Tổng quan nghiên cứu

Phát triển bền vững và công bố thông tin Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán toàn cầu lẫn Việt Nam. Theo Báo cáo Phát triển Bền vững năm 2023, thứ hạng của Việt Nam đã có sự cải thiện đáng kể khi tăng từ vị trí 88 vào năm 2016 lên vị trí 77 trên tổng số 166 quốc gia. Cùng với áp lực từ khung pháp lý như Thông tư 155/2015/TT-BTC và Thông tư 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính, các doanh nghiệp đại chúng quy mô lớn phải đối mặt với yêu cầu minh bạch hóa toàn diện thông tin phi tài chính.

Tuy nhiên, thực trạng công bố thông tin hiện nay đang xuất hiện nghịch lý: số lượng báo cáo gia tăng nhưng mức độ nghi ngờ của các bên liên quan về hiện tượng tẩy xanh (greenwashing) cũng tăng cao. Đề án tập trung giải quyết bài toán: Đánh giá thực trạng lập, công bố thông tin phát triển bền vững tại Công ty Cổ phần Gemadept trong giai đoạn 2015 - 2024, từ đó nhận diện các lỗ hổng đo lường và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cho giai đoạn 2025 - 2030.

Gemadept là doanh nghiệp đầu ngành khai thác cảng và logistics tại Việt Nam, sở hữu hệ thống cảng trải dài từ Bắc vào Nam với sản lượng khai thác vượt mức 1.000.000 tấn hàng hóa mỗi năm. Việc hoàn thiện hệ thống báo cáo phát triển bền vững không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn cơ sở về Tiêu chí Cảng xanh theo Quyết định 795/QĐ-TTg và quy định của Cục Hàng hải Việt Nam, mà còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tiếp cận các gói tài trợ tài chính xanh, điển hình là thỏa thuận tín dụng liên kết bền vững ký kết cùng Ngân hàng HSBC Việt Nam vào ngày 28/05/2024. Đề án mang lại giá trị thực tiễn cao trong việc chuẩn hóa dữ liệu phát thải, giảm thiểu 100% rủi ro cáo buộc tẩy xanh và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng tích hợp 4 lý thuyết quản trị và kế toán hiện đại:

  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Nhấn mạnh doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm trước cổ đông mà còn phải giải trình thỏa đáng với khách hàng, đối tác, ngân hàng và cộng đồng địa phương về các tác động ngoại ứng.
  • Lý thuyết tính hợp pháp (Legitimacy Theory): Giải thích động cơ công bố thông tin nhằm bảo đảm hoạt động của doanh nghiệp phù hợp với các chuẩn mực, giá trị xã hội và quy định của Nhà nước.
  • Lý thuyết trách nhiệm giải trình (Accountability Theory): Thiết lập nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc cung cấp bằng chứng có thể kiểm chứng độc lập về việc sử dụng các nguồn lực tự nhiên và xã hội.
  • Mô hình Ba trụ cột (Triple Bottom Line) và Tháp trách nhiệm xã hội: Định vị sự cân bằng giữa 3 phương diện Kinh tế - Môi trường - Xã hội cùng 4 cấp độ trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện.

Đề án sử dụng hệ thống khái niệm chuẩn hóa về phát triển bền vững của Hội đồng Kinh doanh vì sự Phát triển Bền vững Thế giới, kết hợp khung đo lường của Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI Standards) với 36 chuẩn mực bao gồm 3 chuẩn mực chung (GRI 101, GRI 102, GRI 103) và 33 chuẩn mực chuyên đề (Series 200, 300, 400).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên sâu định tính:

  • Nguồn dữ liệu: Thu thập toàn bộ 10 Báo cáo thường niên, 2 Báo cáo phát triển bền vững độc lập (giai đoạn 2022 - 2023), báo cáo tài chính đã kiểm toán, các văn bản quy định nội bộ tại Công ty Cổ phần Gemadept và dữ liệu giao dịch từ Sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ năm 2015 đến tháng 06/2024.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu chọn mẫu toàn bộ (census sampling) đối với toàn bộ các ấn phẩm công bố thông tin định kỳ của Gemadept trong 10 năm liên tục (2015 - 2024). Đối với dữ liệu phỏng vấn, đề án thực hiện chọn mẫu phi xác suất theo phương pháp chuyên gia mục tiêu (purposive sampling) với 15 nhân sự chủ chốt thuộc Ban ESG, Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Khai thác Cảng và Khối Công nghệ.
  • Lý do lựa chọn phương pháp: Phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) kết hợp so sánh đối chiếu đa chiều giúp bóc tách chi tiết từng chỉ tiêu định lượng, phát hiện sự thiếu nhất quán giữa cam kết và dữ liệu thực tế, bảo đảm tính khách quan và chiều sâu thực tiễn cho một nghiên cứu tình huống điển hình (single case study).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng công bố thông tin tại Gemadept trong giai đoạn 2015 - 2023 chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|              TIẾN TRÌNH CÔNG BỐ CHỈ TIÊU PTBV TẠI GEMADEPT (2015 - 2023)           |
+------+---------------+---------------+---------------+----------------------------+
| Năm  | Chỉ tiêu Kinh | Chỉ tiêu Môi  | Chỉ tiêu Xã   | Tổng số chỉ tiêu công bố   |
|      | tế            | trường        | hội           | (Tỷ lệ tích cực / tiêu cực)|
+------+---------------+---------------+---------------+----------------------------+
| 2015 | 4 chỉ tiêu    | 3 chỉ tiêu    | 6 chỉ tiêu    | 13 chỉ tiêu (100% / 0%)    |
| 2018 | 4 chỉ tiêu    | 3 chỉ tiêu    | 7 chỉ tiêu    | 14 chỉ tiêu (100% / 0%)    |
| 2021 | 2 chỉ tiêu    | 9 chỉ tiêu    | 8 chỉ tiêu    | 19 chỉ tiêu (94.7% / 5.3%) |
| 2023 | 2 chỉ tiêu    | 15 chỉ tiêu   | 14 chỉ tiêu   | 31 chỉ tiêu (93.5% / 6.5%) |
+------+---------------+---------------+---------------+----------------------------+
  1. Sự gia tăng về số lượng chỉ tiêu nhưng mất cân đối cấu trúc: Tổng số lượng chỉ tiêu phát triển bền vững công bố tăng 138,5% từ 13 chỉ tiêu (năm 2015) lên 31 chỉ tiêu (năm 2023). Trong đó, chỉ tiêu môi trường tăng mạnh từ 3 lên 15 chỉ tiêu (tăng gấp 5 lần), chỉ tiêu xã hội tăng từ 6 lên 14 chỉ tiêu, nhưng chỉ tiêu kinh tế trực tiếp giảm từ 4 xuống còn 2 chỉ tiêu.
  2. Thiên lệch công bố thông tin tích cực (Cherry-picking): Trong suốt giai đoạn 2015 - 2020, tỷ lệ công bố thông tin tích cực đạt mức tuyệt đối 100%, hoàn toàn không có thông tin tiêu cực. Giai đoạn 2021 - 2023, mặc dù đã xuất hiện dữ liệu tiêu cực nhưng tỷ lệ thông tin tích cực vẫn chiếm áp đảo ở mức 93,55%, thông tin tiêu cực chỉ chiếm 6,45%. Điều này cho thấy xu hướng chọn lọc dữ liệu có lợi để làm đẹp hình ảnh doanh nghiệp.
  3. Quy trình xác định chủ đề trọng yếu mang tính chủ quan: Khảo sát ma trận trọng yếu chỉ sử dụng thang đo điểm 1 - 5 với cỡ mẫu khảo sát rất nhỏ dưới 30 phiếu, không có tính đại diện cho hàng nghìn cổ đông và đối tác logistics. Doanh nghiệp bỏ qua các chỉ tiêu nhạy cảm như chống tham nhũng, đa dạng sinh học tại các vùng dự án cảng biển, bảo mật thông tin dữ liệu khách hàng.
  4. Thiếu vắng hoàn toàn hoạt động kiểm toán độc lập: 100% báo cáo phát triển bền vững trong giai đoạn 2015 - 2023 của Gemadept không được xác thực hay bảo đảm bởi bất kỳ tổ chức kiểm toán độc lập bên thứ ba nào. Trách nhiệm lập báo cáo chủ yếu giao cho Ban ESG (thành lập năm 2022) phối hợp kế toán, dẫn đến rủi ro sai lệch dữ liệu định lượng về phát thải khí nhà kính (Scope 1, Scope 2).

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh sự thay đổi rõ rệt qua biểu đồ tăng trưởng chỉ tiêu: đường phát thải môi trường dốc đứng từ sau năm 2020 do tác động của Thông tư 96/2020/TT-BTC, tuy nhiên tính so sánh theo không gian và bối cảnh ngành gần như bằng 0.

Nguyên nhân cốt lõi của hạn chế này xuất phát từ việc doanh nghiệp sử dụng cùng lúc 11 nguồn tham chiếu khác nhau nhưng chỉ trích xuất một phần tiêu chuẩn GRI, dẫn đến sự chắp vá và thiếu chuẩn hóa. Việc lạm dụng các thuật ngữ chưa được chứng nhận như "xanh hóa", "thân thiện môi trường", "chuyển đổi số toàn diện" nhưng thiếu số liệu đo lường cụ thể khiến báo cáo đối mặt với rủi ro bị cáo buộc tẩy xanh theo lý thuyết chi phối nhận thức của Lyon & Maxwell. Hơn nữa, việc tính toán phát thải khí nhà kính dựa trên điện năng và nhiên liệu tiêu thụ chưa được phân tách chi tiết theo chuẩn mực GHG Protocol, làm giảm độ tin cậy trong mắt các định chế tài chính quốc tế khi thẩm định các khoản vay liên kết bền vững.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao tính minh bạch và loại bỏ rủi ro tẩy xanh, đề án đưa ra 4 nhóm giải pháp có tính hành động cao:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP PTBV GEMADEPT (2025 - 2030)            |
+---------------------+-----------------------+------------------+-------------------+
| Giải pháp trọng tâm | Mục tiêu định lượng   | Thời gian hoàn   | Chủ thể thực hiện |
|                     |                       | thành            |                   |
+---------------------+-----------------------+------------------+-------------------+
| Chuẩn hóa báo cáo   | Áp dụng 100% bộ tiêu  | Quý IV/2025      | Ban ESG,          |
| theo GRI Standards  | chuẩn GRI Universal   |                  | Ban Tổng Giám đốc |
| Kiểm định dữ liệu   | 100% số liệu Scope 1, | Quý II/2026      | Đơn vị kiểm toán  |
| từ bên thứ ba       | 2 được xác thực       |                  | độc lập, Ban ESG  |
| Ứng dụng Blockchain | Tự động hóa 100% thu  | Giai đoạn        | Khối Công nghệ,   |
| và Machine Learning | thập dữ liệu phát thải| 2026 - 2027      | Phòng Khai thác   |
| Tái lập ma trận     | Mở rộng mẫu khảo sát  | Hằng năm         | Ban ESG, Phòng    |
| vấn đề trọng yếu    | đạt tối thiểu 300 mẫu | (từ 2025)        | Quan hệ Cổ đông   |
+---------------------+-----------------------+------------------+-------------------+
  1. Chuẩn hóa toàn diện quy trình lập báo cáo theo bộ tiêu chuẩn GRI Standards: Ban ESG cần áp dụng đầy đủ 3 chuẩn mực nền tảng (GRI 101, 102, 103) kết hợp các chuẩn mực chuyên ngành logistics trước năm 2026. Mục tiêu nâng tổng số chỉ tiêu công bố có khả năng đối chiếu chuẩn mực từ 31 lên trên 45 chỉ tiêu, bảo đảm nguyên tắc cân bằng giữa thông tin tích cực và hạn chế.
  2. Triển khai cơ chế kiểm định độc lập từ bên thứ ba (Third-party Assurance): Hội đồng Quản trị và Ban Kiểm soát ký hợp đồng với các đơn vị kiểm toán uy tín để thực hiện soát xét độc lập đối với dữ liệu phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng và an toàn lao động bắt đầu từ kỳ báo cáo năm 2025, phấn đấu đạt tỷ lệ 100% dữ liệu trọng yếu được xác thực trước năm 2027.
  3. Ứng dụng công nghệ Blockchain và Deep Learning trong quản trị dữ liệu: Khối Công nghệ thông tin chủ trì xây dựng hệ sinh thái thu thập dữ liệu định lượng tự động từ các cẩu bờ, trạm cấp nhiên liệu và hệ thống cổng cảng ứng dụng Blockchain để ngăn ngừa can thiệp số liệu; đồng thời sử dụng thuật toán học sâu để phân loại và đo lường cảm xúc văn bản định tính của các bên liên quan, giảm 50% thời gian tổng hợp báo cáo.
  4. Tái cấu trúc quy trình kết nối và khảo sát các bên liên quan: Phòng Quan hệ Cổ đông mở rộng kênh thu thập ý kiến định kỳ, tăng quy mô khảo sát từ dưới 30 mẫu lên trên 300 mẫu đại diện cho 6 nhóm bên liên quan (cổ đông, ngân hàng, người lao động, khách hàng hãng tàu, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương) nhằm thiết lập ma trận trọng yếu khách quan, loại bỏ tính áp đặt chủ quan.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Đề án mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Ban Lãnh đạo, Hội đồng Quản trị và Giám đốc Quản trị Bền vững (CSO) tại các doanh nghiệp Cảng biển - Logistics: Tài liệu cung cấp khung hướng dẫn xây dựng chiến lược công bố thông tin ESG đạt chuẩn quốc tế, giúp doanh nghiệp vượt qua các đợt thẩm định cấp tín dụng xanh và nâng cao định giá doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.
  2. Chuyên viên Kế toán, Kiểm toán nội bộ và Cán bộ phụ trách Báo cáo ESG: Luận văn là cẩm nang thực hành chi tiết từ bước thu thập chứng từ tiêu thụ năng lượng, công thức quy đổi hệ số phát thải khí nhà kính đến quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu phi tài chính.
  3. Chuyên viên Phân tích Đầu tư tại các Quỹ đầu tư và Ngân hàng Thương mại: Tài liệu hỗ trợ xây dựng bộ chỉ số đánh giá rủi ro tẩy xanh, nhận diện các điểm bất thường trong báo cáo phi tài chính của các công ty niêm yết trước khi ra quyết định giải ngân vốn vay liên kết bền vững.
  4. Giảng viên, Học viên cao học và Nghiên cứu sinh ngành Kế toán - Kiểm toán: Nguồn tư liệu nghiên cứu điển hình với đầy đủ dữ liệu thực chứng 10 năm, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị và phương pháp phân tích nội dung ứng dụng trong nghiên cứu kế toán tính bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao doanh nghiệp cảng biển như Gemadept phải lập báo cáo phát triển bền vững riêng biệt?

Theo Thông tư 96/2020/TT-BTC và cam kết quốc tế tại COP26, ngành hàng hải chịu áp lực giảm phát thải rất lớn. Báo cáo riêng biệt giúp Gemadept minh bạch hóa dữ liệu năng lượng, phát thải cảng biển, đáp ứng Tiêu chí Cảng xanh và tạo điều kiện giải ngân hạn mức tín dụng xanh từ các ngân hàng quốc tế như HSBC.

2. Hành vi "tẩy xanh" (greenwashing) tại doanh nghiệp được nhận diện qua những dấu hiệu nào?

Dấu hiệu tẩy xanh xuất hiện khi doanh nghiệp chỉ công bố 100% thông tin tích cực, che giấu dữ liệu ô nhiễm, sử dụng nhãn mác tự phong như "dịch vụ xanh" mà không có chứng nhận bên thứ ba, hoặc ma trận trọng yếu được đánh giá chủ quan bằng cỡ mẫu khảo sát quá nhỏ dưới 30 mẫu.

3. Khung tiêu chuẩn GRI đóng vai trò gì trong việc minh bạch hóa thông tin?

GRI Standards cung cấp 36 chuẩn mực đo lường toàn diện từ kinh tế, môi trường đến lao động xã hội. Việc áp dụng đúng chuẩn mực GRI giúp chuẩn hóa số liệu phát thải khí nhà kính (Scope 1, Scope 2), bảo đảm khả năng so sánh chỉ số qua 10 năm và đối chiếu trực tiếp với các đối thủ cùng ngành trên thế giới.

4. Chi phí đầu tư cho hệ thống công bố thông tin ESG có làm giảm hiệu quả tài chính của doanh nghiệp?

Theo các nghiên cứu thực chứng, chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ và nhân sự ESG có thể tăng, nhưng giúp giảm chi phí sử dụng vốn vay từ 0,5% đến 1,5%, giảm rủi ro bị phạt hành chính và gia tăng giá trị vốn hóa thị trường nhờ thu hút dòng vốn đầu tư có trách nhiệm.

5. Ứng dụng công nghệ Blockchain giải quyết vấn đề gì trong báo cáo phát triển bền vững?

Blockchain tạo ra sổ cái phi tập trung, bất biến, ghi nhận tức thời dữ liệu tiêu thụ điện, dầu diesel và chỉ số phát thải tại từng cầu cảng. Công nghệ này loại bỏ hoàn toàn khả năng chỉnh sửa số liệu thủ công, bảo đảm 100% tính xác thực khi kiểm toán độc lập vào kiểm tra.

Kết luận

  • Đề án đã hệ thống hóa toàn diện thực trạng lập và công bố thông tin phát triển bền vững tại Gemadept trong suốt 10 năm (2015 - 2024), chỉ ra bước tiến tăng số lượng chỉ tiêu từ 13 lên 31 nhưng đồng thời làm rõ 7 điểm nghẽn đo lường nghiêm trọng.
  • Nghiên cứu đã chứng minh thực trạng mất cân đối khi tỷ lệ thông tin tích cực chiếm áp đảo tới 93,55% và 100% báo cáo chưa qua kiểm toán độc lập, đặt doanh nghiệp trước rủi ro cao về cáo buộc tẩy xanh từ các bên liên quan.
  • Đóng góp khoa học then chốt của đề án là xây dựng mô hình quy trình 8 bước tích hợp chuẩn mực GRI Standards kết hợp giải pháp đột phá ứng dụng công nghệ Blockchain và Deep Learning để kiểm chứng dữ liệu ESG.
  • Lộ trình triển khai 2025 - 2030 được thiết kế cụ thể với các mốc thời gian rõ ràng, bảo đảm tính khả thi cao về cả nguồn lực tài chính lẫn nhân sự cho doanh nghiệp hàng hải.
  • Các doanh nghiệp niêm yết cần chủ động chuyển đổi từ tư duy đối phó sang thực hành quản trị ESG thực chất, chuẩn hóa báo cáo theo chuẩn quốc tế để bảo vệ thương hiệu và đón đầu các dòng vốn xanh toàn cầu.