Khóa luận tốt nghiệp đánh giá tác dụng điều trị bệnh parkinson của các hợp chất trong cây câu đằng uncaria rhynchophylla bằng phương pháp docking phân tử

Khóa luận đánh giá tác dụng điều trị bệnh Parkinson của hợp chất cây câu đằng Uncaria rhynchophylla qua phương pháp docking phân tử.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bệnh Parkinson

1.2. Chẩn đoán bệnh Parkinson

1.3. Điều trị bệnh Parkinson

1.4. Tổng quan về A2A adenosine receptor (A2AAR) và enzym monoamine oxidase B (MAO-B)

1.5. Enzym monoamine oxidase B (MAO-B)

1.6. Tổng quan về cây Câu đằng (Uncaria rhynchophylla)

1.7. Tổng quan về phương pháp in silico

1.8. Docking phân tử

1.9. Quy tắc Lipinski về các hợp chất giống thuốc

1.10. Dự đoán ADMET các thông số dược động học và độc tính

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, nguyên liệu và thiết bị nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nguyên liệu và thiết bị

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Sàng lọc bằng docking phân tử

2.7. Nghiên cứu các đặc điểm giống thuốc

2.8. Nghiên cứu các đặc tính dược động học và độc tính (ADMET)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Mô phỏng protein docking

3.2. Đánh giá quy trình docking

3.3. Kết quả sàng lọc docking của 80 hợp chất

3.4. Sàng lọc các hợp chất giống thuốc

3.5. Dự đoán các thông số ADMET

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Acid ursolic lactone

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác dụng điều trị bệnh Parkinson từ cây Câu Đằng

Bệnh Parkinson là một trong những bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến nhất hiện nay. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả là rất cần thiết. Cây Câu Đằng (Uncaria rhynchophylla) đã được nghiên cứu và cho thấy có tiềm năng trong việc điều trị bệnh này. Nghiên cứu cho thấy các hợp chất trong cây Câu Đằng có thể tác động đến các thụ thể và enzym liên quan đến bệnh Parkinson.

1.1. Tác dụng của cây Câu Đằng trong điều trị bệnh Parkinson

Cây Câu Đằng chứa nhiều hợp chất sinh học có tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh. Nghiên cứu cho thấy các alkaloid trong cây có khả năng làm giảm triệu chứng của bệnh Parkinson, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.2. Các hợp chất chính trong cây Câu Đằng

Các hợp chất như rhynchophylline và isorhynchophylline đã được xác định là có tác dụng tích cực trong việc điều trị bệnh Parkinson. Những hợp chất này giúp giảm thiểu tổn thương tế bào thần kinh và cải thiện chức năng vận động.

II. Vấn đề và thách thức trong điều trị bệnh Parkinson hiện nay

Mặc dù có nhiều phương pháp điều trị bệnh Parkinson, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Các phương pháp hiện tại chủ yếu chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Điều này dẫn đến việc bệnh nhân phải sống chung với các triệu chứng kéo dài.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều trị hiện tại

Các thuốc điều trị hiện tại như L-dopa có thể gây ra nhiều tác dụng phụ và không thể ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Điều này khiến cho việc tìm kiếm các liệu pháp mới trở nên cấp thiết.

2.2. Tác động của bệnh Parkinson đến chất lượng cuộc sống

Bệnh Parkinson không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn tác động đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện tình trạng này.

III. Phương pháp nghiên cứu tác dụng của cây Câu Đằng

Nghiên cứu tác dụng của cây Câu Đằng trong điều trị bệnh Parkinson được thực hiện thông qua phương pháp docking phân tử. Phương pháp này cho phép xác định các hợp chất tiềm năng có khả năng tương tác với các thụ thể và enzym liên quan đến bệnh.

3.1. Phương pháp docking phân tử trong nghiên cứu

Phương pháp docking phân tử giúp mô phỏng và dự đoán khả năng tương tác của các hợp chất trong cây Câu Đằng với các thụ thể A2A adenosine receptor và enzym MAO-B. Điều này giúp xác định các hợp chất có tiềm năng điều trị cao.

