Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bình được thực hiện tại Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (chuyên ngành Marketing, niên khóa 2017 – 2021) dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Thị Minh Hòa. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự bùng nổ của thị trường công nghệ thông tin tại Việt Nam và nhu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực lập trình viên chất lượng cao. Trong môi trường kinh doanh dịch vụ giáo dục, thương hiệu đóng vai trò là tài sản phi vật thể then chốt tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn của người học. Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam (thành lập tháng 12/2017, thuộc hệ sinh thái Agilead Global) mở chi nhánh tại thành phố Huế vào tháng 11/2018 nhằm đào tạo lập trình viên theo mô hình Coding Bootcamp. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh của nhiều cơ sở đào tạo trên địa bàn, việc đo lường và xác định các yếu tố cấu thành mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym đối với khách hàng tại Huế là vấn đề cấp thiết nhằm xây dựng chiến lược truyền thông phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích, đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu CodeGym tại thành phố Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu của công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và nhận biết thương hiệu sản phẩm của công ty.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhận biết thương hiệu tại thành phố Huế.
- Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym tại thành phố Huế của Công ty Cổ phần CodeGym.
- Đề xuất giải pháp nâng cao mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu CodeGym tại thành phố Huế.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Đâu là cơ sở khoa học của việc nghiên cứu thương hiệu và nhận biết thương hiệu CodeGym?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym tại thành phố Huế?
- Các tác động của các yếu tố đó đến mức độ nhận biết thương hiệu tại thành phố Huế như thế nào?
- Những giải pháp nào cần được thực hiện để nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym trên địa bàn thành phố Huế.
- Đối tượng khảo sát: Người dân tại thành phố Huế (bao gồm học viên, người có nhu cầu học lập trình, khách hàng tiềm năng).
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế; địa điểm điều tra thực địa tại Công ty Cổ phần CodeGym – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2017 – 2020; số liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021; định hướng giải pháp đề xuất áp dụng đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng mức độ nhận biết các yếu tố thương hiệu CodeGym và giải pháp nâng cao nhận diện thương hiệu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả tổng hợp cơ sở lý thuyết về thương hiệu từ các tổ chức và học giả:
- Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985): Thương hiệu là tên, từ ngữ, ký hiệu, biểu tượng, hình vẽ thiết kế hoặc tập hợp các yếu tố nhằm phân biệt hàng hóa, dịch vụ của người bán với đối thủ cạnh tranh.
- Quan điểm của Ambler & Styles (1996), WIPO (1967), Stephen King, và quy định tại Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 về khái niệm "Nhãn hiệu".
- Lý thuyết thành phần thương hiệu của Hankinson & Cowking (1996) gồm thành phần chức năng (lợi ích công dụng sản phẩm) và thành phần cảm xúc (lợi ích tâm lý, biểu tượng).
- Cấu tạo thương hiệu theo Lê Anh Cường và cộng sự (2003) gồm phần đọc được (tên thương hiệu, logo, slogan) và phần không đọc được (giá trị thương hiệu, uy tín, liên tưởng thương hiệu).
- Cấp độ nhận biết thương hiệu theo Aaker (1991) và mô hình 4 cấp độ nhận biết của Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004): Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind - T.M), Nhớ đến thương hiệu (Brand Recall), Nhận biết có trợ giúp (Brand Recognition), và Không nhận biết (Unaware of brand). Tổng mức độ nhận biết thương hiệu (%) được tính bằng:
% Top of Mind + % Nhớ không trợ giúp + % Nhận biết có trợ giúp.
Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm (Ling K. tại Malaysia; Aamir Saifullah và cộng sự, 2014; Bilgin Yusuf, 2018; Phan Thị Diệu, 2017 về thương hiệu Huetronics; Lê Thị Thu Hồng, 2020 về xe máy điện VinFast Klara), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym":
- Tên thương hiệu (mã hóa TH1 – TH4)
- Logo (mã hóa LG1 – LG4)
- Slogan (mã hóa SLG1 – SLG4)
- Quảng bá thương hiệu (mã hóa QB1 – QB4)
- Đồng phục nhân viên (mã hóa DPNV1 – DPNV4)
Biến phụ thuộc gồm 6 tiêu chí đánh giá chung (mã hóa DG1 – DG6).
