I. Đầu tư xanh Việt Nam Tổng quan xu hướng và tiềm năng lớn
Đầu tư xanh là một khái niệm rộng, được định nghĩa là hoạt động đầu tư hướng tới mục tiêu tạo ra tác động tích cực cho môi trường song song với việc mang lại lợi ích kinh tế. Đây không chỉ là một xu hướng mà đã trở thành một thành phần cốt lõi trong chiến lược phát triển bền vững của nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, đầu tư xanh Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc tái cơ cấu nền kinh tế, tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi suy thoái môi trường. Các nghiên cứu quốc tế như của Wang & Zhi (2016) và Chen & Ma (2021) đã khẳng định vai trò chiến lược này. Tại Việt Nam, xu hướng này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi cam kết của Chính phủ, đặc biệt là mục tiêu đạt phát thải ròng bằng không (cam kết Net Zero của Việt Nam) vào năm 2050 tại COP26. Các hoạt động đầu tư này tập trung vào các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, công trình xanh, nông nghiệp hữu cơ và giao thông xanh. Hệ thống tài chính xanh, bao gồm các công cụ như tín dụng xanh và trái phiếu xanh, đang dần được hình thành để tạo ra kênh dẫn vốn hiệu quả cho các dự án này. Tiềm năng của thị trường đầu tư xanh Việt Nam là rất lớn, được thúc đẩy bởi nhu cầu chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp và sự quan tâm ngày càng tăng từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
1.1. Hiểu đúng về khái niệm đầu tư xanh và tài chính xanh
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), không có một định nghĩa duy nhất và toàn diện về “đầu tư xanh”. Tuy nhiên, có thể hiểu đây là khoản đầu tư cần thiết để giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm môi trường mà không ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất và tiêu dùng. Đầu tư xanh là một bộ phận không thể tách rời của hệ thống tài chính xanh, một cơ cấu chuyển giao vốn đến các hoạt động tuân thủ các tiêu chí môi trường. Các nguồn vốn chính cho hoạt động này đến từ ba khu vực: nguồn vốn công của nhà nước, vốn từ khu vực nước ngoài (tổ chức quốc tế, ngân hàng phát triển đa phương), và nguồn vốn tư nhân. Các công cụ tài chính như tín dụng xanh, trái phiếu xanh, và các quỹ đầu tư xanh là những phương tiện quan trọng để huy động các nguồn lực này, hướng chúng vào các dự án mang lại lợi ích kép: kinh tế và môi trường.
1.2. Mối quan hệ giữa đầu tư xanh và phát triển bền vững
Mối quan hệ giữa đầu tư xanh và phát triển bền vững là mối quan hệ tương hỗ và không thể tách rời. Phát triển bền vững là mục tiêu tổng thể, cân bằng ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường. Trong khi đó, đầu tư xanh là một công cụ, một phương pháp chiến lược để hiện thực hóa mục tiêu này, đặc biệt là hai trụ cột kinh tế và môi trường. Các dự án đầu tư xanh trực tiếp góp phần giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ tài nguyên, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và phát triển các ngành công nghiệp sạch. Theo giả thuyết Porter (1995), các quy định và tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt không phải là gánh nặng chi phí, mà là động lực thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh. Do đó, đầu tư vào công nghệ sạch không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, gián tiếp tác động tích cực đến trụ cột xã hội thông qua việc tạo ra việc làm chất lượng cao và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
II. Thách thức đầu tư xanh Việt Nam đang phải đối mặt hiện nay
Mặc dù tiềm năng và quyết tâm chính trị là rất lớn, hành trình thúc đẩy đầu tư xanh Việt Nam vẫn còn nhiều chông gai. Các rào cản này tồn tại ở nhiều cấp độ, từ khung pháp lý, cơ chế tài chính đến nhận thức và năng lực của các bên liên quan. Một trong những thách thức đầu tư xanh lớn nhất là sự thiếu hụt một khung pháp lý cho đầu tư xanh đồng bộ và rõ ràng. Các khái niệm như “xanh”, “bền vững” vẫn chưa được định nghĩa và lượng hóa một cách cụ thể, gây khó khăn cho cả nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong việc thẩm định và giám sát dự án. Bên cạnh đó, việc huy động nguồn vốn, đặc biệt là từ khu vực tư nhân, còn gặp nhiều trở ngại. Chi phí trả trước cho các dự án xanh thường rất cao trong khi thời gian hoàn vốn kéo dài, tạo ra rủi ro lớn cho nhà đầu tư. Các chính sách hỗ trợ hiện tại, dù đã có, nhưng chưa đủ mạnh và hấp dẫn để tạo ra một cú hích thực sự. Thêm vào đó, năng lực công nghệ và nhận thức về các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn hạn chế. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh quốc tế, vốn đòi hỏi các tiêu chuẩn báo cáo và minh bạch rất cao.
2.1. Rào cản từ khung pháp lý và chính sách hỗ trợ đầu tư xanh
Hệ thống khung pháp lý cho đầu tư xanh tại Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống. Theo tài liệu nghiên cứu, một trong những khó khăn chính là việc “cần làm rõ khái niệm và tiêu chí đánh giá yếu tố ‘xanh’ trong hoạt động tài chính và đầu tư”. Sự thiếu vắng các tiêu chuẩn dự án xanh quốc gia cụ thể cho từng ngành, từng lĩnh vực dẫn đến tình trạng “greenwashing” (tẩy xanh), làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư. Hơn nữa, các chính sách hỗ trợ đầu tư xanh như ưu đãi thuế, hỗ trợ lãi suất, trợ giá cho năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió) đôi khi còn thiếu ổn định và nhất quán, gây ra rủi ro chính sách cho các dự án dài hạn. Việc lồng ghép các mục tiêu tăng trưởng xanh vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở các địa phương cũng chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong triển khai.
2.2. Khó khăn trong việc huy động các nguồn vốn đầu tư tư nhân
Nguồn vốn tư nhân được xác định chiếm tới 70% trong tổng nhu cầu 30 tỷ USD cho Chiến lược tăng trưởng xanh đến năm 2030, nhưng việc huy động nguồn lực này là một thách thức lớn. Các nhà đầu tư tư nhân trong nước thường e ngại rủi ro liên quan đến công nghệ mới, chi phí đầu tư ban đầu cao và thời gian thu hồi vốn lâu. Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (2012) chỉ ra rằng chi phí trả trước cao và thời gian hoàn vốn kéo dài là hai rào cản chính. Trong khi đó, thị trường vốn trong nước cho các công cụ tài chính xanh như trái phiếu xanh vẫn còn sơ khai, thiếu các tổ chức định hạng tín nhiệm chuyên biệt và cơ chế bảo lãnh hiệu quả. Điều này khiến các doanh nghiệp khó tiếp cận được nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý để thực hiện các dự án công trình xanh hay chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.
2.3. Hạn chế về công nghệ và nhận thức của doanh nghiệp FDI
Mặc dù thu hút vốn FDI xanh là một mục tiêu quan trọng, thực tế cho thấy nhiều dự án FDI tại Việt Nam vẫn sử dụng công nghệ trung bình và lạc hậu. Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2021 cho thấy chỉ có 5% doanh nghiệp FDI sử dụng công nghệ tiên tiến. Nhiều dự án nhập khẩu máy móc, thiết bị cũ, không có hệ thống xử lý chất thải hiện đại, gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Nguyên nhân một phần đến từ sự thiếu chặt chẽ trong khâu thẩm định công nghệ của các dự án đầu tư, cũng như nhận thức về trách nhiệm môi trường và các tiêu chuẩn ESG của một bộ phận nhà đầu tư nước ngoài còn chưa cao. Việc thiếu các doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực công nghệ xanh cũng làm chậm quá trình chuyển giao và lan tỏa công nghệ trong nước.
III. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý cho đầu tư xanh Việt Nam
Để vượt qua các thách thức và khơi thông dòng vốn, việc hoàn thiện khung pháp lý cho đầu tư xanh là nhiệm vụ cấp bách và mang tính nền tảng. Một hệ thống pháp lý rõ ràng, minh bạch và ổn định sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường. Giải pháp trọng tâm là cần xây dựng và ban hành một “Danh mục phân loại xanh” (Green Taxonomy) cấp quốc gia. Đây là công cụ thiết yếu để định nghĩa rõ ràng các hoạt động, dự án, tài sản nào được coi là “xanh”, phù hợp với bối cảnh và mục tiêu của Việt Nam nhưng vẫn tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế. Danh mục này sẽ là cơ sở để các tổ chức tín dụng thẩm định các khoản tín dụng xanh, các nhà đầu tư lựa chọn trái phiếu xanh và các cơ quan nhà nước triển khai chính sách hỗ trợ đầu tư xanh một cách nhất quán. Bên cạnh đó, cần luật hóa các yêu cầu về công bố thông tin liên quan đến các yếu tố ESG, đặc biệt đối với các công ty niêm yết và doanh nghiệp quy mô lớn. Sự minh bạch về rủi ro môi trường và tác động xã hội sẽ giúp thị trường định giá đúng các tài sản xanh và khuyến khích quản trị doanh nghiệp bền vững.
3.1. Xây dựng tiêu chí và danh mục dự án xanh rõ ràng minh bạch
Giải pháp cốt lõi được đề xuất trong khóa luận là “cần làm rõ khái niệm và tiêu chí đánh giá yếu tố ‘xanh’”. Cụ thể, Việt Nam cần sớm xây dựng một hệ thống phân loại quốc gia về tài chính xanh. Hệ thống này phải xác định cụ thể các ngành, lĩnh vực và hoạt động đủ điều kiện nhận hỗ trợ và ưu đãi, ví dụ như các dự án năng lượng mặt trời, điện gió, xử lý rác thải thành năng lượng, nông nghiệp hữu cơ, và giao thông điện. Việc xây dựng các tiêu chuẩn dự án xanh này cần có sự tham gia của các bộ, ngành liên quan, các chuyên gia, và tham khảo kinh nghiệm quốc tế như của Liên minh Châu Âu hay ASEAN. Một danh mục rõ ràng sẽ giúp định hướng dòng vốn đầu tư, ngăn chặn hiện tượng “tẩy xanh” và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hành các công cụ tài chính như trái phiếu xanh theo chuẩn mực được công nhận.
3.2. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro môi trường và xã hội ESG
Hoàn thiện khung pháp lý cũng đòi hỏi phải “nâng cao năng lực đánh giá và nhận thức về rủi ro tài chính và môi trường”. Điều này bao gồm việc tích hợp các tiêu chí ESG vào quy trình thẩm định, phê duyệt và giám sát dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án đầu tư công và FDI. Cần ban hành các quy định bắt buộc về báo cáo bền vững, đánh giá tác động môi trường và xã hội một cách thực chất hơn. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức tài chính và doanh nghiệp về quản lý rủi ro khí hậu và các rủi ro liên quan đến ESG. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh và tiếp cận thị trường vốn quốc tế, nơi các yếu tố ESG ngày càng trở thành điều kiện tiên quyết.
IV. Top 3 phương pháp thu hút vốn cho các dự án đầu tư xanh
Để hiện thực hóa cam kết Net Zero của Việt Nam, việc đa dạng hóa và tối ưu hóa các kênh huy động vốn cho đầu tư xanh là yếu tố sống còn. Không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước, việc tạo ra các cơ chế tài chính cho dự án xanh hấp dẫn để thu hút nguồn lực từ thị trường tư nhân và quốc tế là vô cùng quan trọng. Ba phương pháp chính bao gồm: phát triển thị trường vốn xanh trong nước, tăng cường thu hút các dòng vốn quốc tế, và tối ưu hóa vai trò của các quỹ đầu tư và định chế tài chính trong nước. Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng và cần được triển khai đồng bộ. Việc phát triển thị trường trái phiếu xanh và tín dụng xanh sẽ tạo ra một kênh dẫn vốn nội địa bền vững. Trong khi đó, việc cải thiện môi trường đầu tư để thu hút vốn FDI xanh và tiếp cận các quỹ khí hậu toàn cầu sẽ mang lại nguồn vốn lớn cùng công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Cuối cùng, việc phát huy vai trò của các quỹ như Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam (VEPF) và các ngân hàng thương mại sẽ giúp lan tỏa nguồn vốn xanh đến các dự án ở mọi quy mô.
4.1. Phát hành tín dụng xanh và trái phiếu xanh để huy động vốn
Phát triển các sản phẩm tài chính xanh là giải pháp căn cơ để tạo nguồn vốn trung và dài hạn. Đối với tín dụng xanh, Ngân hàng Nhà nước cần có các chính sách khuyến khích các tổ chức tín dụng xây dựng các gói vay ưu đãi cho các dự án đáp ứng tiêu chí xanh, đồng thời quản lý rủi ro môi trường trong danh mục cho vay. Đối với trái phiếu xanh, cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho việc phát hành, niêm yết và giao dịch. Chính phủ có thể đóng vai trò tiên phong bằng cách phát hành trái phiếu xanh chính phủ để tài trợ cho các dự án hạ tầng xanh quy mô lớn, từ đó tạo ra một chuẩn mực và thúc đẩy sự tham gia của khu vực doanh nghiệp. Kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc thúc đẩy mạnh mẽ thị trường trái phiếu xanh nội địa là một bài học quý giá cho Việt Nam.
4.2. Tăng cường thu hút vốn FDI xanh và nguồn vốn ODA quốc tế
Nguồn vốn quốc tế là một trụ cột quan trọng. Để thu hút vốn FDI xanh, Việt Nam cần có chính sách ưu đãi rõ ràng và hấp dẫn hơn cho các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và sản xuất xe điện. Đồng thời, cần siết chặt các quy định về thẩm định công nghệ và môi trường đối với các dự án FDI để sàng lọc và loại bỏ các dự án có nguy cơ ô nhiễm cao. Bên cạnh đó, cần chủ động và tích cực hơn trong việc tiếp cận các nguồn vốn ODA và các quỹ tài chính quốc tế như Quỹ Khí hậu xanh (GCF), Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF). Việc xây dựng các dự án chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế sẽ nâng cao cơ hội thị trường xanh và khả năng tiếp cận các nguồn tài trợ ưu đãi này.
4.3. Tối ưu hóa cơ chế tài chính từ các quỹ đầu tư xanh trong nước
Các định chế tài chính trong nước đóng vai trò là cầu nối quan trọng. Cần nâng cao năng lực và nguồn vốn cho các quỹ đầu tư xanh như Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam (VEPF) và các quỹ bảo vệ môi trường địa phương. Tài liệu gốc chỉ ra rằng tính đến hết năm 2018, VEPF đã cấp vốn cho 294 dự án với tổng vốn 2.522 tỷ đồng, cho thấy vai trò quan trọng của quỹ này. Cần cải tiến cơ chế tài chính cho dự án xanh của các quỹ này theo hướng linh hoạt hơn, mở rộng đối tượng và lĩnh vực cho vay. Bên cạnh đó, việc thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên về công nghệ xanh cũng là một hướng đi cần thiết để hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh.
V. Thực trạng đầu tư xanh vào năng lượng tái tạo và nông nghiệp
Thực tiễn đầu tư xanh Việt Nam đã ghi nhận những kết quả đáng khích lệ, đặc biệt trong các ngành có tiềm năng lớn như năng lượng và nông nghiệp. Đây là những lĩnh vực không chỉ đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải mà còn tạo ra giá trị kinh tế và an sinh xã hội to lớn. Ngành năng lượng tái tạo đã chứng kiến một sự phát triển bùng nổ trong những năm gần đây, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực về công suất lắp đặt năng lượng mặt trời và điện gió. Sự tăng trưởng này là kết quả của các chính sách khuyến khích của Chính phủ và sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân. Trong lĩnh vực nông nghiệp, xu hướng chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ và áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn đang ngày càng rõ nét. Các doanh nghiệp lớn như Vinamilk đã tiên phong xây dựng các trang trại đạt chuẩn trung hòa carbon, sử dụng công nghệ vi sinh và năng lượng sạch. Mặc dù tỷ trọng vốn đầu tư vào các ngành xanh còn khiêm tốn so với các ngành công nghiệp truyền thống, nhưng hiệu quả sinh lời và giá trị gia tăng mà chúng mang lại là rất đáng kể, cho thấy tiềm năng to lớn của tăng trưởng xanh.
5.1. Bùng nổ điện gió và năng lượng mặt trời tại Việt Nam
Theo báo cáo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IRENA), Việt Nam là quốc gia có tốc độ tăng trưởng năng lượng tái tạo lớn nhất khu vực. Thị phần năng lượng tái tạo tăng từ 26,7% năm 2010 lên 41,2% vào năm 2020. Đáng chú ý, công suất năng lượng mặt trời đã tăng vọt từ 0,04% lên 46% trong cơ cấu năng lượng tái tạo giai đoạn 2015-2020. Tương tự, công suất điện gió cũng tăng mạnh từ 500 MW lên 4,1 GW vào năm 2021. Sự phát triển này không chỉ giúp đảm bảo an ninh năng lượng mà còn đóng góp quan trọng vào việc thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Các dự án điện rác, điện sinh khối cũng đang được đẩy mạnh, cho thấy sự đa dạng hóa trong danh mục đầu tư năng lượng sạch của Việt Nam.
5.2. Chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp hữu cơ và kinh tế tuần hoàn
Lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản là một trong những trụ cột của đầu tư xanh. Nguồn vốn đầu tư vào các ngành này có xu hướng tăng dần, năm 2022 đã tăng gấp đôi so với năm 2016. Xu hướng nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp bền vững đang được nhiều doanh nghiệp và địa phương theo đuổi. Các mô hình kinh tế tuần hoàn, như sử dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất phân bón hữu cơ hoặc năng lượng sinh khối, đang được nhân rộng. Các doanh nghiệp tiên phong như Vinamilk, FPT đã cam kết mạnh mẽ với các hoạt động bảo vệ môi trường. FPT thậm chí còn là cổ phiếu công nghệ duy nhất trong danh sách chỉ số VNSI (Chỉ số Phát triển Bền vững), cam kết đạt Net Zero vào năm 2040. Những thực tiễn này cho thấy đầu tư xanh trong nông nghiệp không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và mở ra các thị trường xuất khẩu khó tính.
VI. Hướng tới cam kết Net Zero Tương lai của đầu tư xanh Việt Nam
Tương lai của đầu tư xanh Việt Nam gắn liền với lộ trình thực hiện các mục tiêu quốc gia về phát triển bền vững và cam kết Net Zero vào năm 2050. Đây vừa là thách thức khổng lồ, vừa là cơ hội lịch sử để Việt Nam thực hiện một cuộc cách mạng về mô hình tăng trưởng, hướng tới một nền kinh tế xanh, tuần hoàn và có khả năng chống chịu cao. Để đạt được mục tiêu này, các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện chính sách hay huy động vốn, mà cần một sự chuyển đổi toàn diện trong tư duy và hành động của mọi thành phần trong xã hội. Chính phủ cần thể hiện vai trò kiến tạo, dẫn dắt thông qua việc xây dựng một lộ trình tăng trưởng xanh rõ ràng, có các mục tiêu cụ thể và cơ chế giám sát hiệu quả. Doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ, tích hợp các tiêu chuẩn ESG vào chiến lược kinh doanh. Hợp tác quốc tế sẽ đóng vai trò xúc tác quan trọng, giúp Việt Nam tiếp cận nguồn lực tài chính, công nghệ và tri thức tiên tiến. Tương lai của đầu tư xanh phụ thuộc vào khả năng biến các cam kết chính trị thành những hành động cụ thể và hiệu quả ngay từ hôm nay.
6.1. Lộ trình thực hiện cam kết quốc gia về tăng trưởng xanh
Việt Nam đã ban hành “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050”, đặt ra các mục tiêu tham vọng về giảm phát thải khí nhà kính, xanh hóa các ngành kinh tế và lối sống. Để hiện thực hóa chiến lược này, cần xây dựng một lộ trình chi tiết với các cột mốc cụ thể cho từng ngành, từng địa phương. Việc thành lập Ban chỉ đạo quốc gia do Thủ tướng đứng đầu để triển khai cam kết Net Zero của Việt Nam thể hiện quyết tâm chính trị ở mức cao nhất. Trong thời gian tới, cần tập trung vào việc thể chế hóa các mục tiêu này thành các quy định pháp luật, các kế hoạch hành động cụ thể và phân bổ nguồn lực tương xứng, đặc biệt là nguồn vốn đầu tư công để làm “vốn mồi” thu hút đầu tư tư nhân.
6.2. Nâng cao nhận thức và vai trò của các bên liên quan
Thành công của đầu tư xanh không chỉ phụ thuộc vào Chính phủ và doanh nghiệp. Khóa luận nhấn mạnh vai trò của tất cả các bên liên quan, bao gồm cả người tiêu dùng. Việc “nâng cao nhận thức và năng lực của các bên liên quan” là một giải pháp quan trọng. Các chương trình truyền thông cần được đẩy mạnh để người dân hiểu rõ lợi ích của sản phẩm và dịch vụ xanh, từ đó “thay đổi hành vi mua sắm, thói quen tiêu dùng”. Khi có một thị trường tiêu dùng xanh đủ lớn, đó sẽ là động lực mạnh mẽ nhất để các doanh nghiệp chuyển đổi sản xuất. Bên cạnh đó, các viện nghiên cứu, trường đại học cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành kinh tế xanh, đồng thời thúc đẩy các hoạt động R&D để phát triển công nghệ sạch phù hợp với điều kiện Việt Nam.