3.2. Đánh giá đặc điểm giống thuốc của các hợp chất

Các hợp chất được sàng lọc sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chí giống thuốc như tính khả dụng, độ an toàn và hiệu quả điều trị. Điều này giúp chọn ra những hợp chất tốt nhất cho điều trị bệnh Parkinson.

IV. Kết quả nghiên cứu về tác dụng của cây Câu Đằng

Kết quả nghiên cứu cho thấy các hợp chất trong cây Câu Đằng có khả năng ức chế hoạt động của A2A adenosine receptor và MAO-B, từ đó giúp cải thiện triệu chứng của bệnh Parkinson. Những phát hiện này mở ra hướng đi mới trong điều trị bệnh.

4.1. Kết quả sàng lọc các hợp chất tiềm năng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số hợp chất trong cây Câu Đằng có khả năng ức chế A2A adenosine receptor và MAO-B hiệu quả, cho thấy tiềm năng lớn trong việc điều trị bệnh Parkinson.

4.2. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Các hợp chất được xác định có thể được phát triển thành thuốc điều trị mới cho bệnh Parkinson, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và giảm thiểu tác dụng phụ của các phương pháp điều trị hiện tại.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu về cây Câu Đằng

Nghiên cứu về tác dụng của cây Câu Đằng trong điều trị bệnh Parkinson đã mở ra nhiều triển vọng mới. Việc phát triển các hợp chất từ cây này có thể giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân.

5.1. Tương lai của nghiên cứu về cây Câu Đằng

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm từ cây Câu Đằng, nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu và phát triển

Cần có thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng để xác định rõ hơn về hiệu quả và độ an toàn của các hợp chất trong cây Câu Đằng, từ đó đưa ra các khuyến nghị cho việc ứng dụng trong điều trị bệnh Parkinson.

16/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đánh giá tác dụng điều trị bệnh parkinson của các hợp chất trong cây câu đằng uncaria rhynchophylla bằng phương pháp docking phân tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh Parkinson 1. Bệnh Parkinson Bệnh Parkinson (PD) là một bệnh thoái hóa thần kinh phức tạp do mất các tế bào thần kinh dopamine và hình thành bất thường các thể Lewy chứa α- synuclein trong chất nền 8,9. Rối loạn vận động não, mất ổn định tư thế, rối loạn vận động mặt, cứng cơ và run là đặc trưng nổi bật của PD 10.

Bên cạnh đó, rối loạn giấc ngủ, suy giảm nhận thức, trầm cảm, thay đổi tâm trạng, rối loạn tâm thần và sa sút trí tuệ được coi là những biến chứng không vận động 11. Bệnh thường khởi phát trung bình từ 65 đến 70 tuổi, tỉ lệ mắc tăng theo tuổi, chiếm 1-3% ở dân số trên 65 tuổi 12. Tuy nhiên có những trường hợp mắc bệnh trước 40 tuổi được gọi là PD khởi phát sớm, nguyên nhân chủ yếu do yếu tố di truyền. Tỉ lệ mắc bệnh hiện nay dao động từ 100 đến 200 trên 100.000 người và tỉ lệ mắc hàng năm là 15 trên 100.

Nam giới có tỉ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới 13. Bệnh được chia thành 5 giai đoạn 14: - Giai đoạn 1: Triệu chứng 1 bên. Đây là mức độ nhẹ nhất. Bệnh nhân xuất hiện những cơn run đều, nhẹ và chưa ảnh hưởng tới cuộc sống hàng ngày khiến người mắc không ý thức được mình đang mắc bệnh nên chủ quan, bỏ qua.

- Giai đoạn 2: Triệu chứng 2 bên, còn phản xạ tư thế. Dấu hiệu run, lắc rõ ràng hơn, dáng đi thay đổi do cứng cơ, nét mặt giảm biểu cảm. - Giai đoạn 3: Triệu chứng 2 bên, rối loạn phản xạ tư thế nhưng còn khả năng di chuyển độc lập. Người bệnh khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày, dễ té ngã.

