Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam. Năm 2021, sản lượng thịt lợn đạt 4,18 triệu tấn, chiếm 62,5% tổng sản lượng thịt hơi 6,69 triệu tấn. Tuy nhiên, áp lực từ Dịch tả lợn Châu Phi giai đoạn 2020–2021 khiến nguồn cung nội địa sụt giảm mạnh, buộc Việt Nam phải nhập khẩu 346.000 con lợn sống và 143.463 tấn thịt lợn từ các thị trường Nga, Brazil, Mỹ, Đức, Ba Lan trong năm 2021. Thực tế đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng suất sinh sản của đàn nái ngoại nuôi theo quy mô công nghiệp trong nước.

Trang trại Masan Farm S1 (Khu 2), thuộc Công ty TNHH MML Farm Nghệ An, xã Hạ Sơn, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An, là một trong những trang trại chăn nuôi lợn thịt quy mô lớn nhất tại Nghệ An với tổng đàn trên 100.000 con. Trong điều kiện lợn ngoại đòi hỏi môi trường chăn nuôi tối ưu, khả năng thích nghi kém và tình hình dịch bệnh phức tạp, việc đánh giá hệ thống và toàn diện năng suất sinh sản của tổ hợp lai tại chỗ là cơ sở để điều chỉnh kỹ thuật nuôi dưỡng, phối giống và quản lý đàn.

Mục đích nghiên cứu gồm ba nội dung:

  1. Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại Masan Farm Quỳ Hợp – Nghệ An.
  2. Đánh giá năng suất sinh sản của đàn nái F1 (L × Y) phối với đực Duroc qua các lứa đẻ (lứa 1 đến lứa 4).
  3. Đánh giá tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: 200 ổ đẻ từ lứa 1 đến lứa 4 của lợn nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc và đàn lợn con theo mẹ tương ứng. Nghiên cứu được thực hiện tại Trang trại Masan Farm S1, xóm Côn Sơn, xã Hạ Sơn, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An, trong thời gian từ ngày 17/02/2022 đến ngày 17/07/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng: Khóa luận kế thừa hệ thống lý luận về đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái (chu kỳ tính, cơ chế điều hòa hormone GnRH–FSH–LH–Prolactin–Progesteron), sinh lý quá trình mang thai và đẻ, cùng các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản tiêu chuẩn trong chăn nuôi lợn. Tác giả tham chiếu các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thắng và Vũ Đình Tôn, 2010; Phan Xuân Hảo và cộng sự, 2006; Đặng Vũ Bình và cộng sự, 2001; Đinh Văn Chỉnh và cộng sự, 1995; Nguyễn Khắc Tích, 1993) và nước ngoài (Tummarut và cộng sự, 2000; Gerasimov và cộng sự, 1997; Stoikov và cộng sự, 1996; Hypro, 2011) làm cơ sở so sánh kết quả.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập số liệu thứ cấp: Phỏng vấn chủ trang trại và kế thừa sổ sách ghi chép tại trại (thẻ nái, hồ sơ phối giống, hồ sơ đẻ).
  • Thu thập số liệu sơ cấp: Theo dõi trực tiếp trên đàn 200 lứa đẻ; đếm số con tại các thời điểm sơ sinh, sơ sinh sống (đến 24 giờ), để nuôi, cai sữa; cân khối lượng bằng cân đồng hồ tại thời điểm sơ sinh và cai sữa.
  • Theo dõi tiêu tốn thức ăn: Ghi chép trên 10 ổ đẻ toàn bộ lượng thức ăn của nái qua 5 giai đoạn (chờ phối, mang thai kỳ I, mang thai kỳ II, nuôi con, tập ăn của lợn con); tính TTTĂ theo công thức: TTTĂ (kg TĂ/kg lợn cai sữa) = (P1+P2+P3+P4+P5) / Khối lượng cai sữa toàn ổ.
  • Xử lý số liệu: Phần mềm Excel và Minitab 16; các tham số thống kê mô tả bao gồm dung lượng mẫu (n), giá trị trung bình (X̄ ± SE), độ lệch chuẩn (SD), hệ số biến động (Cv%).

Nguồn dữ liệu: Số liệu theo dõi trực tiếp tại Trang trại Masan Farm S1 giai đoạn tháng 02–07/2022; phụ trợ bằng tài liệu lưu trữ của trại và các công bố khoa học được trích dẫn.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống đặc điểm ba giống lợn cấu thành tổ hợp lai được nghiên cứu. Duroc (nguồn gốc Mỹ, nhập Việt Nam năm 1956 và 1975) có khối lượng trưởng thành 250–280 kg ở đực, 200–230 kg ở nái, bình quân 9,3 con/lứa, chịu đựng tốt với khí hậu, ít bị stress nhiệt. Landrace (nguồn gốc Đan Mạch) đạt 10–12 con/lứa, tỷ lệ nạc 56%, tiêu tốn thức ăn 2,7 kg TĂ/kg tăng trọng, song thích nghi kém với điều kiện nóng. Yorkshire (nguồn gốc Anh) đạt 10–13 con/ổ, tỷ lệ nạc 53%, tiêu tốn thức ăn 2,5–3,2 kg TĂ/kg tăng trọng, thích nghi tốt và chịu kham khổ.

Chương trình bày chi tiết sinh lý sinh dục lợn nái: bốn giai đoạn của chu kỳ tính (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi); cơ chế điều hòa hormone; thời điểm phối giống thích hợp; thời gian mang thai trung bình 114 ngày (dao động 112–116 ngày); các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản (giống, lứa đẻ, tỷ lệ thụ tinh, phương thức phối, dinh dưỡng, thời gian nuôi con, mùa vụ và stress nhiệt). Phần tổng quan tài liệu trong và ngoài nước cung cấp số liệu tham chiếu từ nhiều công trình làm nền so sánh cho kết quả thực nghiệm tại trại.

Chương II: Đối tượng – Nội dung – Phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày cụ thể đối tượng (200 ổ đẻ từ lứa 1–4 của nái F1 LxY phối Duroc), địa điểm (Masan Farm S1, Quỳ Hợp, Nghệ An), thời gian (17/02–17/07/2022), bảy chỉ tiêu sinh lý sinh dục và tám chỉ tiêu năng suất sinh sản được theo dõi, cùng quy trình thu thập và xử lý số liệu. Chương làm rõ phương pháp xác định từng chỉ tiêu, bao gồm cách đếm số con ở từng mốc thời gian và công thức tính TTTĂ.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Tình hình chăn nuôi và cơ cấu đàn: Trang trại Masan Farm S1 tọa lạc trên diện tích hơn 220 ha, cách khu dân cư 10 km, vận hành theo mô hình chuồng kín khép kín hoàn toàn. Lợn giống nái và đực được nhập khẩu từ Mỹ và Đan Mạch. Trang trại tự khai thác tinh Duroc từ 8 đực giống đang cho phối. Cơ cấu đàn qua ba năm gần nhất được ghi nhận như sau:

Loại lợn Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Nái chờ phối và mang thai 4.002 4.075 4.159
Nái sinh sản 1.095 1.148 1.159
Đực giống 112 102 106
Lợn con theo mẹ 11.038 9.885 11.426
Lợn sau cai sữa – 68 ngày tuổi 11.886 17.002 13.918
Lợn thịt 32.583 42.956 40.334
Tổng đàn 60.716 75.168 71.102

Chương mô tả quy trình nuôi dưỡng nái đẻ và nuôi con, quy trình chăm sóc lợn con (cắt đuôi, mài nanh, săm tai, tiêm sắt, nhỏ cầu trùng, thiến), và lịch tiêm phòng vaccine chi tiết cho từng nhóm lợn (hậu bị, nái mang thai, nái đẻ, lợn con theo mẹ) bao gồm các bệnh PRRS, PPV, AD, CSF, PED, PCV2, FMD và APP.

Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của nái F1 (LxY):

Chỉ tiêu n Mean ± SE Cv (%)
Tuổi động dục lần đầu (ngày) 50 225,06 ± 3,33 10,48
Tuổi phối lứa 1 (ngày) 50 253,96 ± 5,86 16,31
Tuổi đẻ lứa 1 (ngày) 50 370,92 ± 5,82 11,10
Số ngày mang thai (ngày) 200 114,15 ± 0,80 1,00
Thời gian cai sữa (ngày) 200 25,025 ± 0,12 6,83
Thời gian chờ phối (ngày) 150 5,8 ± 0,11 23,80
Khoảng cách lứa đẻ (ngày) 200 144,74 ± 0,20 1,97
Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) 200 2,52 ± 0,01 1,98

Kết quả so sánh cho thấy tuổi phối lứa 1 (253,96 ngày) sớm hơn so với nghiên cứu của Phùng Thị Vân (2001) là 259 ngày và của Hà Xuân Bộ & Đỗ Đức Lực (2015) là 264,74 ngày, phản ánh hiệu quả theo dõi và kích thích động dục của trại.

Chương tiếp tục trình bày năng suất sinh sản chung của nái F1 phối Duroc (n=200), các chỉ tiêu số con/ổ và khối lượng qua từng lứa đẻ (lứa 1 đến lứa 4), khối lượng sơ sinh và cai sữa/con và/ổ theo lứa, khoảng cách lứa đẻ theo lứa, tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa, cùng tình hình dịch bệnh trên đàn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả các chỉ tiêu sinh lý sinh dục cho thấy đàn nái F1 (LxY) tại Masan Farm S1 có tuổi động dục lần đầu 225,06 ngày, tuổi phối lần đầu 253,96 ngày, tuổi đẻ lứa đầu 370,92 ngày, thời gian mang thai 114,15 ngày, thời gian chờ phối 5,8 ngày và khoảng cách lứa đẻ 144,74 ngày, tương ứng 2,52 lứa/nái/năm. Các chỉ tiêu thời gian chờ phối (5,8 ngày) và khoảng cách lứa đẻ (144,74 ngày) phản ánh quy trình quản lý sinh sản chặt chẽ tại trang trại.

Công ty đặt mục tiêu 13,5 con sinh ra/nái và 12,5 con cai sữa/ổ. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế làm cơ sở đánh giá mức độ đạt chỉ tiêu kế hoạch và xác định biến động theo lứa đẻ.

Kiến nghị của tác giả:

  • Duy trì và cải thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái hậu bị và nái sinh sản theo từng giai đoạn.
  • Thực hiện nghiêm lịch tiêm phòng vaccine và công tác thú y phòng bệnh tại trại.
  • Theo dõi và ghi chép chính xác thành tích sinh sản từng cá thể nái để phục vụ công tác bình tuyển loại thải định kỳ.

Đóng góp thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp bộ số liệu thực địa về năng suất sinh sản của tổ hợp lai D × F1(LxY) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn tại miền Trung Việt Nam — đây là địa bàn và quy mô chưa được nhiều công bố trong nước đề cập trực tiếp trước đó. Số liệu qua bốn lứa đẻ giúp làm rõ xu hướng biến đổi theo lứa, bổ sung vào kho dữ liệu so sánh cho các nghiên cứu tổ hợp lai tương tự.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không nêu tường minh phần hạn chế riêng. Dựa trên phạm vi thực tế của đề tài, có thể nhận thấy:

  • Nghiên cứu giới hạn tại một trang trại trong khoảng thời gian ngắn (5 tháng), nên kết quả mang tính đặc thù của điều kiện quản lý, khí hậu và chất lượng con giống tại Masan Farm S1, khả năng ngoại suy cần thận trọng.
  • Mẫu theo dõi TTTĂ chỉ gồm 10 ổ đẻ, kích thước nhỏ so với tổng thể 200 ổ.
  • Hướng mở rộng tiềm năng bao gồm: đánh giá thêm năng suất sinh trưởng của đàn lợn thịt thương phẩm D × F1(LxY); so sánh với tổ hợp lai bốn máu (PD × F1 hoặc các tổ hợp khác) đang được sử dụng tại các trại khác; theo dõi qua nhiều lứa đẻ hơn (lứa 5 đến lứa 7) để đánh giá đầy đủ xu hướng biến động theo tuổi nái.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi và Thú y đang thực hiện đề tài liên quan đến năng suất sinh sản lợn nái ngoại hoặc đánh giá tổ hợp lai, đặc biệt phần Chương II về phương pháp thu thập và xử lý số liệu thực địa, công thức tính TTTĂ và danh mục chỉ tiêu theo dõi.
  • Kỹ thuật viên và quản lý trang trại lợn công nghiệp có thể tham khảo Chương III về quy trình nuôi dưỡng nái đẻ, chăm sóc lợn con sơ sinh và lịch tiêm phòng vaccine chi tiết đang áp dụng tại Masan Farm S1.
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên muốn có số liệu tham chiếu về năng suất sinh sản của tổ hợp D × F1(LxY) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại khu vực miền Trung Việt Nam giai đoạn 2022.
  • Sinh viên viết khóa luận tốt nghiệp về đánh giá năng suất gia súc có thể học cách trình bày bảng số liệu thống kê mô tả (Mean ± SE, Cv%) và so sánh với các nghiên cứu tương tự trong và ngoài nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Tuổi động dục lần đầu của lợn nái F1 (LxY) tại Masan Farm S1 là bao nhiêu và so sánh với nghiên cứu khác như thế nào? Trung bình 225,06 ngày (n=50, Cv=10,48%). Kết quả này xấp xỉ với nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005) tại xí nghiệp giống vật nuôi Mỹ Văn – Hưng Yên (226,86 ngày), cho thấy mức độ thành thục về tính tương đồng giữa hai cơ sở.

2. Đề tài theo dõi bao nhiêu ổ đẻ và trải qua mấy lứa? Nghiên cứu được tiến hành trên tổng cộng 200 ổ đẻ, bao gồm các nái từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa đẻ thứ 4. Riêng theo dõi tiêu tốn thức ăn được thực hiện trên 10 ổ đẻ.

3. Khoảng cách lứa đẻ và số lứa đẻ/nái/năm của đàn nái tại trại đạt bao nhiêu? Khoảng cách lứa đẻ trung bình là 144,74 ngày (n=200, Cv=1,97%), tương ứng số lứa đẻ/nái/năm đạt 2,52 lứa (n=200, Cv=1,98%). Khoảng cách này được cấu thành từ thời gian nuôi con trung bình 25,025 ngày và thời gian chờ phối sau cai sữa 5,8 ngày.

4. Thức ăn sử dụng tại trại có xuất xứ và thành phần như thế nào? Toàn bộ thức ăn được cung cấp 100% bởi Công ty Masan, là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh phân theo giai đoạn: nái hậu bị (mã 00-01), nái mang thai kỳ 1 và 2 (mã 00-03), nái nuôi con (mã 00-09), và thức ăn tập ăn cho lợn con. Trại không sử dụng thức ăn từ nguồn bên ngoài.

5. Quy mô chuồng trại và cơ cấu đàn tại Masan Farm S1 biến đổi như thế nào qua các năm 2020–2022? Tổng đàn tăng từ 60.716 con (2020) lên 75.168 con (2021), sau đó điều chỉnh xuống 71.102 con (2022). Số nái mang thai và chờ phối tăng đều từ 4.002 lên 4.159 con; đàn nái sinh sản tăng từ 1.095 lên 1.159 con trong cùng giai đoạn.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bộ số liệu thực địa về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc tại Trang trại Masan Farm S1, Nghệ An, được thu thập và phân tích trên 200 ổ đẻ từ lứa 1 đến lứa 4 trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp khép kín quy mô lớn. Các chỉ tiêu cốt lõi như khoảng cách lứa đẻ (144,74 ngày), số lứa/nái/năm (2,52 lứa) và tuổi phối lần đầu (253,96 ngày) được đặt trong bối cảnh so sánh với nhiều công bố trong và ngoài nước, làm rõ năng lực sinh sản thực tế của tổ hợp lai trong điều kiện cụ thể của trang trại. Nghiên cứu đồng thời ghi chép chi tiết quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và tiêm phòng đang được áp dụng, tạo nền tảng dữ liệu phục vụ cải tiến kỹ thuật và theo dõi hiệu quả sản xuất của trại trong những năm tiếp theo.