Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự gắn kết của người lao động tại các doanh nghiệp thủy sản ở đbscl

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự gắn kết của người lao động tại các, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2024

235
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Bối cảnh thực tiễn

1.2. Bối cảnh lý thuyết

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng khảo sát

1.3.3. Phạm vi không gian nghiên cứu

1.3.4. Phạm vi thời gian nghiên cứu

1.3.5. Phạm vi về nội dung nghiên cứu

1.4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN

1.4.1. Ý nghĩa thực tiễn

1.5. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN

1.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI DOANH NGHIỆP

2.1.1. Sự ra đời và phát triển các quan niệm TNXHDN

2.1.2. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đối với người lao động

2.1.3. Các thành phần đo lường TNXHDN đối với người lao động

2.2. SỰ GẮN KẾT TỔ CHỨC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

2.2.1. Khái niệm sự gắn kết tổ chức của người lao động

2.2.2. Các thành phần đo lường sự gắn kết tổ chức của người lao động

2.3. CÁC LÝ THUYẾT NỀN TẢNG CÓ LIÊN QUAN

2.3.1. Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholders Theory)

2.4. CÁC TRUNG GIAN TRONG MỐI QUAN HỆ GIỮA TNXHDN VÀ SỰ GẮN KẾT TỔ CHỨC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

2.4.1. Sự hài lòng công việc của người lao động

2.4.2. Năng lực tâm lý của người lao động

2.5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

2.5.1. Các nghiên cứu liên quan đến TNXHDN

2.5.2. Các nghiên cứu liên quan đến TNXHDN đối với người lao động

2.5.3. Các nghiên cứu liên quan đến TNXHDN và sự gắn kết tổ chức của người lao động

2.5.4. Các nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa TNXHDN và sự gắn kết tổ chức của người lao động tại các doanh nghiệp thủy sản ĐBSCL

2.6. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU

2.7. GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.7.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.7.2. Mô hình nghiên cứu

2.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. TỔNG QUAN VỀ CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN ĐBSCL

4.1.1. Tình hình hoạt động của các doanh nghiệp thủy sản ĐBSCL

4.1.2. Tình hình lao động tại các doanh nghiệp thủy sản ĐBSCL

4.1.3. Tình hình thực hiện TNXHDN đối với người lao động tại các doanh nghiệp thủy sản ĐBSCL

4.2. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA TNXHDN ĐẾN SỰ GẮN KẾT TỔ CHỨC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP THỦY SẢN ĐBSCL

4.2.1. Kết quả kiểm định thang đo

4.2.2. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.3. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

5.2. HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.2.1. Nâng cao thực hiện các hoạt động TNXHDN

5.2.2. Nâng cao sự hài lòng công việc của người lao động

5.2.3. Nâng cao năng lực tâm lý người lao động

5.2.4. Nâng cao sự gắn kết tổ chức của người lao động

5.3. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.3.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tác Động CSR tại ĐBSCL 55 ký tự

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) với điều kiện tự nhiên ưu đãi, hệ thống kênh rạch chằng chịt và nhiều vùng giáp biển, đã trở thành khu vực nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản chính của Việt Nam. Ngành thủy sản đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực, tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt xã hội và môi trường, đòi hỏi các doanh nghiệp (DN) phải chú trọng hơn đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Thực hiện CSR không chỉ giúp DN nâng cao uy tín, hình ảnh thương hiệu, mà còn góp phần cải thiện điều kiện làm việc, tăng cường sự gắn kết của người lao động (Employee Engagement), và thúc đẩy phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của CSR đến sự gắn kết của người lao động trong các DN thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long, một lĩnh vực còn nhiều hạn chế và cần được quan tâm hơn nữa. Theo báo cáo của VASEP, ngành thủy sản đang đối mặt với nhiều vấn đề về nguồn nhân lực, chất lượng lao động, và môi trường làm việc, việc nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về vai trò của CSR trong việc giải quyết các vấn đề này.

