Luận văn đánh giá tính dễ bị tổn thương về sinh kế do biến đổi khí hậu tại xã cồn thoi huyện kim sơn tỉnh ninh bình và đề xuất các giải pháp thích ứng

Luận văn phân tích tính dễ bị tổn thương về sinh kế do biến đổi khí hậu tại xã Cồn Thoi, huyện Kim Sơn, Ninh Bình và đề xuất giải pháp thích ứng.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

102
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

3. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC

4. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

4.1. Mục tiêu chung

4.2. Mục tiêu cụ thể

4.2.1. Đánh giá biểu hiện BĐKH trên địa bàn nghiên cứu trong những năm gần đây

4.2.2. Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số LVI (chỉ số tổn thương sinh kế)

4.2.3. Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số LVI – IPCC (chỉ số LVI được tính bằng cách sử dụng khung sinh kế IPCC)

4.2.4. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thích ứng và cải thiện sinh kế người dân trước những tác động của BĐKH

5. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

6. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC HOẶC THỰC TIỄN

6.1. Những đóng góp mới

6.2. Ý nghĩa khoa học

6.3. Ý nghĩa thực tiễn

7. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

7.1. BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ CÁC TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU

7.1.1. Một số định nghĩa về BĐKH

7.1.2. Biểu hiện của BĐKH

7.1.3. Khí hậu cực đoan

7.1.4. Nguyên nhân gây nên BĐKH

8. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

8.1. Địa điểm nghiên cứu

8.2. Thời gian nghiên cứu

8.3. Đối tượng/ vật liệu nghiên cứu

8.4. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

8.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

8.4.2. Phương pháp phân tích số liệu

9. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

9.1. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội xã Cồn Thoi

9.1.1. Điều kiện tự nhiên xã Cồn Thoi

9.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

9.2. Đánh giá biểu hiện BĐKH trên địa bàn nghiên cứu những năm gần đây

9.3. Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số LVI

9.4. Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số LVI - IPCC

9.5. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thích ứng và cải thiện sinh kế

10. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Tính Dễ Bị Tổn Thương Cồn Thoi

Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang là mối quan tâm toàn cầu, tác động trực tiếp đến kinh tế, xã hội và môi trường. Việt Nam, với dân số lớn sống ở nông thôn, miền núi, ven biển, đặc biệt dễ bị tổn thương. Sinh kế của người dân, nhất là hộ nghèo, phụ thuộc vào nông nghiệp, ngư nghiệp và lâm nghiệp, chịu ảnh hưởng lớn từ khí hậu và tự nhiên. BĐKH tạo ra thách thức lớn trong xóa đói giảm nghèo và duy trì sinh kế bền vững. Nghiên cứu về đánh giá tính dễ bị tổn thương là cần thiết để đưa ra giải pháp thích ứng hiệu quả. Ninh Bình, với vị trí địa lý đặc biệt, vừa có lợi thế phát triển nông nghiệp đa dạng, vừa đối mặt với nhiều rủi ro do BĐKH, đặc biệt là tại các vùng ven biển như xã Cồn Thoi.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu BĐKH tại Cồn Thoi

Nghiên cứu này cấp thiết vì Cồn Thoi, một xã ven biển của huyện Kim Sơn, Ninh Bình, đang phải đối mặt với nhiều hình thái thời tiết cực đoan và thiên tai ngày càng gia tăng do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu Ninh Bình. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của người dân địa phương, chủ yếu dựa vào nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Đánh giá chính xác mức độ tổn thương và đề xuất giải pháp thích ứng là vô cùng quan trọng để bảo vệ cộng đồng và phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về tổn thương Cồn Thoi

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu Cồn Thoi về sinh kế của cộng đồng. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp thích ứng dựa trên đánh giá này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc đánh giá các biểu hiện của BĐKH tại địa phương, đo lường mức độ tổn thương thông qua các chỉ số LVI và LVI-IPCC, và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực thích ứng cho người dân.

II. Biến Đổi Khí Hậu Ninh Bình Thực Trạng và Tác Động

Ninh Bình, nằm ở vị trí điểm mút của đồng bằng sông Hồng, đang chịu tác động ngày càng sâu rộng của BĐKH. Huyện Kim Sơn, đặc biệt là xã Cồn Thoi, là một trong những khu vực dễ bị tổn thương nhất. Các biểu hiện của BĐKH bao gồm nhiệt độ tăng, lượng mưa thay đổi thất thường, và tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và đời sống của người dân. Theo nghiên cứu, nhiệt độ trung bình năm tại khu vực này có xu hướng tăng, đặc biệt là vào vụ xuân. Lượng mưa cũng giảm mạnh, gây ra tình trạng hạn hán và thiếu nước.

2.1. Biểu hiện của BĐKH tại xã Cồn Thoi Kim Sơn

Các biểu hiện của biến đổi khí hậu Ninh Bình tại xã Cồn Thoi bao gồm sự gia tăng nhiệt độ trung bình năm, sự thay đổi thất thường của lượng mưa, và sự gia tăng tần suất của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt và hạn hán. Nhiệt độ tối thấp tăng 0,16 độ C/thập kỷ (P<0,05), nhiệt độ tối cao tăng 0,11 độ C/thập kỷ (P>0,1). Lượng mưa giảm mạnh từ những năm 1980.

2.2. Tác động của BĐKH đến sản xuất nông nghiệp Cồn Thoi

Biến đổi khí hậu và nông nghiệp Cồn Thoi có mối liên hệ mật thiết. Sự thay đổi của nhiệt độ và lượng mưa ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, đặc biệt là lúa. Tình trạng hạn hán kéo dài gây thiếu nước tưới tiêu, trong khi lũ lụt gây ngập úng và thiệt hại mùa màng. Sự gia tăng của sâu bệnh hại cũng là một thách thức lớn đối với người nông dân.

2.3. Ảnh hưởng đến nuôi trồng thủy sản do BĐKH Cồn Thoi

Biến đổi khí hậu và nuôi trồng thủy sản Cồn Thoi cũng chịu ảnh hưởng đáng kể. Sự thay đổi của nhiệt độ nước, độ mặn và mực nước biển ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài thủy sản. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão và lũ lụt gây thiệt hại cho các ao nuôi và cơ sở hạ tầng.

III. Cách Đánh Giá Tính Dễ Bị Tổn Thương Do BĐKH Cồn Thoi

Đánh giá tính dễ bị tổn thương là bước quan trọng để xác định mức độ ảnh hưởng của BĐKH đến cộng đồng và đề xuất các giải pháp thích ứng phù hợp. Nghiên cứu này sử dụng hai phương pháp chính để đánh giá tính dễ bị tổn thương: chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) và chỉ số LVI-IPCC. Chỉ số LVI đánh giá mức độ tổn thương dựa trên các yếu tố như nguồn lực tự nhiên, nguồn lực tài chính, nguồn lực con người, nguồn lực vật chất và nguồn lực xã hội. Chỉ số LVI-IPCC đánh giá mức độ tổn thương dựa trên ba yếu tố chính: sự phơi bày, độ nhạy cảm và khả năng thích ứng.

3.1. Phương pháp đánh giá tổn thương sinh kế LVI tại Cồn Thoi

Phương pháp LVI được sử dụng để đánh giá tính dễ bị tổn thương bằng cách xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của người dân. Các yếu tố này bao gồm nguồn lực tự nhiên (đất, nước, rừng), nguồn lực tài chính (thu nhập, tiết kiệm, tín dụng), nguồn lực con người (sức khỏe, trình độ học vấn, kỹ năng), nguồn lực vật chất (cơ sở hạ tầng, nhà ở, phương tiện) và nguồn lực xã hội (mạng lưới xã hội, tổ chức cộng đồng, chính sách).

3.2. Đánh giá tổn thương theo khung IPCC LVI IPCC tại Cồn Thoi

Phương pháp LVI-IPCC đánh giá mức độ tổn thương dựa trên ba yếu tố chính: sự phơi bày (mức độ tiếp xúc với các tác động của BĐKH), độ nhạy cảm (mức độ dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động của BĐKH) và khả năng thích ứng (khả năng giảm thiểu các tác động tiêu cực của BĐKH). Phương pháp này giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất cần được ưu tiên trong các giải pháp thích ứng.

3.3. So sánh kết quả đánh giá LVI và LVI IPCC tại Cồn Thoi

So sánh kết quả đánh giá LVI và LVI-IPCC cho thấy sự tương đồng trong việc xác định các khu vực và nhóm dân cư dễ bị tổn thương nhất. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. LVI cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế, trong khi LVI-IPCC tập trung vào các yếu tố chính của tổn thương theo khung IPCC.

IV. Giải Pháp Thích Ứng Biến Đổi Khí Hậu Cho Cồn Thoi

Để giảm thiểu tác động của BĐKH và nâng cao khả năng thích ứng cho cộng đồng Cồn Thoi, cần có các giải pháp toàn diện và bền vững. Các giải pháp này bao gồm việc thay đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu với BĐKH, và nâng cao nhận thức và năng lực cho người dân. Theo nghiên cứu, người dân đã áp dụng một số biện pháp thích ứng như thay đổi cơ cấu cây trồng từ trồng lúa sang nuôi trồng thủy sản, thay đổi lịch thời vụ gieo trồng, và sử dụng các loại giống lai năng suất cao, ngắn ngày có khả năng chịu hạn, chịu rét.

4.1. Thay đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi thích ứng BĐKH Cồn Thoi

Một trong những giải pháp quan trọng là thay đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi để phù hợp với điều kiện khí hậu mới. Điều này có thể bao gồm việc chuyển đổi từ trồng lúa sang các loại cây trồng chịu hạn tốt hơn, hoặc phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản đa dạng và bền vững.

4.2. Ứng dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến tại Cồn Thoi

Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến như tưới tiết kiệm nước, sử dụng phân bón hữu cơ, và quản lý dịch hại tổng hợp có thể giúp giảm thiểu tác động của BĐKH và nâng cao năng suất cây trồng. Các kỹ thuật này cũng giúp bảo vệ môi trường và giảm thiểu ô nhiễm.

4.3. Nâng cao nhận thức và năng lực cộng đồng Cồn Thoi

Nâng cao nhận thức và năng lực cho người dân về BĐKH và các giải pháp thích ứng là rất quan trọng. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn, và truyền thông cộng đồng. Người dân cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để tự bảo vệ mình và cộng đồng trước các tác động của BĐKH.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu BĐKH Cồn Thoi

Nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các chính sách và kế hoạch hành động ứng phó với BĐKH tại xã Cồn Thoi và các vùng ven biển tương tự. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cần thiết phải có các giải pháp thích ứng toàn diện và bền vững, tập trung vào việc bảo vệ sinh kế của người dân và phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Giá trị chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) của xóm 8B (bằng 0,464) cao hơn xóm 7C (bằng 0,402), cho thấy tính dễ tổn thương của xóm 8B cao hơn so với xóm 7C.

5.1. Đề xuất chính sách ứng phó BĐKH dựa trên nghiên cứu Cồn Thoi

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các chính sách hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình sinh kế bền vững hơn, cung cấp các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật, và xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu với BĐKH. Các chính sách này cần được thiết kế một cách linh hoạt và phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương.

5.2. Kế hoạch hành động thích ứng BĐKH cho xã Cồn Thoi

Kế hoạch hành động thích ứng BĐKH cần bao gồm các hoạt động cụ thể như xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, cải thiện hệ thống tưới tiêu, bảo vệ rừng ngập mặn, và nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương. Kế hoạch này cần được thực hiện một cách có sự tham gia của cộng đồng và được giám sát chặt chẽ.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu BĐKH Cồn Thoi

Nghiên cứu này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho các vùng ven biển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự. Các bài học này bao gồm tầm quan trọng của việc đánh giá tính dễ bị tổn thương, sự cần thiết của các giải pháp thích ứng toàn diện và bền vững, và vai trò quan trọng của sự tham gia của cộng đồng.

