Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có những chuyển biến rõ nét theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyên môn hóa với quy trình khép kín nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt xẻ. Trước yêu cầu của thị trường về tỷ lệ nạc cao, tốc độ sinh trưởng nhanh và chi phí thức ăn trên mỗi kilôgam tăng trọng thấp, việc khai thác các giống lợn nội gặp nhiều hạn chế do tầm vóc nhỏ và khó áp dụng phương thức nuôi nhốt tập trung quy mô lớn. Để khắc phục điểm yếu này, các cơ sở chăn nuôi và các tập đoàn lớn đã nhập khẩu các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc và Pietrain nhằm tạo ra các tổ hợp lai có năng suất vượt trội, đồng thời thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và quy trình chăn nuôi tại Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam đã đưa tổ hợp lai giữa dòng lợn nái GF24 và lợn đực GF337 vào khai thác sản xuất tại hệ thống trang trại. Nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để đánh giá khả năng thích ứng cũng như hiệu quả của tổ hợp lai này, đề tài "Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái GF24 phối với lợn đực GF337 và khả năng sinh trưởng của lợn con theo mẹ nuôi tại trại Linkfarm Hòa Bình thuộc Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam" đã được thực hiện bởi sinh viên Vũ Hoài Sơn, thuộc Bộ môn Dinh dưỡng - Thức ăn, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2022).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá được một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục, chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái GF24 giai đoạn mang thai và nuôi con.
  2. Xác định được khả năng sinh trưởng và lượng thức ăn sử dụng của lợn con lai giai đoạn 7 – 24 ngày tuổi.
  3. Đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn nái và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.

Yêu cầu nghiên cứu được xác định:

  1. Theo dõi, ghi chép số liệu đầy đủ, đảm bảo tính khách quan và trung thực.
  2. Nắm được một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của lợn nái.
  3. Nắm được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái và đàn lợn con qua các giai đoạn phát triển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái GF24 phối với lợn đực GF337 trong giai đoạn mang thai và nuôi con; đàn lợn con lai theo mẹ giai đoạn từ 7 đến 24 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trang trại Linkfarm Hòa Bình, xóm Chỉ Bái, xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện thí nghiệm trực tiếp diễn ra từ ngày 03/01/2022 đến ngày 25/04/2022; số liệu điều tra tình hình chăn nuôi chung của trang trại được thu thập trong giai đoạn từ tháng 5/2021 đến tháng 5/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh sản gia súc, dinh dưỡng học và bệnh học thú y ứng dụng trên lợn:

  • Nguồn gốc và đặc tính di truyền: Tổ hợp lai sử dụng lợn đực GF337 (dòng Pietrain nhập khẩu từ tổ chức di truyền giống lợn quốc tế PIC, nổi bật với cơ bắp phát triển, tỷ lệ nạc trên 60%, độ dày mỡ lưng mỏng) phối với lợn nái GF24 (dòng nái tổng hợp giữa Pietrain tổng hợp và tổ hợp lai Landrace × Yorkshire do PIC phát triển).
  • Sinh lý sinh dục và sinh sản: Cơ chế thành thục về tính (135–250 ngày) và thể vóc; chu kỳ động dục kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18–25 ngày) qua 4 giai đoạn gồm trước động dục, động dục, sau động dục và yên tĩnh; quá trình mang thai trung bình 114–115 ngày chia làm 3 thời kỳ (thời kỳ phôi thai 1–22 ngày, thời kỳ tiền thai 23–39 ngày, thời kỳ bào thai 40–114 ngày); cơ chế tiết hormone FSH, LH, Progesterone, Estrogen và Oxytocin trong điều hòa sinh sản và tiết sữa.
  • Đặc điểm sinh lý và nhu cầu dinh dưỡng lợn con: Khả năng điều tiết thân nhiệt kém trong tuần đầu sau sinh (chỉ hoàn thiện tương đối sau 20 ngày tuổi); hệ miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể hấp thu qua sữa đầu (chứa 18–19% protein, chủ yếu là γ-globulin); dung tích dạ dày tăng từ 30–50g lúc sơ sinh lên gấp 4 lần sau 3 tuần; nhu cầu bổ sung khoáng vi lượng như sắt (dextran sắt tiêm lúc 3 ngày tuổi nhằm ngăn ngừa thiếu máu) và tập ăn sớm trước 21 ngày tuổi để hoàn thiện niêm mạc ruột non.
  • Bệnh học chuyên khoa: Khảo sát các bệnh viêm tử cung trên đàn nái, hội chứng tiêu chảy lợn con (do E. coli, Clostridium, cầu trùng), viêm khớp do Streptococcus suis và thoát vị bẹn/rốn (hernia).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo quy chuẩn chăn nuôi thực nghiệm:

