Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Văn Lâm, Hưng Yên

Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Văn Lâm, Hưng Yên, đề xuất các giải pháp quy hoạch và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2016

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đất nông nghiệp Văn Lâm Tổng quan tiềm năng và thực trạng

Huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, được xác định là một trong những vùng kinh tế động lực quan trọng của tỉnh. Với vị trí cửa ngõ phía Đông của thủ đô Hà Nội, nằm trên trục Quốc lộ 5A, Văn Lâm sở hữu nhiều lợi thế để phát triển kinh tế, đặc biệt là nông nghiệp sản xuất hàng hóa. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa (2016), tổng diện tích đất tự nhiên của huyện là 7.523,99 ha, trong đó đất nông nghiệp Văn Lâm chiếm 4.014,16 ha (53,35%). Quỹ đất này là cơ sở quan trọng để phát triển các mô hình canh tác đa dạng, cung cấp nông sản cho thị trường Hà Nội và các khu công nghiệp lân cận. Điều kiện tự nhiên của huyện tương đối thuận lợi, với địa hình bằng phẳng, hệ thống thủy văn chịu ảnh hưởng từ sông Bắc Hưng Hải, và chất đất phù sa màu mỡ. Những yếu tố này tạo nên tiềm năng đất nông nghiệp Hưng Yên nói chung và Văn Lâm nói riêng, phù hợp cho nhiều loại cây trồng có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, thực trạng sử dụng đất cho thấy vẫn còn những điểm chưa tối ưu, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh công nghiệp hóa, đô thị hóa ngày càng mạnh mẽ.

1.1. Điều kiện tự nhiên và lợi thế phát triển nông nghiệp

Văn Lâm có khí hậu nhiệt đới gió mùa, địa hình bằng phẳng, độ cao trung bình từ 3-4m so với mực nước biển, tạo điều kiện thuận lợi cho cơ giới hóa và thâm canh. Nguồn tài nguyên đất đa dạng, chủ yếu là đất phù sa của hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình, giàu dinh dưỡng, thích hợp cho việc phát triển đất trồng cây lâu năm Văn Lâm và cây hàng năm. Hệ thống sông ngòi như sông Đình Dù, sông Lương Tài cùng mạng lưới kênh mương nội đồng đảm bảo khả năng tưới tiêu chủ động. Luận văn của Nguyễn Thị Hoa (2016) chỉ ra rằng, đất đai huyện được chia thành 6 loại chính, trong đó đất phù sa không được bồi của hệ thống sông Thái Bình chiếm tỷ lệ lớn nhất (44,65%). Các xã giáp Quốc lộ 5 như Tân Quang, Trưng Trắc có địa hình vàn cao, dễ canh tác, phù hợp phát triển cây dược liệu và rau màu. Trong khi đó, các xã phía trong như Chỉ Đạo, Lương Tài có địa hình thấp trũng hơn, là thế mạnh cho cây lúa và nuôi trồng thủy sản. Đây là cơ sở để hình thành các vùng chuyên canh, khai thác hiệu quả lợi thế từng tiểu vùng.

1.2. Hiện trạng sử dụng và cơ cấu các loại hình đất đai

Theo số liệu thống kê năm 2015, trong tổng số 4.014,16 ha đất nông nghiệp, diện tích đất sản xuất nông nghiệp là 3.630,46 ha. Cơ cấu sử dụng đất phản ánh rõ nét đặc điểm kinh tế của một huyện đang trong quá trình chuyển dịch mạnh mẽ. Nghiên cứu đã xác định 5 loại hình sử dụng đất (LUT) chính: Chuyên lúa, Lúa – Màu, Chuyên màu, Cây dược liệu, và Cây ăn quả. Sự phân bố các LUT này không đồng đều, phụ thuộc vào đặc điểm thổ nhưỡng và tập quán canh tác của từng tiểu vùng. Tiểu vùng 1 (Tân Quang, Đình Dù...) ưu tiên phát triển cây dược liệu và cây ăn quả, trong khi Tiểu vùng 2 (Chỉ Đạo, Minh Hải...) tập trung vào chuyên lúa và chuyên màu. Thực trạng này cho thấy sự năng động trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về việc đánh giá hiệu quả toàn diện để có định hướng quy hoạch đất nông nghiệp huyện Văn Lâm một cách khoa học và bền vững.

II. Thách thức trong quản lý đất nông nghiệp Văn Lâm hiện nay

Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng tại Văn Lâm mang lại nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng tạo ra những thách thức to lớn đối với quỹ đất nông nghiệp. Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm 2015 đạt 11,21%, trong đó công nghiệp – xây dựng chiếm tới 81,72% cơ cấu kinh tế, đã gây áp lực trực tiếp lên đất đai. Việc thu hồi đất để xây dựng khu, cụm công nghiệp làm giảm diện tích canh tác, ảnh hưởng đến đời sống của một bộ phận nông dân. Vấn đề chuyển đổi mục đích sử dụng đất Văn Lâm diễn ra phức tạp, đòi hỏi khung pháp lý đất nông nghiệp phải chặt chẽ và minh bạch. Bên cạnh đó, chính sách đền bù đất nông nghiệp khi thu hồi vẫn còn nhiều bất cập, chưa đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân mất đất. Hiệu quả sử dụng đất ở một số khu vực còn thấp, chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có, đặc biệt là các mô hình canh tác truyền thống. Việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật cũng là một thách thức, gây nguy cơ suy thoái đất và ô nhiễm môi trường, đi ngược lại mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Áp lực thu hẹp diện tích do phát triển công nghiệp

Văn Lâm là địa bàn tập trung nhiều khu công nghiệp lớn, là điểm nóng về đầu tư đất nông nghiệp ven khu công nghiệp. Quá trình này tất yếu dẫn đến việc thu hẹp quỹ đất nông nghiệp. Theo tác giả Nguyễn Thị Hoa, sự suy giảm diện tích đất canh tác không chỉ làm mất tư liệu sản xuất của người nông dân mà còn gây ra các vấn đề xã hội như thiếu việc làm. Áp lực này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ, từ việc quy hoạch các khu công nghiệp một cách hợp lý, đến việc đào tạo nghề và chuyển đổi việc làm cho lao động nông thôn. Đồng thời, phần diện tích đất nông nghiệp còn lại cần được đầu tư thâm canh, áp dụng khoa học kỹ thuật để tăng năng suất trên một đơn vị diện tích, bù đắp lại phần sản lượng bị mất đi.

2.2. Vướng mắc trong thủ tục lên thổ cư và chính sách đền bù

Nhu cầu chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất ở (thổ cư) của người dân ngày càng tăng, tuy nhiên thủ tục lên thổ cư đất nông nghiệp còn phức tạp và chưa có sự hướng dẫn thống nhất, gây khó khăn cho người dân. Vấn đề càng trở nên nhức nhối khi đất bị thu hồi cho các dự án phát triển. Chính sách đền bù, hỗ trợ tái định cư dù đã được quan tâm nhưng giá đền bù thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường, đặc biệt là so với giá đất nông nghiệp Văn Lâm tại các vị trí đắc địa. Điều này tạo ra sự chênh lệch và tiềm ẩn nguy cơ khiếu kiện, ảnh hưởng đến an sinh xã hội. Cần có một cơ chế xác định giá đền bù sát với giá thị trường và các chính sách hỗ trợ sinh kế thực chất để người dân có thể ổn định cuộc sống sau khi bị thu hồi đất.

2.3. Hiệu quả canh tác chưa cao và nguy cơ suy thoái môi trường

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa (2016) chỉ rõ, một số loại hình sử dụng đất, đặc biệt là mô hình chuyên lúa (LUT Chuyên lúa), cho hiệu quả kinh tế thấp nhất trong cả hai tiểu vùng. Điều này cho thấy việc duy trì các mô hình canh tác truyền thống không còn phù hợp với xu thế sản xuất hàng hóa. Thêm vào đó, việc thâm canh tăng vụ và sử dụng hóa chất nông nghiệp không kiểm soát đang làm suy giảm độ phì của đất, gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến chất lượng nông sản. Thách thức này đòi hỏi phải có sự chuyển đổi mạnh mẽ sang các mô hình trang trại hiệu quả, áp dụng quy trình sản xuất sạch, an toàn và bền vững về môi trường.

III. Phương pháp quy hoạch đất nông nghiệp Văn Lâm bền vững

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Văn Lâm, các giải pháp về quy hoạch và công nghệ cần được ưu tiên hàng đầu. Một bản quy hoạch đất nông nghiệp huyện Văn Lâm chi tiết, khoa học và có tầm nhìn dài hạn là yếu tố then chốt. Quy hoạch này cần xác định rõ các vùng chuyên canh dựa trên lợi thế về thổ nhưỡng, thủy văn và điều kiện kinh tế-xã hội của từng tiểu vùng. Cần ổn định quỹ đất trồng lúa để đảm bảo an ninh lương thực, đồng thời mạnh dạn chuyển đổi những diện tích kém hiệu quả sang trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn. Việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao tại Văn Lâm là xu thế tất yếu. Công nghệ tưới tiết kiệm, nhà màng, nhà lưới, sử dụng giống chất lượng cao và quy trình canh tác VietGAP sẽ giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Xây dựng các mô hình trang trại hiệu quả kết hợp trồng trọt, chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp sẽ tạo ra chuỗi giá trị khép kín, nâng cao thu nhập cho người nông dân và góp phần xây dựng nông thôn mới hiện đại.

3.1. Tối ưu hóa quy hoạch sử dụng đất theo tiểu vùng sinh thái

Dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả, luận văn đề xuất định hướng quy hoạch cụ thể cho từng tiểu vùng. Đối với Tiểu vùng 1 (địa hình cao, vàn), cần ưu tiên phát triển LUT Cây dược liệu và LUT Cây ăn quả. Đây là những mô hình đã chứng minh hiệu quả kinh tế vượt trội. Cần hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, có liên kết với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra. Đối với Tiểu vùng 2 (địa hình thấp, trũng), cần ưu tiên phát triển LUT Chuyên màu, nhưng vẫn phải giữ ổn định diện tích đất lúa. Quy hoạch cần gắn với việc đầu tư đồng bộ hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng để tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Việc quy hoạch phải đảm bảo tính linh hoạt, cho phép điều chỉnh phù hợp với sự thay đổi của thị trường và biến đổi khí hậu.

3.2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật và nông nghiệp công nghệ cao

Giải pháp về khoa học kỹ thuật là đòn bẩy để nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích. Cần đẩy mạnh chuyển giao tiến bộ kỹ thuật về giống, phân bón, quy trình canh tác cho nông dân. Khuyến khích đầu tư vào các mô hình nông nghiệp công nghệ cao như trồng rau thủy canh, trồng hoa trong nhà kính, sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt cho cây ăn quả. Đối với đất vườn Văn Lâmđất trồng cây lâu năm Văn Lâm, việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến trong việc chăm sóc, thu hoạch và bảo quản sau thu hoạch sẽ giúp nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường khó tính như siêu thị và xuất khẩu. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về vốn, công nghệ cho các hộ dân và doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực này.

IV. Bí quyết đầu tư và nâng cao giá trị kinh tế đất nông nghiệp

Giá trị kinh tế của đất nông nghiệp Văn Lâm không chỉ đến từ hoạt động canh tác mà còn từ tiềm năng đầu tư, chuyển đổi. Để khai thác hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ về thị trường và chính sách. Việc minh bạch hóa thông tin về quy hoạch đất nông nghiệp huyện Văn Lâm, bảng giá đất Hưng Yên và thị trường mua bán đất nông nghiệp Văn Lâm là yếu-tố-cốt-lõi. Khi nhà đầu tư và người dân có đủ thông tin, các giao dịch sẽ diễn ra công bằng hơn, giảm thiểu rủi ro và đầu cơ. Chính quyền cần xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư đất nông nghiệp ven khu công nghiệp theo hướng phát triển nông nghiệp sạch, nông nghiệp sinh thái, phục vụ trực tiếp cho công nhân và chuyên gia tại các khu công nghiệp. Đồng thời, việc đơn giản hóa thủ tục lên thổ cư đất nông nghiệp tại các khu vực được phép chuyển đổi sẽ giúp người dân hợp pháp hóa quyền sử dụng đất, tạo nguồn vốn để tái đầu tư sản xuất, kinh doanh. Đây là cách biến tiềm năng đất đai thành giá trị kinh tế thực tiễn, góp phần nâng cao đời sống người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương.

4.1. Minh bạch thị trường và cập nhật bảng giá đất định kỳ

Thị trường mua bán đất nông nghiệp Văn Lâm hiện nay còn tồn tại nhiều yếu tố tự phát. Để lành mạnh hóa thị trường, chính quyền cần công khai các thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất trên các cổng thông tin điện tử. Việc xây dựng và công bố bảng giá đất Hưng Yên một cách định kỳ, sát với giá giao dịch thực tế sẽ là cơ sở để người dân và doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ tài chính, cũng như là căn cứ cho việc đền bù, giải phóng mặt bằng. Một thị trường minh bạch sẽ thu hút các nhà đầu tư chân chính, hạn chế tình trạng sốt đất ảo và bảo vệ quyền lợi của người nông dân.