1.1. Tầm quan trọng của CSR trong ngành thủy sản ĐBSCL

Ngành thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp đáng kể vào GDP của khu vực và cả nước. Tuy nhiên, quá trình sản xuất, chế biến thủy sản cũng gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Thực hành CSR hiệu quả giúp giảm thiểu các tác động này, đồng thời tạo ra giá trị gia tăng cho DN và cộng đồng. Các chương trình CSR như cải thiện điều kiện làm việc, đào tạo nâng cao kỹ năng cho người lao động, hỗ trợ cộng đồng địa phương, và bảo vệ môi trường đều góp phần xây dựng hình ảnh DN tích cực và bền vững. CSR không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để DN phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào đánh giá CSR tại các doanh nghiệp thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long.

1.2. Mối liên hệ giữa CSR và sự gắn kết của người lao động

Sự gắn kết của người lao động là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả hoạt động của DN. Khi nhân viên và trách nhiệm xã hội được quan tâm, họ sẽ cảm thấy tự hào, gắn bó và cam kết hơn với DN. Các hoạt động CSR hướng đến người lao động, như đảm bảo an toàn lao động, cung cấp chế độ đãi ngộ tốt, tạo cơ hội phát triển, và xây dựng môi trường làm việc thân thiện, đều có tác động tích cực đến sự gắn kết. Nghiên cứu này sẽ làm rõ mối quan hệ giữa CSR và gắn kết tại các DN thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long, từ đó đề xuất các giải pháp giúp DN nâng cao hiệu quả của các chương trình CSR và tăng cường động lực làm việc cho nhân viên. Cần có những chính sách CSR phù hợp để thu hút nguồn nhân lực tại Đồng bằng sông Cửu Long.

II. Thách Thức CSR và Gắn Kết Lao Động tại ĐBSCL 59 ký tự

Mặc dù nhận thức về CSR ngày càng tăng, nhưng việc triển khai thực hành CSR tại các DN thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều DN chưa thực sự coi CSR là một phần quan trọng trong chiến lược kinh doanh, mà chỉ xem đó là hoạt động mang tính hình thức, đối phó. Bên cạnh đó, nguồn lực để triển khai CSR còn hạn chế, đặc biệt là đối với các DN nhỏ và vừa. Hơn nữa, việc đo lường hiệu quả của các chương trình CSR còn gặp nhiều khó khăn, dẫn đến việc khó đánh giá được tác động thực sự của CSR đến sự gắn kết của người lao động. Tình trạng này dẫn đến sự hài lòng của nhân viên còn thấp và gây ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên. Nghiên cứu này sẽ chỉ ra các rào cản và thách thức trong việc triển khai CSR tại các DN thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục và nâng cao hiệu quả của các hoạt động CSR.

2.1. Rào cản trong triển khai CSR hiệu quả

Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ về vai trò và lợi ích của CSR. Nhiều DN vẫn coi CSR là chi phí, thay vì là đầu tư vào tương lai. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh và lợi nhuận ngắn hạn cũng khiến DN ít chú trọng đến các vấn đề xã hội và môi trường. Ngoài ra, thiếu kiến thức và kỹ năng về CSR cũng là một trở ngại lớn. Để khắc phục tình trạng này, cần nâng cao nhận thức cho các DN về CSR, cung cấp các khóa đào tạo về CSR, và xây dựng các tiêu chuẩn CSR phù hợp với đặc thù của ngành thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long.

2.2. Thiếu hụt nguồn lực và công cụ đo lường CSR

Việc triển khai CSR đòi hỏi nguồn lực tài chính, nhân lực, và công nghệ. Tuy nhiên, nhiều DN thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là các DN nhỏ và vừa, còn hạn chế về các nguồn lực này. Bên cạnh đó, việc đo lường tác động của CSR còn gặp nhiều khó khăn do thiếu các công cụ và phương pháp đánh giá phù hợp. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự hỗ trợ từ nhà nước, các tổ chức phi chính phủ, và các tổ chức quốc tế trong việc cung cấp nguồn lực và công cụ đo lường CSR cho các DN thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long. Từ đó, các doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long sẽ có thể đánh giá chính xác hơn về hiệu quả của các hoạt động CSR.

