Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp của Việt Nam, trong đó chăn nuôi lợn là phân ngành chủ đạo, đóng góp tới 70% tổng sản lượng thịt của toàn ngành chăn nuôi cả nước. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm trong nước và định hướng xuất khẩu, xu hướng chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ sang quy mô trang trại công nghiệp với các giống lợn ngoại hướng nạc có tốc độ sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain.
Trong hệ thống nhân giống gia súc, đực giống đóng vai trò quyết định đến tiến bộ di truyền và năng suất của toàn bộ đàn thương phẩm thế hệ sau theo nguyên lý "tốt nái tốt ổ, tốt đực tốt bầy". Với công nghệ thụ tinh nhân tạo hiện đại, một lợn đực giống chất lượng cao mỗi năm có khả năng truyền các đặc tính di truyền ưu thế (tăng khối lượng nhanh, tiêu tốn thức ăn thấp, tỷ lệ nạc cao) cho hàng nghìn con thương phẩm ở thế hệ sau, trong khi một lợn nái chỉ sinh sản khoảng 20 lợn con mỗi năm. Do đó, việc kiểm tra năng suất (KTNS) cá thể đối với lợn đực hậu bị trước khi đưa vào khai thác tinh là khâu kỹ thuật bắt buộc tại các cơ sở giống hạt nhân nhằm chọn lọc chuẩn xác các cá thể ưu tú và loại thải kịp thời các cá thể không đạt yêu cầu.
Nhằm hoàn thiện quy trình đánh giá và cung cấp cơ sở khoa học cho công tác giống, đề tài "Đánh giá khả năng sinh trưởng, phẩm chất tinh dịch của lợn đực Yorkshire và Landrace" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn đực giống Yorkshire và Landrace trong giai đoạn kiểm tra năng suất cá thể từ 30 kg đến 100 kg.
- Đánh giá phẩm chất tinh dịch của lợn đực giống Yorkshire và Landrace sau khi kết thúc giai đoạn kiểm tra năng suất và bắt đầu khai thác tinh.
- Nắm vững và phân tích quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc, phòng trừ dịch bệnh và khai thác tinh dịch đối với đàn lợn đực hậu bị tại cơ sở thực nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lợn đực giống ngoại thuần chủng gồm 30 cá thể Landrace và 30 cá thể Yorkshire được theo dõi khả năng sản xuất (tăng khối lượng, tiêu tốn thức ăn, đo siêu âm phẩm chất thân thịt); chọn lọc 10 cá thể Landrace và 10 cá thể Yorkshire để theo dõi phẩm chất tinh dịch với tần suất 10 lần khai thác/cá thể.
- Địa điểm nghiên cứu: Trạm Nghiên cứu và Phát triển giống lợn hạt nhân Tam Điệp thuộc Trung tâm Nghiên cứu lợn Thụy Phương.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 21 tháng 03 năm 2022 đến ngày 21 tháng 07 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên sâu về sinh lý sinh trưởng và sinh lý sinh sản của lợn đực:
- Lý thuyết sinh trưởng: Sinh trưởng được xác định là quá trình tích lũy làm gia tăng khối lượng, thể tích và kích thước cơ thể qua các giai đoạn phát triển. Tác giả vận dụng các chỉ tiêu đánh giá gồm sinh trưởng tuyệt đối $A = (W_2 - W_1) / (t_2 - t_1)$ (tính bằng g/ngày hoặc kg/tháng) và sinh trưởng tương đối $R = [(W_2 - W_1) / ((W_2 + W_1)/2)] \times 100$ (tính bằng %). Các yếu tố chính chi phối quá trình này bao gồm đặc tính di truyền của giống, chế độ dinh dưỡng (protein, năng lượng trao đổi, khoáng đa lượng Ca, P, vi lượng, vitamin), tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ tối ưu 50 - 70%), mật độ nuôi nhốt (tiêu chuẩn 2,5 m²/con) và yếu tố mùa vụ.
- Sinh lý sinh dục và hình thành tinh dịch: Hệ sinh dục lợn đực gồm dịch hoàn (tinh hoàn), dịch hoàn phụ (mào tinh), ống dẫn tinh, dương vật hình chữ S có đầu xoắn mũi khoan và hệ thống các tuyến sinh dục phụ. Tuyến tinh nang tiết dịch giàu glucose và axit béo; tuyến tiền liệt tiết dịch kiềm trung hòa độ axit; tuyến hành niệu đạo (Cowper) tiết dịch keo đặc (keo phèn) nhằm tạo nút đậy cổ tử cung lợn nái sau khi phóng tinh. Quá trình sinh tinh trải qua các giai đoạn: sinh sản, sinh trưởng, thành thục (phân chia giảm nhiễm) và hoàn chỉnh cấu tạo trên tế bào Sertoli kéo dài 14 - 15 ngày, sau đó tinh trùng non di chuyển trên quãng đường hơn 100 m trong ống dịch hoàn phụ để hoàn thiện chức năng vận động và thụ tinh.
- Khung văn bản quy chuẩn: Đề tài đối chiếu các chỉ tiêu kiểm định với Quyết định số 1712/2008/QĐ-BNN ngày 17/12/2008 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quy định về các chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật đối với giống gốc vật nuôi ($V \ge 200\text{ ml}$; $A \ge 80%$; $C \ge 220\text{ triệu/ml}$; $VAC \ge 40\text{ tỷ/lần}$; $K \le 15%$).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế đồng bộ:
- Điều kiện nuôi dưỡng kiểm tra năng suất: Lợn được nuôi cá thể trong các ô chuồng độc lập diện tích 2,0 - 2,5 m²/ô, nền bê tông đặc có độ dốc 3 - 5%, trang bị vòi uống tự động gắn cách mặt sàn 80 - 90 cm. Lợn được cho ăn tự do với khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo 3 giai đoạn: lợn choai, lợn sinh trưởng và lợn kết thúc.
| Giai đoạn sinh trưởng |
Protein thô CP (%) |
Năng lượng trao đổi ME (Kcal/kg) |
Ca (%) |
P (%) |
Lysin (%) |
Met/Cyst (%) |
| Thức ăn cho lợn choai |
18,0 |
3150 |
0,80 |
0,60 |
0,90 |
0,65 |
| Thức ăn cho lợn sinh trưởng |
16,0 |
3050 |
0,80 |
0,55 |
0,85 |
0,55 |
| Thức ăn giai đoạn kết thúc |
14,0 |
2950 |
0,75 |
0,55 |
0,70 |
0,50 |
- Phương pháp đo đạc khả năng sinh trưởng:
- Khối lượng bắt đầu (khoảng 30 kg) và kết thúc kiểm tra (trung bình 100 kg) được cân bằng cân điện tử Kelba (Australia) vào đầu buổi sáng trước khi cho ăn.
- Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày được cân và ghi chép để tính hệ số chuyển đổi thức ăn ($FCR = \text{Tổng thức ăn thu nhận} / \text{Khối lượng tăng trọng}$).
- Độ dày mỡ lưng ($X_1$, mm) và độ dày cơ thăn ($X_2$, mm) được xác định bằng máy siêu âm Agroscan AL với đầu dò ALAL 350 (ECM, Pháp) đo tại điểm P2 (vị trí trước xương sườn cuối cùng, cách sống lưng 6,5 cm về hai phía). Tỷ lệ nạc ước tính ($Y$, %) tính theo công thức hồi quy của Bộ Nông nghiệp Bỉ (1999):
$$Y = 59,902386 - 1,060750 \times X_1 + 0,229324 \times X_2$$
- Phương pháp đánh giá phẩm chất tinh dịch:
- Tinh dịch được khai thác vào buổi sáng bằng phương pháp găng tay ấm (kích thích dương vật khi lợn nhảy giá). Chất keo nhầy (keo phèn) được loại bỏ ngay qua 3 - 4 lớp gạc vô trùng đặt ở miệng cốc đong.
- Thể tích tinh dịch ($V$, ml) đọc trên vạch khắc của cốc đong thủy tinh.
- Hoạt lực tinh trùng ($A$, %) xác định ở độ phóng đại 500 lần trên kính hiển vi quang học gắn bàn nhiệt ổn định ở 38 - 40°C trong vòng 5 - 10 phút sau khi thu tinh, đánh giá theo thang điểm Milovanov (từ 0,1 đến 1,0).
- Nồng độ tinh trùng ($C$, triệu/ml) đo bằng máy quang mật độ kế SDM5 (hãng Minitube, Đức).
- Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình ($K$, %) xác định qua nhuộm tiêu bản và đếm trên kính hiển vi quang học độ phóng đại 400 - 600 lần: $K = (n / N) \times 100$.
- Tổng số tinh trùng tiến thẳng trong một lần xuất tinh ($VAC$, tỷ/lần) được tính bằng tích số: $VAC = V \times A \times C$.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu được phân tích thống kê mô tả (Mean, SD), kiểm định sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phương pháp phân tích phương sai ANOVA và phép thử Tukey's trên phần mềm Microsoft Excel và Minitab phiên bản 16 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, vai trò đòn bẩy di truyền của đực giống ngoại trong công nghệ thụ tinh nhân tạo và yêu cầu cấp bách phải kiểm tra năng suất cá thể nhằm tuyển chọn con giống hạt nhân. Chương này xác định rõ 2 mục đích cốt lõi là đánh giá khả năng sinh trưởng và phẩm chất tinh dịch của lợn đực giống Landrace và Yorkshire, đồng thời đề ra các yêu cầu khắt khe về tính khách quan của dữ liệu và mức độ tuân thủ quy trình thú y phòng bệnh.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Tác giả tổng thuật chi tiết các công trình khoa học trong và ngoài nước:
- Phân tích nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình và đặc tính sản xuất của hai giống lợn: Landrace mang thân hình thoi dài dạng quả thủy lôi nhờ nhiều hơn các giống khác 1 - 2 đôi xương sườn; Yorkshire có tầm vóc lớn, lưng hơi vồng, thể chất khỏe mạnh.
- Hệ thống hóa các quy luật sinh trưởng, cấu tạo giải phẫu hệ sinh dục lợn đực, cơ chế tạo tinh trên tế bào Sertoli và động học của 3 giai đoạn xuất tinh (dịch rửa niệu đạo, dịch giàu tinh trùng, dịch bài tiết của các tuyến phụ).
- Trích dẫn số liệu so sánh từ nhiều tác giả quốc tế (Castro et al., Kunc et al., Knecht et al., Buranawit & Imboonta) và các tác giả trong nước (Phạm Thị Kim Dung, Phan Xuân Hảo, Trịnh Hồng Sơn, Nguyễn Thị Hồng Nhung, Mai Lâm Hạc & Lê Công Cảnh) về tăng khối lượng trung bình (dao động từ 550 đến trên 900 g/ngày), tiêu tốn thức ăn (2,5 đến trên 3,1 kg/kg tăng khối lượng) và phẩm chất tinh dịch ($V$: 200 - 300 ml, $A$: 70 - 85%, $C$: 200 - 500 triệu/ml, $VAC$: 40 - 80 tỷ/lần).
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết quy mô nghiên cứu gồm 60 lợn đực kiểm tra năng suất cá thể (30 Landrace, 30 Yorkshire) và 20 lợn đực khai thác tinh dịch (10 con/giống) tại Trạm Nghiên cứu và Phát triển giống lợn hạt nhân Tam Điệp. Chương này chi tiết hóa đầy đủ các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật (tăng trọng, FCR, tỷ lệ nạc theo Bỉ 1999, VAC, K), quy cách chuồng nuôi, thành phần dinh dưỡng của 3 loại cám hỗn hợp, thiết bị máy đo chuyên dụng (cân Kelba, máy siêu âm Agroscan AL, máy quang kế Minitube SDM5) và phương pháp thống kê ANOVA trên phần mềm Minitab 16.
Phần IV: Kết quả - Thảo luận
Chương kết quả tập trung phân tích 3 cụm nội dung chính dựa trên số liệu thực nghiệm:
- Quy hoạch trang trại và quy trình kiểm tra năng suất: Trạm Tam Điệp có diện tích hơn 20 ha với 40.000 m² dành cho chăn nuôi, được bao bọc bởi 2 dãy đồi núi cao trên 100 m tạo vành đai cách ly sinh học tự nhiên, cách khu dân cư 1,5 km. Hệ thống chuồng được phân khu gồm khu chuồng phối (A1 - A3), chuồng đẻ (B1 - B3), chuồng sau cai sữa (C1 - C7), chuồng xuất bán (D1 - D9), dãy chuồng kiểm tra năng suất đực và cái hậu bị, cùng hệ thống xử lý biogas. Tiêu chuẩn chọn lọc đực sau kiểm tra năng suất của trạm yêu cầu tăng trọng $\ge 850\text{ g/ngày}$, FCR $\le 2,5\text{ kg/kg}$, mỡ lưng 11 - 14 mm, thể tích tinh $\ge 150\text{ ml}$, hoạt lực $\ge 0,8$, nồng độ $\ge 250\text{ triệu/ml}$.
- Khả năng sinh trưởng và chất lượng thân thịt: Lợn đực Landrace và Yorkshire bước vào giai đoạn kiểm tra ở độ tuổi tương đương nhau (72,43 so với 72,30 ngày) và khối lượng tương đương (30,13 so với 30,05 kg). Tại thời điểm kết thúc (146,63 ngày ở Landrace và 145,80 ngày ở Yorkshire), khối lượng đạt lần lượt là 100,95 kg và 100,63 kg. Thời gian nuôi kiểm tra ở lợn Yorkshire ngắn hơn có ý nghĩa thống kê (73,50 ngày so với 74,20 ngày của Landrace, $P < 0,05$). Tăng khối lượng tuyệt đối đạt mức cao: 954,47 g/ngày ở Landrace và 960,33 g/ngày ở Yorkshire ($P > 0,05$). Tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng của Landrace là 2,51 kg và Yorkshire là 2,53 kg ($P > 0,05$). Đo siêu âm tại điểm P2 cho thấy lợn Landrace có độ dày mỡ lưng 10,20 mm, dày cơ thăn 59,18 mm, tỷ lệ nạc ước tính 62,65%; lợn Yorkshire có độ dày mỡ lưng 10,35 mm, dày cơ thăn 59,02 mm, tỷ lệ nạc ước tính 62,46%. Chỉ tiêu độ dày cơ thăn có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa hai giống ($P < 0,05$).
- Thảo luận so sánh: Kết quả tăng trọng của cả hai giống trong nghiên cứu (954,47 - 960,33 g/ngày) vượt trội đáng kể so với các công bố trước đây như Phùng Thị Vân và cs. (551,40 - 640,30 g/ngày), Phan Xuân Hảo (619,74 - 710,56 g/ngày), Phạm Thị Kim Dung (613,07 - 624,01 g/ngày) và Zhang và cs. (803,60 g/ngày). Chỉ số FCR (2,51 - 2,53 kg/kg) cải thiện rõ rệt so với các nghiên cứu của Phan Xuân Hảo (2,91 - 3,07 kg/kg) và Phạm Thị Kim Dung (3,09 - 3,14 kg/kg), phản ánh hiệu quả chọn lọc di truyền giống gốc tại cơ sở nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu sản xuất của hai giống lợn ngoại hạt nhân được nuôi dưỡng tại Trạm Nghiên cứu và Phát triển giống lợn hạt nhân Tam Điệp:
| Chỉ tiêu theo dõi (n = 30 con/giống) |
Giống Landrace (Mean ± SD) |
Giống Yorkshire (Mean ± SD) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Tuổi bắt đầu kiểm tra (ngày) |
72,43 ± 0,77 |
72,30 ± 1,02 |
$P > 0,05$ |
| Khối lượng bắt đầu kiểm tra (kg) |
30,13 ± 0,74 |
30,05 ± 1,06 |
$P > 0,05$ |
| Tuổi kết thúc kiểm tra (ngày) |
146,63 ± 1,25 |
145,80 ± 1,35 |
$P > 0,05$ |
| Khối lượng kết thúc kiểm tra (kg) |
100,95 ± 1,26 |
100,63 ± 0,82 |
$P > 0,05$ |
| Thời gian nuôi kiểm tra (ngày) |
74,20 ± 1,00 |
73,50 ± 0,68 |
$P < 0,05$ |
| Tổng khối lượng tăng thêm (kg) |
70,82 ± 1,16 |
70,58 ± 1,05 |
$P > 0,05$ |
| Tăng khối lượng bình quân (g/ngày) |
954,47 ± 14,80 |
960,33 ± 12,34 |
$P > 0,05$ |
| Tổng thức ăn thu nhận (kg/con) |
177,82 ± 4,32 |
178,83 ± 5,05 |
$P > 0,05$ |
| Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (kg) |
2,51 ± 0,07 |
2,53 ± 0,05 |
$P > 0,05$ |
| Độ dày mỡ lưng tại P2 (mm) |
10,20 ± 0,34 |
10,35 ± 0,39 |
$P > 0,05$ |
| Độ dày cơ thăn (mm) |
59,18 ± 0,34 |
59,02 ± 0,24 |
$P < 0,05$ |
| Tỷ lệ nạc ước tính theo Bỉ 1999 (%) |
62,65 ± 0,37 |
62,46 ± 0,40 |
$P > 0,05$ |
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật:
- Đảm bảo thực hiện nghiêm ngặt quy trình kiểm tra năng suất cá thể: nuôi nhốt riêng từng con trong ô chuồng 2 - 2,5 m² nhằm triệt tiêu hiện tượng cạnh tranh thức ăn không đồng đều và kiểm soát chính xác mức tiêu thụ cá thể.
- Áp dụng kỹ thuật siêu âm sống tại điểm P2 bằng máy Agroscan AL và phương trình hồi quy của Bỉ để đánh giá gián tiếp tỷ lệ nạc mà không cần mổ khảo sát thân thịt, rút ngắn thời gian chọn giống.
- Duy trì chế độ dinh dưỡng khắt khe đối với lợn đực làm việc: cung cấp khẩu phần cân đối protein (16%) và năng lượng (3000 Kcal ME), khống chế mức ăn theo mùa (2,0 - 2,7 kg/ngày vào mùa hè; 2,2 - 3,0 kg/ngày vào mùa đông tùy khối lượng cơ thể) để tránh hiện tượng béo phì gây liệt dục hoặc thoái hóa mỡ cơ quan sinh dục.
Đóng góp của đề tài:
- Khẳng định tiến bộ di truyền của đàn lợn đực giống Landrace và Yorkshire hạt nhân nuôi tại Trạm Tam Điệp với tốc độ tăng trưởng tuyệt đối đạt mức rất cao (trên 950 g/ngày) và hệ số FCR thấp (~2,5 kg/kg), vượt trội rõ nét so với các chỉ số công bố ở những giai đoạn trước tại Việt Nam.
- Thiết lập bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác phục vụ công tác đối chiếu, bình tuyển và cấp chứng chỉ giống cho đàn lợn đực hậu bị trước khi đưa vào sản xuất tinh dịch thương phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn về mặt thời gian (thực hiện từ 21/3/2022 đến 21/7/2022, chủ yếu rơi vào vụ hè), chưa phản ánh trọn vẹn sự biến động của phẩm chất tinh dịch và mức độ sinh trưởng qua các mùa có thời tiết mát mẻ hoặc rét đậm trong năm.
- Địa bàn khảo sát tập trung tại một cơ sở duy nhất là Trạm Nghiên cứu và Phát triển giống lợn hạt nhân Tam Điệp (Ninh Bình), nơi có điều kiện địa hình thung lũng đồi núi đặc thù, do đó cần thêm số liệu khi di chuyển con giống đến các vùng sinh thái chuồng hở hoặc chuồng kín ở các vùng miền khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng theo dõi phẩm chất tinh dịch của đàn lợn đực tuyển chọn qua nhiều chu kỳ khai thác liên tục trong các năm tuổi tiếp theo (từ 1 đến 3 năm tuổi).
- Đánh giá khả năng thụ thai thực tế, quy mô ổ đẻ và khả năng tăng trọng của đời con thương phẩm (thế hệ F1) sinh ra từ tinh dịch của các cá thể đực được chọn lọc trong nghiên cứu này.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:
- Giảng viên, học viên cao học và sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y, Công nghệ sinh học động vật khi tìm kiếm tài liệu về quy trình kiểm tra năng suất cá thể lợn đực giống theo phương pháp khoa học.
- Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi tại các trạm, trung tâm giống vật nuôi, trang trại lợn giống công nghiệp quy mô lớn đang triển khai công tác thụ tinh nhân tạo và kiểm định phẩm giống.
- Các nội dung đáng tham khảo chuyên sâu gồm: quy trình bố trí chuồng trại an toàn sinh học theo địa hình cô lập tự nhiên; phương pháp vận hành máy siêu âm Agroscan AL và công thức hồi quy tính tỷ lệ nạc; kỹ thuật đánh giá nồng độ tinh trùng bằng máy SDM5 của Minitube; và bảng định mức tiêu chuẩn thức ăn chi tiết cho lợn đực giống theo từng ngưỡng thể trọng và điều kiện thời tiết.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc để lợn đực giống Landrace và Yorkshire vượt qua kỳ kiểm tra năng suất tại Trạm Tam Điệp là gì?
Căn cứ theo quy trình của trạm, lợn đực giống sau giai đoạn kiểm tra năng suất phải đạt các chỉ tiêu: Tăng khối lượng bình quân $\ge 850\text{ g/ngày}$; tiêu tốn thức ăn $\le 2,5\text{ kg thức ăn/kg tăng khối lượng}$; độ dày mỡ lưng từ 11 đến 14 mm. Về phẩm chất tinh dịch khi khai thác, thể tích tinh dịch ($V$) phải đạt $\ge 150\text{ ml}$, màu sắc trắng sữa, có mùi tanh đặc trưng, hoạt lực tinh trùng ($A$) $\ge 0,8$ (80%) và nồng độ tinh trùng ($C$) $\ge 250\text{ triệu/ml}$.
2. Công thức hồi quy nào được áp dụng để xác định tỷ lệ nạc của lợn sống trong nghiên cứu?
Tác giả sử dụng phương trình hồi quy được Bộ Nông nghiệp Bỉ khuyến cáo năm 1999 dựa trên hai thông số đo siêu âm tại vị trí P2:
$$Y = 59,902386 - 1,060750 \times X_1 + 0,229324 \times X_2$$
Trong đó: $Y$ là tỷ lệ nạc ước tính (%); $X_1$ là độ dày mỡ lưng bao gồm cả da (mm); $X_2$ là độ dày cơ thăn (mm).
3. Tại sao khi khai thác tinh lợn bằng phương pháp nhảy giá phải lọc bỏ chất keo phèn ngay lập tức?
Chất keo phèn do tuyến Cowper (tuyến hành niệu đạo) tiết ra có đặc tính kết dính nhanh để đóng nút cổ tử cung lợn nái sau khi phối trực tiếp tự nhiên. Tuy nhiên, trong quy trình thụ tinh nhân tạo, nếu để lẫn chất keo phèn, tinh trùng sẽ nhanh chóng bị vón cục lại, cản trở sự chuyển động và khiến tinh trùng chết nhanh chóng. Vì vậy, người lấy tinh phải dùng 3 - 4 lớp gạc vô trùng đặt ở miệng cốc hứng để lọc bỏ triệt để phần keo này ngay khi tinh dịch xuất ra.
4. Kết quả tăng trọng bình quân của đàn lợn đực trong khóa luận đạt mức bao nhiêu và có sự sai khác thống kê giữa hai giống không?
Tăng khối lượng tuyệt đối trong thời gian nuôi kiểm tra năng suất đạt mức 954,47 ± 14,80 g/ngày ở giống Landrace và 960,33 ± 12,34 g/ngày ở giống Yorkshire. Mặc dù lợn giống Yorkshire có tăng trọng tuyệt đối cao hơn Landrace, sự sai khác này không mang ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Tuy nhiên, số ngày nuôi kiểm tra giữa hai giống có sự sai khác có ý nghĩa ($P < 0,05$), với Landrace là 74,20 ngày và Yorkshire kết thúc sớm hơn ở mức 73,50 ngày.
5. Chế độ dinh dưỡng cho lợn đực khai thác tinh được điều chỉnh theo thời tiết mùa hè và mùa đông như thế nào?
Tại trạm, khẩu phần cơ sở của thức ăn dành cho lợn đực khai thác tinh duy trì 3000 Kcal năng lượng trao đổi (ME), 16% protein thô, 0,8% lysin, 0,7% canxi và 0,5% photpho. Lượng thức ăn được phân bổ cụ thể theo khối lượng cơ thể và mùa vụ:
- Khối lượng 100 - 200 kg: Mùa hè ăn 2,0 - 2,2 kg/ngày; mùa đông tăng lên 2,2 - 2,5 kg/ngày.
- Khối lượng 200 - 300 kg: Mùa hè ăn 2,2 - 2,5 kg/ngày; mùa đông tăng lên 2,5 - 2,8 kg/ngày.
- Khối lượng > 300 kg: Mùa hè ăn 2,5 - 2,7 kg/ngày; mùa đông tăng lên 2,8 - 3,0 kg/ngày.
Việc tăng lượng thức ăn vào mùa đông nhằm bù đắp năng lượng tiêu hao cho quá trình duy trì thân nhiệt của cơ thể lợn đực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thùy Dương đã đánh giá chi tiết khả năng sinh trưởng và phẩm chất thân thịt của 60 lợn đực giống Landrace và Yorkshire nuôi tại Trạm Nghiên cứu và Phát triển giống lợn hạt nhân Tam Điệp. Cả hai giống đều thể hiện sức sản xuất vượt trội với tăng trọng bình quân đạt 954,47 - 960,33 g/ngày, hệ số chuyển đổi thức ăn tối ưu ở mức 2,51 - 2,53 kg/kg và tỷ lệ nạc cao đạt 62,46 - 62,65%. Các quy trình kỹ thuật về kiểm tra năng suất cá thể, siêu âm đo cơ - mỡ sống và khai thác tinh dịch được mô tả chuẩn xác, cung cấp cứ liệu khoa học tin cậy cho công tác chọn lọc, quản lý đàn đực giống hạt nhân phục vụ chăn nuôi lợn tại Việt Nam.