  • Phương pháp điều tra: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi kỹ thuật, báo cáo sản xuất, khẩu phần thức ăn và quy trình vệ sinh thú y của trại Linkfarm giai đoạn từ tháng 5/2021 đến tháng 5/2022, kết hợp phỏng vấn cán bộ kỹ thuật và công nhân trực tiếp.
  • Bố trí thí nghiệm đàn nái mang thai: Chọn 30 lợn nái GF24 lên giống được phối với lợn đực GF337, đồng đều về số lứa đẻ (lứa 1 đến lứa 3). Mỗi ô chuồng nuôi 1 nái riêng biệt, tương ứng với 30 lần lặp lại. Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên mã PIC06 cho nái chửa kỳ I và kỳ II do Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam sản xuất.
  • Bố trí thí nghiệm đàn nái nuôi con và lợn con theo mẹ: Theo dõi tiếp tục 30 lợn nái GF24 sau khi sinh cùng đàn con theo mẹ gồm 390 con (trung bình 13 con/nái, khối lượng bình quân lúc 7 ngày tuổi là 2,46 kg/con). Thí nghiệm chia thành 3 đợt nuôi: Đợt 1 (10 nái, từ 20/01/2022 đến 14/02/2022), Đợt 2 (10 nái, từ 18/02/2022 đến 15/03/2022), Đợt 3 (10 nái, từ 19/03/2022 đến 13/04/2022). Nái nuôi con dùng thức ăn dạng viên PIC08; lợn con tập ăn giai đoạn 7–24 ngày tuổi dùng thức ăn viên GF01.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • Cân khối lượng sơ sinh từng con bằng cân đồng hồ 2kg (sai số ±5g đến ±10g) ngay sau khi lau khô, cắt rốn và chưa bú sữa đầu; cân khối lượng lợn con lúc 7, 14, 24 ngày tuổi bằng cân 10kg (sai số ±25g đến ±50g) vào buổi sáng trước khi cho ăn.
    • Theo dõi số con sơ sinh/ổ, số con sống sau 24 giờ, số con chọn nuôi, số con cai sữa, tỷ lệ sống sót.
    • Tính toán sinh trưởng tuyệt đối theo công thức $A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1} \times 1000$ (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1)/2} \times 100$ (%).
    • Tính tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa: Tổng lượng thức ăn của nái chờ phối, nái chửa, nái nuôi con và lợn con chia cho tổng khối lượng lợn cai sữa của ổ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Excel 2016 và Minitab 19 nhằm xác định các tham số: giá trị trung bình (Mean), sai số tiêu chuẩn (SE) và hệ số biến động (Cv%).

Nội dung chính theo từng chương

Mục đích và yêu cầu của đề tài

Nội dung chương đặt ra tính cấp thiết của việc kiểm chứng tổ hợp lai ngoại hướng nạc GF24 × GF337 trong môi trường sản xuất công nghiệp khép kín. Mục đích tập trung vào 3 nhóm chỉ tiêu cốt lõi: sinh lý sinh dục đàn nái, khả năng tăng khối lượng cùng hiệu quả sử dụng thức ăn của đàn con, và tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến. Yêu cầu chuyên môn đòi hỏi quá trình theo dõi liên tục, thu thập số liệu khách quan trên từng cá thể và nắm vững quy trình quản lý đàn nái - lợn con.

Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở sinh học và các kết quả nghiên cứu liên quan:

  • Phân tích nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình và năng suất của 3 giống nền tảng: giống Pietrain cơ bắp phát triển, tỷ lệ nạc cao; giống Landrace thân dài hình thoi, đẻ sai, tiết sữa tốt (5–9 kg/ngày); giống Yorkshire ngoại hình trường, mắn đẻ và thích nghi rộng.
  • Làm rõ các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến sức sản xuất: tuổi thành thục, các pha của chu kỳ động dục, 3 giai đoạn phát triển phôi thai, cơ chế đẻ và các yếu tố ngoại cảnh tác động như nhiệt độ chuồng nuôi (thích hợp cho nái là 18–21°C, lợn con là 31–35°C), kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (phối lặp cách nhau 12–14 giờ) và thời gian nuôi con thích hợp từ 21–28 ngày.
  • Đánh giá đặc điểm sinh lý học lợn con về tiêu hóa, chuyển hóa chất, nhu cầu axit amin thiết yếu (lysine, methionine, threonine...), khoáng chất (tỷ lệ Ca/P từ 1,2–1,8; bổ sung sắt 80 ppm và đồng 125–250 ppm) cùng các bệnh truyền nhiễm đường ruột thường gặp.
  • Đối chiếu các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam trên dòng nái GF24 của Đỗ Võ Anh Khoa và Nguyễn Tiến Thành (2015, 2017), Hoàng Thị Mai và cộng sự (2019) ghi nhận số con sơ sinh/ổ dao động từ 12,43 đến 14,07 con, khối lượng sơ sinh 1,37–1,93 kg/con, khối lượng cai sữa đạt 5,89–6,91 kg/con.

Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại trang trại Linkfarm Hòa Bình (xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình) từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2022. Thiết kế thí nghiệm áp dụng phương pháp nghiên cứu đơn yếu tố với 30 nái GF24 (lứa 1–3) và 390 lợn con lai chia làm 3 đợt. Toàn bộ quy trình sử dụng thức ăn viên hoàn chỉnh của Greenfeed (PIC06, PIC08, GF01), nuôi trong chuồng kín có giàn mát, quạt hút và máng uống tự động. Các công thức xác định chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản, tỷ lệ mắc bệnh, tốc độ sinh trưởng tuyệt đối/tương đối và phương pháp thống kê sinh học trên Minitab 19 được mô tả chuẩn hóa.

Kết quả và thảo luận

Chương trình bày toàn bộ số liệu khảo sát hiện trạng trang trại và kết quả thực nghiệm:

  • Tình hình chăn nuôi tại trang trại Linkfarm Hòa Bình: Trại có diện tích hơn 10 ha, vận hành từ năm 2021 với 38 lao động. Cơ sở hạ tầng gồm khu phát triển hậu bị, phòng pha chế tinh cạnh chuồng nọc, 4 chuồng bầu (8 dãy/chuồng), 12 chuồng đẻ (2 dãy/chuồng), 1 chuồng cai sữa và khu cách ly. Tổng quy mô đàn lợn từ 5/2021 đến 5/2022 đạt 2.914 con, trong đó có 14 đực giống (chiếm 0,48%), 2.500 nái sinh sản GF24 (chiếm 85,79%) và 400 hậu bị GF24 (chiếm 13,73%).
  • Chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản đàn nái GF24: Phân tích chi tiết tuổi phối lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, khoảng cách lứa đẻ, số con sinh ra và tỷ lệ nuôi sống.
  • Khả năng sinh trưởng và sử dụng thức ăn của lợn con lai: Ghi nhận sự phát triển khối lượng qua các mốc 7, 14 và 24 ngày tuổi, tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối, tương đối và tiêu tốn thức ăn sản xuất lợn cai sữa.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế và tình hình dịch bệnh: Thống kê tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con, tỷ lệ viêm tử cung ở nái và hạch toán sơ bộ chi phí thức ăn, thuốc thú y so với giá trị lợn giống cai sữa.

Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về các chỉ tiêu năng suất sinh sản của tổ hợp lai GF24 × GF337 và các khuyến nghị kỹ thuật liên quan đến quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nhằm tối ưu hóa năng suất trong điều kiện chăn nuôi trang trại công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm của đề tài

Kết quả nghiên cứu trên đàn lợn nái GF24 và đàn lợn con lai phối với đực GF337 được tổng hợp cụ thể qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của lợn nái GF24 (n = 30)

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực nghiệm
Sinh lý sinh dục Tuổi phối giống lần đầu Ngày 268,53
Tuổi đẻ lứa đầu Ngày 387,03
Thời gian mang thai Ngày 115,10
Thời gian cai sữa Ngày 24,36
Khoảng cách lứa đẻ Ngày 144,83
Hệ số lứa đẻ Lứa/nái/năm 2,50
Thời gian động dục trở lại Ngày 5,37
Năng suất sinh sản Số con đẻ ra/ổ Con 14,53
Số con sơ sinh còn sống/ổ Con 13,63
Tỷ lệ sơ sinh còn sống % 94,13
Số con để nuôi/ổ Con 13,13
Số con cai sữa/ổ Con 12,06
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % 92,02
Khối lượng sơ sinh/con kg 1,41
Khối lượng sơ sinh/ổ kg 20,48
Khối lượng cai sữa/con kg 7,21
Khối lượng cai sữa/ổ kg 86,96

Bảng 2: Khả năng sinh trưởng và sử dụng thức ăn của lợn con lai (n = 390)

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giá trị ghi nhận
Khối lượng lúc 7 ngày tuổi kg/con 2,45
Khối lượng lúc 14 ngày tuổi kg/con 4,34
Khối lượng lúc 24 ngày tuổi (cai sữa) kg/con 7,21
Tăng khối lượng cả giai đoạn (7–24 ngày) kg/con 4,75
Sinh trưởng tuyệt đối (7–24 ngày) g/con/ngày 279,61
Sinh trưởng tương đối (7–24 ngày) % 98,41
Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn cai sữa kg thức ăn/kg 5,89

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả đã đối chiếu kết quả thực nghiệm với các công trình công bố trước đây trên dòng nái GF24:

  • Số con sơ sinh sống/ổ đạt 13,63 con, cao hơn so với kết quả của Đỗ Võ Anh Khoa và Nguyễn Tiến Thành năm 2015 (11,85–12,73 con) và năm 2017 (12,11 con), cũng như nghiên cứu của Hoàng Thị Mai và cộng sự năm 2019 (12,70–13,23 con).
  • Khối lượng cai sữa đạt 7,21 kg/con ở 24,36 ngày tuổi, vượt trội hơn so với mức 5,89–6,91 kg/con trong nghiên cứu của Đỗ Võ Anh Khoa và Nguyễn Tiến Thành (2015) và mức 5,89–6,00 kg/con của Hoàng Thị Mai và cộng sự (2019).
  • Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của lợn con giai đoạn theo mẹ đạt 279,61 g/con/ngày, cao hơn rõ rệt mức 207,24 g/con/ngày ghi nhận bởi Đỗ Võ Anh Khoa và Nguyễn Tiến Thành (2017).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng vaccine và an toàn sinh học chuồng trại; kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi thông qua giàn mát và quạt gió nhằm hạn chế hiện tượng stress nhiệt ở nái chửa và nái nuôi con.
  • Đảm bảo lợn con được bú sữa đầu đầy đủ trong vòng 24–36 giờ đầu sau sinh để hấp thu kháng thể mẹ truyền; duy trì việc tiêm phòng sắt đúng ngày tuổi (ngày thứ 3) nhằm giảm thiểu hội chứng thiếu máu và tiêu chảy phân trắng.
  • Áp dụng kỹ thuật cho lợn con tập ăn sớm trước 21 ngày tuổi bằng thức ăn chuyên dụng (GF01) chia nhỏ nhiều lần trong ngày, giúp hoàn thiện niêm mạc ruột non và giảm tỷ lệ còi cọc khi tách mẹ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện với các hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về thời gian và phạm vi theo dõi: Đề tài chỉ theo dõi thực nghiệm trong khung thời gian 4 tháng (từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022) trên đàn nái lứa 1 đến lứa 3. Nghiên cứu chỉ dừng lại ở giai đoạn lợn con theo mẹ đến khi cai sữa (24 ngày tuổi), chưa theo dõi tiếp tục giai đoạn nuôi thịt thương phẩm hoặc hậu cai sữa để đánh giá chỉ số tăng trọng và chất lượng thân thịt xẻ.
  • Hạn chế về chỉ tiêu kinh tế: Dữ liệu hạch toán hiệu quả chăn nuôi mới dừng ở mức ước tính chi phí sản xuất lợn con cai sữa dựa trên thức ăn, thuốc thú y và công lao động trực tiếp, chưa phản ánh đầy đủ biến động thị trường và giá bán thịt thương phẩm xuất chuồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục mở rộng theo dõi năng suất sinh sản của đàn nái GF24 ở các lứa đẻ cao hơn (từ lứa 4 trở đi) nhằm đánh giá độ bền đàn và tỷ lệ hao hụt của nái qua nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp.
    • Tiến hành khảo sát toàn diện khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR), tỷ lệ nạc và chất lượng thịt xẻ của đàn lợn con thương phẩm lai GF337 × GF24 từ giai đoạn sau cai sữa đến khi xuất bán ở khối lượng 100–120 kg.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố trên động vật lớn tại trại kín, cách xây dựng biểu mẫu theo dõi chỉ tiêu sinh lý sinh dục, phương pháp cân đo và công thức tính toán tốc độ sinh trưởng tuyệt đối, tương đối chuẩn hóa.
  • Kỹ sư chăn nuôi và quản lý trang trại: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về định mức năng suất của tổ hợp lai GF24 × GF337 nuôi tại Việt Nam, làm căn cứ đối chuẩn (benchmarking) năng suất cho các trang trại áp dụng quy trình công nghệ của PIC và Greenfeed.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình quản lý và vận hành chuồng nái đẻ, chuồng bầu kín có hệ thống làm mát bằng giàn lạnh và thông gió áp suất âm.
    • Phác đồ điều trị và phòng ngừa các hội chứng bệnh thường gặp trên đàn lợn con (tiêu chảy do vi khuẩn, cầu trùng và viêm khớp) tại mục tổng quan và kết quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổ hợp lai trong nghiên cứu có cơ cấu di truyền như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng dòng lợn đực GF337 (dòng Pietrain nhập khẩu từ công ty PIC) phối với dòng lợn nái GF24 (dòng nái lai giữa Pietrain tổng hợp và tổ hợp Landrace × Yorkshire, nhập khẩu từ công ty PIC).

2. Đàn lợn nái GF24 trong thí nghiệm đạt các chỉ tiêu sinh lý sinh sản cơ bản nào?
Đàn nái thí nghiệm (n = 30) đạt tuổi phối giống lần đầu bình quân 268,53 ngày; tuổi đẻ lứa đầu 387,03 ngày; thời gian mang thai trung bình 115,10 ngày; thời gian cai sữa 24,36 ngày; khoảng cách lứa đẻ 144,83 ngày; hệ số lứa đẻ đạt 2,50 lứa/nái/năm và thời gian động dục trở lại sau cai sữa là 5,37 ngày.

3. Năng suất sinh sản của lợn nái và tỷ lệ nuôi sống của đàn con đạt mức bao nhiêu?
Số con đẻ ra đạt trung bình 14,53 con/ổ; số con sơ sinh còn sống đạt 13,63 con/ổ (tỷ lệ sống 94,13%); số con để nuôi là 13,13 con/ổ; số con cai sữa đạt 12,06 con/ổ với tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa là 92,02%. Khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,41 kg/con và khối lượng cai sữa lúc 24,36 ngày đạt 7,21 kg/con.

4. Khả năng sinh trưởng và mức độ tiêu tốn thức ăn của đàn lợn con giai đoạn 7–24 ngày tuổi như thế nào?
Khối lượng lợn con tăng từ 2,45 kg (lúc 7 ngày tuổi) lên 4,34 kg (lúc 14 ngày tuổi) và đạt 7,21 kg (lúc 24 ngày tuổi), tương đương mức tăng trọng 4,75 kg/con. Sinh trưởng tuyệt đối đạt 279,61 g/con/ngày, sinh trưởng tương đối đạt 98,41%, và lượng tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn cai sữa là 5,89 kg.

5. Trang trại Linkfarm Hòa Bình sử dụng các loại thức ăn công nghiệp nào cho đàn lợn thí nghiệm?
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên do Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam sản xuất, bao gồm mã PIC06 dùng cho lợn nái mang thai kỳ I và kỳ II, mã PIC08 dùng cho nái nuôi con, và mã GF01 dùng cho lợn con giai đoạn tập ăn từ 7 đến 24 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hoài Sơn đã phản ánh chi tiết và khách quan năng suất sinh sản của tổ hợp lai giữa lợn nái GF24 và lợn đực GF337 tại trang trại Linkfarm Hòa Bình trong điều kiện chuồng kín công nghiệp. Kết quả thực nghiệm khẳng định đàn nái đạt năng suất sinh sản cao với 13,63 con sơ sinh sống/ổ, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 92,02% và đàn lợn con có tốc độ sinh trưởng tuyệt đối đạt 279,61 g/con/ngày ở giai đoạn 7–24 ngày tuổi. Đây là nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu chọn giống cũng như vận hành sản xuất chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.