4.2. Xây dựng chính sách thu hút đầu tư vào nông nghiệp sạch

Vị trí gần các khu công nghiệp và đô thị lớn là lợi thế để phát triển các mô hình nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ. Cần có chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này. Việc hình thành các chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ, xây dựng thương hiệu cho nông sản Văn Lâm (ví dụ như dược liệu Tân Quang, rau màu an toàn Chỉ Đạo) sẽ làm tăng giá trị sản phẩm lên nhiều lần. Đây là hướng đi bền vững, vừa mang lại hiệu quả kinh tế cao, vừa bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn các mô hình sử dụng đất

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa (2016) đã tiến hành đánh giá chi tiết hiệu quả của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp Văn Lâm trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mô hình. Về hiệu quả kinh tế, các mô hình canh tác cây trồng có giá trị cao như cây dược liệu và chuyên màu mang lại thu nhập vượt trội so với mô hình chuyên lúa truyền thống. Cụ thể, LUT Cây dược liệu ở Tiểu vùng 1 và LUT Chuyên màu ở Tiểu vùng 2 đều cho hiệu quả sử dụng đất cao nhất. Về hiệu quả xã hội, các mô hình thâm canh cao thu hút nhiều lao động hơn, góp phần giải quyết việc làm tại chỗ. Tuy nhiên, về hiệu quả môi trường, việc sử dụng nhiều phân bón và thuốc bảo vệ thực vật ở các mô hình chuyên canh đặt ra những lo ngại về tính bền vững. Những đánh giá này là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà quản lý và người nông dân lựa chọn mô hình canh tác phù hợp, tối ưu hóa lợi ích trên mảnh đất của mình.

5.1. So sánh hiệu quả kinh tế Mô hình chuyên lúa và chuyên màu

Phân tích từ luận văn cho thấy, LUT Chuyên lúa ở cả hai tiểu vùng đều có hiệu quả kinh tế thấp nhất. Ngược lại, LUT Chuyên màu (trồng các loại rau, củ, quả) tại Tiểu vùng 2 đạt hiệu quả sử dụng đất cao nhất. Điều này khẳng định xu hướng chuyển dịch từ cây lương thực sang cây thực phẩm, cây hàng hóa là hoàn toàn đúng đắn và cần được khuyến khích. Giá trị sản xuất (GTSX) và giá trị gia tăng (GTGT) trên một hecta đất chuyên màu cao hơn đáng kể so với đất chuyên lúa. Sự chênh lệch này đến từ cả năng suất, giá bán sản phẩm và khả năng quay vòng nhiều vụ trong năm. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc cần phải thay đổi tư duy sản xuất, mạnh dạn từ bỏ những mô hình kém hiệu quả.

5.2. Hiệu quả vượt trội của mô hình trồng cây dược liệu

Tại Tiểu vùng 1, LUT Cây dược liệu cho hiệu quả sử dụng đất cao nhất trên cả ba phương diện kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao, được thị trường ưa chuộng, mà còn thu hút một lượng lớn lao động địa phương. Về mặt môi trường, nhiều loại cây dược liệu có khả năng cải tạo đất và yêu cầu sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật ít hơn so với các loại cây trồng khác. Sự thành công của mô hình này tại các xã như Tân Quang cho thấy tiềm năng đất nông nghiệp Hưng Yên trong việc phát triển các cây trồng đặc sản, có giá trị cao, đặc biệt là tại các vùng có điều kiện thổ nhưỡng phù hợp như khu vực đất nông nghiệp Phố Nối và lân cận.

VI. Tương lai đất nông nghiệp Văn Lâm và định hướng đến 2030

Tương lai của đất nông nghiệp Văn Lâm gắn liền với quá trình đô thị hóa và tái cơ cấu kinh tế của toàn vùng. Định hướng đến năm 2030, nông nghiệp Văn Lâm sẽ phát triển theo hướng hiện đại, bền vững, sản xuất hàng hóa quy mô lớn và ứng dụng công nghệ cao. Quỹ đất nông nghiệp sẽ tiếp tục được quản lý chặt chẽ, hạn chế tối đa việc chuyển đổi mục đích, đặc biệt là đất lúa. Xu hướng giá đất nông nghiệp Văn Lâm được dự báo sẽ tiếp tục tăng, phản ánh giá trị và tiềm năng của đất đai. Để hiện thực hóa định hướng này, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp tổng thể. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện chính sách đất đai, tăng cường đầu tư cho hạ tầng nông nghiệp, đẩy mạnh liên kết "4 nhà" (nhà nông - nhà nước - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp), và xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương. Một nền nông nghiệp phát triển hiệu quả không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng sống và tạo động lực cho sự phát triển chung của huyện Văn Lâm.

6.1. Dự báo xu hướng và các yếu tố tác động đến giá đất

Trong những năm tới, giá đất nông nghiệp Văn Lâm được dự báo sẽ chịu tác động của nhiều yếu tố. Quá trình công nghiệp hóa tiếp tục diễn ra, hạ tầng giao thông kết nối với Hà Nội và các tỉnh lân cận ngày càng hoàn thiện sẽ làm tăng giá trị của đất đai. Các dự án quy hoạch đô thị, khu dân cư mới cũng là một nhân tố đẩy giá đất lên cao. Tuy nhiên, giá trị của đất nông nghiệp cũng sẽ phụ thuộc lớn vào hiệu quả sản xuất. Những khu vực có mô hình canh tác hiệu quả, tạo ra thu nhập cao và ổn định sẽ có mức giá cao hơn. Việc công khai quy hoạch đất nông nghiệp huyện Văn Lâmbảng giá đất Hưng Yên sẽ giúp thị trường vận hành ổn định và bền vững hơn.

6.2. Khuyến nghị giải pháp tổng thể để nâng cao hiệu quả

Dựa trên các phân tích, có thể đề xuất một số giải pháp tổng thể. Về quỹ đất, cần quản lý chặt chẽ, sử dụng tiết kiệm và hiệu quả. Về khoa học kỹ thuật, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, xây dựng các mô hình trang trại hiệu quả. Về thị trường, cần hỗ trợ nông dân trong việc kết nối, tiêu thụ sản phẩm, xây dựng thương hiệu. Về chính sách, cần hoàn thiện pháp lý đất nông nghiệp, đơn giản hóa các thủ tục hành chính và có cơ chế khuyến khích đủ mạnh để thu hút đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao. Cuối cùng, giải pháp về môi trường là yếu tố bắt buộc, hướng tới một nền nông nghiệp xanh, an toàn và bền vững lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Đánh giá hiệu quả và đề xuất sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện văn lâm tỉnh hưng yên luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HOA ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ VÀ ĐỀ XUẤT SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN VĂN LÂM, TỈNH HƯNG YÊN Chuyên ngành: Quản lý đất đai Mã số: 60.03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Ngọc Thụy NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hoa i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Ngọc Thụy đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản Lý Đất Đai, Khoa Quản lý Đất đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức tại UBND huyện Văn Lâm đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hoa ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Một số vấn đề về đất nông nghiệp và sử dụng đất nông nghiệp. Đất nông nghiệp. Sử dụng đất nông nghiệp. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới và Việt Nam.

Tình hình sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp ở Việt Nam. Những vấn đề về hiệu quả sử dụng đất và đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Khái quát về hiệu quả sử dụng đất.

Tiêu chí và phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Quan điểm và định hướng về sử dụng đất nông nghiệp. Quan điểm sử dụng đất nông nghiệp. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp của Việt Nam.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội liên quan tới sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên.

Định hướng sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp xử lý số liệu, tài liệu. Phương pháp tính hiệu quả sử dụng đất.

Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Điều kiện tự nhiên. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội.

Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm năm 2015. Hiện trạng cây trồng và các loại hình sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm năm 2015.

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Hiệu quả kinh tế. Hiệu quả xã hội. Hiệu quả môi trường.

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất tổng hợp của các tiểu vùng. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Quan điểm định hướng. Đề xuất các loại hình sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm.

Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Giải pháp về quỹ đất. Giải pháp về khoa học, kỹ thuật. Giải pháp về môi trường.

Kết luận và kiến nghị .82 Tài liệu tham khảo .85 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật C Cao CP Chi phí CPTG Chi phí trung gian DT Diện tích ĐVT Đơn vị tính FAO Tổ chức Nông nghiệp và lương thực thế giới GDP Tổng giá trị sản phẩm GTGT Giá trị gia tăng GTNC Giá trị ngày công GTSX Giá trị sản xuất HQĐV Hiệu quả đồng vốn LĐ Lao động LM Lúa mùa LUT Loại hình sử dụng đất LX Lúa xuân T Thấp TB Trung bình UBND Uỷ ban nhân dân vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân cấp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế. Phân cấp các chỉ tiêu về xã hội. Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả môi trường.

Cơ cấu kinh tế huyện Văn Lâm. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Văn Lâm năm 2015. Diện tích, năng suất một số cây trồng chính của huyện Văn Lâm năm 2013, 2014 và 2015. Hiện trạng các LUT chính của huyện Văn lâm năm 2015.

Hiệu quả kinh tế một số cây trồng chính tiểu vùng 1. Hiệu quả kinh tế của các LUT trên tiểu vùng 1. Hiệu quả kinh tế một số cây trồng chính tiểu vùng 2. Hiệu quả kinh tế của các LUT trên tiểu vùng 2.

Hiệu quả xã hội của các LUT ở tiểu vùng 1. Hiệu quả xã hội của các LUT ở tiểu vùng 2. Lượng phân bón của các loại cây trồng chính ở tiểu vùng 1. Lượng phân bón của các loại cây trồng chính ở tiểu vùng 2.

Đánh giá hiệu quả môi trường qua lượng phân bón sử dụng đối với các LUT ở tiểu vùng 1. Đánh giá hiệu quả môi trường qua lượng phân bón sử dụng đối với các LUT ở tiểu vùng 2. Các loại thuốc BVTV được sử dụng tại huyện Văn Lâm. Đánh giá HQMT qua lượng sử dụng thuốc BVTV của các LUT.

Hiệu quả khả năng cải tạo đất của các LUT. Hiệu quả môi trường của các LUT trên địa bàn huyện Văn Lâm. Tổng hợp hiệu quả sử dụng đất của các LUT trên địa bàn huyện Văn Lâm. Diện tích các loại hình sử dụng đất chính huyện Văn Lâm giai đoạn 2015-2020 .78 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Sơ đồ vị trí địa lý huyện Văn Lâm - tỉnh Hưng Yên. Hiện trạng sử dụng đất huyện Văn Lâm năm 2015 .41 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tác giả: Nguyễn Thị Hoa Tên luận văn: Đánh giá hiệu quả và đề xuất sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Chuyên ngành: Quản lý đất đai Mã số: 60.03 Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đánh giá hiệu quả các loại hình sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, từ đó đưa ra định hướng về sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trong thời gian tới. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp chọn điểm nghiên cứu: Để nghiên cứu đề tài, chúng tôi đã chọn 2 xã Tân Quang và Chỉ Đạo đại diện cho 2 tiểu vùng của huyện để điều tra.

Phương pháp thu thập số liệu: Số liệu nghiên cứu được thu thập từ hai nguồn: số liệu thứ cấp được thu thập từ các phòng ban chuyên môn; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua tiến hành điều tra nông hộ. Phương pháp xử lý số liệu: Dùng phần mềm Excel để tính toán số liệu đã thu thập được. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất: Áp dụng các nguyên tắc thông thường để đánh giá, phân tích hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm. Kết quả nghiên cứu 1.

Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội liên quan tới sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên; 2. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên; 3. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp của huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên; 4. Đưa ra định hướng sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Văn Lâm; 5.

Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Huyện Văn Lâm là huyện có vị trí địa lí thuận lợi và có nhiều tiềm năng phát triển nông nghiệp với nhiều loại cây trồng đặc trưng cho địa phương. Huyện Văn Lâm có tổng diện tích đất tự nhiên là 7.523,99 ha, trong đó đất nông nghiệp có diện tích là 4.014,16 ha chiếm 53,35% tổng diện tích đất tự nhiên. Đất sản xuất nông nghiệp là 3.630,46 ha chiếm 48,25% diện tích đất nông nghiệp, có 5 loại hình sử dụng đó là: Chuyên lúa, Lúa – Màu, Chuyên màu, Cây dược liệu, Cây ăn quả với nhiều kiểu sử dụng đất phân bố trên 2 tiểu vùng.

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp của huyện cho thấy: Tiểu vùng 1 với 4 loại hình sử dụng đất chính: Chuyên lúa, Lúa – Màu, Cây dược liệu, Cây ăn quả. LUT cây dược liệu cho hiệu quả sử dụng đất cao nhất. LUT chuyên lúa cho hiệu quả sử dụng đất thấp nhất. Tiểu vùng 2 với 3 loại hình sử dụng đất chính: Chuyên lúa, Lúa – Màu, Chuyên màu.

LUT Chuyên màu đạt hiệu quả sử dụng đất cao nhất. LUT Chuyên lúa vẫn là LUT có hiệu quả sử dụng đất thấp nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