Đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ tại các đài phát thanh truyền hình cấp tỉnh tại việt nam

Đánh giá hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ tại các đài phát thanh truyền hình cấp tỉnh ở Việt Nam, phân tích và đề xuất cải tiến.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

202
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍNH HỮU HIỆU CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ

1.1. Các mô hình khung về hệ thống kiểm soát nội bộ

1.2. Các khái niệm về kiểm soát nội bộ

1.3. Các mô hình khung của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.4. Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ

1.5. Khái niệm về tính hữu hiệu của hệ thống KSNB

1.6. Cách tiếp cận về đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.7. Các lý thuyết nền có liên quan

1.7.1. Lý thuyết ngữ cảnh

1.7.2. Lý thuyết đại diện

1.7.3. Lý thuyết các bên có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan

1.8. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến tính hữu hiệu của HT KSNB

1.8.1. Tổng quan các nghiên cứu ngoài nước

1.8.2. Tổng quan các nghiên cứu trong nước

1.9. Khoảng trống nghiên cứu

1.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Ảnh hưởng cơ chế quản trị tại các Đài PT-TH cấp tỉnh

2.2. Đặc điểm về cơ cấu tổ chức tại các Đài

2.3. Đặc điểm về phân cấp quản lý tại các Đài

2.4. Đặc điểm về kiểm soát, giám sát, kiểm tra tại các Đài

2.5. Phát triển giả thuyết nghiên cứu

2.6. Mô hình nghiên cứu

2.7. Thiết kế đo lường các biến

2.8. Thiết kế chọn mẫu và kỹ thuật phân tích xử lý số liệu

2.8.1. Chọn mẫu và thu thập dữ liệu

2.8.2. Kỹ thuật phân tích xử lý số liệu

2.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐO LƯỜNG CÁC THÀNH PHẦN CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ

3.1. Kết quả nghiên cứu định tính để hình thành bộ đo lường

3.2. Bộ đo lường chính thức các thành phần của hệ thống KSNB

3.3. Bộ đo lường chính thức mục tiêu kiểm soát của hệ thống KSNB

3.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo đối với các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ

3.4.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần môi trường kiểm soát

3.4.2. Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần đánh giá rủi ro

3.4.3. Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần hoạt động kiểm soát

3.4.4. Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần thông tin và truyền thông

3.4.5. Đánh giá độ tin cậy thang đo thành phần hoạt động giám sát

3.4.6. Đánh giá độ tin cậy các thang đo về mục tiêu của kiểm soát nội bộ

3.5. Kết quả đo lường qua phân tích nhân tố

3.6. Bộ đo lường các thành phần của hệ thống KSNB

3.7. Bộ đo lường mục tiêu kiểm soát

3.8. Mô hình phân tích đã điều chỉnh

3.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Thống kê mô tả các đặc trưng của hệ thống KSNB tại các Đài phát thanh – truyền hình cấp tỉnh

4.2. Đặc trưng các thành phần của hệ thống KSNB tại các Đài

4.3. Đặc trưng mục tiêu kiểm soát tại các Đài

4.4. Mô hình đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống KSNB tại các Đài

4.5. Phân tích ma trận tương quan

4.6. Kết quả phân tích mối quan hệ giữa các thành phần KSNB

4.7. Đánh giá các giả thuyết và bàn luận kết quả

4.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Đo lường mục tiêu kiểm soát

5.2. Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ

5.3. Ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến mục tiêu kiểm soát

5.4. Một số kiến nghị từ kết quả nghiên cứu

5.4.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mục tiêu hoạt động

5.4.2. Kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ

5.5. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.6. KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Hiện Nay

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, mọi tổ chức, bất kể quy mô, đều cần xác định mục tiêu và thiết lập biện pháp để đạt được chúng. Việc sử dụng hiệu quả nguồn lực và trách nhiệm giải trình là yếu tố then chốt. Để đạt được mục tiêu, cần có cơ chế kiểm soát, nền tảng của hệ thống KSNB. Giới học thuật đã nghiên cứu sâu rộng về lĩnh vực này, đặc biệt là tính hữu hiệu hệ thống kiểm soát nội bộ. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống KSNB trong các lĩnh vực khác nhau, từ ngân hàng thương mại đến các ngành kinh doanh khác. Các nghiên cứu này thường dựa trên nền tảng của BASEL hoặc COSO, hướng đến mục tiêu hữu hiệu và hiệu quả hoạt động của tổ chức.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ KSNB

Hệ thống KSNB đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các tổ chức đạt được mục tiêu của mình. Nó giúp quản lý rủi ro, bảo vệ tài sản và đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính. Một hệ thống KSNB hiệu quả cũng giúp tăng cường tính tuân thủ với các quy định pháp luật và chuẩn mực đạo đức. Do đó, việc đánh giá và cải thiện hệ thống KSNB là một nhiệm vụ quan trọng đối với mọi tổ chức.

1.2. Các Mô Hình Khung Về Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ

Có nhiều mô hình khung khác nhau về hệ thống KSNB, trong đó phổ biến nhất là mô hình COSO. Mô hình này bao gồm năm thành phần chính: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Các mô hình khung này cung cấp một cấu trúc để các tổ chức thiết kế, thực hiện và đánh giá hệ thống KSNB của mình.

II. Thách Thức Đánh Giá Hiệu Quả KSNB Đài Phát Thanh Cấp Tỉnh

Các nghiên cứu về tính hữu hiệu hệ thống kiểm soát nội bộ thường tập trung vào khu vực tư nhân, ít chú trọng đến khu vực công. Trong khi đó, các đơn vị sự nghiệp công lập ở Việt Nam, như các Đài Phát thanh Truyền hình cấp tỉnh, đang có những chuyển biến sâu rộng về cơ chế quản lý. Việc nghiên cứu tính hữu hiệu của hệ thống KSNB trong khu vực công có ý nghĩa sâu sắc, đặc biệt khi các Đài PT-TH cấp tỉnh phải thực hiện nhiệm vụ chính trị song song với mục tiêu tài chính. Các sai phạm được phát hiện về mua sắm, chi tiêu, quy trình nghiệp vụ cho thấy sự yếu kém của hệ thống KSNB tại các Đài.

2.1. Đặc Thù Hoạt Động Của Đài Phát Thanh Truyền Hình Cấp Tỉnh

Các Đài PT-TH cấp tỉnh có những đặc thù riêng so với các tổ chức khác. Họ vừa phải thực hiện nhiệm vụ chính trị là tuyên truyền các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước, vừa phải đảm bảo hiệu quả hoạt động tài chính. Điều này đòi hỏi một hệ thống KSNB phù hợp, có thể đáp ứng cả hai mục tiêu này.

2.2. Thiếu Nghiên Cứu Về KSNB Trong Lĩnh Vực Phát Thanh Truyền Hình

Hiện nay, có rất ít nghiên cứu về hệ thống KSNB trong lĩnh vực phát thanh truyền hình, đặc biệt là ở cấp tỉnh. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá và cải thiện hệ thống KSNB tại các Đài PT-TH cấp tỉnh. Do đó, cần có thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ các vấn đề liên quan đến KSNB trong lĩnh vực này.

2.3. Các Vấn Đề Thường Gặp Trong Kiểm Soát Nội Bộ Tại Đài

Các vấn đề thường gặp trong KSNB tại các Đài PT-TH cấp tỉnh bao gồm: sai phạm trong mua sắm tài sản cố định, chi sai quy định, vi phạm quy trình nghiệp vụ, và các vấn đề liên quan đến công tác bổ nhiệm nhân sự. Những vấn đề này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường hệ thống KSNB tại các Đài.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tính Hữu Hiệu Hệ Thống KSNB Chi Tiết

Luận án này tập trung vào xây dựng bộ tiêu chí để đánh giá việc thực hiện mục tiêu kiểm soát của hệ thống KSNB trong các Đài PT-TH cấp tỉnh tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phân tích các quy định của nhà nước và phỏng vấn sâu các chuyên gia. Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua điều tra và phân tích thống kê.

3.1. Nghiên Cứu Định Tính Phân Tích Quy Định Và Phỏng Vấn Chuyên Gia

Nghiên cứu định tính bao gồm việc phân tích các quy định của nhà nước về hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập và các Đài PT-TH cấp tỉnh. Ngoài ra, nghiên cứu còn thực hiện phỏng vấn sâu các chuyên gia là Giám đốc, Phó giám đốc và Kế toán trưởng của một số Đài PT-TH cấp tỉnh để xây dựng bộ đo lường các tiêu chí liên quan đến mục tiêu kiểm soát và các thành phần của hệ thống KSNB.

3.2. Nghiên Cứu Định Lượng Điều Tra Và Phân Tích Thống Kê

Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp điều tra để thu thập ý kiến đánh giá về tính hữu hiệu của hệ thống KSNB tại 63 Đài PT-TH cấp tỉnh tại Việt Nam. Đối tượng phỏng vấn bao gồm các cán bộ quản lý và chuyên viên của các Đài. Sau khi thu thập số liệu, nghiên cứu tiến hành kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố để tạo lập bộ đo lường chính thức. Phương pháp phân tích t-test và hồi quy bội được sử dụng để đánh giá mức độ hữu hiệu và ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến mục tiêu kiểm soát.

3.3. Khung Nghiên Cứu Đánh Giá Tính Hữu Hiệu Của KSNB

Khung nghiên cứu của luận án dựa trên khung lý thuyết INTOSAI và COSO, kết hợp với nhu cầu quản lý tại các Đài PT-TH. Khung nghiên cứu này bao gồm các bước: tổng quan các công trình nghiên cứu, phỏng vấn sâu chuyên gia, xây dựng bộ đo lường, nghiên cứu định lượng, thảo luận kết quả nghiên cứu và đưa ra khuyến nghị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tính Hữu Hiệu KSNB Đài PTTH Cấp Tỉnh

Nghiên cứu đã xây dựng bộ thang đo để đo lường các thành phần thuộc hệ thống KSNB, đo lường các mục tiêu kiểm soát tại các Đài PT-TH cấp tỉnh tại Việt Nam. Bộ đo lường này là cơ sở để các nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển đo lường trong bối cảnh cơ chế quản trị tại các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam luôn tiếp tục đổi mới trong những năm gần đây. Luận án đã xây dựng mô hình về các thành phần đặc thù thuộc hệ thống KSNB ảnh hưởng đến các mục tiêu kiểm soát tại các Đài.

4.1. Bộ Thang Đo Đánh Giá Các Thành Phần Của Hệ Thống KSNB

Nghiên cứu đã xây dựng một bộ thang đo chi tiết để đánh giá các thành phần của hệ thống KSNB, bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Bộ thang đo này được xây dựng dựa trên các mô hình khung KSNB phổ biến như COSO và INTOSAI, đồng thời được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của các Đài PT-TH cấp tỉnh.

4.2. Đo Lường Mục Tiêu Kiểm Soát Tại Các Đài PT TH Cấp Tỉnh

Nghiên cứu cũng xây dựng một bộ thang đo để đo lường các mục tiêu kiểm soát tại các Đài PT-TH cấp tỉnh, bao gồm mục tiêu tuân thủ, mục tiêu hoạt động và mục tiêu tin cậy của báo cáo quyết toán. Bộ thang đo này giúp đánh giá mức độ hiệu quả của hệ thống KSNB trong việc đạt được các mục tiêu này.

4.3. Mô Hình Ảnh Hưởng Của Các Thành Phần KSNB Đến Mục Tiêu

Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình về các thành phần đặc thù thuộc hệ thống KSNB ảnh hưởng đến các mục tiêu kiểm soát tại các Đài PT-TH cấp tỉnh. Mô hình này cho thấy mối quan hệ giữa các thành phần KSNB và các mục tiêu kiểm soát, giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về cách thức hệ thống KSNB hoạt động và cách cải thiện nó.

V. Kiến Nghị Hoàn Thiện Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Đài PTTH

Từ kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực quản trị của các Đài trong bối cảnh đổi mới cơ chế hoạt động tại các đơn vị sự nghiệp công lập. Các khuyến nghị tập trung vào xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mục tiêu hoạt động, kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ, và nâng cao hiệu quả hoạt động, phòng ngừa rủi ro, gian lận, sai sót, vi phạm.

5.1. Xây Dựng Bộ Tiêu Chí Đánh Giá Mục Tiêu Hoạt Động Cụ Thể

Cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá mục tiêu hoạt động cụ thể, phù hợp với đặc thù của từng Đài PT-TH cấp tỉnh. Bộ tiêu chí này cần bao gồm các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động, chất lượng chương trình, và mức độ hài lòng của khán giả.

5.2. Kiện Toàn Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Toàn Diện

Cần kiện toàn hệ thống KSNB một cách toàn diện, bao gồm việc tăng cường môi trường kiểm soát, nâng cao năng lực đánh giá rủi ro, thiết lập các hoạt động kiểm soát hiệu quả, cải thiện hệ thống thông tin và truyền thông, và tăng cường hoạt động giám sát.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Tầm Quan Trọng Của KSNB

Cần nâng cao nhận thức của cán bộ, viên chức về tầm quan trọng của KSNB và trách nhiệm của họ trong việc thực hiện các hoạt động kiểm soát. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chương trình đào tạo, hội thảo, và các hoạt động truyền thông khác.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Kiểm Soát Nội Bộ Đài PTTH

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở các Đài PT-TH cấp tỉnh tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2018. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác, và tập trung vào các khía cạnh khác của hệ thống kiểm soát nội bộ.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu Sang Các Lĩnh Vực Khác

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lĩnh vực khác, như các đơn vị sự nghiệp công lập khác, hoặc các doanh nghiệp nhà nước. Điều này sẽ giúp có được cái nhìn tổng quan hơn về hệ thống KSNB trong khu vực công và khu vực tư.

6.2. Sử Dụng Các Phương Pháp Nghiên Cứu Khác Nhau

Các nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau, như nghiên cứu trường hợp, phân tích so sánh, hoặc mô hình hóa toán học. Điều này sẽ giúp có được những kết quả nghiên cứu sâu sắc và toàn diện hơn.

6.3. Tập Trung Vào Các Khía Cạnh Cụ Thể Của KSNB

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các khía cạnh cụ thể của hệ thống KSNB, như đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, hoặc hệ thống thông tin và truyền thông. Điều này sẽ giúp có được những hiểu biết sâu sắc hơn về các thành phần của hệ thống KSNB và cách cải thiện chúng.

07/06/2025
Đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ tại các đài phát thanh truyền hình cấp tỉnh tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍNH HỮU HIỆU CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Kiểm soát nội bộ là một công cụ quản lý ở các tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu của tố chức. Chương này tổng hợp các khuôn khổ lý thuyết của hệ thống KSNB, tính hữu hiệu của hệ thống KSNB và tổng kết những nghiên cứu trước để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu. Các mô hình khung về hệ thống kiểm soát nội bộ 1. Các khái niệm về kiểm soát nội bộ Kiểm soát nội bộ ra đời và tồn tại khách quan cùng với sự tồn tại của các tổ chức (doanh nghiệp, tổ chức chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận.) nhằm sử dụng các nguồn lực để đạt được mục tiêu của tổ chức.

Có nhiều định nghĩa về KSNB từ phía các nhà khoa học, các tổ chức nghề nghiệp hay được luật hóa qua các văn bản pháp luật. Dù có nhiều quan điểm, cách tiếp cận khác nhau nhưng nhìn chung có hai dòng quan điểm chủ yếu. Dòng quan điểm thứ nhất cho rằng KSNB là một quá trình, dòng quan điểm thứ hai cho rằng KSNB là một cấu trúc. Dòng định nghĩa thứ nhất cho rằng KSNB là một quá trình kiểm soát để đạt được mục tiêu của tổ chức do chúng có nhiều bước công việc nối tiếp nhau và luôn biến đổi liên tục để thích hợp với đặc điểm các quy trình cũng như sự phát triển của tổ chức.

Ủng hộ quan điểm này, King (2011), cho rằng KSNB là một quá trình, theo đó các tổ chức thiết lập các thủ tục quản lý nhằm đạt được mục tiêu. Abbas và Iqbal (2012), cho rằng KSNB là một quá trình thiết kế đặc biệt cho các công ty để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý giúp công ty đạt được mục tiêu của mình. Trong khi quan điểm của các nhà khoa học về KSNB được sử dụng để mô hình hóa vấn đề nghiên cứu thì các tổ chức nghề nghiệp lại định nghĩa KSNB làm cơ sở khung hướng dẫn các tổ chức vận dụng KSNB trong thực tế. Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa kỳ về chống gian lận báo cáo tài chính (BCTC), gọi tắt là COSO đã đưa ra khung lý thuyết về KSNB vào năm 1992 và phiên bản điều chỉnh 2013.

Theo đó, KSNB được định nghĩa là một quá trình bị chi phối bởi người quản 11 lý, hội đồng quản trị và các thành viên của đơn vị nhằm đạt được các mục tiêu liên quan đến hoạt động, mục tiêu báo cáo và tuân thủ pháp luật. COSO (1992, 2013) đều xác định năm thành phần của KSNB là môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Định nghĩa và nền tảng khung của COSO có sức ảnh hưởng lớn đến nhiều doanh nghiệp tại Hoa Kỳ và nhiều nước trên thế giới. Dựa trên nền tảng của COSO, Tổ chức quốc tế của Viện kiểm toán tối cao (INTOSAI) cũng ban hành hướng dẫn tiêu chuẩn KSNB cho khu vực công (INTOSAI GOV 9100), theo đó KSNB cũng được định nghĩa là một quá trình được thiết kế để giải quyết các rủi ro và cung cấp một sự đảm bảo để các mục tiêu về hiệu quả, trách nhiệm giải trình, bảo vệ tài sản và tuân thủ pháp luật đạt được.

Ở Việt Nam, Chuẩn mực kiểm toán số 315 định nghĩa KSNB là qui trình do ban quản trị, ban giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế thực hiện và duy trì để tạo ra sự bảo đảm hợp lý về khả năng đạt được mục tiêu của đơn vị trong việc đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, đảm bảo hiệu quả, hiệu suất hoạt động, tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan. Định nghĩa KSNB theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam tiếp cận theo hướng đánh giá rủi ro và tương đồng với quan điểm của Báo cáo COSO, trong đó hệ thống KSNB cũng bao gồm 5 thành phần là: Môi truờng kiểm soát; Đánh giá rủi ro; Hoạt động kiểm soát; Thông tin và truyền thồng; Hoạt động giám sát. Định nghĩa này xem KSNB là một quy trình chứ không phải là hệ thông như trước đây. Dòng định nghĩa thứ hai cho rằng KSNB là cấu trúc kiểm soát cũng được nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới đồng thuận.

DiNapoli (2007) cho rằng KSNB là sự tích hợp kế hoạch, quan điểm và nỗ lực của người lao động trong đơn vị nhằm giúp tổ chức đạt được mục tiêu. Lakis và Girnjnas (2012) cho rằng KSNB là một cơ cấu tổ chức được thiết lập bởi các nhà quản lý để đảm bảo hiệu quả hoạt động của tổ chức, hình thành cơ chế an toàn, sử dụng hợp lý nguồn lực, đảm bảo tính trung thực của thông tin kế toán. Theo Pfister (2009), KSNB là một cấu trúc tổ chức nhằm phát hiện, ngăn ngừa, nhận dạng và điều chỉnh các sai sót tiềm tàng trong quá trình 12 xử lý thông tin. Shim (2011) xác định KSNB là một phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp, là hệ thống kiểm soát để đạt được các mục tiêu của công ty, bao gồm những phương tiện, và cách thức để bảo vệ tài sản, để kiểm tra sự đúng đắn của quá trình thực hiện nhiệm vụ, đảm bảo hiệu quả hoạt động và ngăn chặn, sửa chữa sai lầm.

Ngoài ra còn có các quan điểm của Bieiulaitis (2011), Barnabas (2011), Mackevieius và Auditas (2001) cũng tương tự như các quan điểm của các nhà nghiên cứu trên. Các tổ chức càng lớn dần về quy mô thì chức năng kiểm soát càng trở nên cấp thiết, lúc này các nhà quản lý phải kiểm soát về nhiều phương diện thông qua việc ban hành các chính sách, các thủ tục trong tổ chức mình để có thể đạt được các mục tiêu đề ra. Hệ thống các chính sách và các thủ tục đó chính là hệ thống KSNB của một tổ chức. Khái niệm hệ thống KSNB được nhiều tác giả, tổ chức khác nhau đề cập ở nhiều góc độ, chẳng hạn: Năm 1949, Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) công bố công trình nghiên cứu đầu tiên về hệ thống KSNB đã đưa ra khái niệm hệ thống KSNB là cơ cấu tổ chức và các biện pháp, cách thức liên quan được chấp nhận và thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tài sản, kiểm tra độ chính xác và đáng tin cậy của thông tin kế toán, thúc đẩy hoạt động có hiệu quả, khuyến khích sự tuân thủ các chính sách của nhà quản lý ( Trần Thị Giang Tân, 2012) Theo Alvin A.rens và cộng sự (2000): “ Để đạt được mục tiêu cần phải xây dựng một hệ thống KSNB, theo đó hệ thống bao gồm các chính sách, thủ tục đặc thù được thiết kế để cung cấp cho nhà quản l sự đảm bảo hợp lý để thực hiện các mục tiêu đã định.

Mục tiêu đó bao gồm: đảm bảo độ tin cậy của thông tin; bảo vệ tài sản và sổ sách; đẩy mạnh tính hiệu quả trong hoạt động; tăng cường sự gắn bó với các chính sách và thủ tục đã đề ra”. Liên đoàn Kế toán quốc tế (IFAC), đã đưa ra định nghĩa: “Hệ thống KSNB là một hệ thống chính sách, thủ tục được thiết lập nhằm đạt được bốn mục tiêu: bảo vệ 13 tài sản của tổ chức; bảo đảm độ tin cậy của các thông tin; bảo đảm việc thực hiện các chế độ pháp ly; bảo đảm hiệu quả hoạt động”. Tóm lại: Qua các khái niệm trên, mặc dù có nhiều góc nhìn khác nhau trên phương diện học thuật hay trên phương diện của các tổ chức chuyên môn, nhưng nhìn chung các khái niệm về KSNB, hệ thống KSNB đều có những tương đồng nhất định về bản chất. Những tương đồng đó thể hiện ở những điểm: - Hệ thống KSNB là một quá trình diễn ra trong mọi tổ chức để ngăn ngừa rủi ro và hướng đến đạt được các mục tiêu nhất định.

- Hệ thống KSNB có sự tham gia của nhiều đối tượng trong tổ chức, tùy thuộc vào sự phân công trách nhiệm của mỗi cá nhân theo vị trí công tác của mình. - Hệ thống KSNB có nhiều bộ phận cấu thành và có mối quan hệ với nhau. Đặc tính này thể hiện KSNB có tính cấu trúc và cần được vận hành tốt nhất để đạt mục tiêu đặt ra. - Hệ thống KSNB có tính linh hoạt và được thiết kế phù hợp với đặc thù của mỗi tổ chức trong từng thời kì.

Những điểm chính trên của khái niệm về KSNB đặt ra nhiều câu hỏi cho các nhà nghiên cứu về công tác KSNB trong thực tiễn hiện nay. Các mô hình khung của hệ thống kiểm soát nội bộ 1. Mô hình khung kiểm soát nội bộ theo COSO 2013 Theo khung lý thuyết COSO (2013), hệ thống KSNB gồm năm thành phần với mười bảy nguyên tắc (Xem Phụ lục 1) hỗ trợ cho năm thành phần của KSNB. Điểm giống nhau giữa COSO (2013) và COSO (1992) là đều tồn tại 5 thành phần nhưng điểm khác biệt được tập trung vào các điểm chính sau đây: - Tiếp cận theo hướng mong đợi vào việc quản trị công ty ở tầm vĩ mô.

- Hướng đến sự toàn cầu hóa của thị trường và hoạt động kinh doanh mở rộng - Sự thay đổi trong mô hình kinh doanh phù hợp với biến động của thế giới - Đáp ứng nhu cầu, mức độ phức tạp, quy định và các chuẩn mực - Tăng các chiến lược cạnh tranh và trách nhiệm giải trình trước xã hội 14 - Sử dụng sự phát triển của công nghệ hiện đại - Ngăn ngừa hoặc giảm đi hoặc phát hiện gian lận trong kinh doanh - Mở rộng mục tiêu báo cáo là không chỉ báo cáo tài chính mà còn là các báo cáo phi tài chính (non-financial reports) và đối tượng sử dụng không chỉ là người bên trong mà còn là người bên ngoài. Theo các điểm mở rộng dựa trên nguyên tắc chung của KSNB chính là đảm bảo cho các tổ chức đạt được những mục đích đã đề ra dưới sự đồng thuận thực hiện của toàn bộ nhân viên trong một tổ chức. Môi trường kiểm soát: Là bao gồm các tiêu chuẩn, quy trình và những cấu trúc cung cấp cơ sở cho việc thực hiện kiểm soát nội bộ trong toàn đơn vị, tổ chức. Hội đồng quản trị và các nhà quản lý cấp cao thiết lập, chỉ đạo và thực hiện giám sát toàn bộ hoạt động kiểm soát nội bộ trong toàn bộ tổ chức.

Nhà quản trị thực hiện các bước công việc trên ở các cấp độ khác nhau của đơn vị, tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Tính Hữu Hiệu Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Tại Đài Phát Thanh Truyền Hình Cấp Tỉnh Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ trong bối cảnh truyền thông công cộng. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống này, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện quy trình và nâng cao chất lượng quản lý. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch mà còn góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan truyền thông.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kinh tế đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ tại trường cao đẳng kinh tế đối ngoại, nơi cung cấp cái nhìn tổng quát về hệ thống kiểm soát nội bộ trong lĩnh vực giáo dục. Bên cạnh đó, Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty tnhh hiday sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng các biện pháp cải tiến trong doanh nghiệp. Cuối cùng, Luận văn hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhìn từ góc độ một doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ mang đến những góc nhìn thú vị về cách thức nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống kiểm soát nội bộ và ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau.