Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt kẽm ở trẻ em 1 3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại một số tỉnh phía bắc 2017 2020

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả bổ sung vi chất sắt, kẽm cho trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng tại miền Bắc giai đoạn 2017-2020.

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Dinh dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm về suy dinh dưỡng thấp còi và vi chất dinh dưỡng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

KẾT LUẬN

KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Suy Dinh Dưỡng Thấp Còi Khái Niệm Tác Động

Suy dinh dưỡng (SDD) thấp còi là tình trạng tăng trưởng và phát triển kém, đặc trưng bởi chiều cao thấp so với tuổi. Trẻ SDD thấp còi thường có chế độ ăn nghèo nàn về số lượng và chất lượng, và dễ mắc bệnh. Theo tiêu chuẩn của WHO, trẻ dưới 5 tuổi được coi là SDD thấp còi khi chỉ số chiều cao theo tuổi (Height for Age) thấp hơn -2 Z-Score. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến tăng trưởng xương và tầm vóc mà còn là dấu hiệu cuối cùng của việc giảm tốc độ tăng trưởng tuyến tính. Tỷ lệ SDD thấp còi cao nhất thường gặp ở trẻ từ 2 đến 3 tuổi. SDD thấp còi kéo dài sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng về lâu dài. Cần có các biện pháp can thiệp sớm để ngăn chặn SDD thấp còi.

1.1. Định Nghĩa Suy Dinh Dưỡng Thấp Còi Theo Tiêu Chuẩn WHO

Suy dinh dưỡng thấp còi được định nghĩa khi chỉ số 'chiều cao theo tuổi' (Height for Age) thấp dưới -2 Z-Score (hoặc dưới -2 SD so với chuẩn tăng trưởng, WHO 2006). Tiêu chuẩn này giúp các chuyên gia y tế và dinh dưỡng xác định tình trạng chậm phát triển về chiều cao ở trẻ em, từ đó có những can thiệp kịp thời. Theo Phan Tiến Hoàng, thấp còi làm chậm tăng trưởng xương và tầm vóc, được xem là kết quả cuối cùng giảm tốc độ tăng trưởng tuyến tính. Tỷ lệ SDD thấp còi cao nhất thường xảy ra ở trẻ từ 2 đến 3 tuổi.

1.2. Hậu Quả Lâu Dài Của Tình Trạng Suy Dinh Dưỡng Thấp Còi

Suy dinh dưỡng thấp còi trong những năm đầu đời, đặc biệt trong 1000 ngày đầu đời, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tăng trưởng thể chất và nhận thức của trẻ. Trẻ SDD thấp còi có nguy cơ học tập kém, năng suất lao động thấp và thu nhập giảm. Ngoài ra, tăng cân quá mức ở giai đoạn sau có thể dẫn đến các bệnh mạn tính khi trưởng thành. Do đó, việc phòng ngừa và điều trị SDD thấp còi là vô cùng quan trọng để đảm bảo một tương lai khỏe mạnh cho trẻ. Can thiệp sớm giúp cải thiện chiều cao và phát triển của trẻ.

II. Thiếu Vi Chất Dinh Dưỡng Thực Trạng Sắt Kẽm Ở Trẻ Em

Thiếu vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là sắt và kẽm, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ em. Tình trạng này có thể dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch, chậm phát triển trí tuệ và thể chất. Theo ước tính, thiếu vi chất dinh dưỡng là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp của hơn 50% tổng số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ thiếu sắt và kẽm vẫn còn cao, đặc biệt ở khu vực nông thôn và miền núi. Các biện pháp can thiệp cần tập trung vào cải thiện chất lượng bữa ăn và bổ sung vi chất dinh dưỡng.

2.1. Tỷ Lệ Thiếu Sắt Và Kẽm Ở Trẻ Em Việt Nam Số Liệu Thống Kê

Theo kết quả điều tra vi chất dinh dưỡng 2019 - 2020 trên toàn quốc, tỷ lệ thiếu sắt ở trẻ 6 đến 59 tháng tuổi là 53,2%, và tỷ lệ thiếu kẽm là 58,0%. So với năm 2015, tỷ lệ thiếu kẽm đã giảm đáng kể, tuy nhiên vẫn ở mức cao. Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng này phổ biến hơn ở khu vực nông thôn và miền núi. Điều này cho thấy cần có những chương trình can thiệp dinh dưỡng phù hợp với từng vùng miền.

