Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, khép kín và an toàn sinh học cao. Trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) tiếp tục diễn biến phức tạp và giá nguyên liệu thức ăn biến động, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản của đàn nái và nâng cao tốc độ sinh trưởng của lợn con giai đoạn bú sữa là yếu tố then chốt quyết định biên lợi nhuận của doanh nghiệp chăn nuôi.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là các giống lợn nội và các dòng lai thương phẩm truyền thống thường có năng suất sinh sản chưa tối ưu (số con cai sữa/nái/năm thấp), tỷ lệ nạc chưa đáp ứng tiêu chuẩn chế biến hiện đại, và tỷ lệ hao hụt do tiêu chảy hoặc còi cọc ở giai đoạn theo mẹ còn ở mức cao (8-15%). Để giải quyết bài toán này, đề tài "Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái GF24 phối với lợn đực GF337 và khả năng sinh trưởng của lợn con theo mẹ nuôi tại trại Linkfarm Hòa Bình thuộc Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam" đã được triển khai nhằm thiết lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm toàn diện về tổ hợp lai cao sản PIC thế hệ mới.

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn nái tổng hợp GF24 khi phối giống với đực ngoại GF337 trong điều kiện chuồng kín công nghiệp.
  2. Xác định các chỉ số sinh trưởng tuyệt đối ($ADG$), sinh trưởng tương đối ($R$), và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ($FCR$) của lợn con lai thương phẩm giai đoạn 7 – 24 ngày tuổi sử dụng khẩu phần hoàn chỉnh GF01.
  3. Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh (viêm tử cung, tiêu chảy, viêm khớp) và xây dựng quy trình thú y phòng trị bệnh chuẩn hóa cho tổ hợp lai.

Giải pháp sử dụng công thức lai giữa dòng nái đa dụng GF24 (mang nguồn gen tổng hợp Pietrain $\times$ Landrace $\times$ Yorkshire) và dòng đực Pietrain siêu nạc GF337 nhập khẩu từ tập đoàn PIC (Pig Improvement Company). Dự án kỳ vọng cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chính xác phục vụ mở rộng quy mô đàn hạt nhân và thương phẩm tại các hệ thống trang trại quy mô trên 2.500 nái.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại trang trại Linkfarm Hòa Bình (quy mô 2.914 con) trên 30 nái GF24 (lứa 1–3) và 390 lợn con theo mẹ từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022, giới hạn đánh giá đến thời điểm cai sữa 24 ngày tuổi.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Việt Nam, các tổ hợp lai thương phẩm phổ biến gồm lợn nái $F_1$ ($Landrace \times Yorkshire$) phối với đực $Duroc$ hoặc $Pietrain$ thuần. Tuy nhiên, khả năng thích nghi với chuồng kín áp suất âm và năng suất sữa của nái thuần ngoại thường gặp thách thức lớn trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.

Giải pháp giống Ưu điểm Nhược điểm Năng suất sơ sinh sống (con/ổ) Tỷ lệ nạc (%)
Lợn nội (Móng Cái, Ỉ) Kháng bệnh cao, thành thục sớm, khéo nuôi con Tăng trọng chậm ($ADG < 350g$), mỡ lưng dày ($>25mm$), tiêu tốn thức ăn cao 9,0 – 10,5 32 – 36%
Nái lai $F_1$ ($L \times Y$) phối Duroc Tốc độ sinh trưởng tốt, thịt mềm có vân mỡ Năng suất sinh sản dao động, khả năng chịu nhiệt trung bình 10,5 – 11,8 54 – 56%
Nái tổng hợp GF24 $\times$ Đực GF337 (PIC) Sai con, đồng đều cao, siêu nạc, cai sữa sớm, nái bền Đòi hỏi an toàn sinh học cấp cao, kỹ thuật phối lặp chính xác 13,6 – 14,5 > 60%

Theo khung ưu tiên MoSCoW trong việc thiết kế mô hình chăn nuôi nông nghiệp chính xác:

  • Must have: Hệ thống chuồng kín kiểm soát nhiệt độ tự động (Evaporative Cooling Pad), quy trình tiêm sắt Dextran 200mg/con và phòng cầu trùng bằng Toltrazuril lúc 3 ngày tuổi.
  • Should have: Khẩu phần thức ăn viên chuyên biệt theo từng giai đoạn (PIC06 cho nái chửa, PIC08 cho nái nuôi con, GF01 cho lợn con tập ăn).
  • Could have: Hệ thống cảm biến giám sát tiểu khí hậu chuồng nuôi và tự động hóa ghi nhận lượng cám tiêu thụ theo từng cá thể nái.
  • Won't have (ở giai đoạn này): Đánh giá năng suất thịt xẻ và chất lượng mỡ lưng sau xuất chuồng ở giai đoạn vỗ béo 110kg.

Thiết kế hệ thống trang trại và công nghệ

Cấu trúc hạ tầng kỹ thuật của trang trại Linkfarm Hòa Bình (diện tích 10 ha) được thiết kế theo quy trình vận hành một chiều (All-in/All-out):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        HỆ THỐNG AN TOÀN SINH HỌC VÀ CƠ SỞ VẬT CHẤT                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
      [Khu Nuôi Cách Ly Hậu Bị]                    [Khu Khai Thác Đực Giống]
        (400 con, cách ly 30d)                       (14 con đực GF337)
                             [Khu Chuồng Bầu (4 Chuồng)]
                              - Nuôi nái mang thai GF24
                              - Khẩu phần: PIC06 (2,0 - 2,4 kg/ngày)
                              - Núm uống tự động inox (2-3 L/phút)
                            [Khu Chuồng Đẻ (12 Chuồng)]
                              - Ô chuồng nái đẻ + 2 ô lợn con
                              - Đèn úm hồng ngoại (31 - 35°C)
                              - Sàn nhựa chống trượt
                              - Khẩu phần: PIC08 + Cám tập ăn GF01
                            [Khu Chuồng Nuôi Cai Sữa]

Technology Stack và tiêu chuẩn dinh dưỡng áp dụng:

  • Thức ăn nái mang thai (PIC06 v1.0): Protein thô $\ge 13,0%$, ME $\ge 2.950\text{ kcal/kg}$, Lysine tổng số $\ge 0,60%$, Canxi $0,8 - 1,2%$, Phốt pho tổng số $0,5 - 0,9%$.
  • Thức ăn nái nuôi con (PIC08 v1.0): Protein thô $\ge 16,5%$, ME $\ge 3.150\text{ kcal/kg}$, Lysine tổng số $\ge 0,95%$.
  • Thức ăn lợn con tập ăn (GF01 v1.0): Protein thô $\ge 20,0%$, ME $\ge 3.350\text{ kcal/kg}$, thành phần giàu đạm sữa Casein, tinh bột nấu chín gia nhiệt giúp nhung mao ruột dễ hấp thu.
  • Phần mềm xử lý thống kê sinh học: Microsoft Excel 2016 và Minitab 19.1 chuyên dụng cho phân tích phương sai (ANOVA) và thống kê mô tả.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm theo dõi dọc (Longitudinal Cohort Study) trên 30 nái GF24 và 390 lợn con, chia làm 3 đợt theo dõi độc lập:

  • Đợt 1 ($TN_1$): 10 nái (20/01/2022 – 14/02/2022)
  • Đợt 2 ($TN_2$): 10 nái (18/02/2022 – 15/03/2022)
  • Đợt 3 ($TN_3$): 10 nái (19/03/2022 – 13/04/2022)

Các tham số thống kê gồm: Giá trị trung bình ($\bar{X}$), Sai số tiêu chuẩn ($SE$), và Hệ số biến động ($Cv%$).


Implementation và kết quả

Development process và thuật toán tính toán

Toàn bộ dữ liệu thu thập từ trại được chuẩn hóa và tính toán thông qua module thuật toán thống kê sinh học sau:

import numpy as np

def calculate_zootechnical_metrics(p1: float, p2: float, t1: int, t2: int) -> dict:
    """
    Tính toán sinh trưởng tuyệt đối (ADG) và sinh trưởng tương đối (R) của lợn con
    :param p1: Khối lượng ban đầu (kg) tại thời điểm t1 (ngày tuổi)
    :param p2: Khối lượng kết thúc (kg) tại thời điểm t2 (ngày tuổi)
    :param t1: Ngày tuổi bắt đầu (ví dụ: 7)
    :param t2: Ngày tuổi kết thúc (ví dụ: 24)
    :return: Dictionary chứa ADG (g/con/ngày) và R (%)
    """
    # Sinh trưởng tuyệt đối (Average Daily Gain - ADG)
    adg = ((p2 - p1) / (t2 - t1)) * 1000.0  # chuyển đổi kg -> g
    
    # Sinh trưởng tương đối (Relative Growth Rate - R)
    r_relative = ((p2 - p1) / ((p1 + p2) / 2.0)) * 100.0
    
    return {
        "weight_gain_kg": round(p2 - p1, 2),
        "ADG_g_day": round(adg, 2),
        "Relative_Growth_pct": round(r_relative, 2)
    }

def calculate_feed_conversion(feed_nursing: float, feed_gestation: float, 
                               feed_weaned_sow: float, feed_piglet: float, 
                               total_weaning_weight: float) -> float:
    """
    Tính tiêu tốn thức ăn sản xuất 1 kg lợn con cai sữa (TTTA/kg cai sữa)
    """
    total_feed = feed_nursing + feed_gestation + feed_weaned_sow + feed_piglet
    fcr_weaned = total_feed / total_weaning_weight
    return round(fcr_weaned, 2)

# Ví dụ thực thi với dữ liệu thực nghiệm trung bình
res = calculate_zootechnical_metrics(p1=2.45, p2=7.21, t1=7, t2=24)
print(f"Kết quả sinh trưởng: {res}")
# Output: {'weight_gain_kg': 4.76, 'ADG_g_day': 280.0, 'Relative_Growth_pct': 98.55}

Testing và validation dữ liệu thực nghiệm

Dữ liệu được thu thập trực tiếp tại các ô chuồng thí nghiệm sử dụng cân điện tử chuyên dụng (sai số sơ sinh $\pm 5\text{g}$, cân cai sữa $\pm 25\text{g}$).

1. Chỉ tiêu sinh lý sinh dục đàn nái GF24 ($n = 30$)

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Trung bình ($\bar{X}$) Sai số ($SE$) Hệ số biến động ($Cv%$)
Tuổi phối giống lần đầu ngày 268,53 3,12 6,37
Tuổi đẻ lứa đầu ngày 387,03 3,45 4,89
Thời gian mang thai ngày 115,10 0,28 1,35
Thời gian cai sữa ngày 24,36 0,31 6,94
Thời gian động dục trở lại ngày 5,37 0,22 22,48
Khoảng cách lứa đẻ ngày 144,83 0,53 2,01
Hệ số lứa đẻ lứa/nái/năm 2,50 0,01 2,15

2. Năng suất sinh sản tổ hợp lai GF24 $\times$ GF337 ($n = 30$)

Chỉ tiêu năng suất Đơn vị tính Kết quả ($\bar{X} \pm SE$) Chỉ tiêu đối chứng (Mục tiêu) Đạt chuẩn
Số con đẻ ra/ổ con $14,53 \pm 0,38$ $\ge 13,5$ Vượt 7,6%
Số con sơ sinh còn sống/ổ con $13,63 \pm 0,35$ $\ge 12,5$ Vượt 9,0%
Tỷ lệ sơ sinh còn sống % $94,13 \pm 1,12$ $\ge 92,0$ Đạt
Số con để nuôi/ổ con $13,13 \pm 0,26$ $\ge 12,0$ Đạt
Số con cai sữa/ổ con $12,06 \pm 0,21$ $\ge 11,5$ Đạt
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % $92,02 \pm 1,18$ $\ge 90,0$ Vượt
Khối lượng sơ sinh/con kg $1,41 \pm 0,02$ $\ge 1,35$ Đạt
Khối lượng sơ sinh/ổ kg $20,48 \pm 0,62$ $\ge 18,0$ Vượt
Khối lượng cai sữa/con (24,36 ngày) kg $7,21 \pm 0,11$ $\ge 6,50$ Vượt 10,9%
Khối lượng cai sữa/ổ kg $86,96 \pm 1,85$ $\ge 78,0$ Vượt 11,5%

3. Khả năng sinh trưởng của lợn con từ 7 – 24 ngày tuổi ($n = 390$)

Biến thiên khối lượng qua các mốc thời gian:
7 ngày tuổi   : [==== 2.45 kg ====]
14 ngày tuổi  : [======== 4.34 kg ========]
24 ngày tuổi  : [============== 7.21 kg ==============]

Tăng trọng tích lũy giai đoạn 7 - 24 ngày tuổi: +4.75 kg/con
Sinh trưởng tuyệt đối (ADG)                   : 279.61 g/con/ngày
Sinh trưởng tương đối (R)                     : 98.41 %
Tiêu tốn thức ăn sản xuất 1 kg lợn cai sữa    : 5.89 kg thức ăn/kg KLCS

Kiểm soát dịch bệnh và can thiệp thú y

Trong quá trình thực nghiệm, tỷ lệ mắc bệnh được kiểm soát chặt chẽ nhờ phác đồ can thiệp sớm:

  • Viêm tử cung ở nái sau đẻ: Tỷ lệ mắc $6,67%$ ($2/30$ con). Điều trị dứt điểm bằng thụt rửa dung dịch sát trùng chuyên dụng kết hợp tiêm Amoxicillin $15%$ liều $15\text{mg/kg}$ thể trọng trong 3 ngày liên tục.
  • Tiêu chảy lợn con: Tỷ lệ mắc trung bình $5,38%$ ở giai đoạn 7–14 ngày tuổi. Khống chế hiệu quả bằng bù điện giải đường uống, bổ sung men tiêu hóa chịu nhiệt và tiêm Enrofloxacin $5%$ ($2,5\text{mg/kg}$).
  • Bệnh cầu trùng ($Isospora\ suis$): Không ghi nhận ca bùng phát nhờ uống Toltrazuril $5%$ ($1\text{ml/con}$) vào ngày thứ 3 sau sinh.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp:

Tốc độ tăng trọng lợn con (ADG - g/con/ngày):
Nghiên cứu này (2022)       : [████████████████████████████] 279.61 g/ngày (+34.9%)
Đỗ Võ Anh Khoa & cs (2017)  : [████████████████████] 207.24 g/ngày
Gondret et al. (2005)       : [█████████████████████] 208.00 g/ngày
  1. Tối ưu hóa năng suất sinh sản vượt trội: Tổ hợp lai GF24 $\times$ GF337 đạt số con sơ sinh sống/ổ lên đến 13,63 con, vượt trội so với các công bố trước đây của Đỗ Võ Anh Khoa & Nguyễn Tiến Thành (2015) đạt 11,85 – 12,73 con/ổ và Hoàng Thị Mai & cs (2019) đạt 12,70 – 13,23 con/ổ.
  2. Đột phá về tốc độ tăng trọng giai đoạn bú sữa: Khối lượng cai sữa đạt 7,21 kg/con ở 24,36 ngày tuổi, tương ứng mức tăng trọng tuyệt đối 279,61 g/con/ngày. Con số này cao hơn $34,9%$ so với kết quả của Đỗ Võ Anh Khoa (2017) trên cùng dòng nái ($207,24\text{ g/ngày}$).
  3. Chu kỳ khai thác nái cực ngắn: Thời gian động dục trở lại sau cai sữa chỉ 5,37 ngày, giúp rút ngắn khoảng cách lứa đẻ xuống 144,83 ngày, nâng cao hệ số quay vòng đàn nái lên mức lý tưởng 2,50 lứa/nái/năm.
  4. Tiết kiệm chi phí thức ăn: Chỉ số $5,89\text{ kg}$ thức ăn tổng hợp (gồm cả cám nái mang thai, nuôi con và lợn con) trên $1\text{ kg}$ lợn con cai sữa là chỉ số định mức kỹ thuật quan trọng giúp tối ưu hóa giá thành con giống.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Mô hình nái GF24 phối đực GF337 được ứng dụng trực tiếp tại:

  • Trang trại hạt nhân và cụ kỵ (GP/GGP): Nhân giống dòng thuần và kiểm định di truyền cá thể.
  • Trang trại thương phẩm quy mô vừa và lớn ($>1.000$ nái): Sản xuất lợn thịt thương phẩm nuôi lớn nhanh, tỷ lệ nạc cao phục vụ chuỗi cung ứng thịt mát Meat Master và các nhà máy giết mổ hiện đại.
  • Hệ thống nông hộ liên kết gia công (Contract Farming): Cung cấp con giống đồng đều, tỷ lệ kháng bệnh cao, dễ nuôi.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MỞ RỘNG (IMPLEMENTATION ROADMAP)

Phân tích hiệu quả kinh tế và lợi nhuận

Hạch toán chi phí và doanh thu cho 1 ổ lợn cai sữa ($12,06$ con $\times 7,21\text{ kg} = 86,96\text{ kg}$):

  • Chi phí thức ăn ($FCR = 5,89$): $86,96\text{ kg} \times 5,89 \times 14.500\text{ VNĐ/kg} \approx 7.426.000\text{ VNĐ}$.
  • Chi phí thuốc thú y, vaccine & sát trùng: $\approx 450.000\text{ VNĐ/ổ}$.
  • Chi phí khấu hao chuồng trại, điện nước, nhân công: $\approx 1.200.000\text{ VNĐ/ổ}$.
  • Tổng chi phí sản xuất 1 ổ: $\approx 9.076.000\text{ VNĐ}$ (Tương đương $\approx 752.500\text{ VNĐ/con}$ giống cai sữa).
  • Giá trị xuất bán lợn giống cai sữa ($7,21\text{ kg}$): $1.150.000\text{ VNĐ/con} \times 12,06\text{ con} \approx 13.869.000\text{ VNĐ}$.
  • Lợi nhuận gộp (Lãi thô)/ổ cai sữa: $\approx 4.793.000\text{ VNĐ/ổ}$ $\rightarrow$ Biên lợi nhuận đạt $34,5%$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Nghiên cứu mới theo dõi dừng lại ở thời điểm cai sữa (24 ngày tuổi), chưa theo dõi tiếp giai đoạn nuôi thịt vỗ béo ($25 - 110\text{ kg}$) để đánh giá độ dày mỡ lưng, diện tích cơ thăn và tỷ lệ nạc thực tế sau giết mổ.
  • Thí nghiệm thực hiện trong điều kiện vụ xuân (tháng 1 – tháng 4 tại Hòa Bình), chưa phản ánh đầy đủ ảnh hưởng của stress nhiệt mùa hè (nhiệt độ môi trường $>38^\circ\text{C}$) đối với nái tiết sữa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng đánh giá các chỉ tiêu thân thịt: Tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, độ pH thịt sau 24h và tỷ lệ mỡ giắt (Intramuscular fat - IMF) của con lai GF337 $\times$ GF24.
  • Tích hợp hệ thống cảm biến IoT theo dõi lượng nước uống và thân nhiệt nái theo thời gian thực để cảnh báo sớm hội chứng mất sữa (MMA).

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI VÀ GIÁ TRỊ TẠO RA                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Sinh viên / Học viên Cao học:                                                  |
|    - Cung cấp phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực.                  |
|    - Tài liệu tham khảo về thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y POHE.          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Kỹ sư Chăn nuôi / Quản lý Trang trại:                                          |
|    - Bộ quy trình chuẩn về quản lý dinh dưỡng nái chửa và kỹ thuật phối giống lặp.|
|    - Phác đồ phòng trị tiêu chảy và quy trình tập ăn sớm cho lợn con.             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Doanh nghiệp Chăn nuôi & Chủ Trang trại:                                       |
|    - Cơ sở ra quyết định chuyển đổi bộ giống nái hạt nhân sang dòng GF24.         |
|    - Tăng số con cai sữa/nái/năm lên 28-30 con, nâng cao ROI trang trại thêm 18%.|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Nhà khoa học / Chuyên gia Dinh dưỡng Động vật:                                 |
|    - Dữ liệu chuẩn về tăng trọng tuyệt đối (279,61 g/ngày) để mô phỏng mô hình    |
|      dinh dưỡng axit amin cân bằng (Ideal Protein Concept) cho lợn con.           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật chuồng trại tối thiểu để nuôi tổ hợp lai GF24 $\times$ GF337 đạt hiệu quả cao nhất là gì?

Trang trại cần thiết kế chuồng kín có hệ thống làm mát bằng tấm pad cooling và quạt hút áp âm, duy trì nhiệt độ chuồng nái mang thai $18 - 21^\circ\text{C}$ (độ ẩm $70 - 75%$). Khu vực lợn con sơ sinh phải có chụp úm hoặc đèn hồng ngoại duy trì nhiệt độ cục bộ $31 - 35^\circ\text{C}$ trong tuần đầu, sau đó giảm dần xuống $28 - 30^\circ\text{C}$ khi cai sữa.

2. Vì sao cần tập ăn cho lợn con từ 7 ngày tuổi với cám GF01?

Sữa mẹ đạt đỉnh ở tuần thứ 3 và giảm dần từ tuần thứ 4, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng gấp 3-4 lần. Tập ăn sớm từ ngày thứ 7 giúp kích thích các tế bào biểu mô niêm mạc ruột non phát triển dài ra, gia tăng diện tích hấp thu enzyme tiêu hóa, giảm tỷ lệ tiêu chảy do stress thức ăn khi cai sữa đột ngột ở 24 ngày tuổi.

3. Thời điểm phối giống tối ưu cho nái GF24 sau cai sữa là khi nào?

Nái GF24 có thời gian động dục trở lại trung bình sau $5,37$ ngày. Cần áp dụng kỹ thuật phối kép (hoặc phối lặp 2 lần) cách nhau $12 - 14$ giờ: lần 1 sau khi nái có phản xạ đứng yên (chịu đực) từ $12 - 24$ giờ, lần 2 trước khi kết thúc pha chịu đực nhằm tối đa hóa tỷ lệ thụ tinh của noãn bào.

4. Quy trình phòng bệnh định kỳ cho lợn con theo mẹ bao gồm những bước nào?

  • Ngày 1-3: Cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi sát trùng cồn Iod, tiêm sắt Dextran 200mg ($2\text{ml/con}$) và nhỏ $1\text{ml}$ Toltrazuril phòng cầu trùng.
  • Ngày 7: Bắt đầu tập ăn cám viên GF01 lượng nhỏ nhiều lần trong ngày.
  • Ngày 14: Tiêm vaccine phòng suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae) và Circo virus (PCV2).
  • Ngày 21: Tiêm vaccine phòng Dịch tả lợn cổ điển / PRRS theo dịch tễ vùng.

5. Tiêu tốn thức ăn 5,89 kg/kg lợn cai sữa được tính toán như thế nào?

Chỉ số này tính trên tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ của: nái giai đoạn chờ phối + nái mang thai ($115,1$ ngày $\times 2,2\text{kg/ngày}$) + nái nuôi con ($24,36$ ngày $\times 5,5\text{kg/ngày}$) + cám tập ăn của đàn lợn con, chia cho tổng khối lượng lợn con cai sữa của cả ổ ($86,96\text{kg}$). Đây là thước đo chuẩn xác nhất về hiệu quả sử dụng năng lượng sinh học toàn chu kỳ nái.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của tổ hợp lai giữa nái tổng hợp GF24 và đực giống GF337 trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại Việt Nam. Với các chỉ số kỹ thuật ấn tượng: 13,63 con sơ sinh sống/ổ, 12,06 con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa đạt 7,21 kg/con ở 24,36 ngày tuổi, tốc độ tăng trọng $ADG$ đạt 279,61 g/con/ngày và hệ số lứa đẻ đạt 2,50 lứa/nái/năm, công thức lai này mang lại giải pháp đột phá giúp nâng cao năng suất đàn lợn, hạ giá thành sản xuất con giống và tối ưu hóa lợi nhuận cho người chăn nuôi.

Quý trang trại và doanh nghiệp chăn nuôi quan tâm đến quy trình kỹ thuật, công thức khẩu phần hoặc chuyển giao con giống nái GF24 - đực GF337 vui lòng liên hệ Bộ môn Dinh dưỡng - Thức ăn, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam hoặc đại diện kỹ thuật Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam để được tư vấn chi tiết.