Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đóng góp lớn vào nguồn cung thực phẩm tiêu dùng nội địa. Trong 6 tháng đầu năm 2022, mặc dù đối mặt với thách thức dịch bệnh và chi phí sản xuất tăng, tổng đàn lợn cả nước vẫn ước tăng 3,8% và sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng đạt khoảng 2,12 triệu tấn (tăng 5,7% so với cùng kỳ năm 2021) theo số liệu của Tổng cục Thống kê. Do các giống lợn nội (như lợn Ỉ, lợn Móng Cái) có năng suất và tỷ lệ nạc hạn chế, các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Pietrain và Duroc đã được nhập nội nhằm phục vụ công tác lai tạo. Việc tạo ra các tổ hợp lai có khả năng thích nghi cao, ít chịu ảnh hưởng tiêu cực của ngoại cảnh và khai thác tối đa ưu thế lai là định hướng quan trọng. Do đó, việc theo dõi và đánh giá khả năng sinh sản của các tổ hợp lai mới là yêu cầu cần thiết nhằm cung cấp căn cứ kỹ thuật cho sản xuất thực tiễn.
Khóa luận xác định các mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái lai (Pi x LY) phối với đực Pi nuôi tại trại LinkFarm Hòa Bình.
- Đánh giá mức tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa.
- Nắm vững quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc và quản lý đàn lợn tại trang trại.
- Nâng cao tay nghề chuyên môn và tích lũy kinh nghiệm thực hành chăn nuôi - thú y.
- Yêu cầu số liệu thu thập phải đầy đủ, chính xác, khách quan và phản ánh đúng các chỉ tiêu theo dõi.
Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng là 30 lợn nái lai (Pi x LY) phối với đực Pi từ lứa đẻ thứ nhất đến lứa đẻ thứ ba cùng toàn bộ đàn con sinh ra từ tổ hợp lai này. Phạm vi không gian nghiên cứu đặt tại Trang trại LinkFarm Hòa Bình (thuộc Công ty GreenFeed), địa chỉ tại thôn Chỉ Bái, xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình. Thời gian thu thập số liệu và theo dõi thực tế diễn ra từ tháng 2 năm 2022 đến tháng 6 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về di truyền, chọn giống và sinh lý sinh sản vật nuôi:
- Cơ sở khoa học của ưu thế lai: Vận dụng lý thuyết ưu thế lai trong chăn nuôi lợn (theo Trần Đình Miên và cộng sự, 1994), trong đó ưu thế lai phụ thuộc vào công thức lai, tính trạng di truyền, sự sai khác di truyền giữa bố mẹ và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng. Các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền thấp ($h^2$) nên phương pháp lai kinh tế 3-4 giống mang lại hiệu quả cải tiến cao.
- Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Khái niệm thành thục về tính, thành thục về thể vóc; quy luật chu kỳ động dục (trung bình 21 ngày, dao động 18–24 ngày) qua 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và yên tĩnh; cơ chế điều hòa ngược của trục nội tiết Vùng dưới đồi – Tuyến yên – Buồng trứng (Hypothalamus tiết GnRH; Tuyến yên tiết FSH, LH, Prolactin; Buồng trứng tiết Estrogen và Progesterone); quá trình phát triển của bào thai lợn (trung bình 114 ngày) qua 3 giai đoạn: phôi thai (ngày 1–22), tiền thai (ngày 23–39) và bào thai (ngày 40 đến khi đẻ).
- Đặc điểm các giống lợn cấu thành tổ hợp lai: Nguồn gốc và đặc trưng sinh học của giống Landrace (Đan Mạch), Yorkshire (Anh) và Pietrain (Bỉ).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các khâu:
- Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu: Trích xuất dữ liệu từ thẻ nái, sổ ghi chép sản xuất kết hợp trực tiếp theo dõi quá trình sinh sản, chăm sóc nái và lợn con. Sử dụng cân đồng hồ loại 5 kg (sai số $\pm 10\text{g}$ đến $\pm 30\text{g}$) để cân khối lượng sơ sinh của lợn con sau khi đã lau khô, cắt rốn và chưa bú sữa đầu. Sử dụng cân đồng hồ loại 30 kg (sai số $\pm 50\text{g}$ đến $\pm 150\text{g}$) để cân khối lượng lợn con tại thời điểm cai sữa (trước khi cho ăn).
- Phương pháp tính toán các chỉ tiêu:
- Tỷ lệ sơ sinh sống (%) = $(\text{Số con còn sống sau 24h} / \text{Số con đẻ ra}) \times 100$
- Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) = $(\text{Số con còn sống tới cai sữa} / \text{Số con để nuôi}) \times 100$
- Số lứa đẻ/nái/năm = $365 / \text{Khoảng cách lứa đẻ (ngày)}$
- Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa (kg) = $\text{Tổng thức ăn tiêu thụ cả ổ} / \text{Khối lượng cai sữa cả ổ}$ (trong đó tổng thức ăn gồm phần của nái chờ phối, nái chửa kỳ I-II, nái nuôi con và lợn con tập ăn).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và phân tích thống kê sinh học trên phần mềm Minitab 16 và Microsoft Excel 2013, tính toán các tham số: Giá trị trung bình ($\bar{X}$), Sai số tiêu chuẩn ($SE$), Độ lệch chuẩn ($SD$) và Hệ số biến động ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam trong bối cảnh tái đàn năm 2022, vai trò của việc nhập nội các giống lợn ngoại nhằm thay thế giống nội năng suất thấp. Đặt ra nhiệm vụ thực tiễn cần khảo sát khả năng sinh sản của tổ hợp nái lai (Pi x LY) phối với đực Pi tại điều kiện trang trại quy mô lớn ở Hòa Bình, đồng thời xác định 4 mục tiêu và 2 yêu cầu cụ thể của đề tài.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:
- Cơ sở lý luận về ưu thế lai và lai kinh tế trong chăn nuôi lợn.
- Sinh lý sinh dục lợn nái: tuổi thành thục tính và thể vóc, các giai đoạn của chu kỳ động dục, sự tiết hormone sinh dục và quá trình phát triển bào thai 114 ngày.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản và các nhóm yếu tố ảnh hưởng (yếu tố di truyền giống, chế độ dinh dưỡng, vi khí hậu chuồng nuôi, kỹ thuật phối giống, lứa đẻ, thời gian nuôi con và dịch bệnh).
- Đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của các giống thuần Landrace, Yorkshire, Pietrain.
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Phan Xuân Hảo, Vũ Đình Tôn, Nguyễn Văn Thắng, Hà Xuân Bộ...) và trên thế giới (Leroy và cộng sự, các chương trình giống của PIC, TOPIGS, Danbred).
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết đối tượng nghiên cứu (30 nái lai Pi x LY và đàn con qua 3 lứa đẻ), địa điểm (Trại LinkFarm Hòa Bình) và thời gian thực hiện (02/2022 – 06/2022). Thiết kế nội dung theo dõi gồm 4 nhóm: nhóm chỉ tiêu sinh lý sinh dục, nhóm chỉ tiêu năng suất sinh sản, tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa và tình hình bệnh lý. Mô tả chi tiết phương pháp cân đo bằng thiết bị chuyên dụng, công thức toán học tính toán các chỉ tiêu và thuật toán xử lý dữ liệu bằng phần mềm Minitab 16 và Excel 2013.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:
- Tình hình chăn nuôi tại trang trại: Trang trại LinkFarm Hòa Bình được xây dựng từ tháng 1/2020 trên diện tích 11 ha (khu sản xuất 7,5 ha), áp dụng mô hình chuồng kín kiểm soát vi khí hậu bằng quạt hút biến tần, chuồng đan hầm tiết kiệm nước, hệ thống pin năng lượng mặt trời trên mái, silo cấp cám bán tự động và hệ thống xử lý biogas khép kín. Tổng quy mô đàn tại trại đạt 2.914 con (gồm 2.500 lợn nái chiếm 85,79%, 400 hậu bị chiếm 13,73% và 14 đực giống chiếm 0,48%).
- Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y: Áp dụng hệ thống thức ăn hỗn hợp GreenFeed (PIC06, PIC08, PIC01) theo từng giai đoạn; quy trình kích thích nọc (1 đực tiếp xúc 5 nái, massage 2-3 phút); kỹ thuật thụ tinh nhân tạo bằng que phối; kỹ thuật đỡ đẻ can thiệp (massage vú, móc thai, tiêm Oxytocin 2cc/con khi cần); quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh (lau khô bột úm, loại con <850g, cắt rốn 2cm, chia nhóm bú); lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt cho từng nhóm vật nuôi (lợn con, hậu bị, nái chửa và đực giống).
- Chỉ tiêu sinh lý sinh dục: Đàn nái có tuổi phối lần đầu trung bình là 282,03 ngày, tuổi đẻ lứa đầu là 396,67 ngày, thời gian mang thai 115,24 ngày, thời gian nuôi con cai sữa 25,42 ngày, thời gian chờ phối 4,90 ngày và khoảng cách lứa đẻ 145,05 ngày. Tác giả giải thích nguyên nhân tuổi phối đầu muộn là do trại đưa vào hoạt động chậm 2 tháng so với kế hoạch và việc nhập đàn bị gián đoạn do trùng vào dịp Tết Nguyên Đán.
- Chỉ tiêu năng suất sinh sản: Số con sơ sinh/ổ đạt 14,21 con; số con sơ sinh sống/ổ đạt 13,62 con; số con chọn nuôi/ổ đạt 13,20 con; tỷ lệ sơ sinh sống đạt 96,20%; số con cai sữa/ổ đạt 11,87 con; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 90,42%; khối lượng sơ sinh/con đạt 1,41 kg; khối lượng sơ sinh/ổ đạt 18,90 kg; khối lượng cai sữa/con đạt 7,31 kg; khối lượng cai sữa/ổ đạt 86,73 kg.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Khái quát các chỉ số năng suất đạt được của đàn nái lai (Pi x LY) phối với đực Pi tại trang trại LinkFarm. Đưa ra các đề nghị kỹ thuật nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả quản lý đàn hậu bị, phát hiện động dục kịp thời và kiểm soát bệnh lý trên đàn lợn nái và lợn con.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng về năng suất của tổ hợp lai (Pi x LY) phối với đực Pi tại trang trại LinkFarm Hòa Bình:
| Nhóm chỉ tiêu |
Tên chỉ tiêu theo dõi |
Dung lượng mẫu ($n$) |
Giá trị ($\bar{X} \pm SE$) |
Hệ số biến động ($Cv%$) |
| Sinh lý sinh dục |
Tuổi phối lần đầu (ngày) |
30 |
282,03 ± 1,72 |
3,35 |
|
Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) |
30 |
396,67 ± 1,75 |
2,42 |
|
Thời gian mang thai (ngày) |
90 |
115,24 ± 0,15 |
1,22 |
|
Thời gian cai sữa (ngày) |
90 |
25,42 ± 0,28 |
10,25 |
|
Thời gian chờ phối (ngày) |
60 |
4,90 ± 0,29 |
55,16 |
|
Khoảng cách lứa đẻ (ngày) |
60 |
145,05 ± 0,52 |
2,79 |
| Năng suất sinh sản |
Số con sơ sinh/ổ (con) |
90 |
14,21 ± 0,25 |
16,86 |
|
Số con sơ sinh sống/ổ (con) |
90 |
13,62 ± 0,23 |
16,31 |
|
Số con chọn nuôi/ổ (con) |
90 |
13,20 ± 0,15 |
10,73 |
|
Tỷ lệ sơ sinh sống (%) |
90 |
96,20 ± 0,63 |
6,20 |
|
Số con cai sữa/ổ (con) |
90 |
11,87 ± 0,11 |
8,68 |
|
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) |
90 |
90,42 ± 0,83 |
8,74 |
|
Khối lượng sơ sinh/con (kg) |
90 |
1,41 ± 0,02 |
13,95 |
|
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) |
90 |
18,90 ± 0,29 |
14,63 |
|
Khối lượng cai sữa/con (kg) |
90 |
7,31 ± 0,05 |
5,99 |
|
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) |
90 |
86,73 ± 1,00 |
10,99 |
Tác giả đã thực hiện so sánh đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công bố trước đó:
- Số con sơ sinh/ổ (14,21 con) và số con sơ sinh sống/ổ (13,62 con) cao hơn nghiên cứu của Phan Xuân Hảo (2006) trên nái F1(LxY) (10,97 con sơ sinh và 10,41 con sống/ổ), cao hơn kết quả của Vũ Đình Tôn và Nguyễn Văn Thắng (2010) (10,63 – 10,70 con sống/ổ) và Hoàng Thị Mai (2021) trên nái GF24 phối đực GF337/GF399 (12,78 – 13,23 con/ổ).
- Khoảng cách lứa đẻ (145,05 ngày) ngắn hơn so với nghiên cứu của Hà Xuân Bộ (2015) trên nái F1(LY) (152,76 ngày) và Nguyễn Văn Thắng - Đặng Vũ Bình (2005) (171,07 ngày).
- Khối lượng cai sữa/con đạt 7,31 kg ở 25,42 ngày tuổi, vượt trội so với kết quả của Phan Xuân Hảo (2006) đạt 5,67 kg ở 23,05 ngày tuổi.
Về mặt giải pháp kỹ thuật, khóa luận ghi nhận quy trình chăm sóc nái đẻ can thiệp từng bước (mát xa kích thích oxytocin tự nhiên, chỉ tiêm hormone oxytocin 2cc/con khi chắc chắn đường sinh dục thông suốt), phân nhóm lợn con bú luân phiên cho các ổ đẻ nhiều con nhằm đảm bảo đồng đều khối lượng cai sữa, cùng chương trình an toàn sinh học đa lớp kết hợp bảo quản vaccine nghiêm ngặt ($4-8^\circ\text{C}$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ nội dung nghiên cứu:
- Phạm vi quy mô và thời gian: Dung lượng mẫu thực nghiệm giới hạn ở 30 lợn nái theo dõi trong 3 lứa đẻ đầu tiên; thời gian thu thập dữ liệu diễn ra trong 5 tháng (từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2022), chưa bao quát hết biến động sinh sản qua các điều kiện thời tiết của trọn vẹn các mùa trong năm.
- Yếu tố khách quan ban đầu: Đàn hậu bị bị kéo dài tuổi phối giống lần đầu do thời điểm trại đi vào vận hành bị chậm 2 tháng và việc vận chuyển lợn giống bị hoãn do trùng dịp Tết Nguyên Đán.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi năng suất sinh sản của đàn nái này ở các lứa đẻ tiếp theo (lứa 4 đến lứa 6-7) để đánh giá độ bền sinh sản trọn đời; đồng thời nghiên cứu khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và chất lượng thân thịt của đời con thương phẩm mang 3/4 máu Pietrain trong giai đoạn nuôi thịt xuất chuồng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Công nghệ sinh học động vật khi tìm hiểu về công tác đánh giá giống và sinh lý sinh sản gia súc. Các kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp quy mô lớn có thể tham khảo:
- Bảng dữ liệu định mức năng suất sinh sản thực tế của tổ hợp lai nái (Pi x LY) phối đực Pi trong điều kiện chuồng kín tại miền Bắc.
- Chi tiết quy trình vận hành chuồng nái đẻ, kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ, quy trình ghép bầy/chia nhóm bú và định mức phân bổ thức ăn cho nái qua từng tuần thai kỳ.
- Khung chương trình phòng bệnh bằng vaccine chi tiết cho từng đối tượng lợn trong trại công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng tổ hợp lai nào và tại địa điểm nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên 30 lợn nái lai (Pi x LY) phối với đực giống Pi từ lứa đẻ thứ nhất đến lứa đẻ thứ ba cùng đàn con của chúng, theo dõi tại Trang trại LinkFarm Hòa Bình thuộc Công ty GreenFeed, đóng tại xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình.
2. Năng suất sinh sản của tổ hợp nái lai (Pi x LY) phối đực Pi đạt các chỉ số chính như thế nào?
Theo kết quả theo dõi trên 90 lứa đẻ: số con sơ sinh/ổ đạt trung bình 14,21 con; số con sơ sinh sống/ổ đạt 13,62 con; tỷ lệ sơ sinh sống đạt 96,20%; số con cai sữa/ổ đạt 11,87 con; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 90,42%; khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,41 kg/con và khối lượng cai sữa bình quân đạt 7,31 kg/con (ở thời điểm cai sữa 25,42 ngày).
3. Tại sao tuổi phối giống lần đầu của đàn nái trong nghiên cứu lại đạt 282,03 ngày (muộn hơn mức bình thường)?
Nguyên nhân là do trang trại LinkFarm đi vào hoạt động chậm hơn 2 tháng so với kế hoạch dự kiến. Khi tiếp nhận trại, thời điểm vận chuyển đàn lợn hậu bị từ trại giống lại rơi đúng vào dịp Tết Nguyên Đán nên không thể điều phối xe vận chuyển ngay, dẫn đến việc nhập đàn và phối giống lứa đầu bị chậm lại.
4. Trang trại LinkFarm áp dụng quy trình can thiệp đỡ đẻ và xử lý nái đẻ khó như thế nào?
Nếu khoảng cách giữa hai lần sinh con vượt quá 45 phút, kỹ thuật viên sẽ đánh thức nái để lật trở ngôi thai và xoa bóp bầu vú kích thích tiết Oxytocin tự nhiên. Nếu không hiệu quả, kỹ thuật viên mới can thiệp móc thai nhẹ nhàng theo từng cơn rặn. Khi đã xác định đường ra không bị kẹt thai nằm ngang/ngược, nái mới được tiêm bổ sung hormone Oxytocin với liều 2cc/con.
5. Quy mô cơ cấu đàn và điều kiện cơ sở hạ tầng tại trại LinkFarm Hòa Bình được bố trí ra sao?
Trang trại có tổng diện tích 11 ha (khu sản xuất 7,5 ha), nuôi tổng cộng 2.914 con lợn (2.500 lợn nái, 400 hậu bị, 14 lợn đực). Cơ sở hạ tầng gồm hệ thống chuồng kín đan hầm, quạt thông gió điều khiển biến tần tự động, mái lợp tôn chống nóng kết hợp hệ thống pin năng lượng mặt trời, cấp cám silo bán tự động và toàn bộ chất thải lỏng được đưa qua hệ thống hầm biogas.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Cấn Thu Huyền đã hoàn thành việc đánh giá các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của tổ hợp lợn nái lai (Pi x LY) phối với đực Pi tại trang trại LinkFarm Hòa Bình qua 3 lứa đẻ thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu chứng minh tổ hợp lai này thể hiện khả năng sinh sản tốt với số con sơ sinh sống đạt 13,62 con/ổ, khối lượng cai sữa đạt 7,31 kg/con và khoảng cách lứa đẻ ngắn (145,05 ngày). Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực chứng đáng tin cậy cùng các quy trình kỹ thuật chăm sóc, thú y cụ thể, đóng góp dữ liệu thiết thực cho công tác quản lý và khai thác đàn lợn nái lai thương phẩm trong chăn nuôi công nghiệp.