2.2. Nguyên Nhân Chính Gây Thiếu Sắt Kẽm Ở Trẻ Phân Tích Chi Tiết

Nguyên nhân chính gây thiếu sắt và kẽm ở trẻ em bao gồm khẩu phần ăn không đầy đủ, chất lượng khẩu phần kém, giá trị sinh học thực phẩm thấp (do có mặt chất ức chế và tương tác chất dinh dưỡng), và tình trạng nhiễm trùng. Sắt và kẽm là những vi chất thiết yếu cho sức khỏe, và sự thiếu hụt của chúng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Theo Phan Tiến Hoàng, sắt và kẽm huyết thanh trong cơ thể có mối liên quan tới tăng trưởng, phát triển và bệnh tật của trẻ.

III. Bổ Sung Sắt Kẽm Cho Trẻ SDD Phương Pháp Hiệu Quả

Bổ sung sắt và kẽm là một trong những giải pháp quan trọng để cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em suy dinh dưỡng. Tuy nhiên, việc bổ sung cần được thực hiện đúng cách và có sự theo dõi của chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Có nhiều phương pháp bổ sung khác nhau, bao gồm bổ sung riêng lẻ từng vi chất hoặc bổ sung kết hợp cả sắt và kẽm. Hiệu quả của từng phương pháp có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của từng trẻ.

3.1. So Sánh Bổ Sung Sắt Riêng Kẽm Riêng Phối Hợp Ưu Nhược Điểm

Nghiên cứu cho thấy bổ sung sắt hoặc kẽm riêng rẽ không gây ảnh hưởng tiêu cực tới tình trạng sắt và kẽm của cơ thể, nhưng hiệu quả lên tình trạng bệnh tật chưa được xác định rõ [124]. Khi bổ sung vi chất sắt, kẽm cùng một lúc lên tình trạng vi chất, tăng trưởng ở một số nghiên cứu cho thấy, tương tác giữa sắt và kẽm đưa ra kết quả trái ngược nhau về mặt tiêu cực và tích cực [51], [136] [149]. Cần cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp phù hợp.

3.2. Liều Lượng Và Cách Sử Dụng Sắt Kẽm An Toàn Cho Trẻ

Liều lượng và cách sử dụng sắt và kẽm cần tuân thủ theo hướng dẫn của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ. Việc sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi quyết định bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ. Một số nghiên cứu khuyến nghị bổ sung sắt và kẽm với liều lượng phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

IV. Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Bổ Sung Sắt Kẽm 2017 2020

Trong giai đoạn 2017-2020, một nghiên cứu đã được thực hiện tại một số tỉnh phía Bắc để đánh giá tình trạng dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng. Nghiên cứu này tập trung vào trẻ từ 1-3 tuổi bị suy dinh dưỡng thấp còi. Kết quả nghiên cứu cung cấp những bằng chứng quan trọng về hiệu quả của việc bổ sung vi chất dinh dưỡng trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Đối Tượng Tham Gia Chi Tiết

Nghiên cứu được thực hiện trên trẻ em 1-3 tuổi bị suy dinh dưỡng thấp còi tại một số xã của tỉnh Hà Nam, Vĩnh Phúc, Phú Thọ năm 2017. Các đối tượng được chia thành các nhóm khác nhau để so sánh hiệu quả của việc bổ sung kẽm riêng lẻ hoặc phối hợp sắt và kẽm. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đánh giá dinh dưỡng và xét nghiệm máu để theo dõi tình trạng của trẻ trong quá trình can thiệp.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Bổ Sung Sắt Kẽm

Nghiên cứu đã đánh giá kết quả giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm trên trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi ở nhóm bổ sung vi chất kẽm hoặc nhóm phối hợp vi chất sắt và kẽm sau 6 tháng can thiệp. Các kết quả cho thấy có sự cải thiện đáng kể về tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ sau khi được bổ sung vi chất dinh dưỡng.

V. Bàn Luận Kết Quả Tác Động Sắt Kẽm Đến Tình Trạng Dinh Dưỡng

Kết quả nghiên cứu cho thấy tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là sắt và kẽm, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ suy dinh dưỡng thấp còi. Việc bổ sung sắt và kẽm có thể cải thiện tình trạng này, nhưng cần có sự cân nhắc về phương pháp và liều lượng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tương tác giữa sắt và kẽm trong cơ thể và tìm ra các giải pháp bổ sung tối ưu.

5.1. Phân Tích Tỷ Lệ Thiếu Máu Thiếu Sắt Thiếu Kẽm Ở Trẻ SDD

Nghiên cứu đã phân tích tỷ lệ thiếu máu, thiếu sắt, và thiếu kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng thấp còi và cho thấy tỷ lệ này vẫn còn ở mức cao. Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất của trẻ. Do đó, cần có các biện pháp can thiệp dinh dưỡng để cải thiện tình trạng này.

5.2. So Sánh Hiệu Quả Của Các Phương Pháp Bổ Sung Vi Chất

Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của việc bổ sung kẽm riêng lẻ hoặc phối hợp sắt và kẽm và cho thấy cả hai phương pháp đều có hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định phương pháp nào là tối ưu nhất. Một số nghiên cứu khác cũng đã đánh giá hiệu quả của các phương pháp bổ sung vi chất khác nhau.

VI. Kết Luận Khuyến Nghị Giải Pháp Cải Thiện Dinh Dưỡng

Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả của việc bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng thấp còi. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần có những giải pháp can thiệp dinh dưỡng toàn diện để cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em. Các giải pháp này cần tập trung vào cải thiện chất lượng bữa ăn, bổ sung vi chất dinh dưỡng, và phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng.

6.1. Giải Pháp Phòng Ngừa Và Điều Trị Suy Dinh Dưỡng Thấp Còi

Các giải pháp phòng ngừa và điều trị suy dinh dưỡng thấp còi bao gồm cải thiện chế độ ăn uống, bổ sung vi chất dinh dưỡng, và phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng. Cần có sự phối hợp giữa gia đình, cộng đồng, và các cơ quan y tế để thực hiện các giải pháp này. Việc giáo dục dinh dưỡng cho bà mẹ và người chăm sóc trẻ cũng là một yếu tố quan trọng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Dinh Dưỡng Cho Trẻ Em

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tương tác giữa các vi chất dinh dưỡng trong cơ thể và tìm ra các giải pháp bổ sung tối ưu. Các nghiên cứu này cần tập trung vào các đối tượng khác nhau và các vùng miền khác nhau để có được những kết quả toàn diện. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu về tác động của các yếu tố kinh tế xã hội đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ em.

24/05/2025
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt kẽm ở trẻ em 1 3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại một số tỉnh phía bắc 2017 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Khái niệm về suy dinh dưỡng thấp còi và vi chất dinh dưỡng 1. Khái niệm về suy dinh dưỡng thấp còi 1. Định nghĩa Suy dinh dưỡng (SDD) thấp còi là tình trạng cơ thể kém tăng trưởng và phát triển.

Trẻ SDD thấp còi có khẩu phần dinh dưỡng nghèo nàn, thiếu số lượng, kém chất lượng, trẻ hay bị bệnh. Ở trẻ em dưới 5 tuổi SDD thể thấp còi được thể hiện ở tình trạng chiều cao của trẻ thấp hơn so với chiều cao nên có ở lứa tuổi đó, thể hiện ở chỉ số "chiều cao theo tuổi" (Height for Age) thấp dưới -2 Z-Score (hoặc dưới -2 SD so với chuẩn tăng trưởng, WHO 2006) [81], [101],[144],[113]. Thấp còi làm chậm tăng trưởng xương và tầm vóc, được xem là kết quả cuối cùng giảm tốc độ tăng trưởng tuyến tính. Tỷ lệ SDD thấp còi cao nhất thường xảy ra ở trẻ từ 2 đến 3 tuổi [91].

Ở mọi nơi trên thế giới tỷ lệ hiện mắc SDD thể thấp còi cao hơn tỷ lệ hiện mắc SDD thể nhẹ cân. Lý do là có những trẻ bị SDD thấp còi trong giai đoạn sớm của cuộc đời, nhưng lại đạt được cân nặng bình thường sau đó nhưng vẫn có chiều cao thấp [148]. Khuynh hướng thay đổi gia tăng về chiều cao ở người trưởng thành bắt nguồn từ 2 năm đầu tiên của cuộc đời chủ yếu thông qua tăng chiều dài chân. Thời kỳ này là thời kỳ tăng trưởng cao nhất sau khi sinh và do đó rất nhạy cảm với các yếu tố bất lợi.

Trẻ thấp còi ở thời kỳ này ít có cơ hội đạt chiều cao bình thường khi trưởng thành hoặc đòi hỏi thời gian dài qua nhiều thế hệ [30]. Hậu quả Suy dinh dưỡng thấp còi SDD thấp còi trong những năm đầu đời, đặc biệt trong 1000 ngày đầu đời kể từ khi mang thai, cho tới khi trẻ được 24 tháng tuổi, gây ảnh hưởng tới tăng trưởng. SDD thấp còi ảnh hưởng tới nhận thức của trẻ, khả năng học tập giảm sút, năng suất lao động giảm, thu nhập kém hơn ở trẻ bình thường. Những trẻ SDD thấp còi sau này có mức tăng cân quá mức trong thời kỳ niên thiếu sẽ là yếu tố nguy cơ mắc các bệnh mạn tính liên quan tới dinh dưỡng khi ở tuổi trưởng thành [160].

5 Tăng trưởng kém trong giai đoạn thơ ấu có liên quan tới nguy cơ mắc bệnh, tử vong, bệnh không lây nhiễm, khả năng học tập và năng suất lao động. Tăng trường kém có mối liên quan chặt chẽ tới phát triển của trẻ như khả năng nhận thức, ngôn ngữ, cảm giác-vận động. Các chiến lược can thiệp phòng chống SDD thấp còi cho trẻ nhỏ giúp trẻ tăng trưởng thể chất, phát triển nhận thức, tinh thần, xã hội, trí tuệ. SDD thấp còi ở trẻ em để lại hậu quả trước mắt và lâu dài, ảnh hưởng tới sức khỏe và nguồn lực con người.

Trẻ SDD thấp còi thường chậm lớn, tăng nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng, tử vong, chậm phát triển trí tuệ và vận động, khả năng học tập, thành tích học tập kém. Khi ở tuổi trưởng thành, những trẻ SDD thấp còi sẽ là những người có năng suất lao động thấp, thu nhập thấp, nếu là trẻ gái thì sức khỏe sinh sản kém, nguy cơ cao mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường, tim mạch [112], [160]. Thực trạng SDD thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi trên thế giới và Việt Nam Thực trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi trên thế giới Tình trạng SDD thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi những năm gần đây trên toàn thế giới đã được cải thiện, tuy nhiên tỷ lệ SDD thấp còi của trẻ vẫn còn khá cao, phổ biến ở những nước chậm và đang phát triển. Theo báo cáo của UNICEF năm 2013 cho thấy, có khoảng 165 triệu trẻ em trên toàn cầu, chiếm trên ¼ (một phần tư) trẻ em dưới 5 tuổi bị SDD thấp còi [145].

Số trẻ dưới 5 tuổi tử vong hàng năm tuy đã giảm so với những năm 1990 nhưng vẫn còn cao (xấp xỉ 7 triệu trẻ em) trong đó có khoảng 2,3 triệu trẻ chết vì những nguyên nhân liên quan đến SDD [147]. Báo cáo của WHO cũng cho thấy, năm 2015 trên toàn cầu có 156 triệu trẻ em bị SDD thấp còi, chiếm khoảng 23% tổng số trẻ dưới 5 tuổi. Nhiều báo cáo cho thấy số trẻ dưới 5 tuổi bị SDD thấp còi còn cao, tỷ lệ phân bố trẻ SDD thấp còi ở các khu vực trên thế giới không đều [145], [16], [146]. Các dữ liệu phân tích cho thấy SDD thấp còi vẫn là một vấn đề y tế công cộng quan trọng của nhiều nước đặc biệt ở các nước chậm và đang phát triển.

SDD thấp còi cản trở sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ. Thêm vào đó, nó cũng ảnh hưởng lớn đến sự sống còn của trẻ. Các báo cáo của UNICEF và WHO đều cho biết, số trẻ 6 em dưới 5 tuổi bị SDD thấp còi còn rất cao trên thế giới, gánh nặng của SDD thấp còi phân bố không đồng đều, phổ biến ở 2 châu lục là châu Phi và châu Á. Theo báo cáo của UNICEF năm 2013 cho biết, khu vực Sub-Saharan của châu Phi và Nam Á chiếm khoảng ¾ tổng số trẻ em thấp còi trên toàn thế giới.

Khu vực cận Sahara của châu Phi có khoảng 40% phần trăm trẻ em dưới 5 tuổi bị thấp còi và ở Nam Á, con số này là 39%. Thực trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi ở Việt Nam Ở Việt Nam tình trạng SDD thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi là một trong những thách thức đối với sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế xã hội. SDD thể thấp còi để lại hậu quả trước mắt và lâu dài và ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và nguồn lực của đất nước. Trong những năm qua, Việt Nam có nhiều cố gắng cải thiện tình trạng SDD ở trẻ em dưới 5 tuổi và được đánh giá là quốc gia thành công trong việc giảm nhanh tỷ lệ SDD trẻ em nói chung và SDD thể thấp còi nói riêng.

Theo tổ chức Y tế Thế giới, tình trạng SDD thể thấp còi hiện vẫn còn ở mức cao [154] [153]. Theo số liệu Tổng điều tra dinh dưỡng 2019 – 2020, Tình trạng SDD thấp còi trong những năm qua được cải thiện. Tỷ lệ SDD thể thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi từ 24,6% năm 2015 xuống còn 19,6 % năm 2020 , tuy vậy hiện vẫn ở mức trung bình theo tiêu chuẩn đánh giá của WHO. Kết quả Tổng điều tra dinh dưỡng 2019 – 2020 cho thấy tỷ lệ SDD thấp còi ở 6 vùng sinh thái có sự chênh lệch đáng kể.

Diễn biến SDD thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi theo 6 vùng sinh thái từ năm 2015 – 2020 TT Vùng sinh thái Năm 2015 (%) Năm 2020 (%) 1 Đồng bằng sông Hồng 21,8 11,2 2 Trung du và miền núi phía Bắc 30,3 37,4 3 Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 27,1 17,4 4 Tây Nguyên 34,2 28,8 5 Đông Nam Bộ 19,3 9,7 6 Đồng bằng sông Cửu Long 23,5 12,4 Nguồn: Tổng điều tra dinh dưỡng 2019 – 2020, Viện Dinh dưỡng Hình 1.1 cho thấy diễn biến SDD thấp còi theo vùng sinh thái từ năm 2015 đến năm 2020 còn cao nhưng cao nhất ở khu vực Trung du và miền núi phía Bắc. Mức độ giảm tỷ lệ SDD thấp còi đáng kể ở cả khu vực thành thị và nông thôn. Tuy nhiên, tỷ lệ SDD thấp còi giảm rất chậm ở khu vực miền núi và vẫn ở mức cao (38% năm 2020). Khái niệm về vi chất dinh dưỡng 1.

Định nghĩa Vi chất dinh dưỡng (VCDD) là những chất dinh dưỡng mà cơ thể chỉ cần với một lượng rất nhỏ nhưng vô cùng quan trọng đối với sức khỏe và sự phát triển của cơ thể, nếu thiếu sẽ gây tác hại to lớn. Được gọi là vi chất dinh dưỡng vì chúng chỉ cần với số lượng rất nhỏ nhưng rất cần thiết cho cơ thể, tham gia vào các quá trình sản xuất enzyme, hormone và các chất cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển. Tuy cơ thể người và động vật cần các vi chất dinh dưỡng với một hàm lượng rất nhỏ nhưng thiếu vi chất dinh dưỡng gây 8 hậu quả nghiêm trọng đối với cơ thể. Bốn vi chất Iốt, vitamin A, Sắt và Kẽm là nhóm vi chất dinh dưỡng thiếu hụt phổ biến trên thế giới nói chung và phổ biến tập trung ở các nước chậm và đang phát triển.

Thiếu hụt 4 vi chất dinh dưỡng trên là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe và sự phát triển của dân số trên toàn thế giới, đặc biệt là đối tượng trẻ em dưới 5 tuổi ở các nước thu nhập thấp [112]. Vitamin Vitamin là chất hữu cơ cần thiết, hầu hết không được cơ thể tạo ra, hoặc chỉ tạo ra 1 lượng không đáng kể, mà chủ yếu lấy từ thực phẩm. Khi khẩu phần không đủ, sẽ xuất hiện rối loạn do thiếu vitamin. Vitamin chỉ có 1 lượng nhỏ, nhu cầu cũng ít hơn so với chất dinh dưỡng đa lượng, nhưng quan trọng với sức khỏe, là 1 vấn đề “an ninh dinh dưỡng”[112].

Chất khoáng Chất khoáng là những chất dinh dưỡng vô cơ, có vai trò quan trọng với sức khỏe, các chất khoáng vi lượng (vết) bao gồm: đồng, I ốt, sắt, mangan, selen, kẽm, các chất khoáng đa lượng bao gồm: canxi, magie, kali, natri. Không thực phẩm nào chứa đủ các vitamin, chất khoáng. Vì vậy, chế độ ăn cần đa dạng, cân đối, đầy đủ. Chất khoáng chỉ có 1 lượng nhỏ trong cơ thể và phải được cung cấp từ thực phẩm [141].

Chất khoáng là một nhóm các chất dinh dưỡng cần thiết, không sinh năng lượng, nhưng có vai trò trong nhiều chức phận quan trọng của cơ thể. Chất khoáng thường ở dạng rắn, là chất vô cơ. Cơ thể có khoảng 60 nguyên tố hóa học trong bảng hệ thống tuần hoàn Mendeleev. Dựa theo nhu cầu hàng ngày, chất khoáng được phân thành 2 nhóm: chất khoáng đa lượng và chất khoáng vi lượng.

Chất khoáng đa lượng là loại chất khoáng có nhu cầu hàng ngày lớn hơn 100 mg, ví dụ canxi, phospho, magie, natri, kali, clo, sulfur. Chất khoáng vi lượng, còn gọi là yếu tố vết, là loại chất khoáng có nhu cầu hàng ngày nhỏ hơn 100 mg, ví dụ sắt, kẽm, đồng, bạc, mangan, selen. [141] 9 Cơ thể cần lượng chất khoáng đa lượng nhiều hơn so với chất khoáng vi lượng để thực hiện các chức năng của cơ thể. Chất khoáng vi lượng cần với lượng nhỏ, ít hơn so với chất khoáng đa lượng, nhưng cũng đóng vai trò rất quan trọng đối với cơ thể.

Vi chất dinh dưỡng sắt 1. Phân bố sắt trong cơ thể Sắt là một trong những chất khoáng vi lượng được tập trung nghiên cứu nhiều nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Và Kết Quả Bổ Sung Vi Chất Sắt, Kẽm Ở Trẻ Suy Dinh Dưỡng Tại Một Số Tỉnh Phía Bắc (2017-2020)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng dinh dưỡng của trẻ em suy dinh dưỡng tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá tình trạng dinh dưỡng hiện tại mà còn phân tích hiệu quả của việc bổ sung vi chất sắt và kẽm, từ đó đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho các chương trình can thiệp dinh dưỡng.

Đối với những ai quan tâm đến sức khỏe và dinh dưỡng của trẻ em, tài liệu này mang lại những thông tin quý giá, giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của vi chất dinh dưỡng trong sự phát triển của trẻ. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm lên tình trạng dinh dưỡng và miễn dịch của trẻ em 3659 tháng tuổi dân tộc thái tại thành phố sơn la tỉnh sơn la, nơi nghiên cứu về tác động của các vi chất dinh dưỡng đến sức khỏe và miễn dịch của trẻ em. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án hiệu quả bổ sung bột cải xoăn đến tình trạng dinh dưỡng lực bóp tay trí lực thị lực và nhiễm khuẩn của học sinh tiểu học tại hà nội cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của thực phẩm bổ sung đến sức khỏe của học sinh tiểu học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về dinh dưỡng và sức khỏe trẻ em.