Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong những năm đầu đời, ngôn ngữ đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển toàn diện về nhận thức, tư duy và nhân cách của trẻ em. Trong chương trình Giáo dục mầm non (GDMN), giáo dục phát triển ngôn ngữ (GDPTNN) là nhiệm vụ trọng tâm đòi hỏi người giáo viên mầm non (GVMN) phải có kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm và phương pháp tổ chức phù hợp.

Tại Việt Nam, định hướng tiếp cận năng lực đã trở thành trọng tâm trong chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo. Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non (ban hành năm 2008 và các lần sửa đổi sau đó) đã đưa ra những yêu cầu chung, song năng lực GDPTNN mới chỉ dừng lại ở mức độ khái quát. Thực tế đào tạo cho thấy giáo viên được cấp văn bằng chứng nhận trình độ đầu vào, nhưng khi thực hiện nhiệm vụ, mức độ biểu hiện năng lực thực tế giữa các giáo viên có sự chênh lệch rõ rệt.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm hai phương diện:

  • Về mặt lý thuyết: Chưa có công trình trong nước đi sâu xây dựng một khung năng lực hoàn chỉnh, chuyên biệt về GDPTNN cho GVMN với cấu trúc thành tố, tiêu chuẩn và tiêu chí rõ ràng.
  • Về mặt thực tiễn: Chưa có bộ công cụ đo lường được chuẩn hóa nhằm phục vụ việc tự đánh giá năng lực GDPTNN của GVMN; đồng thời thiếu vắng các khảo sát trên quy mô thực nghiệm để cung cấp dữ liệu phân tích điểm mạnh, điểm yếu làm căn cứ định hướng bồi dưỡng chuyên môn.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài hướng đến việc xác định mức độ năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN dựa trên cấu trúc năng lực và công cụ đo lường do đề tài đề xuất, nhằm trang bị cho giáo viên công cụ tự đánh giá, từ đó xác định các nội dung bồi dưỡng chuyên môn nâng cao chất lượng GDPTNN.

Câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cấu trúc năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN gồm những thành tố và những biểu hiện nào?
  2. Thực trạng năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN được xác định ở mức độ nào trên thang đo của bộ công cụ do đề tài xây dựng?
  3. Công cụ đánh giá do đề tài đề xuất nên được sử dụng như thế nào trong thực tiễn đánh giá giáo viên?

Để trả lời các câu hỏi trên, luận án triển khai 5 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về đánh giá năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN.
  2. Xác định cấu trúc năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN.
  3. Xây dựng công cụ đánh giá năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN.
  4. Khảo sát thực trạng năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN.
  5. Viết hướng dẫn sử dụng công cụ và kết quả đánh giá năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Hoạt động đánh giá năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá năng lực của GVMN trong lĩnh vực GDPTNN cho trẻ trong phạm vi tiếng Việt.
  • Phạm vi phương pháp: Khảo sát thực trạng năng lực thông qua hình thức tự đánh giá của giáo viên.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 10 trường mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội (gồm 5 trường nội thành và 5 trường ngoại thành).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được luận án điểm lại

Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn hướng tiếp cận chính:

  1. Nghiên cứu về vai trò và ảnh hưởng của tương tác ngôn ngữ giữa GVMN và trẻ:

    • Yang và cộng sự (2020) chỉ ra tổ chức lớp học, sự hỗ trợ cảm xúc và đáp ứng ngôn ngữ của giáo viên giúp trẻ tiếp thu vốn từ và tự tin giao tiếp.
    • Justice (2004) chứng minh mức độ giáo viên sử dụng các kỹ thuật tương tác dự báo sự phát triển vốn từ và cú pháp của trẻ.
    • Cabell và cộng sự (2011) cùng Markussen-Brown và cộng sự (2017) xác định hiệu quả của việc đào tạo giáo viên sử dụng các kỹ thuật đáp ứng ngôn ngữ đối với kỹ năng đọc viết của trẻ.
    • Robert C. Pianta và cộng sự (2012, 2016) nhấn mạnh tương tác lớp học nhạy cảm và khả năng kiểm soát cảm xúc của giáo viên là yếu tố then chốt cho sự phát triển ngôn ngữ và nhận thức của trẻ.
  2. Nghiên cứu về khung chuẩn nghề nghiệp và năng lực dạy học ngôn ngữ:

    • Tại Việt Nam: Các giáo trình đào tạo phương pháp phát triển ngôn ngữ (Hoàng Thị Oanh, Nguyễn Xuân Khoa, Đặng Hồng Phương...) và các nghiên cứu của Hồ Lam Hồng (2010) về chuẩn nghề nghiệp giáo viên.
    • Quốc tế: Bộ năng lực cốt lõi GVMN của Hội đồng GDMN bang Washington (2009); Bộ chuẩn năng lực dạy học ngôn ngữ cho học sinh từ 3 đến 12 tuổi của Hội đồng Quốc gia về Tiêu chuẩn Giảng dạy Hoa Kỳ (NBPTS, 2012) với 13 tiêu chuẩn; các nghiên cứu của Darling-Hammond (2006) và Leigh và cộng sự (2007) về đo lường hiệu quả giảng dạy.
  3. Nghiên cứu về các công cụ đo lường và đánh giá liên quan:

    • ECERS (Harms, Clifford, & Cryer, 1998): Thang xếp hạng môi trường chăm sóc giáo dục mầm non.
    • TROLL (Dickinson et al., 2001): Thang giáo viên đánh giá ngôn ngữ nói và khả năng đọc viết của trẻ.
    • CHELLO (Neuman et al., 2007): Quan sát môi trường ngôn ngữ và đọc viết tại nhà và trường mầm non.
    • OMLIT (Goodson et al., 2007): Bộ công cụ quan sát đánh giá giảng dạy ngôn ngữ và đọc viết gồm 5 công cụ thành phần.
    • TILRS (Girolametto et al., 2003; Pianta et al., 2012): Thang đánh giá ngôn ngữ và giao tiếp của giáo viên dựa trên 9 chiến lược đáp ứng.
    • Khung Danielson (2016): Khung năng lực dạy học với các mức đánh giá năng lực GDPTNN.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các công cụ quốc tế rất đa dạng, chúng chủ yếu phục vụ việc quan sát đánh giá chất lượng môi trường hoặc đo lường kỹ năng của trẻ. Tại Việt Nam, chưa có công trình nào tích hợp các thành tố hành vi sư phạm, kỹ thuật tương tác ngôn ngữ, năng lực thiết kế hoạt động và xây dựng môi trường thành một khung năng lực hoàn chỉnh dành riêng cho GVMN dạy tiếng Việt, đồng thời chuẩn hóa bộ công cụ tự đánh giá trên mẫu thực nghiệm.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Khái niệm năng lực: Luận án vận dụng quan điểm của Rychen & Salagnik (2003) và Hoàng Hòa Bình (2015), xác định năng lực là cấu trúc tâm lý phức hợp (kiến thức, kỹ năng, thái độ) được bộc lộ qua hoạt động và đảm bảo hoạt động đạt hiệu quả. Luận án tiếp cận năng lực ở chiều sâu "đầu ra" trong quá trình thực thi nhiệm vụ cụ thể.
  • Khái niệm chuẩn và đánh giá theo chuẩn: Sử dụng hệ thống thuật ngữ theo quy chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018): Chuẩn, Tiêu chuẩn, Tiêu chí, Chỉ báo và Mức đạt được trên thước đo liên tục.
  • Khung phân tích biểu hiện năng lực: Vận dụng mô hình diễn giải biểu hiện năng lực của Roelofs & Sanders (2007) và Khung chất lượng giáo viên của Laura Goe (2007, 2008), luận án khảo sát biểu hiện năng lực GVMN ở 3 phạm vi:
    1. Đầu vào: Kiến thức, kỹ năng, thái độ hình thành từ trường sư phạm.
    2. Quá trình (trọng tâm): Hành vi sư phạm, kỹ thuật giao tiếp, cách thức tổ chức hoạt động, thiết kế môi trường và phát triển chuyên môn trong thực tiễn lớp học.
    3. Đầu ra: Sản phẩm hoạt động và sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.
  • Mô hình năng lực dạy học ngôn ngữ: Vận dụng có điều chỉnh mô hình Hopp (Michel et al., 2020) để phù hợp với đặc thù GDMN Việt Nam (học bằng chơi, chơi mà học).
Thành phần mô hình Hopp Điều chỉnh trong luận án
Ngôn ngữ (Language) Đáp ứng ngôn ngữ: Giao tiếp lời nói/phi lời nói, ngữ điệu, vốn ngữ văn và nghệ thuật trình diễn.
Dạy học và can thiệp (Instruction & Intervention) Tổ chức hoạt động GDPTNN: Thiết kế hoạt động có chủ đích, tích hợp và hỗ trợ can thiệp sớm.
Nhận thức ngôn ngữ / Môi trường Xây dựng môi trường ngôn ngữ: Sắp đặt không gian, góc đọc viết và văn hóa tương tác.
Đánh giá ngôn ngữ & Năng lực chung Phát triển hành vi chuyên nghiệp: Tự học, phối hợp phụ huynh, đồng nghiệp và chuyên gia.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng qua các phương pháp cụ thể:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu định tính thu thập từ biên bản 3 vòng tham vấn chuyên gia Delphi; dữ liệu định lượng thu thập từ 685 phiếu tự đánh giá hợp lệ của GVMN trên địa bàn Hà Nội qua biểu mẫu trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết làm nền tảng cho đề tài:

  • Vai trò của GVMN: Tương tác ngôn ngữ và phi ngôn ngữ của GVMN là nguồn kích thích chính giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng, rèn luyện cấu trúc ngữ pháp và hình thành khả năng diễn đạt mạch lạc.
  • Bản chất của việc đánh giá năng lực: Đánh giá không nhằm phân loại nhị phân (có/không có năng lực) mà nhằm xác định vị trí của cá nhân trên thước đo liên tục, từ đó tạo động lực cải tiến chất lượng chăm sóc, giáo dục.
  • Cấu trúc 4 thành phần năng lực GDPTNN:
    1. Đáp ứng ngôn ngữ: Gồm 9 kỹ thuật giao tiếp phản hồi (kế thừa từ thang TILRS của Girolametto và Cabell) kết hợp với 2 thành tố đặc thù (chuẩn mực phát âm, ngữ điệu, vốn từ và năng lực trình diễn nghệ thuật ngôn từ như kể chuyện, đọc thơ truyền cảm).
    2. Tổ chức hoạt động phát triển ngôn ngữ: Khả năng thiết kế, thực thi các tiết dạy có chủ đích (làm quen văn học, nhận biết tập nói, trò chơi ngôn ngữ) và tích hợp phát triển ngôn ngữ trong hoạt động vui chơi, khám phá.
    3. Xây dựng môi trường ngôn ngữ lớp học: Kế thừa 10 biến quan sát từ OMLIT để định hình cách sắp xếp không gian vật chất, góc sách truyện và thiết lập quy ước giao tiếp tích cực giữa trẻ với trẻ.
    4. Phát triển hành vi chuyên nghiệp: Kỹ năng phối hợp phụ huynh, chia sẻ chuyên môn với đồng nghiệp, phát hiện sớm khó khăn ngôn ngữ ở trẻ và tự học nâng cao trình độ.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm yếu tố khách quan (chính sách, cơ sở vật chất, sĩ số lớp, bối cảnh gia đình) và nhóm yếu tố chủ quan (động lực nghề nghiệp, thâm niên, trình độ đào tạo).

Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

Chương 2 mô tả quy trình thực nghiệm và kiểm định công cụ đo lường:

  • Tiếp cận nghiên cứu: Kết hợp tiếp cận dựa trên tiêu chuẩn, tiếp cận tự đánh giá và tiếp cận đánh giá quá trình.

  • Kết quả phương pháp Delphi: Trải qua 3 vòng tham vấn chuyên gia với độ đồng thuận đạt trên 85%, tác giả xác lập Khung đánh giá gồm 4 nhóm tiêu chuẩn và 46 tiêu chí, sử dụng thang đo 6 mức độ.

  • Kết quả kiểm định tâm lý trắc lượng của công cụ:

    • Độ tin cậy (Cronbach’s Alpha): Các thang đo thành phần và thang đo tổng thể đều đạt độ tin cậy cao.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO đạt yêu cầu kiểm định, kiểm định Bartlett's có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tổng phương sai trích giải thích tốt biến thiên của dữ liệu.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Các chỉ số độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trung bình trích (AVE) và phương sai riêng lớn nhất (MSV) khẳng định thang đo đạt tính hội tụ và tính phân biệt tốt.

Chương 3: Kết quả đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và hướng dẫn ứng dụng:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 685$): Thống kê mô tả về độ tuổi, thâm niên công tác, trình độ đào tạo, vị trí việc làm và địa bàn công tác (nội thành và ngoại thành Hà Nội).
  • Phân tích thực trạng tự đánh giá theo 4 tiêu chuẩn:
    • Tiêu chuẩn "Đáp ứng ngôn ngữ": Điểm tự đánh giá tương đối cao ở các hành vi giao tiếp trực tiếp hàng ngày; tuy nhiên kỹ thuật đặt câu hỏi mở kích thích tư duy bậc cao có mức điểm thấp hơn.
    • Tiêu chuẩn "Tổ chức hoạt động phát triển ngôn ngữ": Giáo viên thực hiện thuần thục các tiết học có chủ đích nhưng còn lúng túng trong việc thiết kế hoạt động cá nhân hóa cho trẻ có khó khăn ngôn ngữ.
    • Tiêu chuẩn "Xây dựng môi trường ngôn ngữ": Môi trường vật chất được đầu tư tốt; văn hóa giao tiếp trong lớp học được duy trì nề nếp.
    • Tiêu chuẩn "Phát triển hành vi chuyên nghiệp": Việc phối hợp với phụ huynh diễn ra thường xuyên; kỹ năng tham vấn chuyên biệt về can thiệp rối loạn ngôn ngữ là tiêu chí có độ khó cao nhất.
  • Tổng hợp điểm mạnh và điểm yếu: Xác định rõ danh mục các tiêu chí năng lực giáo viên đạt mức thành thạo và các tiêu chí có độ khó cao cần ưu tiên bồi dưỡng.
  • Bộ hướng dẫn thực hành: Soạn thảo hướng dẫn quy trình tự đánh giá cho GVMN và quy trình quản lý, sử dụng kết quả đánh giá dành cho cán bộ quản lý cơ sở GDMN.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và phát triển khung lý thuyết: Luận án đã tổng quan các nghiên cứu trong nước và quốc tế về đo lường đánh giá năng lực giáo viên mầm non, làm rõ bản chất biểu hiện năng lực trong quá trình thực thi nhiệm vụ.
  2. Xác lập cấu trúc năng lực chuyên biệt: Luận án đề xuất cấu trúc năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN gồm 4 nhóm tiêu chuẩn và 46 tiêu chí đánh giá, tích hợp giữa các chiến lược đáp ứng ngôn ngữ, kỹ năng tổ chức hoạt động sư phạm, thiết kế môi trường và trách nhiệm chuyên môn.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường: Thiết kế và kiểm định thành công bộ công cụ tự đánh giá năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN (thang đo 6 mức), có độ tin cậy và giá trị đo lường được kiểm chứng qua EFA và CFA.
  2. Cung cấp bức tranh thực trạng thực nghiệm: Khảo sát và phân tích thực trạng năng lực trên 685 GVMN tại Hà Nội, chỉ ra chính xác các điểm mạnh và các tiêu chí có độ khó cao.
  3. Đề xuất quy trình ứng dụng thực tế: Xây dựng bản hướng dẫn chi tiết giúp GVMN tự nhận diện năng lực để xây dựng kế hoạch tự học, đồng thời hỗ trợ cán bộ quản lý thiết kế chương trình bồi dưỡng chuyên môn đúng nhu cầu thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản luận án, các hạn chế và định hướng phát triển gồm:

  • Phương thức thu thập dữ liệu: Nghiên cứu chỉ thực hiện khảo sát thực trạng thông qua hình thức tự đánh giá của giáo viên. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể kết hợp đánh giá 360 độ (quan sát trực tiếp lớp học, đánh giá của đồng nghiệp, cán bộ quản lý và phụ huynh).
  • Phạm vi ngôn ngữ: Đề tài chỉ tập trung vào năng lực phát triển tiếng Việt cho trẻ mầm non; chưa mở rộng sang bối cảnh giáo dục song ngữ hoặc phát triển ngôn ngữ cho trẻ em dân tộc thiểu số học tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai.
  • Địa bàn khảo sát: Khảo sát thực nghiệm được giới hạn tại 10 trường mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu trên nhiều tỉnh, thành phố thuộc các vùng kinh tế - xã hội khác nhau để tăng tính đại diện.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:

Nhóm đối tượng Hạng mục tham khảo giá trị
Nghiên cứu sinh & Học viên cao học • Khung lý thuyết và quy trình chuẩn hóa công cụ đo lường trong giáo dục.
• Kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng (EFA, CFA, Cronbach's Alpha).
Giảng viên sư phạm mầm non • Cấu trúc 4 thành phần năng lực để cập nhật giáo trình Phương pháp GDPTNN.
• Tài liệu tham khảo giảng dạy môn Đo lường và Đánh giá trong GDMN.
Giáo viên mầm non (GVMN) • Sử dụng phiếu khảo sát 46 tiêu chí (thang 6 mức) để tự đánh giá định kỳ.
• Định hình các hành vi đáp ứng ngôn ngữ và kỹ năng tương tác chuẩn mực với trẻ.
Cán bộ quản lý giáo dục mầm non • Khung tiêu chuẩn làm hệ quy chiếu đánh giá chất lượng chuyên môn giáo viên.
• Căn cứ xây dựng nội dung bồi dưỡng giáo viên tập trung vào các tiêu chí độ khó cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định cấu trúc năng lực GDPTNN của GVMN gồm những thành phần nào?

Cấu trúc năng lực gồm 4 nhóm tiêu chuẩn với tổng cộng 46 tiêu chí đánh giá:

  • Năng lực đáp ứng ngôn ngữ của giáo viên với trẻ (gồm 9 kỹ thuật giao tiếp và 2 thành tố về đặc điểm phát âm, ngữ điệu, vốn ngữ văn nghệ thuật).
  • Năng lực tổ chức hoạt động phát triển ngôn ngữ cho trẻ (hoạt động có chủ đích và tích hợp).
  • Năng lực xây dựng môi trường ngôn ngữ lớp học (môi trường vật chất và văn hóa giao tiếp).
  • Năng lực phát triển hành vi chuyên nghiệp trong GDPTNN (hợp tác phụ huynh, đồng nghiệp, phát hiện can thiệp sớm và tự học).

2. Phương pháp chuyên gia Delphi được triển khai như thế nào trong luận án?

Phương pháp Delphi được tiến hành qua 3 vòng thảo luận với hội đồng chuyên gia gồm các giảng viên sư phạm mầm non, hiệu trưởng, hiệu phó và GVMN giỏi có từ 10 năm kinh nghiệm trở lên. Quá trình lấy ý kiến đi từ thảo luận chung về cấu trúc (Vòng 1), xem xét chỉnh sửa nội dung tiêu chí (Vòng 2), đến thống nhất nội dung và hình thức diễn đạt (Vòng 3). Quy trình dừng lại ở vòng 3 khi tỷ lệ đồng thuận đạt từ 85% trở lên.

3. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập trên mẫu khảo sát nào?

Dữ liệu được thu thập qua phiếu khảo sát trực tuyến dạng Google biểu mẫu. Mẫu khảo sát chính thức gồm 685 GVMN đang công tác tại 10 trường mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội (chia đều gồm 5 trường nội thành và 5 trường ngoại thành).

4. Luận án sử dụng những công cụ và kỹ thuật thống kê nào để kiểm định bộ công cụ?

Tác giả sử dụng phần mềm Excel và SPSS Version 26 để xử lý dữ liệu. Các kỹ thuật thống kê bao gồm: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO, kiểm định Bartlett's, tổng phương sai trích), và phân tích nhân tố khẳng định CFA (độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trung bình trích AVE, phương sai riêng lớn nhất MSV) nhằm kiểm tra tính hội tụ và tính phân biệt của thang đo.


Kết luận

Luận án "Đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non" của nghiên cứu sinh Vũ Thị Thúy đã giải quyết khoảng trống lý thuyết và thực tiễn về đo lường năng lực chuyên biệt của giáo viên mầm non tại Việt Nam. Công trình đã xác lập khung năng lực gồm 4 tiêu chuẩn, 46 tiêu chí và chuẩn hóa thành công bộ công cụ tự đánh giá qua khảo sát thực nghiệm trên 685 giáo viên tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và công cụ thực hành giúp giáo viên tự nâng cao chuyên môn, đồng thời hỗ trợ các nhà quản lý xây dựng chính sách bồi dưỡng đội ngũ nhằm nâng cao chất lượng giáo dục mầm non.