Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường viễn thông di động tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc và mức độ phổ cập công nghệ cao. Dẫn chứng từ Báo cáo Digital 2024 do We Are Social & Meltwater công bố vào tháng 1 năm 2024 cho thấy cả nước đạt khoảng 162,5 triệu thuê bao di động, tương đương tỷ lệ 162,5% dân số; đồng thời, tỷ lệ người sử dụng điện thoại thông minh đạt 76,3%, xếp vào nhóm các quốc gia có tốc độ phổ cập thiết bị thông minh nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Mật độ thuê bao dày đặc thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng cung cấp dịch vụ, khi rào cản chuyển đổi của khách hàng giảm dần và sự gắn kết với nhà cung cấp dịch vụ trở nên lỏng lẻo hơn.

Tại địa bàn Thành phố Huế, bức tranh thị trường phản ánh sự phân chia thị phần rõ rệt. Số liệu thống kê năm 2024 từ Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận Viettel dẫn đầu với khoảng 51% thị phần thuê bao di động, tiếp sau là MobiFone chiếm 24%, VinaPhone giữ 20%, phần còn lại thuộc về các nhà mạng khác như Vietnamobile và ITelecom. Trong bối cảnh này, việc giữ chân khách hàng hiện hữu và gia tăng năng lực cạnh tranh phụ thuộc trực tiếp vào mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng đối với chất lượng dịch vụ. Xuất phát từ thời gian thực tập tại đơn vị kinh doanh thực tế, tác giả Nguyễn Anh Tuấn đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ di động MobiFone tại Thành phố Huế".

Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ di động MobiFone tại Thành phố Huế, đo lường mức độ thỏa mãn của người dùng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ di động của MobiFone Thành phố Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ di động, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cùng các yếu tố chi phối.
  • Mục tiêu 2: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân, tiến hành đánh giá thực trạng mức độ hài lòng đối với dịch vụ di động của MobiFone trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại chi nhánh.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng là cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ di động của mạng MobiFone trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát liên kết tại MobiFone Thành phố Huế – Chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone, địa chỉ tại số 48 Đống Đa, phường Thuận Hóa, Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh, lao động và thuê bao của chi nhánh giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tiếp trong thời gian từ tháng 1 đến tháng 2 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu từ hệ thống khái niệm chuẩn mực về dịch vụ (Kotler, 1991; Fitzsimmons và cộng sự, 2014; Lưu Văn Nghiêm, 2008) với bốn đặc tính cốt lõi: tính vô hình, tính không tách rời, tính không đồng nhất và tính không thể lưu trữ. Về chất lượng dịch vụ, tác giả kế thừa định nghĩa của Parasuraman (1988), Juran & Gryna, Edvardsson và cộng sự (1994), mô hình hai thành phần chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Grönroos (1984), cùng thang đo 5 khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) gồm: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình.

Về bản chất dịch vụ di động, đề tài viện dẫn Thông tư số 05/2012/TT-BTTTT ngày 18/05/2012 của Bộ Thông tin và Truyền thông về phân loại dịch vụ viễn thông, phân định rõ dịch vụ thông tin cơ bản (thoại, SMS) và dịch vụ giá trị gia tăng (Data, nhạc chờ, chuyển cuộc gọi). Đồng thời, tác giả viện dẫn bảng công bố tiêu chuẩn chất lượng di động mặt đất gồm 9 chỉ tiêu: Tỷ lệ cuộc gọi được thiết lập thành công, Tỷ lệ cuộc gọi bị rớt, Chất lượng thoại, Độ chính xác ghi cước, Tỷ lệ cuộc gọi bị tính cước, Lập hóa đơn sai, Độ khả dụng của dịch vụ, Khiếu nại của khách hàng về chất lượng dịch vụ, và Hồi âm khiếu nại của khách hàng. Bên cạnh đó, bối cảnh thực tiễn chịu sự điều chỉnh của các văn bản pháp lý chuyên ngành gồm Nghị định số 49/2017/NĐ-CP (siết chặt thông tin thuê bao di động trả trước, yêu cầu ảnh chân dung nhằm xóa bỏ SIM rác), Nghị định số 81/2018/NĐ-CP và Nghị định số 128/2024/NĐ-CP (khống chế hạn mức khuyến mại không vượt quá 50%/lần/tháng).

Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ các mô hình tiền nhiệm: mô hình đánh giá sự hài lòng dịch vụ viễn thông tại Thừa Thiên Huế của Thái Thanh Hà và Tôn Đức Sáu (2007), mô hình sự trung thành khách hàng dịch vụ thông tin tại Việt Nam của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng (2007), các nghiên cứu của Hoàng Thị Doan và cộng sự (2024), Nguyễn Minh Lợi và Dương Bá Vũ Thi (2020), cùng Lê Thế Phiệt (2016). Mô hình đề xuất bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu tác động thuận chiều:

  • H1: Chất lượng cuộc gọi có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H2: Dịch vụ khách hàng có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H3: Dịch vụ gia tăng có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H4: Sự thuận tiện có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H5: Cấu trúc giá có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H6: Quảng cáo khuyến mãi có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.

Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ để đánh giá các biến quan sát:

Mã hóa nhóm Số lượng biến Nội dung đo lường chính Nguồn tham khảo
CLCG (CLCG1 - CLCG5) 5 biến quan sát Độ thông suốt ngày lễ tết, không nghẽn mạng, âm thanh rõ ràng, vùng phủ sóng rộng, tin nhắn không thất lạc. Grönroos (1984)
DVKH (DVKH1 - DVKH6) 6 biến quan sát Tổng đài 24/24, thái độ chu đáo, hướng dẫn tận tình, trình độ chuyên môn, giải quyết khiếu nại nhanh, đa dạng kênh hỗ trợ. Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988)
DVGT (DVGT1 - DVGT5) 5 biến quan sát Đa dạng loại hình, tính hữu ích/hấp dẫn, thủ tục đăng ký dễ dàng, thường xuyên cập nhật dịch vụ mới, tốc độ khắc phục sự cố. Võ Thị Thanh Thúy (2019)
STT (STT1 - STT6) 6 biến quan sát Dễ chuyển đổi hình thức thuê bao, dễ đổi gói cước, tính dễ dàng chuyển mạng, thủ tục hòa mạng đơn giản, giờ làm việc phù hợp, vị trí cửa hàng thuận tiện. Trần Văn Hùng (2016)
CTG (CTG1 - CTG6) 6 biến quan sát Đa dạng gói cước, thông báo cước minh bạch, giá cước SMS phải chăng, giá cước gọi phải chăng, cách tính cước hợp lý, giá dịch vụ gia tăng hợp lý. Nguyễn Minh Lợi và Dương Bá Vũ Thi (2020)
QCKM (QCKM1 - QCKM3) 3 biến quan sát Chương trình quảng cáo thu hút, ưu đãi cho khách hàng lâu năm, thao tác tra cứu khuyến mãi trên ứng dụng thuận tiện. Kotler (2000)
SHL (SHL1 - SHL3) 3 biến quan sát Khả năng đáp ứng yêu cầu, dự định tiếp tục sử dụng, sẵn sàng giới thiệu cho người thân và bạn bè. Zeithaml và Bitner (2000)

Về quy trình chọn mẫu và phân tích số liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên từ danh sách khách hàng đang sử dụng dịch vụ di động MobiFone tại Thành phố Huế; nếu khách hàng từ chối sẽ thay thế bằng khách hàng kế tiếp.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hair và cộng sự (2009) yêu cầu tỷ lệ 5 quan sát/1 biến (34 biến x 5 = 170 mẫu tối thiểu), cùng công thức hồi quy tuyến tính của Tabachnick và Fidell (2007) là $n \ge 8m + 50$ (với $m=7$, mẫu tối thiểu là 106). Sau khi cân đối yêu cầu điều tra thực tế là 110 mẫu và dự phòng bảng hỏi lỗi, kích thước mẫu chính thức được xác định là 130 khách hàng cá nhân.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel và SPSS để thực hiện các kiểm định: thống kê mô tả; phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Cronbach's Alpha $\ge 0,6$); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có sig $\le 0,05$; Factor Loading $> 0,5$; Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$); phân tích tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter, kiểm tra $R^2$ hiệu chỉnh); kiểm định Independent Samples T-Test (so sánh theo giới tính); kiểm định ANOVA (so sánh sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$); và kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình với mức 4 của thang đo Likert.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ di động của MobiFone Thành phố Huế

Chương này tập trung hoàn thiện nền tảng lý luận về chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực viễn thông. Nội dung phân tích các thuộc tính kinh tế - kỹ thuật của dịch vụ di động, làm rõ tính chất phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng mạng lưới vô tuyến và tính tương tác trực tiếp của nhân viên giao dịch. Tác giả tổng thuật chi tiết các mô hình nghiên cứu kinh điển, so sánh sự tương thích của mô hình Parasuraman (1988) và mô hình Grönroos (1984) khi áp dụng vào môi trường viễn thông Việt Nam.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả phác thảo xu hướng chuyển dịch của thị trường di động toàn cầu gắn liền với sự bùng nổ của công nghệ eSIM, quá trình mở rộng mạng kết nối 5G, sự tích hợp các giải pháp Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và công nghệ chuỗi khối. Tại thị trường Việt Nam và địa bàn Thừa Thiên Huế, chương 1 phản ánh rõ thực trạng kiểm soát pháp lý đối với dữ liệu người dùng, tác động của quy định quản lý hạn mức khuyến mại tối đa 50% theo Nghị định số 128/2024/NĐ-CP, đồng thời thiết lập mô hình nghiên cứu định lượng gồm 6 thành phần tác động đến sự hài lòng của khách hàng.

Chương 2: Tổng quan về MobiFone Thành phố Huế - Công ty dịch vụ MobiFone khu vực 3 – Chi nhánh tổng công ty Viễn thông MobiFone

Nội dung chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Tiền thân của đơn vị là Chi nhánh MobiFone Huế tách ra từ Chi nhánh Thông tin Di động Bình Trị Thiên vào năm 2010. Tính đến tháng 12/2024, chi nhánh duy trì quy mô 127 cán bộ công nhân viên, do ông Phan Văn Hoài đảm nhiệm cương vị Giám đốc (bổ nhiệm từ ngày 16/10/2023). Bộ máy quản lý gồm 4 phòng chức năng chuyên trách:

  • Phòng Kinh doanh dịch vụ viễn thông: Quản lý kênh phân phối, truyền thông, tiếp thị, điều hành phát triển thuê bao di động, Data (3G/4G/5G), băng thông rộng MobiFiber và dịch vụ mạng ảo MVNO.
  • Phòng Kinh doanh công nghệ số: Chịu trách nhiệm về giải pháp chuyển đổi số doanh nghiệp, tài chính số, giám sát thông minh, an toàn thông tin (Cyber Security), điện toán đám mây (Cloud), giáo dục số và nội dung số.
  • Phòng Kế toán – Tổng hợp: Thực hiện công tác tài chính, kế toán, lập kế hoạch chỉ tiêu và quản trị hành chính.
  • Phòng Chăm sóc khách hàng: Quản trị trải nghiệm khách hàng, thanh toán cước, duy trì tập khách hàng $n-1$, giải quyết khiếu nại và quản lý hệ thống điểm giao dịch.

Về sản phẩm, đơn vị cung cấp các gói cước trả sau như MobiGold (thiết kế cho người dùng trên 135 phút/tháng, cước gọi tiết kiệm hơn 30%, tích hợp Roaming trong nước với VinaPhone và quốc tế trên 100 quốc gia) và gói cước trả trước MobiCard (dành cho nhóm khách hàng gọi từ 30 đến 135 phút/tháng). Phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024 phản ánh chi tiết về biến động lao động, cơ cấu nguồn vốn, tài sản và kết quả kinh doanh dịch vụ viễn thông của chi nhánh.

Phần thực nghiệm với mẫu 130 khách hàng cung cấp số liệu phân tích: đặc điểm nhân khẩu học; kiểm định Cronbach’s Alpha cho 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc; kiểm định Independent Samples T-Test (giới tính); phân tích ANOVA (độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập); kiểm định KMO và Bartlett; phân tích nhân tố khám phá EFA; phân tích tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính đa biến (Bảng 2.24 - 2.26) và kiểm định One Sample T-Test so sánh ý kiến đánh giá với điểm trung bình chuẩn 4.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng Thành phố Huế đối với dịch vụ di động viễn thông của MobiFone Thành phố Huế

Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp tổ chức thực hiện, phân chia tương ứng theo 6 nhóm nhân tố của mô hình nghiên cứu:

  • Giải pháp nâng cao Chất lượng cuộc gọi: Tối ưu hóa băng thông, mở rộng vùng phủ sóng tại các khu vực ngoại thành và điểm lõm sóng, nâng cao độ thông suốt liên lạc vào các dịp lễ tết và hạn chế nghẽn mạch.
  • Giải pháp nâng cao Dịch vụ khách hàng: Hoàn thiện quy trình tiếp nhận và phản hồi thông tin tại tổng đài 24/24, chuẩn hóa tác phong giao tiếp và nâng cao năng lực giải quyết khiếu nại cho nhân viên quầy giao dịch.
  • Giải pháp phát triển Dịch vụ gia tăng: Đa dạng hóa danh mục tiện ích số, cải tiến tốc độ khắc phục lỗi kỹ thuật, đơn giản hóa phương thức đăng ký và hủy dịch vụ.
  • Giải pháp gia tăng Sự thuận tiện: Tối ưu mạng lưới cửa hàng giao dịch, điều chỉnh khung giờ làm việc linh hoạt theo tập quán cư dân địa phương, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục chuyển mạng giữ số và hòa mạng.
  • Giải pháp hoàn thiện Cấu trúc giá: Thiết kế các gói cước linh hoạt theo từng nhóm đối tượng tiêu dùng, công khai cơ chế tính cước minh bạch, đảm bảo mức giá cạnh tranh đối với dịch vụ dữ liệu và thoại.
  • Giải pháp tối ưu hóa Quảng cáo khuyến mại: Đổi mới hình thức truyền thông tiếp thị, tận dụng ứng dụng số để truyền tải thông tin ưu đãi nhanh chóng, xây dựng chương trình chăm sóc riêng cho thuê bao lâu năm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác lập 6 yếu tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ MobiFone tại Huế: Chất lượng cuộc gọi, Dịch vụ khách hàng, Dịch vụ gia tăng, Sự thuận tiện, Cấu trúc giá, Quảng cáo và khuyến mãi.
  • Phân tích hồi quy xác định Chất lượng cuộc gọi và Dịch vụ khách hàng là hai nhân tố có tác động mạnh nhất chi phối mức độ thỏa mãn của người dùng mạng MobiFone tại địa bàn.
  • Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự hài lòng tổng thể của khách hàng cá nhân tại Thành phố Huế đạt mức khá cao, phản ánh sự đánh giá tích cực của người dân đối với chất lượng cung ứng của MobiFone Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận kiểm chứng lại các mô hình lý thuyết quốc tế và trong nước (SERVQUAL, Grönroos, Thái Thanh Hà) trong bối cảnh thực tế năm 2025; cung cấp hệ thống số liệu cập nhật về thị phần viễn thông tại Huế; đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho Ban Giám đốc MobiFone Thành phố Huế trong công tác hoạch định chiến lược kinh doanh và chăm sóc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở mức 130 khách hàng cá nhân tại khu vực nội thành Huế do hạn chế về thời gian thực tập (tháng 1 đến tháng 2 năm 2025). Quy mô này thấp hơn tỷ lệ tối ưu 170 mẫu theo khuyến nghị $5:1$ của Hair và cộng sự (2009) cho 34 biến quan sát, dù vẫn đáp ứng điều kiện hồi quy của Tabachnick và Fidell (2007).
  • Hạn chế về đối tượng: Đề tài chỉ khảo sát tập khách hàng cá nhân, chưa mở rộng sang nhóm khách hàng doanh nghiệp hoặc khách hàng sử dụng dịch vụ giải pháp số.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu và địa bàn nghiên cứu sang toàn bộ tỉnh Thừa Thiên Huế (bao gồm các thị xã và huyện ngoại thành); bổ sung các biến số mới phù hợp với tiến trình thương mại hóa mạng 5G và hệ sinh thái số tích hợp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể:

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế số: Cung cấp khung tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình nghiên cứu định lượng, từ bước xây dựng thang đo, thiết kế bảng hỏi, tính toán cỡ mẫu theo Hair et al. và Tabachnick & Fidell, đến các thao tác xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy Enter, kiểm định One Sample T-Test và ANOVA).
  • Đối với nhà quản trị viễn thông và các đơn vị nghiên cứu thị trường: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc thị phần viễn thông tại Huế năm 2024, thông tin vận hành chi nhánh (127 nhân sự, cơ cấu 4 phòng ban) và danh mục các tiêu chí đo lường chất lượng kỹ thuật viễn thông theo quy định ngành. Phần đáng chú ý nhất là mô hình hồi quy và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu 130 trong nghiên cứu được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Tác giả đối chiếu hai tiêu chuẩn: tiêu chuẩn EFA của Hair và cộng sự (2009) yêu cầu 5 quan sát/biến (34 biến tương ứng tối thiểu 170 mẫu) và công thức hồi quy của Tabachnick và Fidell (2007) là $n \ge 8m + 50$ (với $m=7$, tối thiểu là 106 mẫu). Đề tài xác định quy mô điều tra thực tế ban đầu là 110 mẫu, sau đó quyết định chọn mẫu chính thức là 130 khách hàng để tăng độ tin cậy và bù trừ sai số phiếu.

2. Hai yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng MobiFone tại Huế?
Kết quả phân tích mô hình hồi quy đa biến trong nghiên cứu xác định Chất lượng cuộc gọi và Dịch vụ khách hàng là hai yếu tố có hệ số tác động mạnh nhất đến sự hài lòng chung của người dùng.

3. Thị phần di động tại Thành phố Huế năm 2024 được phân chia như thế nào giữa các nhà mạng?
Theo số liệu từ Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2024 được trích dẫn trong khóa luận: Viettel nắm giữ 51% thị phần, MobiFone chiếm 24%, VinaPhone chiếm 20%, còn lại khoảng 5% thuộc về các nhà mạng khác (Vietnamobile, ITelecom).

4. Dịch vụ thoại MobiGold của MobiFone có đặc điểm kỹ thuật và cước phí nổi bật gì?
MobiGold là hình thức thuê bao trả sau dành cho khách hàng liên lạc trên 135 phút/tháng với cước gọi tiết kiệm hơn 30% so với thông thường, hỗ trợ chuyển vùng liên mạng trong nước (Roaming) với VinaPhone và chuyển vùng quốc tế trên 100 quốc gia.

5. Kiểm định One Sample T-Test trong khóa luận được sử dụng nhằm mục đích gì?
Kiểm định One Sample T-Test được tác giả áp dụng nhằm so sánh giá trị trung bình đánh giá thực tế của khách hàng về từng tiêu chí dịch vụ với giá trị chuẩn 4 trên thang đo Likert 5 điểm, giúp kết luận mức độ đồng ý hoặc hài lòng vượt trội của người dùng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Tuấn phản ánh bức tranh toàn diện về chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với mạng di động MobiFone tại Thành phố Huế năm 2025. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng với quy mô 130 mẫu khảo sát, đề tài đã kiểm chứng tác động của 6 nhân tố cấu thành, khẳng định vai trò quyết định của chất lượng cuộc gọi và dịch vụ khách hàng. Các kết luận nghiên cứu và hệ sinh thái giải pháp tương ứng ở Chương 3 đóng góp nguồn tài liệu phân tích thị trường thực tiễn cho hoạt động quản trị của MobiFone Chi nhánh Thừa Thiên Huế.