Luận văn: Đào tạo nhân viên bán hàng tại Tổng Công ty Viễn thông Viettel

Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nhân viên bán hàng tại Viettel. Nghiên cứu chuyên sâu về chương trình, hiệu quả và giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ bán hàng Viettel.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Bùi Minh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng đào tạo nhân viên bán hàng Viettel Góc nhìn

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt, nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ bán hàng, đóng vai trò quyết định đến sự thành công của doanh nghiệp. Tổng Công ty Viễn thông Viettel (Viettel Telecom), với tư cách là đơn vị kinh doanh mũi nhọn của Tập đoàn Viễn thông Quân đội, nhận thức sâu sắc tầm quan trọng này. Công tác đào tạo nhân viên bán hàng Viettel luôn được xem là một khoản đầu tư chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững. Hoạt động đào tạo tại đây không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức sản phẩm mà còn tập trung phát triển toàn diện các kỹ năng bán hàng và thái độ chuyên nghiệp. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Bùi Minh Tuấn (2019), quy trình này vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Đặc thù của ngành dịch vụ viễn thông là sản phẩm công nghệ cao, đa dạng và liên tục cập nhật. Điều này đòi hỏi đội ngũ nhân viên phải thường xuyên được đào tạo lại để nắm bắt thông tin, từ đó tư vấn hiệu quả cho khách hàng. Hơn nữa, lực lượng bán hàng của Viettel Telecom phân tán trên phạm vi địa lý rộng lớn, với trình độ không đồng đều, tạo ra một bài toán phức tạp cho công tác tổ chức và triển khai đào tạo. Việc phân tích sâu vào thực trạng sẽ là cơ sở quan trọng để xác định những tồn tại, hạn chế và tìm ra nguyên nhân cốt lõi, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện mang tính đột phá, giúp nâng cao hiệu quả công tác đào tạo, góp phần thực hiện mục tiêu doanh số và củng cố vị thế của Viettel trên thị trường.

1.1. Vai trò cốt lõi của lực lượng bán hàng tại Viettel

Nhân viên bán hàng được xem là bộ mặt của Viettel Telecom, là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp và khách hàng. Họ không chỉ thực hiện nhiệm vụ bán sản phẩm, dịch vụ mà còn là người tư vấn, hướng dẫn và giải quyết các vướng mắc cho khách hàng. Trong một ngành dịch vụ đặc thù như viễn thông, nơi sản phẩm mang tính công nghệ cao và liên tục đổi mới, vai trò của nhân viên bán hàng càng trở nên quan trọng. Họ là người trực tiếp "đào tạo" khách hàng sử dụng dịch vụ hiệu quả, ghi nhận phản hồi để giúp công ty cải tiến sản phẩm. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao năng lực cho đội ngũ này là yếu tố sống còn, quyết định khả năng giữ chân khách hàng và mở rộng thị phần. Một lực lượng bán hàng chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và thấu hiểu khách hàng sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể sao chép.

1.2. Tổng quan quy trình đào tạo hiện hành của Viettel

Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình đào tạo tại Viettel Telecom được xây dựng khá bài bản, bao gồm bốn giai đoạn chính: xác định nhu cầu đào tạo, xây dựng kế hoạch, triển khai và đánh giá sau đào tạo. Hoạt động này được phòng Đào tạo chuyên trách thực hiện. Tuy nhiên, quy trình này vẫn bộc lộ một số hạn chế. Việc xác định nhu cầu đào tạo đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ sự thiếu hụt năng lực thực tế của nhân viên. Kế hoạch đào tạo dù được xây dựng chi tiết nhưng việc triển khai gặp khó khăn do đội ngũ bán hàng phân tán. Các phương pháp đào tạo chủ yếu vẫn là đào tạo tập trung truyền thống, chưa khai thác hết tiềm năng của công nghệ như e-learning hay m-learning, dù Viettel có lợi thế rất lớn về hạ tầng công nghệ. Việc đánh giá sau đào tạo cũng chủ yếu dừng lại ở kết quả bài kiểm tra cuối khóa, chưa có cơ chế đo lường hiệu quả công việc thực tế của nhân viên sau khi được đào tạo.

II. Thách thức trong đào tạo nhân viên bán hàng Viettel

Mặc dù đã có những thành tựu nhất định, công tác đào tạo nhân viên bán hàng Viettel vẫn đối diện với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cuối cùng. Thách thức lớn nhất xuất phát từ việc xác định nhu cầu đào tạo. Nghiên cứu của Bùi Minh Tuấn (2019) chỉ ra rằng, việc xác định nhu cầu còn phụ thuộc nhiều vào yêu cầu từ các nhà quản lý thay vì phân tích sâu vào sự thiếu hụt kỹ năng thực tế của từng cá nhân. Dữ liệu khảo sát cho thấy, việc sử dụng cơ sở dữ liệu về nhân viên khi xác định nhu cầu đào tạo còn hạn chế. Điều này dẫn đến các chương trình đào tạo đôi khi không trúng và không đúng với đối tượng, gây lãng phí nguồn lực. Một thách thức khác là việc quản lý và triển khai đào tạo cho một đội ngũ nhân viên đông đảo, phân tán trên 63 tỉnh/thành phố. Việc tổ chức các lớp học tập trung gây tốn kém chi phí đi lại, ăn ở và làm gián đoạn công việc của nhân viên. Trong khi đó, các hình thức đào tạo từ xa như e-learning chưa được áp dụng một cách triệt để và hiệu quả. Bên cạnh đó, nội dung đào tạo chưa được cá nhân hóa, thường áp dụng chung một chương trình cho nhiều đối tượng có trình độ và kinh nghiệm khác nhau. Cuối cùng, việc đo lường và đánh giá đào tạo cũng là một bài toán khó. Kết quả kiểm tra sau khóa học không phản ánh đầy đủ sự cải thiện về hiệu quả công việc, khiến ban lãnh đạo khó đánh giá được lợi tức đầu tư (ROI) từ các hoạt động đào tạo.

2.1. Khó khăn trong việc xác định đúng nhu cầu đào tạo

Việc xác định nhu cầu đào tạo là bước nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình. Tại Viettel Telecom, bước này còn nhiều bất cập. Khảo sát cho thấy các nhà quản lý thường đề xuất đào tạo dựa trên cảm tính hoặc các yêu cầu cấp trên, thay vì dựa trên phân tích dữ liệu hiệu suất công việc hay bảng mô tả công việc chi tiết. Thiếu một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung, lưu trữ đầy đủ thông tin về quá trình làm việc, các khóa đào tạo đã tham gia và kết quả của từng nhân viên khiến việc phân tích nhu cầu trở nên khó khăn. Điều này dẫn đến tình trạng nhân viên phải tham gia các khóa học không cần thiết, trong khi những kỹ năng thực sự thiếu hụt lại không được bồi dưỡng kịp thời.

2.2. Hạn chế về phương pháp và công nghệ đào tạo áp dụng

Dù là một doanh nghiệp viễn thông hàng đầu, Viettel vẫn chưa tận dụng hết lợi thế công nghệ trong công tác đào tạo nội bộ. Các phương pháp đào tạo truyền thống như giảng dạy tập trung vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Hình thức này không phù hợp với lực lượng bán hàng luôn phải di chuyển và có lịch làm việc linh hoạt. Các hệ thống đào tạo trực tuyến (e-learning) đã được triển khai nhưng nội dung chưa phong phú, thiếu tương tác và chưa được cập nhật thường xuyên. Việc thiếu các ứng dụng học tập trên di động (m-learning) cũng là một khoảng trống lớn, bỏ lỡ cơ hội giúp nhân viên học tập mọi lúc, mọi nơi, ngay trên thiết bị làm việc hàng ngày của họ.

