Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tổ chức, nguồn nhân lực giữ vai trò then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Trong khi các đối thủ cạnh tranh có thể sao chép phương thức kinh doanh hay công nghệ, thì nhân tài và sự gắn kết của người lao động là nguồn lực không thể thay thế. Thực tế thị trường lao động giai đoạn 2018–2021 ghi nhận những biến động lớn: khảo sát của Anphabe năm 2018 cho thấy tỷ lệ nghỉ việc đạt mức cao nhất trong 3 năm, trung bình doanh nghiệp thất thoát 95% nhân tài tiềm năng, 51% người lao động có xu hướng nhảy việc và 31% không thực sự gắn kết; báo cáo từ Tổng Liên đoàn Lao động ghi nhận đến ngày 07/02/2021 cả nước xảy ra 33 vụ ngừng việc tập thể, đình công do các vấn đề liên quan đến chậm trả lương, nợ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và tiền thưởng.

Tại Thừa Thiên Huế, Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Chế biến gỗ Minh An chịu sự cạnh tranh lao động gay gắt từ các doanh nghiệp mới thành lập tại Khu công nghiệp Phú Bài và Khu công nghiệp Phú Đa. Trước bối cảnh chịu thêm tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19, doanh nghiệp cần nhận diện rõ mức độ thỏa mãn của người lao động nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ, duy trì sự gắn kết và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của người lao động, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao mức độ hài lòng tại Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hài lòng đối với công việc của người lao động trong doanh nghiệp.
    2. Xác định các yếu tố và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của người lao động tại Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm cải thiện sự hài lòng công việc cho người lao động tại đơn vị.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Mức độ hài lòng của người lao động tại Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An hiện nay như thế nào?
    2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động tại công ty?
    3. Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao sự hài lòng của người lao động?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động trong công việc.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ cán bộ, công nhân viên và người lao động đang làm việc tại Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An.
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An tại số 37 đường Thuận Hóa, phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018–2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2021 đến tháng 03/2021 (thời gian phát phiếu trực tiếp từ ngày 25/02/2021 đến ngày 27/02/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về tâm lý học hành vi và quản trị nhân sự, bao gồm:

  • Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Mô hình phân cấp 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng, tự khẳng định).
  • Thuyết nhu cầu của David McClelland (1988): Phân loại động cơ con người theo 3 nhóm nhu cầu cơ bản (nhu cầu thành tựu, nhu cầu liên minh, nhu cầu quyền lực).
  • Lý thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Động cơ thúc đẩy là tích số giữa mức ham mê và niềm hy vọng đạt được mục tiêu công việc.
  • Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định ranh giới giữa nhóm nhân tố duy trì (chính sách, giám sát, điều kiện làm việc, lương bổng) và nhóm nhân tố động viên (thành tích, sự thừa nhận, cơ hội phát triển).
  • Mô hình động cơ thúc đẩy của Porter và Lawler (1974): Sự thỏa mãn là kết quả tổng hợp từ phần thưởng nội tại và phần thưởng bên ngoài.

Về mô hình đo lường, tác giả tổng hợp từ Chỉ số mô tả công việc (JDI) của Smith, Kendall và Hulin (1969), Tiêu chí đo lường thỏa mãn Minnesota (MSQ) của Weiss (1967), mô hình điều chỉnh AJDI của PGS.TS. Trần Kim Dung (2005), cùng nghiên cứu của Mosammod Mahamuda Parvin (2011) và Alamdar Hussain Khan & cộng sự (2011). Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Bản chất công việc, Điều kiện làm việc, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Tiền lương và phúc lợi, Mối quan hệ với đồng nghiệp) tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng công việc). Biến Lãnh đạo từ mô hình gốc JDI được tác giả lược bỏ để phù hợp với bối cảnh thực tế tại đơn vị.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và xử lý thống kê dữ liệu sơ cấp:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và hồ sơ quản lý lao động giai đoạn 2018–2020 từ Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự của công ty; giáo trình, tài liệu chuyên ngành tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Điều tra chọn mẫu toàn bộ bằng bảng hỏi khảo sát trực tiếp 125 lao động của công ty. Thang đo thiết kế theo dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), gồm 25 biến quan sát (22 biến độc lập, 3 biến phụ thuộc).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tổng hợp sơ bộ bằng Microsoft Excel, sau đó xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua các công cụ: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình Mean), Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với tiêu chuẩn kiểm định KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} \le 0,05$, hệ số tải nhân tố $\ge 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$, cùng phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề đánh giá sự hài lòng đối với công việc của người lao động

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm sự hài lòng công việc dưới hai góc độ: phản ứng cảm xúc tổng thể và mức độ thỏa mãn theo từng khía cạnh công việc cụ thể. Tác giả tổng hợp các học thuyết quản trị nhân lực kinh điển, phân tích vai trò của việc tạo động lực đối với hiệu suất làm việc theo quan điểm của Deming, Juran và Ishikawa (1985).

Từ các mô hình lý thuyết quốc tế và trong nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm với 5 giả thuyết từ H1 đến H5 và hệ thống hóa thang đo gồm 25 biến quan sát:

  • Bản chất công việc (BCCV): Gồm 5 biến quan sát (BCCV1 đến BCCV5) đánh giá sự phù hợp năng lực, phân công công việc, áp lực, kỹ năng yêu cầu và phân định trách nhiệm.
  • Điều kiện làm việc (DKLV): Gồm 4 biến quan sát (DKLV1 đến DKLV4) phản ánh trang thiết bị, thời gian làm việc, vệ sinh không gian và không khí nơi làm việc.
  • Cơ hội đào tạo và thăng tiến (DTTT): Gồm 4 biến quan sát (DTTT1 đến DTTT4) đo lường việc bồi dưỡng chuyên môn, điều kiện học tập và chính sách thăng tiến.
  • Tiền lương và phúc lợi (TLPL): Gồm 5 biến quan sát (TLPL1 đến TLPL5) đo lường tính công bằng tiền lương, sự tương xứng với kết quả làm việc, bảo hiểm, trợ cấp và thưởng lễ tết.
  • Mối quan hệ với đồng nghiệp (MQH): Gồm 4 biến quan sát (MQH1 đến MQH4) đánh giá sự đối xử công bằng, giúp đỡ người mới, đóng góp ý kiến và tinh thần hợp tác.
  • Sự hài lòng chung (HL): Gồm 3 biến quan sát (HL1 đến HL3) phản ánh nguyện vọng gắn bó lâu dài, cảm nhận về bảo vệ quyền lợi và sự tự hào về doanh nghiệp.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động tại Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An (tiền thân là Chi nhánh Công ty Scanvi Wood tại Thừa Thiên Huế từ năm 1997, đổi tên từ năm 2015), hoạt động theo mô hình TNHH hai thành viên trở lên với vốn điều lệ 5.000 triệu đồng. Công ty chuyên gia công, chế biến gỗ rừng trồng (gỗ tràm, gỗ keo 3–5 năm tuổi) đạt chứng chỉ FSC 100% xuất khẩu sang thị trường Châu Âu và Châu Mỹ.

Tình hình sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2018–2020 chịu ảnh hưởng rõ nét từ dịch COVID-19:

Chỉ tiêu (ĐVT: triệu đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu thuần 47.709 49.750 39.041 +4,26 -21,42
Giá vốn hàng bán 42.025 43.696 34.152 +3,98 -21,84
Lợi nhuận gộp 5.930 6.300 5.135 +6,24 -18,49
Lợi nhuận sau thuế 569 715 412 +25,66 -42,38

Về quy mô lao động, tổng số nhân sự giảm mạnh từ 201 người (năm 2018) xuống 187 người (năm 2019) và còn 125 người (năm 2020), tương ứng mức giảm 33,16% trong năm 2020 do công ty thu hẹp quy mô sản xuất còn 60% và đóng cửa phân xưởng lắp ráp hoàn thiện. Cơ cấu lao động năm 2020 thể hiện đặc thù sản xuất chế biến gỗ:

  • Theo giới tính: Nữ chiếm 74,4% (93 người), Nam chiếm 25,6% (32 người).
  • Theo tính chất công việc: Lao động trực tiếp chiếm 95,2% (119 người), Lao động gián tiếp chiếm 4,8% (6 người).
  • Theo trình độ: Lao động phổ thông chiếm 58,26% (67 người), Trung cấp/Cao đẳng chiếm 27,83% (42 người), Đại học chiếm 8,7% (10 người), Chưa qua đào tạo chiếm 5,22% (6 người).

Quy trình sản xuất vận hành qua Phân xưởng 1 (bóc vỏ, cắt xẻ gỗ) và Phân xưởng 2 (hệ thống 6 lò sấy nhiệt dung tích 45–50 $\text{m}^3$/lò, sấy khép kín từ 18–20 ngày, đóng kiện hàng xuất khẩu). Về chế độ làm việc, người lao động làm việc 6 ngày/tuần (8 giờ/ngày, từ 7h30 đến 16h30), tăng ca tối đa 18 giờ/tháng và không quá 200 giờ/năm. Thang lương công ty áp dụng 7 bậc (công nhân bậc 1 khởi điểm 3.605.000 đồng/tháng), phụ cấp chuyên cần từ 250.000 đến 500.000 đồng/tháng, thưởng tháng lương thứ 13 và trợ cấp việc hiếu hỷ từ 100.000 đến 300.000 đồng.

Thống kê mô tả 125 mẫu quan sát hợp lệ:

  • Độ tuổi: 40–50 tuổi chiếm 54,4%; 30–40 tuổi chiếm 28,0%; 18–30 tuổi và trên 50 tuổi đều chiếm 8,8%.
  • Thâm niên: Từ 1–3 năm chiếm 59,2% (74 người); dưới 1 năm và từ 3–7 năm đều chiếm 20,0% (25 người); trên 7 năm chiếm 0,8% (1 người).
  • Thu nhập: Mức 3–5 triệu đồng/tháng chiếm 79,2% (99 người); 5–7 triệu đồng chiếm 16,0% (20 người); trên 7 triệu đồng chiếm 4,8% (6 người).

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • EFA lần 1 (22 biến độc lập): Hệ số $\text{KMO} = 0,787$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, tổng phương sai trích đạt 63,094% tại giá trị Eigenvalue $> 1$. Tuy nhiên, hai biến quan sát TLPL1 (Tiền lương được trả công bằng, hệ số tải 0,382) và TLPL5 (Nhận tiền thưởng vào các dịp lễ tết, hệ số tải 0,376) có hệ số tải nhân tố nhỏ hơn 0,5 nên bị loại khỏi thang đo.
  • EFA lần 2 (20 biến độc lập): Hệ số $\text{KMO} = 0,795$, kiểm định Bartlett có giá trị $\text{Sig.} = 0,000$. Trích được 5 nhóm nhân tố với tổng phương sai trích đạt 66,388% ($> 50%$). Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố lớn hơn 0,5, xác nhận thang đo đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.

Chương 3: Định hướng và đưa ra giải pháp nhằm cải thiện sự hài lòng của người lao động tại Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An

Dựa trên chiến lược phát triển giai đoạn 2021–2023 của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về điều kiện làm việc: Cải tạo hệ thống hút bụi và thông gió tại khu vực lò sấy và đóng hàng; trang bị định kỳ bảo hộ lao động đạt chuẩn chất lượng; phân chia lại ca kíp và bố trí thời gian nghỉ giải lao hợp lý trong điều kiện thời tiết nắng nóng.
  2. Giải pháp về đào tạo và thăng tiến: Xây dựng quy chế đánh giá hiệu suất định kỳ minh bạch làm căn cứ xét thăng bậc lương; tổ chức các lớp tập huấn an toàn lao động và kỹ thuật vận hành máy cắt xẻ cho công nhân mới; tài trợ một phần chi phí bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên khối văn phòng.
  3. Giải pháp về tiền lương và phúc lợi: Rà soát và điều chỉnh định mức lương theo bậc phù hợp với mức sống thực tế; gắn tiền thưởng chuyên cần với năng suất thực tế của từng tổ đội; nâng cao định mức hỗ trợ bữa ăn ca và bổ sung quà tặng trong các dịp lễ tết.
  4. Giải pháp duy trì mối quan hệ đồng nghiệp: Tổ chức các hoạt động giao lưu tập thể, thiết lập hòm thư góp ý nội bộ và duy trì kênh đối thoại định kỳ giữa ban giám đốc với công nhân xưởng sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng hóa và làm rõ thực trạng quản trị nhân lực tại Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An:

  • Thu nhập của công nhân tập trung chủ yếu ở mức thấp đến trung bình (79,2% người lao động nhận thu nhập từ 3 đến 5 triệu đồng/tháng).
  • Cơ cấu lao động mất cân đối lớn về giới tính (lao động nữ chiếm 74,4%) và độ tuổi (nhóm trung niên từ 40–50 tuổi chiếm 54,4%), trong khi lực lượng lao động trẻ từ 18–30 tuổi chỉ chiếm 8,8%.
  • Quy trình EFA 2 lần đã lọc bỏ 2 biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tải (TLPL1 và TLPL5), giữ lại 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố giải thích được 66,388% biến thiên dữ liệu với hệ số $\text{KMO} = 0,795$.

Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù sản xuất công nghiệp ngành gỗ: từ việc cải thiện hệ thống thông gió bụi gỗ ở phân xưởng đến điều chỉnh thang bảng lương 7 bậc, chuẩn hóa thời gian thử việc 1 tháng và hoàn thiện chế độ hỗ trợ con nhỏ dưới 6 tuổi cho lao động nữ.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đóng góp lý luận: Kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường sự hài lòng kết hợp thang đo JDI và AJDI trong bối cảnh doanh nghiệp sản xuất chế biến gỗ tại khu vực miền Trung Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh dữ liệu nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh 3 năm (2018–2020) giúp Ban Giám đốc Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để điều chỉnh quy chế đãi ngộ và kế hoạch sử dụng lao động giai đoạn 2021–2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả và phạm vi nghiên cứu xác định:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Đề tài chỉ thực hiện điều tra tại một chi nhánh doanh nghiệp chế biến gỗ trên địa bàn thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế với dung lượng mẫu $n = 125$, do đó tính đại diện cho toàn ngành chế biến gỗ chưa cao.
  • Bối cảnh nghiên cứu biến động: Dữ liệu thu thập vào đầu năm 2021 khi doanh nghiệp vừa trải qua đợt cắt giảm lao động mạnh vì dịch bệnh COVID-19, điều này có thể tạo ra những tác động tâm lý nhất định đến mức độ đánh giá của người lao động.
  • Biến số mô hình: Nghiên cứu đã lược bỏ yếu tố Lãnh đạo/Giám sát từ mô hình gốc JDI; các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng bổ sung lại nhân tố này, tăng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều doanh nghiệp cùng ngành và ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm định sâu hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tham khảo quy trình triển khai đề tài khóa luận định lượng hoàn chỉnh, phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA hai lần xử lý biến tải thấp trên phần mềm SPSS.
  • Nhà quản lý tại các doanh nghiệp chế biến gỗ và sản xuất công nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo mẫu thang bảng lương 7 bậc, cơ chế tính trợ cấp ngày công, cũng như các tiêu chí đánh giá điều kiện làm việc và an toàn lao động trong môi trường xưởng gỗ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào và bao gồm những nhân tố nào?
Khóa luận phát triển mô hình dựa trên thang đo JDI của Smith và cộng sự, kết hợp thang đo AJDI của Trần Kim Dung, gồm 5 biến độc lập: (1) Bản chất công việc, (2) Điều kiện làm việc, (3) Cơ hội đào tạo và thăng tiến, (4) Tiền lương và phúc lợi, (5) Mối quan hệ với đồng nghiệp, tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng công việc.

2. Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thực hiện bằng phương thức nào?
Nghiên cứu khảo sát toàn bộ 125 lao động đang làm việc tại Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An thông qua bảng hỏi trực tiếp trong giờ nghỉ trưa từ 11h30 đến 12h30 tại các phân xưởng từ ngày 25/02/2021 đến 27/02/2021, thu về 125 phiếu hợp lệ.

3. Tại sao trong phân tích EFA lần 1 lại phải loại bỏ hai biến quan sát?
Trong phân tích EFA lần 1, biến TLPL1 (Tiền lương được trả công bằng) có hệ số tải nhân tố là 0,382 và biến TLPL5 (Nhận tiền thưởng vào các dịp lễ tết) có hệ số tải là 0,376, đều nhỏ hơn ngưỡng tiêu chuẩn 0,5 nên bị loại để tiến hành phân tích EFA lần 2 với 20 biến.

4. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của lực lượng lao động tại công ty là gì?
Theo kết quả khảo sát, lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo 74,4% (so với 25,6% nam); độ tuổi từ 40–50 tuổi chiếm đa số với 54,4%; 59,2% có thâm niên công tác từ 1–3 năm và 79,2% người lao động có mức thu nhập hàng tháng từ 3 đến 5 triệu đồng.

5. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong năm 2020 biến động như thế nào so với năm 2019?
Năm 2020, do ảnh hưởng của dịch COVID-19, doanh thu thuần của công ty giảm 21,42% (từ 49.750 triệu đồng xuống 39.041 triệu đồng), lợi nhuận sau thuế giảm mạnh 42,38% (từ 715 triệu đồng xuống 412 triệu đồng) và quy mô nhân sự giảm 33,16% (từ 187 người xuống 125 người).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực và sự hài lòng công việc, đồng thời phản ánh đầy đủ thực trạng quản trị nhân sự tại Công ty TNHH Chế biến gỗ Minh An giai đoạn 2018–2020. Thông qua phương pháp điều tra toàn bộ 125 lao động và quy trình xử lý số liệu EFA trên SPSS, nghiên cứu đã chứng minh tính phù hợp của mô hình 5 nhân tố đo lường sự hài lòng trong môi trường sản xuất gỗ. Các giải pháp đề xuất về tiền lương, cải thiện bụi nhiệt phân xưởng và đào tạo tay nghề có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp duy trì nguồn nhân lực và ổn định sản xuất trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch.