Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm theo quy định của Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" do tác giả Trần Bảo Giang (Mã số sinh viên: 453715, chuyên ngành Luật Tố tụng hình sự, Trường Đại học Luật Hà Nội, người hướng dẫn khoa học: Hoàng Thị Hiền, năm 2024) thực hiện trong bối cảnh thực hiện cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ chủ trương xây dựng nền tư pháp bảo vệ quyền con người, quyền công dân và hạn chế tình trạng oan sai, bỏ lọt tội phạm. Các định hướng chính trị - pháp lý làm nền tảng bao gồm:
- Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp.
- Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020.
- Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
- Khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 quy định nguyên tắc "tranh tụng trong xét xử được bảo đảm".
- Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
- Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021), đặc biệt là quy định cụ thể hóa tại Điều 26.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm các nhiệm vụ:
- Làm rõ các vấn đề lý luận về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm trong tố tụng hình sự.
- Phân tích, đánh giá hệ thống quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về nguyên tắc này.
- Khảo sát thực tiễn áp dụng nguyên tắc tranh tụng trong xét xử tại Tòa án nhân dân (TAND) tỉnh Đắk Lắk.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng nguyên tắc trong thực tiễn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành và thực tiễn áp dụng nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm.
- Phạm vi nghiên cứu: Về mặt lý luận, khóa luận tập trung vào khái niệm, đặc điểm, điều kiện và ý nghĩa của nguyên tắc trong BLTTHS hiện hành. Về mặt thực tiễn, đề tài giới hạn phạm vi khảo sát việc thực hiện nguyên tắc tại TAND tỉnh Đắk Lắk qua số liệu báo cáo tổng kết 5 năm giai đoạn 2019–2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận là công trình nghiên cứu thuộc chuyên ngành Luật Tố tụng hình sự, kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu lý luận pháp lý, luật học so sánh và tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật.
Khung lý thuyết và các khái niệm, quan điểm được sử dụng:
- Khái niệm tranh tụng: Tiếp cận từ Từ điển Tiếng Việt, Từ điển Luật học (Viện Khoa học Pháp lý - Bộ Tư pháp, 2006); quan điểm học thuật của TS. Hoàng Thị Quỳnh Chi (2015), Phạm Tiến Đại (2019), Nguyễn Đức Mai (1996); nguồn gốc thuật ngữ "Adversarial system" trong hệ thống thông luật (Common Law).
- Lý luận về mô hình tố tụng: Phân tích hai mô hình tố tụng chính trên thế giới gồm mô hình tố tụng tranh tụng (thuộc hệ thống Common Law: Vương quốc Anh, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ với Tu chính án thứ 6) và mô hình tố tụng thẩm vấn (thuộc hệ thống Civil Law: Cộng hòa Pháp với BLTTHS 1959, Cộng hòa Liên bang Đức).
- Tình hình nghiên cứu liên quan: Các công trình của Nguyễn Hà Ngân (2013), Nguyễn Thị Mai, Vũ Gia Lâm (2015), Lò Thị Thúy, Trần Tuấn Vũ (2019).
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:
- Phương pháp luận: Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm chỉ đạo cải cách tư pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tích văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình, bài báo chuyên ngành để xây dựng hệ thống lý luận.
- Phương pháp diễn dịch và quy nạp: Triển khai các luận điểm pháp lý từ nguyên tắc chung đến các quy định cụ thể và rút ra nhận định.
- Phương pháp thống kê: Xử lý và đối chiếu số liệu từ báo cáo tổng kết công tác xét xử giai đoạn 2019–2023 của TAND tỉnh Đắk Lắk.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp 2013, BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2021), BLTTHS 2003, BLHS, các nghị quyết của Đảng.
- Tài liệu thực tiễn: Báo cáo tổng kết công tác ngành Tòa án của TAND tỉnh Đắk Lắk các năm từ 2019 đến 2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm trong tố tụng hình sự
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về tranh tụng và nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm với các nội dung trọng tâm:
- Khái niệm: Tác giả đưa ra định nghĩa: "Tranh tụng là việc đưa ra những quan điểm, lập luận riêng của mình do hai bên (bên buộc tội và bên gỡ tội) thực hiện ở phiên tòa xét xử nhằm bảo vệ quan điểm của mình và phản bác lại quan điểm lập luận của đối phương dưới sự điều khiển của Tòa án". Khái niệm "tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" được xác định là việc thực hiện các quy định bảo đảm sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bị buộc tội trong việc thu thập chứng cứ, đánh giá chứng cứ, đưa ra yêu cầu trong các giai đoạn tố tụng để tranh luận bình đẳng tại phiên tòa.
- Nội dung nguyên tắc: Thể hiện qua bốn yếu tố: (1) Hoạt động tranh tụng tại giai đoạn xét xử phải được bảo đảm giữa các bên; (2) Các bên có địa vị pháp lý bình đẳng về quyền, nghĩa vụ, đưa ra chứng cứ và đối đáp; (3) Tranh tụng phải dựa trên chứng cứ khách quan, tinh thần thượng tôn pháp luật để tìm sự thật vụ án; (4) Phán quyết của Tòa án phải căn cứ trực tiếp vào kết quả tranh tụng và kiểm tra chứng cứ công khai.
- Phạm vi thời gian của tranh tụng: Tác giả lập luận rằng mặc dù tên gọi là tranh tụng trong xét xử, tranh tụng thực chất xuất hiện từ khi có sự buộc tội (xuyên suốt các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử), trong đó xét xử là giai đoạn trung tâm và mang tính quyết định nhất.
- Mối quan hệ với các giai đoạn tố tụng:
- Khởi tố: Đảm bảo cho bên bị buộc tội được biết lý do, thông tin khởi tố, quyền có người bào chữa và tham gia vào quá trình xác minh.
- Điều tra: Buộc cơ quan điều tra phải thu thập cả chứng cứ buộc tội và gỡ tội, tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo đúng trình tự pháp luật.
- Truy tố: Tạo cơ sở pháp lý để Tòa án xét xử; giúp Viện kiểm sát phát hiện, sửa chữa thiếu sót trong điều tra; nếu không đủ chứng cứ hoặc có vi phạm tố tụng nghiêm trọng thì đình chỉ vụ án để bảo vệ quyền lợi người bị buộc tội.
- Xét xử: Tòa án đóng vai trò trọng tài trung lập, điều khiển phiên tòa, đưa ra phán quyết căn cứ vào kết quả tranh tụng công khai.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Phân tích đặc trưng của mô hình tranh tụng (Vương quốc Anh, Tu chính án thứ 6 Hiến pháp Hoa Kỳ) và mô hình thẩm vấn (Pháp, Đức), từ đó chỉ ra rằng ngay cả trong mô hình thẩm vấn vẫn tồn tại yếu tố tranh tụng ("tranh tụng trong xét hỏi").
Chương 2: Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm
Chương 2 phân tích các quy định cụ thể của BLTTHS năm 2015 nhằm bảo đảm nguyên tắc tranh tụng được thực thi trên ba phương diện chính:
- Bảo đảm quyền tranh tụng giữa các chủ thể:
- Bên buộc tội (Kiểm sát viên): Thực hành quyền công tố theo quy định. Điều 279 BLTTHS quy định Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải giải quyết yêu cầu, đề nghị của Kiểm sát viên về việc cung cấp, bổ sung chứng cứ trước khi mở phiên tòa. Điều 321 BLTTHS quy định luận tội của Kiểm sát viên phải căn cứ vào chứng cứ, tài liệu, đồ vật đã được kiểm tra tại phiên tòa và ý kiến của bị cáo, người bào chữa, không được chỉ đọc bản luận tội chuẩn bị sẵn; Kiểm sát viên có nghĩa vụ đối đáp đến cùng với bên gỡ tội.
- Bên bị buộc tội (Bị can, bị cáo): Được bảo đảm quyền đưa ra chứng cứ, quyền yêu cầu triệu tập người làm chứng, thay đổi thành viên HĐXX theo Điều 279. Các quy định tại Điều 58, Điều 59 ghi nhận quyền được nhận các quyết định tố tụng, quyền im lặng (không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc nhận mình có tội).
