Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế cạnh tranh và biến động, nguồn nhân lực được xác định là nhân tố then chốt quyết định sự thành công và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc đánh giá năng lực nhân viên đóng vai trò là cơ sở để hoạch định, đào tạo, đãi ngộ và nâng cao hiệu quả làm việc. Tuy nhiên, hoạt động này thường chỉ được chú trọng ở các doanh nghiệp lớn hoặc có vốn đầu tư nước ngoài, trong khi các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường chưa quan tâm đúng mức do hạn chế về kinh phí, nhân sự hoặc phương pháp đánh giá còn mang tính chủ quan, thiếu hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng.

Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm ống sắt, thép, được thành lập năm 2017 và chính thức đi vào hoạt động từ đầu năm 2018 - 2019. Đến năm 2021, công ty đang trong giai đoạn mở rộng quy mô sản xuất và hoàn thiện bộ máy nhưng chưa từng tổ chức một đợt đánh giá năng lực chính thức nào cho đội ngũ nhân viên. Hoạt động đánh giá trước đó chỉ dừng lại ở khâu tuyển dụng ban đầu qua bằng cấp, chứng chỉ và phỏng vấn, chưa phản ánh đầy đủ năng lực thực tế qua quá trình công tác (thái độ, kiến thức và kỹ năng xử lý công việc). Do đó, đề tài "Ứng dụng phương pháp IPA để đánh giá năng lực nhân viên tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ" được tác giả Nguyễn Thị Thanh Thủy thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá năng lực của nhân viên bằng phương pháp IPA tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực của nhân viên công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về đánh giá năng lực của nhân viên bằng phương pháp IPA.
    2. Đánh giá năng lực nhân viên bằng phương pháp IPA tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực nhân viên tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ trong thời gian tới (định hướng giai đoạn 2022 - 2025).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực nhân viên tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ thông qua phương pháp IPA.
  • Đối tượng điều tra: Gồm 3 nhóm đối tượng trong công ty: Công nhân (83 người), nhân viên văn phòng (21 người) và các nhà quản lý (10 người).
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ (Địa chỉ: Đường số 9, Lô 15, KCN Điện Nam – Điện Ngọc, Phường Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021; số liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021; giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2022 – 2025.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động đánh giá năng lực dựa trên mô hình ASK và phân tích khoảng cách tầm quan trọng - mức độ thực hiện (IPA).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp đồng thời nền tảng lý luận về quản trị nguồn nhân lực, mô hình cấu trúc năng lực và phương pháp định lượng để đánh giá khoảng cách năng lực:

1. Khung lý thuyết và mô hình áp dụng:

  • Mô hình năng lực ASK (Attitude - Skills - Knowledge): Dựa trên nền tảng của Benjamin Bloom (1956), năng lực nhân sự được cấu thành từ 3 thành tố:
    • Thái độ (Attitude): Thuộc phạm vi cảm xúc, tình cảm (Affective), phản ánh các phẩm chất, hành vi và tố chất cá nhân đối với công việc.
    • Kỹ năng (Skills): Thuộc phạm vi thao tác (Manual/physical), là khả năng biến kiến thức thành hành động cụ thể thông qua quan sát, vận dụng và thích ứng sáng tạo.
    • Kiến thức (Knowledge): Thuộc phạm vi tư duy (Cognitive), là các tri thức thu nhận qua giáo dục, đào tạo về chuyên môn, sản phẩm và môi trường tổ chức.
  • Hệ thống đánh giá năng lực: Khung năng lực và từ điển năng lực (theo quan điểm của Peters et al., 1997; Lucian & Cristina, 2007; Shippmann et al., 2000), đóng vai trò làm chuẩn tham chiếu cho tuyển dụng, bố trí lương thưởng, đào tạo và phát triển nhân viên.
  • Mô hình phân tích mức độ quan trọng - mức độ thực hiện (IPA - Importance-Performance Analysis): Được Martilla & James (1977) thiết kế và Slack (1991) phát triển, mô hình so sánh giữa mức độ quan trọng (I) và mức độ thực hiện (P) của từng thuộc tính thông qua 4 góc phần tư trên ma trận tọa độ:
    • Phần tư I (Tập trung phát triển - Concentrate here): Tầm quan trọng cao, mức độ thực hiện thấp.
    • Phần tư II (Tiếp tục duy trì - Keep up good work): Tầm quan trọng cao, mức độ thực hiện cao.
    • Phần tư III (Hạn chế phát triển / Ưu tiên thấp - Low priority): Tầm quan trọng thấp, mức độ thực hiện thấp.
    • Phần tư IV (Giảm sự đầu tư / Có thể vượt quá mức - Possible overkill): Tầm quan trọng thấp, mức độ thực hiện cao.
  • Chỉ số ưu tiên PI (Priority Index): Áp dụng công thức tính toán của Duke (2000): $$\text{PI} = 1 - \frac{\text{Mức độ thực hiện (P)}}{\text{Mức độ quan trọng (I)}}$$
    • Nếu $\text{PI} < 0$: Nhóm năng lực đang thực hiện tốt, vượt kỳ vọng, cần tiếp tục phát huy.
    • Nếu $\text{PI} > 0$: Nhóm năng lực chưa đạt kỳ vọng, chỉ số $\text{PI}$ càng lớn thì mức độ cấp bách cần ưu tiên cải thiện càng cao.

2. Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu:

  • Nghiên cứu định tính: Rà soát các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước (Kwon, 2009; Huỳnh Trường Huy & Chung Văn Giang, 2018; Nguyễn Thị Thu Thủy, 2019; Lê Thúy An, 2017; Lê Thị Tường Vi, 2017; Abdullah AL-Mutairi et al., 2014; Rina Bagaeva et al., 2018); phỏng vấn chuyên sâu nhóm 3 nhà quản lý tại công ty để điều chỉnh, bổ sung các tiêu chí năng lực đặc thù phù hợp với ngành sản xuất thép và thiết kế thang đo chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát toàn bộ lực lượng lao động tại công ty bằng bảng hỏi cấu trúc. Tổng số mẫu thu thập gồm 114 đối tượng (chia làm 3 nhóm: 83 công nhân, 21 nhân viên văn phòng, 10 nhà quản lý).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ:
    • Mức độ quan trọng: 1 (Rất không quan trọng) đến 5 (Rất quan trọng).
    • Mức độ thực hiện: 1 (Rất kém) đến 5 (Rất tốt).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả (tính giá trị trung bình Mean), phân tích khoảng cách $(P - I)$, tính chỉ số ưu tiên $\text{PI}$, vẽ biểu đồ Radar và sơ đồ ma trận IPA bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về năng lực và đánh giá năng lực của nhân viên tại doanh nghiệp bằng phương pháp IPA

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực, quản trị nguồn nhân lực, bản chất của năng lực và các công cụ quản trị theo năng lực (từ điển năng lực, khung năng lực). Chương này phân tích chi tiết mô hình ASK và phương pháp phân tích ma trận IPA. Trên cơ sở tổng quan thực trạng đánh giá nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam (nơi có đến 85% doanh nghiệp dự báo nhu cầu nhân sự dựa trên sự thay thế giản đơn, thiếu tiêu chuẩn đánh giá hành vi khách quan), tác giả đề xuất 2 bộ thang đo năng lực cho hai khối lao động đặc thù tại công ty:

Khối đối tượng Nhóm năng lực (ASK) Danh mục các tiêu chí đo lường cụ thể
Nhân viên văn phòng Thái độ (3 tiêu chí) Lắng nghe ý kiến của người khác; Vui vẻ, hòa đồng với mọi người; Có ý chí cầu tiến.
Kỹ năng (9 tiêu chí) Xử lý nhiều công việc; Kỹ năng giải quyết vấn đề; Kỹ năng giao tiếp, đàm phán và phát triển mối quan hệ; Kỹ năng xử lý xung đột; Kỹ năng quản lý sự căng thẳng; Kỹ năng sử dụng tin học văn phòng; Kỹ năng sử dụng ngoại ngữ; Kỹ năng quản lý thời gian; Kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả.
Kiến thức (3 tiêu chí) Kiến thức về công ty (mục tiêu, tầm nhìn, lịch sử); Kiến thức về sắt, thép, sản phẩm và thị trường; Kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ đảm nhận.
Công nhân sản xuất Thái độ (5 tiêu chí) Siêng năng, cần cù; Ham học hỏi; Trung thực; Biết lắng nghe; Tỉ mỉ.
Kỹ năng (8 tiêu chí) Kỹ năng giao tiếp; Kỹ năng sử dụng máy móc; Kỹ năng quan sát; Kỹ năng tổ chức và lên kế hoạch sản xuất; Khả năng thích ứng nhanh; Kỹ năng khắc phục sự cố; Kỹ năng làm việc đa nhiệm; Kỹ năng làm việc nhóm.
Kiến thức (4 tiêu chí) Kiến thức về công ty; Kiến thức về an toàn lao động; Kiến thức về sắt, thép và sản phẩm công ty sản xuất; Kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ.

Chương 2: Ứng dụng phương pháp IPA để đánh giá năng lực nhân viên tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, nguồn lực và kết quả phân tích thực nghiệm đánh giá năng lực tại đơn vị.

1. Đặc điểm tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh (2019 - 2021):

  • Quy mô và công nghệ: Công ty có vốn điều lệ 200 tỷ đồng, chuyên sản xuất các loại thép ống tròn, thép hộp vuông (tiêu chuẩn ASTM A500, ASTM A53, JIS G3444, JIS G3466) ứng dụng công nghệ hàn cao tần với dây chuyền cơ giới hóa cao gồm 8 giàn máy cuốn ống và quy trình cắt tole cuộn.
  • Cơ cấu bộ máy: Tổ chức theo mô hình trực tuyến (Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Phó Giám đốc $\rightarrow$ Các Trưởng phòng chức năng: Kỹ thuật, Kinh doanh, Kế hoạch sản xuất, Hành chính Nhân sự, Thu mua, Kế toán $\rightarrow$ Nhà máy sản xuất).

Bảng tổng hợp biến động lao động, tài sản và kết quả kinh doanh:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tăng trưởng 2020/2019 Tăng trưởng 2021/2020
Tổng số lao động (người) 73 86 114 +17,81% +32,56%
- Lao động nam / nữ (người) 58 / 15 67 / 19 92 / 22 +15,52% / +26,67% +37,31% / +15,79%
- Lao động trực tiếp / gián tiếp (người) 54 / 19 62 / 24 83 / 31 +14,81% / +26,32% +33,87% / +29,17%
- Trình độ: Sau ĐH / ĐH / CĐ-TC / THPT 2 / 13 / 5 / 53 2 / 18 / 4 / 62 4 / 21 / 14 / 75 0% / +38,46% / -20% / +16,98% +100% / +16,67% / +250% / +20,97%
Tài sản và Nguồn vốn (tỷ đồng)
- Tài sản ngắn hạn 84,71 171,48 208,86 +86,77 tỷ (+102,43%) +37,38 tỷ (+21,80%)
- Tài sản dài hạn (TSCĐ năm 2020 đạt 372 tỷ) 435,08 424,53 419,17 -10,55 tỷ (-2,42%) -5,36 tỷ (-1,26%)
- Nợ phải trả (Ngắn hạn + Dài hạn) 321,31 360,48 391,87 +39,17 tỷ (+12,19%) +31,39 tỷ (+8,71%)
- Vốn chủ sở hữu 198,48 235,53 236,15 +37,05 tỷ (+18,67%) +0,62 tỷ (+0,26%)
Kết quả kinh doanh (tỷ đồng)
- Doanh thu bán hàng 0,00 243,41 343,48 Mới phát sinh +100,07 tỷ (+41,11%)
- Doanh thu hoạt động tài chính 31,82 0,98 1,28 -96,91% +30,61%
- Giá vốn hàng bán 0,00 207,86 293,96 Mới phát sinh +86,10 tỷ (+41,42%)
- Chi phí tài chính 8,11 15,65 25,50 +92,88% +41,46%
- Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,13 4,12 6,74 +93,54% +41,97%
- Lợi nhuận sau thuế 0,09 4,30 6,13 +4710,31% +41,67%

2. Kết quả phân tích đánh giá năng lực bằng IPA:

  • Thống kê mẫu điều tra: Khảo sát toàn diện 114 đối tượng (gồm 83 công nhân trực tiếp, 21 nhân viên văn phòng tại 6 phòng ban chức năng và 10 cán bộ quản lý).
  • Khoảng cách năng lực và nhận thức: Đề tài tính toán giá trị trung bình về mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của từng nhóm tiêu chí (Thái độ, Kỹ năng, Kiến thức); lập bảng so sánh mức độ đánh giá giữa nhà quản lý và nhân viên tự đánh giá; xây dựng các biểu đồ radar thể hiện mức chênh lệch và tính toán chỉ số ưu tiên $\text{PI}$ để xếp hạng các năng lực cần can thiệp.

Chương 3: Định hướng và đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực của nhân viên tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ

Dựa trên định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích các năng lực rơi vào góc phần tư Tập trung phát triển (hoặc có chỉ số $\text{PI} > 0$ cao), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2022 – 2025:

1. Đối với khối công nhân sản xuất:

  • Tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu về vận hành máy móc hiện đại và quy trình an toàn lao động trong xưởng cán ống hàn cao tần.
  • Thiết lập quy trình chuẩn hóa thao tác và bồi dưỡng kỹ năng quan sát, phát hiện lỗi phế phẩm, khắc phục sự cố kỹ thuật tức thời.
  • Rèn luyện tác phong công nghiệp, nâng cao tính tỉ mỉ, kỷ luật và tinh thần hợp tác làm việc nhóm giữa các khâu (nạp băng, hàn cao tần, định hình, cắt và đóng bó).

2. Đối với khối nhân viên văn phòng:

  • Đào tạo nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và tin học văn phòng phục vụ công tác quản lý dữ liệu, chứng từ xuất nhập khẩu và mở rộng đối tác.
  • Tổ chức các chuyên đề nâng cao kỹ năng đàm phán, giao tiếp thương mại, phát triển quan hệ khách hàng và giải quyết xung đột nội bộ.
  • Xây dựng chương trình đào tạo nội bộ về kiến thức chuyên sâu ngành sắt thép, cập nhật xu hướng thị trường kim loại và nâng cao kỹ năng quản trị thời gian, quản lý căng thẳng dưới áp lực công việc.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm nổi bật:
    • Khóa luận đã đo lường và lượng hóa cụ thể thực trạng năng lực của toàn bộ 114 cán bộ công nhân viên tại một doanh nghiệp sản xuất thép non trẻ (hoạt động từ 2018 - 2019).
    • Xác định được sự chênh lệch có ý nghĩa giữa nhận thức về mức độ quan trọng của nhà quản lý với mức độ tự đánh giá thực hiện của nhân viên, chỉ ra những "khoảng trống năng lực" cần bù đắp.
    • Phân loại rõ ràng thứ tự ưu tiên các nhóm năng lực cần đào tạo thông qua chỉ số ưu tiên $\text{PI}$ và định vị trực quan trên sơ đồ ma trận IPA và biểu đồ Radar.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp phân định cụ thể cho 2 nhóm đối tượng (công nhân sản xuất và nhân viên văn phòng), bám sát yêu cầu dây chuyền công nghệ và thực tiễn vận hành của công ty giai đoạn 2022 – 2025.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận là công trình nghiên cứu đầu tiên tại Công ty Thép Hùng Vĩ xây dựng thành công bộ chỉ tiêu đánh giá năng lực chuẩn hóa theo mô hình ASK kết hợp ma trận phân tích IPA, thay thế phương thức quản lý định tính và cảm tính trước đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ thực hiện tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Thép Hùng Vĩ) với quy mô mẫu là 114 người, mang tính đặc thù cao của ngành sản xuất cơ khí - ống thép nên mức độ tổng quát hóa cho các loại hình doanh nghiệp khác còn hạn chế.
    • Khảo sát sơ cấp được thực hiện trong thời gian ngắn (tháng 11/2021 đến tháng 12/2021), phản ánh năng lực tại một thời điểm nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá năng lực so sánh đa doanh nghiệp trong cùng phân khúc ngành thép tại khu vực miền Trung.
    • Kết hợp mô hình đánh giá 360 độ hoặc đo lường định kỳ đa thời điểm để theo dõi sự cải thiện chỉ số năng lực sau khi áp dụng các giải pháp đào tạo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực; các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất cơ khí, công nghiệp vừa và nhỏ.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Cấu trúc bộ thang đo đánh giá năng lực chi tiết chia tách rõ ràng cho 2 khối: lao động trực tiếp (công nhân kỹ thuật) và lao động gián tiếp (nhân viên văn phòng).
    • Phương pháp kết hợp mô hình ASK với ma trận IPA và công thức tính chỉ số ưu tiên $\text{PI}$ để lượng hóa thứ tự ưu tiên đầu tư đào tạo trong doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết cốt lõi nào để xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực nhân viên?
Tác giả sử dụng mô hình năng lực ASK (Attitude - Skills - Knowledge) của Benjamin Bloom (1956) để phân loại năng lực thành 3 nhóm: Thái độ, Kỹ năng và Kiến thức, sau đó kết hợp với phương pháp phân tích mức độ quan trọng - mức độ thực hiện (IPA) của Martilla & James (1977).

2. Quy mô mẫu điều tra sơ cấp thực tế của đề tài gồm bao nhiêu đối tượng và phân bổ ra sao?
Khảo sát được thực hiện trên toàn bộ 114 lao động của công ty vào tháng 11 - 12/2021, phân bổ thành 3 nhóm: 83 công nhân sản xuất, 21 nhân viên văn phòng và 10 nhà quản lý.

3. Chỉ số ưu tiên (Priority Index - PI) trong nghiên cứu được tính toán như thế nào và mang ý nghĩa gì?
Chỉ số $\text{PI}$ được tính theo công thức của Duke (2000): $\text{PI} = 1 - (\text{Mức độ thực hiện} / \text{Mức độ quan trọng})$. Nếu $\text{PI} < 0$, năng lực đang thực hiện tốt cần duy trì; nếu $\text{PI} > 0$, năng lực chưa đạt kỳ vọng và cần ưu tiên cải thiện (giá trị $\text{PI}$ càng cao thì độ ưu tiên can thiệp càng lớn).

4. Dây chuyền sản xuất và đặc điểm công nghệ của Công ty Thép Hùng Vĩ có điểm gì nổi bật?
Công ty sản xuất ống thép bằng công nghệ hàn cao tần kết hợp chuyển giao kỹ thuật từ Tập đoàn thép Nguyễn Minh, vận hành 8 giàn máy cuốn ống liên tục với hệ thống xử lý nước thải tuần hoàn khép kín, sản xuất theo các tiêu chuẩn ASTM và JIS.

5. Cơ cấu lao động tại Công ty Thép Hùng Vĩ biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021?
Tổng số lao động tăng từ 73 người (năm 2019) lên 86 người (năm 2020) và đạt 114 người (năm 2021). Trong đó, lao động nam chiếm đa số (80,70% năm 2021), lao động trực tiếp chiếm 72,81% và trình độ trung học phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất (65,79%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thủy đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị năng lực và ứng dụng thành công phương pháp IPA kết hợp mô hình ASK tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Thép Hùng Vĩ. Dựa trên dữ liệu khảo sát toàn diện 114 cán bộ công nhân viên, công trình đã lượng hóa rõ nét khoảng cách giữa yêu cầu quản lý và mức độ thực hiện năng lực thực tế. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2022 – 2025 có tính khả thi, phân định rõ theo đặc thù công việc của khối văn phòng và công nhân nhà máy, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho doanh nghiệp.