Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi cùng với ngành trồng lúa nước là hai lĩnh vực sản xuất chủ lực lâu đời. Nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng cao của thị trường nội địa và hướng đến xuất khẩu sang các thị trường như Trung Quốc, Nga, Hồng Kông, ngành chăn nuôi lợn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, tận dụng sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Nhu cầu tiêu thụ thịt lợn hiện nay đòi hỏi nâng cao tỷ lệ nạc, buộc các cơ sở sản xuất giống phải cải thiện tầm vóc và năng suất của đàn lợn thông qua các giống ngoại nhập hướng nạc.
Tuy nhiên, năng suất và chất lượng đàn lợn chăn nuôi trong nước vẫn còn khoảng cách so với thế giới. Việc nhập nội các giống lợn ngoại cao sản và tổ chức lai tạo kinh tế ba giống là giải pháp kỹ thuật nhằm khai thác ưu thế lai. Để đưa một tổ hợp lai vào sản xuất đại trà với hiệu quả kinh tế cao, yêu cầu thực tiễn đặt ra là phải khảo sát, theo dõi và đánh giá chính xác khả năng sinh sản của tổ hợp lai đó trong điều kiện chuồng trại và quy trình quản lý cụ thể. Khóa luận tập trung giải quyết vấn đề đánh giá thực tế sức sản xuất của đàn nái lai ngoại thương phẩm được nuôi dưỡng theo quy trình công nghiệp tại doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) khi phối với đực giống Duroc nuôi tại trại Điệu, thôn Tảu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang.
- Đánh giá mức tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa của đàn lợn nghiên cứu.
- Đánh giá tình hình phát sinh dịch bệnh trên đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.
- Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trừ dịch bệnh trong điều kiện trang trại công nghiệp để tích lũy kinh nghiệm thực tiễn.
Yêu cầu nghiên cứu:
- Thu thập đầy đủ, chính xác, khách quan các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và mức tiêu thụ thức ăn từ sổ theo dõi và quan sát thực tế.
- Khảo sát chi tiết quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác thú y và cơ cấu đàn tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu thực hiện trên 180 ổ đẻ từ lứa 1 đến lứa 6 của 30 con lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực giống Duroc và toàn bộ đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ tổ hợp lai này. Các cá thể theo dõi đồng đều về phẩm giống, lứa tuổi và được chăm sóc theo cùng quy trình của trang trại.
- Không gian nghiên cứu: Trại Điệu thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát, địa chỉ tại thôn Tảu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 15 tháng 03 năm 2022 đến ngày 15 tháng 07 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết về di truyền, chọn giống và sinh lý sinh sản gia súc:
- Đặc tính các giống lợn tham gia tổ hợp lai:
- Giống Landrace: Nguồn gốc từ Đan Mạch, ngoại hình màu trắng tuyền, tai to mềm rủ che mặt, thân thon dài, mông nở, có từ 14 vú trở lên, tỷ lệ nạc đạt 55 - 56%, mắn đẻ và nuôi con khéo; thường làm dòng mẹ trong công thức lai.
- Giống Yorkshire (Đại Bạch): Nguồn gốc từ Anh, sắc lông trắng, tai đứng hướng về phía trước, tầm vóc lớn, thích nghi tốt với khí hậu Việt Nam, tỷ lệ nạc 52 - 55%, số con đẻ ra đạt 11 - 13 con/lứa. Lợn cái F1 (Landrace × Yorkshire) tích hợp ưu thế lai về thể vóc, khả năng tiết sữa và số con sinh ra.
- Giống Duroc: Nguồn gốc từ Mỹ, lông hung đỏ hoặc nâu sẫm, bốn móng và mõm đen, thân hình chắc gọn, tốc độ sinh trưởng nhanh (750 g/ngày), tiêu tốn thức ăn 2,5 - 3,0 kg/kg tăng trọng, tỷ lệ nạc cao 58 - 60%, khả năng chịu nhiệt tốt; được dùng chuyên biệt làm dòng đực cuối cùng trong các công thức lai kinh tế.
- Lý thuyết ưu thế lai và lai giống: Khai thác hiện tượng ưu thế lai ($H%$) làm gia tăng sức sống, khả năng kháng bệnh và sức sản xuất ở đời con so với mức trung bình của bố mẹ, giải thích dựa trên ba thuyết di truyền: thuyết tập trung gen trội có lợi, thuyết dị hợp - siêu trội và thuyết tương tác gen không alen.
- Đặc điểm sinh lý sinh sản: Chu kỳ động dục của lợn nái trung bình 21 ngày (dao động 18 - 23 ngày), gồm 4 giai đoạn: trước động dục (2 - 3 ngày), động dục (2 - 3 ngày, trứng rụng sau khi bắt đầu động dục 24 - 30 giờ), sau động dục (3 - 4 ngày) và yên tĩnh (12 - 14 ngày). Quá trình điều hòa thể dịch qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng với các kích dục tố FSH, LH, Estrogen và Progesterone. Thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113 - 116 ngày), phân thành ba kỳ: thời kỳ phôi thai (ngày 1 - 22), tiền thai (ngày 23 - 39) và bào thai (ngày 40 - 114). Sinh lý đẻ trải qua 3 thời kỳ: mở cổ tử cung (2 - 12 giờ), đẻ thai (1 - 4 giờ) và sổ nhau (1 - 4 giờ).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập số liệu: Kết hợp ghi chép nhật ký theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi trong thời gian thực tập và trích xuất dữ liệu lưu trữ từ hệ thống sổ sách kỹ thuật của trang trại đối với 180 ổ đẻ.
- Phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh sản:
- Đếm trực tiếp các chỉ tiêu số lượng: số con đẻ ra/ổ, số con sơ sinh sống (sống sau 24 giờ, loại trừ cá thể dưới 0,5 kg đối với giống ngoại), số con để nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ, số thai chết và thai gỗ.
- Cân khối lượng lợn con: Khối lượng sơ sinh được cân sau khi lau khô, cắt rốn và chưa bú sữa đầu bằng cân đồng hồ 100 kg. Khối lượng cai sữa được cân tại thời điểm cai sữa (trước khi cho ăn) bằng cân đồng hồ 150 kg.
- Công thức xác định tỷ lệ sơ sinh sống:
$$\text{Tỷ lệ sơ sinh sống (%)} = \left(\frac{\text{Số con sơ sinh sống đến 24h}}{\text{Tổng số con đẻ ra}}\right) \times 100$$
- Công thức xác định tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa:
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \left(\frac{\text{Số con sống đến cai sữa}}{\text{Số con để lại nuôi}}\right) \times 100$$
- Phương pháp xác định tiêu tốn thức ăn (TTTA): Ghi chép lượng thức ăn thực tế tiêu thụ trên từng nái và đàn con qua các giai đoạn: chờ phối, mang thai kỳ I và kỳ II, nái nuôi con và thức ăn tập ăn của đàn con. Tính toán theo công thức:
$$\text{TTTA/kg lợn con cai sữa (kg)} = \frac{\text{Tổng thức ăn tiêu thụ/ổ}}{\text{Khối lượng cai sữa/ổ}}$$
- Phương pháp theo dõi dịch bệnh: Giám sát lâm sàng hàng ngày trên đàn nái và lợn con theo mẹ, ghi nhận các hội chứng bệnh lý chính (MMA trên nái, tiêu chảy/phân trắng trên lợn con), xác định tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Minitab 16; sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) và so sánh sự sai khác giữa các giá trị trung bình theo kiểm định Fisher với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Nội dung phần này nêu bật tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn hướng nạc quy mô công nghiệp tại Việt Nam. Nhu cầu thịt nạc của người tiêu dùng ngày càng lớn đòi hỏi các doanh nghiệp phải đưa các giống lợn ngoại cao sản vào sản xuất tập trung. Để kiểm soát hiệu quả kỹ thuật và kinh tế, việc khảo sát tổ hợp lai ba giống Duroc × (Landrace × Yorkshire) tại doanh nghiệp thực tế là bước bắt buộc. Chương này xác định rõ mục đích, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi giới hạn của đề tài tại cơ sở chăn nuôi trực thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu và tài liệu học thuật liên quan đến đề tài:
- Trình bày nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng, năng suất thịt và đặc tính sinh sản của ba giống thuần chủng Landrace, Yorkshire và Duroc.
- Hệ thống hóa các kiến thức sinh lý học về sự thành thục tính, thành thục thể vóc, chu kỳ động dục, sự thụ thai, quá trình phát triển phôi thai trong từng giai đoạn mang thai và cơ chế sinh lý khi lợn nái đẻ.
- Cơ sở di truyền của ưu thế lai và phương pháp lai giống kinh tế; phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ưu thế lai như tổ hợp lai, bản chất tính trạng và sự khác biệt di truyền giữa bố mẹ.
- Hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản lợn nái và phân tích tác động của các yếu tố ngoại cảnh: khẩu phần dinh dưỡng (nhu cầu protein, các axit amin thiết yếu Lysine, Threonine, Methionine + Cystine; nhu cầu năng lượng trao đổi ME; khoáng chất Ca, P, Fe, Na, K, Cl và vitamin), nhiệt độ chuồng nuôi, tuổi phối giống đầu, lứa đẻ, phương pháp phối giống (phối kép, thụ tinh nhân tạo) và bệnh tật (đặc biệt là hội chứng MMA).
- Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về tổ hợp nái lai F1 (L × Y) của các tác giả như Lê Đình Phùng và Nguyễn Trường Thi (2009), Phan Xuân Hảo (2006), Đặng Vũ Bình (2013), Nikova (2000), Godon (1997).
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận và kế hoạch triển khai nghiên cứu tại trang trại:
- Quy mô mẫu nghiên cứu gồm 30 lợn nái F1 (L × Y) theo dõi qua 6 lứa đẻ liên tiếp (tổng số 180 ổ đẻ) phối tinh lợn đực Duroc.
- Địa điểm nghiên cứu tại trại Điệu, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2022.
- Quy chuẩn phương pháp thu thập số liệu: quy trình đếm số lượng, quy chuẩn cân khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa.
- Thiết lập công thức tính toán mức tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa tích hợp toàn bộ lượng cám tiêu thụ của mẹ và con trong chu kỳ sinh sản.
- Quy trình giám sát bệnh lý lâm sàng và quy trình toán học xử lý thống kê bằng phần mềm Minitab 16 (ANOVA, kiểm định sai khác Fisher, $\alpha = 0,05$).
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương này trình bày các số liệu thực nghiệm thu thập được và đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm:
1. Hoạt động chăn nuôi và cơ cấu đàn của trang trại
Trại Điệu được thiết kế theo mô hình chuồng kín công nghiệp với hệ thống quạt thông gió, giàn làm mát, giàn phun mưa, máng ăn công nghiệp và vòi uống tự động. Quy hoạch mặt bằng chia thành 3 phân khu riêng biệt: khu nhà ở và sinh hoạt; khu chăn nuôi (gồm chuồng đực giống, chuồng phối và mang thai, chuồng hậu bị, chuồng cách ly, chuồng đẻ, chuồng cai sữa); khu xử lý nước thải bằng hệ thống biogas và hồ sinh học.
Cơ cấu đàn lợn của trại Điệu giai đoạn 2020 – 2022:
| Loại lợn |
Giống |
Năm 2020 (con) |
Năm 2020 (%) |
Năm 2021 (con) |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (con) |
Năm 2022 (%) |
| Nái sinh sản |
F1 (L × Y) |
1.050 |
74,79 |
1.127 |
74,98 |
1.150 |
74,00 |
| Hậu bị |
F1 (L × Y) |
350 |
24,92 |
372 |
24,75 |
400 |
25,74 |
| Đực thí tình |
Duroc |
4 |
0,29 |
4 |
0,27 |
4 |
0,26 |
| Tổng đàn |
|
1.404 |
100,00 |
1.503 |
100,00 |
1.554 |
100,00 |
Tổng đàn lợn tại trang trại tăng trưởng 10,7% từ năm 2020 đến năm 2022. Đàn nái sinh sản chiếm tỷ trọng ổn định từ 74,00% đến 74,98%, đàn hậu bị chiếm từ 24,75% đến 25,74% nhằm luân chuyển và thay thế đàn nái thải loại. Bốn lợn đực Duroc được duy trì làm nhiệm vụ thí tình, hỗ trợ phát hiện động dục và kích thích phản xạ đứng im cho lợn nái.
2. Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và tiêu chuẩn cám
Trang trại áp dụng quy trình kiểm soát chặt chẽ theo từng giai đoạn:
- Nái hậu bị: Nhập đàn lúc 18 - 19 tuần tuổi, cách ly 3 tháng tại khu chuồng riêng, nhiệt độ 25 - 27°C. Lợn hậu bị được nhốt chung với lợn cai sữa theo tỷ lệ 10:1 nhằm phơi nhiễm mầm bệnh có kiểm soát (virus khô thai, PRRS) để tạo miễn dịch tự nhiên. Hoàn thành chương trình vắc xin ở tuần 29; bắt đầu phối giống ở tuần 34 và bỏ qua 2 - 3 chu kỳ động dục đầu tiên.
- Nái chờ phối: Sau cai sữa, tạo stress dinh dưỡng (ngày đầu nhịn đói, ngày thứ 2 tăng vọt lên 3 kg/con/ngày, duy trì các ngày sau kết hợp tiêm 3 - 4 ml ADE B-complex) kết hợp nuôi cạnh chuồng đực giống và lùa vận động. Lợn được phối 3 lần trong kỳ động dục bằng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (lần 1 lúc 7h sáng, lần 2 lúc 17h chiều).
- Nái mang thai: Chia làm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (ngày 1 - 84): Cho ăn 2 kg thức ăn/ngày chia làm 2 bữa (7h và 14h).
- Giai đoạn 2 (ngày 85 đến trước đẻ 4 ngày): Nái lứa 1 ăn 2 kg/ngày; nái từ lứa 2 trở đi ăn 3 kg/ngày (tập trung phát triển bào thai). Trước ngày đẻ 4 ngày bắt đầu giảm lượng cám.
- Nái đẻ và nuôi con: Chuyển lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày (chuồng được để trống sát trùng 5 - 7 ngày). Ngày đẻ cho ăn 0,5 - 1 kg; ngày thứ 2 cho ăn 2 kg; ngày thứ 3 cho ăn 3 kg và tăng dần mỗi ngày 1 kg cho đến ngày thứ 6 rồi duy trì định mức. Trước khi cai sữa 5 ngày bắt đầu hạ cám mỗi ngày 1 kg.
Thành phần dinh dưỡng của các loại thức ăn sử dụng tại trại:
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
Cám G06 (Nái chờ phối, mang thai) |
Cám G07 (Nái đẻ) |
Cám G01 (Lợn con cai sữa) |
| Năng lượng trao đổi ME (min) |
3.000 kcal/kg |
3.100 kcal/kg |
3.400 kcal/kg |
| Protein thô (min) |
13,0% |
15,0% |
19,5% |
| Xơ thô (max) |
9,0% |
7,0% |
5,0% |
| Độ ẩm (max) |
14,0% |
14,0% |
14,0% |
| Canxi (min - max) |
0,6 - 1,8% |
0,6 - 1,8% |
0,5 - 1,5% |
| Phospho tổng số (min - max) |
0,5 - 1,5% |
0,5 - 1,5% |
0,4 - 1,4% |
| Lysine tổng số (min) |
0,65% |
0,80% |
1,30% |
| Methionine + Cystine tổng số (min) |
0,35% |
0,45% |
0,75% |
- Kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc lợn con: Chuẩn bị lồng úm nhiệt độ 33 - 35°C, lau khô bằng bột mistral, cắt rốn, cho bú sữa đầu ngay. Can thiệp đẻ khó: tiêm oxytocin (1 ml/con vào mép âm môn) chỉ khi nái đã đẻ được 6 - 8 con và rặn đẻ kéo dài. Sau đẻ tiêm 2 ml oxytocin và kháng sinh Vetrimocin LA (20 ml/con chia hai bên bắp cổ, tiêm cách nhật theo liệu trình 4 ngày). Lợn con được mài nanh, cắt đuôi, bấm tai lúc 10 - 12 giờ sau sinh; ngày thứ 3 tiêm 1 ml sắt, 0,5 ml kháng sinh, uống thuốc phòng cầu trùng và thiến lợn đực; ngày thứ 5 bắt đầu tập ăn bằng cám tập ăn (5 - 7 lần/ngày). Lợn con cai sữa ở 21 - 28 ngày tuổi.
3. Quy trình vệ sinh phòng dịch và sát trùng
Trang trại áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học. Phương tiện ra vào phải đi qua hố sát trùng, phun khử trùng toàn xe và nghỉ 30 phút trước khi vào khu chăn nuôi. Công nhân, sinh viên thực tập phải tắm sát trùng, cách ly 3 ngày và mang đồ bảo hộ lao động.
Định mức pha hóa chất sát trùng tại trại:
| Hóa chất |
Mục đích sử dụng |
Tỷ lệ pha |
| Omnicide |
Nhúng ủng tại cửa chuồng |
1/100 |
| Omnicide |
Sát trùng chuồng trại khi trống chuồng, có dịch |
1/60 |
| Omnicide |
Sát trùng chuồng trại định kỳ khi có vật nuôi |
1/800 |
| Omnicide |
Sát trùng phía ngoài chuồng, ngâm quần áo, dụng cụ |
1/400 |
| Omnicide |
Sát trùng xe vận chuyển động vật |
1/200 |
| Omnicide |
Sát trùng người tại nhà tắm công nhân |
1/3.000 |
| NaOH |
Phun sát trùng nền, tường, ngâm đan sàn và dụng cụ |
1/30 |
| Vôi bột |
Quét nền, tường và sàn chuồng nuôi |
1/20 |
| Focmol |
Xông sát trùng chuồng trại trước khi nhập lợn |
35 ml/10 g thuốc tím |
| Cồn 70° |
Sát trùng tay, dụng cụ y tế, điện thoại |
Nguyên chất |
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Năng suất sinh sản của đàn nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc qua 180 ổ đẻ (lứa 1 đến lứa 6) đạt các chỉ tiêu cụ thể như sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Giá trị trung bình đạt được |
| Tuổi phối giống lần đầu |
ngày |
226,17 |
| Tuổi đẻ lứa đầu |
ngày |
341,27 |
| Khoảng cách lứa đẻ |
ngày |
144,09 |
| Số lứa đẻ/nái/năm |
lứa |
2,53 |
| Số con đẻ ra/ổ |
con |
17,22 |
| Số con đẻ ra còn sống/ổ |
con |
15,49 |
| Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ |
% |
90,68 |
| Số con cai sữa/ổ |
con |
13,94 |
| Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa/ổ |
% |
97,24 |
| Khối lượng sơ sinh/ổ |
kg |
21,52 |
| Khối lượng cai sữa/ổ |
kg |
92,75 |
| Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa |
kg thức ăn/kg |
5,62 |
Về tình hình dịch bệnh: Bệnh lý chủ yếu ghi nhận trên đàn nái là hội chứng viêm tử cung và MMA, xuất hiện rải rác sau khi sinh nhưng được kiểm soát bằng phác đồ kháng sinh Vetrimocin LA và Oxytocin. Trên đàn lợn con theo mẹ, hội chứng tiêu chảy và bệnh phân trắng do vi khuẩn đường ruột hoặc cầu trùng được can thiệp kịp thời bằng Octamix, cho uống thuốc phòng cầu trùng vào ngày thứ 3 kết hợp giữ ấm chuồng úm (33 - 35°C), duy trì tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 97,24%.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất
Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật từ thực tế chăn nuôi:
- Duy trì nghiêm ngặt biện pháp tạo miễn dịch thích ứng tự nhiên cho nái hậu bị bằng cách nuôi ghép chung với lợn cai sữa trong khu cách ly đủ 90 ngày trước khi phối giống.
- Áp dụng phương pháp tạo stress dinh dưỡng và môi trường sau cai sữa nhằm kích thích nái lên giống đồng loạt, rút ngắn khoảng cách giữa hai lứa đẻ xuống 144,09 ngày, giúp nâng cao chỉ tiêu số lứa đẻ/nái/năm lên 2,53 lứa.
- Tuân thủ quy trình đỡ đẻ khoa học: chỉ can thiệp Oxytocin sau khi nái đã sinh từ 6 - 8 con nhằm hạn chế tình trạng vỡ tử cung hoặc ngạt thai; hỗ trợ vắt sữa non cho các cá thể sơ sinh nhẹ cân bú trước ở các núm vú ngực để đảm bảo độ đồng đều của đàn con.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
- So với số liệu của Lê Đình Phùng và Nguyễn Trường Thi (2009) trên lợn F1 (LY) (tuổi phối giống lần đầu 259 ngày; tuổi đẻ lứa đầu 383,7 ngày; khoảng cách lứa đẻ 155,8 ngày; số lứa đẻ/nái/năm 2,39 lứa), đàn nái tại trại Điệu có tuổi phối giống lần đầu sớm hơn (226,17 ngày), tuổi đẻ lứa đầu sớm hơn (341,27 ngày), khoảng cách lứa đẻ ngắn hơn (144,09 ngày) và số lứa đẻ/nái/năm cao hơn (2,53 lứa).
- Về số con sinh ra và cai sữa: Kết quả của đề tài vượt trội so với nghiên cứu của Phan Xuân Hảo (2006) trên nái lai F1 (L × Y) (số con sơ sinh sống/ổ đạt 10,41 con; số con cai sữa/ổ đạt 9,32 con; khối lượng cai sữa/ổ đạt 52,28 kg) và nghiên cứu của Nikova (2000) trên tổ hợp F1 (L × Y) phối Duroc (số con đẻ ra/ổ đạt 10,2 con). Tại trại Điệu, số con đẻ ra/ổ đạt tới 17,22 con, số sơ sinh sống đạt 15,49 con, số cai sữa đạt 13,94 con và khối lượng cai sữa/ổ đạt 92,75 kg. Kết quả này phản ánh tiến bộ di truyền của nguồn giống ngoại nhập cùng hiệu quả của quy trình dinh dưỡng công nghiệp tại Hòa Phát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Thời gian theo dõi thực tế tại trại diễn ra trong thời gian ngắn (4 tháng, từ 15/03/2022 đến 15/07/2022) trên dung lượng mẫu 30 con nái F1 và 180 ổ đẻ tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất. Nghiên cứu chỉ dừng lại ở chỉ tiêu sinh sản của lợn nái và giai đoạn nuôi con đến khi cai sữa, chưa có điều kiện theo dõi tiếp tục giai đoạn nuôi thịt thương phẩm của đàn con lai ba giống Duroc × (Landrace × Yorkshire) về các chỉ tiêu tăng trọng, tỷ lệ nạc, chất lượng thân thịt và hiệu quả kinh tế cuối cùng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi sức sản xuất của đàn nái ở các lứa đẻ cao hơn (lứa 7 trở đi) để đánh giá độ bền sản xuất; đồng thời triển khai nghiên cứu tiếp nối đánh giá khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và chất lượng thịt xẻ của đàn con thương phẩm nuôi thịt xuất bán.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y tại các trường đại học nông lâm làm tài liệu tham khảo về phương pháp đánh giá năng suất sinh sản gia súc và xử lý thống kê bằng phần mềm Minitab 16.
- Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trại lợn và các chủ trang trại công nghiệp: Phần quy trình kỹ thuật chăm sóc nái hậu bị, kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo, quy trình chăm sóc đỡ đẻ, khẩu phần cám nái mang thai (G06, G07) và bảng định mức pha hóa chất sát trùng an toàn sinh học (Omnicide, NaOH, vôi bột, Focmol) là các tài liệu quy chuẩn có thể đối chiếu và ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn vận hành trang trại.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng suất sinh sản của tổ hợp lai nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối đực Duroc tại trại Điệu đạt các thông số cơ bản nào?
Theo số liệu theo dõi trên 180 ổ đẻ từ lứa 1 đến lứa 6 của 30 nái, đàn lợn đạt các chỉ tiêu trung bình: tuổi phối giống lần đầu 226,17 ngày; tuổi đẻ lứa đầu 341,27 ngày; khoảng cách giữa 2 lứa đẻ 144,09 ngày; số lứa đẻ/nái/năm đạt 2,53 lứa; số con đẻ ra/ổ đạt 17,22 con; số con sơ sinh sống/ổ đạt 15,49 con (tỷ lệ sống 90,68%); số con cai sữa/ổ đạt 13,94 con (tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa 97,24%); khối lượng sơ sinh toàn ổ đạt 21,52 kg và khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 92,75 kg.
2. Mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa của đàn nái nuôi tại trang trại là bao nhiêu?
Tiêu tốn thức ăn để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa của đàn lợn nái tại trang trại là 5,62 kg. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng lượng thức ăn tiêu thụ của toàn ổ (bao gồm cám nái ăn trong kỳ chờ phối, kỳ chửa I, kỳ chửa II, kỳ nuôi con và thức ăn tập ăn của lợn con) chia cho tổng khối lượng lợn con cai sữa của cả ổ.
3. Trang trại áp dụng biện pháp kỹ thuật đặc thù nào đối với lợn nái hậu bị trước khi đưa vào sinh sản?
Lợn hậu bị nhập trại lúc 18 - 19 tuần tuổi được nuôi cách ly 3 tháng tại khu chuồng riêng với nhiệt độ 25 - 27°C. Trong thời gian này, trang trại nhốt ghép lợn hậu bị chung với lợn cai sữa theo tỷ lệ 10:1 để hậu bị tiếp xúc có kiểm soát với mầm bệnh tự nhiên tại trại (đặc biệt là virus khô thai và PRRS), kích thích cơ thể nái tạo kháng thể tự nhiên. Hậu bị hoàn thành chương trình vắc xin lúc 29 tuần tuổi, bắt đầu phối giống lúc 34 tuần tuổi và được bỏ qua 2 - 3 chu kỳ động dục đầu tiên.
4. Quy trình can thiệp đối với nái đẻ và chăm sóc lợn con sơ sinh trong những ngày đầu được thực hiện ra sao?
Nái đẻ được kiểm soát cơn rặn; trường hợp đẻ khó chỉ tiêm oxytocin (1 ml/con vào mép âm môn) khi nái đã sinh được từ 6 - 8 con. Sau đẻ tiêm 2 ml oxytocin và kháng sinh Vetrimocin LA (20 ml/con chia hai bên bắp cổ, tiêm cách nhật liệu trình 4 ngày). Lợn con sinh ra được lau khô bằng bột mistral, cắt rốn, giữ ấm trong lồng úm 33 - 35°C và cho bú sữa đầu ngay. Sau 10 - 12 giờ tiến hành mài nanh, cắt đuôi, bấm tai; đến ngày thứ 3 tiêm 1 ml sắt, 0,5 ml kháng sinh, uống thuốc phòng cầu trùng và thiến lợn đực; ngày thứ 5 bắt đầu cho tập ăn bằng cám tập ăn từ 5 - 7 lần/ngày.
5. Hóa chất sát trùng Omnicide được trang trại quy định sử dụng theo những nồng độ pha nào?
Tùy thuộc vào mục đích vệ sinh thú y, hóa chất Omnicide được pha theo các tỷ lệ:
- Nhúng ủng tại cửa chuồng: tỷ lệ 1/100.
- Sát trùng chuồng trại khi trống chuồng hoặc khi có dịch bệnh: tỷ lệ 1/60.
- Sát trùng xe vận chuyển động vật: tỷ lệ 1/200.
- Sát trùng phía ngoài chuồng, ngâm quần áo bảo hộ và dụng cụ: tỷ lệ 1/400.
- Sát trùng định kỳ trong chuồng đang có vật nuôi: tỷ lệ 1/800.
- Sát trùng cho công nhân và người lao động tại phòng tắm trước khi vào trại: tỷ lệ 1/3.000.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Phượng đã đánh giá toàn diện sức sản xuất của tổ hợp lai Duroc × (Landrace × Yorkshire) nuôi tại trang trại Điệu thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát qua 180 ổ đẻ. Kết quả thực nghiệm xác nhận tổ hợp lai đạt năng suất sinh sản vượt trội với số con sơ sinh sống/ổ đạt 15,49 con, số con cai sữa/ổ đạt 13,94 con, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 97,24% và tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa là 5,62 kg. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác cùng quy trình kỹ thuật chăn nuôi, an toàn sinh học có giá trị ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.