2.3. Ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến CSR

Văn hóa doanh nghiệp và CSR có mối quan hệ mật thiết với nhau. Nếu văn hóa doanh nghiệp không coi trọng các giá trị đạo đức và trách nhiệm xã hội, thì việc triển khai CSR sẽ gặp nhiều khó khăn. Các DN cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng đến phát triển bền vững, khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động CSR, và tạo ra môi trường làm việc nơi mọi người đều cảm thấy có trách nhiệm với xã hội và môi trường. Cần có những chính sách CSR phù hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động CSR Đến Gắn Kết 60 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đánh giá tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đến sự gắn kết của người lao động (Employee Engagement). Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các khía cạnh khác nhau của CSRsự gắn kết, cũng như xác định các yếu tố ảnh hưởng quan trọng. Phương pháp định lượng được sử dụng để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long, bao gồm cả dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát người lao động và phỏng vấn các nhà quản lý. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo của VASEP, các báo cáo thường niên của doanh nghiệp, và các tài liệu liên quan khác.

3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng

Giai đoạn định tính bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn sâu với các nhà quản lý và người lao động trong ngành thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về thực hành CSR hiện tại, nhận thức của người lao động về CSR, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết. Giai đoạn định lượng bao gồm việc thiết kế bảng khảo sát, thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người lao động, và sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Các kỹ thuật phân tích bao gồm phân tích nhân tố, phân tích hồi quy, và mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM).

3.2. Thu thập và phân tích dữ liệu CSR và gắn kết

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp người lao động tại các doanh nghiệp thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long. Bảng khảo sát bao gồm các câu hỏi về thực hành CSR của doanh nghiệp, sự gắn kết của người lao động, các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết, và các thông tin nhân khẩu học. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn chính thống như VASEP, các báo cáo thường niên của doanh nghiệp, và các ấn phẩm khoa học. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá tác động của CSR đến sự gắn kết.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động CSR Đến Gắn Kết tại ĐBSCL 58 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có tác động tích cực đến sự gắn kết của người lao động (Employee Engagement) tại các doanh nghiệp thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long. Các yếu tố CSR như điều kiện làm việc, cơ hội phát triển, và sự tham gia của người lao động vào các hoạt động CSR đều có ảnh hưởng đáng kể đến sự gắn kết. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy CSRsự gắn kết. Các doanh nghiệp có văn hóa doanh nghiệp coi trọng các giá trị đạo đức và trách nhiệm xã hội thường có mức độ CSRsự gắn kết cao hơn.

4.1. Các yếu tố CSR ảnh hưởng đến sự gắn kết

Nghiên cứu xác định được một số yếu tố CSR quan trọng ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động, bao gồm: (1) Điều kiện làm việc an toàn và lành mạnh; (2) Cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp; (3) Chế độ đãi ngộ công bằng và cạnh tranh; (4) Sự tham gia của người lao động vào quá trình ra quyết định; (5) Sự hỗ trợ của doanh nghiệp đối với cộng đồng địa phương. Các yếu tố này đều có tác động tích cực đến sự hài lòng công việcđộng lực làm việc của người lao động, từ đó tăng cường sự gắn kết.

4.2. Vai trò trung gian của sự hài lòng và năng lực tâm lý

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự hài lòng công việcnăng lực tâm lý đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSR và gắn kết. CSR có tác động tích cực đến sự hài lòng công việcnăng lực tâm lý của người lao động, và điều này lại dẫn đến tăng cường sự gắn kết. Điều này cho thấy rằng để tăng cường sự gắn kết, các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tạo ra một môi trường làm việc nơi người lao động cảm thấy hài lòng, được hỗ trợ, và có cơ hội phát triển năng lực tâm lý.

V. Hàm Ý Quản Trị và Đề Xuất Chính Sách CSR 57 ký tự

Kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ hơn về vai trò và lợi ích của CSR trong việc thu hút và giữ chân nhân tài, nâng cao hiệu quả hoạt động, và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực. Các doanh nghiệp cần xây dựng và triển khai các chương trình CSR phù hợp với đặc thù của ngành thủy sản và nhu cầu của người lao động. Đồng thời, các cơ quan nhà nước cần xây dựng các chính sách hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện CSR một cách hiệu quả.

5.1. Nâng cao nhận thức và năng lực về CSR

Các doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về CSR cho toàn bộ nhân viên, từ cấp quản lý đến nhân viên trực tiếp sản xuất. Cần tổ chức các khóa đào tạo về CSR, chia sẻ các kinh nghiệm thực hành CSR thành công, và tạo ra một môi trường khuyến khích CSR. Đồng thời, cần xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả của các chương trình CSR để đảm bảo rằng các hoạt động CSR mang lại giá trị thực sự cho doanh nghiệp và người lao động.

5.2. Xây dựng chính sách hỗ trợ CSR từ nhà nước

Nhà nước cần xây dựng các chính sách hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện CSR, bao gồm các chính sách về thuế, tín dụng, và đào tạo. Cần xây dựng các tiêu chuẩn CSR phù hợp với đặc thù của ngành thủy sản và giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn này. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và công bằng để các doanh nghiệp có thể cạnh tranh một cách lành mạnh và thực hiện CSR một cách hiệu quả. Cần những chính sách CSR phù hợp từ các cơ quan chức năng.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về CSR và Gắn Kết 55 ký tự

Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định, như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong ngành thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long, và phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên khảo sát và phỏng vấn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành khác và các khu vực khác, cũng như sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác như nghiên cứu trường hợp và phân tích dữ liệu lớn. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố trung gian và điều kiện ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CSR và gắn kết, để có thể đưa ra các khuyến nghị cụ thể hơn cho các doanh nghiệp.

6.1. Mở rộng phạm vi và phương pháp nghiên cứu CSR

Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành khác như dệt may, da giày, và du lịch, cũng như các khu vực khác như miền Trung và miền Bắc. Đồng thời, cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng hơn như nghiên cứu trường hợp, phân tích dữ liệu lớn, và thí nghiệm để có thể hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa CSR và gắn kết.

6.2. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố trung gian

Cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố trung gian như văn hóa doanh nghiệp, lãnh đạo chuyển đổi, và cân bằng công việc - cuộc sống, để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của CSR đến sự gắn kết. Đồng thời, cần nghiên cứu về các yếu tố điều kiện như quy mô doanh nghiệp, loại hình sở hữu, và đặc điểm ngành, để có thể đưa ra các khuyến nghị cụ thể hơn cho các doanh nghiệp.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự gắn kết của người lao động tại các doanh nghiệp thủy sản ở đbscl

