Di Tích Lịch Sử - Văn Hóa Thời Trần Ở Phía Tây Yên Tử

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu di tích lịch sử văn hóa thời trần ở phía tây yên tử, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ nhân văn

2016

110
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT KHÔNG GIAN LỊCH SỬ - VĂN HÓA TÂY YÊN TỬ

1.1. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên

1.2. Lịch sử tụ cư và quá trình thay đổi của các đơn vị hành chính

1.3. Đặc điểm kinh tế, văn hóa

1.4. Đặc điểm hình kinh tế

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG DI TÍCH LỊCH SỬ - VĂN HÓA THỜI TRẦN Ở TÂY YÊN TỬ

2.1. Lịch sử hình thành khu di tích

2.2. Phân loại di tích

2.3. Khái quát các loại hình di tích trong không gian lịch sử - văn hóa Trần ở Tây Yên Tử

2.4. Phân nhóm di tích lịch sử - văn hóa Trần

2.5. Phân bố di tích

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ DI TÍCH TIÊU BIỂU THUỘC THIỀN PHÁI TRÚC LÂM THỜI TRẦN Ở TÂY YÊN TỬ

3.1. Chùa Vĩnh Nghiêm

3.2. Chùa Thanh Mai

3.3. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: GIÁ TRỊ CỦA HỆ THỐNG DI TÍCH LỊCH SỬ - VĂN HÓA

4.1. Giá trị lịch sử

4.2. Bảo tồn và phát huy giá trị hệ thống các di tích lịch sử - văn hóa Trần ở Tây Yên Tử: Thực trạng và giải pháp

4.3. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Di Tích Lịch Sử Văn Hóa Thời Trần ở Yên Tử

Yên Tử, biểu tượng thiêng liêng của Việt Nam, gắn liền với Trần Nhân TôngThiền phái Trúc Lâm. Không chỉ Đông Yên Tử, Tây Yên Tử cũng là vùng đất linh thiêng với hệ thống di tích lịch sửvăn hóa phong phú. Các di tích này trải dài từ Sơn Động đến Chí Linh, kết nối các giá trị lịch sử, văn hóa và tôn giáo. Tây Yên Tử không chỉ có các ngôi chùa thuộc Thiền phái Trúc Lâm mà còn có các di tích gắn liền với cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông. Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên một vùng Yên Tử linh thiêng, góp phần đưa Yên Tử trở thành di sản văn hóa thế giới. Việc nghiên cứu và bảo tồn các di tích này là vô cùng quan trọng để phát huy giá trị văn hóa dân tộc.

1.1. Vị trí địa lý chiến lược của Tây Yên Tử thời Trần

Tây Yên Tử nằm ở vị trí chiến lược, trải dài qua các huyện Sơn Động, Lục Ngạn, Lục Nam, Yên Dũng (Bắc Giang) và Chí Linh (Hải Dương). Địa hình hiểm trở với các dãy núi như Phật Sơn, Huyền Đinh và sông Lục Nam tạo thành tuyến phòng thủ tự nhiên. Các đèo như Hồ Bấc, Ba Đác, Đá Bạc, Thanh Mai là những con đường huyết mạch kết nối Bắc Giang với Quảng NinhHải Dương. Vị trí này có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát và bảo vệ khu vực biên giới phía Bắc.

1.2. Giá trị văn hóa tâm linh của vùng đất Tây Yên Tử

Tây Yên Tử là trung tâm văn hóa tâm linh quan trọng, nơi hội tụ các giá trị Phật giáotín ngưỡng dân gian. Các ngôi chùa cổ như Vĩnh Nghiêm, Thanh Mai là những di sản quý báu của Thiền phái Trúc Lâm. Lễ hội truyền thống và phong tục tập quán địa phương góp phần tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo của vùng đất này. Hành trình tâm linh đến Tây Yên Tử không chỉ là khám phá di tích lịch sử mà còn là tìm về cội nguồn văn hóa dân tộc.

II. Thách Thức Bảo Tồn Di Tích Lịch Sử Thời Trần ở Yên Tử

Việc bảo tồn di tích lịch sử - văn hóa thời TrầnTây Yên Tử đối mặt với nhiều thách thức. Sự tàn phá của thời gian, tác động của môi trường và hoạt động khai thác trái phép đe dọa sự tồn tại của các di tích. Ý thức bảo vệ di sản của cộng đồng chưa cao, dẫn đến tình trạng xâm lấn, xây dựng trái phép trong khu vực bảo tồn. Nguồn lực đầu tư cho công tác bảo tồn còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Cần có giải pháp đồng bộ và hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị của các di tích này.

2.1. Thực trạng xuống cấp của các di tích thời Trần

Nhiều di tích thời TrầnTây Yên Tử đang xuống cấp nghiêm trọng do ảnh hưởng của thời tiết, khí hậu và sự thiếu quan tâm bảo dưỡng. Các công trình kiến trúc bị hư hỏng, mối mọt, sạt lở. Các hiện vật, cổ vật bị mất mát, hư hỏng do bảo quản không đúng cách. Tình trạng này làm suy giảm giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật của các di tích.

2.2. Tác động của hoạt động kinh tế xã hội đến di tích

Hoạt động kinh tế - xã hội như khai thác khoáng sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển du lịch thiếu quy hoạch gây ảnh hưởng tiêu cực đến di tích lịch sử. Việc xây dựng các công trình hiện đại gần di tích làm phá vỡ cảnh quan, không gian văn hóa. Lượng khách du lịch tăng cao gây áp lực lên môi trường và cơ sở vật chất của di tích.

2.3. Thiếu hụt nguồn lực cho công tác bảo tồn di tích

Nguồn lực tài chính, nhân lực và vật lực dành cho công tác bảo tồn di tích còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ chuyên môn thiếu kinh nghiệm, trình độ. Trang thiết bị, công nghệ phục vụ công tác bảo tồn còn lạc hậu. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của các hoạt động bảo tồn, tu bổ và phục hồi di tích.

III. Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Huy Giá Trị Di Sản Thời Trần

Để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa thời TrầnTây Yên Tử, cần có giải pháp toàn diện và đồng bộ. Tăng cường công tác quản lý nhà nước về di sản, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn di sản. Đầu tư nguồn lực cho công tác nghiên cứu, bảo tồn, tu bổ và phục hồi di tích. Phát triển du lịch văn hóa gắn với bảo tồn di sản, tạo nguồn thu cho công tác bảo tồn. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn di sản, học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến.

3.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn di sản

Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về giá trị của di sản văn hóa cho cộng đồng. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, đoàn thể trong công tác bảo tồn di sản. Khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động bảo tồn, phát huy giá trị di sản. Xây dựng ý thức tự giác bảo vệ di sản trong mỗi người dân.

3.2. Đầu tư nguồn lực cho công tác bảo tồn di tích

Tăng cường nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước và huy động các nguồn lực xã hội cho công tác bảo tồn di tích. Ưu tiên đầu tư cho các dự án bảo tồn, tu bổ và phục hồi các di tích quan trọng. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ chuyên môn về bảo tồn di sản. Trang bị các thiết bị, công nghệ hiện đại phục vụ công tác bảo tồn.

3.3. Phát triển du lịch văn hóa gắn với bảo tồn di sản

Xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, hấp dẫn gắn với di tích lịch sử. Phát triển du lịch cộng đồng, tạo cơ hội cho người dân địa phương tham gia vào hoạt động du lịch. Quản lý chặt chẽ hoạt động du lịch, đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến di tích và môi trường. Tuyên truyền, quảng bá về giá trị di sản văn hóa của Tây Yên Tử đến du khách trong và ngoài nước.

IV. Giá Trị Lịch Sử và Văn Hóa của Di Tích Thời Trần

Các di tích lịch sử - văn hóa thời TrầnTây Yên Tử có giá trị to lớn về lịch sử, văn hóa, kiến trúc và tôn giáo. Chúng là minh chứng cho sự phát triển của văn hóa Trần, Phật giáo Trúc Lâm và tinh thần yêu nước, chống giặc ngoại xâm của dân tộc. Các di tích này góp phần làm phong phú thêm kho tàng di sản văn hóa Việt Nam và là điểm đến hấp dẫn cho du khách trong và ngoài nước. Việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị của các di tích này là trách nhiệm của toàn xã hội.

4.1. Giá trị lịch sử trong các di tích thời Trần

Các di tích thời Trần là những chứng tích lịch sử quan trọng, phản ánh giai đoạn phát triển rực rỡ của nhà Trần. Chúng gắn liền với các sự kiện lịch sử trọng đại như cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông, sự ra đời và phát triển của Thiền phái Trúc Lâm. Nghiên cứu các di tích này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử dân tộc và truyền thống yêu nước của cha ông.

4.2. Giá trị kiến trúc và nghệ thuật độc đáo

Các di tích thời Trần thể hiện phong cách kiến trúc và nghệ thuật độc đáo, mang đậm dấu ấn của văn hóa Việt Nam. Các công trình kiến trúc như chùa, tháp, lăng mộ được xây dựng với kỹ thuật tinh xảo, thể hiện sự sáng tạo và tài năng của người xưa. Các hiện vật, cổ vật được trang trí với các hoa văn, họa tiết tinh tế, mang giá trị nghệ thuật cao.

4.3. Giá trị văn hóa và tôn giáo sâu sắc

Các di tích thời Trần là trung tâm văn hóatôn giáo quan trọng, nơi diễn ra các hoạt động tín ngưỡng, lễ hội truyền thống. Chúng là nơi lưu giữ và phát huy các giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, đạo lý làm người. Các di tích này có vai trò quan trọng trong việc giáo dục truyền thống và định hướng giá trị cho thế hệ trẻ.

V. Phát Triển Du Lịch Bền Vững Gắn Với Di Tích Lịch Sử

Phát triển du lịch bền vững gắn với di tích lịch sửTây Yên Tử là hướng đi đúng đắn, vừa góp phần bảo tồn di sản, vừa tạo nguồn thu cho địa phương. Cần có quy hoạch tổng thể về phát triển du lịch, đảm bảo hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu của du khách. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, tạo môi trường du lịch văn minh, thân thiện. Phát huy vai trò của cộng đồng địa phương trong hoạt động du lịch.

5.1. Quy hoạch phát triển du lịch bền vững tại Tây Yên Tử

Xây dựng quy hoạch tổng thể về phát triển du lịchTây Yên Tử, đảm bảo tính khoa học, khả thi và bền vững. Xác định các khu vực ưu tiên phát triển du lịch, các sản phẩm du lịch chủ lực. Phân bổ nguồn lực hợp lý cho các hoạt động phát triển du lịch. Đảm bảo sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quá trình quy hoạch.

5.2. Xây dựng sản phẩm du lịch độc đáo và hấp dẫn

Phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa, du lịch tâm linh, du lịch sinh thái gắn với di tích lịch sử. Xây dựng các tour du lịch khám phá Tây Yên Tử, tìm hiểu về lịch sử, văn hóa và con người nơi đây. Tổ chức các lễ hội truyền thống, các hoạt động văn hóa nghệ thuật đặc sắc để thu hút du khách. Phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đặc sản địa phương để phục vụ du khách.

5.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch và quảng bá du lịch

Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất, dịch vụ du lịch như khách sạn, nhà hàng, giao thông vận tải. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, nhân viên du lịch chuyên nghiệp, nhiệt tình, chu đáo. Xây dựng môi trường du lịch văn minh, thân thiện, an toàn. Tăng cường công tác quảng bá, xúc tiến du lịch Tây Yên Tử trên các phương tiện truyền thông trong và ngoài nước.

VI. Tương Lai Di Sản Văn Hóa Thời Trần ở Tây Yên Tử

Tương lai của di sản văn hóa thời TrầnTây Yên Tử phụ thuộc vào sự chung tay góp sức của toàn xã hội. Cần có sự quan tâm, đầu tư của nhà nước, sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự hợp tác của các tổ chức quốc tế. Bảo tồn và phát huy giá trị di sản không chỉ là trách nhiệm với quá khứ mà còn là đầu tư cho tương lai, góp phần xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

6.1. Vai trò của thế hệ trẻ trong bảo tồn di sản

Thế hệ trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa. Cần giáo dục, nâng cao nhận thức cho thế hệ trẻ về giá trị của di sản và trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ di sản. Khuyến khích thế hệ trẻ tham gia vào các hoạt động bảo tồn, phát huy giá trị di sản.

6.2. Hợp tác quốc tế trong bảo tồn và phát huy di sản

Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn di sản văn hóa, học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến. Mời các chuyên gia quốc tế tham gia vào các dự án bảo tồn, tu bổ và phục hồi di tích. Vận động các tổ chức quốc tế hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho công tác bảo tồn di sản.

6.3. Di sản văn hóa thời Trần Nguồn lực cho phát triển bền vững

Di sản văn hóa thời Trần là nguồn lực quý giá cho phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Phát triển du lịch văn hóa gắn với di sản tạo nguồn thu cho địa phương, góp phần cải thiện đời sống người dân. Bảo tồn di sản là bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ di tích lịch sử văn hóa thời trần ở phía tây yên tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT KHÔNG GIAN LỊCH SỬ - VĂN HÓA TÂY YÊN TỬ 1. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên Yên Tử là một dãy núi lớn nằm trong cánh cung Đông Triều trải dài từ Hòn Gai - Quảng Ninh xuôi về vùng Đông Bắc Bắc Giang và có đột dừng ở vùng Lục Nam - Chí Linh thuộc hai tỉnh Bắc Giang và Hải Dương. Các nhà “địa lý - phong thuỷ học” đã ví dãy núi Yên Tử trong vòng cung Đông Triều như một con rồng lớn vươn mình ra Biển Đông. Đầu rồng là núi Yên Tử, thân rồng là núi Ngọc Thanh (Phật Tích) và đuôi rồng là núi Côn Sơn (núi Hun).

Trong sơn phận của núi Yên Tử ta có thể dễ dàng nhận thấy sự phân chia thành hai vùng Tây Yên Tử và Đông Yên Tử. Đi tìm hiểu sâu hơn về vùng Tây Yên Tử thuộc địa phận tỉnh Bắc Giang và Hải Dương ta có thể khoanh vùng vị trí của khu vực được trải dài từ thuộc huyện Sơn Động xuống Lục Ngạn xuôi dòng sông Lục Nam qua Yên Dũng của tỉnh Bắc Giang và dừng ở huyện Chí Linh tỉnh Hải Dương. Phía Tây tiếp giáp với huyện Lạng Giang, Thành phố Bắc Giang. Phía Bắc và Đông Bắc giáp đại giới 4 huyện của tỉnh Lạng Sơn là: Hữu Lũng, Chi Lăng, Lộc Bình và Đình Lập.

Phía Đông và Đông Nam giáp huyện Hoành Bồ, Đông Triều và Thị xã Uông Bí tỉnh Quảng Ninh. Phía Nam giáp huyện Nam Sách, Kinh Môn tỉnh Hải Dương và huyện Quế Võ tỉnh Bắc Ninh. Trong giới hạn địa lý tự nhiên của Tây Yên Tử, chủ yếu được đánh dấu bằng các dãy núi: Mặt Bắc có dãy núi Bảo Đài ngăn cách huyện Hữu Lũng, Chi Lăng của Lạng Sơn với huyện Lục Nam, Lục Ngạn của tỉnh Bắc Giang. Mặt Đông và Đông Nam có dãy Huyền Đinh ngăn cách huyện Lục Nam và Chí Linh với bên kia núi là huyện Đông Triều, huyện Hoành Bồ và Thị xã Uông Bí thuộc tỉnh Quảng Ninh.

Bên cạnh đó lại có sông được lấy làm điểm ngăn cách của vùng với miền giáp gianh. Như ở mặt Nam đoạn cuối sông 10 c Thương giao với sông Cầu làm giới hạn ngăn cách giữa huyện Yên Dũng với Quế Võ Bắc Ninh. Chếch sang mặt hướng Tây Nam của vùng là một phần quan trọng của dòng sông Thương làm điểm ngăn cách giữa Yên Dũng với Lạng Giang, Thành phố Bắc Giang và xa hơn là với tỉnh Thái Nguyên. Tại miền Tây Yên Tử, địa hình có sự chia cắt tạo ra các mạch núi kề nhau và bao bọc lấy thung lũng.

Cùng với những con sông Lục Nam, sông Kinh Thầy, các mạch núi tạo thành những bồn địa vừa và nhỏ Chí Linh - Kinh Môn, Lục Nam - Lục Ngạn. Mỗi mạch núi đều có tên gọi khác nhau: núi Phật Sơn, Núi Am Ni, Núi Huyền Đinh, Núi Côn Sơn… và độ cao khác nhau. Trong đó cao nhất là mạch núi Phật Sơn (cao gần 1000m), còn lại các mạch núi khác có độ cao từ 800m đổ xuống. Như núi Am Ni (Quan Âm) (Nam Dương - Lục Ngạn) cao gần 780m, núi Huyền Đinh (Huyền Sơn - Lục Nam) cao xấp xỉ 700m, núi Côn Sơn (Chí Linh - Hải Dương) cao gần 200m.

Từ những ngọn núi cho phép bao quát một vùng đất rộng lớn xung quanh. Tại các khu vực này đều có đường thông từ Bắc Giang sang Quảng Ninh hay Hải Dương bằng đường đèo, như: đèo Hồ Bấc, đèo Ba Đác, đèo Đá Bạc, đèo Thanh Mai. Trong sách Đại Nam nhất thống chí tập IV có ghi chép về vị trí của các núi: “Núi Phật Sơn, ở xã Hổ Lao, cách huyện Lục Ngạn 12 dặm về phía Nam, thế núi cao chót vót và bằng phẳng, phía Đông có Liên Sơn (ở xã Vĩnh Ninh), phía tây có Định Sơn (ở xã Áng Trì), giáp địa giới Hải Dương cũng là đường quan yếu”. “Núi Am Ni: ở xã Nam Điện, phía Nam huyện Lục Ngạn, mạch núi từ Phật Sơn, Thù Sơn kéo đến, phía tả có giếng nước, nước trong không bao giờ cạn, cạnh núi có hai bồn đá, trên núi có nền chùa cũ” [65, tr.

“Núi Tượng Sơn: ở xã cẩm Lý, phía Tây huyện Lục Ngạn, mạch từ núi Huyền Đanh kéo đến, các núi liên tiếp nhau, trông như hình bầy voi phục, giữa núi có chỗ lõm vào là đường đi, cửa đường hẹp hiểm, có hình thể một người địch trăm người” [65, tr. “Núi Huyền Đanh: Ở địa phận hai tổng Đan Hội và Trạm Điền, cách huyện Phượng Nhãn 29 dặm về phía 11 c Đông, giáp địa giới huyện Lục Nam, thế núi cao dốc liên tiếp như hình cái đanh treo, nên gọi tên thế, chạy dài trên địa phận mấy làng, là Trấn Sơn của huyện, trong loạn Tây Sơn, Lê Chiêu Thống chạy sang Bắc, đóng quân ở đây”[65, tr. “Núi Côn Sơn theo An - Nam chí, thì núi này ở địa phận huyện Phượng Sơn, là chỗ Trần Nguyên Đán về hư, núi có động Thanh Hư, lưng núi có cầu Thấu Ngọc và Am Bạch Vân, phong cảnh thanh nhã, cây cối um tùm, thực là một thắng cảnh nơi rừng núi. Phượng - Sơn nay là huyện Phượng - Nhãn” ”[65, tr.

Do đặc điểm kiến tạo địa lý nên các ngọn núi thuộc Tây Yên Tử cơ bản là núi đất, trong các dải núi đất là những khối núi đá vôi, đá cát kết, sa thạch, dung nham đã xen lẫn tạo nên những vách đá với những hang rộng, mái đá vừa và nhỏ. Đặc biệt trong địa phận Bắc Giang mạch núi thuộc huyện Lục Nam có núi đá xen trong núi đất tạo hang động. Hang động trong khối núi nơi đây hầu hết do chấn động phun trào của các đợt kiến tạo địa lý địa cầu hình thành. Do đó hiện tượng sập đá, đá lở chèn lấp cửa hang đã xảy ra ở một số hang, mái đá được phát hiện như Hang Non (Khám Lạng), hang Vực Rêu (Cẩm Lý).

Trong hầu hết các mạch núi ở Tây Yên Tử thì đều có trữ lượng khóang sản chủ yếu là than đá, tuy nhiên không nhiều như ở vùng Đông Yên Tử và khó khai thác. Mạch núi Yên Tử là vành đai ngăn cách miền Đông Bắc với miền biển Đông Triều - Quảng Ninh. Hàng năm lượng mưa ở vùng núi Yên Tử ở cả phía Đông và phía Tây đều nhiều hơn so với các vùng sâu trong nội địa. Những cơn gió nồm từ biển thổi vào đất liền bị dãy Yên Tử chặn lại tạo nên những đám mây đầy hơi nước mang đến những cơ mưa lớn làm cho vùng đất nơi đây trở nên ẩm hơn, tạo điều kiện cho thảm thực vật và các loài động vật hoang dã sinh sống.

Tuy nhiên vùng cũng không tránh khỏi sự ảnh hưởng của miền khí hậu nhiệt đới vùng trung du miền núi phía Bắc: Mùa hè diễn ra từ tháng 4 đến tháng 9, còn lại là từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau là 12 c mùa đông. Thời tiết khí hậu cũng ảnh hưởng không nhỏ tới sự phát triển kinh tế trong vùng. Thảm thực vật của rừng núi Tây Yên Tử là thảm thực vật nhiều tầng vô cùng phong phú và đa dạng. Đó là những cánh rừng nguyên sinh bạt ngàn đủ các loài cây cối.

Gỗ quý có các loài như: Lim, táu, trầm… Thực vật thông dụng phổ biến như dẻ, thông đất, dương xỉ… Đặc biệt trong vùng có khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử, được thành lập theo Quyết định số 82/2002/QĐ- UBND, ngày 24/5/2002 của UBND tỉnh Bắc Giang; nằm trên địa bàn 4 xã, 1 thị trấn: Thị trấn Thanh Sơn, xã Thanh Luận, xã Tuấn Mậu, xã An Lạc thuộc huyện Sơn Động, xã Lục Sơn thuộc huyện Lục Nam. Đây là khu bảo tồn có giá trị rất lớn “Đa dạng thành phần loài, đã phát hiện khu bảo tồn có 1055 loài, thuộc 577 chi, 150 họ và 6 ngành”[56, tr. Trong đó có nhiều loài được ghi trong sách đỏ Việt Nam như: Pơ Mu, sồi phẳng, sến mật. Tuy nhiên do đặc điểm địa lý riêng biệt và độc đáo nên cùng một dãy núi Tây Yên Tử nhưng có những mạch núi mang đặc thù riêng, tạo nên những mạch núi trọc nguyên sinh.

Ở những mạch núi này, hiện nay thảm thực vật không còn đa dạng phong phú nữa mà chủ yếu là những trảng cỏ tranh lớn. Xen lẫn trong các trảng cỏ là các cây chịu hạn như tầu tấu, sầm, trà hươu, găng, me dại… mọc thưa thớt. Giữa những ngọn núi trọc như núi Sơn Tháp, núi Khám Lạng là những khe suối có nước mạch nguồn tạo nên giúp cây cối phát triển, đồng thời, nước suối chảy ra những con kênh dưới chân núi cung cấp cho việc sản xuất của nhân dân nơi đây. Theo quy luật của vùng nhiệt đới gió mùa thì thảm thực vật nhất là thực vật bậc thấp vào mùa xuân thì xanh tốt nhưng đến mùa thu tất cả mang một màu vàng úa và vùng này cũng vậy, giống như những cao nguyên Sa -va -la -khét, Sa -la -van của Lào vào mùa khô cũng vậy.

Với thảm thực vật phong phú của núi rừng Tây Yên Tử đã tạo điều kiện cho sự phát triển của hệ động vật. Dưới chân núi là cộng đồng dân cư sinh sống với những bồn địa được tạo nên bởi những con sông, phục vụ cho canh tác nông nghiệp của người dân nơi đây. 13 c Động vật hoang dã của sườn Tây Yên Tử có nhiều loại như: Hổ, báo, gấu, lợn rừng, hươu, nai… Chim muông cũng có nhiều loài: Đại bàng đất, diều hâu, công, trĩ… Tuy nhiên do việc phá hoại rừng của con người ngày một tăng nhất là việc săn bắt đã khiến cho thú vật trong rừng trở nên thưa thớt ít dần. Địa hình Tây Yên Tử chủ yếu là đồi núi hạ thấp dần xuống trung du xen bồn địa nhỏ.

Tuy nhiên lại có sự kết hợp bổ sung cho nhau tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế vùng. Nhiều nhánh sông được bắt nguồn từ các đỉnh núi thuộc dãy Yên Tử chảy vào sông lớn: Sông Lục Nam, Sông cầu, Sông Thương. Trong đó Sông Lục Nam là sông đẹp nhất ở Tây Yên Tử và cũng là “sông đẹp bậc nhất của cả nước” và được bắt nguồn từ núi Kham - Lạng Sơn chảy qua 15km thì thuộc địa phận tỉnh Bắc Giang. Sông Lục Nam là con sông dài nhất trong khu vực Tây Yên Tử, bởi nó chạy qua cả bốn huyện Sơn Động, Lục Ngạn, Lục Nam, Yên Dũng.

Sông chảy giữa các núi, lòng sông rộng rãi và êm ả, chỉ có 1 đoạn ngắn ở thượng nguồn là hẹp. Sông được tạo nên bởi hệ thống các chi lưu bên tả ngạn và hữu ngạn: bên tả ngạn có sông Bò, sông Lê Ngạc, sông Chỉ Tác, sông Om, sông Đồng Đỉnh; bên hữu ngạn có sông Căn, sông Cỏ Mạt, sông Cẩm Đàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Di Tích Lịch Sử - Văn Hóa Thời Trần Ở Tây Yên Tử" mang đến cái nhìn sâu sắc về những di sản văn hóa và lịch sử của thời kỳ Trần tại khu vực Tây Yên Tử. Tài liệu không chỉ khám phá các di tích lịch sử quan trọng mà còn nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Độc giả sẽ được tìm hiểu về các lễ hội, phong tục tập quán và những câu chuyện lịch sử gắn liền với vùng đất này, từ đó nâng cao nhận thức về di sản văn hóa của Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh văn hóa và lịch sử khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ việt nam học lễ hội làng keo ở xã kim sơn huyện gia lâm thành phố hà nội, nơi khám phá các lễ hội truyền thống tại Hà Nội. Ngoài ra, tài liệu Di tích lịch sử văn hóa ở huyện hữu lũng tỉnh lạng sơn sẽ giúp bạn hiểu thêm về các di tích lịch sử khác trong nước. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ văn hóa trầm hương việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về một khía cạnh văn hóa đặc sắc của Việt Nam. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá và mở rộng kiến thức về văn hóa và lịch sử Việt Nam.