Đào tạo nguồn nhân lựctại công ty công trình đô thị đà nẵng luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Phân tích đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Công trình Đô thị Đà Nẵng. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chuyên sâu về chiến lược phát triển.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Công trình Đô thị

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh gay gắt, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực được xem là yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của mọi doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp công ích như Công ty Công trình Đô thị Đà Nẵng, vai trò này càng trở nên quan trọng. Đây không chỉ là hoạt động nâng cao kỹ năng cho người lao động mà còn là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai. Một nghiên cứu khoa học về đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Công trình Đô thị Đà Nẵng đã chỉ ra rằng, việc trang bị kiến thức và kỹ năng mới giúp doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và môi trường kinh doanh. Hoạt động này giúp nâng cao chất lượng nhân lực, tăng năng suất lao động, giảm thiểu tai nạn và sai sót trong công việc. Khi nhân viên được đào tạo bài bản, họ có khả năng tự giám sát và thực hiện công việc hiệu quả hơn, từ đó giảm bớt gánh nặng cho cấp quản lý. Hơn nữa, một chính sách nhân sự chú trọng đào tạo sẽ tạo ra động lực làm việc, tăng sự gắn bó của nhân viên và xây dựng một đội ngũ kế cận vững mạnh. Luận văn của Nguyễn Hoàng Tuấn (2013) khẳng định: "Mỗi doanh nghiệp tổ chức dù có nguồn tài chính vững chắc, cơ sở vật chất máy móc hiện đại nhưng nếu đội ngũ lao động kém chất lượng thì doanh nghiệp khó có thể đạt hiệu quả kinh tế tốt". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem con người là tài sản quý giá nhất, cần được đầu tư và phát triển một cách bài bản thông qua các chương trình đào tạo chuyên nghiệp. Vì vậy, việc xây dựng một chiến lược đào tạo nguồn nhân lực toàn diện là nhiệm vụ cấp thiết, giúp doanh nghiệp đứng vững và phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, phát triển nguồn nhân lực không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc. Đây là quá trình nâng cao năng lực toàn diện cho đội ngũ lao động, bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc. Hoạt động này giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề về tổ chức, cập nhật công nghệ mới và chuẩn bị cho những cơ hội thăng tiến trong tương lai. Đối với người lao động, việc được đào tạo giúp họ thỏa mãn nhu cầu phát triển cá nhân, cảm thấy được tôn trọng và có động lực cống hiến lâu dài. Một kế hoạch đào tạo nhân viên hiệu quả sẽ tạo ra một văn hóa học tập liên tục, nơi mọi cá nhân đều nỗ lực hoàn thiện bản thân, góp phần vào thành công chung của tổ chức.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong quản trị nhân sự tại doanh nghiệp công ích

