Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp và nền kinh tế Việt Nam, đóng vai trò giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân và cung ứng thực phẩm cho xã hội. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế, tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các hiệp định thương mại tự do, sản phẩm chăn nuôi nói chung và thịt lợn nói riêng đòi hỏi phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm, chất lượng và giá thành cạnh tranh. Để đáp ứng nhu cầu này, việc lai tạo và phát triển các giống lợn địa phương, lợn rừng nhằm tạo ra nguồn thịt đặc sản có giá trị dinh dưỡng và thương phẩm cao đang được chú trọng.
Trong quy trình kỹ thuật nuôi lợn rừng lai, giai đoạn sau cai sữa đóng vai trò quyết định đến năng suất toàn chu kỳ. Đây là thời kỳ chuyển giao sinh lý phức tạp: hệ tiêu hóa của lợn con chưa hoàn thiện, dịch vị thiếu axit clohydric (HCl) tự do, hoạt tính các enzyme tiêu hóa còn yếu trong khi nhu cầu dinh dưỡng cho phát triển cơ và xương rất cao. Sự thay đổi đột ngột từ sữa mẹ sang thức ăn nhân tạo dễ dẫn đến khủng hoảng sau cai sữa, làm lợn còi cọc, chậm lớn, tăng nguy cơ mắc các hội chứng tiêu chảy và viêm đường hô hấp, gây thiệt hại kinh tế.
Đề tài "Đánh giá sức sinh trưởng của lợn rừng lai {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)} giai đoạn sau cai sữa tại Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá khả năng sinh trưởng (sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối) của đàn lợn rừng lai F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)} trong giai đoạn từ 42 đến 90 ngày tuổi.
- Xác định hiệu quả sử dụng thức ăn thông qua chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn (thức ăn tinh và thức ăn xanh) và chi phí thức ăn cho một kilôgam tăng khối lượng.
- Khảo sát tình hình cảm nhiễm bệnh (tiêu chảy, bệnh đường hô hấp) và đánh giá tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thí nghiệm.
- Trực tiếp thực hiện các nội dung phục vụ sản xuất: chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản, quản lý đàn lợn con theo mẹ và sau cai sữa, thực hiện quy trình tiêm phòng và điều trị bệnh tại cơ sở.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn rừng lai F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)} (gọi tắt là F2 RM) giai đoạn sau cai sữa từ 42 đến 90 ngày tuổi; so sánh đối chứng với đàn lợn rừng lai F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ RĐP)} (lai với nái địa phương, gọi tắt là F2 RĐP).
- Phạm vi không gian: Cơ sở chăn nuôi của Công ty Cổ phần Khoa học sự sống, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 11 năm 2019 đến tháng 05 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận sinh lý học động vật, di truyền học và dinh dưỡng vật nuôi:
- Khái niệm và quy luật sinh trưởng: Sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ do đồng hóa và dị hóa, biểu hiện ở sự tăng chiều dài, bề ngang và khối lượng cơ thể trên cơ sở di truyền (Nguyễn Văn Thiện và cs., 2002). Sinh trưởng diễn ra đồng thời với phát dục và tuân theo hai quy luật cơ bản: quy luật sinh trưởng phát dục theo giai đoạn (trong thai và ngoài thai theo Trần Văn Phùng và cs., 2004) và quy luật phát triển không đồng đều (về tốc độ tăng khối lượng, sự hoàn thiện các cơ quan bộ phận và tỷ lệ tích lũy mô xương, cơ, mỡ theo tuổi).
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và điều hòa thân nhiệt: Cơ quan tiêu hóa của lợn con phát triển nhanh về thể tích (dung tích dạ dày lúc 60 ngày tuổi tăng gấp 60 lần so với lúc sơ sinh; ruột non tăng gấp 50 lần; ruột già tăng gấp 50 lần theo Hoàng Toàn Thắng và cs., 2006). Hoạt tính enzyme pepsin dạ dày phụ thuộc vào sự kích thích tiết HCl tự do từ việc tập ăn sớm lúc 7-8 ngày tuổi (Đào Trọng Đạt và cs., 1996). Khả năng điều hòa thân nhiệt của lợn con hoàn thiện sau 3 tuần tuổi; nhiệt độ môi trường và ẩm độ (thích hợp 65-70%) chi phối trực tiếp đến mức tiêu hao năng lượng duy trì và tính mẫn cảm với mầm bệnh.
- Đặc tính di truyền giống: Khai thác ưu thế lai từ lợn đực rừng (thịt săn chắc, thơm ngon, thích ứng tốt) và lợn nái ngoại Meishan của Trung Quốc (nổi tiếng mắn đẻ, tỷ lệ phôi sống cao theo Haley và cs., 1995; Nguyễn Ngọc Phụng và cs., 2006).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm so sánh theo dõi theo lô:
- Bố trí thí nghiệm:
- Lô thí nghiệm (Lô TN): 52 con lợn rừng lai F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)}, phân bố trên 3 đàn.
- Lô đối chứng (Lô ĐC): 49 con lợn rừng lai F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ RĐP)}, phân bố trên 3 đàn.
- Thời gian theo dõi: Từ khi cai sữa (42 ngày tuổi) đến 90 ngày tuổi.
- Quy trình nuôi dưỡng và khẩu phần: Áp dụng quy trình chăn nuôi của Công ty CP Khoa học sự sống. Thức ăn tinh đảm bảo giá trị dinh dưỡng 3200 kcal ME/kg và 18-19% protein thô (ngũ cốc rang chín, nghiền mịn hoặc dùng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh De Heus 3840); bổ sung thức ăn thô xanh non cắt nhỏ (cỏ voi, thân chuối, lá sung); nước uống tự do.
- Chỉ tiêu và công thức tính toán:
- Sinh trưởng tích lũy: Cân khối lượng lợn vào các thời điểm 42, 56, 75 và 90 ngày tuổi vào buổi sáng trước khi cho ăn, cùng một loại cân và người thao tác.
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, đơn vị g/con/ngày):
$$A = \frac{W_1 - W_0}{t_1 - t_0}$$
(Trong đó $W_0, W_1$ là khối lượng tại các thời điểm $t_0, t_1$).
- Sinh trưởng tương đối ($R$, đơn vị %):
$$R = \frac{W_1 - W_0}{\frac{W_1 + W_0}{2}} \times 100$$
- Tiêu tốn thức ăn (FCR): Lượng thức ăn tinh và thức ăn xanh tiêu thụ chia cho tổng khối lượng tăng trong giai đoạn.
- Chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng: Tổng chi phí thức ăn chia cho tổng khối lượng tăng (đồng/kg).
- Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ nuôi sống: Ghi nhận số cá thể mắc bệnh tiêu hóa, hô hấp và số con sống đến từng kỳ kiểm tra.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học trên phần mềm chuyên dụng theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cs. (2002), tính toán số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$), sai số trung bình ($m_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hàng hóa chất lượng cao, xác định mục tiêu đánh giá sức sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của tổ hợp lai lợn rừng với lợn nái lai Meishan giai đoạn 42-90 ngày tuổi tại Thái Nguyên. Tác giả khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu nghiên cứu về con lai có máu lợn Meishan, đồng thời tạo cơ sở thực tiễn giúp người chăn nuôi hoàn thiện quy trình chăm sóc nhằm tối ưu hóa năng suất.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Phân tích cơ sở sinh lý học về sinh trưởng, phát dục, đặc điểm phát triển ống tiêu hóa và khả năng điều hòa thân nhiệt ở lợn con.
- Đánh giá tác động của yếu tố ngoại cảnh: dinh dưỡng, phương pháp chế biến nhiệt thức ăn hạt, nhiệt độ, ẩm độ chuồng trại và chế độ chiếu sáng đến tốc độ tăng trọng.
- Tổng quan tình hình sản xuất thịt lợn toàn cầu chịu ảnh hưởng của dịch tả lợn châu Phi (ASF), đặc điểm di truyền sinh sản của giống lợn Meishan (Trung Quốc).
- Tổng thuật các nghiên cứu trong nước về lai tạo lợn rừng với lợn địa phương (lợn Mường, lợn Mán) của Võ Văn Sự, Tăng Xuân Lưu (2008), cùng các nghiên cứu dịch tễ về hội chứng tiêu chảy (do E. coli, Salmonella, Clostridium) và bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết phương pháp triển khai tại Trại chăn nuôi Công ty CP Khoa học sự sống (11/2019 - 05/2020). Xác lập thiết kế thí nghiệm gồm 2 lô (52 con Lô TN và 49 con Lô ĐC). Chương chuẩn hóa quy trình chăm sóc, chế độ cho ăn thích ứng sau cai sữa (giảm 50% thức ăn ngày đầu, sau đó tăng dần theo mức 5,0 - 22,5 g/con/lần), phòng bệnh bằng kháng sinh (Colistin, HanFlor, B-complex), lịch trình tiêm vắc xin (Dịch tả lợn ở 21 và 50 ngày tuổi, Donoban 10 ở 35 ngày tuổi, tẩy giun sán ở 60-65 ngày tuổi, vắc xin Lepto ở 80 và 90 ngày tuổi). Toàn bộ công thức tính toán chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và các thuật toán thống kê sinh học được định nghĩa đầy đủ.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương tập trung phân tích số liệu thực nghiệm và kết quả tham gia sản xuất:
- Công tác phục vụ sản xuất: Trực tiếp chăm sóc 26 lợn nái chửa/đẻ/nuôi con, 1 lợn đực giống và 167 lợn con/lợn thịt. Thực hiện đỡ đẻ, cắt rốn, tiêm sắt (Iron Dextran 20% liều 1 ml/con lúc 3 ngày tuổi), phòng cầu trùng (Colicoc 1 ml/con). Tiêm phòng đầy đủ vắc xin Dịch tả (194 lượt), Donoban 10 (167 lượt) và Farrowsure (26 lợn nái). Điều trị khỏi bệnh phân trắng lợn con đạt tỷ lệ 80,55% (29/36 con) bằng Trimoxazol kết hợp dịch chiết lá khổ sâm và Maflu Quine LA; điều trị bệnh hô hấp khỏi 81,81% (9/11 con) bằng Pneumotic, Kanatialin và Hanflo 4%.
- Sức sinh trưởng của lợn thí nghiệm: Lợn lai có máu Meishan (Lô TN) thể hiện ưu thế vượt trội về khối lượng tích lũy và tốc độ tăng trọng ở tất cả các giai đoạn kiểm tra so với lô đối chứng lai lợn địa phương.
- Hiệu quả sử dụng thức ăn: Lô TN có hệ số chuyển hóa thức ăn tinh và thức ăn xanh thấp hơn, giúp giảm chi phí thức ăn cho mỗi kg tăng khối lượng.
- Tình hình cảm nhiễm bệnh: Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và hô hấp ở cả 2 lô ở mức tương đương, phản ánh tính quy luật sinh lý của lợn con sau cai sữa nuôi trong điều kiện chuồng hở.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về khả năng thích ứng, sức sinh trưởng và hiệu quả kinh tế vượt trội của tổ hợp lai F2 RM so với F2 RĐP; đề xuất mở rộng ứng dụng tổ hợp lai này vào sản xuất chăn nuôi trang trại tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về sức sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và tính cảm nhiễm bệnh của tổ hợp lợn rừng lai:
1. Khả năng sinh trưởng tích lũy và tăng khối lượng
Khối lượng cơ thể qua các kỳ cân của lợn rừng lai Lô TN luôn cao hơn Lô ĐC có ý nghĩa thực tiễn:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Lô TN: F2 {♂ rừng x ♀ RM} ($n=52$) |
Lô ĐC: F2 {♂ rừng x ♀ RĐP} ($n=49$) |
So sánh TN/ĐC (%) |
| Khối lượng cai sữa (42 ngày) |
kg/con |
$3,99 \pm 0,92$ |
$3,57 \pm 0,56$ |
111,76 |
| Khối lượng lúc 56 ngày tuổi |
kg/con |
$4,67 \pm 0,87$ |
$4,03 \pm 0,57$ |
115,88 |
| Khối lượng lúc 75 ngày tuổi |
kg/con |
$5,56 \pm 0,90$ |
$4,98 \pm 0,68$ |
111,65 |
| Khối lượng lúc 90 ngày tuổi |
kg/con |
$6,51 \pm 1,04$ |
$5,96 \pm 0,79$ |
109,22 |
Về tốc độ sinh trưởng tuyệt đối:
- Giai đoạn 42 - 56 ngày tuổi: Lô TN đạt 45,17 g/con/ngày, cao hơn rõ rệt so với Lô ĐC (30,50 g/con/ngày).
- Giai đoạn 56 - 75 ngày tuổi: Lô TN đạt 47,14 g/con/ngày; Lô ĐC đạt 50,01 g/con/ngày.
- Giai đoạn 75 - 90 ngày tuổi: Lô TN đạt 63,12 g/con/ngày; Lô ĐC đạt 65,48 g/con/ngày.
- Tính chung toàn giai đoạn (42 - 90 ngày tuổi): Lô TN đạt 52,50 g/con/ngày, cao hơn Lô ĐC (49,79 g/con/ngày), tương đương cao hơn 5,45% ($p < 0,05$).
Sinh trưởng tương đối của lợn con Lô TN đạt 15,66% (42-56 ngày), 17,52% (56-75 ngày) và 15,96% (75-90 ngày), diễn biến phù hợp với quy luật sinh lý giảm dần theo tuổi.
2. Tiêu tốn và chi phí thức ăn
| Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật |
Đơn vị tính |
Lô TN ($n=52$) |
Lô ĐC ($n=49$) |
So sánh TN/ĐC (%) |
| Tổng khối lượng tăng toàn lô |
kg |
118,44 |
107,54 |
110,14 |
| Tổng thức ăn tinh tiêu thụ |
kg |
298,00 |
282,00 |
105,67 |
| Tiêu tốn thức ăn tinh/kg tăng KL |
kg/kg |
2,51 |
2,62 |
95,90 |
| Tổng thức ăn xanh tiêu thụ |
kg |
240,00 |
227,30 |
105,59 |
| Tiêu tốn thức ăn xanh/kg tăng KL |
kg/kg |
2,02 |
2,11 |
95,77 |
| Chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng |
đồng/kg |
22.987 |
23.972 |
95,89 |
Lợn Lô TN tiêu tốn ít hơn 0,11 kg thức ăn tinh và 0,09 kg thức ăn xanh cho mỗi kg tăng khối lượng, giúp tiết kiệm 985 đồng/kg tăng khối lượng (giảm 4,11% chi phí thức ăn) so với Lô ĐC.
3. Tình hình bệnh tật và đóng góp thực tiễn
- Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy: Lô TN mắc 36,54% (19/52 con), Lô ĐC mắc 34,69% (17/49 con).
- Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp: Lô TN mắc 9,62% (5/52 con), Lô ĐC mắc 12,24% (6/49 con).
- Đóng góp: Khóa luận chứng minh tính khả thi và ưu thế vượt trội của việc đưa máu lợn Meishan vào tổ hợp lai lợn rừng {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)}. Kết quả thực nghiệm khẳng định con lai F2 RM cải thiện được tầm vóc, tăng tốc độ sinh trưởng sau cai sữa và nâng cao hiệu quả kinh tế sử dụng thức ăn mà vẫn duy trì được khả năng sử dụng thức ăn thô xanh của lợn rừng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:
- Hạn chế:
- Nghiên cứu chỉ theo dõi lợn con trong giai đoạn sau cai sữa từ 42 đến 90 ngày tuổi, chưa theo dõi đến giai đoạn xuất bán giết mổ thương phẩm để đánh giá đầy đủ chất lượng thịt và tỷ lệ nạc.
- Các khoảng cách giữa các kỳ cân không hoàn toàn đồng đều (14 ngày, 19 ngày, 15 ngày), làm cho đường biểu diễn sinh trưởng tương đối có những giai đoạn biến thiên chưa phản ánh tuyệt đối quy luật sinh lý tuyến tính.
- Chuồng nuôi là hệ thống chăn nuôi hở, chịu tác động trực tiếp của biến động thời tiết nóng lạnh giao mùa, ảnh hưởng đến tỷ lệ phát sinh bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi đàn lợn lai F2 RM qua các giai đoạn vỗ béo (từ 91 ngày tuổi đến xuất bán) để xác định năng suất thịt, tỷ lệ móc hàm và phẩm chất thịt xẻ.
- Nghiên cứu thử nghiệm khẩu phần bổ sung các chế phẩm thảo dược nhằm kiểm soát triệt để hội chứng tiêu chảy sau cai sữa mà không phụ thuộc vào kháng sinh phòng ngừa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh lô trên đàn gia súc thực tế, cách thức thu thập và xử lý các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và FCR.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại: Ứng dụng quy trình kỹ thuật cai sữa từng bước, định lượng thức ăn tăng dần để hạn chế stress dinh dưỡng, phác đồ điều trị phân trắng lợn con bằng thảo dược (dịch chiết lá khổ sâm kết hợp Trimoxazol) và lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn hóa cho lợn rừng lai.
- Người chăn nuôi lợn đặc sản: Cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn công thức lai nái nền (sử dụng nái lai Meishan) nhằm gia tăng quy mô đàn và khối lượng lợn giống sau cai sữa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng và tốc độ tăng khối lượng bình quân của lợn rừng lai F2 RM giai đoạn 42 - 90 ngày tuổi đạt bao nhiêu?
Khối lượng lợn con F2 RM lúc cai sữa (42 ngày tuổi) đạt trung bình $3,99 \pm 0,92$ kg/con và đạt $6,51 \pm 1,04$ kg/con lúc 90 ngày tuổi. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối bình quân trong toàn giai đoạn 42 - 90 ngày tuổi đạt 52,50 g/con/ngày (cao hơn 5,45% so với lợn lai đối chứng F2 RĐP đạt 49,79 g/con/ngày).
2. Mức tiêu tốn thức ăn (FCR) và chi phí thức ăn cho 1 kg tăng trọng của tổ hợp lai F2 RM như thế nào?
Để tăng 1 kg khối lượng trong giai đoạn 42 - 90 ngày tuổi, lợn F2 RM tiêu tốn 2,51 kg thức ăn tinh và 2,02 kg thức ăn xanh. Tổng chi phí thức ăn là 22.987 đồng/kg tăng khối lượng, tiết kiệm 985 đồng/kg (tương đương giảm 4,11%) so với lợn đối chứng F2 RĐP (23.972 đồng/kg).
3. Quy trình cho ăn trong những ngày đầu sau cai sữa được tác giả thực hiện ra sao để hạn chế tiêu chảy?
Vào ngày cai sữa, lợn con được giảm 50% khẩu phần ăn so với ngày trước đó (khoảng 4 g/con/bữa, ăn 5 bữa/ngày). Sau đó, lượng thức ăn được tăng dần từng bước theo mức 5,0 - 7,5 - 10,0 - 12,5 - 15,0 - 17,5 - 20,0 - 22,5 g/con/ngày kết hợp bổ sung kháng sinh phòng ngừa (Colistin 5 ngày đầu, HanFlor 5 ngày tiếp theo, B-complex 10 ngày) và bổ sung lá chuối, lá sung non.
4. Tỷ lệ mắc các bệnh chính ở lợn rừng lai sau cai sữa trong nghiên cứu là bao nhiêu và phác đồ điều trị đạt hiệu quả thế nào?
Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy là 36,54% (ở lô TN) và 34,69% (ở lô ĐC); tỷ lệ mắc bệnh hô hấp là 9,62% (lô TN) và 12,24% (lô ĐC). Phác đồ điều trị bệnh phân trắng bằng Trimoxazol hòa nước lá khổ sâm kết hợp tiêm Maflu Quine LA đạt tỷ lệ khỏi 80,55% (29/36 con); phác đồ điều trị hô hấp bằng Pneumotic, Kanatialin và Hanflo 4% đạt tỷ lệ khỏi 81,81% (9/11 con).
5. Tổ hợp lợn rừng lai F2 RM có công thức lai tạo cụ thể như thế nào?
Lợn con F2 RM có công thức lai: đực lợn Rừng phối với lợn nái lai RM, trong đó nái lai RM là con lai giữa đực lợn Rừng và nái thuần giống Meishan {♂ Rừng x ♀ (♂ Rừng x ♀ Meishan)}.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đình Nhuận đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và phục vụ sản xuất thực tế tại Trại chăn nuôi Công ty CP Khoa học sự sống, Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định tổ hợp lợn rừng lai F2 {♂ rừng x ♀ (♂ rừng x ♀ Meishan)} có sức sinh trưởng tích lũy (6,51 kg lúc 90 ngày) và sinh trưởng tuyệt đối (52,50 g/con/ngày) cao hơn lợn lai với nái địa phương. Tổ hợp lai này giúp hạ thấp hệ số tiêu tốn thức ăn tinh (2,51 kg/kg tăng khối lượng) và chi phí thức ăn (22.987 đồng/kg), mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong chăn nuôi lợn rừng lai thương phẩm.