- Giai đoạn 4: Triệu chứng trầm trọng đòi hỏi sự giúp đỡ. Người bệnh chỉ có thể tự đi được đoạn ngắn, không thể thực hiện các sinh họat hàng ngày mà cần sự trợ giúp từ người chăm sóc. 3 - Giai đoạn 5: Triệu chứng trầm trọng nhất, di chuyển trên xe lăn hoặc nằm liệt gường. Đây là giai đoạn cuối của bệnh, người bệnh không thể tự đứng hoặc đi lại, phụ thuộc hoàn toàn vào người giúp đỡ.

Người bệnh ở giai đoạn này còn sinh ra ảo giác, hoang tưởng, lú lẫn, mất trí nhớ. Chẩn đoán bệnh Parkinson Trước đây, PD được phát hiện dựa vào biểu hiện suy giảm chức năng vận động, ban đầu là bất đối xứng (một bên), sau đó các biểu hiện lan tỏa ra cả hai bên 11. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng PD là một rối loạn phức tạp bao gồm hàng loạt các đặc điểm liên quan đến vận động (Motor Symptom - MS) và không vận động (Non-Motor Symptom - NMS) với mức độ biểu hiện của từng đặc điểm là khác nhau giữa các bệnh nhân. Các MS chính bao gồm: run khi nghỉ, đơ cứng, vận động chậm, mất thăng bằng, rối loạn biểu cảm, rối loạn cử động mắt.

Trong khi các NMS chính bao gồm: suy giảm khứu giác, rối loạn cảm giác, trầm cảm, táo bón, sa sút trí tuệ, rối loạn giấc ngủ 15. Cho đến nay, triệu chứng lâm sàng vẫn là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán PD, các bác sĩ sẽ tìm hiểu xem liệu bệnh nhân có biểu hiện các đặc điểm của bệnh hay không dựa trên việc quan sát, lấy thông tin từ người bệnh và tiến hành một số kiểm tra thần kinh. Trong những trường hợp cụ thể, các bác sĩ có thể sử dụng thêm một số chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm di truyền hay làm các xét nghiệm máu và dịch não tủy 16. Các dấu hiệu ở giai đoạn nhẹ của bệnh dễ bị nhầm tưởng do các vận động quá sức hàng ngày hoặc do một số vấn đề nào đó về cơ nên thường bị phớt lờ.

Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn nặng người bệnh mới đến bệnh viện thì phát hiện đã mắc bệnh nhiều năm. Vì vậy chỉ cần những bất thường nhỏ về cơ thể cần thực hiện các thăm khám ngay để giảm thiểu tối đa các nguy cơ và biến chứng sau này. Điều trị bệnh Parkinson Nguyên nhân gây bệnh Parkinson đến nay vẫn chưa thật sự được xác định rõ ràng. Nhưng 3 yếu tố có thể kể đến là di truyền (đột biến gen mã hóa 4 β-glucocer ebrosidase), môi trường sống (thuốc trừ sâu, kim loại, lối sống) và các tương tác trong não bộ 17.

Và cho đến hiện tại, căn bệnh vẫn chưa có phương pháp nào chữa khỏi được mà chỉ điều trị triệu chứng và bảo vệ thần kinh. Mục tiêu điều trị bệnh là cải thiện các rối loạn bệnh lý làm cản trở sinh hoạt hàng ngày, giữ cho bệnh nhân duy trì được hoạt động càng lâu càng tốt, hạn chế tối đa các biến chứng bệnh. Bệnh luôn tiến triển và không có cách nào có thể ngăn chặn hoặc trì hoãn tình trạng bệnh nên cần được điều trị càng sớm càng tốt 18. Điều trị không dùng thuốc: Điều trị không dùng thuốc bao gồm các phương thức điều trị như phẫu thuật cắt bỏ, vật lí trị liệu, liệu pháp vận động, liệu pháp ngôn ngữ, đào tạo nhận thức và kích thích não sâu cũng như kích thích não không xâm lấn 19.

Ngoài ra tập thể dục (tập aerobic, tập đi, tập thăng bằng) cũng là biện pháp cải thiện cả các triệu chứng vận động và không vận động của bệnh nhân PD 20. Điều trị dùng thuốc: Thuốc Lovodopa (L-dopa) là thuốc điều trị triệu chứng hiệu quả nhất, được chỉ định dùng tại một số giai đoạn của bệnh ở hầu hết mọi bệnh nhân 21,22. Đây là tiền chất của dopamine, được sử dụng làm liệu pháp thay thế dopamine trong điều trị các triệu chứng vận động PD. Nó có khả năng xuyên qua hàng rào máu não, sau khi xâm nhập vào não, L-dopa được chuyển hóa bằng enzym thành dopamine thông qua phản ứng khử carboxyl.

Dopamine này thay thế cho vị trí của dopamine tự nhiên bị thiếu hụt trong não 23,24. Mặc dù L-dopa giúp làm giảm các triệu chứng, song việc sử dụng lâu dài có thể gây ra các tác dụng phụ như rối loạn vận động, hạ huyết áp, buồn nôn và nôn 25,26. Cấu trúc hóa học của Dopamine (trái) và Levodopa (phải) Ngoài ra, các chất chủ vận dopamine hoặc chất ức chế enzym, bao gồm chất ức chế catechol-O-methyl-transferase (COMT) và chất ức chế monoamine oxidase B (MAO-B), thường được sử dụng như chất bổ trợ cho L-dopa để làm giảm các biến chứng vận động. Các chất ức chế COMT thường được sử dụng, chẳng hạn như entacapone và opicapone, ức chế sự phân hủy L-dopa ở ngoại vi trong khi chất ức chế MAO-B thâm nhập vào hàng rào máu não, ức chế hoạt động MAO trung tâm trong thần kinh trung ương và do đó làm giảm sự thoái hóa dopamine 27.

Tuy nhiên, những loại thuốc này chủ yếu để thay thế nồng độ dopamine trong não và chỉ giải quyết các triệu chứng vận động chứ không giải quyết các triệu chứng phi vận động 28. Do đó, cần phải phát triển các liệu pháp hiệu quả giải quyết đồng thời các triệu chứng vận động và các triệu chứng không vận động trong điều trị nội khoa PD 6. Tổng quan về A2A adenosine receptor (A2AAR) và enzym monoamine oxidase B (MAO-B) 1. Các AR được kích hoạt bởi chất nội sinh adenosine và được phân bố rộng rãi khắp các mô khác nhau của cơ thể vì vậy chúng trở thành mục tiêu thuốc tiềm năng để điều trị các tình trạng bệnh lý khác nhau, chẳng hạn như bệnh tim, ung thư, Parkinson 29.

Cấu trúc của A2AAR bao gồm 7 vòng xoắn xuyên màng với mỗi vòng xoắn chứa 25-27 axit amin. Các vòng xoắn liên kết với nhau qua các vòng nội 6 bào và ngoại bào. Có 3 vòng nội bào được ký hiệu là IL1, IL2, IL3 và 3 vòng ngoại bào được ký hiệu là EL1, EL2 và EL3. Các vòng này có vai trò quan trọng trong việc kích hoạt và điều chỉnh hoạt động của A2AAR 24.

Trong những năm gần đây, các chất đối kháng thụ thể adenosine đã thu hút nhiều sự chú ý trong việc phát triển các liệu pháp non-dopaminergic để điều trị PD vì các nghiên cứu chỉ ra chúng mang lại hiệu quả điều trị tốt hơn 30-32. Một nghiên cứu chỉ ra rằng có một tương tác đối kháng sinh lý giữa A2AAR và các thụ thể dopamine có trong thể vân. Do đó, một chất đối kháng A2AAR có thể bù đắp cho lượng dopamine bị suy giảm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy rằng mức độ cao A2AAR có liên quan đến sự phát triển của chứng rối loạn vận động.

Vì vậy, thuốc đối kháng A2AAR cũng có thể làm giảm các tác dụng phụ không mong muốn liên quan đến việc sử dụng L-dopa 24. Trong một nghiên cứu khác, Dalpiaz và cộng sự đã tổng hợp và đánh giá hoạt động của tiền chất liên hợp nhắm vào A2AAR. Tiền chất liên hợp được thiết kế bao gồm 3 phần: phần đầu tiên là chất đối kháng A2AAR, phần thứ hai là chất đệm là một phân tử succinate và phần cuối cùng là một phân tử dopamine (Hình 1. Chất đệm được kết nối với chất đối kháng A2AAR và dopamine thông qua liên kết amide - mục tiêu để thủy phân bởi các enzym có trong não và máu.

Vì có hai liên kết amide dễ bị thủy phân trong tiền chất, nên có thể tạo ra hai chất chuyển hóa. Quan sát thấy rằng trong máu người, sự thủy phân diễn ra chủ yếu ở liên kết amide giữa chất đệm và chất đối kháng A2AAR. Mặt khác, trong não chuột, quá trình thủy phân diễn ra chủ yếu trên liên kết amide giữa chất đệm và phân tử dopamine 24. Như vậy, các chất đối kháng A2AAR giúp giữ lại dopamin trong não.

Tiền chất liên hợp và các sản phẩm thủy phân: (a) Dạng thủy phân được quan sát chủ yếu trong não chuột, (b) Dạng thủy phân được quan sát chủ yếu trong máu người Đặc tính bảo vệ thần kinh của các chất đối kháng A2AAR đã được chứng minh trong cả nghiên cứu in vitro và in vivo 33. Các kết quả đã chỉ ra sự gia tăng đáng kể các tế bào sống sót và bảo vệ chống lại stress oxy hóa dẫn đến việc tạo ra các gốc tự do. Do đó, người ta kết luận rằng hoạt động bảo vệ tế bào của các chất đối kháng A2AAR có thể hỗ trợ điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh bao gồm Parkinson 34. Enzym monoamine oxidase B (MAO-B) Monoamine oxidase (MAO) là một protein phân bố trên màng ngoài của ti thể.

Nó xúc tác quá trình khử oxy hóa của chất dẫn truyền thần kinh tyramine và monoamine như dopamine, phenethylamine, 5-hydroxytryptamine và norepinephrine. Có hai dạng đồng phân bao gồm MAO-A và MAO-B. MAO- B chủ yếu phân bố trong tiểu cầu và tế bào thần kinh đệm, chiếm 80% tổng hoạt động MAO trong não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Tác Dụng Điều Trị Bệnh Parkinson Từ Hợp Chất Cây Câu Đằng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của hợp chất chiết xuất từ cây câu đằng trong việc điều trị bệnh Parkinson. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế tác động của hợp chất mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng cho bệnh nhân, từ việc giảm triệu chứng đến cải thiện chất lượng cuộc sống. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp nghiên cứu và kết quả thực nghiệm, giúp họ hiểu rõ hơn về ứng dụng của thảo dược trong y học hiện đại.

Để mở rộng kiến thức về các hợp chất tự nhiên và tác dụng của chúng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên ứu thành phần hoá học và hoạt tính gây độc tế bào của loài hải miên petrosia nigricans, nơi nghiên cứu về các hợp chất có khả năng gây độc tế bào. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu phân tích thành phần cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài dứa dạipandanus tonkinensis mart ex b stone bằng các phương pháp hóa lý hiện đại cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hợp chất tự nhiên và ứng dụng của chúng trong y học. Cuối cùng, tài liệu Ngô hằng nga nghiên cứu in silico mối liên quan giữa thành phần hóa học và tác dụng trên hội chứng chuyển hóa của địa liền đen kaempferia galanga l sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa hóa học và tác dụng sinh học của các loại thảo dược. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.