Đối với một doanh nghiệp nhà nước tại Đà Nẵng hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ công cộng, mục tiêu của quản trị nhân sự không chỉ dừng lại ở lợi nhuận. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu của xã hội và thực hiện các nhiệm vụ chính trị được giao. Do đó, việc đào tạo nguồn nhân lực phải hướng đến việc xây dựng một đội ngũ vừa có chuyên môn cao, vừa có đạo đức nghề nghiệp và tinh thần trách nhiệm. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc nâng cao kỹ năng nghiệp vụ chuyên ngành, kỹ năng giao tiếp với người dân và năng lực quản lý để đảm bảo bộ máy vận hành trơn tru, hiệu quả, đáp ứng sự kỳ vọng của cộng đồng.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại công ty đô thị Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ về đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Công trình Đô thị Đà Nẵng đã tiến hành phân tích sâu sắc về hiện trạng công tác này. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, thực trạng đào tạo nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Hoạt động đào tạo chủ yếu vẫn theo phương thức truyền thống, chưa thực sự gắn liền với chiến lược phát triển dài hạn. Theo số liệu từ năm 2010 đến 2012, số lượng lao động của công ty tăng từ 210 lên 285 người, trong đó lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn (67,7% năm 2012). Về chất lượng, dù số lượng nhân sự có trình độ đại học, cao đẳng và sau đại học tăng lên, nhưng lực lượng lao động có trình độ trung cấp và công nhân kỹ thuật vẫn chiếm đa số (67,09% năm 2012). Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc nâng cao chất lượng nhân lực đồng đều. Công tác xác định nhu cầu đào tạo chưa được thực hiện một cách khoa học, chủ yếu dựa trên đề xuất của các phòng ban thay vì phân tích công việc và đánh giá năng lực nhân viên một cách hệ thống. Kinh phí dành cho đào tạo còn hạn hẹp, chưa tương xứng với nhu cầu phát triển. Theo "Bảng 2.7 Mức chi cho đào tạo tại công ty những năm qua", mức chi còn khiêm tốn. Các phương pháp đào tạo chưa đa dạng, chủ yếu là cử đi học tại các cơ sở bên ngoài hoặc kèm cặp tại chỗ, thiếu các hình thức đào tạo hiện đại như e-learning hay hội thảo chuyên đề. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo cũng là một điểm yếu, thường chỉ dừng lại ở việc lấy ý kiến học viên sau khóa học mà chưa có cơ chế theo dõi, đánh giá tác động của đào tạo đến hiệu quả công việc thực tế.

2.1. Đánh giá chất lượng và cơ cấu đội ngũ lao động hiện tại

Năng lực đội ngũ lao động là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động của công ty. Phân tích từ "Bảng 2.3 Bảng phân tích tỉ trọng trình độ tại Công ty" cho thấy một sự chuyển dịch tích cực về trình độ học vấn. Tuy nhiên, sự chênh lệch lớn về trình độ giữa khối quản lý và khối công nhân trực tiếp tạo ra một khoảng trống kỹ năng. Lực lượng công nhân kỹ thuật, dù đông đảo, nhưng cần được cập nhật kiến thức và kỹ năng mới để theo kịp sự phát triển của công nghệ trong ngành xây dựng và môi trường. Đội ngũ quản lý cần được bồi dưỡng thêm về các kỹ năng quản trị hiện đại, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm thực tiễn. Đây là những cơ sở quan trọng để xây dựng một kế hoạch đào tạo nhân viên phù hợp.

2.2. Những tồn tại trong chính sách và quy trình đào tạo nhân sự

Quy trình đào tạo nguồn nhân lực tại công ty vẫn còn những bất cập. Việc xây dựng kế hoạch còn mang tính bị động, thiếu sự liên kết với mục tiêu kinh doanh. Chính sách nhân sự liên quan đến đào tạo chưa đủ mạnh để khuyến khích nhân viên tích cực học tập. Ví dụ, chính sách hỗ trợ kinh phí, bố trí công việc sau đào tạo chưa rõ ràng và nhất quán, làm giảm động lực của người lao động. Công tác đánh giá sau đào tạo còn hình thức, chưa đo lường được lợi ích cụ thể mà chương trình mang lại. Những tồn tại này là nguyên nhân chính khiến hiệu quả đầu tư cho đào tạo chưa cao, chưa tạo ra được sự đột phá về chất lượng nguồn nhân lực cho công ty.

