào chữa cho người bị buộc tội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại, đương sự trong quá trình từ khi có quyết định khởi tố vụ án hình sự đến khi kết thúc điều tra, góp phần vào việc giải quyết vụ án hình sự khách quan, toàn diện và đầy đủ.
Luận án chỉ ra 5 đặc điểm cấu thành địa vị pháp lý của Luật sư:
- Bị chi phối bởi mô hình tố tụng, nguyên tắc TTHS và mối quan hệ giữa ba chức năng (buộc tội, gỡ tội, xét xử).
- Mang tính đại diện, phụ thuộc và giới hạn bởi địa vị pháp lý của thân chủ theo hợp đồng dịch vụ pháp lý hoặc quyết định chỉ định.
- Bị tác động trực tiếp bởi trình độ, kỹ năng của Luật sư và mối quan hệ phối hợp với cơ quan tiến hành tố tụng.
- Mang tính phản biện độc lập dựa trên pháp luật và đạo đức nghề nghiệp nhằm làm sáng tỏ các tình tiết gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
- Quyền và nghĩa vụ được pháp luật quy định và phải được cơ quan điều tra bảo đảm thực hiện trên thực tế.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê thực chứng:
- Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gửi đến các Luật sư, Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phương pháp thống kê hình sự: Thu thập, tổng hợp số liệu vụ án, số lượng Luật sư tham gia bào chữa chỉ định và bào chữa theo yêu cầu, số liệu xử lý kỷ luật từ các cơ quan tố tụng và Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2009–2018.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm và tọa đàm chuyên gia: Tổ chức trao đổi chuyên môn với các chuyên gia lý luận TTHS, Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên và Luật sư thực hành.
- Phương pháp lựa chọn án điển hình: Phân tích các vụ án cụ thể phát sinh vướng mắc trong việc cấp văn bản thông báo bào chữa, vi phạm thủ tục hỏi cung, các vụ án có dấu hiệu oan sai.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh luật học: So sánh quy định của BLTTHS 1988, 2003, 2015 và đối chiếu với pháp luật của Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Trung Quốc, Đức.
- Phương pháp lịch sử: Phân tích quá trình phát triển các quy định tố tụng hình sự về người bào chữa từ năm 1945 đến nay.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này dành 25 trang để tổng thuật chi tiết tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quyền bào chữa và địa vị pháp lý của Luật sư. Tác giả phân tích các mô hình tố tụng trên thế giới (mô hình thẩm vấn của Pháp, Đức; mô hình tranh tụng của Hoa Kỳ; mô hình chuyển đổi của Liên bang Nga và Trung Quốc), đánh giá ưu điểm và hạn chế của các công trình đi trước, từ đó xác lập tính cấp thiết, mục tiêu, nhiệm vụ và phương pháp luận của đề tài.
Chương 2: Những vấn đề lý luận và quy định của pháp luật tố tụng hình sự về địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự
Chương 2 luận giải sâu sắc ba giá trị căn bản của việc xác lập địa vị pháp lý của Luật sư: ý nghĩa chính trị (hiện thực hóa quyền hiến định, xây dựng Nhà nước pháp quyền), ý nghĩa xã hội (bảo đảm công bằng, dân chủ, nâng cao ý thức pháp luật của nhân dân) và ý nghĩa pháp lý (bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, hạn chế oan sai và chống bức cung, nhục hình).
Tác giả phân tích tiến trình lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam qua ba đạo luật:
- BLTTHS năm 1988: Quy định sơ sài tại 3 điều (Điều 35, 36, 37), chế định người bào chữa phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan tiến hành tố tụng.
- BLTTHS năm 2003: Mở rộng thành 4 điều (Điều 56, 57, 58, 59), quy định về cấp Giấy chứng nhận người bào chữa nhưng còn tạo ra nhiều rào cản hành chính.
- BLTTHS năm 2015: Dành riêng Chương V gồm 13 điều (từ Điều 72 đến Điều 84) quy định toàn diện về bào chữa, trong đó có 4 điểm cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến địa vị pháp lý của Luật sư:
- Quy định chặt chẽ thủ tục tố tụng giai đoạn điều tra: Bắt buộc ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh khi hỏi cung bị can tại cơ sở giam giữ hoặc trụ sở cơ quan điều tra.
- Thể chế hóa quyền Hiến định: Thay thế thủ tục "cấp giấy chứng nhận người bào chữa" bằng thủ tục "đăng ký người bào chữa" với thời hạn giải quyết trong vòng 24 giờ (hoặc 3 ngày đối với vụ án phức tạp).
- Đổi mới chế định chứng cứ và chứng minh: Xóa bỏ độc quyền thu thập chứng cứ của cơ quan điều tra, trao quyền thu thập chứng cứ, đồ vật, tài liệu cho người bào chữa; bổ sung nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp.
- Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử: Mở rộng tranh tụng từ các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử.
Chương 3: Thực trạng địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự tại Thành phố Hồ Chí Minh
Chương 3 tập trung phân tích thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua hệ thống dữ liệu thống kê giai đoạn 2009–2018:
| Danh mục bảng / biểu đồ trong luận án |
Nội dung phản ánh chính trong văn bản |
| Bảng 3.1 & 3.2 |
Thống kê số lượng Luật sư chính thức (8.527 Luật sư, nữ chiếm 40%) và người tập sự hành nghề (2.539 người) tính đến tháng 11/2018; tỷ lệ 1 Luật sư/1.558 người dân. |
| Bảng 3.3, 3.4, 3.5, 3.6 |
Cơ cấu đội ngũ Luật sư theo độ tuổi, thâm niên hành nghề, trình độ học vấn và địa bàn hoạt động (tập trung chủ yếu tại khu vực nội thành). |
| Bảng 3.7 |
So sánh số lượng vụ án hình sự tại TP.HCM với Hà Nội và Đà Nẵng giai đoạn 2009–2018; thống kê kết quả thụ lý, giải quyết vụ án và số bị cáo của TAND hai cấp TP.HCM. |
| Biểu đồ 3.3 & 3.4 |
Thống kê số lượng vụ án và số lượt Luật sư tham gia bào chữa theo yêu cầu của khách hàng so với các vụ án chỉ định người bào chữa. |
| Biểu đồ 3.5 & 3.6 |
Xu hướng phát triển số lượng Luật sư TP.HCM qua 10 năm và tình hình xử lý vi phạm kỷ luật, quy tắc đạo đức nghề nghiệp của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Đoàn Luật sư TP.HCM. |
Chương 3 chỉ ra các rào cản thực tế:
- Tình trạng cơ quan điều tra chậm trễ hoặc từ chối cấp văn bản thông báo người bào chữa với các lý do không có trong luật.
- Khó khăn trong việc tiếp xúc, gặp gỡ người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam; hiện tượng "bị can từ chối Luật sư" có dấu hiệu tác động tiêu cực từ phía Điều tra viên.
- Luật sư không được thông báo lịch hỏi cung hoặc bị thông báo gấp, bị hạn chế quyền đặt câu hỏi và ghi chép tài liệu, chưa được tiếp cận đầy đủ hồ sơ vụ án trước khi kết thúc điều tra.
Chương 4: Yêu cầu, giải pháp bảo đảm thực hiện đúng quy định của pháp luật và nâng cao địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự
Chương 4 xác lập các yêu cầu mang tính nguyên tắc (bảo đảm pháp chế XHCN, tôn trọng quyền con người, bình đẳng tố tụng) và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự: Kiến nghị cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết quy định tại khoản 1 Điều 79 BLTTHS năm 2015 về việc cơ quan điều tra "phải báo trước một thời gian hợp lý cho người bào chữa" khi tiến hành lấy lời khai, hỏi cung (ấn định rõ khoảng thời gian tối thiểu cụ thể bằng giờ/ngày); quy định chế tài xử lý nghiêm đối với Điều tra viên cản trở Luật sư thực hiện quyền.
- Nâng cao chất lượng hành nghề: Tăng cường đào tạo kỹ năng tranh tụng, kỹ năng thu thập chứng cứ và đạo đức nghề nghiệp Luật sư; hoàn thiện cơ chế phân công án chỉ định của Đoàn Luật sư.
- Đổi mới cơ chế phối hợp: Thiết lập quy chế phối hợp liên ngành định kỳ giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra, Viện kiểm sát nhân dân và Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh; đầu tư trang thiết bị ghi âm, ghi hình có âm thanh đồng bộ tại tất cả các phòng hỏi cung.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án trình bày các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Xây dựng hệ thống khái niệm hoàn chỉnh về "Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự" và "Địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự"; xác định 5 đặc điểm bản chất và làm rõ 3 nhóm ý nghĩa chính trị, xã hội, pháp lý của địa vị pháp lý Luật sư.
- Về mặt lập pháp: Phân tích toàn diện những điểm tiến bộ cũng như các khoảng trống, bất cập của BLTTHS năm 2015 và Luật Luật sư; chỉ rõ quy định mang tính định tính tại khoản 1 Điều 79 BLTTHS năm 2015 ("thời gian hợp lý") gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất.
- Về mặt thực tiễn: Khảo sát, phân tích bức tranh thực chứng toàn diện về hoạt động của Luật sư trong giai đoạn điều tra tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh suốt 10 năm (2009–2018); chỉ rõ các rào cản thực tế từ phía cơ quan điều tra và sự hạn chế về kỹ năng của đội ngũ Luật sư.
- Về giải pháp và kiến nghị: Đề xuất sửa đổi, bổ sung và ban hành văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành BLTTHS năm 2015 nhằm mở rộng quyền cho Luật sư, bảo đảm cơ chế thực thi quyền thu thập chứng cứ, tiếp xúc thân chủ và tham gia hỏi cung bình đẳng với người tiến hành tố tụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thẩm quyền tố tụng và khả năng tiếp cận tư liệu mật, luận án chủ động không nghiên cứu các vụ án xâm phạm an ninh quốc gia và các vụ án xâm phạm môi trường. Khảo sát thực chứng định lượng chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian 2009–2018.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh thực tiễn thực hiện địa vị pháp lý của Luật sư giữa các đô thị lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) hoặc trên phạm vi toàn quốc; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế bảo đảm quyền của Luật sư trong các giai đoạn tố tụng tiếp theo (truy tố, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm và giám đốc thẩm) trong điều kiện đẩy mạnh chuyển đổi số hoạt động tư pháp.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Các nhà lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng văn bản hướng dẫn thi hành Chương V BLTTHS năm 2015 và sửa đổi, bổ sung Luật Luật sư.
- Cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án): Giúp Điều tra viên, Kiểm sát viên nhận thức đúng đắn về vai trò giám sát, phối hợp của Luật sư trong việc phòng chống oan sai, bức cung, nhục hình.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự tại các trường đại học luật, Học viện Tư pháp và các viện nghiên cứu chuyên ngành.
- Đội ngũ Luật sư và tổ chức hành nghề luật: Cung cấp luận cứ và kỹ năng nhận diện rào cản pháp lý khi tham gia tố tụng từ giai đoạn điều tra ban đầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế nào về Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự?
Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự là người tham gia tố tụng trong quá trình từ khi có quyết định khởi tố vụ án hình sự đến khi kết thúc điều tra, do khách hàng lựa chọn hoặc được chỉ định theo quy định của pháp luật để bào chữa cho người bị buộc tội hoặc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại, đương sự.
2. Quy định tại khoản 1 Điều 79 BLTTHS năm 2015 gặp bất cập gì theo phân tích của tác giả?
Khoản 1 Điều 79 quy định cơ quan điều tra "phải báo trước một thời gian hợp lý cho người bào chữa" khi lấy lời khai hoặc hỏi cung. Cụm từ "thời gian hợp lý" mang tính định tính, chưa có văn bản hướng dẫn giải thích cụ thể về số giờ hoặc số ngày tối thiểu, dẫn đến việc Điều tra viên áp dụng tùy tiện, thông báo sát giờ khiến Luật sư không kịp có mặt, làm ảnh hưởng đến quyền bào chữa của thân chủ.
3. Số lượng Luật sư tại Thành phố Hồ Chí Minh tính đến tháng 11/2018 được luận án trích dẫn là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê của Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận trong luận án, tính đến tháng 11/2018, thành phố có tổng số 8.527 Luật sư chính thức và 2.539 người tập sự hành nghề Luật sư (nữ chiếm tỷ lệ 40%); tỷ lệ đạt 1 Luật sư/1.558 người dân trên quy mô dân số 8,1 triệu người (tính đến năm 2017).
4. Điểm mới quan trọng nhất của BLTTHS năm 2015 về chế định chứng cứ liên quan đến Luật sư là gì?
BLTTHS năm 2015 đã phá bỏ thế "độc quyền" thu thập chứng cứ của các cơ quan tiến hành tố tụng bằng việc quy định bổ sung quyền thu thập chứng cứ, đồ vật, tài liệu cho người bào chữa, đồng thời xác lập nguyên tắc loại trừ chứng cứ (chứng cứ không được thu thập theo trình tự, thủ tục luật định thì không có giá trị pháp lý).
5. Luận án loại trừ những loại vụ án nào khỏi phạm vi nghiên cứu?
Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn, không khảo sát đối với các vụ án hình sự thuộc nhóm tội xâm phạm an ninh quốc gia và các tội phạm xâm phạm môi trường.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Long đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về địa vị pháp lý của Luật sư trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự theo pháp luật Việt Nam. Dựa trên việc phân tích các quy định của BLTTHS năm 2015 và khảo sát dữ liệu thực chứng 10 năm (2009–2018) tại Thành phố Hồ Chí Minh, công trình đã chỉ rõ những vướng mắc, rào cản trong hoạt động tố tụng của Luật sư. Các giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật do luận án đề xuất là nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho công tác lập pháp, hoạt động điều tra thực tiễn và đào tạo các chức danh tư pháp tại Việt Nam.