Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển chăn nuôi hiện đại, mô hình chăn nuôi trang trại tập trung công nghiệp đóng vai trò hạt nhân trong việc cung cấp nguồn thực phẩm quy mô lớn, đồng nhất về chất lượng và bảo đảm an toàn sinh học. Để gia tăng hiệu quả kinh tế và đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng về thịt lợn nạc, việc ứng dụng các công thức lai kinh tế giữa các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire và Duroc đang được áp dụng rộng rãi tại các hệ thống chăn nuôi gia công và liên kết doanh nghiệp. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mùa A Câu tập trung khảo sát thực tiễn tại cơ sở chăn nuôi liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam nhằm đánh giá khách quan các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái lai thương phẩm trong điều kiện khí hậu và quy trình kỹ thuật cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nội dung chính:

  1. Đánh giá một số chỉ tiêu về năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) khi phối với đực giống Duroc nuôi tại cơ sở.
  2. Vận dụng kiến thức lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y vào thực tiễn tổ chức sản xuất tại trang trại.
  3. Nắm bắt và phân tích quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  4. Tìm hiểu nhu cầu dinh dưỡng, khẩu phần ăn của lợn nái qua từng giai đoạn mang thai và nuôi con theo tiêu chuẩn công nghiệp.
  5. Khảo sát tình hình dịch bệnh phổ biến trên đàn nái và đàn lợn con theo mẹ, từ đó nắm vững các biện pháp phòng bệnh và phác đồ điều trị thực tế tại trại.

Về nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu: Tác giả thực hiện quan sát, theo dõi liên tục khả năng sinh sản của đàn nái; ghi chép nhật ký chăn nuôi hàng ngày; theo dõi lâm sàng và phát hiện bệnh lý; thực hiện đầy đủ các quy trình kỹ thuật thú y, chăm sóc và nuôi dưỡng do cơ sở phân công.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối giống với đực ngoại Duroc và đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ tổ hợp lai này.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Ngô Hồng Gấm 1, thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh (văn bản đồng thời ghi nhận xã Thanh Sơn), huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Trang trại có tổng diện tích mặt bằng 12 hecta, nằm ở vùng đồi núi tiếp giáp giữa Hòa Bình và Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 31 tháng 11 năm 2022 đến ngày 31 tháng 05 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên các đặc tính sinh học, di truyền của ba giống lợn ngoại thuần chủng (Landrace, Yorkshire, Duroc), các nguyên lý về sinh lý sinh sản gia súc và các định mức dinh dưỡng công nghiệp:

  • Đặc điểm giống và ưu thế lai: Giống Landrace có nguồn gốc từ Đan Mạch, thân hình nêm, tỷ lệ nạc cao, mắn đẻ, thường đóng vai trò làm dòng mẹ; giống Yorkshire có nguồn gốc từ Anh, thể vóc chắc chắn, thích nghi tốt, nuôi con giỏi; giống Duroc có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, lông hung đỏ, cơ bắp phát triển, tỷ lệ mỡ dắt cao (khoảng 4%), tăng khối lượng nhanh (đạt 750 g/ngày), đóng vai trò dòng bố để nâng cao chất lượng thịt của tổ hợp con lai thương phẩm.
  • Sinh lý sinh sản gia súc: Khung lý thuyết phân tích chu kỳ động dục của lợn nái (trung bình 21 ngày, dao động từ 18 đến 22 ngày) gồm 4 giai đoạn: trước động dục (1-2 ngày), động dục (thường kéo dài 4-5 ngày ở lợn ngoại và lợn lai), sau động dục (3-4 ngày) và giai đoạn yên tĩnh; chu kỳ mang thai kéo dài 110-117 ngày được chia làm 3 giai đoạn phát triển bào thai: phôi thai (ngày 1-22), tiền thai (ngày 23-39) và bào thai (ngày 40 đến khi đẻ).
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn nái của C.P. Group quy định hàm lượng protein thô cho nái hậu bị (15-16%), nái mang thai (13%), nái nuôi con (15%), cùng mức cân đối các axit amin thiết yếu (Lysine, Threonine, Methionine, Tryptophane...) và năng lượng trao đổi.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu:

  • Phương pháp theo dõi số lượng và khối lượng: Sử dụng phương pháp đếm trực tiếp tại các mốc thời điểm (số con đẻ ra, số con sơ sinh sống sau 24 giờ, số con cai sữa). Chỉ tiêu khối lượng được đo lường thống nhất bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa loại 5 kg (đo khối lượng sơ sinh sau khi đã lau khô, cắt rốn, chưa bú sữa đầu) và cân đồng hồ Nhơn Hòa loại 15 kg (đo khối lượng cai sữa tại thời điểm dứt sữa mẹ, trước bữa ăn).
  • Phương pháp theo dõi dịch bệnh thú y: Kiểm tra sức khỏe lâm sàng đàn lợn 2 lần/ngày (sáng và chiều). Ghi nhận triệu chứng, bấm số tai theo dõi cá thể, ghi chép nhật ký dùng thuốc và tỷ lệ hồi phục.
  • Dung lượng mẫu khảo sát: Theo dõi năng suất sinh sản trên $n = 180$ ổ đẻ của lợn nái F1 (LxY); theo dõi bệnh lý trên đàn nái $n = 180$ con; theo dõi bệnh lý trên đàn lợn con theo mẹ $n = 300$ con.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán và xử lý bằng các thuật toán thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel, bao gồm các tham số: số lượng quan sát ($N$), trung bình số học ($\text{Mean}$), sai số tiêu chuẩn của số trung bình ($\text{SE}$), và hệ số biến động ($\text{Cv}% $).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ bối cảnh công nghiệp hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự dịch chuyển từ quy mô nông hộ sang trang trại tập trung ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát năng suất sinh sản của dòng nái thương phẩm F1 (LxY) nhằm bảo đảm số lượng và chất lượng lợn giống cung ứng ra thị trường. Đồng thời, phần này xác định mục tiêu học tập thực tế và các yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp tại trang trại Ngô Hồng Gấm 1.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học về vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng của cơ sở nghiên cứu và các kiến thức chuyên ngành liên quan:

  • Cơ sở vật chất của trại Ngô Hồng Gấm 1: Trang trại quy mô 12 ha được quy hoạch khép kín, gồm hệ thống cổng phun sát trùng độc lập (cổng chính và cổng phụ xuất lợn cách trạm phun 7 km), hệ thống nhà tắm sát trùng, tủ tiệt trùng bằng tia cực tím (UV) thời gian 30 phút đối với đồ dùng cá nhân, hệ thống chuồng trại làm mát bằng giàn lạnh (cooling pad) và quạt thông gió, hệ thống xử lý chất thải bằng hầm biogas và nguồn cấp nước giếng khoan khử trùng bằng dung dịch Clo.
  • Đặc tính giống và cơ sở sinh lý: Phân tích nguồn gốc, ngoại hình và năng suất của lợn Landrace, Yorkshire, Duroc; cơ chế nội tiết điều hòa sinh sản (vai trò của FSH, LH, Estrogen, Progesterone); các giai đoạn phát triển của thai kỳ và các yếu tố ngoại cảnh tác động như dinh dưỡng, nhiệt độ (nhiệt độ tối ưu cho nái là 18-20°C, lợn con là 31-33°C), mùa vụ, lứa đẻ và phẩm chất đực giống.
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng kết các nghiên cứu trong nước (Từ Quang Hiển và Lương Nguyệt Bích, 1998; Đinh Văn Chỉnh và cs., 1999; Phan Xuân Hảo và cs., 2006, 2009; Vũ Đình Tôn và Nguyễn Công Oánh, 2010) và nước ngoài (Gerasimov và cs., 1997; Stoikov và cs., 1996; Tummaruk và Dalin, 2000) về năng suất sinh sản của các dòng lợn ngoại và tổ hợp lai hai máu, ba máu.

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết về:

  • Quy chuẩn đối tượng theo dõi là đàn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối tinh dịch lợn đực Duroc.
  • Danh mục 11 chỉ tiêu năng suất sinh sản cần thu thập: số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, tỷ lệ sơ sinh sống, khối lượng sơ sinh/con, khối lượng sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ, tỷ lệ sống đến cai sữa, số ngày nuôi con, khối lượng cai sữa/con, khối lượng cai sữa/ổ, và số lứa/nái/năm.
  • Quy trình kỹ thuật thu thập số liệu lâm sàng bằng cân đo, quy trình theo dõi bệnh lý học thú y và phương pháp thống kê sinh học bằng Microsoft Excel.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

1. Công tác phục vụ sản xuất và quản lý đàn

Khóa luận thống kê cơ cấu đàn của trang trại qua 4 năm liên tục (2019 - 2022). Số liệu cho thấy quy mô trang trại có sự biến động lớn do ảnh hưởng của dịch tả lợn Châu Phi vào các năm 2020 và 2021, sau đó bắt đầu phục hồi vào năm 2022.

Năm Nái hậu bị (con) Nái sinh sản (con) Lợn con theo mẹ (con) Đực giống (con) Tổng đàn (con)
2019 150 (0,42%) 1.250 (3,48%) 34.463 (96,04%) 22 (0,06%) 35.885
2020 120 (0,35%) 1.200 (3,49%) 33.084 (96,10%) 22 (0,06%) 34.426
2021 160 (0,48%) 1.150 (3,48%) 31.706 (95,97%) 20 (0,07%) 33.036
2022 220 (0,65%) 1.180 (3,49%) 32.342 (95,79%) 19 (0,07%) 33.761

Trang trại duy trì 19 đực giống khai thác tinh phục vụ phối giống cho hơn 1.200 nái. Chế độ khai thác: đực dưới 1 năm tuổi khai thác 10 ngày/lần; đực trên 1 năm tuổi khai thác 1 tuần/2 lần. Tinh dịch sau pha chế được bảo quản ở 17°C trong tủ bảo ôn.

Khẩu phần thức ăn công nghiệp của C.P. Việt Nam được áp dụng cho từng đối tượng:

  • Mã 550SF: Thức ăn tập ăn cho lợn con và lợn cai sữa (protein và năng lượng cao nhất).
  • Mã 566SF: Thức ăn cho lợn nái chửa kỳ 1 (từ tuần 1-5 ăn 1,8 kg/con/ngày; tuần 6-11 ăn 2,5 kg/con/ngày).
  • Mã 567SF: Thức ăn cho nái chửa kỳ cuối và nái nuôi con (từ tuần 12-14 ăn 3,5 kg/con/ngày; chuyển lên chuồng đẻ duy trì 3,5 kg/con/ngày, giảm dần xuống 0,5 kg trước đẻ 3-4 ngày; sau đẻ tăng dần từ 2 kg lên 5 kg/ngày từ ngày thứ 6 trở đi).

2. Công tác thú y và phòng bệnh bằng vaccine

Công tác an toàn sinh học được kiểm soát bằng lịch sát trùng định kỳ bằng vôi bột, thuốc sát trùng, xịt gầm chuồng bằng dung dịch clorin và xút, kết hợp xông formol chuồng trống. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn nái và lợn con được thực hiện nghiêm ngặt theo quy trình:

  • Lợn con đến cai sữa ($n=300$): Phòng cầu trùng bằng Cox-sol (1 ml/con lúc 3 ngày tuổi), phòng thiếu máu bằng Fe-Dextran 10% (2 ml/con lúc 3 ngày tuổi), phòng suyễn bằng vaccine Mycoplasma + Glasser (2 ml/con lúc 7 ngày tuổi), phòng Circovirus bằng Circovac (1 ml/con lúc 14 ngày tuổi). Tỷ lệ tiêm phòng đạt 100%.
  • Lợn nái mang thai: Định kỳ tẩy ký sinh trùng bằng Dufamec (tháng 1, 6); tiêm vaccine phòng PRRS (Ingelvac PRRS MLV vào tháng 3, 7, 11; đạt tỷ lệ 98%); vaccine Giả dại (tháng 4, 8, 12); vaccine Dịch tả lợn Destiffa (tuần thứ 10 mang thai); vaccine Lở mồm long móng Aftogen (tuần thứ 12 mang thai).

3. Năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 (LxY) phối với đực Duroc

Kết quả theo dõi trên 180 ổ đẻ cho thấy các chỉ tiêu năng suất sinh sản đều đạt mức cao, độ biến động thấp phản ánh tính đồng đều của đàn giống:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giá trị trung bình (Mean) Sai số tiêu chuẩn (SE) Hệ số biến động Cv (%)
Số con sơ sinh/ổ con 12,67 0,13 13,88
Số con sơ sinh sống/ổ con 11,90 0,11 12,43
Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ % 94,24 0,45 6,35
Khối lượng sơ sinh/con kg 1,48 0,01 4,81
Khối lượng sơ sinh/ổ kg 17,51 0,15 11,15
Số con cai sữa/ổ con 11,44 0,09 10,70
Tỷ lệ sống đến cai sữa/ổ % 96,72 0,38 5,33
Khối lượng cai sữa/con kg 6,34 0,02 3,64
Khối lượng cai sữa/ổ kg 72,43 0,50 9,33
Thời gian nuôi con ngày 21,23 0,07 5,05

Tác giả so sánh kết quả này với các công bố trước: Số con sơ sinh/ổ (12,67 con) và số con sơ sinh sống/ổ (11,90 con) cao hơn kết quả của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005) (lần lượt là 10,34 và 10,02 con), cao hơn nghiên cứu của Phan Xuân Hảo và Hoàng Thị Thúy (2009) (11,50 con sơ sinh sống/ổ). Khối lượng cai sữa/ổ đạt 72,43 kg, vượt trội so với mức 67,65 kg của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005). Thời gian mang thai trung bình của đàn nái ghi nhận là 115,67 ngày. Về kết quả xuất heo con cai sữa, tác giả ghi nhận khối lượng trung bình đạt 6,50 kg/con (ở bảng tổng hợp xuất 2.100 con) và 5,76 kg/con (theo thuyết minh thực tế tại trại).

4. Khảo sát bệnh lý và hiệu quả điều trị

  • Bệnh trên đàn nái ($n=180$):
    • Bệnh viêm đường sinh dục: 23 con mắc (tỷ lệ 12,78%), điều trị khỏi 19 con (tỷ lệ 82,61%). Phác đồ: thụt rửa tử cung 1-3 ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý pha bột Pendistrep; tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con), Analgin C (1 ml/10 kg thể trọng) và Amoxicillin-LA (1 ml/10 kg thể trọng) liên tục 3 ngày.
    • Bệnh viêm vú: 13 con mắc (tỷ lệ 7,22%), điều trị khỏi 11 con (tỷ lệ 84,61%). Phác đồ: tiêm bắp Analgin C, Gluco K-C và Amoxicillin-LA theo liều 1 ml/10 kg thể trọng.
  • Bệnh trên đàn lợn con theo mẹ ($n=300$):
    • Viêm phổi: 60 con mắc (tỷ lệ 20,00%), điều trị khỏi 52 con (tỷ lệ 86,66%) bằng phác đồ kết hợp Ceftiofur (0,6 ml/kg thể trọng) và Tylosin (0,6 ml/kg thể trọng).
    • Tiêu chảy do E. coli: 36 con mắc (tỷ lệ 12,00%), điều trị khỏi 27 con (tỷ lệ khỏi 75,00% theo bảng số liệu; văn bản có chỗ ghi 84,37%) bằng phác đồ tiêm Ampicoli kết hợp Norflo (0,5 ml/kg thể trọng) và pha nước uống hỗn hợp Amoxicillin + Colistin (1 g/lít nước).
    • Viêm da: 5 con mắc (tỷ lệ 1,66%), điều trị khỏi 5 con (tỷ lệ 100%) bằng Doxycyclin và Dexamethazone.
    • Viêm khớp (do Streptococcus suis): 8 con mắc (tỷ lệ 2,66%), điều trị khỏi 7 con (tỷ lệ 87,5%) bằng Genta-tylo kết hợp Dexamethazone/Diclofenac và Vitamin B.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật chính về sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và tỷ lệ bệnh tật; đưa ra kiến nghị tiếp tục nhân rộng tổ hợp lai F1 (LxY) x Duroc và tối ưu hóa chế độ nuôi dưỡng để đàn nái giữ thể trạng chuẩn, tránh béo hoặc gầy quá mức.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về năng suất của tổ hợp lai ba giống nuôi trong điều kiện trại kín công nghiệp:

  • Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể: lợn nái có thời gian mang thai trung bình 115,67 ngày; thời gian nuôi con cai sữa trung bình 21,23 ngày; mỗi lứa đẻ bình quân đạt 12,67 con sơ sinh; 11,90 con sống sau 24 giờ; 11,44 con cai sữa với khối lượng cá thể đạt 6,34 kg/con.
  • Xác nhận ưu thế lai về sức sống và khả năng tăng trưởng của con lai ba máu Duroc x (Landrace x Yorkshire): tỷ lệ sơ sinh sống đạt 94,24% và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 96,72%, khối lượng ổ khi cai sữa đạt 72,43 kg. Các chỉ tiêu này đều tương đương hoặc vượt qua các nghiên cứu đối chứng trước đó ở khu vực phía Bắc.
  • Đánh giá lâm sàng hiệu quả của các phác đồ điều trị thú y tại chỗ: tỷ lệ chữa khỏi bệnh viêm tử cung (82,61%), viêm vú (84,61%) ở nái và viêm phổi (86,66%), viêm da (100%), viêm khớp (87,5%) ở lợn con chứng minh tính hiệu quả của các loại thuốc kháng sinh thế hệ mới (Ceftiofur, Amoxicillin-LA, Tylosin) trong kiểm soát nhiễm khuẩn chuồng trại.
  • Đề xuất kỹ thuật của tác giả: Khuyến nghị phát triển mạnh tổ hợp lai F1 (LxY) phối với Duroc để sản xuất con thương phẩm hướng nạc; áp dụng chế độ cho ăn định lượng khắt khe theo từng giai đoạn thai kỳ nhằm hạn chế hội chứng viêm vú - mất sữa (MMA) và đẻ khó; thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học nhằm ngăn ngừa rủi ro dịch bệnh tái bùng phát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong khóa luận, một số hạn chế và hướng mở được ghi nhận:

  • Giới hạn về thời gian và mùa vụ: Đề tài thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ cuối tháng 11/2022 đến cuối tháng 05/2023), do đó số liệu chủ yếu phản ánh vụ đông - xuân và đầu hè, chưa bao quát đầy đủ sự biến động năng suất qua toàn bộ các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn cao điểm nắng nóng mùa hè.
  • Phân tích chuyên sâu theo lứa đẻ: Mặc dù đề cương có đề cập đến chỉ tiêu lứa đẻ, song phần kết quả chưa trình bày chi tiết bảng so sánh tương quan năng suất sinh sản phân tách độc lập giữa các nhóm lứa (lứa 1, lứa 2, lứa 3-5, lứa 6 trở đi) trên đàn khảo sát $n=180$.
  • Độ đồng nhất của dữ liệu xuất bán: Văn bản có sự chênh lệch nhỏ giữa số liệu khối lượng cai sữa trung bình tại bảng tổng hợp xuất bán (6,50 kg/con) và phần thuyết minh diễn giải (5,76 kg/con).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi đàn con lai thương phẩm ba máu Duroc x F1 (LxY) từ giai đoạn sau cai sữa đến khi xuất chuồng thịt để đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu sinh trưởng (tốc độ tăng trọng ngày - ADG), hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR), tỷ lệ nạc thân thịt và hiệu quả kinh tế cuối cùng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu cung cấp mẫu khảo sát thực địa chuẩn mực về phương pháp cân đo, theo dõi chỉ tiêu năng suất sinh sản gia súc, cách thức lập bảng thống kê mô tả và xây dựng phác đồ điều trị bệnh lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại lợn công nghiệp: Tham khảo quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng cụ thể theo từng tuần tuổi thai kỳ; định mức sử dụng các dòng cám C.P. (550SF, 566SF, 567SF); lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ; kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, tiêm oxytocin).
  • Các nghiên cứu về giống và công thức lai: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về năng suất của dòng nái F1 (Landrace x Yorkshire) nuôi tại địa bàn trung du miền núi phía Bắc (Hòa Bình) giai đoạn phục hồi sau đại dịch tả lợn Châu Phi.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất sinh sản của tổ hợp lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc tại trang trại đạt bao nhiêu con trên một ổ?
Theo kết quả theo dõi trên 180 ổ đẻ, số con sơ sinh bình quân đạt 12,67 con/ổ; số con sơ sinh sống sau 24 giờ đạt 11,90 con/ổ (đạt tỷ lệ sống 94,24%); và số con sống đến thời điểm cai sữa đạt bình quân 11,44 con/ổ (tỷ lệ sống đến cai sữa đạt 96,72%).

2. Khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa của đàn lợn con đạt mức trung bình là bao nhiêu?
Khối lượng sơ sinh trung bình của lợn con là 1,48 kg/con (khối lượng sơ sinh toàn ổ đạt 17,51 kg/ổ). Khối lượng lợn con tại thời điểm cai sữa (trung bình 21,23 ngày tuổi) đạt 6,34 kg/con (khối lượng toàn ổ cai sữa đạt 72,43 kg/ổ).

3. Trang trại áp dụng định mức thức ăn công nghiệp C.P. cho lợn nái mang thai như thế nào?
Nái mang thai được phân kỳ nuôi dưỡng: Giai đoạn 1 (từ ngày 1 đến ngày 34) ăn 1,8 kg thức ăn mã 566SF/ngày (ăn 1 bữa lúc 13h); Giai đoạn 2 (từ ngày 35 đến ngày 83) ăn 2,5 kg thức ăn mã 567SF/ngày (nái gầy cộng thêm 0,5 kg); Giai đoạn 3 (từ ngày 84 đến ngày 112) ăn 3,0 kg thức ăn hỗn hợp 567SF + 550SF/ngày (điều chỉnh tăng giảm 0,5 kg tùy theo thể trạng). Trước ngày đẻ 3-4 ngày, thức ăn được giảm dần xuống còn 0,5 kg/con/ngày.

4. Đàn lợn nái mang thai tại cơ sở được tiêm phòng định kỳ các loại vaccine nào?
Đàn nái được phòng bệnh định kỳ bằng các loại chế phẩm gồm: thuốc tẩy nội ngoại ký sinh trùng Dufamec (tháng 1 và tháng 6); vaccine Tai xanh Ingelvac PRRS MLV (tháng 3, 7, 11); vaccine Giả dại (tháng 4, 8, 12); vaccine phòng Dịch tả lợn Destiffa (tiêm ở tuần mang thai thứ 10); và vaccine Lở mồm long móng Aftogen (tiêm ở tuần mang thai thứ 12).

5. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị hai bệnh sản khoa phổ biến trên đàn nái tại trại ra sao?
Trong tổng số 180 nái theo dõi, bệnh viêm đường sinh dục có 23 con mắc (chiếm 12,78%), điều trị khỏi 19 con (tỷ lệ 82,61%) bằng thụt rửa kháng sinh Pendistrep kết hợp tiêm Oxytocin và Amoxicillin-LA. Bệnh viêm vú có 13 con mắc (chiếm 7,22%), điều trị khỏi 11 con (tỷ lệ 84,61%) bằng phác đồ kết hợp Analgin C, Gluco K-C và Amoxicillin-LA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mùa A Câu đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác về khả năng sinh sản của tổ hợp lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối tinh đực Duroc tại trang trại Ngô Hồng Gấm 1, tỉnh Hòa Bình. Kết quả nghiên cứu khẳng định tổ hợp lai đạt các chỉ tiêu kỹ thuật ưu việt với 12,67 con sơ sinh/ổ, 11,44 con cai sữa/ổ, tỷ lệ sống đến cai sữa đạt 96,72% và khối lượng cai sữa trung bình 6,34 kg/con ở 21,23 ngày tuổi. Đề tài đồng thời hệ thống hóa chi tiết quy trình an toàn sinh học, khẩu phần dinh dưỡng C.P. và phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh thường gặp trên đàn nái và lợn con. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y cũng như các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô trang trại tập trung.