Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vị trí then chốt đối với các quốc gia đang phát triển, hỗ trợ bổ sung nguồn vốn, tiếp nhận chuyển giao công nghệ, phương thức quản lý tiên tiến và mở rộng mạng lưới thương mại quốc tế. Đối với Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế tổng hợp quan trọng mang nội dung văn hóa sâu sắc, có tính liên ngành và liên vùng. Thừa Thiên Huế là địa phương sở hữu kho tàng di sản văn hóa, lịch sử phong phú cùng hệ sinh thái tự nhiên đa dạng từ vùng núi, đồng bằng đến đầm phá và bờ biển. Tuy nhiên, xuất phát điểm của tỉnh vốn là một địa phương thuần nông, tốc độ tăng trưởng kinh tế còn thấp, các nguồn lực nội tại chưa đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư hạ tầng và phát triển các sản phẩm du lịch cao cấp. Do đó, việc thu hút nguồn vốn FDI vào ngành du lịch được xác định là giải pháp cấp thiết nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng địa phương và tạo động lực chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về FDI trong lĩnh vực du lịch, khóa luận tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh thu hút nguồn vốn này trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành du lịch.
- Phân tích, đánh giá thực trạng đầu tư nước ngoài vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2014–2019.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thu hút nguồn vốn FDI vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động du lịch và thực trạng thu hút, phân bổ nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành du lịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2019; chuỗi số liệu cấp phép dự án FDI được theo dõi lũy kế từ năm 1988 đến năm 2019.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong lĩnh vực dịch vụ, lưu trú, hạ tầng và sản phẩm du lịch theo số liệu quản lý của các cơ quan chức năng địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và chuẩn mực quốc tế về đầu tư và du lịch:
- Khung khái niệm và lý thuyết về đầu tư nước ngoài: Tác giả sử dụng các định nghĩa về FDI của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cùng các quy định pháp lý tại Luật Đầu tư năm 2005 và Luật Đầu tư năm 2014 của Việt Nam. Đầu tư nước ngoài được phân loại qua hai kênh chính: kênh chính thức (nguồn vốn hỗ trợ phi tư nhân như ODA, OA, OOFs theo phân loại của DAC/OECD) và kênh tư nhân (FDI, FII, FPI, Tín dụng quốc tế - IL). Cơ cấu vốn FDI được phân tích qua ba thành phần: vốn chủ sở hữu, lợi nhuận tái đầu tư và tín dụng nội bộ. Về phân loại, tác giả trình bày FDI theo bản chất đầu tư (đầu tư phương tiện hoạt động mới và mua lại - sáp nhập M&A), theo tính chất dòng vốn và theo động cơ nhà đầu tư (tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm hiệu quả, tìm kiếm thị trường). Ba hình thức thu hút FDI cơ bản gồm: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), Doanh nghiệp liên doanh và Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
- Khung lý thuyết về du lịch và thu hút FDI vào du lịch: Sử dụng định nghĩa du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và bộ chỉ số đo lường tính cạnh tranh du lịch của OECD. Tác giả phân loại du lịch theo mục đích chuyến đi (10 loại hình: thiên nhiên, văn hóa, xã hội, hoạt động, giải trí, thể thao, chuyên đề, tôn giáo, sức khỏe, dân tộc học); theo phạm vi lãnh thổ (du lịch quốc tế và du lịch trong nước); theo mức độ tương tác (du lịch thám hiểm, thượng lưu, khác thường, đại chúng tiền khởi, đại chúng, thuê bao). Các lĩnh vực FDI trong du lịch bao gồm: cơ sở lưu trú/resort, dịch vụ nhà hàng ăn uống và cơ sở hạ tầng du lịch.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ Niên giám thống kê tỉnh Thừa Thiên Huế, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế (và cổng thông tin điện tử của các sở ngành).
- Phương pháp phân tích và xử lý thông tin: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, phân loại dữ liệu, so sánh và đánh giá kinh tế. Ngoài ra, tác giả áp dụng phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia thông qua việc trao đổi chuyên môn với các cán bộ quản lý kinh tế đối ngoại tại địa phương gồm: ông Phan Hữu Cảnh (Trưởng phòng Kinh tế đối ngoại, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế), bà Hoàng Thị Thúy Hằng (Phó Trưởng phòng Kinh tế đối ngoại) và chuyên gia Bùi Quyền.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đầu tư nước ngoài vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế
Chương 1 tập trung làm rõ những vấn đề bản chất của đầu tư quốc tế và ngành kinh tế du lịch:
- Tác động hai chiều của dòng vốn FDI: Đối với nước tiếp nhận, FDI mang lại tính ổn định cao, bổ sung vốn đầu tư phát triển, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng quản lý, tạo việc làm và tăng thu ngân sách nhà nước mà không làm phát sinh nợ công. Tuy nhiên, nếu thiếu quy hoạch hợp lý, FDI có thể dẫn đến mất cân đối cơ cấu ngành/vùng, nguy cơ ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên hoặc tạo áp lực cạnh tranh gay gắt làm tổn thương các doanh nghiệp bản địa.
- Các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI du lịch: Được phân thành nhóm nhân tố bên trong (vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên, an ninh chính trị, chất lượng nguồn nhân lực, kết cấu hạ tầng, chính sách ưu đãi tài chính gồm thuế TNDN, thuế xuất nhập khẩu và tiền thuê đất) và nhóm nhân tố bên ngoài (bối cảnh kinh tế toàn cầu, cam kết quốc tế và chính sách từ các nước xuất khẩu tư bản).
- Kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương: Tác giả phân tích mô hình thu hút FDI du lịch tại ba địa bàn trọng điểm:
- Thành phố Đà Nẵng: Triển khai hiệu quả cơ chế "Một cửa liên thông" trong cấp giấy chứng nhận đầu tư, duy trì đối thoại thường xuyên giữa lãnh đạo thành phố với doanh nghiệp, mở văn phòng đại diện ở nước ngoài và kiên quyết thu hồi giấy phép đối với các dự án chậm tiến độ.
- Thành phố Hồ Chí Minh: Đẩy mạnh phân cấp quản lý đầu tư xuống cấp cơ sở, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính, thực hiện xúc tiến đầu tư "tại chỗ" và khai thác hạ tầng logistics, cảng biển đồng bộ.
- Tỉnh Khánh Hòa: Phát hành tài liệu hướng dẫn đầu tư (Guide Book), duy trì kênh đối thoại trực tuyến, tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và áp dụng chính sách hỗ trợ chi phí giải phóng mặt bằng để bàn giao "đất sạch" cho nhà đầu tư.
- Bài học kinh nghiệm rút ra cho Thừa Thiên Huế: Tác giả đúc kết 6 bài học gồm hoàn thiện môi trường pháp lý minh bạch; đẩy mạnh quảng bá qua e-marketing và mạng xã hội; phát triển chuyên nghiệp các loại hình du lịch đặc thù (sinh thái, di sản, nhà vườn); tăng cường liên kết chuỗi dịch vụ phụ trợ (hàng không, y tế, thương mại); hiện đại hóa cơ sở vật chất song hành với bảo tồn bản sắc; chú trọng đào tạo nguồn nhân lực.
Chương 2: Thực trạng đầu tư nước ngoài vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và tình hình đầu tư cơ sở hạ tầng, dịch vụ du lịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế:
- Đặc điểm địa bàn nghiên cứu: Tỉnh có tọa độ 16–16,8 độ vĩ Bắc và 107,8–108,2 độ kinh Đông; khí hậu nhiệt đới gió mùa có hai mùa rõ rệt, lượng mưa bình quân đạt khoảng 2.500 mm/năm. Địa hình có cấu tạo dạng bậc với vùng núi chiếm khoảng 1/4 diện tích, vùng đồi trung du chiếm 1/2 và vùng đồng bằng mài mòn - tích tụ chiếm 1/4 diện tích. Tỉnh sở hữu tài nguyên di sản văn hóa đặc sắc với hệ thống lăng tẩm triều Nguyễn, Festival Huế và kho tàng ẩm thực gồm gần 1.700 món ăn cung đình và dân gian.
- Tình hình hoạt động ngành du lịch: Hoạt động du lịch của tỉnh ghi nhận sự tăng trưởng liên tục. Tính đến năm 2019, tổng lượt khách đến Huế đạt gần 5 triệu lượt (trong đó khách quốc tế đạt gần 2,5 triệu lượt), tổng doanh thu du lịch đạt gần 5.000 tỷ đồng.
- Đầu tư công cho hạ tầng du lịch giai đoạn 2016–2020: Ngân sách nhà nước đã bố trí nguồn lực đáng kể để nâng cấp mạng lưới giao thông kết nối và các công trình dịch vụ công cộng phục vụ du lịch.
| Nhóm dự án |
Tên danh mục công trình |
Tổng mức đầu tư / Vốn bố trí (Triệu đồng) |
| Hạ tầng giao thông chuyển tiếp sang 2016–2020 |
Đường vào Điện Hòn Chén (TX. Hương Trà) |
4.200 |
|
Đường du lịch cụm di tích Lăng Minh Mạng - Lăng Gia Long |
44.346 |
|
Chỉnh trang khu phố đêm Phạm Ngũ Lão - Chu Văn An - Võ Thị Sáu |
5.000 |
| Hạ tầng giao thông khởi công mới 2016–2020 |
Chỉnh trang các tuyến đường bãi tắm Thuận An và Phú Thuận |
Vốn theo danh mục |
|
Đường Chợ Mai - Tân Mỹ (huyện Phú Vang) |
195.105 |
|
Đường Phú Mỹ - Thuận An (huyện Phú Vang) |
124.500 |
|
Đường từ đường tránh phía Tây TP. Huế đi Điện Hòn Chén |
344.600 |
|
Đường nối từ Quốc lộ 1A vào Vườn quốc gia Bạch Mã |
82.400 |
|
Đường phía Đông đầm Lập An |
172.000 |
| Công trình công cộng (2016–2020) |
DA Phát triển cơ sở hạ tầng du lịch hỗ trợ tăng trưởng toàn diện GMS giai đoạn 2 (tiểu DA tỉnh TTH) |
Tổng mức: 36.238 (Vốn bố trí: 36.500) |
|
DA Chương trình phát triển các đô thị loại II (Đô thị xanh) - tiểu DA TTH |
Tổng mức: 263.809 (Vốn bố trí: 263.000) |
- Phát triển sản phẩm và địa bàn du lịch trọng điểm: Tỉnh tập trung hình thành trục không gian văn hóa nghệ thuật đường Lê Lợi, cầu đi bộ qua sông Hương do Hàn Quốc tài trợ. Tại Khu kinh tế Chân Mây – Lăng Cô, hạ tầng kỹ thuật 4 khu tái định cư (khoảng 125 ha) và hơn 120 km đường đô thị đã được hoàn thiện, thu hút các khu nghỉ dưỡng cao cấp như Lăng Cô Resort, Nirvana Spa & Resort, Cố Đô, Hương Giang, Thanh Tâm. Ngoài ra, tỉnh triển khai các mô hình du lịch sinh thái tại Thác Mơ (huyện Nam Đông) và khu nghỉ dưỡng sinh thái ven đầm phá tại xã Phú Thuận (huyện Phú Vang).
- Hạn chế và khó khăn tồn tại: Hạ tầng kết nối đến các điểm du lịch ngoại thành còn thiếu đồng bộ; tình trạng thiếu hụt hệ thống nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn; quy mô các doanh nghiệp lữ hành nội tỉnh còn nhỏ; công tác quản lý chất lượng dịch vụ chưa triệt để (còn hiện tượng ép giá, cò mồi); đội ngũ nhân lực du lịch thiếu các chuyên gia quản trị và chuyên viên nghiệp vụ giỏi.
Chương 3: Một số giải pháp để thu hút vốn FDI vào ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế
Dựa trên các định hướng phát triển du lịch của tỉnh đến năm 2025, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp bao gồm:
- Tăng cường xúc tiến đầu tư và quảng bá du lịch: Ứng dụng công nghệ du lịch thông minh, triển khai chiến dịch e-marketing trên các nền tảng mạng xã hội lớn (Facebook, Twitter, Instagram, WeChat) và tham gia các hội chợ du lịch quốc tế.
- Đẩy mạnh hợp tác, liên kết vùng: Phối hợp chặt chẽ với các tỉnh, thành phố trong Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung (như Đà Nẵng, Quảng Nam) nhằm hình thành chuỗi sản phẩm du lịch liên kết và mở rộng không gian thu hút vốn đầu tư.
- Khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch đặc thù: Xây dựng sản phẩm du lịch di sản cung đình chất lượng cao, phát triển mạng lưới du lịch cộng đồng tại các làng nghề truyền thống (nón lá Thanh Toàn, hoa giấy Thanh Tiên, tranh dân gian Làng Sình) kết hợp phát triển du lịch biển, đầm phá Tam Giang – Cầu Hai và sinh thái vùng núi.
- Cải cách thủ tục hành chính và tạo lập môi trường đầu tư thông thoáng: Nâng cao hiệu quả cơ chế "Một cửa liên thông", công khai minh bạch các quy hoạch phát triển du lịch, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ cấp phép và thực hiện nghiêm công tác thanh tra sau cấp phép.
- Tăng cường hỗ trợ nhà đầu tư FDI: Giải quyết dứt điểm các vướng mắc trong công tác đền bù, giải phóng mặt bằng để cung cấp quỹ đất sạch; linh hoạt trong cơ chế giá thuê đất và phương thức thanh toán tiền thuê đất.
- Hoàn thiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật và công trình dịch vụ: Bố trí ngân sách hoàn thiện các tuyến giao thông huyết mạch kết nối điểm di tích, nâng cấp công trình vệ sinh công cộng đạt chuẩn du lịch tại các điểm tham quan.
- Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng các chương trình liên kết đào tạo nghề du lịch, bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ quản lý cho lao động làm việc tại các dự án FDI.
Kết quả và đóng góp
- Các kết quả nghiên cứu chính:
- Tổng hợp hệ thống số liệu về thực trạng ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế: Đạt mốc gần 5 triệu lượt khách (với gần 2,5 triệu lượt khách quốc tế) và doanh thu gần 5.000 tỷ đồng vào năm 2019.
- Phân loại và hệ thống hóa chi tiết danh mục 9 dự án giao thông du lịch (như đường Lăng Minh Mạng - Lăng Gia Long 44.346 triệu đồng, đường Chợ Mai - Tân Mỹ 195.105 triệu đồng, đường tránh phía Tây đi Điện Hòn Chén 344.600 triệu đồng) và 2 dự án công trình công cộng trọng điểm (tiểu dự án GMS giai đoạn 2 tổng mức 36.238 triệu đồng và tiểu dự án Đô thị xanh 263.809 triệu đồng) được phân bổ ngân sách trong giai đoạn 2016–2020.
- Nhận diện những hạn chế nội tại cản trở dòng vốn FDI vào du lịch Thừa Thiên Huế gồm: hạ tầng giao thông kết nối chưa hoàn chỉnh, thiếu nhà vệ sinh đạt chuẩn, quy mô doanh nghiệp lữ hành nhỏ và nguồn nhân lực chưa đáp ứng chuẩn quốc tế.
- Đóng góp của khóa luận:
- Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên ngành Kế hoạch Đầu tư khảo sát trực tiếp mối quan hệ giữa dòng vốn FDI và sự phát triển của ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014–2019.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm thực tế từ các trung tâm du lịch lớn (Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa) để đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ xúc tiến đầu tư, cải cách hành chính đến tạo quỹ đất sạch và đào tạo nhân lực phù hợp với đặc thù kinh tế - văn hóa của tỉnh Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Dữ liệu nghiên cứu thực trạng và số liệu thống kê du lịch của khóa luận dừng lại ở mốc năm 2019, chưa thể đánh giá những biến động lớn của dòng vốn FDI và thị trường du lịch trong giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 từ năm 2020 trở đi.
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia; chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng để kiểm định mức độ tác động của các nhân tố cụ thể đến quy mô vốn FDI đăng ký và vốn thực hiện.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cập nhật chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn sau năm 2020 để phân tích quá trình phục hồi dòng vốn FDI vào ngành du lịch địa phương.
- Ứng dụng các mô hình hồi quy định lượng nhằm lượng hóa tác động của các chính sách ưu đãi tài chính, chi phí đất đai và mức độ hoàn thiện hạ tầng giao thông đến quyết định giải ngân của các nhà đầu tư nước ngoài tại Thừa Thiên Huế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế hoạch Đầu tư, Kinh tế Phát triển, Quản lý Kinh tế và Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành cần tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng đầu tư theo ngành trên một địa bàn cấp tỉnh.
- Cán bộ làm công tác xúc tiến đầu tư, quản lý kinh tế đối ngoại tại các cơ quan quản lý nhà nước (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Du lịch/Văn hóa) tham khảo các đề xuất về cơ chế hỗ trợ giải phóng mặt bằng, tạo đất sạch và giải pháp e-marketing.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Khung lý luận về phân loại nguồn vốn FDI, chính sách ưu đãi tài chính và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch theo chuẩn UNWTO và OECD.
- Hệ thống dữ liệu tổng hợp về danh mục dự án đầu tư công hạ tầng giao thông và đô thị phục vụ du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2020.
- Kinh nghiệm thu hút đầu tư FDI du lịch từ Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa và các định hướng vận dụng cho địa phương có thế mạnh về di sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả hoạt động của ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế đạt được trong năm 2019 như thế nào?
Năm 2019, ngành du lịch Thừa Thiên Huế đón gần 5 triệu lượt khách du lịch, trong đó lượng khách quốc tế đạt gần 2,5 triệu lượt; tổng doanh thu từ hoạt động du lịch của tỉnh đạt gần 5.000 tỷ đồng.
2. Khóa luận đã phân tích kinh nghiệm thu hút FDI từ những tỉnh, thành phố nào tại Việt Nam?
Tác giả đã lựa chọn nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ ba địa phương: thành phố Đà Nẵng (cơ chế một cửa liên thông, thanh tra sau cấp phép), Thành phố Hồ Chí Minh (phân cấp quản lý đầu tư, xúc tiến tại chỗ) và tỉnh Khánh Hòa (phát hành Guide Book, đối thoại trực tuyến, chính sách hỗ trợ chi phí giải phóng mặt bằng để bàn giao đất sạch).
3. Danh mục dự án hạ tầng giao thông phục vụ du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2020 gồm những công trình tiêu biểu nào?
Các công trình tiêu biểu được thống kê trong Bảng 2.1 gồm: đường vào Điện Hòn Chén (4.200 triệu đồng), đường du lịch Lăng Minh Mạng - Lăng Gia Long (44.346 triệu đồng), phố đêm Phạm Ngũ Lão - Chu Văn An - Võ Thị Sáu (5.000 triệu đồng), đường Chợ Mai - Tân Mỹ (195.105 triệu đồng), đường Phú Mỹ - Thuận An (124.500 triệu đồng), đường tránh phía Tây đi Điện Hòn Chén (344.600 triệu đồng), đường nối Quốc lộ 1A vào Vườn quốc gia Bạch Mã (82.400 triệu đồng) và đường phía Đông đầm Lập An (172.000 triệu đồng).
4. Những chuyên gia nào đã tham gia đóng góp ý kiến cho nghiên cứu này?
Tác giả đã tiếp nhận thông tin và ý kiến đóng góp chuyên môn từ ông Phan Hữu Cảnh (Trưởng phòng Kinh tế đối ngoại, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế), bà Hoàng Thị Thúy Hằng (Phó Trưởng phòng Kinh tế đối ngoại) và chuyên gia Bùi Quyền.
5. Những hạn chế lớn nhất của hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ du lịch Thừa Thiên Huế được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Hạn chế chính bao gồm: hạ tầng giao thông kết nối đến các điểm du lịch mới còn thiếu đồng bộ; hệ thống nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn tại các điểm tham quan bị thiếu hụt nghiêm trọng; quy mô các doanh nghiệp lữ hành nội tỉnh còn nhỏ dẫn đến năng lực khai thác hạn chế; vẫn còn xuất hiện hiện tượng ép giá, cò mồi tại một số điểm du lịch; thiếu hụt đội ngũ chuyên gia giỏi về quản trị và nghiệp vụ du lịch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thuận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vai trò của FDI đối với sự phát triển của ngành kinh tế du lịch. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế tại tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2014–2019, công trình đã phản ánh rõ nét thực trạng thu hút đầu tư, hệ thống hạ tầng giao thông, công trình công cộng cũng như các rào cản nội tại của địa phương. Trên cơ sở đối chiếu bài học kinh nghiệm từ các trung tâm du lịch lớn trong nước, đề tài đã đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy thu hút nguồn vốn FDI, góp phần đưa du lịch Thừa Thiên Huế phát triển tương xứng với tiềm năng di sản văn hóa và thiên nhiên của tỉnh.