III. Giải pháp tối ưu quy trình và nhân sự đào tạo Viettel

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện công tác đào tạo nhân viên bán hàng Viettel cần tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: con người và quy trình. Đây là những giải pháp nền tảng, tạo tiền đề cho việc ứng dụng công nghệ hiệu quả hơn trong tương lai. Trước hết, cần nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự làm công tác đào tạo. Cán bộ đào tạo không chỉ cần có kỹ năng tổ chức lớp học mà còn phải được trang bị kiến thức chuyên sâu về phân tích nhu cầu, thiết kế chương trình, đo lường hiệu quả và am hiểu về các xu hướng đào tạo hiện đại. Việc đầu tư cho đội ngũ này sẽ giúp nâng cao chất lượng của toàn bộ chu trình đào tạo. Song song đó, việc điều chỉnh quy trình đào tạo là yêu cầu cấp thiết. Đặc biệt, cần cải tiến mạnh mẽ khâu xác định nhu cầu đào tạo. Thay vì cách làm thụ động, phòng Đào tạo cần chủ động phối hợp với các đơn vị kinh doanh, sử dụng các công cụ khảo sát, phân tích dữ liệu hiệu suất (KPIs) và lộ trình phát triển nghề nghiệp của từng nhân viên để xác định chính xác những kiến thức, kỹ năng cần bổ sung. Quy trình này cần được chuẩn hóa và áp dụng một cách nhất quán trên toàn hệ thống, đảm bảo mọi chương trình đào tạo đều xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, hướng tới mục tiêu kinh doanh cụ thể của Viettel Telecom.

3.1. Phương pháp nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ đào tạo

Chất lượng của người làm đào tạo ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chương trình. Viettel Telecom cần xây dựng kế hoạch phát triển chuyên môn cho đội ngũ này. Các hoạt động có thể bao gồm: tổ chức các khóa học chuyên sâu về Instructional Design (Thiết kế đào tạo), Training Needs Analysis (Phân tích nhu cầu đào tạo), và ROI in Training (Đo lường hiệu quả đào tạo). Bên cạnh đó, cần khuyến khích cán bộ đào tạo tham gia các hội thảo, diễn đàn trong và ngoài nước để cập nhật các phương pháp và công nghệ mới. Xây dựng một cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm giữa các cán bộ đào tạo trong nội bộ Tập đoàn cũng là một giải pháp hiệu quả để cùng nhau học hỏi và phát triển.

3.2. Cách điều chỉnh quy trình xác định nhu cầu thực tế

Quy trình xác định nhu cầu cần chuyển từ bị động sang chủ động. Cần xây dựng một bộ công cụ chuẩn hóa bao gồm: phiếu khảo sát định kỳ, phỏng vấn sâu với quản lý trực tiếp và nhân viên, phân tích kết quả kinh doanh và dữ liệu chăm sóc khách hàng. Dữ liệu thu thập được phải được phân tích một cách khoa học để chỉ ra "khoảng trống năng lực" (competency gap). Kết quả phân tích này sẽ là đầu vào chính xác cho việc xây dựng kế hoạch đào tạo, đảm bảo các khóa học được thiết kế để giải quyết những vấn đề cụ thể, thay vì dàn trải và chung chung. Việc áp dụng công nghệ để thu thập và phân tích dữ liệu này sẽ giúp quy trình trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ vào đào tạo bán hàng Viettel

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là đòn bẩy không thể thiếu để cách mạng hóa hoạt động đào tạo nhân viên bán hàng Viettel. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp khắc phục các hạn chế về không gian và thời gian mà còn giúp cá nhân hóa lộ trình học tập và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức. Giải pháp trọng tâm được đề xuất trong luận văn của Bùi Minh Tuấn (2019) là xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung về đào tạo và triển khai phương pháp đào tạo theo mô hình U-Learning. Hệ thống cơ sở dữ liệu sẽ tích hợp và quản lý toàn bộ thông tin liên quan đến nhân viên: trình độ học vấn, kinh nghiệm, các khóa đào tạo đã tham gia, kết quả đánh giá, và lộ trình sự nghiệp. Dữ liệu này là nền tảng để phân tích và đề xuất các khóa học phù hợp cho từng cá nhân, đồng thời giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan về chất lượng nguồn nhân lực. Tiếp theo, việc chuyển đổi sang mô hình U-Learning (Ubiquitous Learning - Học tập mọi lúc, mọi nơi) là một bước đi chiến lược. Mô hình này vượt xa E-learning truyền thống, cho phép nhân viên truy cập nội dung đào tạo trên mọi thiết bị (máy tính, máy tính bảng, điện thoại thông minh) vào bất kỳ thời điểm nào thuận tiện. Điều này đặc biệt phù hợp với đội ngũ nhân viên bán hàng của Viettel Telecom, những người thường xuyên di chuyển và có quỹ thời gian eo hẹp.