- Bảo đảm quyền của người bào chữa: Tác giả so sánh sự phát triển của BLTTHS 2015 so với BLTTHS 2003 qua các điểm thay đổi:
| Nội dung quyền |
Quy định tại BLTTHS năm 2003 |
Quy định tại BLTTHS năm 2015 |
| Quyền gặp, hỏi người bị buộc tội |
Chỉ được có mặt khi lấy lời khai/hỏi cung và nếu Điều tra viên đồng ý thì mới được hỏi; phụ thuộc hoàn toàn vào Điều tra viên. |
Quy định rõ người bào chữa có quyền gặp và trực tiếp hỏi người bị buộc tội để nắm bắt tâm tư, thông tin vụ án. |
| Thông báo thời gian, địa điểm lấy lời khai, hỏi cung |
Người bào chữa chỉ có quyền đề nghị Cơ quan điều tra báo trước; Cơ quan điều tra có quyền xem xét thông báo hoặc không. |
Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải báo trước về thời gian, địa điểm lấy lời khai, hỏi cung cho người bào chữa. |
- Giữ vững sự độc lập trong xét xử của Tòa án: Khẳng định vai trò của Tòa án là cơ quan xét xử độc lập, đóng vai trò trọng tài trung lập, tách biệt hoàn toàn với chức năng buộc tội của Viện kiểm sát và chức năng bào chữa của người bị buộc tội/người bào chữa. Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; Tòa án chỉ xét xử trong phạm vi tội danh mà Viện kiểm sát truy tố (nếu phát hiện tội danh nặng hơn thì trả hồ sơ để truy tố lại). Bản án phải phản ánh trung thực kết quả kiểm tra chứng cứ và tranh tụng tại phiên tòa.
Chương 3: Thực tiễn thực hiện nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Căn cứ vào mục lục và phần mở đầu của khóa luận, Chương 3 bao gồm các nội dung:
- Khái quát về cơ cấu tổ chức, chức năng và tình hình xét xử của Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk.
- Đánh giá những kết quả đạt được trong việc áp dụng nguyên tắc tranh tụng trong xét xử giai đoạn 2019–2023 dựa trên báo cáo tổng kết của đơn vị.
- Chỉ ra những hạn chế, vướng mắc phát sinh từ thực tiễn tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm.
- Đề xuất hai nhóm giải pháp: (1) Nhóm giải pháp hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; (2) Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện nhằm nâng cao năng lực của đội ngũ tiến hành và tham gia tố tụng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ bản chất pháp lý của nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam, khẳng định nguyên tắc này vừa mang tính chất định hướng xuyên suốt từ giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử, vừa được tập trung thể hiện rõ nét nhất tại phiên tòa.
- Hệ thống hóa các quy định của BLTTHS 2015 cụ thể hóa nguyên tắc tại Điều 26, cùng các cơ chế bảo đảm quyền công tố của Kiểm sát viên (Điều 279, Điều 321), quyền tự bào chữa và quyền im lặng của người bị buộc tội (Điều 58, Điều 59), quyền tố tụng của người bào chữa, và tính độc lập của Hội đồng xét xử.
- Chỉ ra sự chuyển biến pháp lý giữa BLTTHS năm 2003 và BLTTHS năm 2015 trong việc chuyển từ cơ chế cho phép mang tính tùy nghi của Điều tra viên sang cơ chế bảo đảm nghĩa vụ của cơ quan tiến hành tố tụng đối với người bào chữa.
Các đề xuất và giải pháp
- Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật: Tiếp tục rà soát, sửa đổi và hướng dẫn cụ thể các quy định của BLTTHS nhằm bảo đảm tính đồng bộ, minh bạch trong các thủ tục cung cấp, thu thập, chuyển giao chứng cứ và cơ chế tranh luận tại phiên tòa.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng tranh tụng cho đội ngũ Kiểm sát viên và Luật sư/người bào chữa; nâng cao tinh thần độc lập, khách quan của Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân; cải thiện điều kiện cơ sở vật chất phục vụ hoạt động xét xử.
Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn
- Ý nghĩa khoa học: Tổng hợp, hệ thống hóa các quan điểm lý luận về tranh tụng trong khoa học pháp lý Việt Nam, làm rõ thêm cơ sở lý luận của nguyên tắc tranh tụng hiến định theo Hiến pháp 2013 và BLTTHS 2015.
- Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp tư liệu phân tích thực tế áp dụng pháp luật tại địa phương (TAND tỉnh Đắk Lắk) trong giai đoạn 5 năm (2019–2023), làm cơ sở tham khảo cho việc hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi dữ liệu thực tiễn của đề tài giới hạn tại một đơn vị hành chính cấp tỉnh (TAND tỉnh Đắk Lắk) trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023, chưa mở rộng so sánh với thực tiễn xét xử tại các Tòa án nhân dân ở những địa phương khác trên phạm vi toàn quốc.
- Đề tài tập trung chủ yếu vào khía cạnh pháp lý của tố tụng hình sự, chưa đi sâu phân tích toàn diện các mối quan hệ phối hợp nghiệp vụ liên ngành ngoài phạm vi quy định pháp luật.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi khảo sát số liệu thực tiễn tại nhiều Tòa án cấp tỉnh, Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án quân sự các cấp để có cái nhìn tổng thể hơn về việc thực hiện nguyên tắc tranh tụng.
- Đi sâu nghiên cứu cơ chế chế tài đối với các hành vi cản trở quyền tham gia tố tụng của người bào chữa trong giai đoạn điều tra, truy tố nhằm bảo đảm tranh tụng thực chất ngay từ giai đoạn tiền xét xử.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật học: Tham khảo khung lý luận, lịch sử lập hiến, lập pháp về nguyên tắc tranh tụng qua các thời kỳ (Hiến pháp 2013, BLTTHS 2003, BLTTHS 2015) tại Chương 1 và Chương 2.
- Người nghiên cứu về tư pháp và luật so sánh: Tham khảo phần đối chiếu hai mô hình tố tụng tranh tụng (Common Law) và tố tụng thẩm vấn (Civil Law) với các dẫn chứng về pháp luật của Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Pháp, Đức.
- Cán bộ thực tiễn (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Luật sư): Tham khảo các phân tích về quyền và nghĩa vụ tố tụng theo Điều 26, 58, 59, 279, 321 BLTTHS năm 2015 để áp dụng trong hoạt động chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên tắc "tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" được ghi nhận tại những văn bản pháp lý nền tảng nào của Việt Nam?
Nguyên tắc này được hiến định lần đầu tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa thành một nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự tại Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021).
2. Điểm mới cơ bản về quyền của người bào chữa trong BLTTHS 2015 so với BLTTHS 2003 được khóa luận chỉ ra là gì?
BLTTHS 2015 quy định người bào chữa có quyền gặp, hỏi người bị buộc tội (thay vì phải phụ thuộc vào sự đồng ý của Điều tra viên như BLTTHS 2003) và cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm phải báo trước về thời gian, địa điểm lấy lời khai, hỏi cung (thay vì người bào chữa chỉ có quyền "đề nghị" như BLTTHS 2003).
3. Theo phân tích của tác giả, hoạt động tranh tụng diễn ra trong những giai đoạn nào của quá trình tố tụng hình sự?
Tranh tụng diễn ra xuyên suốt từ khi có sự buộc tội (gồm các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử) và kết thúc khi có bản án có hiệu lực pháp luật. Trong đó, các giai đoạn trước xét xử chuẩn bị điều kiện cần thiết, còn giai đoạn xét xử tại phiên tòa là khâu trung tâm, mang tính quyết định nhất.
4. Dữ liệu thực tiễn được sử dụng trong khóa luận được thu thập từ nguồn nào và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thống kê từ các Báo cáo tổng kết công tác trong thời gian 5 năm (từ năm 2019 đến năm 2023) của Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk.
5. Điều 321 BLTTHS năm 2015 đặt ra yêu cầu gì đối với bản luận tội của Kiểm sát viên tại phiên tòa?
Luận tội của Kiểm sát viên phải căn cứ trực tiếp vào những chứng cứ, tài liệu, đồ vật đã được kiểm tra tại phiên tòa và ý kiến của bị cáo, người bào chữa, người tham gia tố tụng khác, đồng thời Kiểm sát viên có nghĩa vụ đối đáp đến cùng với bên gỡ tội thay vì chỉ đọc bản luận tội đã soạn thảo trước.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Bảo Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích toàn diện các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm. Trên cơ sở đối chiếu pháp luật thực định với thực tiễn xét xử tại TAND tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2019–2023, công trình chỉ ra các điểm tiến bộ của BLTTHS năm 2015 cũng như những khó khăn còn tồn tại. Đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao chất lượng hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự.