Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện chiến lược Marketing-mix tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Thương mại SH với dòng sản phẩm áo dài" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Đào Như Phượng (ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Thị Minh Hoà.

Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù: Thành phố Huế chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương thứ sáu của Việt Nam kể từ ngày 01/01/2025 (theo Nghị quyết của Quốc hội ban hành năm 2024). Định hướng quy hoạch này mở ra cơ hội lớn cho việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận các chính sách hỗ trợ và nguồn vốn đầu tư. Trên thị trường tiêu dùng, các sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa như áo dài và nón lá ngày càng nhận được sự quan tâm của du khách trong nước và quốc tế.

Công ty TNHH MTV Thương mại SH vốn là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực may mặc với hai mảng sản phẩm chủ lực là đồng phục học sinh và thời trang công sở. Trước xu hướng thị trường, công ty đã mở rộng đầu tư phát triển dòng sản phẩm mới: áo dài mang dấu ấn văn hóa Huế. Mặc dù bước đầu đạt được một số kết quả nhận diện, hoạt động kinh doanh dòng sản phẩm này gặp nhiều rào cản đặc thù của một doanh nghiệp quy mô nhỏ:

  • Doanh số bán hàng chưa ổn định và chưa đạt mức kỳ vọng.
  • Hệ thống phân phối còn hẹp, phụ thuộc chủ yếu vào kênh bán hàng trực tiếp tại cửa hàng và các không gian trưng bày sản phẩm nghề truyền thống của thành phố.
  • Kênh bán hàng trực tuyến và hoạt động truyền thông trên nền tảng số chưa mang lại hiệu quả tiếp cận tương xứng.

Để tháo gỡ các vướng mắc trên, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix đối với dòng sản phẩm áo dài tại Công ty TNHH MTV Thương mại SH; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược marketing-mix cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến lược marketing-mix (4P) và hành vi tiêu dùng trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ thời trang.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động marketing-mix của dòng sản phẩm áo dài tại Công ty TNHH MTV Thương mại SH trong năm 2024, chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện phối thức marketing-mix cho dòng sản phẩm áo dài của công ty thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược marketing-mix đối với dòng sản phẩm áo dài tại Công ty TNHH MTV Thương mại SH.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã trực tiếp mua và trải nghiệm sản phẩm áo dài của công ty.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, kinh doanh và hệ thống phân phối của Công ty TNHH MTV Thương mại SH tại thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận thực hiện từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025. Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2024 đến tháng 02/2025.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá phối thức marketing 4P (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến) dựa trên góc nhìn thực tiễn của doanh nghiệp và kết quả khảo sát sự đánh giá của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết quản trị marketing căn bản, trọng tâm là mô hình Marketing-mix 4P của Philip Kotler bao gồm bốn thành tố:

  • Sản phẩm (Product): Tiếp cận thông qua mô hình 5 cấp độ sản phẩm (cốt lõi, chung, kỳ vọng, bổ sung, tiềm năng), các quyết định về thuộc tính, phong cách thiết kế, chất lượng, nhãn hiệu, bao gói và dịch vụ sau bán hàng.
  • Giá cả (Price): Khung lý thuyết về chính sách định giá thâm nhập thị trường, định giá hớt váng, định giá theo giá trị và các chính sách chiết khấu, giảm giá.
  • Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối tiêu dùng (kênh trực tiếp cấp 0, kênh gián tiếp qua trung gian bán buôn, bán lẻ), vị trí cửa hàng và hoạt động logistics.
  • Xúc tiến (Promotion): Phối thức truyền thông tích hợp gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân, xúc tiến bán, marketing trực tiếp và marketing mạng xã hội (Social Media).

Khóa luận kết hợp mô hình phân tích môi trường marketing (môi trường vĩ mô: nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa; môi trường vi mô: nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, công chúng), mô hình chiến lược khách hàng mục tiêu STDP (Segmentation, Targeting, Differentiation, Positioning) và ma trận SWOT.

Ngoài ra, tác giả hệ thống hóa kiến thức văn hóa - kỹ thuật về cấu tạo áo dài Việt Nam (cổ áo, thân áo, tà áo, tay áo, quần) và phân loại ba dòng áo dài phổ biến: áo dài hiện đại, áo ngũ thân và áo tứ thân.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

Giai đoạn nghiên cứu Phương pháp thực hiện Mục đích và nội dung chi tiết
Nghiên cứu định tính Phỏng vấn chuyên gia trực tiếp Phỏng vấn Giám đốc công ty (bà Nguyễn Thị Hạnh) để nắm bắt định hướng quản trị, các hoạt động 4P đã thực hiện; hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát và xây dựng thang đo kế thừa (Vũ Lê Thành, 2022).
Nghiên cứu định lượng Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc Điều tra trực tiếp khách hàng đã mua áo dài của SH tại cửa hàng. Dữ liệu đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về thời gian và khả năng tiếp cận địa bàn.
  • Xác định quy mô mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng tỷ lệ với phương sai cực đại: $$n = \frac{z^2 \cdot p(1 - p)}{\epsilon^2}$$ Trong đó: tỷ lệ dự đoán chọn mức tối đa $p = 0{,}5$; sai số cho phép $\epsilon = 0{,}1$ (10%); độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$). Cỡ mẫu lý thuyết tính toán được là 97 mẫu. Nhằm hạn chế rủi ro sai sót hoặc phiếu không hợp lệ, tác giả mở rộng quy mô điều tra thực tế lên 105 mẫu.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS:
    1. Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của đối tượng khảo sát.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha: Tiêu chuẩn chấp nhận biến là hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0{,}3$ và hệ số Cronbach's Alpha tổng thể $> 0{,}6$.
    3. Kiểm định One-Sample T-test: Kiểm định giá trị trung bình mẫu nhằm xác định mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng chính sách trong phối thức 4P ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về marketing-mix trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing hiện đại thông qua các định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 2004, 2007), Viện Marketing Anh quốc (CIM) và Philip Kotler. Tác giả luận giải vai trò của marketing như cầu nối giữa cung và cầu, công cụ tạo dựng lợi thế cạnh tranh thông qua sự khác biệt hóa. Nội dung chương phân tích chi tiết môi trường vĩ mô và vi mô, quy trình 4 bước của mô hình STDP (phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, khác biệt hóa và định vị), cùng các thành phần của phối thức 4P.

Về mặt thực tiễn, chương tổng hợp các dữ liệu lịch sử và đặc tính văn hóa của áo dài Việt Nam, đồng thời lập bảng phân loại ba kiểu dáng áo dài phổ biến hiện nay:

Tiêu chí Áo dài hiện đại Áo tứ thân Áo ngũ thân
Chất liệu Đa dạng: vải Jacquard, gấm, lụa... Thường là chất liệu nhẹ như lụa. Đa dạng, hiện chủ yếu là vải linen, gấm, sa, lụa.
Họa tiết Họa tiết trơn hoặc thiên về hoa, lá, chim, chuồn chuồn. Thường không có họa tiết; lồng ghép nhiều mảnh vải trơn phối màu. Thường không họa tiết hoặc dệt, thêu họa tiết hoa, chuồn chuồn.
Màu sắc Đa dạng màu sắc. Thiên về gam màu tối. Màu sắc đa dạng.
Kích thước Ôm sát cơ thể. Ôm phần thân trên và rộng phần thân dưới (từ hông trở xuống). Rộng rãi, tà áo suông theo cơ thể.
Phụ kiện Khăn vành, khăn xếp. Yếm đỏ, khăn mỏ quạ, nón quai thao. Khăn lươn.
Đặc điểm nổi bật Tôn đường cong cơ thể người mặc. Đan xen nhiều lớp tà với nhau. Tà áo càng xuống dưới xòe càng rộng.

Chương 1 cũng đánh giá bối cảnh thị trường may mặc thời trang tại Huế, phân tích áp lực từ các thương hiệu lâu năm như Áo dài Đoan Trang (đơn vị sở hữu fanpage hơn 15.000 lượt theo dõi, tích cực tham gia các tuần lễ và lễ hội áo dài) và Áo dài Nhật Tân. Từ đó, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu 4P và bảng mã hóa các biến quan sát cho thang đo khảo sát.

Chương 2: Thực trạng chiến lược marketing-mix tại Công ty TNHH MTV Thương mại SH với dòng sản phẩm áo dài

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH MTV Thương mại SH:

  • Tổng quan đơn vị: Trình bày lịch sử hình thành, phương châm hoạt động, cơ cấu tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự và biến động doanh thu tổng thể qua giai đoạn 2021–2023.
  • Thực trạng triển khai 4P cho dòng sản phẩm áo dài:
    • Sản phẩm (Product): Danh mục sản phẩm tập trung vào các thiết kế kết hợp giá trị truyền thống và ứng dụng hiện đại, tiêu biểu là dòng áo tấc tay chẽn họa tiết phong cảnh in 3D trên chất liệu Linen, áo dài họa tiết hoa chất liệu Linen, và áo dài truyền thống họa tiết long phụng thêu tay. Công ty áp dụng chính sách chỉnh sửa kích thước và bảo hành đường may cho khách hàng.
    • Giá cả (Price): Phân khúc giá theo chất liệu và độ phức tạp của họa tiết (in 3D hoặc vẽ/thêu tay); áp dụng các hình thức giảm giá cục bộ vào các dịp lễ tết nhưng chưa có chính sách định giá linh hoạt theo từng nhóm đối tượng khách hàng.
    • Phân phối (Place): Kênh bán hàng trực tiếp đặt tại cửa hàng số 191 Mai Thúc Loan (thành phố Huế) kết hợp trưng bày tại các không gian giới thiệu nghề truyền thống. Doanh thu tại điểm bán 191 Mai Thúc Loan trong năm 2024 phản ánh sức mua thực tế nhưng chưa có sự mở rộng về mặt địa lý.
    • Xúc tiến (Promotion): Sử dụng trang mạng xã hội (Fanpage Áo Dài SH) để đăng tải hình ảnh bộ sưu tập; tham gia sự kiện triển lãm mỹ thuật "Nét đẹp áo dài Huế". Tuy nhiên, ngân sách dành cho quảng cáo số còn rất hạn chế, nội dung truyền thông chưa đều đặn, thiếu các chương trình xúc tiến bán quy mô.
  • Kết quả điều tra xã hội học ($n = 105$):
    • Trình bày thông tin nhân khẩu học của khách hàng tham gia khảo sát (độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, mức thu nhập).
    • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha khẳng định các biến quan sát thuộc 4 nhóm (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến) đều đạt độ tin cậy thống kê.
    • Kết quả kiểm định One-Sample T-test chỉ rõ mức độ đánh giá trung bình của người tiêu dùng đối với từng biến: khách hàng đánh giá cao tính độc đáo, sự thoải mái của chất liệu Linen và hoa văn in 3D/thêu; tuy nhiên điểm đánh giá dành cho độ phủ của kênh phân phối và tính hấp dẫn của các chương trình xúc tiến, chiêu thị còn thấp.
  • Đánh giá tổng hợp: Xác định những mặt tích cực về chất lượng sản phẩm và hạn chế về độ bao phủ thị trường, sự đơn điệu của kênh truyền thông và năng lực quản trị chuỗi cung ứng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing-mix tại Công ty TNHH MTV Thương mại SH - Dòng sản phẩm áo dài

Dựa trên mục tiêu chiến lược và kết quả phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức), chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với phối thức 4P:

  1. Giải pháp về sản phẩm: Ứng dụng phần mềm công nghệ vào quản lý kho và kiểm soát danh mục sản phẩm; lập kế hoạch bảo đảm nguồn cung ứng vải Linen và phụ liệu ổn định; duy trì việc sáng tạo các họa tiết mang đậm dấu ấn phong cảnh và di sản Huế.
  2. Giải pháp về giá cả: Xây dựng chính sách giá phân tầng rõ ràng hơn theo từng phân khúc; triển khai các chương trình chiết khấu, giảm giá theo mùa hoặc ưu đãi cho khách hàng thân thiết một cách bài bản, tránh giảm giá tràn lan làm ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu.
  3. Giải pháp về phân phối: Tái cấu trúc cửa hàng 191 Mai Thúc Loan nhằm tối ưu hóa trải nghiệm không gian mua sắm; mở rộng liên kết phân phối tới các điểm du lịch, khách sạn và các gian hàng lưu niệm văn hóa tại trung tâm thành phố Huế; phát triển kênh bán hàng trực tuyến đồng bộ.
  4. Giải pháp về xúc tiến, chiêu thị: Chuyên nghiệp hóa hoạt động quản trị Fanpage Áo Dài SH; xây dựng lịch trình nội dung tương tác định kỳ; tăng cường tài trợ và tham gia các sự kiện văn hóa, tuần lễ áo dài tại địa phương; kết hợp các hình thức tiếp thị trực tiếp và bán hàng cá nhân tại điểm bán.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Cơ sở dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã thiết lập bộ dữ liệu sơ cấp gồm 105 khách hàng đã tiêu dùng sản phẩm áo dài SH tại thành phố Huế. Quy trình phân tích dữ liệu qua phần mềm SPSS đã kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha) và xác định giá trị kiểm định trung bình (One-Sample T-test) đối với 4 thành tố marketing.
  • Nhận diện điểm nghẽn của doanh nghiệp: Nghiên cứu phản ánh trung thực thực trạng kinh doanh của Công ty SH: dù sản phẩm có thế mạnh về bản sắc (chất liệu Linen, họa tiết phong cảnh in 3D/thêu nghệ nhân), công ty vẫn đang chịu áp lực lớn về doanh thu và khả năng tiếp cận thị trường do phụ thuộc vào kênh bán hàng truyền thống tại điểm bán 191 Mai Thúc Loan và thiếu chiến lược xúc tiến trực tuyến bài bản.

Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp gắn chặt với kết quả ma trận SWOT của doanh nghiệp:

  • Đề xuất áp dụng phần mềm chuyên dụng trong quản trị kho và theo dõi vòng quay sản phẩm áo dài.
  • Định hình lại chiến lược định giá và cơ chế giảm giá có kiểm soát nhằm kích cầu nhưng không làm giảm định vị sản phẩm văn hóa.
  • Đề xuất các phương thức mở rộng điểm tiếp xúc khách hàng ngoài cửa hàng vật lý đơn lẻ.
  • Lập kế hoạch truyền thông tích hợp (IMC) quy mô nhỏ, tập trung vào tiếp thị nội dung trên mạng xã hội và liên kết với các sự kiện văn hóa nghệ thuật tại Huế.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về việc ứng dụng phối thức 4P của Philip Kotler vào một doanh nghiệp may mặc nhỏ đang chuyển đổi sản phẩm truyền thống sang sản phẩm thời trang mang tính văn hóa bản địa.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Thương mại SH bức tranh định lượng rõ ràng về cảm nhận của khách hàng, làm căn cứ thực tế để công ty điều chỉnh ngân sách và nhân sự marketing trong giai đoạn Thừa Thiên Huế đẩy mạnh kinh tế di sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện thực tế được tác giả chỉ rõ:

  • Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng tiềm năng của thị trường áo dài tại Huế.
  • Quy mô mẫu điều tra: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 105 khách hàng và chỉ giới hạn ở những người đã từng mua hàng trực tiếp tại đơn vị, chưa mở rộng sang đối tượng du khách vãng lai hoặc khách hàng tiềm năng chưa từng tiếp cận sản phẩm của SH.
  • Thời gian và không gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 01/2024 đến tháng 02/2025), chủ yếu tập trung tại một địa điểm kinh doanh của công ty nên chưa bao quát được sự biến động tiêu dùng qua các mùa du lịch và lễ hội khác nhau trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng cỡ mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất, đồng thời phân tích sâu hơn về các nhân tố tác động đến ý định mua lặp lại hoặc sự gắn kết thương hiệu của khách hàng đối với dòng sản phẩm áo dài di sản.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Marketing và Quản trị Kinh doanh: Tài liệu là hình mẫu tham khảo về quy trình thực hiện một khóa luận tốt nghiệp theo định hướng ứng dụng: từ tổng quan cơ sở lý thuyết, thiết kế quy trình chọn mẫu, xây dựng bảng hỏi, xử lý số liệu bằng SPSS (Cronbach's Alpha, One-Sample T-test) đến xây dựng ma trận SWOT và đề xuất giải pháp.
  • Các doanh nghiệp may mặc và thời trang vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp tài liệu thực tế về phương thức định vị sản phẩm áo dài truyền thống gắn với thương hiệu văn hóa địa phương; giúp các nhà quản trị nhận diện những sai lầm thường gặp trong việc phân bổ kênh phân phối và quản lý ngân sách xúc tiến.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng so sánh đặc điểm ba loại áo dài phổ biến (hiện đại, tứ thân, ngũ thân) tại Chương 1 và quy trình chuyển hóa kết quả phân tích định lượng (từ các bảng kiểm định One-Sample T-test ở Chương 2) thành các giải pháp 4P tương ứng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính quy mô mẫu khảo sát và kích thước mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức xác định cỡ mẫu ước lượng tỷ lệ với phương sai cực đại $n = z^2 \cdot p(1 - p) / \epsilon^2$, trong đó chọn $p = 0{,}5$, sai số cho phép $\epsilon = 0{,}1$ (10%), độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$). Cỡ mẫu tính toán lý thuyết là 97 mẫu; để phòng ngừa phiếu không hợp lệ, kích thước mẫu điều tra thực tế được chọn là 105 mẫu.

2. Các kỹ thuật thống kê nào trên phần mềm SPSS đã được sử dụng để phân tích dữ liệu?
Nghiên cứu sử dụng ba kỹ thuật xử lý dữ liệu chính trên SPSS: Thống kê mô tả (phân tích thông tin nhân khẩu học của khách hàng), Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có tương quan biến tổng $> 0{,}3$ và Alpha $> 0{,}6$), và Kiểm định One-Sample T-test (đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng theo thang đo Likert 5 mức độ ở mức ý nghĩa thống kê 5%).

3. Dòng sản phẩm áo dài của Công ty SH có những đặc điểm kỹ thuật và mẫu mã nào nổi bật?
Sản phẩm của công ty tập trung vào ba dòng chính: áo tấc tay chẽn họa tiết phong cảnh in 3D trên chất liệu vải Linen, áo dài họa tiết hoa chất liệu Linen, và áo dài truyền thống mang họa tiết long phụng. Các sản phẩm kết hợp giữa kiểu dáng truyền thống với kỹ thuật in hiện đại hoặc thêu/vẽ tay từ nghệ nhân Huế.

4. Kênh phân phối thực tế của sản phẩm áo dài SH tại thời điểm nghiên cứu gồm những gì?
Hoạt động phân phối của công ty chủ yếu diễn ra trực tiếp qua cửa hàng tại số 191 Mai Thúc Loan (thành phố Huế) và một số không gian trưng bày, giới thiệu sản phẩm nghề truyền thống của thành phố. Kênh trực tuyến qua Internet đã được thiết lập nhưng hiệu quả tiếp cận khách hàng còn rất hạn chế.

5. Cơ sở thực tiễn nào về thị trường địa phương được tác giả sử dụng để so sánh đối thủ cạnh tranh?
Tác giả phân tích bối cảnh cạnh tranh gay gắt tại thị trường thành phố Huế, đặc biệt là đối thủ Áo dài Đoan Trang (đơn vị đã xây dựng thương hiệu bài bản, sở hữu trang fanpage hơn 15.000 lượt theo dõi và tích cực tham gia Tuần lễ Áo dài Huế) cùng thương hiệu Áo dài Nhật Tân.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Đào Như Phượng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phối thức marketing-mix 4P và vận dụng phù hợp vào trường hợp nghiên cứu cụ thể của dòng sản phẩm áo dài tại Công ty TNHH MTV Thương mại SH. Thông qua việc kết hợp phỏng vấn sâu nhà quản trị với khảo sát định lượng 105 khách hàng bằng công cụ SPSS, đề tài đã chỉ rõ những nút thắt trong công tác phân phối và truyền thông của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát phân tích ma trận SWOT, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp may mặc quy mô nhỏ tại Thừa Thiên Huế trong bối cảnh địa phương đang đẩy mạnh phát triển kinh tế gắn với bảo tồn di sản văn hóa.