ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON

Nghiên cứu đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non. Luận án tiến sĩ, công cụ đo lường và phương pháp đánh giá hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

232
12
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON

1.1. Tổng quan nghiên cứu về đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.2. Nghiên cứu về vai trò của giáo viên mầm non đối với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ

1.3. Nghiên cứu về nội dung đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.4. Nghiên cứu về cách thức đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.5. Nghiên cứu về công cụ đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.6. Lý luận về đánh giá năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non

1.7. Đánh giá năng lực và đánh giá năng lực giáo viên mầm non

1.8. Lý luận về đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.9. Năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.10. Cấu trúc năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.11. Nội dung đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.12. Phương pháp đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.13. Công cụ đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.14. Giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ trong chương trình giáo dục mầm non

1.15. Nội dung giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ trong chương trình giáo dục mầm non

1.16. Nhiệm vụ giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ trong chương trình giáo dục mầm non

1.17. Phương pháp giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ trong chương trình giáo dục mầm non

1.18. Giới thiệu chuẩn phát triển ngôn ngữ và kết quả mong đợi phát triển ngôn ngữ của trẻ mầm non Việt Nam

1.19. Kết quả mong đợi phát triển ngôn ngữ đối với trẻ mầm non

1.20. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ

1.21. Những yếu tố ảnh hưởng đến đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

1.21.1. Các yếu tố khách quan

1.21.2. Các yếu tố chủ quan

1.22. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON

2.1. Tiếp cận nghiên cứu

2.2. Tiếp cận đánh giá năng lực dựa trên các tiêu chuẩn

2.3. Tiếp cận tự đánh giá trong đánh giá năng lực

2.4. Tiếp cận đánh giá quá trình

2.5. Bối cảnh nghiên cứu

2.6. Tổ chức nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

2.7.2. Phương pháp thảo luận nhóm chuyên gia Delphi

2.7.3. Phương pháp khảo sát

2.8. Kết quả xây dựng và chuẩn hóa công cụ đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

2.8.1. Xây dựng và chuẩn hóa công cụ thông qua khảo sát sơ bộ

2.8.2. Đánh giá hiệu lực của công cụ trong khảo sát chính thức

2.9. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON

3.1. Đặc điểm mẫu khảo sát chính thức

3.1.1. Đặc điểm về độ tuổi, thâm niên và khu vực cư trú của GVMN tham gia khảo sát

3.1.2. Đặc điểm về trình độ, vị trí công tác, nơi công tác của GVMN tham gia khảo sát

3.2. Phân tích kết quả khảo sát năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

3.2.1. Kết quả tự đánh giá năng lực “đáp ứng ngôn ngữ”

3.2.2. Kết quả tự đánh giá năng lực “tổ chức hoạt động phát triển ngôn ngữ”

3.2.3. Kết quả tự đánh giá năng lực “xây dựng môi trường ngôn ngữ”

3.2.4. Kết quả tự đánh giá năng lực “phát triển hành vi chuyên nghiệp”

3.3. Đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

3.3.1. Điểm mạnh năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

3.3.2. Điểm yếu năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

3.4. Hướng dẫn sử dụng công cụ và kết quả đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

3.4.1. Hướng dẫn sử dụng công cụ đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

3.4.2. Hướng dẫn sử dụng kết quả đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

3.5. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đánh giá Năng lực Ngôn ngữ Mầm non 55 ký tự

Sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ mầm non đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển toàn diện. Trong chương trình giáo dục mầm non (GDMN), giáo dục phát triển ngôn ngữ (GDPTNN) là một nhiệm vụ quan trọng. Để thực hiện nhiệm vụ này, giáo viên mầm non (GVMN) cần được đào tạo để có đầy đủ kiến thức, kỹ năng và phương pháp tổ chức các hoạt động GDPTNN. Nói cách khác, GVMN cần có đủ năng lực GDPTNN cho trẻ. Luận án này đi sâu vào đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non của giáo viên, nhằm xác định các điểm mạnh, điểm yếu và cung cấp thông tin cho việc bồi dưỡng nâng cao năng lực. Việc xây dựng và chuẩn hóa công cụ đánh giá là một phần quan trọng để hỗ trợ giáo viên trong quá trình này. Nghiên cứu này hướng đến việc xác định mức độ năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ của giáo viên mầm non hiện nay.

