Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Strategic Management: Concepts and Cases (Tái bản lần thứ 13) của tác giả Fred R. David, do Nhà xuất bản Pearson/Prentice Hall phát hành (ISBN-10: 0-13-612098-9, ISBN-13: 978-0-13-612098-8), là tài liệu học tập chuẩn mực phục vụ học phần Quản trị Chiến lược và Chính sách Kinh doanh (Business Policy and Strategy) ở bậc đại học và sau đại học. Trong chương trình đào tạo khối ngành Quản trị Kinh doanh, môn học này đóng vai trò là học phần tổng hợp (capstone course), kết nối các phân ngành chức năng bao gồm Quản trị, Marketing, Tài chính - Kế toán, Quản trị Vận hành/Sản xuất, Nghiên cứu & Phát triển (R&D) và Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS).

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học năng lực nhận diện, phân tích và đưa ra các quyết định chiến lược đa chức năng trong điều kiện môi trường kinh doanh biến động; xây dựng các bản tuyên bố tầm nhìn và sứ mệnh; thiết lập mục tiêu dài hạn và mục tiêu thường niên; thực thi chiến lược thông qua cơ cấu tổ chức, phân bổ nguồn lực; và vận hành quy trình kiểm soát, đánh giá chiến lược.

Cấu trúc giáo trình vận hành theo mô hình quản trị chiến lược toàn diện gồm ba giai đoạn kế tiếp nhau: Hoạch định chiến lược (Strategy Formulation), Thực thi chiến lược (Strategy Implementation) và Đánh giá chiến lược (Strategy Evaluation). Toàn bộ nội dung được phân chia thành 6 phần (Parts) với 11 chương lý thuyết và phần hướng dẫn phân tích tình huống thực hành.

Điểm đặc trưng của giáo trình là cách tiếp cận theo định hướng thực hành (practitioner-oriented approach) tuân thủ tiêu chuẩn của Hiệp hội Phát triển Giảng dạy Doanh thương Bậc Đại học (AACSB-International). Thay vì tập trung thuần túy vào lý thuyết trừu tượng, giáo trình cung cấp quy trình kỹ thuật cụ thể cùng hệ thống bài tập thực hành Assurance of Learning và tình huống xuyên suốt (Cohesion Case) về Tập đoàn McDonald's.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               MÔ HÌNH QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC TOÀN DIỆN (FRED R. DAVID)                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Đạo đức kinh doanh, Trách nhiệm xã hội & Phát triển bền vững môi trường - C10]  |
|                                                                                   |
|  GIAI ĐOẠN 1: HOẠCH ĐỊNH (Formulation)                                            |
|  - Thiết lập Tầm nhìn & Sứ mệnh (Chương 2)                                        |
|  - Đánh giá bên ngoài: Ma trận EFE, CPM, 5 Lực lượng Porter (Chương 3)            |
|  - Đánh giá nội bộ: Ma trận IFE, Chuỗi giá trị VCA, Khung RBV (Chương 4)          |
|  - Thiết lập Mục tiêu dài hạn & Phân loại Chiến lược (Chương 5)                   |
|  - Phân tích & Lựa chọn: Khung 3 giai đoạn (SWOT, SPACE, BCG, IE, QSPM) (Chương 6)|
|                                                                                   |
|  GIAI ĐOẠN 2: THỰC THI (Implementation)                                           |
|  - Cơ cấu tổ chức, Mục tiêu năm, Chính sách, Tái cấu trúc (Chương 7)              |
|  - Marketing, Phân tích EPS/EBIT, Báo cáo tài chính dự phóng, R&D, MIS (Chương 8) |
|                                                                                   |
|  GIAI ĐOẠN 3: ĐÁNH GIÁ (Evaluation)                                               |
|  - Đo lường hiệu suất, Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), Điều chỉnh (C9)    |
|                                                                                   |
|  [Các vấn đề Toàn cầu / Quốc tế - Chương 11]                                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Quy trình quản trị chiến lược trong giáo trình phát triển qua 11 chương có mối liên kết chặt chẽ:

  • Chương 1: Bản chất của Quản trị Chiến lược (The Nature of Strategic Management): Giới thiệu khung khái niệm, định nghĩa quản trị chiến lược là nghệ thuật và khoa học của việc hoạch định, thực thi và đánh giá các quyết định đa chức năng nhằm đạt mục tiêu tổ chức. Làm rõ 9 thuật ngữ then chốt: Lợi thế cạnh tranh, Nhà chiến lược, Tuyên bố tầm nhìn và sứ mệnh, Cơ hội và Thách thức bên ngoài, Điểm mạnh và Điểm yếu nội bộ, Mục tiêu dài hạn, Chiến lược, Mục tiêu hàng năm và Chính sách.
  • Chương 2: Tầm nhìn và Sứ mệnh Kinh doanh (The Business Vision and Mission): Phân tích câu hỏi "Chúng ta muốn trở thành gì?" và "Hoạt động kinh doanh của chúng ta là gì?". Cung cấp phương pháp xây dựng bản tuyên bố sứ mệnh hoàn chỉnh gồm 9 thành phần: Khách hàng, Sản phẩm/Dịch vụ, Thị trường, Công nghệ, Mối quan tâm đến sự sống còn/tăng trưởng/khả năng sinh lời, Triết lý, Tự nhận thức, Mối quan tâm đến hình ảnh cộng đồng, và Mối quan tâm đến nhân viên.
  • Chương 3: Đánh giá Môi trường Bên ngoài (The External Assessment): Trình bày kỹ thuật kiểm toán môi trường vĩ mô và vi mô thông qua Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ cạnh tranh hiện tại, Đối thủ tiềm năng, Sản phẩm thay thế, Quyền thương lượng của nhà cung ứng, Quyền thương lượng của khách hàng), Ma trận Đánh giá Yếu tố Bên ngoài (EFE Matrix) và Ma trận Hình ảnh Cạnh tranh (CPM).
  • Chương 4: Đánh giá Nội bộ (The Internal Assessment): Hướng dẫn kiểm toán 6 lĩnh vực chức năng: Quản trị, Marketing, Tài chính - Kế toán, Sản xuất/Vận hành, R&D và MIS. Phân tích Chuỗi giá trị (Value Chain Analysis - VCA), thiết lập Chuẩn đối sánh (Benchmarking) và lượng hóa năng lực nội bộ thông qua Ma trận Đánh giá Yếu tố Nội bộ (IFE Matrix).
  • Chương 5: Các Chiến lược trong Hành động (Strategies in Action): Phân loại các nhóm chiến lược cấp công ty: Chiến lược tích hợp (Tích hợp về phía trước, Tích hợp về phía sau, Tích hợp ngang), Chiến lược chuyên sâu (Thâm nhập thị trường, Phát triển thị trường, Phát triển sản phẩm), Chiến lược đa dạng hóa (Đa dạng hóa liên quan và Không liên quan), Chiến lược phòng thủ (Thu hẹp hoạt động, Thoái vốn, Thanh lý), cùng 5 chiến lược cạnh tranh tổng quát của Porter.
  • Chương 6: Phân tích và Lựa chọn Chiến lược (Strategy Analysis and Choice): Thiết lập Khung phân tích hoạch định chiến lược toàn diện qua 3 giai đoạn:
    1. Giai đoạn nhập liệu (Input Stage): Ma trận EFE, IFE, CPM.
    2. Giai đoạn kết hợp (Matching Stage): Ma trận Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức (SWOT), Ma trận Vị thế Chiến lược và Đánh giá Hành động (SPACE), Ma trận BCG, Ma trận Nội bộ - Bên ngoài (IE) và Ma trận Chiến lược Lớn (Grand Strategy Matrix).
    3. Giai đoạn quyết định (Decision Stage): Ma trận Quy hoạch Chiến lược Định lượng (QSPM).
  • Chương 7 & 8: Thực thi Chiến lược (Implementing Strategies): Giải quyết các vấn đề tổ chức và vận hành (Chương 7) như thiết lập mục tiêu hàng năm, xây dựng chính sách, chuyển đổi cơ cấu tổ chức (Chức năng, Phân ban, Đơn vị kinh doanh chiến lược - SBU, Ma trận), giải quyết xung đột, văn hóa doanh nghiệp; và các vấn đề chức năng (Chương 8) như phân khúc thị trường, định vị sản phẩm, phân tích EPS/EBIT, lập Báo cáo tài chính dự phóng (Projected Financial Statements), xác định giá trị doanh nghiệp.
  • Chương 9: Đánh giá, Kiểm tra và Kiểm soát Chiến lược (Strategy Review, Evaluation, and Control): Thiết lập khung đánh giá 3 bước: Rà soát cơ sở nền tảng của chiến lược, Đo lường hiệu suất thực tế, và Thực hiện các hành động khắc phục thông qua công cụ Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) và Lập kế hoạch dự phòng (Contingency Planning).
  • Chương 10 & 11: Đạo đức, Bền vững Môi trường và Vấn đề Quốc tế: Tích hợp quy chuẩn đạo đức doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội, tiêu chuẩn môi trường ISO 14000/14001, cùng các biến số đa văn hóa và thuế suất toàn cầu vào quá trình ra quyết định.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp có hệ thống các nền tảng lý thuyết kinh điển:

  • Lý thuyết Tổ chức Công nghiệp (Industrial Organization - I/O View): Nhấn mạnh vai trò chi phối của cấu trúc ngành và các yếu tố môi trường bên ngoài đối với việc đạt được lợi thế cạnh tranh.
  • Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Tiếp cận từ góc độ các nguồn lực nội bộ (vật chất, nhân lực, tổ chức) mang tính quý hiếm, khó sao chép và không thể thay thế (theo Jay Barney) để tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững.
  • Các mô hình kinh điển: Khung 5 lực lượng cạnh tranh và Chiến lược tổng quát của Michael Porter; Nguyên lý cơ cấu tổ chức đi sau chiến lược của Alfred Chandler; Tư tưởng quản trị theo mục tiêu và sứ mệnh doanh nghiệp của Peter Drucker; Khái niệm phát triển năng lực cốt lõi của Gary Hamel và C.K. Prahalad; Quản trị chiến lược thích ứng của Henry Mintzberg và Igor Ansoff.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Tính toán và thiết lập các ma trận EFE, IFE, CPM, SPACE, BCG, IE, Grand Strategy và QSPM; lập báo cáo tài chính dự toán (Projected Financial Statements); tính toán chỉ số tài chính và phân tích điểm hòa vốn qua đồ thị EPS/EBIT.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích tương quan giữa dữ liệu môi trường vĩ mô và năng lực nội bộ doanh nghiệp; nhận diện các tín hiệu dịch chuyển của ngành và định vị đối thủ cạnh tranh trên bản đồ định vị sản phẩm.
  • Kỹ năng thực hành tổng hợp (Practical competencies): Xây dựng đề án kế hoạch chiến lược 3 năm cho doanh nghiệp thực tế; thực hiện bài thuyết trình phản biện chiến lược theo cấu trúc 8 bước chuyên nghiệp; xử lý bài toán đàm phán và phân bổ ngân sách thực thi.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm tiếp cận hành động (skills-oriented and action-oriented approach), chuyển trọng tâm từ việc ghi nhớ khái niệm sang việc thực hành các công cụ phân tích chiến lược cụ thể.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                QUY TRÌNH PHÂN TÍCH VÀ TRÌNH BÀY TÌNH HUỐNG (PART 6)                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Bước 1: Giới thiệu tổng quan doanh nghiệp và bối cảnh (2 phút)                   |
|  Bước 2: Trình bày Tầm nhìn và Bản tuyên bố Sứ mệnh (4 phút)                      |
|  Bước 3: Đánh giá nội bộ qua Ma trận IFE & Phân tích Tài chính (8 phút)           |
|  Bước 4: Đánh giá môi trường bên ngoài qua Ma trận EFE & CPM (8 phút)             |
|  Bước 5: Hoạch định & Lựa chọn Chiến lược qua SWOT, SPACE, BCG, QSPM (14 phút)    |
|  Bước 6: Kế hoạch Thực thi: Cơ cấu tổ chức, Báo cáo dự phóng, EPS/EBIT (8 phút)   |
|  Bước 7: Kế hoạch Đánh giá: Thẻ điểm cân bằng & Kế hoạch dự phòng (2 phút)        |
|  Bước 8: Tổng kết và kiến nghị hành động (4 phút)                                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Bài tập và Tình huống nghiên cứu (Case Studies)

  • Hệ thống 29 tình huống toàn diện (Comprehensive Cases): Tất cả đều là doanh nghiệp có thật, không ẩn danh (undisguised), có báo cáo tài chính kiểm toán kết thúc năm 2008–2009. Các tình huống bao quát đa dạng ngành nghề:
    • Dịch vụ & Giải trí: Walt Disney Company, Merryland Amusement Park.
    • Hàng không: JetBlue Airways, AirTran Airways.
    • Bán lẻ: Wal-Mart Stores, Family Dollar Stores, Whole Foods Market, Macy’s.
    • Công nghệ & Tài chính: Yahoo, Wells Fargo.
    • Thực phẩm & Nhà hàng: McDonald’s, Starbucks, Krispy Kreme Doughnuts, Kraft Foods, Hershey Company, PepsiCo, Molson Coors.
    • Sản xuất & Vận tải: Ford Motor Company, Harley-Davidson.
    • Chăm sóc cá nhân & Dược phẩm: Johnson & Johnson, Avon Products, Pfizer, Merck.
    • Tổ chức phi lợi nhuận & Nhà nước: U.S. Postal Service (USPS), Amtrak, Goodwill Industries.
  • Tình huống liên kết McDonald’s (Cohesion Case): Được bố trí sau Chương 1 và triển khai lặp lại ở cuối tất cả các chương, cho phép người học áp dụng đồng bộ các công cụ ma trận vào một thực thể kinh doanh duy nhất qua từng giai đoạn học tập.
  • Hệ thống bài tập Assurance of Learning: Cung cấp 48 bài tập cuối chương, chia thành 3 nhóm: Áp dụng vào Cohesion Case McDonald’s, Áp dụng vào phân tích chính trường đại học của người học, và Khảo sát doanh nghiệp thực tế tại địa phương.

Phương pháp đánh giá và Tự học

  • Hình thức đánh giá: Đánh giá thông qua bài phân tích tình huống dạng viết (Comprehensive Written Case Analysis gồm bản tóm tắt điều hành Executive Summary và báo cáo chi tiết); Bài thuyết trình miệng nhóm (Oral Presentation 50 phút theo cấu trúc 8 bước chuẩn tại Phần 6); Bài tập thực hành ma trận cá nhân; Đề thi trắc nghiệm và tự luận từ ngân hàng đề computerized test bank.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên sử dụng tài liệu kết hợp cùng cổng thông tin trực tuyến Strategic Management Club Online (SMCO) để tải các biểu mẫu ma trận (templates) chuẩn hóa, phục vụ việc nhập liệu và tính toán chỉ số chiến lược.

Điểm nổi bật và cập nhật

Phiên bản thứ 13 của giáo trình được cập nhật toàn diện nhằm phản ánh sự biến động của nền kinh tế thế giới giai đoạn sau khủng hoảng tài chính 2008–2010:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                 CÁC CẬP NHẬT TRỌNG TÂM TRONG TÁI BẢN LẦN THỨ 13                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Bổ sung Chương 10: Đạo đức kinh doanh, Trách nhiệm xã hội & Bền vững môi trường|
|     - Khung phân tích báo cáo bền vững (Sustainability Report)                    |
|     - Tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14000/14001                               |
|  2. Bổ sung Chương 11: Quản trị Chiến lược Toàn cầu / Quốc tế                     |
|     - Khác biệt văn hóa kinh doanh (Mỹ, Mexico, Nhật Bản, Ấn Độ)                  |
|     - Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế & rủi ro tỷ giá, thuế suất          |
|  3. Mục chuyên đề đầu chương "Doing Great in a Weak Economy":                     |
|     - Phân tích chiến lược vượt khủng hoảng của McDonald's, Wal-Mart, Apple,      |
|       Amazon, Google, Johnson & Johnson, Walt Disney, Volkswagen AG...            |
|  4. Cập nhật dữ liệu & Công cụ sư phạm:                                           |
|     - 29 tình huống nghiên cứu mới với dữ liệu tài chính đến hết năm 2009         |
|     - 32 bảng biểu tổng hợp mới, 48 bài tập Assurance of Learning mới             |
|     - Tích hợp 24 hình ảnh minh họa thực địa và hệ thống trích dẫn học thuật mới  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  1. Chương chuyên đề mới về Đạo đức và Bền vững Môi trường (Chương 10): Đưa nội dung bảo vệ môi trường tự nhiên, chứng nhận tiêu chuẩn ISO 14000/14001, các chính sách xã hội và văn hóa đạo đức vào thành một cấu phần bắt buộc trong mô hình hoạch định chiến lược, đáp ứng trực tiếp tiêu chuẩn kiểm định quốc tế AACSB.
  2. Chương chuyên đề mới về Vấn đề Toàn cầu (Chương 11): Bổ sung phân tích về sự khác biệt văn hóa kinh doanh đa quốc gia (Hoa Kỳ, Mexico, Nhật Bản, Ấn Độ...), tác động của chênh lệch thuế suất và các rào cản thương mại đối với quá trình hoạch định chiến lược toàn cầu.
  3. Chuyên mục doanh nghiệp vượt suy thoái ("Doing Great in a Weak Economy"): Mỗi chương mở đầu bằng một khung phân tích điển hình về các công ty duy trì tăng trưởng trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế 2008–2010, bao gồm: McDonald’s Corporation (Chương 1), Wal-Mart (Chương 2), Dunkin' Brands (Chương 3), Amazon.com (Chương 4), Volkswagen AG (Chương 5), Apple (Chương 6), Google (Chương 7), Johnson & Johnson (Chương 8), Family Dollar Stores (Chương 9), Walt Disney (Chương 10), và Marriott International (Chương 11).
  4. Dữ liệu thực tế đồng bộ: 100% tình huống nghiên cứu có số liệu tài chính năm 2008–2009; bổ sung 32 bảng tổng hợp khái niệm, 48 bài tập Assurance of Learning mới và cập nhật các nghiên cứu học thuật của Ansoff, Chandler, Porter, Hamel, Prahalad, Mintzberg và Barney.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm 3 và năm 4 thuộc các ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Hệ thống Thông tin Quản lý. Giáo trình đóng vai trò là tài liệu học tập chính cho học phần Quản trị Chiến lược hoặc Chính sách Doanh nghiệp.
  • Học viên sau đại học: Học viên các chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA), Thạc sĩ Quản trị Điều hành (EMBA) sử dụng các tình huống nghiên cứu cấp công ty để nâng cao năng lực ra quyết định quản trị cấp cao.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức kinh doanh cơ sở bao gồm: Quản trị học đại cương, Nguyên lý Marketing, Tài chính Doanh nghiệp, Kế toán Quản trị, Quản trị Vận hành, và Kinh tế học Vi mô/Vĩ mô.
  • Giảng viên: Sử dụng hệ thống tài liệu hỗ trợ giảng dạy đi kèm từ Pearson bao gồm Sách hướng dẫn giảng viên (Instructor’s Manual), Sách giải pháp tình huống (Case Solutions Manual), Ngân hàng đề thi trắc nghiệm và Slide bài giảng chuẩn hóa.
  • Chuyên viên và Nhà quản lý: Các nhà hoạch định chính sách, chuyên viên phân tích thị trường, giám đốc chức năng và chủ doanh nghiệp có thể sử dụng giáo trình như tài liệu tham khảo để chuẩn hóa quy trình phân tích và lập kế hoạch chiến lược tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên đại học năm cuối khối ngành Kinh tế - Quản trị, học viên cao học MBA, cùng các giảng viên và chuyên viên hoạch định chiến lược tại doanh nghiệp.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kiến thức nền tảng về Marketing, Kế toán - Tài chính doanh nghiệp, Quản trị Nhân sự, Quản trị Vận hành và Hệ thống Thông tin Quản lý để có thể thực hiện kiểm toán nội bộ và phân tích báo cáo tài chính dự phóng.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình quản trị chiến lược khác là gì?

Khác với các tài liệu thuần túy lý thuyết, giáo trình của Fred R. David tập trung vào phương pháp tiếp cận kỹ năng thực hành thông qua hệ thống ma trận 3 giai đoạn (Input, Matching, Decision), sử dụng tình huống liên kết McDonald’s xuyên suốt 11 chương và 29 case study thực tế có dữ liệu tài chính xác thực.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc nội dung lý thuyết từng chương, thực hiện toàn bộ bài tập Assurance of Learning Exercises tương ứng với Cohesion Case McDonald’s, sau đó truy cập hệ thống biểu mẫu ma trận tại cổng Strategic Management Club Online (SMCO) để thực hành lập kế hoạch chiến lược cho một doanh nghiệp cụ thể.

5. Giáo trình có những tài liệu và công cụ bổ trợ nào đi kèm?

Hệ thống tài liệu bổ trợ bao gồm Instructor’s Manual, Case Solutions Manual, ngân hàng câu hỏi kiểm tra (computerized test bank), hệ thống slide bài giảng từ Giáo sư Hansen (Đại học Stetson) và các tài nguyên trực tuyến tại cổng thông tin SMCO.


Kết luận

Giáo trình Strategic Management: Concepts and Cases (13th Edition) của Fred R. David cung cấp một hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược hoàn chỉnh, chuẩn hóa từ khâu xây dựng tầm nhìn, sứ mệnh đến kiểm toán môi trường, lựa chọn ma trận định lượng và thực thi vận hành. Lộ trình học tập khoa học của giáo trình đi từ việc tiếp thu các công cụ phân tích kỹ thuật, ứng dụng qua tình huống liên kết McDonald's, đến việc giải quyết 29 tình huống kinh doanh phức hợp, giúp người học phát triển năng lực tư duy chiến lược và kỹ năng phân tích điều hành chuyên sâu.