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 bao gồm: (1) Vấn đề nghiên cāu; (2) Mục tiêu nghiên cāu; (3) Câu hỏi nghiên cāu; (4) Đối tượng và ph¿m vi nghiên cāu; (5) Ý nghĩa khoa học và thực tiễn cÿa luận án; (6) Cấu trúc cÿa luận án.1 BÑi cÁnh thďc tiÅn Đßng Bằng Sông Cÿu Long (ĐBSCL) vãi điÃu kián lý t°çng có há thçng kênh r¿ch chằng chát và nhiÃu vùng giáp biÅn, đã trç thành khu văc nuôi trßng và xuÃt khẩu thąy sÁn chính cąa Viát Nam. Hằng năm, ngành thąy sÁn nói chung và các doanh nghiáp (DN) thąy sÁn ĐBSCL nói riêng đã cung cÃp h¢n 50% sÁn l°āng khai thác, 70% sÁn l°āng nuôi trßng cÁ n°ãc, mang l¿i h¢n 60% giá trá kim ng¿ch xuÃt khẩu toàn ngành, tiêu thă nái đáa mßi năm khoÁng 22.000 tỷ đßng, giÁi quyÁt gần 4 triáu lao đáng góp phần án đánh an sinh xã hái và phát triÅn đÃt n°ãc (Vasep, 2022). Có đ°āc nhāng thành tău này là do chính sách đái mãi, mç cÿa, chą đáng hái nhÁp kinh tÁ cąa ĐÁng và Nhà n°ãc, mang l¿i nhāng °u đãi và thuÁ quan, nhāng lāi ích và đçi xÿ công bằng, bình đẳng. Song song vãi nhāng c¢ hái, các DN thąy sÁn ĐBSCL đang đçi mặt vãi nhiÃu thách thćc liên quan đÁn viác thăc hián trách nhiám xã hái DN (TNXHDN).

Chą đà TNXHDN đã thu hút să quan tâm cąa nhiÃu DN thąy sÁn ĐBSCL nh° Minh Phú (Cà Mau), V*nh Hoàn (Đßng Tháp), Gò Đàng (TiÃn Giang), BiÅn Đông (Cần Th¢). NhiÃu DN ngày càng kiÅm soát chặt ch¿ h¢n viác thăc hián TNXHDN đçi vãi khách hàng, cáng đßng, ng°åi tiêu dùng, môi tr°ång (Vasep, 2022). Hã nhÁn thćc đ°āc rằng, ngoài măc tiêu tçi đa hóa lāi nhuÁn, thăc hián TNXHDN đçi vãi các bên có liên quan s¿ t¿o lÁp cho DN mát chá đćng vāng chÃc trên thá tr°ång, h°ãng đÁn să phát triÅn bÃn vāng trong bçi cÁnh hái nhÁp khu văc và thÁ giãi (Châm & Viát, 2019). Tuy nhiên, TNXHDN đçi vãi NLĐ t¿i các DN này còn h¿n chÁ (Linh và cáng să, 2020).

Hàng lo¿t các vă viác vi ph¿m và quyÃn lāi NLĐ đã và đang khiÁn hã bćc xúc và mÃt dần lòng tin vào DN. Trong khi đó ngày càng nhiÃu nhāng nhà nhÁp khẩu yêu cầu nhà cung cÃp tôn trãng và thăc hián các tiêu chuẩn TNXHDN đçi vãi NLĐ. Đây là mát trong nhāng vÃn đà đau đầu nhÃt cąa các DN thąy sÁn ĐBSCL. Theo kÁt quÁ thçng kê Tá chćc Lao đáng quçc tÁ t¿i Viát Nam (ILO), năm 2020 sç giå làm viác trung bình ng°åi/tuần cąa lao đáng trong ngành cao h¢n nhiÃu so vãi quy đánh cąa nhà n°ãc (54,7/48 giå), trong khi đó năng suÃt lao đáng thÃp h¢n năng suÃt lao đáng toàn ngành kinh tÁ (54,8/117,4 triáu đßng/lao đáng/năm).

Thu nhÁp mßi năm tăng dao đáng từ 500 - 800 ngàn đßng giai đo¿n 2016-2022, mćc tăng này ch°a t¿o đáng lăc đÅ NLĐ gÃn kÁt vãi tá chćc. Ngoài ra, an toàn lao đáng trong các DN hián nay ch°a đ°āc giÁi quyÁt, NLĐ ch°a hài 1 lòng và môi tr°ång làm viác, c¢ hái giáo dăc và đào t¿o, phân biát đçi xÿ (Linh và cáng să, 2020). Mát sç DN chß ký hāp đßng lao đáng d°ãi 3 tháng hoặc theo mùa vă. NhiÃu tr°ång hāp không có hāp đßng, chß thåa thuÁn làm viác vãi DN và ăn l°¢ng theo sÁn phẩm, hã không cháu trách nhiám và ràng buác nào khác đçi vãi NLĐ.

Vì thÁ sç l°āng lao đáng t¿i các DN thąy sÁn liên tăc giÁm (từ 527. Thăc tr¿ng biÁn đáng lao đáng cÁ và sç l°āng l¿n chÃt l°āng trong nhāng năm gần đây cho thÃy rằng NLĐ ch°a thÁt să gÃn kÁt vãi DN, ch°a đặt hÁt tình cÁm vào DN, ch°a tÁn tâm và có trách nhiám vãi công viác (Linh và cáng să, 2020). Rõ ràng TNXHDN đçi vãi NLĐ t¿i các DN thąy sÁn ĐBSCL ch°a nhÁn đ°āc să quan tâm đúng mćc. TÃt cÁ điÃu này d¿n đÁn nhāng sai ph¿m trong viác tuân thą pháp luÁt và quy đánh lao đáng và lāi ích l°¢ng, th°çng, các khoÁn phúc lāi cąa NLĐ; nhāng vi ph¿m và an toàn lao đáng trong sÁn xuÃt, chÁ biÁn thąy sÁn gây hÁu quÁ nghiêm trãng đÁn sćc khåe NLĐ; vi ph¿m đ¿o đćc kinh doanh, thiÁu trách nhiám vãi an sinh an toàn cąa cáng đßng dân c°, quyÃn và lāi ích cąa NLĐ không đ°āc đÁm bÁo (H°¢ng & ThuÁn, 2017).

ThÁm chí d¿n đÁn nhāng mâu thuẩn, nhāng bÃt đßng trong quan há giāa NLĐ và chą DN, nhÁn thćc tích căc cąa NLĐ và danh tiÁng DN mÃt dần, să gÃn kÁt cąa hã không còn bÃn vāng (Linh và cáng să, 2020). Thăc hián TNXHDN đçi vãi NLĐ trong các DN thąy sÁn là xu h°ãng tÃt yÁu khi Viát Nam b°ãc vào quá trình hái nhÁp và phát triÅn kinh tÁ thá tr°ång, đặc biát là khi Viát Nam tham gia vào các Hiáp đánh th°¢ng m¿i tă do (FTA) thÁ há mãi, bçi l¿ các Hiáp đánh Th°¢ng m¿i tă do (CPTPP, EVFTA) mát cách trăc tiÁp hoặc gián tiÁp đÃu nhÃn m¿nh đÁn quyÃn và các lāi ích cąa NLĐ. Tuy nhiên cũng phÁi thừa nhÁn rằng, mặc dù trên thÁ giãi đã có mát sç tiêu chuẩn cąa các tá chćc đ°a ra liên quan đÁn TNXHDN, chẵn h¿n nh° H°ãng d¿n cąa OECD và tÁp đoàn đa quçc gia, Thåa °ãc toàn cầu cąa Liên hāp quçc (UNGC), các tiêu chuẩn ISO 26000, SA 8000, GRI4, EU nh°ng hián nay các tiêu chuẩn này trong ngành thąy sÁn ch°a có să thçng nhÃt nên khi áp dăng t¿i các DN thąy sÁn t¿i ĐBSCL còn t°¢ng đçi khó khăn, ch°a rõ nét nên viác giā chân NLĐ là thách thćc lãn cho các DN (Vasep, 2022). Ngoài ra, bÁn thân các DN ch°a bÃt káp xu h°ãng, ch°a hiÅu biÁt đúng đÃn và ch°a thÁt să quan tâm đÁn viác thăc hián TNXHDN (Linh và cáng să, 2020).

Do đó rÃt cần thiÁt có các nghiên cću các tiêu chuẩn TNXHDN riêng, că thÅ và phù hāp vãi điÃu kián thăc tÁ nh°ng đÁm bÁo dß dàng tiÁp cÁn h¢n cho các DN thąy sÁn ĐBSCL khi tham gia vào thá tr°ång quçc tÁ. TÃt cÁ nhāng điÃu nói trên mát lần nāa là c¢ sç luÁn chćng cần thiÁt có thêm các nghiên cću và TNXHDN và să gÃn kÁt tá chćc cąa NLĐ t¿i các DN thąy sÁn ĐBSCL. VÃn đà đặt ra là làm thÁ nào đÅ trách nhiám xã hái trç thành đáng c¢ bên trong cąa mßi DN. Viác triÅn khai TNXHDN đçi vãi các DN thąy sÁn ĐBSCL mát cách nghiêm túc, tă giác không chß 2 mang l¿i lāi ích kinh tÁ cho bÁn thân DN đó mà còn vì măc tiêu lãn h¢n là phát triÅn bÃn vāng ngành thąy sÁn.

Chính vì thÁ, các DN hián nay muçn cću sçng mình, nâng cao vá thÁ trong n°ãc và trên tr°ång quçc tÁ cần nß lăc sÁn xuÃt kinh doanh theo h°ãng thăc hành TNXHDN, quan tâm h¢n viác thăc hián TNXHDN đçi vãi NLĐ.2 BÑi cÁnh lý thuy¿t Ng°åi lao đáng là yÁu tç quan trãng nhÃt t¿o nên sćc m¿nh cąa mát quçc gia, là tài sÁn tçt nhÃt có thÅ c¿nh tranh vãi các tá chćc khác (Mory et al. NhÁn thćc cąa NLĐ có thÅ cung cÃp să hiÅu biÁt toàn dián và tác đáng cąa TNXHDN đçi vãi các kÁt quÁ liên quan đÁn công viác cũng nh° thái đá, hành vi NLĐ t¿i n¢i làm viác (Gond et al. Khi NLĐ cÁm nhÁn các ho¿t đáng có trách nhiám là thăc să và chân chính nhằm cÁi thián quyÃn và lāi ích, hã s¿ hài lòng, l¿c quan và gÃn kÁt h¢n vãi DN (ThÃng, 2018; Nhi và cáng să, 2020; Al-Ghazali et al. Cho đÁn nay đã có mát l°āng đáng kÅ các nghiên cću và vai trò cąa TNXHDN đçi vãi các khía c¿nh khác nhau liên quan đÁn hành vi cąa NLĐ nh° nghiên cću cąa ThÃng (2010), Mory et al.

(2015); YÁn & Hßng (2017), Nhi và cáng să (2020), Thąy (2021)& Tuy nhiên, các nghiên cću này cũng ch°a thÁt să đi sâu vào khía c¿nh cÁm nhÁn cąa NLĐ, đó cũng là mát khía c¿nh nghiên cću rÃt cần thiÁt và đ°āc quan tâm t¿i các DN thąy sÁn ĐBSCL. Thąy sÁn đ°āc xác đánh là ngành trãng yÁu cąa ĐBSCL và TNXHDN đçi vãi NLĐ là xu h°ãng tÃt yÁu khi Viát Nam tham gia vào các Hiáp đánh th°¢ng m¿i tă do (FTA) thÁ há mãi. Thăc hián TNXHDN nói chung và TNXHDN đçi vãi NLĐ nói riêng s¿ t¿o nhiÃu thuÁn lāi phát triÅn bÃn vāng cho DN. Tuy nhiên, phần lãn các nghiên cću và TNXHDN đçi vãi NLĐ hián nay đa phần tÁp trung vào l*nh văc may mặc, ngân hàng (H°¢ng, 2017; ThÃng, 2018; Nhinh, 2021), h¿n chÁ các nghiên cću trong l*nh văc thąy sÁn, đặc biát t¿i các DN thąy sÁn ĐBSCL, nÁu có chą yÁu mang tính lý luÁn và đánh h°ãng chính sách.

Mát sç nghiên cću dừng l¿i ç thçng kê mô tÁ hoặc đánh l°āng ph¿m vi nhå. ĐiÅn hình nh° nghiên cću cąa Vinh (2016) và Lăc (2019) và TNXHDN ngành thąy sÁn trong điÃu kián hái nhÁp quçc tÁ. Nghiên cću vãi nhiÃu khía c¿nh khác nhau nh° trách nhiám kinh tÁ, thá tr°ång, ng°åi tiêu dùng, môi tr°ång, NLĐ, nhà cung cÃp và cáng đßng. æ khía c¿nh NLĐ, các nghiên cću chß dừng l¿i khái quát hóa nhāng h¿n chÁ liên quan đÁn NLĐ.

T°¢ng tă, Linh và cáng să (2020) đã táng hāp nhāng hành đáng, nhāng ch°¢ng trình mà các DN thąy sÁn thăc hián đçi vãi các bên có liên quan. Nh° vÁy có thÅ nói, viác thăc hián TNXHDN đçi vãi NLĐ t¿i các DN thąy sÁn ĐBSCL ch°a đ°āc nghiên cću nhiÃu. Vì vÁy, các mçi tác đáng hay viác xác đánh mçi quan há giāa nhÁn thćc TNXHDN cąa NLĐ và mát sç kÁt quÁ tích căc t¿i n¢i làm viác ch°a đ°āc kiÅm chćng đầy đą t¿i các DN thąy sÁn ĐBSCL. 3 Să gÃn kÁt tá chćc cąa NLĐ là mćc đá mà NLĐ đánh giá cao tá chćc, nhìn thÃy t°¢ng lai cąa mình thông qua nhÁn thćc tình cÁm, thái đá và hành vi NLĐ (Kong et al.

NhiÃu nghiên cću lý thuyÁt l¿n thăc tißn kÁt luÁn, thăc hián tçt TNXHDN đçi vãi NLĐ s¿ gia tăng să gÃn kÁt tá chćc từ đó cÁi thián hiáu suÃt làm viác, nâng cao kÁt quÁ ho¿t đáng kinh doanh (H°¢ng & ThuÁn, 2017; Trang et al. Rõ ràng, kÁt quÁ cuçi cùng cąa viác thăc hián tçt TNXHDN đçi vãi NLĐ là să gÃn kÁt cąa hã (Turker, 2009). Tuy nhiên, Collier & Esteban (2007) không chćng minh đ°āc mçi quan há này. NLĐ hầu nh° ít nhÁn đ°āc să quan tâm cąa các nhà nghiên cću liên quan đÁn TNXHDN (Farooq et al., 2019; Hossen et al.

Nghiên cću gần đây cąa Barakat (2016) và Christian & Michelle (2016) nhÁn đánh, să gÃn kÁt tá chćc cąa NLĐ đang giÁm và ngày càng có să buông lång. TNXHDN là đáng lăc mãi nái và ngày càng quan trãng đçi vãi să gÃn kÁt tá chćc cąa NLĐ, s¿ có nhiÃu vÃn đà mãi khi nghiên cću TNXHDN và să gÃn kÁt tá chćc cąa NLĐ (Albdour et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài nghiên cứu mang tiêu đề "Nghiên cứu tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự gắn kết của người lao động tại Đồng bằng sông Cửu Long" khám phá mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và sự gắn kết của nhân viên trong khu vực này. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc thực hiện các hoạt động CSR không chỉ nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp mà còn tạo ra môi trường làm việc tích cực, từ đó tăng cường sự hài lòng và gắn bó của người lao động. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó của người lao động tại công ty cổ phần thực phẩm xuất nhập khẩu Lam Sơn, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn bó của nhân viên. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị và khu công nghiệp Sông Đà, tài liệu này cung cấp các giải pháp quản lý nguồn nhân lực hiệu quả. Cuối cùng, Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Sở Nông nghiệp PTNT tỉnh Hòa Bình cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tìm hiểu thêm về quản lý nhân sự trong bối cảnh phát triển bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và sự gắn kết của người lao động.