III. Giải pháp hoàn thiện kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực hiệu quả

Để khắc phục những tồn tại, luận văn quản trị nhân sự đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một quy trình đào tạo bài bản, khoa học và gắn liền với thực tiễn. Trước hết, cần hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đào tạo. Thay vì cách làm bị động, công ty cần chủ động áp dụng các phương pháp hiện đại như phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân. Việc này giúp xác định chính xác ai cần được đào tạo, đào tạo nội dung gì và mục tiêu cần đạt được sau đào tạo là gì. Dựa trên nhu cầu đã xác định, công ty cần xây dựng một kế hoạch đào tạo nhân viên chi tiết cho từng năm và từng giai đoạn. Kế hoạch này phải xác định rõ đối tượng, nội dung, phương pháp, thời gian và kinh phí dự kiến. Đặc biệt, cần ưu tiên các chương trình đào tạo có khả năng tạo ra tác động lớn đến hiệu quả công việc và mục tiêu kinh doanh của công ty. Nghiên cứu đề xuất sử dụng "Hình 3.1 Tiến trình phân tích công việc" và "Hình 3.2 Bảng mô tả công việc" như những công cụ hữu hiệu để chuẩn hóa quy trình này. Việc lập kế hoạch cần có sự tham gia của cả lãnh đạo, phòng nhân sự và trưởng các bộ phận để đảm bảo tính khả thi và phù hợp. Một kế hoạch đào tạo được xây dựng tốt sẽ là nền tảng vững chắc để triển khai các hoạt động đào tạo và phát triển một cách hiệu quả, tránh lãng phí nguồn lực.

3.1. Phương pháp xác định nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích công việc

Xác định nhu cầu đào tạo là bước khởi đầu quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình. Cần áp dụng phương pháp phân tích công việc để làm rõ các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và thái độ cho từng vị trí. Sau đó, tiến hành đánh giá năng lực thực tế của từng nhân viên để xác định khoảng trống giữa yêu cầu và thực tế. Khoảng trống này chính là nhu cầu đào tạo cần được đáp ứng. Quy trình này giúp các chương trình đào tạo đi đúng trọng tâm, giải quyết được những vấn đề cấp thiết của doanh nghiệp công ích, thay vì đào tạo dàn trải, thiếu mục tiêu cụ thể.

3.2. Xây dựng kế hoạch và ngân sách đào tạo nhân viên chi tiết

Từ nhu cầu đã xác định, bộ phận quản trị nhân sự cần lập một kế hoạch đào tạo chi tiết, bao gồm các hạng mục: mục tiêu đào tạo, đối tượng tham gia, nội dung chương trình, giảng viên, thời gian, địa điểm và phương pháp đánh giá. Song song đó, việc xây dựng ngân sách kinh phí đào tạo phải được thực hiện một cách minh bạch và hợp lý. Ngân sách cần bao gồm cả chi phí trực tiếp (học phí, tài liệu) và chi phí gián tiếp (thời gian nhân viên không làm việc). Một kế hoạch và ngân sách rõ ràng sẽ giúp ban lãnh đạo dễ dàng phê duyệt và giám sát, đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu cho hoạt động phát triển nguồn nhân lực.

IV. Phương pháp nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực cho doanh nghiệp

Để công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty Công trình Đô thị Đà Nẵng thực sự mang lại hiệu quả, việc đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo là yêu cầu cấp thiết. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế đa dạng, phù hợp với từng đối tượng cụ thể. Đối với đội ngũ cán bộ quản lý, nội dung cần tập trung vào kỹ năng lãnh đạo, hoạch định chiến lược, quản lý sự thay đổi và ra quyết định. Đối với công nhân kỹ thuật, cần chú trọng đào tạo kỹ năng vận hành máy móc thiết bị mới, an toàn lao động và các quy trình kỹ thuật tiên tiến. Nội dung đào tạo nên được cập nhật thường xuyên để bắt kịp xu hướng phát triển của ngành và công nghệ. Về phương pháp, cần kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trong công việc và ngoài công việc. Các phương pháp đào tạo trong công việc như kèm cặp, luân chuyển vị trí giúp nhân viên học hỏi kinh nghiệm thực tế một cách nhanh chóng. Trong khi đó, các phương pháp ngoài công việc như tổ chức lớp học, hội thảo, cử đi học tại các cơ sở chuyên nghiệp hay đào tạo trực tuyến (e-learning) giúp trang bị kiến thức một cách hệ thống và bài bản. Luận văn nhấn mạnh việc đa dạng hóa phương pháp sẽ giúp nâng cao chất lượng nhân lực và tạo hứng thú cho người học. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu, nội dung, đối tượng và ngân sách của từng chương trình đào tạo. Sự kết hợp thông minh giữa các phương pháp sẽ tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng của nhân viên, góp phần nâng cao năng lực đội ngũ lao động.

4.1. Đa dạng hóa nội dung và hình thức đào tạo cho từng đối tượng

Không thể áp dụng một chương trình đào tạo duy nhất cho tất cả nhân viên. Cần xây dựng các module đào tạo riêng biệt cho từng nhóm đối tượng: quản lý cấp cao, quản lý cấp trung, chuyên viên và công nhân trực tiếp. Nội dung đào tạo cho quản lý có thể là các case study, trò chơi mô phỏng. Trong khi đó, công nhân cần được thực hành trực tiếp trên máy móc, thiết bị. Việc đa dạng hóa này đảm bảo nội dung đào tạo sát với nhu cầu công việc, giúp học viên dễ dàng áp dụng kiến thức vào thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả công việc tại công ty môi trường đô thị.

4.2. Kết hợp đào tạo nội bộ và thuê chuyên gia bên ngoài

Việc phát triển nguồn nhân lực nên tận dụng cả nguồn lực nội bộ và bên ngoài. Đào tạo nội bộ, do các quản lý hoặc chuyên gia giàu kinh nghiệm trong công ty đảm nhiệm, giúp truyền đạt kiến thức đặc thù và văn hóa doanh nghiệp. Tuy nhiên, để cập nhật những kiến thức mới, kỹ năng quản trị hiện đại, việc mời các chuyên gia, giảng viên từ các viện, trường uy tín là rất cần thiết. Sự kết hợp này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại một góc nhìn mới mẻ, khách quan, thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong toàn tổ chức.

V. Cách đánh giá hiệu quả đào tạo và bố trí nhân sự sau đào tạo

Một chương trình đào tạo nguồn nhân lực chỉ thực sự thành công khi mang lại những thay đổi tích cực và đo lường được. Do đó, đánh giá hiệu quả đào tạo là một bước không thể thiếu. Luận văn của Nguyễn Hoàng Tuấn đề xuất áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick, một phương pháp đã được công nhận rộng rãi. Cấp độ 1 là đánh giá phản ứng của học viên (Reaction) để xem họ có hài lòng với khóa học không. Cấp độ 2 là đánh giá việc học hỏi (Learning), kiểm tra xem học viên đã tiếp thu được những kiến thức, kỹ năng gì. Cấp độ 3 là đánh giá hành vi (Behavior), theo dõi xem học viên có áp dụng những gì đã học vào công việc hàng ngày hay không. Cuối cùng, cấp độ 4 là đánh giá kết quả (Results), phân tích tác động của chương trình đào tạo đến các chỉ số của tổ chức như năng suất, chất lượng, doanh thu. Để thực hiện việc đánh giá này, có thể sử dụng các công cụ như phiếu khảo sát, bài kiểm tra, phỏng vấn, quan sát và phân tích số liệu hiệu quả công việc trước và sau đào tạo. Bên cạnh việc đánh giá, công tác bố trí nhân sự sau đào tạo cũng vô cùng quan trọng. Nhân viên sau khi hoàn thành các khóa học nâng cao cần được tạo điều kiện để áp dụng kiến thức, có thể thông qua việc giao những nhiệm vụ mới, phức tạp hơn hoặc đưa vào diện quy hoạch cho các vị trí cao hơn. Một chính sách nhân sự rõ ràng về việc sử dụng và phát triển nhân tài sau đào tạo sẽ là động lực lớn nhất khuyến khích tinh thần học hỏi trong toàn doanh nghiệp nhà nước tại Đà Nẵng.

5.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick để đo lường hiệu quả đào tạo

Mô hình Kirkpatrick cung cấp một khuôn khổ toàn diện để đánh giá hiệu quả đào tạo. Thay vì chỉ dừng lại ở việc thu thập phản hồi của học viên, công ty cần xây dựng các công cụ để đo lường cả bốn cấp độ. Ví dụ, sử dụng "Phiếu khảo sát học viên đã tham gia khóa đào tạo của Công ty" (Bảng 3.3) để đánh giá cấp độ 1, và "Phiếu nhận xét kết quả công việc của nhân viên" (Bảng 3.4) để đánh giá cấp độ 3 và 4. Việc áp dụng mô hình này một cách nghiêm túc sẽ giúp công ty xác định được lợi tức đầu tư (ROI) cho hoạt động đào tạo và liên tục cải tiến chất lượng các chương trình.

5.2. Xây dựng chính sách sử dụng và phát triển nhân viên sau đào tạo

Đào tạo mà không sử dụng là một sự lãng phí lớn. Công ty cần xây dựng một chính sách nhân sự minh bạch về việc bố trí và phát triển nhân viên sau khi họ hoàn thành các khóa đào tạo. Điều này có thể bao gồm việc cam kết quy hoạch vào các vị trí lãnh đạo, điều chỉnh lương thưởng tương xứng với năng lực mới, hoặc tạo cơ hội tham gia vào các dự án quan trọng. Chính sách này không chỉ giữ chân nhân tài mà còn tạo ra một thông điệp mạnh mẽ rằng công ty thực sự coi trọng và đầu tư vào sự phát triển nguồn nhân lực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đào tạo nguồn nhân lựctại công ty công trình đô thị đà nẵng luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC TRONG TỔ CHỨC 1.1 TỔNG QUAN VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC 1. Một số khái niệm a. Nhân lực [4], [6], [7] Nhân lực là sức người về mặt dùng trong lao động sản xuất, đồng nghĩa với nhân công. Nhân lực là thể lực của con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động.

Thể lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động, con người có sức lao động. Nhân lực cũng có thể hiểu là sức mạnh của lực lượng lao động trong doanh nghiệp. Sức mạnh đó phải được kết hợp của các loại người lao động và các nhóm yếu tố: Sức khỏe, trình độ, tâm lý và khả năng cố gắng. Như vậy, nhân lực là nguồn lực của mỗi người, bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách.

Thể lực của con người thể hiện sức khỏe, khả năng sử dụng cơ bắp, chân tay, nó phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, mức sống, mức thu nhập, chế độ sinh hoạt, y tế, tuổi tác hay giới tính… Trí lực của con người thể hiện khả năng suy nghĩ, sự hiểu biết hay khả năng làm việc bằng trí óc của con người, nó phụ thuộc vào khả năng bẩm sinh, quá trình học tập, rèn luyện của mỗi cá nhân. Nhân cách là những nét đặc trưng tiêu biểu của con người, được hình thành trong sự kết hợp giữa hiệu quả giáo dục và môi trường tự nhiên. Nguồn nhân lực [4], [6], [7], [10] Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực, chẳng hạn như: - Theo quan điểm của các nhà doanh nghiệp: Nguồn nhân lực trong 7 doanh nghiệp là số người trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương. Theo cơ cấu chức năng, nguồn nhân lực chia làm 2 loại: viên chức quản lý và công nhân.

Theo thời gian làm việc, nguồn nhân lực được phân thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn, xác định thời hạn và lao động vụ việc. - Theo quan điểm của kinh tế học phát triển, nguồn nhân lực là nguồn tài nguyên nhân sự của quốc gia hoặc tổ chức, là vốn nhân lực. Ở tầm vĩ mô đó là nguồn nhân lực xã hội, ở tầm vi mô đó là tập hợp của rất nhiều cá nhân, nhân cách khác nhau với những nhu cầu và tâm lý khác nhau, là toàn bộ đội ngũ nhân viên của tổ chức, vừa có tư cách là khách thể của hoạt động quản lý vừa là chủ thể hoạt động và là động lực của tổ chức đó. Từ góc độ hạch toán kinh tế, coi đó là vốn lao động, với phần đóng góp chi phí của nguồn vốn lao động trong sản phẩm sản xuất ra.

Từ góc độ của kinh tế phát triển, người lao động trong một tổ chức được coi là nguồn nhân lực với những khả năng thay đổi về số lượng và chất lượng của đội ngũ trong quá trình phát triển của tổ chức, hay còn gọi là “ vốn nhân lực, được hiểu là tiềm năng, khả năng phát huy tiềm năng của người lao động, là cái mang lại nhiều lợi ích hơn trong tương lai so với những lợi ích hiện tại”. - Theo quan niệm của Tổ chức lao động quốc tế (ILO) thì lực lượng lao động là dân số trong độ tuổi lao động thực tế có việc làm và những người thất nghiệp. Đây là khái niệm về nguồn nhân lực theo nghĩa hẹp, coi nguồn nhân lực là nguồn lao động hoặc toàn bộ lực lượng lao động trong nền kinh tế quốc dân. Trong thống kê, Tổng cục thống kê Việt Nam quy định nguồn nhân lực xã hội là những người trong độ tuổi lao động đang có việc làm và cả những người ngoài độ tuổi lao động thực tế đang làm việc và những người thất nghiệp.

- Quan điểm của Cục thống kê: Nguồn nhân lực xã hội, khi tính toán còn 8 bao gồm những người ngoài tuổi lao động đang làm việc trong các ngành kinh tế quốc dân. Một số quốc gia quan niệm nguồn nhân lực quốc gia là toàn bộ những người bước vào tuổi lao động trở lên, có khả năng lao động. - Theo định nghĩa của chương trình phát triển Liên hợp quốc (UNDP): “Nguồn nhân lực chính là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc đang là tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng.” Như vậy, nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động con người của một quốc gia đã được chuẩn bị ở một mức độ nhất định, có khả năng huy động vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước; “tiềm năng đó bao hàm tổng hòa các năng lực về thể lực, trí lực, nhân cách con người của một quốc gia, đáp ứng với một cơ cấu nhất định của lao động do nền kinh tế đòi hỏi. Thực chất đó là tiềm năng của con người về số lượng, chất lượng và cơ cấu”.

Quan điểm này nhìn nhận nguồn nhân lực một cách toàn diện, coi nguồn nhân lực không chỉ trên góc độ số lượng ( nguồn lực lao động ) mà cả về chất lượng ( tiềm năng phát triển ). Nguồn nhân lực là tất cả các kỹ năng và năng lực của con người liên quan tới sự phát triển của mỗi cá nhân và quốc gia. Ngày nay, trí tuệ và nền kinh tế tri thức đang là trụ cột của sự phát triển. Các thành quả khoa học kỹ thuật trở thành yếu tố sản xuất và trở thành cấu phần sản phẩm.

Tỷ trọng hàm lượng chất xám trong mỗi sản phẩm cao hay thấp thể hiện khả năng cạnh tranh của ngành nghề hay quốc gia đó. Vì vậy, chất lượng của nguồn nhân lực, yếu tố trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, nhân cách, phẩm chất là tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá thực trạng và khả năng phát triển nguồn nhân lực của tổ chức hoặc từng quốc gia. Từ các vấn đề trên, chúng ta có thể hiểu nguồn nhân lực là tổng thể những tiềm năng của con người,bao gồm cả phẩm chất, trình độ chuyên môn, kiến thức, óc sáng tạo, năng lượng, nhiệt huyết và kinh nghiệm sống 9 của con người, nhằm đáp ứng cơ cấu kinh tế xã hội đòi hỏi. Đào tạo nguồn nhân lực [4], [6], [7], [8], [9] - Đào tạo nguồn nhân lực là một hoạt động nhằm giúp cho CBCNV có thể thực hiện có hiệu quả hơn những chức năng, nhiệm vụ của mình.

Đó chính là quá trình học tập làm cho CBCNV nắm vững hơn về công việc của mình, là hoạt động học tập để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, năng lực quản lý và kỹ năng điều hành của nhà quản lý để thực hiện nhiệm vụ do công ty giao có hiệu quả hơn. - Đào tạo là đề cập đến việc dạy các kỹ năng thực hành nghề nghiệp hay kiến thức liên quan đến một lĩnh vực cụ thể, để người học lĩnh hội và nắm vững những tri thức, kỹ năng, kỹ xảo nghề nghiệp một cách có hệ thống đồng thời rèn luyện về phẩm chất đạo đức, nhân cách cho con người để chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng đảm nhận được một công việc nhất định. Khái niệm đào tạo thường có nghĩa hẹp hơn khái niệm giáo dục, thường đào tạo đề cập đến giai đoạn sau, khi một người đã đạt đến một độ tuổi nhất định, có một trình độ nhất định. Như vậy, “đào tạo nguồn nhân lực tại công ty là một loại hoạt động có kế hoạch tổ chức, được thực hiện trong thời gian nhất định và nhằm đến đến sự thay đổi nhân cách, cách thức làm việc”.

- Là quá trình học tập để bổ sung những kiến thức cơ bản hoặc cao hơn cho con người đang công tác tại công ty, nhằm đáp ứng yêu cầu công việc hiện tại và tương lai. - Là quá trình học tập nhằm mở ra cho CBCNV có chức danh chức trách cao hơn dựa trên những định hướng tương lai của tổ chức. - Đào tạo nguồn nhân lực nhằm mục đích nâng cao chất lượng, phát triển nguồn nhân lực đó. Thực chất quá trình này là nhằm nâng cao năng lực và động cơ của người lao động.

Năng lực người lao động. - Năng lực là sự tổng hoài các yếu tố kiến thức, kỹ năng hành vi và thái độ góp phần tạo ra tính hiệu quả trong công việc của mỗi người. Theo kết quả của Hội nghị giữa Hội đồng giáo dục Australia và các bộ trưởng Giáo dục – Đào tạo – Việc làm của Australia (9/1992), một kiến nghị về các năng lực then chốt của người lao động cần có được đề ra như sau: + Thứ nhất là thu nhập, phân tích và tổ chức thông tin. Điều nào tối cần thiết trong bối cảnh bùng nổ thông tin toàn cầu: Lượng thông tin đa chiều, đa lĩnh vực… với một khối lượng khổng lồ được cập nhập nhanh chóng, đòi hỏi người lao động phải có khả năng thu thập các thông tin mới một cách nhanh chóng nhất, đầy đủ nhất.

+ Thứ hai là truyền bá những tư tưởng và thông tin. Một khi thông tin được thu thập thì cần thiết là nó phải được truyền thông tới mọi người, những đối tượng cần thông tin đó. + Thứ ba là Kế hoạch hóa và tổ chức các hoạt động. + Thứ tư là làm việc với người khác và đồng đội.

+ Thứ năm là sử dụng những ý tưởng. + Thứ sáu là giải quyết vấn đề. + Thứ bảy là sử dụng công nghệ. … - Về kiến thức, người lao động có thể bao gồm 3 yếu tố là kiến thức tổng hợp (những hiểu biết chung về thế giới), kiến thức chuyên ngành (về một vài lĩnh vực đặc trưng như kế toán, tài chính,…) và kiến thức đặc thù (những kiến thức đặc trưng mà người lao động trực tiếp tham gia hoặc được đào tạo).

- Kỹ năng của người lao động là sự thành thạo, tinh thông về các thao tác, động tác, nghiệp vụ trong quá trình hoàn thành một công việc cụ thể nào đó. Những kỹ năng sẽ giúp cho người lao động hoàn thành tốt công việc của 11 mình, quy định tính hiệu quả của công việc. - Thái độ của người lao động cho thấy cách nhìn nhận của người đó về vai trò, trách nhiệm, mức độ nhiệt tình đối với các công việc, điều này sẽ được thể hiện qua các hành vi của họ. Một người có kỹ năng tốt nhưng thái độ không đúng thì hiệu quả đóng góp sẽ không cao.

Có 3 yếu tố để đánh giá trình độ và năng lực của lao động là: kỹ năng, kiến thức và thái độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