Tổng quan nghiên cứu

Thịt lợn hiện chiếm hơn 70% tổng lượng thịt tiêu thụ tại thị trường nội địa Việt Nam. Theo số liệu thống kê ngành nông nghiệp, tổng đàn lợn cả nước năm 2015 đạt khoảng 27,2 triệu con với định hướng chiến lược đến năm 2020 phát triển đạt 30 triệu con theo hướng tăng tỷ lệ nạc cao. Để hiện thực hóa mục tiêu trên, việc cải tiến di truyền và khai thác triệt để ưu thế lai từ các giống lợn ngoại nhập khẩu đóng vai trò mang tính sống còn.

Vấn đề cốt lõi đặt ra cho ngành chăn nuôi là xác định được công thức lai tối ưu giữa đàn nái nền lai ngoại với các dòng đực cao sản nhằm tối đa hóa năng suất sinh sản và tốc độ tăng trưởng của con lai thương phẩm. Đề tài tập trung đánh giá toàn diện khả năng sinh sản của tổ hợp lai giữa lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực lai PiDu (Pietrain × Duroc) và đực thuần Duroc, đồng thời theo dõi sát sao khả năng sinh trưởng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn của đàn con lai từ giai đoạn cai sữa đến 60 ngày tuổi.

Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm từ tháng 5/2015 đến tháng 4/2016 tại Trại lợn giống Sơn Đồng thuộc Công ty Cổ phần Giống vật nuôi Hà Nội. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện rõ qua việc cung cấp các thông số kỹ thuật chuẩn mực, chứng minh khả năng nâng cao số con cai sữa đạt trên 11 con/ổ và tối ưu hóa mức tiêu tốn thức ăn sản xuất lợn cai sữa xuống dưới 6,0 kg thức ăn/kg thể trọng, tạo đòn bẩy kinh tế vững chắc cho các mô hình trang trại công nghiệp khép kín quy mô lớn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết di truyền tính trạng số lượng, mô hình phân tích giá trị kiểu hình và lý thuyết ưu thế lai trong chăn nuôi gia súc. Về mặt di truyền, kiểu hình của một tính trạng số lượng được xác định bởi công thức tổng quát giữa giá trị kiểu gen và sai lệch môi trường, trong đó giá trị kiểu gen bao gồm giá trị giống cộng gộp, sai lệch trội và sai lệch tương tác gen. Các tính trạng sinh sản ở lợn nái có hệ số di truyền tương đối thấp, điển hình như số lứa đẻ/năm dao động từ 0,10 đến 0,15, số con đẻ ra/ổ đạt khoảng 0,15 và số con cai sữa/ổ đạt mức 0,12. Do hệ số di truyền thấp nên các tính trạng này biểu hiện mức độ ưu thế lai rất cao khi tiến hành lai chéo giữa các dòng thuần chủng có khoảng cách di truyền xa nhau.

Bản chất của ưu thế lai được giải thích thông qua ba học thuyết kinh điển: thuyết trội, thuyết siêu trội và thuyết át gen. Khi cho phối giữa nái mẹ F1 (Landrace × Yorkshire) với đực lai PiDu hoặc đực Duroc thuần, thế hệ con lai tập hợp được các tổ hợp alen dị hợp tử có lợi, phát huy ưu thế lai cá thể kết hợp cùng ưu thế lai của mẹ. Các khái niệm then chốt được lượng hóa trong nghiên cứu bao gồm: năng suất sinh sản, tốc độ tăng khối lượng bình quân ngày (ADG), hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp trên đàn vật nuôi tại Trại lợn giống Sơn Đồng. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 100 lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire), chia đều thành 2 nhóm thí nghiệm tương ứng với 50 nái phối với đực PiDu và 50 nái phối với đực Duroc. Tổng cộng có 585 ổ đẻ được theo dõi liên tục từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa đẻ thứ 6, trong đó tổ hợp Duroc × F1 chiếm 292 ổ và tổ hợp PiDu × F1 chiếm 293 ổ. Chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn sản xuất 1 kg lợn con cai sữa được theo dõi trên 37 ổ đẻ. Chỉ tiêu sinh trưởng từ cai sữa đến 60 ngày tuổi được khảo sát trên 6 lô thí nghiệm cho mỗi công thức lai, mỗi lô duy trì dung lượng từ 25 đến 30 cá thể.

Phương pháp chọn mẫu áp dụng nguyên tắc phân lô so sánh ngẫu nhiên hoàn toàn, đảm bảo kiểm soát đồng nhất tuyệt đối về thành phần dinh dưỡng khẩu phần, chế độ quản lý chuồng trại khép kín và quy trình vệ sinh phòng dịch thú y. Toàn bộ số liệu thô được nhập liệu, xử lý trên phần mềm SAS phiên bản 9.0 theo phương pháp thống kê sinh học. Việc lựa chọn mô hình phân tích phương sai trong SAS cho phép tính toán chuẩn xác giá trị trung bình, sai số tiêu chuẩn, hệ số biến động và kiểm định mức độ sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức nhằm loại bỏ tối đa các sai lệch ngẫu nhiên.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận bốn phát hiện quan trọng mang tính quy luật về năng suất sinh sản và sinh trưởng của hai tổ hợp lai:

Thứ nhất, tổ hợp lai PiDu × F1 (Landrace × Yorkshire) thể hiện ưu thế vượt trội rõ rệt về số lượng con sinh ra và cai sữa trên mỗi ổ đẻ. Số con đẻ ra/ổ của tổ hợp PiDu × F1 đạt 12,11 con, cao hơn 5,21% so với mức 11,51 con của tổ hợp Duroc × F1 (sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức P < 0,001). Tương tự, số con đẻ ra còn sống/ổ của nhóm phối đực PiDu đạt 11,83 con, cao hơn 6,00% so với nhóm phối đực Duroc đạt 11,16 con. Số con cai sữa/ổ của tổ hợp PiDu × F1 đạt 11,14 con so với 10,80 con ở tổ hợp Duroc × F1. Tỷ lệ sơ sinh sống ở tổ hợp PiDu × F1 cũng đạt 97,91%, vượt trội hơn mức 97,03% của tổ hợp Duroc × F1 (P < 0,05).

Thứ hai, tổ hợp lai Duroc × F1 (Landrace × Yorkshire) lại chiếm ưu thế về khối lượng sơ sinh cá thể và tỷ lệ nuôi sống giai đoạn bú sữa. Khối lượng sơ sinh bình quân/con của tổ hợp Duroc × F1 đạt 1,49 kg, cao hơn 5,67% so với mức 1,41 kg của tổ hợp PiDu × F1 (P < 0,001). Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa của tổ hợp Duroc × F1 đạt tới 98,71%, cao hơn đáng kể so với mức 96,67% của tổ hợp PiDu × F1. Khối lượng bình quân một con khi cai sữa ở 23,7 ngày tuổi đạt 6,63 kg ở nhóm Duroc × F1 và 6,60 kg ở nhóm PiDu × F1.

Thứ ba, năng suất sinh sản của đàn nái lai biến thiên theo quy luật parabol rõ rệt qua các lứa đẻ. Năng suất tăng dần từ lứa đẻ thứ 1, đạt giá trị đỉnh cao và duy trì ổn định ở lứa 4 và lứa 5 (khối lượng cai sữa toàn ổ vượt mốc 73 kg), sau đó bắt đầu suy giảm từ lứa thứ 6. Tuổi đẻ lứa đầu của nái phối với đực PiDu và Duroc lần lượt là 356,80 ngày và 357,08 ngày.

Thứ tư, chỉ số tiêu tốn thức ăn và tăng khối lượng giai đoạn cai sữa đến 60 ngày tuổi đạt hiệu quả kinh tế rất cao. Mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn cai sữa của tổ hợp PiDu × F1 là 5,97 kg và Duroc × F1 là 6,03 kg. Ở giai đoạn sau cai sữa đến 60 ngày tuổi, con lai PiDu × F1 đạt mức tăng khối lượng 280,56 g/con/ngày với hệ số tiêu tốn thức ăn là 1,10 kg thức ăn/kg tăng trọng; trong khi con lai Duroc × F1 đạt 277,39 g/con/ngày với tiêu tốn 1,17 kg thức ăn/kg tăng trọng.

Thảo luận kết quả

Các kết quả thực nghiệm về sự biến thiên năng suất sinh sản và sinh trưởng được hệ thống hóa trực quan thông qua các bảng phân tích đa biến cùng hệ thống biểu đồ cột kép và đồ thị đường xu hướng. Biểu đồ diễn tiến số con đẻ ra sống và khối lượng cai sữa toàn ổ qua 6 lứa đẻ minh chứng rõ ràng ưu thế số lượng của đực lai PiDu so với đực thuần Duroc khi kết hợp trên nền nái F1.

Nguyên nhân tạo nên sự vượt trội về số con sơ sinh sống của tổ hợp lai PiDu × F1 bắt nguồn từ sự phối hợp ưu thế lai 4 giống (Pietrain, Duroc, Landrace, Yorkshire). Lợn đực lai PiDu sở hữu hoạt lực tinh trùng cao, khả năng thụ tinh tốt kết hợp với phẩm chất làm mẹ xuất sắc của nái F1 giúp tăng tỷ lệ sống của hợp tử trong giai đoạn đầu của thai kỳ. Trong khi đó, việc tổ hợp Duroc × F1 cho khối lượng sơ sinh bình quân 1,49 kg/con cao hơn bắt nguồn từ đặc tính di truyền tích lũy cơ thể vượt trội của giống Duroc thuần chủng, giúp thai nhi phát triển đồng đều về thể vóc.

So sánh với các nghiên cứu trước đây trong nước, số con cai sữa/ổ của đề tài (10,80 - 11,14 con) cao hơn đáng kể so với kết quả của nhiều tác giả công bố trước đó tại các trại chăn nuôi phía Bắc vốn chỉ dao động từ 9,23 đến 10,15 con. Điều này chứng minh sự tiến bộ vượt bậc về chất lượng di truyền đàn hạt nhân và hiệu quả quản lý quy trình vi khí hậu chuồng nuôi hiện đại tại cơ sở nghiên cứu.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào các chỉ số kinh tế - kỹ thuật thu được từ thực nghiệm, bốn giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi thương phẩm:

Một là, mở rộng ứng dụng đực giống lai PiDu trong hệ thống sản xuất con lai 4 giống. Ban quản lý các trang trại chăn nuôi công nghiệp cần ưu tiên sử dụng đực lai PiDu phối với nái F1 (Landrace × Yorkshire) nhằm mục tiêu đạt trên 11,1 con cai sữa/ổ và duy trì hệ số tiêu tốn thức ăn giai đoạn sau cai sữa ở mức 1,10 kg thức ăn/kg tăng khối lượng trong lộ trình 12 tháng tới.

Hai là, chuẩn hóa chế độ dinh dưỡng kích dục và quản lý thai kỳ khoa học. Đội ngũ kỹ thuật viên trại giống cần áp dụng quy trình tăng mức ăn năng lượng cao (tăng từ 1,0 đến 1,5 kg thức ăn/con/ngày) trong khoảng 10 đến 14 ngày trước thời điểm phối giống nhằm kích thích tăng số lượng trứng rụng từ 1,6 đến 3,1 trứng. Đồng thời, cần siết chặt định mức cho ăn ở giai đoạn chửa kỳ 1 để hạn chế tối đa tỷ lệ chết phôi dưới mức 3%.

Ba là, hoạch định chiến lược luân chuyển và thay đàn nái theo chu kỳ kinh tế tối ưu. Chủ cơ sở chăn nuôi cần thực hiện nghiêm ngặt việc loại thải và thay thế đàn nái sinh sản sau lứa đẻ thứ 5 hoặc thứ 6. Biện pháp này giúp trang trại luôn duy trì năng suất đàn nái ở giai đoạn hoàng kim, loại bỏ nguy cơ suy giảm số con cai sữa và hao hụt chi phí thức ăn trên đàn nái già cỗi.

Bốn là, thực hiện đồng bộ kỹ thuật tiêm bổ sung vi khoáng và tập ăn sớm cho lợn con. Kỹ thuật viên chuồng đẻ cần duy trì lịch tiêm 200 mg sắt hữu cơ vào ngày tuổi thứ 3 kết hợp tập ăn sớm bằng thức ăn dinh dưỡng dạng lỏng sệt từ 7 đến 10 ngày tuổi để đảm bảo khối lượng cai sữa toàn ổ đạt trên 73 kg ở thời điểm 23 đến 24 ngày tuổi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu chuyên khảo mang giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc, phù hợp cho bốn nhóm đối tượng:

Nhóm thứ nhất là các chủ trang trại và nhà quản lý doanh nghiệp chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp. Luận văn cung cấp căn cứ định lượng xác thực để lựa chọn công thức lai thương phẩm đạt hiệu suất cao, giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất 1 kg lợn cai sữa xuống mức 5,97 kg thức ăn và nâng cao năng suất đàn nái thương phẩm.

Nhóm thứ hai là cán bộ kỹ thuật và chuyên viên thụ tinh nhân tạo giống vật nuôi. Tài liệu giúp người làm kỹ thuật nắm vững các chỉ tiêu sinh lý sinh sản, tuổi phối giống lần đầu lý tưởng (khoảng 245 ngày tuổi) và các kỹ thuật can thiệp dinh dưỡng từng giai đoạn mang thai để khai thác tối đa tiềm năng đàn nái ngoại.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Công nghệ sinh học động vật. Đây là nguồn tư liệu chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh cặp lai, quy trình xử lý dữ liệu sinh học bằng SAS 9.0 và khung lý thuyết di truyền ứng dụng.

Nhóm thứ tư là các chuyên gia hoạch định chính sách nông nghiệp và cán bộ khuyến nông. Luận văn cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc phục vụ việc định hướng tái cơ cấu cơ cấu đàn giống gia súc tại các địa phương theo hướng nâng cao tỷ lệ nạc và phát triển chuỗi giá trị bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Tổ hợp lai PiDu × F1 (Landrace × Yorkshire) có ưu thế nổi bật gì về số lượng con? Tổ hợp lai PiDu × F1 phát huy tối đa ưu thế lai 4 giống, cho số con đẻ ra sống đạt 11,83 con/ổ và số con cai sữa đạt 11,14 con/ổ, cao hơn rõ rệt so với tổ hợp Duroc × F1 (đạt 10,80 con cai sữa/ổ, P < 0,001).

Tại sao khối lượng sơ sinh của con lai Duroc × F1 lại cao hơn con lai PiDu × F1? Do giống Duroc thuần chủng có tiềm năng di truyền phát triển cơ thể mạnh mẽ, giúp khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,49 kg/con so với 1,41 kg/con của PiDu × F1 (P < 0,001), kéo theo tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 98,71%.

Năng suất sinh sản của đàn nái lai F1 biến đổi như thế nào qua các lứa đẻ? Năng suất sinh sản tăng trưởng đều đặn từ lứa đẻ 1 đến lứa 5, đạt đỉnh cao về khối lượng toàn ổ cai sữa ở lứa 4 và lứa 5 (trên 73 kg/ổ), sau đó bắt đầu thoái trào giảm dần từ lứa thứ 6.

Suất tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn cai sữa của hai tổ hợp lai là bao nhiêu? Mức tiêu tốn thức ăn tính chung cho cả lợn nái và lợn con đến lúc cai sữa đạt 5,97 kg thức ăn/kg lợn cai sữa ở tổ hợp PiDu × F1 và 6,03 kg ở tổ hợp Duroc × F1, phản ánh hiệu quả sử dụng cám rất cao.

Khả năng tăng khối lượng của lợn con từ cai sữa đến 60 ngày tuổi giữa hai nhóm chênh lệch ra sao? Con lai PiDu × F1 đạt tốc độ tăng khối lượng bình quân 280,56 g/ngày với tiêu tốn thức ăn 1,10 kg TĂ/kg tăng trọng; trong khi con lai Duroc × F1 đạt 277,39 g/ngày với tiêu tốn thức ăn 1,17 kg TĂ/kg tăng trọng.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra và đúc kết 5 kết luận khoa học cốt lõi:

  • Tổ hợp lai PiDu × F1 (Landrace × Yorkshire) vượt trội về chỉ tiêu số con đẻ ra sống (11,83 con/ổ) và số con cai sữa (11,14 con/ổ).
  • Tổ hợp lai Duroc × F1 (Landrace × Yorkshire) chiếm ưu thế về khối lượng sơ sinh cá thể (1,49 kg/con) và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (98,71%).
  • Năng suất sinh sản của nái lai F1 duy trì phong độ cao nhất từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa 5 và suy giảm từ lứa thứ 6.
  • Suất tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn cai sữa đạt mức cạnh tranh tối ưu từ 5,97 đến 6,03 kg thức ăn.
  • Giai đoạn sau cai sữa đến 60 ngày tuổi, con lai PiDu × F1 đạt tốc độ tăng khối lượng 280,56 g/ngày với hệ số chuyển hóa thức ăn lý tưởng 1,10 kg thức ăn/kg tăng trọng.

Đóng góp then chốt của luận văn là xác lập luận cứ khoa học vững chắc khẳng định tính ưu việt của công thức lai 4 giống (PiDu × F1) và 3 giống (Duroc × F1) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp miền Bắc. Kế hoạch tiếp theo trong vòng 24 tháng tới là mở rộng theo dõi giai đoạn vỗ béo nuôi thịt đến 100 kg để đánh giá phẩm chất quầy thịt. Các cơ sở chăn nuôi hãy chủ động đưa ngay các tổ hợp lai tiến bộ này vào chu trình sản xuất để tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế.