Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư là bệnh lý ác tính của tế bào có thể phát sinh ở mọi cơ quan trong cơ thể, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn cầu với khoảng 14 triệu ca mắc mới và 8,2 triệu ca tử vong vào năm 2012. Tại Việt Nam, số lượng bệnh nhân mắc ung thư có xu hướng ngày càng gia tăng, cướp đi sinh mạng của khoảng 75.000 người mỗi năm. Trong số bốn phương pháp điều trị chủ yếu (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị liệu và liệu pháp sinh học), hóa trị liệu là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt đối với các bệnh lý ác tính của cơ quan tạo máu tại các cơ sở chuyên khoa đầu ngành như Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương.

Việc sử dụng thuốc điều trị ung thư tiềm ẩn nguy cơ rất cao xuất hiện phản ứng có hại của thuốc (ADR) và tương tác thuốc (TTT). Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy khoảng 11% bệnh nhân ung thư nhập viện liên quan đến ADR, 2% liên quan trực tiếp đến TTT và khoảng một phần ba bệnh nhân điều trị ngoại trú có nguy cơ gặp tương tác. Hiện nay, các cơ sở dữ liệu (CSDL) tra cứu tương tác thuốc rất phong phú (sách chuyên khảo, phần mềm trực tuyến), nhưng giữa các nguồn này tồn tại sự bất đồng lớn về khả năng liệt kê, phân loại mức độ nghiêm trọng và mức độ bằng chứng y văn. Tình trạng cảnh báo quá mức ("alert fatigue") hoặc thiếu đồng nhất khiến nhân viên y tế gặp nhiều khó khăn trong việc lựa chọn và xử trí tương tác trên lâm sàng.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Nguyễn Thị Minh Châu (Trường Đại học Dược Hà Nội, năm 2015) được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề trên thông qua ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá sự đồng thuận về khả năng liệt kê tương tác và nhận định TTT có ý nghĩa lâm sàng (YNLS) giữa các CSDL và trong từng CSDL dựa vào mức độ can thiệp y khoa hoặc dựa vào mức độ nặng và mức độ y văn ghi nhận về tương tác.
  2. Xây dựng danh mục TTT cần chú ý của các thuốc điều trị ung thư được sử dụng tại Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương và hướng dẫn xử trí các cặp tương tác này trong thực hành lâm sàng.
  3. Xác định tần suất xuất hiện tương tác trong bệnh án nội trú tại 4 khoa sử dụng thuốc điều trị ung thư tại Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương thông qua danh mục TTT cần chú ý đã xây dựng.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng CSDL: 4 CSDL tra cứu tương tác thuốc quốc tế thông dụng gồm Drug Interaction Facts 2013 (DF), Hansten and Horn’s Drug Interactions Analysis and Management 2013 (HH), Drug interactions - Micromedex® Solutions (MM), và Stockley’s Drug Interaction Alerts trên hệ thống MedicinesComplete (SDI).
  • Đối tượng thuốc: 22 hoạt chất điều trị ung thư thuộc nhóm mã ATC L01 có trong danh mục thuốc sử dụng tại Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương năm 2015.
  • Đối tượng bệnh án: 946 bệnh án điều trị nội trú tại 4 khoa (Khoa Bệnh máu tổng hợp, Khoa Bệnh máu trẻ em, Khoa Điều trị hóa chất, Khoa Ghép tế bào gốc) trong khoảng thời gian 10 ngày (từ ngày 01/03/2015 đến ngày 10/03/2015), trong đó có 505 bệnh án được kê đơn thuốc điều trị ung thư.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý thuyết dược lý và dược lâm sàng về tương tác thuốc - thuốc, được phân chia thành tương tác dược động học (thay đổi quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ) và tương tác dược lực học (cạnh tranh tại thụ thể, tác dụng trên cùng hệ thống sinh lý hoặc hiệp đồng/đối kháng độc tính).

Tác giả xây dựng tiêu chí đánh giá tương tác có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hai định nghĩa chuẩn hóa:

  • Định nghĩa 1 (Theo hướng dẫn của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu - EMA): Tương tác thuốc dẫn đến hiệu quả điều trị và/hoặc độc tính của thuốc bị thay đổi tới mức cần phải có sự hiệu chỉnh liều hoặc biện pháp can thiệp y khoa.
  • Định nghĩa 2 (Theo quy ước của Wong và cộng sự, 2009): Tương tác thuốc được xác định có YNLS khi kết hợp đồng thời giữa mức độ nặng (chống chỉ định, nặng, trung bình) và mức độ bằng chứng y văn ghi nhận (đã chứng minh/có khả năng/nghi ngờ ở DF; rất tốt/tốt/khá ở MM; mở rộng/nghiên cứu/ca lâm sàng ở SDI).
CSDL Tiêu chí có YNLS theo Định nghĩa 1 Mức độ nặng (Định nghĩa 2) Mức độ y văn (Định nghĩa 2)
DF Yêu cầu hiệu chỉnh liều/can thiệp y khoa Nặng, Trung bình Đã chứng minh, Có khả năng, Nghi ngờ
HH Mức 1, Mức 2, Mức 3 (Không đủ dữ liệu phân loại) (Không đủ dữ liệu phân loại)
MM Yêu cầu hiệu chỉnh liều/can thiệp y khoa Chống chỉ định, Nặng, Trung bình Rất tốt, Tốt, Khá
SDI Mức can thiệp: Tránh dùng, Hiệu chỉnh, Giám sát Nặng, Trung bình Mở rộng, Nghiên cứu, Ca lâm sàng

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua ba nội dung chính:

  • Nội dung 1: Rà soát hai chiều 22 hoạt chất trong 4 CSDL, loại bỏ tương tác tại chỗ và tương tác với thức ăn, đồ uống, cồn, thuốc lá, dược liệu. Đánh giá tỷ lệ đồng thuận liệt kê và nhận định YNLS. Tính hệ số tương quan nội tại (Intraclass Correlation Coefficient - ICC) theo tiêu chuẩn Fleiss (1986): $ICC < 0,4$ là thấp; $0,4 \le ICC < 0,75$ là khá/tốt; $ICC \ge 0,75$ là rất tốt.
  • Nội dung 2: Lấy đồng thuận kép theo cả 2 định nghĩa. Thuốc có trong 4 CSDL cần đồng thuận $\ge 3/4$; thuốc có trong 3 CSDL cần đồng thuận $\ge 2/3$; thuốc có trong 2 CSDL cần đồng thuận $2/2$. Sau đó lọc các thuốc đang lưu hành tại Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương để lập danh mục và biên soạn hướng dẫn xử trí chi tiết.
  • Nội dung 3: Khảo sát hồi cứu cắt ngang trên 505 bệnh án nội trú có sử dụng thuốc ung thư nhằm xác định tỷ lệ xuất hiện tương tác, số tương tác trung bình và cơ cấu các cặp tương tác.
  • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 16.0 và Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu

Chương này tổng quan về dịch tễ ung thư, các phác đồ hóa trị liệu và nguy cơ xuất hiện tương tác thuốc ở bệnh nhân ung thư máu. Tác giả phân tích các yếu tố nguy cơ từ phía bệnh nhân (tuổi cao, suy giảm chức năng gan/thận, di truyền chuyển hóa) và từ phía điều trị (đa trị liệu, dùng thuốc điều trị bệnh mắc kèm, khoảng điều trị hẹp của thuốc độc tế bào). Tổng quan mô tả chi tiết nguyên lý phân loại của 6 CSDL phổ biến (DF, HH, MM, Phụ lục 1 Dược thư Anh, SDI và cuốn sách tiếng Việt Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định), đồng thời trích dẫn các y văn quốc tế chứng minh sự chênh lệch lớn giữa các hệ thống cảnh báo thuốc.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày chi tiết danh mục 22 thuốc ung thư nhóm ATC L01:

  • Alkyl hóa (L01A): Busulfan, cyclophosphamid, dacarbazin, ifosfamid.
  • Kháng chuyển hóa (L01B): Cytarabin, fludarabin, mercaptopurin, methotrexat.
  • Chống phân bào (L01C): Etoposid, vincristin.
  • Kháng sinh chống ung thư (L01D): Bleomycin, daunorubicin, doxorubicin, mitoxantron.
  • Nhóm khác (L01X): Arsenic trioxid, asparaginase, bortezomib, cisplatin, hydroxyurea, imatinib, rituximab, tretinoin.

Chương này cũng mô tả các bước chuẩn hóa thuật toán lấy đồng thuận giữa 4 CSDL và quy trình thu thập dữ liệu bệnh án tại 4 khoa lâm sàng thuộc Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và Bàn luận

1. Sự bất đồng giữa các cơ sở dữ liệu tra cứu

Kết quả phân tích chỉ ra sự thiếu đồng thuận sâu sắc giữa các CSDL ở cả ba khía cạnh:

  • Đồng thuận liệt kê: Phần lớn các cặp tương tác chỉ được liệt kê trong 1 CSDL duy nhất (chiếm từ 46,89% đến 94,12%). Tỷ lệ tương tác được đồng thuận bởi cả 4 CSDL đạt mức rất thấp (cao nhất ở methotrexat là 6,64%, nhiều thuốc như cytarabin, daunorubicin, mitoxantron đạt 0%). Hệ số ICC ở cả 3 nhóm thuốc đều dưới 0,4 và mang giá trị âm (từ -0,1296 đến -0,3758).
  • Đồng thuận nhận định YNLS: Theo Định nghĩa 1, tỷ lệ đồng thuận cả 4 CSDL tối đa chỉ đạt 6,52% (mercaptopurin), hệ số ICC âm (-0,056 đến -0,5618). Theo Định nghĩa 2, tỷ lệ đồng thuận cả 3 CSDL dao động từ 0% đến 13,22%, hệ số ICC cũng mang giá trị âm (-0,2027 đến -0,4106).
  • Chênh lệch ở mức cảnh báo cao nhất: SDI ghi nhận 310 cặp tương tác mức nguy hiểm/đe dọa tính mạng, MM ghi nhận 37 cặp chống chỉ định, DF có 64 cặp mức 1, và HH chỉ có 3 cặp mức 1. Nhiều cặp tương tác bị SDI coi là chống chỉ định (như imatinib - ergometrin) lại hoàn toàn không được coi là tương tác trong 3 CSDL còn lại.
  • Đồng thuận nội tại: Khi so sánh giữa hai định nghĩa trong cùng một nguồn, MM có độ đồng thuận cao nhất (80,54%), tiếp theo là DF (46,78%), trong khi SDI đạt mức thấp nhất (27,22%) do SDI liệt kê nhiều tương tác can thiệp chỉ dựa trên cơ sở lý thuyết in vitro.
CSDL Đồng thuận cả 2 định nghĩa Chỉ có YNLS theo Định nghĩa 1 Chỉ có YNLS theo Định nghĩa 2
MM 840 (80,54%) 44 (4,22%) 159 (15,24%)
DF 109 (46,78%) 124 (53,22%) 0 (0%)
SDI 288 (27,22%) 683 (64,56%) 87 (8,22%)

2. Danh mục tương tác thuốc cần chú ý và hướng dẫn xử trí

Nghiên cứu đã sàng lọc và xây dựng thành công danh mục gồm 27 cặp tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng cần chú ý kèm theo biện pháp can thiệp cụ thể (chi tiết xem mục Kết quả).

3. Khảo sát bệnh án điều trị nội trú

Phân tích 505 bệnh án có chỉ định thuốc ung thư tại 4 khoa trong 10 ngày ghi nhận 115 bệnh án xuất hiện ít nhất một tương tác thuộc danh mục 27 cặp (chiếm tỷ lệ 22,8%). Tỷ lệ tương tác trung bình là 0,26 ± 0,52 tương tác/bệnh án (tối đa 3 tương tác/bệnh án). Khoa Bệnh máu trẻ em và Khoa Điều trị hóa chất có tỷ lệ xuất hiện cao nhất.

Khoa điều trị Số bệnh án khảo sát (n) Số bệnh án có TTT Tỷ lệ (%)
Khoa Bệnh máu trẻ em 178 48 26,97%
Khoa Điều trị hóa chất 182 48 26,37%
Khoa Ghép tế bào gốc 46 10 21,74%
Khoa Bệnh máu tổng hợp 99 9 9,09%
Tổng cộng 505 115 22,77%

Tổng số có 131 lượt tương tác được phát hiện thuộc 12 cặp tương tác khác nhau. Ba cặp tương tác xuất hiện với tần suất cao nhất gồm: Methotrexat - Pantoprazol (56 lượt, 42,75%), Cyclophosphamid - Alopurinol (30 lượt, 22,90%) và Methotrexat - Omeprazol (24 lượt, 18,32%).


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả định lượng chính

  • Chứng minh bằng thực nghiệm sự bất đồng lớn giữa 4 CSDL tra cứu tương tác thuốc quốc tế thông qua chỉ số tương quan nội tại âm ($ICC < 0$).
  • Thiết lập danh mục 27 cặp tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng đối với các thuốc điều trị ung thư tại Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương:
STT Thuốc ung thư Thuốc phối hợp Hậu quả tương tác chính
1 Asparaginase Vincristin Tăng độc tính của vincristin
2 Bleomycin Digoxin Giảm hiệu quả điều trị của digoxin
3 Bortezomib Ketoconazol Tăng độc tính của bortezomib (thần kinh ngoại vi, giảm tiểu cầu, tiêu chảy)
4 Busulfan Itraconazol Tăng độc tính busulfan (suy tủy, tắc tĩnh mạch gan, độc tính gan)
5 Busulfan Metronidazol Tăng độc tính busulfan (suy tủy, giảm bạch cầu/tiểu cầu, thiếu máu)
6 Cisplatin Furosemid Tăng độc tính trên thính giác và độc tính trên thận
7 Cyclophosphamid Digoxin Giảm hiệu quả điều trị của digoxin
8 Cyclophosphamid Alopurinol Tăng độc tính ức chế tủy xương, buồn nôn, nôn
9 Cytarabin Digoxin Giảm hiệu quả điều trị của digoxin
10 Doxorubicin Ciclosporin Tăng độc tính trên tủy xương và độc tính thần kinh
11 Etoposid Ciclosporin Tăng nồng độ etoposid, tăng nguy cơ giảm bạch cầu
12 Mercaptopurin Alopurinol Tăng độc tính mercaptopurin (suy tủy nặng, buồn nôn, nôn)
13 Methotrexat Aspirin Tăng độc tính methotrexat (suy tủy, suy thận, loét da, độc gan)
14 Methotrexat Ciclosporin Tăng độc tính methotrexat (suy tủy, độc thận, loét da)
15 Methotrexat Omeprazol Tăng nồng độ và độc tính của methotrexat
16 Methotrexat Pantoprazol Tăng độc tính của methotrexat (đau cơ, suy tủy)
17 Methotrexat Rabeprazol Tăng nồng độ và độc tính của methotrexat
18 Methotrexat Amoxicilin Tăng độc tính methotrexat (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, loét da)
19 Methotrexat Piperacilin Tăng độc tính methotrexat (ức chế tủy xương, loét da)
20 Methotrexat Ticarcilin Tăng độc tính methotrexat trên máu và đường tiêu hóa
21 Methotrexat Trimethoprim Tăng độc tính methotrexat (hoại tử xương, giảm toàn thể huyết cầu)
22 Tretinoin Fluconazol Tăng độc tính tretinoin (đau đầu, sốt, suy nhược, mệt mỏi)
23 Tretinoin Ketoconazol Tăng độc tính thần kinh trung ương, đau đầu, sốt
24 Tretinoin Acid tranexamic Tăng nguy cơ biến cố huyết khối
25 Vincristin Digoxin Giảm hiệu quả điều trị của digoxin
26 Vincristin Itraconazol Tăng nồng độ vincristin, tăng độc tính thần kinh, liệt ruột
27 Vincristin Ketoconazol Tăng nồng độ vincristin, độc tính thần kinh, rối loạn tạo máu
  • Khảo sát thực tế 505 bệnh án điều trị ung thư phát hiện 131 lượt xuất hiện tương tác thuộc 12 cặp tương tác trong danh mục:
STT Cặp tương tác phát hiện trên bệnh án Số lượt ghi nhận Tỷ lệ (%)
1 Methotrexat - Pantoprazol 56 42,75%
2 Cyclophosphamid - Alopurinol 30 22,90%
3 Methotrexat - Omeprazol 24 18,32%
4 Asparaginase - Vincristin 5 3,82%
5 Tretinoin - Fluconazol 4 3,05%
6 Cisplatin - Furosemid 4 3,05%
7 Methotrexat - Piperacilin 2 1,53%
8 Vincristin - Itraconazol 2 1,53%
9 Methotrexat - Ciclosporin 1 0,76%
10 Busulfan - Itraconazol 1 0,76%
11 Etoposid - Ciclosporin 1 0,76%
12 Tretinoin - Acid tranexamic 1 0,76%
Tổng 12 cặp tương tác 131 100%

2. Đóng góp khoa học và giải pháp thực tiễn

  • Về mặt học thuật: Khóa luận cung cấp bức tranh định lượng chi tiết đầu tiên tại đơn vị về độ vênh thông tin giữa các CSDL tương tác thuốc quốc tế khi áp dụng cho nhóm thuốc ung thư; phân tích nguyên nhân bất đồng do khác biệt nguồn dữ liệu sơ cấp, thang đo phân loại và chu kỳ cập nhật.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương một danh mục 27 cặp tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng ngắn gọn, loại bỏ các cảnh báo không cần thiết, kèm hướng dẫn xử trí chi tiết giúp bác sĩ và dược sĩ lâm sàng tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu ADR cho người bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Thời gian khảo sát bệnh án chỉ thực hiện trong phạm vi 10 ngày (từ 01/03/2015 đến 10/03/2015) do hạn chế về thời gian làm khóa luận, chưa phản ánh được sự biến động kê đơn qua các mùa hoặc chu kỳ điều trị dài hạn.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào tương tác thuốc - thuốc của 22 hoạt chất ung thư nhóm L01, chưa khảo sát tương tác giữa các thuốc điều trị hỗ trợ với nhau hoặc tương tác thuốc - thực phẩm/thảo dược.
  • Tài liệu chuyên khảo tiếng Việt (Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định) bị loại khỏi nghiên cứu do không đảm bảo tính đồng nhất tra cứu hai chiều.
  • Nghiên cứu mang tính chất hồi cứu phát hiện tương tác tiềm tàng trên hồ sơ bệnh án, chưa đánh giá trực tiếp kết cục lâm sàng (nồng độ thuốc trong máu hoặc triệu chứng ADR thực tế trên bệnh nhân).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát bệnh án với thời gian dài hơn (6 tháng đến 1 năm) và cỡ mẫu lớn hơn để nâng cao tính đại diện.
  • Nghiên cứu can thiệp dược lâm sàng tiến cứu: theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM đối với methotrexat, busulfan), đánh giá kết cục lâm sàng khi áp dụng bảng hướng dẫn xử trí tương tác.
  • Tích hợp danh mục 27 cặp tương tác có YNLS vào phần mềm kê đơn điện tử của bệnh viện nhằm xây dựng hệ thống cảnh báo tự động thông minh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ điều trị ung bướu/huyết học: Tham khảo trực tiếp danh mục 27 cặp tương tác thuốc cần chú ý và quy trình hướng dẫn xử trí lâm sàng khi kê đơn các thuốc độc tế bào.
  • Sinh viên, học viên cao học ngành Dược (chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng, Tổ chức Quản lý Dược): Học tập phương pháp luận đánh giá sự đồng thuận giữa các CSDL y văn bằng hệ số tương quan nội tại ICC và quy trình sàng lọc dữ liệu đồng thuận kép.
  • Hội đồng Thuốc và Điều trị các bệnh viện chuyên khoa ung bướu: Ứng dụng mô hình xây dựng danh mục tương tác thuốc bệnh viện nhằm giảm thiểu tình trạng quá tải cảnh báo trong phần mềm quản lý bệnh viện.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn cơ sở dữ liệu tra cứu tương tác thuốc được đưa vào nghiên cứu là những tài liệu nào?

Khóa luận lựa chọn 4 CSDL đạt tiêu chuẩn tra cứu hai chiều đồng nhất: sách Drug Interaction Facts 2013 (DF), sách Hansten and Horn’s Drug Interactions Analysis and Management 2013 (HH), phần mềm trực tuyến Drug interactions - Micromedex® Solutions (MM) và bản điện tử Stockley’s Drug Interaction Alerts truy xuất qua MedicinesComplete (SDI).

2. Hai định nghĩa về tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng (YNLS) được áp dụng như thế nào?

  • Định nghĩa 1 (theo EMA): Tương tác làm thay đổi hiệu quả/độc tính tới mức bắt buộc phải hiệu chỉnh liều hoặc can thiệp y khoa (tương ứng mức 1, 2, 3 của HH; rà soát hành động xử trí ở DF, MM, SDI).
  • Định nghĩa 2 (theo Wong et al., 2009): Tương tác thỏa mãn đồng thời mức độ nặng (chống chỉ định, nặng, trung bình) và mức độ bằng chứng y văn tin cậy (đã chứng minh/có khả năng/nghi ngờ ở DF; rất tốt/tốt/khá ở MM; mở rộng/nghiên cứu/ca lâm sàng ở SDI).

3. Cặp tương tác thuốc nào xuất hiện nhiều nhất trong bệnh án điều trị nội trú tại Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương?

Cặp tương tác xuất hiện phổ biến nhất là Methotrexat - Pantoprazol với 56 lượt phát hiện (chiếm 42,75% tổng số lượt tương tác), tiếp theo là Cyclophosphamid - Alopurinol với 30 lượt (22,90%) và Methotrexat - Omeprazol với 24 lượt (18,32%).

4. Cơ sở dữ liệu nào có độ đồng thuận nội tại cao nhất giữa hai định nghĩa đánh giá YNLS?

Phần mềm Micromedex® Solutions (MM) có độ đồng thuận nội tại cao nhất với 80,54% (840 cặp) tương tác được xếp loại có YNLS theo cả hai định nghĩa. CSDL Stockley’s Drug Interaction Alerts (SDI) có độ đồng thuận nội tại thấp nhất (27,22%) do chứa nhiều cảnh báo can thiệp chỉ dựa trên giả thuyết lý thuyết in vitro.

5. Vì sao các cơ sở dữ liệu tra cứu quốc tế lại có sự bất đồng lớn về thông tin tương tác thuốc?

Sự bất đồng xuất phát từ 4 nguyên nhân chính: nguồn dữ liệu thu thập khác nhau (báo cáo ca bệnh bản ngữ, báo cáo ADR quốc gia, tóm tắt đặc tính sản phẩm); tiêu chí đưa tương tác vào cơ sở dữ liệu khác nhau; thang đo phân loại mức độ nặng/mức bằng chứng không đồng nhất; và chu kỳ cập nhật dữ liệu chênh lệch (SDI cập nhật hàng tháng, MM cập nhật 3 tháng/lần, trong khi DF và HH xuất bản theo năm).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Châu đã chỉ ra sự bất đồng rõ rệt về khả năng liệt kê và đánh giá ý nghĩa lâm sàng giữa các cơ sở dữ liệu tra cứu tương tác thuốc phổ biến trên thế giới đối với nhóm thuốc điều trị ung thư ($ICC < 0$). Từ quy trình sàng lọc đồng thuận kép, nghiên cứu đã xây dựng thành công danh mục 27 cặp tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng kèm hướng dẫn xử trí cụ thể cho Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương. Kết quả khảo sát thực tế trên 505 bệnh án nội trú ghi nhận tỷ lệ gặp tương tác là 22,8% với 131 lượt xuất hiện thuộc 12 cặp tương tác (chủ yếu là nhóm ức chế bơm proton và alopurinol phối hợp với methotrexat, cyclophosphamid). Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng giúp các bác sĩ và dược sĩ lâm sàng kiểm soát tương tác thuốc an toàn, hiệu quả trong điều trị bệnh máu ác tính.