VI. Kết Luận và Tương Lai Nghiên Cứu BĐKH Tại Cồn Thoi

Nghiên cứu về đánh giá tính dễ bị tổn thương do BĐKH tại xã Cồn Thoi đã cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các giải pháp thích ứng hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, như tác động của BĐKH đến sức khỏe cộng đồng, di cư do BĐKH, và an ninh lương thực. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và cộng đồng để giải quyết những thách thức này.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về BĐKH và sức khỏe Cồn Thoi

Nghiên cứu cần tập trung vào tác động của BĐKH đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là các bệnh liên quan đến nhiệt độ cao, ô nhiễm không khí và nguồn nước. Cần có các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả để bảo vệ sức khỏe của người dân.

6.2. Nghiên cứu về di cư do BĐKH tại xã Cồn Thoi

BĐKH có thể gây ra tình trạng di cư do mất sinh kế và các điều kiện sống trở nên khó khăn hơn. Cần có các nghiên cứu về quy mô, nguyên nhân và hậu quả của di cư do BĐKH để có các giải pháp hỗ trợ người di cư và giảm thiểu tác động tiêu cực đến cộng đồng.

6.3. Đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh BĐKH Cồn Thoi

BĐKH có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và vật nuôi, gây ra tình trạng thiếu lương thực. Cần có các giải pháp để đảm bảo an ninh lương thực, như phát triển các giống cây trồng và vật nuôi chịu hạn tốt hơn, cải thiện hệ thống tưới tiêu, và hỗ trợ người nông dân tiếp cận với các công nghệ và kỹ thuật tiên tiến.

05/06/2025
Luận văn đánh giá tính dễ bị tổn thương về sinh kế do biến đổi khí hậu tại xã cồn thoi huyện kim sơn tỉnh ninh bình và đề xuất các giải pháp thích ứng

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI THỊ HÒA ĐÁNH GIÁ TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG VỀ SINH KẾ DO BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TẠI XÃ CỒN THOI, HUYỆN KIM SƠN, TỈNH NINH BÌNH VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP THÍCH ỨNG Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60 44 03 01 Người hướng dẫn khoa học: T.S Nguyễn Thị Bích Yên NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận văn Bùi Thị Hòa i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới T.S Nguyễn Thị Bích Yên đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Sinh thái nông nghiệp, Khoa Môi trường, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Ủy ban nhân dân xã Cồn Thoi, ban lãnh đạo, cán bộ phòng tài nguyên môi trường, phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Kim Sơn đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận văn Bùi Thị Hòa ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình.

vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Giả thuyết khoa học.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Biến đổi khí hậu và các tác động của biến đổi khí hậu. Một số định nghĩa về BĐKH.

Biểu hiện của BĐKH. Nguyên nhân gây nên BĐKH. Thực trạng và xu hướng BĐKH trên thế giới. Thực trạng và xu hướng BĐKH ở Việt Nam.

Tính dễ bị tổn thương bới BĐKH. Những khái niệm về tính dễ bị tổn thương đối với BĐKH. Sinh kế và tính dễ bị tổn thương về sinh kế do BĐKH. Khái niệm về khung sinh kế.

Các nghiên cứu về tính dễ bị tổn thương bới BĐKH. Thích ứng với BĐKH. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng/ vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội xã Cồn Thoi.

Điều kiện tự nhiên xã Cồn Thoi. Điều kiện kinh tế - xã hội. Đánh giá biểu hiện BĐKH trên địa bàn nghiên cứu những năm gần đây. Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số lvi.

Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số LVI - IPCC. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thích ứng và cải thiện sinh kế. Kết luận và kiến nghị. 60 Tài liệu tham khảo.

65 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt AMS Hiệp hội Khí tượng Mỹ BĐKH Biến đổi khí hậu ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH Đồng bằng sông Hồng GDP Tổng sản phẩm quốc nội IPPC Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu UBND Ủy ban nhân dân UNDP Chương trình Phát triển của Liên hiệp quốc v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Sự đóng góp của các yếu tố theo IPCC đến các yếu tố tổn thương chính 33 Bảng 4. Cơ cấu sử dụng đất của xã Cồn Thoi. Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp xã Cồn Thoi.

Xu hướng thay đổi nhiệt độ và lượng mưa trên từng thập kỉ giai đoạn từ 1964-2016. Giá trị các yếu tố chính, yếu tố phụ và chỉ số LVI xóm 8B và xóm 7C, xã Cồn Thoi. Chỉ số các yếu tố đóng góp tính dễ bị tổn thương theo IPCC và chỉ số dễ bị tổn thương LVI-IPCC ở Xóm 8B và 7C, xã Cồn Thoi. 56 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Số lượng các đợt nắng nóng hàng năm trên cả nước. Số đợt mưa lớn diện rộng ở Việt Nam trong giai đoạn 1993-2012. Xu thế biến đổi số ngày sương muối trung bình khu vực Tây Bắc. Khung sinh kế theo DFID.

Mô hình sự đóng góp của các yếu tố theo IPCC đến các yếu tố tổn thương chính. Vị trí địa lý xã Cồn Thoi (xóm 7C và 8B là 2 xóm được chọn theo vị xa và gần biển để điều tra). Trung bình nhiệt độ tối cao, trung bình nhiệt độ tối thấp và trung bình lượng mưa theo tháng giai đoạn 1964-2016. Cơ cấu giống lúa theo vụ năm 2016.

Xu hướng thay đổi số ngày có lượng mưa >=100mm trong vụ mùa, giai đoạn 1964 – 2016. So sánh các yếu tố chính LVI của xóm 8B và xóm 7C, xã Cồn Thoi (LVI=0 cho biết mức tổn thương thấp nhất; LVI=1 cho biết mức tổn thương cao nhất). Phân bố các yếu tố của LVI – IPCC. 56 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Bùi Thị Hòa Tên luận văn: “Đánh giá tính dễ bị tổn thương về sinh kế do biến đổi khí hậu tại xã Cồn Thoi, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình và đề xuất các giải pháp thích ứng”.

Ngành: Khoa học môi trường Mã Số: 60 44 03 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đề tài này nhằm nghiên cứu tính dễ bị tổn thương về sinh kế của cộng đồng xã Cồn Thoi, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình trước BĐKH và đề xuất các giải pháp thích ứng. Phương pháp nghiên cứu Số liệu khí tượng từ năm 1964-2016 được thu thập tại trạm Khí tượng thủy văn gần điểm nghiên cứu nhằm đánh giá sự BĐKH thông qua phân tích thống kê tương quan và ANOVA. Phương pháp phỏng vấn hộ dân sử dụng bảng hỏi có cấu trúc được áp dụng nhằm đánh giá tính dễ bị tổn thương về sinh kế. Kết quả chính và kết luận Kết quả nghiên cứu cho thấy nhìn chung nhiệt độ trung bình năm tăng cũng khá cao, nhiệt độ tối thấp tăng 0,16 độ C/thập kỉ (P<0,05), nhiệt độ tối cao tăng 0,11 độ C/thập kỉ (P>0,1).

Nền nhiệt vụ xuân có xu hướng tăng mạnh hơn vụ mùa khi tăng từ 0,19 (nhiệt độ tối cao) – 0,20 độ C/thập kỉ (nhiệt độ tối thấp), trong khi vụ mùa tăng từ 0,13 (nhiệt độ tối cao) - 0,20 độ C/thập kỉ (nhiệt độ tối thấp). Lượng mưa có sự suy giảm mạnh mẽ nhất là từ giai đoạn 1980 trở đi. Trong khi trước năm 1980, số ngày có lượng mưa ≥100 mm vào vụ mùa dao động trong khoảng 20 – 35 ngày thì từ sau năm 1980 trở đi, con số đó chỉ cao nhất là khoảng 7 ngày (năm 1985 và năm 2015), có năm không có ngày nào lượng mưa đạt mức 100 mm ( năm 1995, 1997, 1999 và 2004). Giá trị chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) của xóm 8B (bằng 0,464) cao hơn xóm 7C (bằng 0,402), cho thấy tính dễ tổn thương của xóm 8B cao hơn so với xóm 7C.

Sự phô bày (sự thể hiện của tác động) ở xóm 8B cao hơn xóm 7C là 0,046; khả năng thích ứng của xóm 8B (bằng 0,598) thấp hơn xóm 7C (bằng 0,639). Do đó, tính dễ bị tổn thương của xóm 8B (bằng 0,489) cao hơn xóm 7C (bằng 0,401). Người dân đã áp dụng một số biện pháp nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu như: thay đổi cơ cấu cây trồng từ trồng lúa sang nuôi trồng thủy sản, thay đổi lịch thời vụ gieo trồng, thay đổi giống cây trồng, sử dụng các loại giống lai năng suất cao, ngắn viii ngày có khả năng chịu hạn, chịu rét. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để diệt trừ sâu bệnh, một số biện pháp kỹ thuật như: phủ nilon, làm luống, che phủ để tránh rét, tránh úng.

Từ thực tế và những đặc điểm rút ra trong quá trình nghiên cứu, đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực thích ứng và cải thiện sinh kế của người dân như tuyên truyền, vận động nhân dân thay đổi nếp nghĩ, cách làm và mạnh dạn trong sản xuất, kinh doanh; tổ chức các lớp tập huấn cho người dân về phòng, tránh và biện pháp giảm thiểu thiệt hại do ảnh hưởng của BĐKH đến đời sống… ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Bui Thi Hoa Thesis title: "Livelihood vulnerability assessment to climate change in Con Thoi Commune, Kim Son district, Ninh Binh province". Major: Environment Code number: 60 44 03 01 Educational organization: Viet Nam National University of Agriculture Research Objectives This project aims to study the vulnerability of the livelihoods to climate change in Con Thoi commune, Kim Son district, Ninh Binh province, and propose adaptation measures. Research Methods Meteorological data from 1964 to 2016 were collected at the hydro- meteorological station near the study site to assess climate change through correlative statistical analysis and ANOVA. Household interviewing method using a structured questionnaire was used to assess livelihood vulnerability.

Main findings and conclusions The research results show that the average annual temperature increase is quite high, low temperature increases 0.05), the maximum temperature increases 0. The spring crop heat tended to increase more strongly than the summer crop when it increased from 0.20 degrees Celsius/ decade (minimum temperature), while the summer crop increased from 0.20 degrees Celsius/decade (minimum temperature). Rainfall has the strongest decline from the 1980s onwards. While before 1980, the number of days with rainfall ≥100 mm in the season ranged from 20 to 35 days, then after 1980, that number was only about 7 days (1985 and 2015).

There are no days where rainfall reaches 100 mm (1995, 1997, 1999 and 2004).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Tính Dễ Bị Tổn Thương Do Biến Đổi Khí Hậu Tại Xã Cồn Thoi, Ninh Bình" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những tác động của biến đổi khí hậu đối với cộng đồng tại xã Cồn Thoi. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá mức độ dễ bị tổn thương của người dân mà còn đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường khả năng thích ứng với những thay đổi môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến đời sống và sinh kế của người dân, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ vai trò của rừng ngập mặn ứng phó biến đổi khí hậu tại Đông Rui và Hải Lăng, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh", nơi nghiên cứu vai trò của hệ sinh thái rừng ngập mặn trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá và dự báo tác động do thiên tai đến trồng trọt trên địa bàn tỉnh Nghệ An có xét đến yếu tố biến đổi khí hậu" sẽ cung cấp cái nhìn sâu hơn về tác động của thiên tai và biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên các đặc trưng khí tượng và nhu cầu nước cho cây trồng trên lưu vực sông Mã", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và nhu cầu nước trong nông nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về cách thức ứng phó với biến đổi khí hậu trong các lĩnh vực khác nhau.