Đánh Giá Tác Dụng Phòng Bệnh Cầu Trùng Của Probiotic Chứa Vi Khuẩn Dạng Bào Tử Trên Gà Lông Màu

Chuyên khảo phân tích Luận văn đánh giá tác dụng phòng bệnh cầu trùng của probiotic chứa vi khuẩn dạng bào tử trên gà, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. THESIS ABSTRACT

7. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

8. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

9. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

10. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC HOẶC THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

11. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

11.1. TỔNG QUAN VỀ PROBIOTIC

11.1.1. Định nghĩa Probiotic

11.1.2. Cơ chế tác động của Probiotic trên gia cầm

11.1.3. Duy trì sự ổn định hệ vi sinh vật đường ruột

11.1.4. Điều chỉnh quá trình trao đổi chất

11.1.5. Cải thiện lượng thức ăn thu nhận và tăng cường khả năng hấp thu chất dinh dưỡng

12. BỆNH CẦU TRÙNG GÀ

12.1. Một số đặc điểm gây bệnh của Cầu trùng

12.2. Các loài cầu trùng gây bệnh ở gà

12.3. Một số đặc điểm dịch tễ học

12.4. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của gà bị bệnh cầu trùng

12.5. Các phương pháp chẩn đoán bệnh cầu trùng gà

13. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

13.1. Địa điểm nghiên cứu

13.2. Thời gian nghiên cứu

13.3. Đối tượng nghiên cứu

13.4. Nội dung nghiên cứu

13.5. Phương pháp nghiên cứu

13.5.1. Phương pháp và vật liệu nghiên cứu

13.5.2. Phương pháp phân tích số liệu

14. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

14.1. Tác dụng của chế phẩm Bio Plus 11 đến các chỉ tiêu sản xuất của gà

14.1.1. Tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm từ sau nở đến 7 tuần tuổi

14.1.2. Ảnh hưởng của chế phẩm đến tăng trọng của đàn gà thí nghiệm

14.1.3. Lượng thức ăn thu nhận của gà thí nghiệm

14.1.4. Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR)

14.2. Tác dụng của chế phẩm Bio Plus 11 đến bệnh cầu trùng gà

14.2.1. Ảnh hưởng của Bio Plus 11 đến tỷ lệ và cường độ nhiễm theo tuổi trên gà thí nghiệm

14.2.2. Ảnh hưởng của mùa trong năm đến tác động của Bio Plus 11 đối với mức độ nhiễm cầu trùng trên gà thí nghiệm

14.2.3. Ảnh hưởng của giống gà đến tác dụng của Bio Plus 11

14.3. Tác dụng của chế phẩm Bio Plus 11 trong điều trị bệnh cầu trùng gà

14.3.1. Ảnh hưởng của chế phẩm Bio Plus 11 đến hình thái và kích thước biểu mô ruột non gà

14.3.1.1. Hình thái biểu mô ruột non gà thí nghiệm
14.3.1.2. Kích thước lông nhung biểu mô

15. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Dụng Của Probiotic Bào Tử Cho Gà Màu

Trong chăn nuôi, việc nâng cao năng suất và giảm chi phí đầu vào luôn là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật an toàn và hiệu quả để quản lý dịch bệnh, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm là vô cùng quan trọng. Một giải pháp phổ biến hiện nay là sử dụng kháng sinh để phòng và điều trị bệnh. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến nhiều tác động tiêu cực, bao gồm sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc và dư lượng kháng sinh trong sản phẩm chăn nuôi, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh, đặc biệt là các giải pháp tự nhiên và an toàn, đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Probiotic bào tử nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và năng suất của gà lông màu.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò Của Probiotic Bào Tử

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Probiotic là các vi sinh vật sống, khi được đưa vào cơ thể một lượng đầy đủ, sẽ mang lại lợi ích cho sức khỏe. Probiotic bào tử, đặc biệt là các chủng Bacillus spp., có khả năng tạo bào tử, giúp chúng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao và pH thấp. Điều này giúp vi khuẩn bào tử sống sót qua quá trình tiêu hóa và đến được ruột, nơi chúng phát huy tác dụng. Tác dụng của probiotic bao gồm cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, ức chế vi sinh vật gây bệnh, tăng cường tiêu hóa và hấp thu thức ăn, và tăng cường hệ miễn dịch.

1.2. Lợi Ích Của Probiotic Bào Tử So Với Probiotic Thông Thường

So với các loại probiotic thông thường, probiotic bào tử có nhiều ưu điểm vượt trội. Khả năng chịu nhiệt và pH thấp giúp chúng sống sót tốt hơn trong quá trình sản xuất thức ăn và tiêu hóa. Điều này đảm bảo rằng một lượng lớn vi khuẩn bào tử đến được ruột, nơi chúng có thể phát huy tác dụng. Ngoài ra, một số chủng Bacillus còn có khả năng sản xuất các enzyme tiêu hóa, giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và hấp thu thức ăn. Ưu điểm của probiotic bào tử là yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn sản phẩm bổ sung cho gà lông màu.

II. Bệnh Cầu Trùng Ở Gà Lông Màu Thách Thức Và Giải Pháp

Bệnh cầu trùng là một bệnh ký sinh trùng phổ biến ở gà lông màu, gây ra bởi các loài Eimeria. Bệnh gây tổn thương đường ruột, làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, giảm tăng trọng và tăng tỷ lệ chết. Việc phòng và điều trị bệnh cầu trùng thường sử dụng kháng sinh, nhưng việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến kháng thuốc và ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh, như sử dụng probiotic, là rất quan trọng. Ảnh hưởng của cầu trùng đến gà là rất lớn, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

2.1. Tác Hại Của Bệnh Cầu Trùng Đến Năng Suất Gà Lông Màu

Bệnh cầu trùng gây ra nhiều tác hại cho gà lông màu, bao gồm giảm tăng trọng, giảm tỷ lệ sống, giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu thức ăn. Bệnh cũng tạo điều kiện cho các bệnh nhiễm trùng khác, làm tăng chi phí phòng và điều trị bệnh. Ảnh hưởng của cầu trùng đến gà là rất lớn, đặc biệt là trong giai đoạn gà con. Việc kiểm soát bệnh cầu trùng là rất quan trọng để đảm bảo năng suất và lợi nhuận trong chăn nuôi gà lông màu.

2.2. Các Phương Pháp Phòng Và Điều Trị Bệnh Cầu Trùng Hiện Nay

Các phương pháp phòng và điều trị bệnh cầu trùng hiện nay bao gồm sử dụng kháng sinh, vaccine và các biện pháp quản lý chuồng trại. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh có thể dẫn đến kháng thuốc và ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Vaccine có thể hiệu quả, nhưng chi phí cao và không phải lúc nào cũng có sẵn. Các biện pháp quản lý chuồng trại, như giữ chuồng khô ráo và sạch sẽ, có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm bệnh, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để kiểm soát bệnh. Phác đồ điều trị cầu trùng cần được xây dựng dựa trên tình hình thực tế và tuân thủ các nguyên tắc sử dụng thuốc hợp lý.

2.3. Vai Trò Của Probiotic Trong Phòng Ngừa Bệnh Cầu Trùng

Probiotic có thể giúp phòng ngừa bệnh cầu trùng bằng cách cạnh tranh với Eimeria để bám dính vào ruột, sản xuất các chất kháng khuẩn và tăng cường hệ miễn dịch. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung probiotic vào thức ăn có thể giúp giảm tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm cầu trùnggà lông màu. Phòng bệnh tự nhiên cho gà bằng probiotic là một giải pháp an toàn và hiệu quả, giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh.

III. Đánh Giá Tác Dụng Của Probiotic Chứa Vi Khuẩn Bào Tử Bio Plus 11

Nghiên cứu của Phạm Vũ Lực (2018) đã đánh giá tác dụng của chế phẩm Bio Plus 11, chứa vi khuẩn bào tử, trong phòng bệnh cầu trùnggà lông màu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Bio Plus 11 có thể giúp cải thiện năng suất chăn nuôi, giảm tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm cầu trùng, và cải thiện hình thái ruột non của . Đánh giá hiệu quả sử dụng probiotic là rất quan trọng để xác định lợi ích thực tế của sản phẩm.

3.1. Ảnh Hưởng Của Bio Plus 11 Đến Năng Suất Gà Lông Màu

Nghiên cứu cho thấy rằng Bio Plus 11 làm tăng tỷ lệ nuôi sống của lên 1.96%, tăng trọng tích lũy 29.32 g/con, tăng lượng thức ăn thu nhận trung bình 0.45 g/con/ngày và giảm hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) từ 2.07 xuống 2.05. Điều này cho thấy rằng Bio Plus 11 có thể giúp cải thiện năng suất chăn nuôi gà lông màu. Tăng trưởng gà lông màu được cải thiện nhờ sử dụng probiotic.

3.2. Tác Động Của Bio Plus 11 Đến Tỷ Lệ Nhiễm Cầu Trùng

Bio Plus 11 làm giảm tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng, đặc biệt là trong giai đoạn từ 8-12 tuần tuổi và rõ nhất vào mùa hè. Giống không ảnh hưởng đến tác dụng của chế phẩm đối với nguy cơ nhiễm cầu trùng. Điều này cho thấy rằng Bio Plus 11 có thể giúp phòng ngừa bệnh cầu trùnggà lông màu. Nghiên cứu về probiotic và bệnh cầu trùng cho thấy tiềm năng lớn của probiotic trong việc kiểm soát bệnh.

3.3. Ảnh Hưởng Của Bio Plus 11 Đến Hình Thái Ruột Non

Bio Plus 11 làm tăng tính toàn vẹn của biểu mô ruột non, làm tăng chiều cao lông nhung biểu mô tá tràng (tăng 34.51%) và không tràng (tăng 28.73%). Chiều cao lông nhung hồi tràng không thay đổi dưới tác dụng của chế phẩm. Điều này cho thấy rằng Bio Plus 11 có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột của gà lông màu. Cải thiện sức khỏe đường ruột cho gà là một yếu tố quan trọng để tăng cường khả năng hấp thu dinh dưỡng và phòng ngừa bệnh tật.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Bio Plus 11 Hỗ Trợ Điều Trị Cầu Trùng

Nghiên cứu cũng đánh giá tác dụng của Bio Plus 11 trong điều trị bệnh cầu trùnggà lông màu. Kết quả cho thấy rằng việc phối hợp Bio Plus 11 với Colicoc có tác dụng tốt hơn so với việc phối hợp Bio Plus 11 với Cocistop. Điều này cho thấy rằng Bio Plus 11 có thể được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ trong điều trị bệnh cầu trùng. Quản lý bệnh cầu trùng hiệu quả cần kết hợp nhiều biện pháp, bao gồm cả sử dụng probiotic.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Của Các Phác Đồ Điều Trị Cầu Trùng

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của hai phác đồ điều trị cầu trùng: Bio Plus 11 kết hợp với Colicoc và Bio Plus 11 kết hợp với Cocistop. Kết quả cho thấy rằng phác đồ Bio Plus 11 kết hợp với Colicoc có hiệu quả tốt hơn trong việc giảm tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm cầu trùng. Điều này có thể là do Colicoc có tác dụng kháng cầu trùng mạnh hơn Cocistop. So sánh probiotic bào tử và probiotic thông thường trong điều trị bệnh cần được thực hiện để có cái nhìn toàn diện.

4.2. Liều Lượng Và Thời Điểm Sử Dụng Bio Plus 11

Để đạt hiệu quả tốt nhất, Bio Plus 11 nên được sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Liều lượng và thời điểm sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của và mức độ nhiễm cầu trùng. Thông thường, Bio Plus 11 được bổ sung vào nước uống hoặc thức ăn của . Liều lượng probiotic cho gà cần được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

V. Kết Luận Probiotic Bào Tử Giải Pháp Tiềm Năng Cho Gà Màu

Nghiên cứu của Phạm Vũ Lực (2018) đã cung cấp thêm bằng chứng về tác dụng có lợi của vi khuẩn bào tử trong Bio Plus 11 đối với năng suất chăn nuôi và hỗ trợ điều trị bệnh cầu trùng trên gà thịt lông màu. Đây có thể là cơ sở cho việc sử dụng các chế phẩm chứa bào tử vi khuẩn trong thành phần bổ sung vào thức ăn trong chăn nuôi bền vững. Giải pháp thay thế kháng sinh đang ngày càng được quan tâm, và probiotic bào tử là một lựa chọn đầy hứa hẹn.

5.1. Ưu Điểm Của Việc Sử Dụng Probiotic Bào Tử Trong Chăn Nuôi

Việc sử dụng probiotic bào tử trong chăn nuôi có nhiều ưu điểm, bao gồm cải thiện năng suất, giảm tỷ lệ nhiễm bệnh, giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và cải thiện sức khỏe đường ruột. Ưu điểm của probiotic bào tử là yếu tố quan trọng để khuyến khích người chăn nuôi sử dụng sản phẩm.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Probiotic Và Bệnh Cầu Trùng

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định cơ chế hoạt động của probiotic trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh cầu trùng, đánh giá hiệu quả của các chủng vi khuẩn bào tử khác nhau và tối ưu hóa liều lượng và thời điểm sử dụng probiotic. Nghiên cứu về probiotic và bệnh cầu trùng cần tiếp tục được đẩy mạnh để cung cấp thêm thông tin cho người chăn nuôi.

05/06/2025
Luận văn đánh giá tác dụng phòng bệnh cầu trùng của probiotic chứa vi khuẩn dạng bào tử trên gà lông màu

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM VŨ LỰC ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG PHÒNG BỆNH CẦU TRÙNG CỦA PROBIOTIC CHỨA VI KHUẨN DẠNG BÀO TỬ TRÊN GÀ LÔNG MÀU Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Bá Tiếp TS. Trần Đình Hoàn NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung nghiên cứu, số liệu tính, kết quả được thể hiện trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố cho việc bảo vệ một học vị nào trong và ngoài nước.

Tôi cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ để thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Vũ Lực i LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy cô giáo công tác tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam nói chung và các Thầy cô trong Khoa Thú Y nói riêng đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn TS.Nguyễn Bá Tiếp - Bộ môn Giải phẫu - Tổ chức - Phôi thai, Khoa Thú Y – Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam và TS. Trần Đức Hoàn – Đại Học Nông Lâm Bắc Giang đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình thực tập và hoàn thành luận văn này.

Tôi xin cảm ơn gia đình anh chị Nghĩa Hương tại Đồng Hỷ - Thái Nguyên, Khoa Chăn nuôi thú y – Đại Học Nông Lâm Bắc Giang đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới gia đình, anh em, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Vũ Lực ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt……………………………………………………………………….v Danh mục bảng. vi Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Tổng quan về Probiotic. Định nghĩa Probiotic. Cơ chế tác động của Probiotic trên gia cầm. Chế phẩm Probiotic.

Hệ tiêu hóa của gà. Cấu tạo hệ tiêu hóa và sinh lý tiêu hóa ở gà. Hệ vi khuẩn đường ruột ở gà. Tác động của hệ vi sinh vật đường ruột đến sức khỏe của vật nuôi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng vật nuôi. Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng của gia cầm. Bệnh cầu trùng gà. Một số đặc điểm gây bênh của Cầu trùng.

Các loài cầu trùng gây bệnh ở gà. Một số đặc điểm dịch tễ học. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của gà bị bệnh cầu trùng. Các phương pháp chẩn đoán bệnh cầu trùng gà.

Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp và vật liệu nghiên cứu. Phương pháp phân tích số liệu.

Kết quả và thảo luận. Tác dụng của chế phẩm Bio Plus 11 đến các chỉ tiêu sản xuất của gà. Tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm từ sau nở đến 7 tuần tuổi. Ảnh hưởng của chế phẩm đến tăng trọng của đàn gà thí nghiệm.

Lượng thức ăn thu nhận của gà thí nghiệm. Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR). Tác dụng của chế phẩm Bio Plus 11 đến bệnh cầu trùng gà. Ảnh hưởng của Bio Plus 11 đến tỷ lệ và cường độ nhiễm theo tuổi trên gà thí nghiệm.

Ảnh hưởng của mùa trong năm đến tác động của Bio Plus 11 đối với mức độ nhiễm cầu trùng trên gà thí nghiệm. Ảnh hưởng của giống gà đến tác dụng của Bio Plus 11. Tác dụng của chế phẩm Bio Plus 11 trong điều trị bệnh cầu trùng gà. Ảnh hưởng của chế phẩm Bio Plus 11 đến hình thái và kích thước biểu mô ruột non gà.

Hình thái biểu mô ruột non gà thí nghiệm. Kích thước lông nhung biểu mô. Kết luận và kiến nghị. 57 Tài liệu tham khảo.

60 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng việt Cs Cộng sự ĐC Đối chứng EU European Union HQSDTA Hiệu quả sử dụng thức ăn LTATN Lượng thức ăn thu nhận NT Ngày tuổi TA Thức ăn TCVN Tiêu chuẩn Việt nam TN Thí nghiệm TNHH Trách nhiệm hữu hạn TT Tuần tuổi TTTA Tiêu tốn thức ăn VSV Vi sinh vật WHO World Health Organization v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm. Khối lượng cơ thể của đàn gà thí nghiệm. Lượng thức ăn thu nhận của gà thí nghiệm.

Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR). Tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng theo tuổi trên đàn gà nuôi thí nghiệm bổ sung chế phẩm Probiotic Bio Plus 11. Tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm cầu trùng của gà thí nghiệm theo mùa trong năm. Ảnh hưởng của giống đến tác dụng Bio Plus đối với cầu trùng.

Kích thước lông nhung biểu mô niêm mạc ruột non gà thí nghiệm. Kết quả xét nghiệm tìm Oocyst cầu trùng. 47 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Cơ chế kháng vi sinh vật của Bacteriocin.(Cotter et al.

Chế phẩm Biolus 11 với các thông tin về thành phần và tác dụng. Gà giống được kiểm tra khi đưa vào thí nghiệm. Gà 40 ngày tuổi đang được theo dõi. Cân khối lượng theo dõi theo trên gà thí nghiệm.

Biến động tỷ lệ nhiễm cầu trùng theo tuổi của gà thí nghiệm. Sự biến động tỷ lệ nhiễm cầu trùng theo mùa. Tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm cầu trùng của hai giống gà. Tá tràng của gà thuộc nhóm được bổ sung chế phẩm Bio Plus 11 (trái) và nhóm đối chứng (phải): (a) áo ngoài; (b) áo cơ (cơ trơn); (c) lớp đêm (d) lông nhung biểu mô; (e) lòng ruột; x100 HE.

Không tràng của gà thuộc nhóm được bổ sung chế phẩm Bio Plus 11 (trái) và nhóm đối chứng (phải): (a) áo ngoài; (b) áo cơ (cơ trơn); (c) lớp đệm (d) lông nhung biểu mô; (e) lòng ruột; x100 HE. Hồi tràng của gà thuộc nhóm được bổ sung chế phẩm Bio Plus 11 (trái) và nhóm đối chứng (phải): (a) áo ngoài; (b) áo cơ (cơ trơn); (c) lớp đệm (d) lông nhung biểu mô; (e) lòng ruột; x100 HE. Chiều cao và chiều rộng lông nhung biểu mô tá tràng. Chiều cao và chiều rộng lông nhung biểu mô không tràng.

Chiều cao và chiều rộng lông nhung biểu mô hồi tràng. Tác dụng hỗ trợ điều trị cầu trùng của Bio Plus 11. 48 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Vũ Lực Tên luận văn: Đánh giá tác dụng phòng bệnh cầu trùng của Probiotic chứa vi khuẩn dạng bào tử trên gà lông màu. Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam 1.

Mục đích nghiên cứu + Đánh giá tác dụng probiotic dạng bào tử trong chế phẩm Bio Plus 11 đến năng suất chăn nuôi trên gà thịt lông màu. + Đánh giá ảnh hưởng của tuổi, giống gà, thời gian trong năm đến tác dụng của probiotic đối với cầu trùng. + Xác định tác dụng của Bio Plus 11 phối hợp với kháng sinh trong điều trị cầu trùng. Đây là cơ sở khuyến cáo sử dụng chế phẩm này trong chăn nuôi gà an toàn sinh học và bền vững.

Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp bố trí thí nghiệm là một nhân tố đánh giá tác dụng của chế phầm Bio Plus 11 đến các chỉ tiêu năng suất và ảnh hưởng ngược lại của các yếu tố bên ngoài đến tác dụng của chế phẩm. - Phương pháp xét nghiệm phân tìm Oocyst cầu trùng - Phương pháp thường quy làm tiêu bản vi thể nhuộm HE - Kích thước lông nhung được đo bằng phần mềm Infinity Analysis trên kính hiển vi Kniss MBL-2000T (Olympus, Japan). Kết quả nghiên cứu chính - Sau 7 tuần thí nghiệm, chế phẩm Bio Plus 11 làm tăng tỷ lệ nuôi sống 1,96 % ; làm tăng các chỉ số sinh trưởng tích lũy 29,32 g/con; tăng lượng thức ăn thu nhận trung bình trong cả 7 tuần là 0,45 g/con/ngày so với đối chứng và làm giảm hệ số chuyển hóa thức ăn từ 2,07 còn 2,05. - Bio Plus 11 làm giảm tỷ lệ và cường độ nhiễm, đặc biệt tỷ lệ cường độ nhiễm cầu trùng với cường độ +++ và ++++ trong giai đoạn từ 8- 12 tuần tuổi và rõ nhất vào mùa hè.

Giống gà không ảnh hưởng đến tác dụng của chế phẩm đối với nguy cơ nhiễm cầu trùng. viii - Chế phẩm làm tăng tính toàn vẹn của biểu mô ruột non; làm tăng chiều cao lông nhung biểu mô tá tràng (tăng 34,51%) và không tràng ( tăng 28,73%%). Chiều cao lông nhung hồi tràng không thay đổi dưới tác dụng của chế phẩm. - Để điều trị bệnh cầu trùng, phối hợp Bio Plus 11 với Colicoc có tác dụng tốt hơn phối hợp Bio Plus 11 và Cocistop.

Kết luận Những kết quả của nghiên cứu này góp phần chứng minh tác dụng có lợi của vi khuẩn dạng bào tử trong Bio Plus 11 đến chỉ tiêu năng suất chăn nuôi và hỗ trợ điều trị bệnh cầu trùng trên gà thịt lông màu. Đây có thể là cơ sở cho việc sử dụng các chế phẩm chứa bào tử vi khuẩn trong thành phần bổ sung vào thức ăn trong chăn nuôi gà bền vững. ix THESIS ABSTRACT Author name: Pham Vu Luc Thesis title: Evaluation of coccidiosis prevention effects of probiotic containing heat resistance Bacillus spores in color broiler chickens Major: Veterinary Medicine Code: 60 64 01 01 Institution: Vietnam National University of Agriculture 1. Aims of the research Assessment of the effects of commercial product Bio Plus 11 containing heat resistance Bacillus spores on growth parameters, prevalence and intensity of coccidial infections, small intestinal epithelial histomorphology, and potential treatment efficacy in some color chicken breeds as background for the product application in sustainable chicken farming.

Methods - One factor experimental design for assessing the effects of Bio Plus 11 product on growth parameters. - Routine methods for microscopic examination of coccidia Oocysts in fecal samples. - Routine methods for microscopic examination with HE staining slides. - Epithelial villum measurements were performed with Infinity Analysis software using Kniss MBL-2000T microscope (Olympus, Japan).

Main results - Supplement of Bio Plus 11 in drinking water led to an increase of live rate of chicks (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Tác Dụng Của Probiotic Chứa Vi Khuẩn Bào Tử Trong Phòng Bệnh Cầu Trùng Ở Gà Lông Màu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của probiotic trong việc phòng ngừa bệnh cầu trùng ở gà lông màu. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng vi khuẩn bào tử để cải thiện sức khỏe và khả năng miễn dịch của gà, từ đó giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức hoạt động của probiotic, cũng như lợi ích mà nó mang lại cho ngành chăn nuôi gia cầm.

Để mở rộng thêm kiến thức về chăm sóc và phòng trị bệnh cho gà, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn tốt nghiệp thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà thả vườn nuôi tại trang trại của công ty cp thuốc thú y svt thái dương tại xã hướng đạo huyện tam dương tỉnh vĩnh phúc", nơi cung cấp quy trình chăm sóc cụ thể cho gà thả vườn. Ngoài ra, tài liệu "Đặc điểm bệnh lý bệnh cầu trùng trên đàn gà rừng lai f2 ri vàng rơm x rừng nuôi tại vườn quốc gia cúc phương và biện pháp điều trị" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh cầu trùng và các biện pháp điều trị hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn salmonella và tác dụng của chế phẩm biovet đến khả năng sinh trưởng phòng bệnh thương hàn ở gà nuôi tại huyện yên lạc" cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến sức khỏe gia cầm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp phòng bệnh trong chăn nuôi gà.