| Nhóm nhân tố |
Mã biến |
Nội dung quan sát |
| Tên thương hiệu |
TH1 TH2 TH3 TH4 |
Tên thương hiệu dễ đọc, dễ nhớ Tên thương hiệu có ý nghĩa Tên thương hiệu tạo khả năng liên tưởng Tên thương hiệu gây ấn tượng |
| Hình ảnh Logo |
LG1 LG2 LG3 LG4 |
Logo dễ nhận biết Logo có ý nghĩa Logo có sự khác biệt, ấn tượng Logo có tính mỹ thuật cao |
| Câu khẩu hiệu Slogan |
SLG1 SLG2 SLG3 SLG4 |
Câu khẩu hiệu dễ hiểu, dễ nhớ Câu khẩu hiệu ngắn gọn Câu khẩu hiệu có tính thu hút Câu khẩu hiệu mang thông điệp ý nghĩa |
| Quảng bá thương hiệu |
QB1 QB2 QB3 QB4 |
Quảng cáo có nội dung dễ hiểu Quảng cáo xuất hiện đúng lúc đúng thời điểm Nhiều chương trình, câu lạc bộ học tập miễn phí, khuyến mãi, giảm giá hấp dẫn Tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng |
| Đồng phục nhân viên |
DPNV1 DPNV2 DPNV3 DPNV4 |
Áo đồng phục thiết kế đẹp, tinh tế Áo đồng phục thoải mái, tự tin tạo cảm giác thân thiện Áo đồng phục mang nhiều ý nghĩa thương hiệu Áo đồng phục thể hiện nét đặc trưng riêng của công ty |
| Đánh giá chung (Biến phụ thuộc) |
DG1 DG2 DG3 DG4 DG5 DG6 |
Tôi dễ dàng nhận biết tên thương hiệu CodeGym Tôi dễ dàng nhận biết logo thương hiệu CodeGym Tôi dễ dàng nhận biết câu khẩu hiệu thương hiệu CodeGym Tôi dễ dàng nhận biết được quảng cáo của thương hiệu CodeGym Tôi dễ dàng nhận biết được đồng phục của công ty Tôi dễ dàng nhận biết thương hiệu CodeGym |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết năm 2019 và định hướng năm 2020 của Bộ Thông tin và Truyền thông (doanh thu công nghiệp ICT đạt 112,350 tỷ USD, phần mềm đạt 5 tỷ USD, nộp ngân sách 54.000 tỷ đồng); báo cáo phân tích thị trường của TopDev; tài liệu nội bộ của Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc 3 phần (câu hỏi định hướng; thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = "Rất không đồng ý" đến 5 = "Rất đồng ý" kết hợp thang đo định danh và thứ bậc; thông tin nhân khẩu học).
- Kích thước mẫu: Chọn mẫu theo phương pháp thuận tiện. Áp dụng công thức Cochran với yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát. Với 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm độc lập, cỡ mẫu được xác định là:
N = 20 × 5 = 100 người khảo sát.
- Phương pháp phân tích trên phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả: Tần số (Frequency) và tỷ lệ phần trăm hợp lệ (Valid Percent).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên, mức tốt từ 0,8 đến 0,95).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Điều kiện hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; chỉ tiêu Eigenvalue > 1; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) > 50%; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) sau khi xoay ma trận > 0,5.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác định tương quan tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Phương trình dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra tự tương quan, kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và kiểm định ANOVA ($F$, Sig. < 0,05).
- Kiểm định One-Sample T-Test: Kiểm định giá trị trung bình tổng thể với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Đặt vấn đề
Phần này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển của ngành đào tạo công nghệ thông tin tại Thừa Thiên Huế và nhu cầu nhận diện thương hiệu CodeGym. Tác giả xác định 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (Huế) và thời gian (dữ liệu giai đoạn 2017 – 2020, điều tra từ 10/2020 – 01/2021). Đồng thời, phần này chi tiết hóa phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, thiết kế bảng hỏi sơ cấp, phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu tối thiểu 100 học viên theo công thức Cochran ($20 \times 5$), cùng quy trình 8 bước từ xác định vấn đề đến viết báo cáo kết luận.
Chương I: Tổng quan về thương hiệu và nhận biết thương hiệu
Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn của ngành:
- Trình bày các định nghĩa học thuật về thương hiệu (AMA, WIPO, Ambler & Styles, Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam 2005), làm rõ quan điểm hiện đại xem sản phẩm là một thành phần của thương hiệu. Phân tích 4 đặc điểm cốt lõi, 4 chức năng chính (nhận biết - phân biệt, thông tin - chỉ dẫn, tạo cảm nhận - tin cậy, kinh tế) và vai trò của thương hiệu đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp.
- Làm rõ cấu trúc nhận biết thương hiệu (nhận diện cốt lõi và mở rộng), 4 cấp độ nhận biết (Top of Mind, Brand Recall, Brand Recognition, Unaware), cùng hệ thống nhận diện (tên, logo, slogan, quảng cáo, PR, khuyến mãi).
- Tổng hợp các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm yếu tố độc lập tác động đến nhận diện thương hiệu CodeGym và thiết lập bảng mã hóa 26 biến quan sát.
- Phân tích cơ sở thực tiễn: Đánh giá tiềm năng ngành ICT Việt Nam dựa trên báo cáo Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2019 – 2020 (doanh thu công nghiệp phần mềm đạt 5 tỷ USD; xuất khẩu ICT chiếm 81,5%; hơn 153 cơ sở đào tạo khoảng 50.000 nhân lực IT) cùng làn sóng đầu tư của các tập đoàn quốc tế như Samsung (đầu tư 300 triệu USD vào R&D tại Hà Nội, tuyển 4.000 nhân lực), HCL (cần 10.000 kỹ sư tại TP.HCM trong 5 năm), và Axon Enterprise.
Chương II: Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym trên địa bàn thành phố Huế
Chương này đi sâu vào thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và kiểm định định lượng mức độ nhận biết thương hiệu:
- Khái quát về Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam: Thành lập ngày 20/12/2017 (cấp phép 22/12/2017, mã số thuế 0108104526, đại diện pháp luật: Nguyễn Khắc Nhật; trụ sở tại Căn hộ TT01.23 Hải Đăng City - MonCity, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội). Quy mô mạng lưới gồm hơn 2.250 học viên trên toàn quốc với 7 trung tâm trải dài tại Thái Nguyên, Việt Trì, Hà Nội, Vinh, Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng.
- Khái quát về Chi nhánh CodeGym Huế: Thành lập ngày 27/11/2018 (mã số thuế 0108104526-001, địa chỉ tại Tầng 4, 28 Nguyễn Tri Phương, Phường Phú Nhuận, TP. Huế). Cơ cấu tổ chức gồm 5 bộ phận: Giám đốc, Vận hành, Marketing, Tư vấn tuyển sinh (Sale), và Đào tạo.
- Sản phẩm đào tạo chính của CodeGym Huế: Đào tạo theo mô hình Coding Bootcamp với 3 chương trình chủ lực có cấu trúc 5 module (Lập trình căn bản, Lập trình nâng cao, Web Back-end, Web Front-end, Dự án và phát triển nghề nghiệp):
| Chương trình học |
Lộ trình công nghệ trọng tâm |
Thời gian đào tạo Fulltime |
Thời gian đào tạo Partime |
Học phí Fulltime |
Học phí Partime |
| JAVA BOOTCAMP 2020 |
Java căn bản, nâng cao, JSP & Servlet, Spring MVC |
5 tháng (8h/ngày, thứ 2 - thứ 6) |
10 tháng (4h/ngày, thứ 2 - thứ 6) |
35.000.000 VNĐ/khóa |
40.000.000 VNĐ/khóa |
| PHP BOOTCAMP 2020 |
JavaScript, PHP, Laravel, Typescript, Angular |
5 tháng (8h/ngày, thứ 2 - thứ 6) |
10 tháng (4h/ngày, thứ 2 - thứ 6) |
35.000.000 VNĐ/khóa |
40.000.000 VNĐ/khóa |
| BOOTCAMP .NET |
C#, ASP.NET Core, Angular, Scrum/Agile |
5 tháng (8h/ngày, thứ 2 - thứ 6) |
10 tháng (4h/ngày, thứ 2 - thứ 6) |
35.000.000 VNĐ/khóa |
40.000.000 VNĐ/khóa |
- Quy trình đánh giá thực nghiệm: Khóa luận xây dựng hệ thống 26 bảng số liệu thống kê phản ánh kết quả khảo sát từ mẫu nghiên cứu $N=100$. Quy trình phân tích bao gồm:
- Thống kê tỷ lệ nhận biết thương hiệu CodeGym so với các thương hiệu đào tạo lập trình khác tại Huế; nhận biết qua các kênh truyền thông (mạng xã hội, website, bạn bè); mức độ nhận diện các thành tố slogan, màu sắc đồng phục và logo.
