Tổng quan về giáo trình
Strategic Management: Concepts and Cases – A Competitive Advantage Approach (Ấn bản thứ 16, Nhà xuất bản Pearson Education, ISBN-10: 0-13-416784-8 / ISBN-13: 978-0-13-416784-8) do Giáo sư Fred R. David (Đại học Francis Marion) và Forest R. David (Chuyên gia tư vấn Hoạch định Chiến lược) đồng biên soạn. Giáo trình được thiết kế cho học phần Quản trị chiến lược – môn học mang tính chất tích hợp (capstone course) ở giai đoạn cuối của chương trình đào tạo Cử nhân Quản trị Kinh doanh (BBA) và Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA).
Mục tiêu học tập của giáo trình được xây dựng nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế của Hiệp hội Phát triển Giảng dạy Doanh thương Bậc Đại học (AACSB International). Giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học quy trình mang tính hệ thống để:
- Xác định tầm nhìn và sứ mệnh doanh nghiệp;
- Đánh giá các yếu tố môi trường vĩ mô bên ngoài và năng lực nội bộ bên trong;
- Xây dựng, lựa chọn các phương án chiến lược khả thi;
- Triển khai thực thi chiến lược trên các khía cạnh quản trị, nhân sự, tài chính, marketing, vận hành;
- Đánh giá và kiểm soát hiệu quả hoạt động chiến lược.
Cấu trúc giáo trình vận hành theo mô hình tiến trình ba giai đoạn: Hoạch định chiến lược (Strategy Formulation), Thực thi chiến lược (Strategy Implementation), và Đánh giá chiến lược (Strategy Evaluation). Khác với các tài liệu thuần túy thiên về khảo cứu lý thuyết trừu tượng, giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận định hướng kỹ năng thực hành (skills-oriented, practitioner approach), hỗ trợ người học chuyển giao kiến thức thành năng lực lập kế hoạch hành động cụ thể thông qua hệ thống khung ma trận phân tích định lượng và định tính.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình được chia thành 6 phần với 11 chương chuyên môn và phần phương pháp luận phân tích tình huống:
-
Phần 1: Tổng quan về Quản trị Chiến lược (Overview of Strategic Management)
- Chương 1: Bản chất của Quản trị Chiến lược (The Nature of Strategic Management): Định nghĩa quản trị chiến lược; ba giai đoạn của quy trình chiến lược; tích hợp giữa trực giác và phân tích; các thuật ngữ nền tảng (lợi thế cạnh tranh, nhà chiến lược, cơ hội/thách thức bên ngoài, điểm mạnh/điểm yếu nội bộ, mục tiêu dài hạn, chiến lược, mục tiêu thường niên, chính sách); Tình huống gắn kết (Cohesion Case) về Công ty Hershey (2015).
-
Phần 2: Hoạch định Chiến lược (Strategy Formulation)
- Chương 2: Tầm nhìn và Sứ mệnh Doanh nghiệp (The Business Vision and Mission): Quy trình xây dựng tuyên bố tầm nhìn và sứ mệnh; 9 thành phần cốt lõi và đặc tính hướng đến khách hàng của tuyên bố sứ mệnh.
- Chương 3: Đánh giá Môi trường Bên ngoài (The External Assessment): Phân tích 10 lực lượng môi trường vĩ mô; Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Porter's Five-Forces Model); xây dựng Ma trận Đánh giá Yếu tố Bên ngoài (EFE Matrix) và Ma trận Hình ảnh Cạnh tranh (CPM).
- Chương 4: Đánh giá Môi trường Nội bộ (The Internal Assessment): Phân tích các chức năng quản trị, marketing, tài chính/kế toán, sản xuất/vận hành, nghiên cứu & phát triển (R&D), hệ thống thông tin quản lý (MIS); Quan điểm Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV); Phân tích Chuỗi giá trị (Value Chain Analysis); xây dựng Ma trận Đánh giá Yếu tố Nội bộ (IFE Matrix).
- Chương 5: Các Chiến lược trong Thực tiễn (Strategies in Action): Phân loại các nhóm chiến lược (Tích hợp dọc về phía trước/phía sau, Tích hợp ngang; Chiến lược tập trung thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm; Đa dạng hóa liên quan và không liên quan; Chiến lược phòng thủ: Cắt giảm chi phí, Thu hẹp quy mô, Giải thể); Các chiến lược tổng quát của Michael Porter (Chi phí thấp loại 1/2, Khác biệt hóa loại 3, Tập trung loại 4/5); Các phương thức thực hiện (Liên minh, Mua bán và Sáp nhập - M&A).
- Chương 6: Phân tích và Lựa chọn Chiến lược (Strategy Analysis and Choice): Khung phân tích hoạch định chiến lược 3 giai đoạn: Giai đoạn Nhập liệu (EFE, IFE, CPM); Giai đoạn Kết hợp (Ma trận SWOT, Ma trận SPACE, Ma trận BCG, Ma trận IE, Ma trận Chiến lược Chính - Grand Strategy Matrix); Giai đoạn Quyết định (Ma trận Hoạch định Chiến lược có Thể Định lượng - QSPM); Quản trị công ty và vai trò của Hội đồng Quản trị.
-
Phần 3: Thực thi Chiến lược (Strategy Implementation)
- Chương 7: Thực thi Chiến lược: Các vấn đề Quản trị, Vận hành và Nhân sự (Implementing Strategies: Management, Operations, and Human Resource Issues): Thiết lập mục tiêu thường niên; xây dựng chính sách; tái cấu trúc và tái kỹ thuật quy trình; thiết kế cơ cấu tổ chức (Chức năng, Bộ phận, Đơn vị kinh doanh chiến lược - SBU, Ma trận); gắn kết văn hóa doanh nghiệp, chế độ đãi ngộ và quản trị thay đổi.
- Chương 8: Thực thi Chiến lược: Các vấn đề Marketing, Tài chính/Kế toán, R&D và MIS (Implementing Strategies: Marketing, Finance/Accounting, R&D, and MIS Issues): Phân khúc thị trường và định vị sản phẩm (Perceptual Mapping); Phân tích tỷ số EPS/EBIT; Lập báo cáo tài chính dự phóng (Projected Financial Statements); Phương pháp định giá doanh nghiệp (Corporate Valuation); Quản trị dữ liệu lớn và an ninh thông tin.
-
Phần 4: Đánh giá Chiến lược (Strategy Evaluation)
- Chương 9: Rà soát, Đánh giá và Kiểm soát Chiến lược (Strategy Review, Evaluation, and Control): Ba hoạt động cốt lõi của đánh giá chiến lược (rà soát cơ sở chiến lược, đo lường hiệu quả hoạt động, thực hiện hành động điều chỉnh); Thẻ điểm Cân bằng (The Balanced Scorecard); Lập kế hoạch dự phòng (Contingency Planning); Kiểm toán quản trị.
-
Phần 5: Các chủ đề Quản trị Chiến lược Trọng tâm (Key Strategic-Management Topics)
- Chương 10: Đạo đức Kinh doanh, Trách nhiệm Xã hội và Phát triển Bền vững Môi trường (Business Ethics, Social Responsibility, and Environmental Sustainability): Xây dựng văn hóa đạo đức; quy định về tố giác sai phạm (whistle-blowing), chống hối lộ; chính sách xã hội và trách nhiệm đối với môi trường tự nhiên (Tiêu chuẩn ISO 14000/14001, phúc lợi động vật hoang dã).
- Chương 11: Toàn cầu hóa và Các Vấn đề Quốc tế (Global and International Issues): Phân tích lợi thế và rủi ro của doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs); khác biệt về văn hóa kinh doanh và môi trường đầu tư tại các khu vực (Châu Phi, Trung Quốc, Nhật Bản, Mexico, Ấn Độ, Việt Nam); các vấn đề về tỷ giá, thuế suất và đảo ngược thuế (tax inversions).
-
Phần 6: Phân tích Tình huống Quản trị Chiến lược (Strategic-Management Case Analysis)
- Hướng dẫn cấu trúc báo cáo phân tích tình huống (bản viết tóm tắt điều hành, báo cáo chi tiết, thuyết trình báo cáo); Ngân hàng 30 tình huống nghiên cứu thực tế về các tập đoàn toàn cầu.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình tổng hợp và phát triển các trường phái lý thuyết kinh tế và quản trị nền tảng:
- Lý thuyết Tổ chức Ngành (Industrial Organization - I/O View): Nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố ngoại cảnh và cấu trúc ngành đối với việc xác lập hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (thể hiện qua Mô hình 5 áp lực của Porter và Ma trận EFE).
- Quan điểm Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Tiếp cận từ nội lực bên trong, coi các nguồn lực vật chất, nhân lực và tổ chức mang tính hiếm, khó sao chép là nguồn gốc chính tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
- Mô hình Quy trình Quản trị Chiến lược Toàn diện: Thiết lập tính liên tục từ sứ mệnh, tầm nhìn, phân tích bên trong/bên ngoài, định hình mục tiêu dài hạn, phân tích và ra quyết định chiến lược, phân bổ nguồn lực thực thi cho đến đo lường phản hồi.
- Nguyên lý Tích hợp Trực giác và Dữ liệu Phân tích: Kết hợp giữa phán đoán kinh nghiệm của nhà quản trị và các phương pháp xử lý dữ liệu khoa học để đưa ra quyết định trong bối cảnh bất định.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Xây dựng và diễn giải 9 ma trận công cụ chiến lược (EFE, IFE, CPM, SWOT, SPACE, BCG, IE, Grand Strategy, QSPM); lập bản đồ định vị sản phẩm; phân tích chuỗi giá trị và đối sánh (benchmarking).
- Kỹ năng kỹ thuật và tính toán tài chính (Technical skills): Tính toán và phân tích các chỉ số tài chính doanh nghiệp; phân tích điểm hòa vốn (breakeven analysis); tính toán cấu trúc vốn tối ưu qua phân tích EPS/EBIT; lập báo cáo tài chính dự phóng; thực hiện các phương pháp định giá doanh nghiệp (dựa trên giá trị sổ sách, dòng tiền chiết khấu, P/E).
- Kỹ năng thực hành quản trị (Practical competencies): Kỹ năng soạn thảo văn bản quản trị (tuyên bố sứ mệnh, quy chế chính sách, mục tiêu thường niên); kỹ năng thiết kế cơ cấu tổ chức; kỹ năng phân tích tình huống kinh doanh thực tế, làm việc nhóm và thuyết trình báo cáo chiến lược.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình áp dụng triết lý sư phạm “học qua hành” (learning by doing), kết hợp giữa việc truyền tải cơ sở lý thuyết và thực hành ứng dụng liên tục:
- Hệ thống Tình huống Gắn kết Xuyên suốt (Cohesion Case): Tình huống thực tế về Tập đoàn Hershey (The Hershey Company, 2015) được giới thiệu ở cuối Chương 1 và tiếp tục được sử dụng làm đối tượng phân tích mẫu ở phần bài tập của tất cả các chương tiếp theo. Phương pháp này cho phép người học áp dụng từng công cụ ma trận mới tiếp thu trực tiếp vào một thực thể doanh nghiệp duy nhất trong suốt học kỳ.
- Hệ thống 64 Bài tập Đảm bảo Chuẩn đầu ra (Assurance of Learning Exercises): Đặt ở cuối mỗi chương, phân bổ theo ba nhóm mục tiêu:
- Nhóm 18 bài tập áp dụng trực tiếp vào Cohesion Case của Công ty Hershey;
- Nhóm 11 bài tập yêu cầu sinh viên thực hiện phân tích chiến lược cho chính trường đại học đang theo học;
- Nhóm 9 bài tập khảo sát thực địa tại các doanh nghiệp địa phương hoặc tra cứu tài liệu chuyên ngành.
- Hệ thống Tình huống Toàn diện (30 Comprehensive Cases): Bộ tình huống thực tế lấy mốc thời gian hoạt động năm 2015 của 30 tổ chức thuộc nhiều nhóm: dịch vụ (Dunkin’ Brands, Krispy Kreme, Marriott, Wynn Resorts, Cinemark, Priceline, TJX, Citigroup, JetBlue, FedEx), sản xuất (Tyson Foods, Constellation Brands, GoPro, Arctic Cat, Tesla Motors, Ford, Harley-Davidson, Apple, IBM, TASER, Revlon), phi lợi nhuận (World Relief, World Wildlife Fund), và doanh nghiệp ngoài Hoa Kỳ (Michael Kors, SABMiller, Gruma, Restaurant Brands International). Mỗi tình huống đều cung cấp đầy đủ báo cáo tài chính, sơ đồ tổ chức và phân bổ doanh thu theo từng mảng kinh doanh.
- Hệ sinh thái Số MyManagementLab của Pearson: Cung cấp mô hình Full-Circle Learning với các phân hệ:
- Dynamic Study Modules (DSMs): Các mô-đun bài học thích ứng theo tiến độ và lỗ hổng kiến thức của từng sinh viên.
- Decision-Making Simulations: Các kịch bản mô phỏng phân nhánh theo quyết định quản trị của người học, cung cấp báo cáo phản hồi về hậu quả kinh tế tương ứng.
- Writing Space / Pearson Writer: Không gian giao bài và chấm điểm bài viết tự luận, tích hợp công cụ đối soát văn bản và kiểm tra đạo văn tự động từ cơ sở dữ liệu Turnitin.
- Learning Catalytics: Nền tảng phân tích tương tác và đánh giá tư duy phản biện của người học trực tiếp trong giờ học.
Điểm nổi bật và cập nhật
Ấn bản thứ 16 mang lại những cập nhật và cấu trúc nội dung mới so với các ấn bản tiền nhiệm:
- Đổi mới 40% dung lượng nội dung: Cập nhật toàn bộ số liệu thống kê, nghiên cứu học thuật và bối cảnh hoạt động của các doanh nghiệp.
- Bổ sung 11 tình huống thu nhỏ (Mini-Cases): Xuất hiện tại phần cuối của mỗi chương (bao gồm các công ty: The Kroger Company, Walt Disney, Coach, Buffalo Wild Wings, LinkedIn, Starbucks, Hilton Worldwide, Alibaba Group, TJX Companies, Avon Products, Domino’s Pizza) với hệ thống câu hỏi liên hệ thực tế.
- Cấu trúc lại Chương 2 (Tầm nhìn và Sứ mệnh): Viết mới 60% nội dung nhằm nhấn mạnh yêu cầu thiết kế các tuyên bố định hướng theo khách hàng (customer orientation) dựa trên các công trình nghiên cứu quản trị mới nhất.
- Cập nhật Mục Nghiên cứu Hàn lâm (Academic Research Capsules): Mỗi chương cung cấp 2 khung tóm tắt các nghiên cứu học thuật mới nhất tác động đến thực tiễn quản trị (ví dụ: nghiên cứu của Menz & Sheef (2014) về việc bổ nhiệm Giám đốc Chiến lược - CSO; nghiên cứu về tác động của quy mô Hội đồng Quản trị; nghiên cứu về lãnh đạo nữ).
- Mục Doanh nghiệp Điển hình (Exemplary Company Capsules): Mở đầu mỗi chương là hồ sơ của một doanh nghiệp điển hình áp dụng hiệu quả quản trị chiến lược (Apple, H&R Block, Chipotle Mexican Grill, Netflix, Signet Jewelers, Smith & Wesson, Papa John's, Foot Locker, Nike, Chick-fil-A, Alcoa).
- Mở rộng chủ đề Đạo đức, Môi trường và Quốc tế: Chương 10 bổ sung chuyên sâu về trách nhiệm môi trường (chứng chỉ ISO 14000/14001, phúc lợi động vật hoang dã), các chính sách tố giác sai phạm và phòng chống hối lộ. Chương 11 rút gọn 30% dung lượng lý thuyết chung để tập trung vào dữ liệu văn hóa kinh doanh và môi trường đầu tư tại các quốc gia cụ thể (trong đó có Việt Nam, Mexico, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, khu vực Châu Phi) và hiện tượng sáp nhập chuyển dịch trụ sở để đảo ngược thuế (tax inversions).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên bậc Đại học: Sinh viên năm 3 và năm 4 theo học khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính Doanh nghiệp, Thương mại Quốc tế, Quản trị Vận hành.
- Học viên sau Đại học: Học viên các chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA), Thạc sĩ Quản trị Điều hành (Executive MBA) sử dụng giáo trình cho học phần hoạch định và quản trị chiến lược cấp cao.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học chức năng nền tảng trong chương trình kinh doanh, bao gồm: Nguyên lý Quản trị học, Marketing căn bản, Kế toán tài chính, Quản trị tài chính, Quản trị vận hành và Hệ thống thông tin quản lý.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Sử dụng giáo trình kết hợp hệ thống tài nguyên bổ trợ giảng dạy gồm: Sổ tay hướng dẫn giảng dạy tình huống (Case Instructor's Resource Manual do Forest R. David biên soạn lời giải chi tiết), Sổ tay giảng dạy chương (Chapter Instructor's Resource Manual), Ngân hàng đề thi chuẩn hóa (Test Bank / TestGen), bộ bài giảng điện tử PowerPoint và Bảng ma trận phân bổ khái niệm theo tình huống (Concepts by Cases Matrix).
- Nhà quản trị và Chuyên viên phân tích: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn hóa quy trình phân tích và hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận và cơ quan nhà nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn phục vụ sinh viên chuyên ngành kinh tế – kinh doanh năm cuối bậc đại học, học viên cao học MBA trong học phần Quản trị chiến lược tổng hợp, cùng các nhà quản lý, tư vấn viên doanh nghiệp cần chuẩn hóa khung quy trình hoạch định.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Do tính chất là môn học capstone tích hợp, người học cần có kiến thức cơ bản về các khối chức năng quản trị: Kế toán – Tài chính (đọc hiểu báo cáo tài chính, tính tỷ số tài chính), Marketing (phân đoạn thị trường, định vị), Quản trị học và Vận hành để có thể thực hiện các phân tích đa chức năng.
3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình so với các tài liệu khác là gì?
Khác với các giáo trình tập trung vào phân tích lý thuyết thuần túy, cuốn sách xây dựng quy trình thực hành có tính ứng dụng cao thông qua 9 ma trận phân tích chiến lược cụ thể, kết hợp Tình huống Gắn kết (Hershey Cohesion Case) xuyên suốt 11 chương và 30 tình huống doanh nghiệp thực tế cung cấp đầy đủ dữ liệu định lượng.
4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình đạt hiệu quả?
Người học nên tiếp cận theo đúng trình tự ba giai đoạn của mô hình: nắm vững khái niệm lý thuyết và ví dụ doanh nghiệp mẫu tại mỗi chương; thực hành giải quyết các bài tập Assurance of Learning trên tình huống Hershey Case; sau đó sử dụng mẫu bảng tính phân tích Excel miễn phí do tác giả cung cấp (tại trang web www.strategyclub.com) để tự xây dựng các ma trận phân tích chiến lược cho các tình huống toàn diện ở Phần 6.
5. Giáo trình có những tài liệu và công cụ bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình đi kèm nền tảng trực tuyến Pearson MyManagementLab (chứa hệ thống bài tập thích ứng DSMs, video tình huống, mô phỏng ra quyết định, công cụ kiểm tra trích dẫn Turnitin trong Writing Space), mẫu bảng tính Excel Student Template, và hệ thống tài liệu hướng dẫn giảng dạy chi tiết dành cho giảng viên (Case & Chapter Instructor’s Resource Manuals, TestGen).
Kết luận
Giáo trình Strategic Management: Concepts and Cases – A Competitive Advantage Approach (Ấn bản thứ 16) cung cấp một khung phương pháp luận hoàn chỉnh và có hệ thống về quản trị chiến lược doanh nghiệp theo chuẩn mực AACSB International. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở cấu trúc quy trình 3 giai đoạn logic (Hoạch định – Thực thi – Đánh giá) và hệ thống công cụ phân tích ma trận định lượng, giúp người học kết nối toàn bộ các môn học chức năng kinh doanh vào một kế hoạch hành động chiến lược thực tế.
Lộ trình học tập đề xuất bao gồm:
- Tiếp thu các nguyên lý và công cụ phân tích môi trường, ma trận chiến lược;
- Vận dụng trực tiếp trên Cohesion Case và hệ thống bài tập Assurance of Learning;
- Thực hiện phân tích, xây dựng và bảo vệ báo cáo chiến lược hoàn chỉnh cho các tình huống doanh nghiệp thực tế.
Tài liệu được hỗ trợ đồng bộ bởi hệ thống số MyManagementLab, công cụ bảng tính phân tích và ngân hàng dữ liệu tình huống doanh nghiệp toàn cầu.