Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mộng Trâm (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Anh ngữ Language Link – Chi nhánh Đà Nẵng. Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển và hội nhập quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực thành thạo ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Tuy nhiên, mức độ thông thạo tiếng Anh của lực lượng lao động trong nước hiện vẫn chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn tuyển dụng quốc tế. Điều này dẫn đến sự gia tăng nhu cầu học tập tại các trung tâm ngoại ngữ.

Theo báo cáo Customer Service Benchmark của Parature được trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ hài lòng của khách hàng (CSAT) trên toàn cầu đạt mức trung bình 86% trên tất cả các lĩnh vực. Tại thị trường Đà Nẵng, sự cạnh tranh diễn ra khốc liệt giữa các đơn vị đào tạo ngoại ngữ lớn có cơ sở vật chất hiện đại như Scots English, Edupath, IRIS. Để tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững và giữ chân học viên, việc thấu hiểu và nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo trở thành yêu cầu sống còn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Anh ngữ Language Link – Chi nhánh Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của học viên.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo.
    2. Đánh giá thực trạng cảm nhận và mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo của Trung tâm Anh ngữ Language Link – Chi nhánh Đà Nẵng.
    3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo tại đơn vị nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Anh ngữ Language Link – Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Đối tượng khảo sát: Học viên hiện đang trực tiếp theo học các khóa đào tạo do trung tâm cung ứng.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Anh ngữ Language Link – Chi nhánh Đà Nẵng, địa chỉ số 419 – 421 đường Nguyễn Hữu Thọ, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022 (và một số dữ liệu hoạt động giai đoạn 2019 – 2023 do các phòng ban cung cấp); số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp các lý thuyết nền tảng về dịch vụ của Philip Kotler & Keller, Gronroos (1990), William Stanton, Adrian Payne, Zeithaml & Bitner, cùng Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 8402:1999. Năm đặc tính cơ bản của dịch vụ được làm rõ theo nghiên cứu của Th.S Nguyễn Thị Thúy Đạt (2022), bao gồm: tính vô hình, tính không thể cất giữ, tính mau hỏng, tính không thể tách rời và tính đa dạng. Khái niệm dịch vụ đào tạo được tiếp cận qua các tài liệu giáo dục quốc tế (Bộ Lao động Mỹ, Bộ Giáo dục Mỹ, Luật Giáo dục bang Ontario - Canada) và căn cứ pháp lý tại Việt Nam theo quy định tại điểm 3 Điều 19 khoản 2 Luật Giáo dục năm 2012.

Về chất lượng dịch vụ, tác giả tham chiếu các quan điểm của Zeithaml (1987), Berry và cộng sự (1988), Lewis (1991), Parasuraman và cộng sự (1988), Cronin & Taylor (1994), cùng 5 khía cạnh chất lượng giáo dục của Green & Harvey (1993). Lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng được xây dựng từ các công trình của Tse & Wilton (1988), Oliver (1985), Kotler (2012), Hansemark & Albinsson (2004), và mô hình các yếu tố cấu thành sự hài lòng của Lê Văn Huy (2007) gồm: chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận, kỳ vọng của khách hàng, hình ảnh thương hiệu và giải quyết vấn đề trước - sau mua.

Về mô hình đo lường, khóa luận phân tích hai mô hình nền tảng:

  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988) đo lường khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng ($SQ = P - E$) dựa trên 5 thành phần: Mức độ tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Competence), Đồng cảm (Empathy), Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) khẳng định chất lượng dịch vụ được phản ánh tối ưu qua giá trị cảm nhận thực tế của khách hàng mà không cần đo lường kỳ vọng.

Từ các mô hình trên, kết hợp mô hình HEdPERF của Firdaus Abdullah (2006) và nghiên cứu của Văn Đức Tân (2021), Đinh Bích Thảo (2022), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động cùng chiều đến chất lượng dịch vụ đào tạo:

  • Giả thuyết H1: Chương trình đào tạo (CTDT) ảnh hưởng cùng chiều đến chất lượng dịch vụ đào tạo.
  • Giả thuyết H2: Chuyên môn giảng viên (CMGV) ảnh hưởng cùng chiều đến chất lượng dịch vụ đào tạo.
  • Giả thuyết H3: Quản lý - phục vụ (QLPV) ảnh hưởng cùng chiều đến chất lượng dịch vụ đào tạo.
  • Giả thuyết H4: Cảm nhận học phí (CNHP) ảnh hưởng cùng chiều đến chất lượng dịch vụ đào tạo.
  • Giả thuyết H5: Hình ảnh thương hiệu (HATH) ảnh hưởng cùng chiều đến chất lượng dịch vụ đào tạo.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được triển khai tuần tự qua 8 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (3) Lựa chọn phương pháp nghiên cứu; (4) Nghiên cứu sơ bộ; (5) Xây dựng bảng câu hỏi điều tra; (6) Hình thành bảng hỏi chính thức; (7) Thu thập và xử lý số liệu; (8) Viết báo cáo.

Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ tài nguyên số Trường Đại học Kinh tế Huế, các tạp chí nghiên cứu chuyên ngành và số liệu báo cáo nội bộ của Language Link Đà Nẵng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Thảo luận trực tiếp với nhân viên trung tâm nhằm điều chỉnh thang đo cho sát thực tế.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu xác suất dạng ngẫu nhiên hệ thống (Systematic random sampling). Học viên được chọn theo khoảng cách nhất định từ danh sách sẵn có hoặc khảo sát trực tiếp tại lớp học.
  • Xác định cỡ mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1988), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá là 5 mẫu trên 1 biến quan sát. Mô hình gồm 5 nhân tố độc lập, 1 nhân tố phụ thuộc với 25 biến quan sát, do đó cỡ mẫu lý thuyết cần đạt là $n = 25 \times 5 = 125$ mẫu. Tác giả phát ra 150 phiếu điều tra để dự phòng các bảng hỏi bị loại bỏ do lỗi điền hoặc thiếu dữ liệu.

Phương pháp phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 20 bao gồm:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: chấp nhận thang đo khi hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0{,}3$.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): yêu cầu hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$; chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) nằm trong khoảng từ $0{,}5$ đến $1{,}0$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0{,}05$; tiêu chuẩn trị số Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt trên $50%$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo

Chương này tập trung diễn giải chi tiết bản chất kinh tế của dịch vụ, đặc tính vô hình, không thể cất trữ, mau hỏng, không thể tách rời và đa dạng. Khách hàng của dịch vụ đào tạo được phân định thành khách hàng nội bộ (cán bộ, nhân viên, giảng viên) và khách hàng bên ngoài (học viên, phụ huynh, đơn vị sử dụng lao động). Tác giả phân loại ba trạng thái thỏa mãn của người học: hài lòng tích cực (khách hàng trung thành, có kỳ vọng gia tăng), hài lòng ổn định (hài lòng và ngại thay đổi), và hài lòng thụ động (ít tin tưởng vào sự cải tiến của nhà cung cấp).

Cơ sở thực tiễn làm rõ tính cấp thiết của việc chuẩn hóa kỹ năng tiếng Anh trong thời kỳ hội nhập và sự bùng nổ của các cơ sở đào tạo ngoại ngữ tư nhân tại Việt Nam. Nội dung trọng tâm của chương là việc thiết lập bảng mã hóa 25 biến quan sát đại diện cho 5 thành phần chất lượng dịch vụ đào tạo, kế thừa từ nghiên cứu của Văn Đức Tân (2021) và Đinh Bích Thảo (2022):

Nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát cụ thể Nguồn tham khảo
Chương trình đào tạo (CTDT) CTDT1 Trung tâm cập nhật nhiều chương trình đào tạo tiên tiến Văn Đức Tân (2021)
CTDT2 Cấu trúc chương trình đào tạo và nội dung có tính linh hoạt, cập nhật Văn Đức Tân (2021)
CTDT3 Chương trình có mục tiêu rõ ràng, phù hợp trình độ học viên Văn Đức Tân (2021)
CTDT4 Hình thức kiểm tra đánh giá đa dạng, giúp đạt chuẩn đầu ra Văn Đức Tân (2021)
CTDT5 Có nhiều chương trình đào tạo để học viên lựa chọn Văn Đức Tân (2021)
Chuyên môn giảng viên (CMGV) CMGV1 Giảng viên có trình độ chuyên môn cao Văn Đức Tân (2021)
CMGV2 Giảng viên có phương pháp truyền đạt rõ ràng, dễ hiểu Văn Đức Tân (2021)
CMGV3 Đội ngũ giảng viên luôn sẵn sàng hỗ trợ giải quyết vấn đề học tập Đinh Bích Thảo (2022)
CMGV4 Giảng viên thể hiện thái độ tích cực, nhiệt tình hướng về học viên Đinh Bích Thảo (2022)
CMGV5 Giảng viên có nhiều kinh nghiệm giảng dạy Văn Đức Tân (2021)
Quản lý - phục vụ (QLPV) QLPV1 Giải quyết yêu cầu, khiếu nại của học viên nhanh chóng, kịp thời Văn Đức Tân (2021)
QLPV2 Nhân viên có thái độ lịch sự, nhã nhặn với học viên Văn Đức Tân (2021)
QLPV3 Chế độ giờ giấc làm việc của các phòng ban thuận tiện cho học viên Văn Đức Tân (2021)
QLPV4 Nhân viên luôn quan tâm giải quyết thắc mắc, khiếu nại của học viên Văn Đức Tân (2021)
QLPV5 Nhân viên thực hiện đúng quy định, cam kết của trung tâm Văn Đức Tân (2021)
Cảm nhận học phí (CNHP) CNHP1 Mức học phí phù hợp với chất lượng dịch vụ đào tạo Văn Đức Tân (2021)
CNHP2 Mức học phí có tính cạnh tranh so với các trung tâm khác Văn Đức Tân (2021)
CNHP3 Phương thức thanh toán học phí tiện lợi cho học viên và phụ huynh Văn Đức Tân (2021)
CNHP5 Chế độ học phí hợp lý Văn Đức Tân (2021)
Hình ảnh thương hiệu (HATH) HATH1 Là trung tâm uy tín chất lượng, giảng dạy tốt và chuyên nghiệp Văn Đức Tân (2021)
HATH3 Học viên sau khi học hiểu và tiếp thu tốt, vững kiến thức đã học Văn Đức Tân (2021)
HATH4 Trung tâm khen thưởng, vinh danh và phát bằng cho học viên giỏi Văn Đức Tân (2021)
HATH5 Trung tâm có cơ sở vật chất và các thiết bị học tập hiện đại Văn Đức Tân (2021)

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo của trung tâm Anh ngữ Language Link - Chi nhánh Đà Nẵng

Chương 2 mô tả đơn vị nghiên cứu và phân tích danh mục dịch vụ. Hệ thống Language Link được thành lập năm 1975 tại London. Chi nhánh Language Link Đà Nẵng đi vào hoạt động từ ngày 15/9/2019, trực thuộc Language Link Việt Nam (trụ sở tại Tầng 2, Tòa nhà 34T Hoàng Đạo Thúy, Cầu Giấy, Hà Nội).

Tổ chức bộ máy của chi nhánh gồm: Giám đốc, Giám đốc trung tâm, cùng 5 phòng ban chức năng: Phòng Tư vấn, Phòng Đào tạo, Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, và Phòng Marketing. Hệ thống chương trình đào tạo của trung tâm được tiêu chuẩn hóa theo từng nhóm đối tượng, thời lượng và mức học phí:

Tên nhóm chương trình Các cấp độ/Khóa học cụ thể Thời lượng & Lịch học Quy mô lớp Mức học phí trung bình
Tiếng Anh mẫu giáo (Trẻ 3,5 – 6 tuổi) Tiddly Link 1, 2, 3, 4, 5 5 tháng/khóa, 60 giờ/cấp độ; 2 buổi/tuần Tối đa 15 học viên Khoảng 3.000.000 VNĐ/tháng
Tiếng Anh chuyên tiểu học Up Link 1-4, Up Link 5-8, Up Link 9-12 3 tháng/khóa, từ 40 đến 66 giờ/cấp độ; 2 buổi/tuần Tối đa 15 học viên Khoảng 3.200.000 VNĐ/tháng
Tiếng Anh chuyên THCS Schools Link 1-3 3 tháng/khóa, 60 giờ/cấp độ; 2 buổi/tuần Tối đa 15 học viên Khoảng 3.200.000 VNĐ/tháng
Tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp (Sinh viên năm 3, 4 và người đi làm) Beginners, Elementary 1-3, Pre-Intermediate 1-3, Intermediate 1-3, Upper-Intermediate 1-3 3 tháng/khóa, 54 giờ/cấp độ; 2 buổi/tuần Tối đa 15 học viên Khoảng 3.500.000 VNĐ/tháng
Tiếng Anh luyện thi IELTS IELTS Master, IELTS Master 7+ 3 tháng/khóa, từ 90 đến 120 giờ/cấp độ; 2 buổi/tuần Tối đa 15 học viên Từ 3.000.000 đến 6.500.000 VNĐ/tháng tùy cấp độ

Phần phân tích định lượng của chương tiếp tục triển khai các bước mô tả cơ cấu mẫu điều tra (Bảng 2.10), kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (Bảng 2.11) và phân tích nhân tố khám phá EFA đối với các biến độc lập (Bảng 2.12 với kiểm định KMO và Bartlett's Test) theo khung lý thuyết đã thiết lập.

Chương 3: Định hướng và giải pháp giúp nâng cao dịch vụ đào tạo tại trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng

Theo đề cương và kết cấu luận văn, chương 3 đề xuất định hướng phát triển dịch vụ và các nhóm giải pháp căn cứ trực tiếp trên kết quả đánh giá 5 nhân tố:

  • Hoàn thiện chương trình đào tạo và phương pháp kiểm tra đầu ra.
  • Nâng cao trình độ nghiệp vụ, phương pháp sư phạm và thái độ phục vụ của đội ngũ giảng viên.
  • Cải tiến quy trình quản lý, giải quyết phản hồi và giờ giấc làm việc của khối phòng ban phục vụ.
  • Xây dựng chính sách học phí linh hoạt, minh bạch và tương xứng với chất lượng.
  • Tăng cường truyền thông, nâng cấp cơ sở vật chất và định vị hình ảnh thương hiệu Language Link tại thị trường Đà Nẵng.

Kết quả và đóng góp

  • Về mặt học thuật và mô hình hóa: Đề tài đã hệ hóa lý luận về chất lượng dịch vụ đào tạo ngoại ngữ, kết hợp mô hình HEdPERF của Abdullah (2006) và mô hình biến thể SERVPERF để thiết lập thang đo 25 biến quan sát phù hợp với môi trường đào tạo ngoại ngữ tư nhân tại Việt Nam. Nghiên cứu bổ sung thành phần "Cảm nhận học phí" vào mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ giáo dục, làm rõ sự tác động đa chiều giữa chi phí tài chính và mức độ hài lòng của học viên.
  • Về mặt thực tiễn quản trị: Khóa luận thống kê toàn bộ hệ thống sản phẩm đào tạo của Language Link Đà Nẵng, chỉ ra cấu trúc chi phí (từ 3.000.000 đến 6.500.000 VNĐ/tháng), thời lượng học chuẩn (từ 40 đến 120 giờ/cấp độ) và quy định khống chế sĩ số lớp (tối đa 15 học viên/lớp). Đây là cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác đối chuẩn (benchmarking) và kiểm soát chất lượng vận hành nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ khảo sát học viên tại một cơ sở duy nhất là Trung tâm Anh ngữ Language Link – Chi nhánh Đà Nẵng (419 – 421 Nguyễn Hữu Thọ), chưa so sánh đối chiếu liên chi nhánh trên toàn hệ thống Language Link Việt Nam hoặc các trung tâm đối thủ trên cùng địa bàn.
  • Hạn chế về cỡ mẫu: Do giới hạn trong việc tiếp cận toàn bộ tổng thể, nghiên cứu thực hiện với quy mô mẫu 150 phiếu khảo sát thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống, tập trung chủ yếu vào nhóm học viên trực tiếp có mặt tại trung tâm trong giai đoạn từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát trên địa bàn các thành phố khác; bổ sung phân tích hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến sự hài lòng chung; khảo sát thêm đối tượng phụ huynh học sinh đối với các khóa Tiếng Anh mẫu giáo và tiểu học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ: Tham khảo phương pháp xây dựng khung nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống và quy trình mã hóa thang đo Likert phục vụ phân tích SPSS.
  • Nhà nghiên cứu về dịch vụ giáo dục: Ứng dụng bảng biến quan sát chuẩn hóa (CTDT, CMGV, QLPV, CNHP, HATH) được tổng hợp từ các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam.
  • Nhà quản trị trung tâm ngoại ngữ: Tham khảo cấu trúc định phí khóa học, phân bổ thời lượng đào tạo và tổ chức bộ máy nhân sự áp dụng cho mô hình trung tâm Anh ngữ thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Chương trình đào tạo (CTDT), (2) Chuyên môn giảng viên (CMGV), (3) Quản lý - phục vụ (QLPV), (4) Cảm nhận học phí (CNHP), (5) Hình ảnh thương hiệu (HATH); và 1 nhân tố phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo.

2. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu khảo sát được tính toán như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất dạng ngẫu nhiên hệ thống. Cỡ mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1988) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát. Với 25 biến quan sát, cỡ mẫu lý thuyết là $25 \times 5 = 125$ mẫu; tác giả phát ra 150 phiếu điều tra để trừ hao các bảng hỏi không hợp lệ.

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật dùng để kiểm định thang đo trong nghiên cứu là gì?
Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha yêu cầu hệ số Alpha $\ge 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$. Phân tích EFA yêu cầu hệ số tải nhân tố $> 0{,}5$, chỉ số KMO từ $0{,}5$ đến $1{,}0$, kiểm định Bartlett có $Sig. < 0{,}05$, Eigenvalue $\ge 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$.

4. Mức học phí và thời lượng các khóa học tại Language Link Đà Nẵng được quy định ra sao?
Thời lượng các khóa học dao động từ 40 đến 120 giờ/cấp độ (tương đương 3 đến 5 tháng/khóa, học 2 buổi/tuần, tối đa 15 học viên/lớp). Mức học phí dao động từ khoảng 3.000.000 VNĐ/tháng (Tiếng Anh mẫu giáo) đến 6.500.000 VNĐ/tháng (IELTS Master tùy cấp độ).

5. Cơ cấu tổ chức của Language Link Đà Nẵng gồm những bộ phận nào?
Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và Giám đốc trung tâm) phụ trách điều hành chung, cùng 5 phòng ban chức năng: Phòng Tư vấn, Phòng Đào tạo, Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán và Phòng Marketing.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Mộng Trâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ giáo dục và xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập với 25 biến quan sát thực nghiệm. Tác giả đã phân tích cơ cấu tổ chức, danh mục khóa học và chính sách học phí tại Trung tâm Anh ngữ Language Link – Chi nhánh Đà Nẵng bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống kết hợp quy chuẩn xử lý SPSS. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và khung giải pháp quản trị giúp đơn vị hoàn thiện chất lượng dịch vụ đào tạo ngoại ngữ.