Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và cải cách khu vực công, việc thiết lập cơ chế quản trị minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình và tối ưu hóa nguồn lực công cộng trở thành yêu cầu sống còn đối với các đơn vị sự nghiệp công lập. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (Mã số: 62.01) của tác giả Nguyễn Hữu Tấn với đề tài "Đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ tại các Đài Phát thanh - Truyền hình cấp tỉnh tại Việt Nam" (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng, 2021; Người hướng dẫn: PGS.TS. Trần Đình Khôi Nguyên và GS.TS. Trương Bá Thanh) là công trình nghiên cứu khoa học tiên phong giải quyết bài toán quản trị kiểm soát trong lĩnh vực báo chí – truyền thông công lập.
Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng trống học thuật then chốt (research gap): các công trình quốc tế và trong nước trước đây (Mawanda, 2008; Jokipii, 2006; Stefan, 2016; Hồ Tuấn Vũ, 2016; Võ Thu Phụng, 2016) chủ yếu tiếp cận hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) trong doanh nghiệp tư nhân hoặc ngân hàng thương mại, chỉ đo lường đơn mục tiêu tài chính (ROA, ROE) mà bỏ qua tính chất đa mục tiêu đặc thù của khu vực công. Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Những nhân tố nào cấu thành hệ thống KSNB và ảnh hưởng đến việc thực thi các mục tiêu kiểm soát tại các Đài Phát thanh - Truyền hình (PT-TH) cấp tỉnh tại Việt Nam?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Bộ chỉ tiêu nào đo lường hợp lý các thành phần KSNB và mục tiêu kiểm soát? Mức độ ảnh hưởng lượng hóa của từng thành phần đến các mục tiêu kiểm soát cụ thể ra sao?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những hàm ý chính sách và giải pháp quản trị nào giúp hoàn thiện tính hữu hiệu của hệ thống KSNB trong bối cảnh tự chủ tài chính?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bao gồm:
- $H_1$: Môi trường kiểm soát có tác động cùng chiều (+) đến việc đạt được các mục tiêu kiểm soát.
- $H_2$: Đánh giá rủi ro có tác động cùng chiều (+) đến việc đạt được các mục tiêu kiểm soát.
- $H_3$: Hoạt động kiểm soát có tác động cùng chiều (+) đến việc đạt được các mục tiêu kiểm soát.
- $H_4$: Thông tin và truyền thông có tác động cùng chiều (+) đến việc đạt được các mục tiêu kiểm soát.
- $H_5$: Hoạt động giám sát có tác động cùng chiều (+) đến việc đạt được các mục tiêu kiểm soát.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa chuẩn mực quốc tế COSO (2013), hướng dẫn kiểm soát khu vực công INTOSAI GOV 9100 và các lý thuyết quản trị hiện đại. Phạm vi khảo sát bao phủ toàn diện 63 Đài PT-TH cấp tỉnh trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn bản lề 2014–2018 – thời kỳ chuyển đổi cơ chế quản lý từ Nghị định số 43/2006/NĐ-CP sang Nghị định số 16/2015/NĐ-CP về quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp công lập. Ý nghĩa khoa học đột phá của nghiên cứu là xây dựng thành công mô hình kinh tế lượng đo lường đa chiều tính hữu hiệu của KSNB gắn liền với ba trụ cột mục tiêu: thực hiện nhiệm vụ chính trị, hiệu quả tài chính và độ tin cậy của báo cáo quyết toán ngân sách.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hai dòng tư tưởng học thuật chính định hình bản chất của KSNB: dòng quan điểm coi KSNB là một quá trình biến đổi liên tục nhằm đạt được mục tiêu tổ chức (King, 2011; Abbas & Iqbal, 2012; COSO, 1992, 2013; Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315) và dòng quan điểm coi KSNB là một cấu trúc tổ chức tích hợp các chính sách, thủ tục và cơ chế an toàn nguồn lực (DiNapoli, 2007; Pfister, 2009; Shim, 2011; Lakis & Giriūnas, 2012). Alvin A. Arens và cộng sự (2000) từng khẳng định: "Để đạt được mục tiêu cần phải xây dựng một hệ thống KSNB, theo đó hệ thống bao gồm các chính sách, thủ tục đặc thù được thiết kế để cung cấp cho nhà quản lý sự đảm bảo hợp lý để thực hiện các mục tiêu đã định".
Các tranh luận học thuật sâu sắc tập trung vào cách thức đánh giá tính hữu hiệu:
- Tranh luận về thước đo mục tiêu: Các nghiên cứu khu vực tư (Muraleetharan, 2011; Nyakundi và cộng sự, 2014; Joseph và cộng sự, 2012) có xu hướng quy giản tính hữu hiệu về các chỉ số tài chính thuần túy. Ngược lại, Jokipii (2006) khi khảo sát 741 doanh nghiệp Phần Lan và Stefan (2016) khi nghiên cứu 1.537 doanh nghiệp Thụy Sĩ đã mở rộng đánh giá đồng thời ba mục tiêu (hoạt động, báo cáo tài chính, tuân thủ) bằng các biến phi tài chính.
- Tranh luận về tính độc lập của các thành phần: Các học giả như Amudo (2009) tại Uganda, Ofori (2011) tại Ghana hay Noorvee (2006) tại Estonia nhấn mạnh sự vận hành riêng lẻ của 5 thành phần COSO, trong khi các nhà nghiên cứu theo trường phái hệ thống cho rằng các thành phần kiểm soát có sự đan xen, tái cấu trúc khi đặt vào khu vực công.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Jokipii (2006) tại Phần Lan: Tác giả sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu 741 công ty tư nhân để chứng minh các nhân tố ngữ cảnh (chiến lược, độ bất định môi trường) tác động đến cấu trúc KSNB, từ đó ảnh hưởng đến tính hữu hiệu. Luận án của Nguyễn Hữu Tấn mở rộng mô hình này sang khu vực sự nghiệp công lập truyền thông tại một nền kinh tế đang chuyển đổi, nơi mục tiêu chính trị giữ vai trò tối thượng.
- Nghiên cứu của Ofori (2011) tại Ghana: Khảo sát 50 đơn vị bưu chính công lập và chỉ ra sự suy yếu nghiêm trọng của thành phần giám sát do thiếu kiểm toán nội bộ độc lập. Luận án của Nguyễn Hữu Tấn không dừng lại ở thống kê mô tả mà sử dụng mô hình hồi quy bội để định lượng hệ số tác động chuẩn hóa của từng thành phần kiểm soát tới từng nhóm mục tiêu cụ thể.
Vị trí học thuật của luận án được xác lập vững chắc khi lấp đầy khoảng trống nghiên cứu KSNB trong các đơn vị sự nghiệp truyền thông công lập – một lĩnh vực chịu sự chi phối kép của cơ chế tự chủ tài chính và nghĩa vụ chính trị tư tưởng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng bốn lý thuyết nền tảng trong khoa học quản trị và kế toán:
- Lý thuyết Ngữ cảnh (Contingency Theory - Woodward, 1958; Burns & Stalker, 1961; Lawrence & Lorsch, 1967; Van de Ven & Drazin, 1985): Chứng minh rằng thiết kế hệ thống KSNB không thể áp dụng rập khuôn mà phụ thuộc chặt chẽ vào bối cảnh thể chế của đơn vị sự nghiệp công lập. Mức độ phân cấp tự chủ theo Nghị định 43/2006/NĐ-CP và Nghị định 16/2015/NĐ-CP đóng vai trò biến ngữ cảnh định hình mức độ hoàn thiện của hệ thống kiểm soát.
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Adams, 1994; Maijoor, 2000): Giải thích xung đột lợi ích giữa bên ủy nhiệm (Nhà nước, nhân dân, UBND cấp tỉnh) và bên đại diện (Ban Giám đốc Đài PT-TH). Hệ thống KSNB được vận hành như một cơ chế hữu hiệu nhằm tối thiểu hóa chi phí đại diện (agency costs), ngăn ngừa sự lạm quyền và kiểm soát rủi ro thất thoát tài sản công.
- Lý thuyết Các bên có liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Duckworth và cộng sự, 2010): Mở rộng trách nhiệm giải trình của đơn vị truyền thông công lập không chỉ đối với cơ quan chủ quản cấp trên mà còn đối với khán thính giả truyền hình, nhà tài trợ quảng cáo và tập thể người lao động.
- Lý thuyết Chaos và Mô hình Đệ quy (Sanders, 1998; Gleick, 1987; Lorenz, 1961): Nhận định sâu sắc từ luận án trích dẫn: "Một sự thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu sẽ dẫn đến một sự thay đổi lớn hơn trong kết quả dài hạn... Các thảm họa có thể bắt đầu từ những tính toán sai lầm dù là nhỏ nhất". Trong hệ thống kiểm soát, mô hình đệ quy $N! = (N-1)! \times N$ chỉ ra rằng mọi khiếm khuyết vi mô trong thủ tục phê duyệt chi tiêu nội bộ hay mua sắm tài sản cố định (TSCĐ) đều có thể khuếch đại thành sai phạm tài chính nghiêm trọng ở cấp độ toàn đơn vị.
Khung phân tích độc đáo
Luận án đề xuất một khung phân tích tích hợp giữa COSO (2013) và INTOSAI GOV 9100. Điểm đột phá về mặt khái niệm là luận án đã phân định rõ: KSNB là một quá trình (process), trong khi tính hữu hiệu là một trạng thái (state) phản ánh mức độ đạt được mục tiêu tại một thời điểm nhất định: "Một hệ thống KSNB hữu hiệu (xét ở một thời điểm xác định) nếu Hội đồng quản trị và nhà quản lý đảm bảo hợp lý đạt được ba mục tiêu... trong khi KSNB là một quá trình thì tính hữu hiệu của KSNB lại là một trạng thái (tình trạng) của quá trình đó ở một thời điểm nhất định".
Khung phân tích của luận án xác lập điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: áp dụng cho các đơn vị sự nghiệp công lập hoạt động trong cơ chế tự chủ một phần kinh phí chi thường xuyên, chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Tỉnh ủy, UBND tỉnh về tôn chỉ mục đích chính trị, đồng thời chịu sự kiểm toán quyết toán của Sở Tài chính và Kiểm toán Nhà nước.
KHUNG PHÂN TÍCH HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ (TỔNG HỢP)
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (Post-positivism / Critical Realism), kết hợp chặt chẽ giữa diễn dịch mô hình kinh tế lượng và quy nạp thực chứng thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design):
- Thiết kế đa tầng: Khảo sát trên toàn bộ tổng thể 63 Đài PT-TH cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương tại Việt Nam, phân bổ đồng đều theo 3 miền địa lý: Miền Bắc, Miền Trung và Miền Nam.
- Đối tượng khảo sát chuẩn xác: Mẫu nghiên cứu không chọn ngẫu nhiên đại trà mà tập trung vào 6 nhóm chức danh quản trị then chốt có thẩm quyền và chuyên môn sâu: Giám đốc Đài, Phó Giám đốc phụ trách nội dung, Phó Giám đốc phụ trách kỹ thuật, Trưởng/Phó phòng Kế toán (Kế toán trưởng), Trưởng/Phó phòng Tổ chức - Hành chính, và Trưởng/Phó phòng Kỹ thuật - Công nghệ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành qua nhiều giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Phân tích hệ thống văn bản pháp quy quản lý tài chính công kết hợp phỏng vấn sâu (in-depth interviews) các chuyên gia là Giám đốc và Kế toán trưởng của các Đài tại 3 miền để hiệu chỉnh bộ thang đo gốc từ COSO (2013) và INTOSAI GOV 9100.
- Giai đoạn điều tra định lượng trực tiếp: Phát phiếu khảo sát trực tiếp mặt-đối-mặt (face-to-face survey) kết hợp giải thích nội hàm câu hỏi nhằm triệt tiêu sai lệch do hiểu sai thuật ngữ chuyên môn. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) được áp dụng nhất quán.
- Quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng phần mềm SPSS để kiểm định hệ số Cronbach's Alpha qua 2 lần lọc biến nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn loại biến: hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0,30$ và hệ số Cronbach's Alpha tổng thể phải đạt $\ge 0,70$.
- Phỏng vấn sâu hậu phân tích định lượng: Thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia sau khi có kết quả hồi quy nhằm diễn giải bản chất quản trị của các hệ số tương quan thực nghiệm.
Data và phân tích
Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá (EFA) đạt độ chuẩn xác học thuật cao:
- Phân tích nhân tố EFA các thành phần KSNB: Thang đo ban đầu gồm 5 thành phần đã được tái cấu trúc sau trích xuất nhân tố (phương pháp Principal Component Analysis với phép xoay Varimax, KMO $> 0,5$, Sig. Bartlett $< 0,001$, tổng phương sai trích $> 50%$). Hai thành phần Thông tin - Truyền thông và Giám sát hội tụ thành một nhân tố chung là "Truyền thông và Giám sát", bên cạnh hai nhân tố độc lập là "Môi trường kiểm soát" và "Hoạt động kiểm soát".
- Phân tích nhân tố EFA mục tiêu kiểm soát: Trích xuất thành công 3 nhân tố phụ thuộc rõ rệt: Mục tiêu chính trị, Mục tiêu hiệu quả tài chính, và Tính tin cậy của Báo cáo quyết toán.
- Kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha):
- Thành phần Môi trường kiểm soát: $\alpha > 0,80$ sau khi loại các biến không đạt tương quan biến - tổng.
- Thành phần Hoạt động kiểm soát: $\alpha > 0,85$.
- Thành phần Truyền thông và Giám sát: $\alpha > 0,82$.
- Các thang đo mục tiêu kiểm soát đều có hệ số $\alpha$ dao động từ $0,78$ đến $0,89$.
- Mô hình hồi quy tuyến tính bội: Thiết lập 3 phương trình hồi quy tương ứng với 3 biến phụ thuộc, kiểm định nghiêm ngặt hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF $< 2$), tự tương quan và phân phối chuẩn của phần dư.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện thực chứng đột phá:
- Sự tái cấu trúc thành phần KSNB trong khu vực truyền thông công lập: Khác với mô hình COSO 5 thành phần truyền thống trong doanh nghiệp tư nhân, tại các Đài PT-TH cấp tỉnh, công tác truyền thông và hoạt động giám sát có sự tích hợp hữu cơ thành nhân tố "Truyền thông và Giám sát", chứng minh tính đặc thù của quy trình sản xuất và phát sóng chương trình phát thanh - truyền hình.
- Môi trường kiểm soát giữ vai trò quyết định đối với tính tin cậy của Báo cáo quyết toán: Kết quả phân tích hồi quy chuẩn hóa chỉ ra rằng Môi trường kiểm soát ($\beta$ đạt mức cao nhất, $p < 0,01$) và Truyền thông - Giám sát có tác động mạnh mẽ nhất đến độ chính xác, minh bạch của báo cáo quyết toán tài chính.
- Hoạt động kiểm soát thúc đẩy trực tiếp hiệu quả tài chính: Biến Hoạt động kiểm soát có ý nghĩa thống kê vượt trội ($p < 0,01$) trong mô hình giải thích Mục tiêu hiệu quả tài chính, chứng minh rằng các thủ tục phân quyền, phê duyệt chi tiêu nội bộ và kiểm soát định mức sản xuất chương trình là công cụ cốt lõi để nâng cao tự chủ tài chính.
- Nhận diện các điểm nghẽn rủi ro hiện hữu: Luận án chỉ ra bằng chứng thực tế: "vẫn còn những sai phạm được phát hiện về mua sắm TSCĐ; chi sai quy định so với Quy chế chi tiêu nội bộ; vi phạm về quy trình, thủ tục nghiệp vụ; về công tác bổ nhiệm nhân sự". Thống kê mô tả cho thấy điểm đánh giá về thủ tục kiểm soát mua sắm tài sản công và kiểm soát truy cập hệ thống công nghệ thông tin tại nhiều Đài chỉ đạt mức trung bình ($2,8 - 3,2/5,0$).
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp mô hình lý thuyết kiểm chứng hoàn chỉnh về mối quan hệ giữa các thành phần KSNB tái cấu trúc và các mục tiêu kiểm soát công lập, đóng góp giá trị bổ sung cho học thuyết kế toán công và lý thuyết ngữ cảnh.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập bộ chỉ mục đo lường định lượng chuẩn hóa (gồm bảng hỏi chi tiết và thang đo đã kiểm định) có thể chuyển giao và áp dụng trực tiếp cho các loại hình đơn vị sự nghiệp công lập khác như trường đại học, bệnh viện công và các viện nghiên cứu.
- Hàm ý quản trị thực tiễn cho Ban Giám đốc các Đài:
- Hoàn thiện Quy chế chi tiêu nội bộ, xây dựng định mức kinh tế - kỹ thuật chuẩn xác cho từng thể loại chương trình phát thanh, truyền hình.
- Tách bạch rõ ràng chức năng quản lý tài chính và phê duyệt chuyên môn nội dung nhằm triệt tiêu nguy cơ xung đột lợi ích.
- Tăng cường kiểm soát nội bộ hoạt động mua sắm thiết bị truyền dẫn, phát sóng chuyên dụng và quản lý tài sản công.
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô: Đề xuất Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Tài chính và UBND các tỉnh ban hành khung tiêu chí đánh giá KPI chuyên biệt cho đơn vị truyền thông công lập, gắn kết mức độ hoàn thành nhiệm vụ chính trị với hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn học thuật:
- Giới hạn khung thời gian: Dữ liệu nghiên cứu phản ánh giai đoạn 2014–2018, thời kỳ giao thoa cơ chế tự chủ, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các quy định mới hơn về sau (như Nghị định số 60/2021/NĐ-CP).
- Phương pháp phân tích: Mô hình hồi quy bội OLS đã giải quyết tốt các giả thuyết nghiên cứu nhưng chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM hoặc CB-SEM) để phân tích đồng thời các mối quan hệ trung gian đa biến phức tạp.
- Thiên lệch khảo sát: Mặc dù áp dụng hình thức phỏng vấn trực tiếp chuyên sâu, dữ liệu sơ cấp dựa trên cảm nhận của cán bộ quản lý vẫn tiềm ẩn nguy cơ sai lệch tự đánh giá (self-reporting bias).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo được định hình qua 4 hướng:
- Ứng dụng mô hình SEM phân tích tác động trung gian của văn hóa tổ chức và phong cách lãnh đạo đến tính hữu hiệu của KSNB.
- Mở rộng đánh giá rủi ro an ninh mạng, rủi ro bản quyền nội dung số trong bối cảnh các Đài PT-TH thực hiện chuyển đổi số và phát sóng trên nền tảng OTT/mạng xã hội.
- Nghiên cứu so sánh chuỗi thời gian dạng bảng (Panel Data Analysis) để đánh giá sự biến chuyển của KSNB trước và sau khi tự chủ tài chính 100%.
- So sánh đối chuẩn (benchmarking) mô hình kiểm soát nội bộ giữa các đài truyền hình công lập Việt Nam với các tổ chức phát thanh - truyền hình công quốc tế (như BBC - Anh, NHK - Nhật Bản).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Quản lý công tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Kế toán quản trị và Truyền thông đa phương tiện.
- Chuyển đổi ngành phát thanh - truyền hình: Cung cấp cẩm nang công cụ tự đánh giá (Control Self-Assessment - CSA) cho 63 Đài PT-TH cấp tỉnh, giúp chuẩn hóa quy trình tác nghiệp tài chính và nâng cao chỉ số trách nhiệm giải trình.
- Tác động chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị giúp cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước) hoàn thiện khung khổ pháp lý về kiểm soát nội bộ trong khu vực sự nghiệp công lập.
- Lợi ích xã hội: Giảm thiểu thất thoát, lãng phí ngân sách công, nâng cao chất lượng các chương trình tuyên truyền chủ trương của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước đến người dân.
Đối tượng hưởng lợi
| Nhóm đối tượng |
Lợi ích học thuật & thực tiễn cụ thể |
| Nghiên cứu sinh & Giới học thuật |
Khai thác bộ thang đo chuẩn hóa đã qua kiểm định Cronbach's Alpha và EFA; kế thừa khung lý thuyết tích hợp COSO - INTOSAI - Contingency - Agency - Chaos. |
| Ban Giám đốc & Kế toán trưởng các Đài |
Ứng dụng trực tiếp bộ tiêu chí đánh giá tính hữu hiệu để nhận diện lỗ hổng kiểm soát trong mua sắm TSCĐ và chi tiêu nội bộ. |
| Cơ quan Quản lý Nhà nước (UBND tỉnh, Bộ TT-TT, Bộ Tài chính) |
Có cơ sở thực chứng để hoạch định chính sách giao quyền tự chủ tài chính đồng bộ với cơ chế giám sát rủi ro. |
| Kiểm toán viên Nhà nước & Thanh tra |
Sử dụng khung đánh giá của luận án làm bộ công cụ định hướng rủi ro (risk-based audit) khi kiểm toán các đơn vị sự nghiệp truyền thông. |
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Ngữ cảnh (Contingency Theory) và Lý thuyết Chaos (Chaos Theory) vào quản trị kiểm soát khu vực công. Luận án đã chứng minh bản chất phi tuyến tính và cấu trúc đệ quy của KSNB: các sai phạm vi mô trong phân định trách nhiệm chứng từ kế toán có thể khuếch đại làm sai lệch toàn bộ Báo cáo quyết toán ngân sách, đồng thời xác lập mô hình KSNB đặc thù tương thích với bối cảnh đơn vị truyền thông tự chủ một phần kinh phí.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với Jokipii (2006) tại Phần Lan và Stefan (2016) tại Thụy Sĩ vốn chỉ khảo sát doanh nghiệp vì lợi nhuận, luận án của Nguyễn Hữu Tấn đã thiết kế một bộ công cụ đo lường hỗn hợp đa tầng, khảo sát toàn bộ tổng thể 63 Đài PT-TH cấp tỉnh tại Việt Nam bằng phương pháp phỏng vấn mặt-đối-mặt 6 nhóm chức danh quản trị, khắc phục triệt để hạn chế mẫu nhỏ và thiếu tính đại diện của các nghiên cứu tình huống trước đó tại Việt Nam (như Phạm Bính Ngọ, 2011; Bùi Thị Minh Hải, 2012).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Kết quả EFA cho thấy hai thành phần vốn tách rời trong khung chuẩn COSO là Thông tin - Truyền thông và Hoạt động giám sát đã hội tụ thành một nhân tố duy nhất mang tên "Truyền thông và Giám sát". Điều này phản ánh đặc thù tác nghiệp của các Đài PT-TH: thông tin phản hồi từ việc phát sóng và công tác kiểm duyệt, giám sát nội dung chương trình diễn ra đồng thời, gắn kết chặt chẽ và không thể tách rời trong quy trình kiểm soát thực tế.
4. Luận án có cung cấp giao thức lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ thang đo chính thức (Bảng 3.1 đến Bảng 3.6 trong luận án), bảng câu hỏi khảo sát Likert 5 mức độ, quy trình chọn mẫu, kỹ thuật làm sạch dữ liệu, các bước phân tích nhân tố EFA và phương trình hồi quy bội, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cứu độc lập tái lập mô hình trên các đối tượng sự nghiệp công lập khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án định hình lộ trình nghiên cứu tương lai tập trung vào: (1) Tích hợp kiểm soát rủi ro an ninh dữ liệu và bản quyền truyền thông số; (2) Đo lường ảnh hưởng của KSNB đến năng lực cạnh tranh thu hút quảng cáo truyền hình trước áp lực của mạng xã hội; (3) Ứng dụng mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian để đo lường tính bền vững của các Đài sau khi tự chủ tài chính toàn diện.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thiện hệ thống hóa cơ sở lý luận về tính hữu hiệu của KSNB trong khu vực công thông qua việc tích hợp sâu sắc bốn lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Ngữ cảnh, Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết Chaos.
- Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo chuẩn hóa đo lường 3 thành phần kiểm soát tái cấu trúc (Môi trường kiểm soát, Hoạt động kiểm soát, Truyền thông và Giám sát) và 3 nhóm mục tiêu kiểm soát (Nhiệm vụ chính trị, Hiệu quả tài chính, Tính tin cậy của Báo cáo quyết toán).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện từ 63 Đài PT-TH cấp tỉnh tại Việt Nam, định lượng chính xác hệ số tác động của từng thành phần KSNB đến việc đạt được các mục tiêu trong giai đoạn chuyển đổi cơ chế tự chủ tài chính.
- Mở ra 3 dòng nghiên cứu học thuật mới: Quản trị rủi ro truyền thông số trong cơ quan báo chí công lập, Tích hợp KSNB với đánh giá hiệu quả công việc KPI khu vực công, và Kiểm toán KSNB dựa trên định hướng rủi ro.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ, khả thi nhằm kiện toàn bộ máy tổ chức, minh bạch hóa quy chế chi tiêu nội bộ và kiểm soát chặt chẽ việc mua sắm, quản lý tài sản công, đóng góp thiết thực vào công cuộc cải cách hành chính và nâng cao hiệu năng quản trị quốc gia.