1.1. Tầm quan trọng của Phát triển Ngôn ngữ cho Trẻ

Những năm đầu đời là giai đoạn then chốt cho sự phát triển ngôn ngữ. Sự phát triển này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp mà còn tác động đến nhận thức, tư duy và khả năng học tập của trẻ. Chương trình GDMN chú trọng vào việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, tạo điều kiện cho trẻ tự tin khám phá thế giới xung quanh. Theo nghiên cứu của [Tên tác giả], phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non đóng vai trò then chốt, nó sẽ phát triển tốt hơn nếu giáo viên mầm non có năng lực.

1.2. Vai trò của Giáo viên Mầm non trong Phát triển Ngôn ngữ

Giáo viên mầm non đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra môi trường khuyến khích phát triển ngôn ngữ. Họ cần có kiến thức sâu rộng về các giai đoạn phát triển ngôn ngữ của trẻ, các phương pháp giảng dạy hiệu quả và khả năng đánh giá sự tiến bộ của trẻ. Theo [Tên tác giả], năng lực của giáo viên mầm non (GVMN) trong việc áp dụng các phương pháp giáo dục phát triển ngôn ngữ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. GVMN cần trang bị cho bản thân những công cụ cần thiết, để nâng cao năng lực giáo dục bản thân.

II. Thực trạng thách thức Đánh giá Ngôn ngữ Mầm non 59 ký tự

Hiện nay, việc đánh giá năng lực ngôn ngữ trẻ mầm non còn nhiều hạn chế. Mặc dù đã có các chuẩn nghề nghiệp cho giáo viên mầm non, nhưng việc đánh giá năng lực GDPTNN vẫn còn ở mức độ khái quát. Điều này dẫn đến việc khó xác định được năng lực thực tế của giáo viên và khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch bồi dưỡng phù hợp. Câu hỏi đặt ra là: thế nào là một giáo viên có năng lực tốt trong lĩnh vực GDPTNN? Giáo viên đang ở mức độ nào so với yêu cầu nhiệm vụ GDPTNN cho trẻ? Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này bằng cách xây dựng một công cụ đánh giá chuẩn hóa và cung cấp hướng dẫn sử dụng cụ thể. Chuẩn phát triển ngôn ngữ trẻ mầm non còn chưa được đánh giá sát sao.

2.1. Khoảng trống Nghiên cứu về Đánh giá Năng lực Giáo viên

Mặc dù vấn đề phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non đã được quan tâm, nhưng chưa có nhiều nghiên cứu đi sâu vào đánh giá năng lực cụ thể của giáo viên trong lĩnh vực này. Chúng ta chưa có công cụ đánh giá chuẩn hóa, chưa thực sự sử dụng đánh giá như một công cụ hỗ trợ giáo viên phát triển năng lực giáo dục của bản thân. Theo [Tên tác giả], cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về phương pháp đánh giá ngôn ngữ cho trẻ, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo.

2.2. Sự cần thiết của Công cụ Đánh giá Chuẩn hóa

Một công cụ đánh giá chuẩn hóa là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khách quan và chính xác trong quá trình đánh giá. Công cụ này cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc, có độ tin cậy và độ giá trị cao, đồng thời dễ sử dụng và áp dụng trong thực tế. Nó cần phải đưa ra được các tiêu chí đánh giá năng lực ngôn ngữ một cách khách quan.

2.3. Tiêu chí đánh giá năng lực ngôn ngữ chưa rõ ràng

Năng lực GDPTNN cho trẻ cũng được đề cập đến trong chuẩn nghề nghiệp GVMN nhưng ở mức độ khái quát. Vì vậy, việc đi sâu nghiên cứu để làm rõ các yêu cầu năng lực và tìm ra cách thức để có thể đánh giá được năng lực này là một nghiên cứu cần thiết.

III. Cách đánh giá Năng lực Ngôn ngữ Phương pháp Delphi 53 ký tự

Để xác định cấu trúc năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN, luận án sử dụng phương pháp Delphi. Phương pháp này cho phép khai thác kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tế của các chuyên gia về đánh giá năng lực của GVMN. Các chuyên gia tham gia thảo luận bao gồm các giảng viên đào tạo tại các khoa sư phạm mầm non, các hiệu trưởng, hiệu phó, các GVMN giỏi có kinh nghiệm công tác tại các cơ sở GDMN từ 10 năm trở lên, có trình độ đại học, thạc sỹ, tiến sỹ. Thông qua các vòng thảo luận, các tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN được xác định và thống nhất. Phương pháp kiểm tra năng lực ngôn ngữ trẻ em một cách chính xác

3.1. Quy trình Thực hiện Phương pháp Delphi

Quy trình Delphi được thực hiện qua nhiều vòng, bắt đầu từ việc thu thập ý kiến chung về năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ, sau đó đi sâu vào các phương diện biểu hiện năng lực trong thực tế và cuối cùng là thống nhất về các tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá. Quá trình này đảm bảo tính toàn diện và chính xác của kết quả. Các bước được thực hiện cẩn thận để trắc nghiệm đánh giá ngôn ngữ trẻ một cách dễ dàng.

3.2. Ưu điểm của Phương pháp Delphi

Phương pháp Delphi có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng thu thập ý kiến từ nhiều chuyên gia ở các địa điểm khác nhau, giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân và tạo điều kiện cho các chuyên gia tự do bày tỏ quan điểm. Theo [Tên tác giả], phương pháp Delphi là một công cụ hiệu quả để xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá trong lĩnh vực giáo dục. Việc đánh giá khách quan hơn thông qua phương pháp đánh giá ngôn ngữ cho trẻ này.

IV. Xây dựng Công cụ Đánh giá Khảo sát Thực trạng 58 ký tự

Luận án tiến hành khảo sát thực trạng năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của GVMN trên địa bàn thành phố Hà Nội. Phiếu khảo sát được thiết kế dưới dạng google biểu mẫu để gửi online. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm Excel và SPSS Version26. Kết quả khảo sát giúp kiểm nghiệm độ tin cậy của thang đo, xác định điểm mạnh, điểm yếu năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN, từ đó viết hướng dẫn sử dụng công cụ đánh giá và kết quả đánh giá cho giáo viên mầm non và nhà quản lý. Có thể đánh giá kỹ năng ngôn ngữ mầm non hiệu quả hơn sau khi khảo sát.

4.1. Thiết kế và Triển khai Khảo sát

Phiếu khảo sát được thiết kế cẩn thận, bao gồm các câu hỏi về kiến thức, kỹ năng và thái độ của giáo viên trong lĩnh vực GDPTNN. Khảo sát được triển khai trên diện rộng, bao gồm cả các trường mầm non nội thành và ngoại thành Hà Nội. Việc đánh giá kỹ năng ngôn ngữ mầm non phải được chuẩn bị kỹ lưỡng, có kết quả sát thực tế.

4.2. Phân tích Dữ liệu và Rút ra Kết luận

Dữ liệu khảo sát được phân tích kỹ lưỡng bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Kết quả phân tích giúp xác định được các điểm mạnh, điểm yếu trong năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ của giáo viên, từ đó đưa ra các khuyến nghị cho việc bồi dưỡng và nâng cao năng lực. Dựa trên kết quả, luận án còn có thể hướng dẫn hoạt động phát triển ngôn ngữ mầm non

4.3. Cấu trúc năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

Năng lực GDPTNN cho trẻ cũng được đề cập đến trong chuẩn nghề nghiệp GVMN nhưng ở mức độ khái quát. Vì vậy, việc đi sâu nghiên cứu để làm rõ các yêu cầu năng lực và tìm ra cách thức để có thể đánh giá được năng lực này là một nghiên cứu cần thiết.

V. Ứng dụng và Hướng dẫn Sử dụng Công cụ Đánh giá 59 ký tự

Luận án cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng công cụ đánh giá năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN. Hướng dẫn này bao gồm các bước thực hiện, cách phân tích kết quả và cách sử dụng kết quả để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng cá nhân hóa. Công cụ này giúp giáo viên tự đánh giá năng lực ngôn ngữ trẻ mầm non một cách hiệu quả. Nghiên cứu cũng cung cấp các gợi ý cụ thể về các hoạt động và tài liệu hỗ trợ giáo viên trong quá trình phát triển năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ.

5.1. Hướng dẫn Chi tiết về Sử dụng Công cụ

Hướng dẫn sử dụng công cụ được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu, giúp giáo viên dễ dàng áp dụng trong thực tế. Hướng dẫn bao gồm các ví dụ minh họa và các lưu ý quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quá trình đánh giá. Điều này rất cần thiết trong việc đánh giá kỹ năng ngôn ngữ mầm non một cách chính xác.

5.2. Gợi ý về Hoạt động và Tài liệu Hỗ trợ

Luận án cung cấp danh sách các hoạt động và tài liệu hỗ trợ giáo viên trong việc phát triển năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ. Các hoạt động này được thiết kế đa dạng và phù hợp với nhiều đối tượng trẻ khác nhau. Vai trò của giáo viên trong phát triển ngôn ngữ là rất quan trọng, các hoạt động và tài liệu hỗ trợ đóng vai trò chủ chốt trong việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ.

5.3. Cách sử dụng kết quả đánh giá năng lực

Công cụ và hướng dẫn GVMN tự đánh giá, hướng dẫn các nhà quản lý sử dụng công cụ đánh giá năng lực GDPTNN cho trẻ của GVMN để định hướng việc tự học và bồi dưỡng năng lực này cho giáo viên mầm non.

27/04/2025
Đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON 1. Tổng quan nghiên cứu về đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của giáo viên mầm non 1. Nghiên cứu về vai trò của giáo viên mầm non đối với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ Trong môi trường nhà trẻ mẫu giáo, mọi tương tác giữa trẻ với người lớn và bạn cùng nhóm trẻ đều ảnh hưởng tới sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.

Đầu tiên, người giáo viên mầm non là nhân tố có vai trò quan trọng ảnh hưởng tới sự phát triển ngôn ngữ của trẻ [59]. GVMN ảnh hưởng tới trẻ không chỉ thông qua lời nói, ngôn ngữ mà còn thông qua cử chỉ, điệu bộ, các tương tác phi ngôn ngữ. Trẻ tiếp nhận và phán đoán được các cử chỉ của người lớn [40]. Bên cạnh đó, sự giao tiếp của trẻ với bạn bè cùng trang lứa cũng ảnh hưởng tới sự phát triển ngôn ngữ của trẻ [67].

Người GVMN có vai trò thúc đẩy, kết nối, khuyến khích giao tiếp giữa trẻ với trẻ để tác động tích cực tới sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. Tương tác ngôn ngữ của bản thân người giáo viên mầm non và nhận thức của họ về vai trò kết nối trẻ với trẻ là một trong những biểu hiện của năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Những năm gần đây, năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ được đề cập đến từ các góc độ tiếp cận khác nhau. Tiếp cận năng lực như là sự hài hòa của kiến thức, kỹ năng và thái độ, thì các nhà nghiên cứu đề cập đến kiến thức và kỹ năng hỗ trợ trẻ phát triển ngôn ngữ trong rất nhiều cuộc thảo luận và các công trình nghiên cứu khoa học khác nhau thuộc lĩnh vực GDMN.

Đầu tiên, các nghiên cứu tập trung vào vai trò quan trọng của việc giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Ngôn ngữ phát triển tốt tạo nền tảng cho khả năng đọc viết và sự thành công trong học tập của trẻ [32][50]. Phát triển ngôn ngữ là một nhiệm vụ góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của trẻ và gắn kết các mặt phát triển khác hình thành nhân cách toàn diện của con người [15]. Các nghiên cứu về sự phát triển của trẻ em nói chung và sự phát triển ngôn ngữ của trẻ nói riêng đều khẳng định vai trò đặc biệt quan trọng của ngôn ngữ trong những năm đầu đời.

Từ vài trò quan trọng của phát triển ngôn ngữ, các công 7 trình khoa học nghiên cứu sâu hơn về phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ ở độ tuổi mầm non. Trong đó, giáo viên mầm non chính là người sử dụng và thực hiện các phương pháp giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Do vậy, theo tiếp cận chức năng, thì năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ của GVMN được xem như là khả năng hiểu biết và vận dụng các phương pháp thích hợp để phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Các giáo trình đào tạo sinh viên sư phạm mầm non riêng về lĩnh vực GDPTNN cho trẻ, cung cấp kiến thức và kỹ năng nền tảng để sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể vận dụng vào thực tiễn.

Có thể kể đến các công trình: Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non [18], Phát triển lời nói cho trẻ [5], Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ dưới 6 tuổi [12], Phương pháp phát triển ngôn ngữ cho trẻ [23]. Bên cạnh các nghiên cứu được xuất bản dưới dạng giáo trình, còn có các luận án, các bài báo nghiên cứu GDPTNN cho trẻ mầm non ở các phương diện: đặc điểm phát triển ngôn ngữ của trẻ, đo lường đánh giá sự phát triển ngôn ngữ của trẻ, phương pháp và thực hành GDPTNN cho trẻ ở các độ tuổi khác nhau: Nghiên cứu mức độ hiểu từ trong quá trình phát triển ngôn ngữ của trẻ 5 – 6 tuổi [7], Một số đặc điểm tâm lý trong hoạt động phát triển ngôn ngữ của trẻ 5 – 6 tuổi qua hình thức kể chuyện [8] , Quy trình xây dựng và sử dụng bộ công cụ theo dõi, đánh giá sự phát triển toàn diện của trẻ 5 tuổi ở Thành phố Hồ Chí Minh [17], Đánh giá và kích thích sự phát triển của trẻ [20]. Tựu chung lại thì nghiên cứu về phương pháp giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ chính là tiếp cận năng lực ở theo thành phần bao gồm kiến thức và kỹ năng sử dụng phương pháp để giúp trẻ phát triển ngôn ngữ. Có thể thấy, sự phát triển ngôn ngữ của trẻ và phương pháp GDPTNN cho trẻ mầm non ở Việt Nam đã được quan tâm nghiên cứu và đạt được nhiều kết quả đáng chú ý.

Các nhà nghiên cứu đã cập nhật những xu hướng mới trong GDPTNN cho trẻ và có những công trình nghiên cứu, vận dụng cho GDMN tại Việt Nam như cụm bài báo của một tác giả về “Xu hướng phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non trên thế giới” [21] và “Làm quen chữ viết cho trẻ mầm non – quan điểm khoa học và thực tiễn ở trường mầm non” [22] “Hiệu quả của cách tiếp cận ngôn ngữ cân bằng trong việc hướng dẫn trẻ làm quen chữ viết” [21] cho thấy nghiên cứu về GDPTNN cho trẻ ở Việt Nam được quan tâm rõ nét trong lĩnh vực GDMN, chú trọng tiếp cận các quan 8 điểm khoa học mới để phát triển ngôn ngữ cho trẻ về năng lực nghe nói cũng như năng lực đọc viết, chuẩn bị sẵn sàng cho trẻ vào lớp Một. Bộ tài liệu quan trọng của ngành GDMN được GVMN sử dụng như là kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động giáo dục trẻ hàng ngày ở trường, đó là “Chương trình giáo dục mầm non” [3], trong đó GDPTNN cho trẻ là một lĩnh vực quan trọng, trở thành nhiệm vụ trọng tâm, được hướng dẫn chỉ đạo cụ thể về mục tiêu, nhiệm vụ, phương pháp giáo dục và các nội dung giáo dục. Trong thời kỳ phát triển mạnh mẽ về kinh tế xã hội, trẻ được gửi đến nhà trẻ, trường mẫu giáo từ rất sớm. Độ tuổi trẻ đến trường mầm non thông thường từ 18 tháng tuổi trở lên, đối với một số trường hợp đặc biệt trẻ có thể đến lớp từ 6 tháng tuổi.

Thời lượng trẻ tham gia các hoạt động ở trường mầm non là rất lớn, từ 8 đến 10 tiếng/ ngày. Ảnh hưởng xã hội trong những năm đầu đời tới sự phát triển ngôn ngữ của trẻ sẽ bao gồm ảnh hưởng từ hai môi trường: gia đình và cơ sở giáo dục mầm non. Chính vì vậy, các nghiên cứu về ảnh hưởng của GVMN nói chung và năng lực của GVMN nói riêng được nghiên cứu rất sâu. Yang và các cộng sự [70] thực hiện một nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển ngôn ngữ cho trẻ đã nhận thấy rằng tổ chức lớp học và hướng dẫn hỗ trợ của giáo viên đóng vai trò quan trọng giúp trẻ dễ dàng tiếp thu từ vựng.

Sự hỗ trợ về cảm xúc của giáo viên có thể tạo ra sự khác biệt trong sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. Những đáp ứng ngôn ngữ hàng ngày của giáo viên đối với trẻ, từ những cử chỉ như: lắng nghe và chờ đợi trẻ nói, nhìn trẻ với ánh mắt khích lệ, điều khiển cuộc thảo luận để luân phiên trẻ nào cũng được nói … đều có ảnh hưởng không nhỏ tới việc trẻ mạnh dạn, tự tin tham gia giao tiếp bằng ngôn ngữ và qua đó phát triển ngôn ngữ cho trẻ. Không chỉ ở các hoạt động có chủ đích – các hoạt động dạy học phát triển ngôn ngữ cho trẻ – mà trong cả những tương tác hằng ngày giữa cô và trẻ, lúc cho trẻ ăn, cho trẻ ngủ, hướng dẫn trẻ đi lại, vui chơi, sinh hoạt, thì ngôn ngữ của giáo viên và cách họ tạo thuận lợi cho trẻ nghe hiểu lời nói, trình bày diễn đạt trong giao tiếp thông thường cũng ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ, cụ thể là ở năng lực tiếp thu và phát triển vốn từ của trẻ [70]. Khi giáo viên hiểu và vận dụng các chiến lược tương tác kết hợp hành vi ngôn ngữ và hành vi phi ngôn ngữ với trẻ và nhóm trẻ trong lớp học mầm non, họ sẽ tạo ra các 9 tác động đến sự phát triển về vốn từ và khả năng diễn đạt lời nói mạch lạc của trẻ.

Trước đó, Justice [46] cũng nghiên cứu và chỉ ra mức độ giáo viên sử dụng các kỹ thuật tương tác với trẻ có thể dự báo sự phát triển vốn từ và cú pháp trong ngôn ngữ của trẻ. Có thể thấy rằng, do ảnh hưởng của GVMN đối với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ thông qua các đáp ứng ngôn ngữ và tương tác của giáo viên với trẻ, cho nên việc đánh giá các đáp ứng và tương tác này đã được quan tâm. Girolametto và các công sự đã xây dựng thang đánh giá tương tác ngôn ngữ của giáo viên đối với trẻ [37]. Trong đó, hành vi ngôn ngữ và phi ngôn ngữ được giáo viên sử dụng như là những kỹ năng sư phạm khi tương tác với trẻ vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển từ vựng và lời nói mạch lạc của trẻ.

Chính vì vậy, việc bồi dưỡng giáo viên tập trung vào khả năng đáp ứng ngôn ngữ và nhận thức của giáo viên là cần thiết [52]. Không chỉ có các yếu tố trực tiếp như ngôn ngữ của giáo viên hay các kỹ thuật giao tiếp của giáo viên với trẻ ảnh hưởng tới sự phát triển ngôn ngữ của trẻ, mà những yếu tố khác thuộc về ý thức, thái độ, cảm xúc của giáo viên cũng ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. Nhóm nghiên cứu Cabell và các cộng sự [27] chỉ ra rằng ý thức trách nhiệm của một giáo viên mầm non cũng ảnh hưởng tới sự phát triển ngôn ngữ và khả năng đọc viết của trẻ. Nhóm nghiên cứu của Robert C.

Pianta và các cộng sự khẳng định mối quan hệ chặt chẽ giữa niềm tin và nhận thức của giáo viên đối với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ [25]. Có thể thấy rằng, cả kiến thức, kỹ năng, niềm tin, thái độ, cảm xúc của người GVMN đều là những nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Các nghiên cứu đi vào từng khía cạnh khác nhau nhưng đều cho thấy vai trò quan trọng của GVMN đối với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non: Luận án tiến sĩ và công cụ hỗ trợ" tập trung vào việc xây dựng và đánh giá các công cụ hỗ trợ để đánh giá năng lực giáo dục phát triển ngôn ngữ cho trẻ mầm non. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục mầm non, giúp giáo viên có cơ sở khoa học để đánh giá chính xác sự phát triển ngôn ngữ của trẻ và từ đó, xây dựng kế hoạch can thiệp, hỗ trợ phù hợp. Độc giả sẽ tìm thấy các tiêu chí đánh giá cụ thể, các công cụ thực hành, và những khuyến nghị hữu ích để áp dụng vào thực tiễn giảng dạy.

Để hiểu sâu hơn về các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển của sinh viên sư phạm mầm non, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ trí tuệ xã hội của sinh viên sư phạm mầm non. Tài liệu này sẽ cung cấp một góc nhìn rộng hơn về bối cảnh xã hội và những tác động của nó đối với quá trình đào tạo giáo viên mầm non, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề phát triển ngôn ngữ cho trẻ.