4.1. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đào tạo tập trung

Một hệ thống cơ sở dữ liệu (CSDL) tập trung là xương sống của hoạt động đào tạo hiện đại. Hệ thống này cần được thiết kế để lưu trữ thông tin nhân viên một cách có hệ thống. Mỗi nhân viên sẽ có một hồ sơ đào tạo riêng, ghi lại toàn bộ lịch sử học tập và phát triển. CSDL này không chỉ phục vụ cho việc xác định nhu cầu đào tạo mà còn là công cụ để theo dõi sự tiến bộ của nhân viên, làm cơ sở cho việc quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ. Việc tích hợp CSDL này với các hệ thống quản lý nhân sự (HRM) và quản lý hiệu suất (PMS) sẽ tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu toàn diện, hỗ trợ ra quyết định một cách chính xác và kịp thời.

4.2. Hướng dẫn triển khai mô hình đào tạo U Learning

Triển khai U-Learning đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về công nghệ và nội dung. Viettel Telecom cần xây dựng một nền tảng học tập (Learning Platform) thân thiện, dễ sử dụng trên đa thiết bị. Nội dung đào tạo cần được số hóa dưới nhiều định dạng hấp dẫn như video ngắn (micro-learning), infographics, bài kiểm tra tương tác, mô phỏng tình huống (simulations). Các khóa học về sản phẩm mới, chính sách bán hàng có thể được cập nhật nhanh chóng qua các ứng dụng di động. Mô hình này khuyến khích tinh thần tự học, giúp nhân viên chủ động nâng cao năng lực bản thân mà không bị phụ thuộc vào lịch học tập trung, qua đó tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa thời gian làm việc.

V. Triển vọng nâng cao hiệu quả đào tạo bán hàng Viettel

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về quy trình, con người và công nghệ sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho công tác đào tạo nhân viên bán hàng Viettel. Hiệu quả không chỉ được đo lường bằng kết quả các bài kiểm tra, mà sẽ được thể hiện rõ nét qua các chỉ số kinh doanh thực tế. Khi các chương trình đào tạo được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế và được cá nhân hóa, nhân viên sẽ được trang bị đúng những kỹ năng bán hàng mà họ còn thiếu. Điều này trực tiếp giúp cải thiện tỷ lệ chốt đơn hàng, tăng doanh số bán chéo (cross-sell) và bán thêm (up-sell), đồng thời nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các tập đoàn viễn thông quốc tế như Telstra (Úc) hay Softbank (Nhật Bản) trong việc ứng dụng công nghệ vào đào tạo sẽ giúp Viettel đi tắt đón đầu. Ví dụ, Telstra đã tiết kiệm hàng trăm nghìn giờ làm việc mỗi năm nhờ ứng dụng cung cấp thông tin chính sách bán hàng tức thì cho nhân viên. Tương tự, Viettel Telecom có thể giảm đáng kể chi phí tổ chức, đi lại và thời gian gián đoạn công việc khi chuyển đổi sang mô hình U-Learning. Về lâu dài, một chương trình đào tạo hiệu quả sẽ giúp xây dựng một đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp, trung thành và có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của thị trường, đảm bảo vị thế dẫn đầu của Viettel trong ngành viễn thông.

5.1. Dự báo kết quả kinh doanh sau khi tối ưu đào tạo

Một chương trình đào tạo được tối ưu hóa sẽ tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Dự kiến, năng suất của nhân viên bán hàng sẽ tăng lên nhờ việc nắm vững kiến thức sản phẩm và thành thạo các kỹ năng tư vấn, xử lý từ chối. Mức độ hài lòng của khách hàng tăng cao sẽ giúp giảm tỷ lệ khách hàng rời mạng và tăng lòng trung thành. Hơn nữa, việc nâng cao năng lực cho nhân viên cũng là một chính sách giữ chân nhân tài hiệu quả, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Các chỉ số như doanh thu trên mỗi nhân viên, giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value) và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT) được kỳ vọng sẽ có sự cải thiện rõ rệt.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp viễn thông lớn

Các doanh nghiệp viễn thông hàng đầu thế giới đã chứng minh hiệu quả của việc đầu tư vào công nghệ đào tạo. Softbank (Nhật Bản) tận dụng hệ thống công nghệ thông tin để lưu trữ hồ sơ chi tiết của nhân viên từ khâu tuyển dụng, làm cơ sở cho việc xác định nhu cầu đào tạo. Telstra (Úc) sử dụng các ứng dụng di động để đào tạo trực tuyến, giúp nhân viên tự học và kiểm tra một cách linh hoạt. Những kinh nghiệm này cho thấy việc xây dựng một hệ thống dữ liệu mạnh và ưu tiên các giải pháp đào tạo từ xa, linh hoạt là xu hướng tất yếu. Viettel có thể học hỏi để xây dựng một lộ trình chuyển đổi phù hợp với đặc thù của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo nhân viên bán hàng tại tổng công ty viễn thông viettel

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về đào tạo nhân viên bán hàng trong doanh nghiệp Chương 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng đào tạo nhân viên bán hàng tại Tổng Công ty Viễn thông Viettel Chương 4: Giải pháp hoàn thiện đào tạo nhân viên bán hàng tại Tổng Công ty Viễn thông Viettel. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NHÂN VIÊN BÁN HÀNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Cùng với sự phát triển của công nghệ và sự bùng nổ của internet và mạng viễn thông di động, các doanh nghiệp viễn thông đều tận dụng lợi thế và sức mạnh của công nghệ vào công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là tận dụng hạ tầng mạng lƣới sẵn có của mình để triển khai các chƣơng trình đào tạo đƣợc thuận lợi và hiệu quả hơn.

Theo một nghiên cứu của cơ quan phát triển quốc tế Hoa kỳ (USAID - United States Agency for International Development) tại một số quốc gia nhƣ Philipines, Thailand và Indonesia thì hầu hết các doanh nghiệp viễn thông ở các quốc gia này đều có thành lập các trung tâm hoặc học viện đào tạo để phục vụ nhu cầu đào tạo nội bộ, trong đó có đào tạo cho nhân viên bán hàng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và viễn thông trong công tác đào tạo nhân viên ngày càng đƣợc các doanh nghiệp viễn thông ứng dụng rộng rãi, một mặt vì họ sẵn có hạ tầng mạng lƣới nên việc sử dụng các công cụ đào tạo này sẽ giúp giảm chi phí, mặt khác, thông qua việc đào tạo trực tuyến họ có thể ngay lập tức truyền tải thông tin về sản phẩm dịch vụ, các cơ chế chính sách bán hàng tới mọi nhân viên mà không bị giới hạn về không gian và thời gian. Ví dụ nhà mạng Telstra – Öc đã phát triển một ứng dụng có thể cài đặt trên máy điện thoại/máy tính bảng (ARIS) giúp cập nhật kịp thời mọi chính sách bán hàng tới nhân viên. Việc này đã tiết kiệm cho Telstra khoảng 230.000 giờ làm việc mỗi năm.

Các hình thức đào tạo đƣợc áp dụng phổ biến là: thành lập các trung tâm đào tạo tập trung và tổ chức các khóa đào tạo cho nhân viên, đào tạo từ xa 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thông qua máy tính có kết nối internet (e-learning), đào tạo trực tuyến từ xa thông qua các thiết bị cá nhân nhƣ điện thoại hay máy tính bảng (m-learning). Tình hình nghiên cứu trong nước Trong những năm gần đây, công tác đào tạo nhân lực ở Việt Nam đƣợc nhiều doanh nghiệp chú trọng và cũng có nhiều nghiên cứu về công tác đào tạo & phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Hầu hết các nghiên cứu đều tập trung vào công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực nói chung, về kiến thức và kỹ năng cho nhà đào tạo. Một số nghiên cứu cũng tập trung về vấn đề đào tạo cho nhân viên làm việc trong một số lĩnh vực cụ thể nhƣ: đội ngũ lao động trực tiếp, nhân viên kinh doanh… 1.

Khoảng trống nghiên cứu Theo nghiên cứu của tác giả thì chƣa có nghiên cứu chuyên biệt nào về đào tạo nhân viên bán hàng tại Tổng Công ty Viễn thông Viettel. Khái quát về đào tạo nhân viên bán hàng 1. Khái niệm đào tạo Hiện nay có khá nhiều khái niệm về đào tạo, dựa trên những quan điểm, góc nhìn khác nhau mà các tác giả có thể đƣa ra khái niệm về đào tạo khác nhau để việc vận dụng khái niệm về đào tạo đƣợc phù hợp nhất với tình huống của tổ chức hay đối tƣợng đƣợc đào tạo. Theo Nguyễn Hữu Thân (2016, trang 285), “Đào tạo bao gồm các hoạt động nhằm mục đích nâng cao tay nghề hay kỹ năng của một cá nhân đối với công việc hiện hành”.

Hay “Đào tạo là một quá trình có hệ thống nhằm nuôi dƣỡng việc tích lũy các kỹ năng, những quy tắc, khái niệm hay thái độ dẫn đến sự tƣơng xứng tốt hơn giữa những đặc điểm của CNV và những yêu cầu của công việc” (George T. Milkovich và John W. Nhƣ vậy, các hoạt động đào tạo đƣợc tiến hành nhằm mục đích nâng cao trình độ, kỹ năng cho đối tƣợng đƣợc đào tạo, mục đích cuối cùng là để nâng 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cao hiệu quả công việc trong hiện tại. Hoạt động đào tạo cũng thƣờng đƣợc gắn liền với hoạt động phát triển, là các hoạt động để chuẩn bị cho tƣơng lai.

Trong phạm vi nghiên cứu về đào tạo nhân viên bán hàng của luận văn này, có thể sử dụng khái niệm về đào tạo của Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2015, trang 153) nhƣ sau: “Đào tạo được hiểu là các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn các chức năng nhiệm vụ của mình. Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập để nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn”. Từ khái niệm về đào tạo nhƣ trên, có thể hiểu đào tạo nhân viên bán hàng trong doanh nghiệp là các hoạt động học tập (do doanh nghiệp tổ chức hoặc do nhân viên bán hàng tự thực hiện) nhằm trang bị mới và thường xuyên cập nhật kiến thức, kỹ năng và thái độ để từng nhân viên bán hàng nâng cao hiệu quả công việc của mình. Các phương pháp đào tạo nhân viên bán hàng Theo Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2015, trang 155), có nhiều phƣơng pháp để đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, mỗi phƣơng pháp có cách thức thực hiện, có ƣu điểm và nhƣợc điểm riêng mà các tổ chức cần cân nhắc để lựa chọn cho phù hợp với điều kiện công việc, đặc điểm về lao động và nguồn tài chính của mình.

Có hai nhóm phƣơng pháp đào tạo phổ biến đƣợc các nƣớc trên thế giới áp dụng và có thể áp dụng ở Việt Nam là đào tạo trong công việc và đào tạo ngoài công việc. Xét về phân loại lao động, nhân viên bán hàng trong doanh nghiệp thuộc nhóm lao động trực tiếp (trực tiếp tiến hành hoạt động SXKD tạo ra sản phẩm hay trực tiếp thực hiện các công việc dịch vụ nhất định). 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đào tạo trong công việc Có thể hiểu đây là phƣơng pháp đào tạo “tại chỗ”, tức là ngƣời lao động đƣợc đào tạo ngay tại nơi làm việc, đào tạo trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, theo đó, các kiến thức, kỹ năng đƣợc đào tạo gắn với thực tế công việc và nhiệm vụ thƣờng ngày của ngƣời lao động.

Ưu điểm: Các hoạt động đào tạo này thƣờng không gây ra sự gián đoạn nhiều đối với việc thực hiện nhiệm vụ của đối tƣợng đƣợc đào tạo; hoạt động đào tạo không đòi hỏi phải có không gian riêng biệt hay các trang thiết bị đào tạo đặc thù; cơ bản đối tƣợng đào tạo sẽ dễ tiếp thu các kỹ năng đƣợc đào tạo hơn; tiết kiệm chi phí hơn so với các hoạt động đào tạo ngoài công việc. Nhược điểm: nội dung đào tạo gắn liền với thực tiễn công việc nên lý thuyết dễ bị thiếu tính hệ thống và không có lý luận dẫn đƣờng; ngƣời đƣợc đào tạo có thể tiếp thu một cách máy móc các kinh nghiệm của ngƣời dạy mà không phải khi nào các kinh nghiệm này cũng phù hợp với thực tiễn nhiệm vụ trong môi trƣờng kinh doanh thƣờng xuyên biến động. Đào tạo trong công việc bao gồm một số phƣơng pháp nhƣ: Đào tạo theo kiểu chỉ dẫn công việc: Đây là phƣơng pháp phổ biến dùng để dạy các kỹ năng thực hiện công việc cho cả đối tƣợng ngƣời lao động trực tiếp và kể cả một số công việc quản lý. Quá trình đào tạo bắt đầu bằng sự giới thiệu và giải thích của ngƣời dạy về mục tiêu của công việc và chỉ dẫn tỉ mỉ theo từng bƣớc về cách quan sát, trao đổi, học hỏi và làm thử cho tới khi thành thạo dƣới sự hƣớng dẫn và chỉ bảo chặt chẽ của ngƣời dạy.

Đào tạo theo kiểu học nghề: Theo phƣơng pháp này, chƣơng trình đào tạo bắt đầu bằng việc học lý thuyết ở trên lớp, sau đó các học viên đƣợc đƣa đến làm việc dƣới sự hƣớng dẫn của lao động lành nghề trong một khoảng thời gian nhất định (thƣờng từ một đến vài năm). Học viên đƣợc thực hiện các công việc của nghề cần học 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cho tới khi thành thạo tất cả các kỹ năng của nghề đó. Phƣơng pháp này đƣợc dùng để dạy một nghề hoàn chỉnh cho ngƣời lao động. Thực chất phƣơng pháp này là phƣơng pháp kèm cặp chỉ bảo, nhƣng thời gian kèm cặp kéo dài hơn và có hƣớng dẫn về lý thuyết tập trung.

Mục đích của phƣơng pháp này là để đối tƣợng đào tạo học đƣợc và thành thạo một công việc/một nghề hoàn chỉnh. Kèm cặp và chỉ bảo: Ngƣời đƣợc đào tạo đƣợc kèm cặp và hƣớng dẫn trực tiếp bởi ngƣời lãnh đạo trực tiếp, bởi một cố vấn, hoặc ngƣời có kinh nghiệm hơn cùng làm trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Thông qua đó, ngƣời đƣợc đào tạo có thể học đƣợc những kiến thức, kỹ năng cần thiết cho công việc trƣớc mắt và công việc tƣơng lai. Phƣơng pháp này thƣờng đƣợc áp dụng trong đào tạo cán bộ quản lý và nhân viên giám sát và có ba cách để kèm cặp là: Kèm cặp bởi ngƣời lãnh đạo trực tiếp; Kèm cặp bới một cố vấn; Kèm cặp bởi ngƣời quản lý có kinh nghiệm hơn.

Luân chuyển và thuyên chuyển công việc: Luân chuyển và thuyên chuyển công việc là phƣơng pháp chuyển ngƣời quản lý từ công việc này sang công việc khác để nhằm cung cấp cho họ những kinh nghiệm làm việc ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong tổ chức. Những kinh nghiệm và kiến thức thu đƣợc trong quá trình đó sẽ giúp họ có khả năng thực hiện đƣợc những công việc cao hơn trong tƣơng lai. Có ba cách để luân chuyển, thuyên chuyển công việc là: Một, chuyển đối tƣợng đào tạo đến nhận cƣơng vị quản lý ở một bộ phận khác trong tổ chức nhƣng vẫn với chức năng và quyền hạn nhƣ cũ. Hai, đối tƣợng đào tạo đƣợc cử đến nhận cƣơng vị công tác mới ngoài lĩnh vực chuyên môn của họ.

Ba, đối tƣợng đào tạo đƣợc bố trí luân chuyển công việc trong phạm vi nội bộ một nghề chuyên môn. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