- Kiểm định Cronbach’s Alpha thang đo biến độc lập và phụ thuộc.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test, rút trích phương sai và kiểm tra ma trận xoay nhân tố cho biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Phân tích tương quan Pearson và thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính đa biến; kiểm tra các giả định hồi quy (hệ số phóng đại phương sai VIF để kiểm soát đa cộng tuyến, kiểm định tự tương quan, biểu đồ tần số Histogram phần dư chuẩn hóa).
- Kiểm định One-Sample T-Test đối với từng nhóm nhân tố: Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Quảng bá thương hiệu, Đồng phục nhân viên và Đánh giá nhận biết chung.
Chương III: Định hướng giải pháp nhằm cải thiện mức độ nhận biết của thương hiệu CodeGym tại địa bàn thành phố Huế
Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng và định hướng phát triển của CodeGym giai đoạn đến năm 2025, chương này đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các nhóm nhân tố trong mô hình nghiên cứu:
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố tên thương hiệu: Tăng cường truyền thông ý nghĩa tên gọi "CodeGym – Hệ thống đào tạo lập trình hiện đại" gắn với hình ảnh rèn luyện thực chiến, kỷ luật cao.
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Logo: Gia tăng tính nhận diện thị giác của biểu trưng trên các ấn phẩm trực quan và nền tảng số.
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Slogan: Lan tỏa thông điệp hành động và giá trị cam kết việc làm đến nhóm khách hàng mục tiêu tại các trường đại học, cao đẳng.
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố quảng bá thương hiệu: Tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị số, đẩy mạnh tổ chức câu lạc bộ học tập công nghệ miễn phí, hội thảo chuyên môn và hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR).
- Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố đồng phục nhân viên: Chuẩn hóa trang phục nhân viên tư vấn, đào tạo nhằm tăng tính chuyên nghiệp và tính liên tưởng thương hiệu tại các sự kiện tiếp xúc công chúng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa thành công khung lý thuyết quản trị thương hiệu dịch vụ đào tạo, xác lập được mô hình nghiên cứu định lượng 5 nhân tố với thang đo gồm 26 biến quan sát thích hợp cho việc khảo sát nhận thức người tiêu dùng tại thị trường địa phương.
- Về mặt thực tiễn doanh nghiệp:
- Tổng hợp hồ sơ hoạt động của CodeGym Việt Nam sau 3 năm thành lập (từ tháng 12/2017 đến cuối năm 2020) với quy mô hơn 2.250 học viên, phát triển hệ thống 7 cơ sở trên toàn quốc.
- Ghi nhận chi tiết mô hình tổ chức của CodeGym Huế (vận hành từ ngày 27/11/2018 với 5 phòng ban chức năng) cùng cơ cấu chương trình đào tạo lập trình thực chiến (Bootcamp Java, PHP, .NET với mức học phí từ 35.000.000 đến 40.000.000 VNĐ/khóa).
- Thu thập và làm sạch bộ dữ liệu khảo sát gồm 100 mẫu tại thành phố Huế từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021, thực hiện đầy đủ các kiểm định thống kê từ phân tích mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA đến phân tích hồi quy đa biến và One-Sample T-Test.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận đã chuyển giao bộ công cụ thang đo khảo sát thực chứng được thiết kế riêng cho lĩnh vực đào tạo lập trình viên tại Huế.
- Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần CodeGym chi nhánh Huế bức tranh định lượng về mức độ nhận diện các thành tố thương hiệu (Tên, Logo, Slogan, Hoạt động quảng bá, Trang phục nhân viên) từ góc nhìn của khách hàng tiềm năng.
- Các giải pháp đề xuất được xây dựng bám sát theo từng nhóm biến độc lập đã được kiểm định, cung cấp căn cứ thực tiễn để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách marketing đến năm 2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế khách quan trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất do giới hạn về nguồn nhân lực, thời gian thực tập và kinh phí nghiên cứu.
- Kích thước mẫu khảo sát: Cỡ mẫu dừng lại ở mức $N = 100$ học viên/khách hàng. Dù đáp ứng yêu cầu tối thiểu của công thức Cochran ($20 \times 5$), quy mô mẫu này còn khiêm tốn nên khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ tổng thể dân cư thành phố Huế chưa thực sự cao.
- Không gian và thời gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn đô thị thành phố Huế trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021), chưa bao quát được các huyện, thị xã lân cận trong tỉnh Thừa Thiên Huế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng:
- Mở rộng kích thước mẫu nghiên cứu lên quy mô lớn hơn và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất (phân tầng theo độ tuổi, ngành nghề, học vấn) nhằm tăng tính đại diện thống kê.
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thị trường miền Trung khác có sự hiện diện của chi nhánh CodeGym (như Đà Nẵng, Quảng Trị) để thực hiện các phân tích so sánh chéo về mức độ nhận diện thương hiệu giữa các địa phương.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình triển khai đề tài khóa luận định lượng hoàn chỉnh sử dụng phần mềm SPSS; minh họa cách thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, cách mã hóa biến quan sát (TH, LG, SLG, QB, DPNV, DG) và trình tự thực hiện các phép kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính và One-Sample T-Test.
- Các nhà quản trị tiếp thị tại các tổ chức giáo dục, trung tâm tin học và EdTech: Cung cấp khung đánh giá hệ thống nhận diện thương hiệu dịch vụ đào tạo công nghệ, các phương án thiết kế kênh quảng bá và mô hình vận hành khóa học Coding Bootcamp thực tế tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu nào để đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu là $N = 100$ người khảo sát. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Cochran: quy mô mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát trong mô hình nghiên cứu ($20 \text{ biến quan sát} \times 5 = 100$).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào tác động đến mức độ nhận biết thương hiệu?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 20 biến quan sát:
- Tên thương hiệu (4 biến: TH1 – TH4)
- Hình ảnh Logo (4 biến: LG1 – LG4)
- Câu khẩu hiệu Slogan (4 biến: SLG1 – SLG4)
- Quảng bá thương hiệu (4 biến: QB1 – QB4)
- Đồng phục nhân viên (4 biến: DPNV1 – DPNV4).
Biến phụ thuộc là mức độ nhận biết chung gồm 6 biến quan sát (DG1 – DG6).
3. Khóa học tại CodeGym Huế có những chương trình đào tạo nào và mức học phí, thời gian học được quy định ra sao?
CodeGym Huế đào tạo 3 chương trình Coding Bootcamp chính gồm: Java Bootcamp 2020, PHP Bootcamp 2020 và Bootcamp .NET. Cả ba chương trình đều áp dụng chung biểu phí và thời gian: hình thức Fulltime học trong 5 tháng (8 tiếng/ngày, thứ 2 đến thứ 6) với học phí 35.000.000 VNĐ/khóa; hình thức Partime học trong 10 tháng (4 tiếng/ngày, thứ 2 đến thứ 6) với học phí 40.000.000 VNĐ/khóa.
4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào và trên địa bàn nào?
Dữ liệu sơ cấp được tác giả điều tra thu thập thông qua bảng hỏi chuẩn bị sẵn trong khoảng thời gian từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021 trên địa bàn thành phố Huế, địa điểm điều tra thực địa tại Công ty Cổ phần CodeGym – Chi nhánh Huế.
5. Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh CodeGym Huế gồm những bộ phận chức năng nào?
Chi nhánh CodeGym Huế đặt dưới sự quản lý của Giám đốc chi nhánh và được tổ chức thành 4 bộ phận chuyên môn trực thuộc gồm: Bộ phận Vận hành, Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn tuyển sinh (Sale) và Bộ phận Đào tạo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Bình là công trình nghiên cứu định lượng khảo sát hoàn chỉnh về mức độ nhận biết thương hiệu của Công ty Cổ phần CodeGym tại thị trường thành phố Huế. Tác giả đã hệ thống hóa lý luận quản trị thương hiệu, xây dựng mô hình 5 nhân tố độc lập với 26 biến quan sát và thực hiện xử lý dữ liệu khảo sát $N=100$ trên phần mềm SPSS qua các bước kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và One-Sample T-Test. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn về nhận diện thương hiệu dịch vụ đào tạo lập trình tại địa phương, đồng thời đề xuất 5 nhóm giải pháp định hướng đến năm 2025 giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động truyền thông và gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu.