Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế số và sự chuyển dịch mạnh mẽ của chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với bài toán nan giải về biến động nhân sự. Theo báo cáo từ tổ chức Cornerstone International Group, tỷ lệ lao động trẻ cân nhắc nhảy việc lên tới 77%, và khảo sát của Trung tâm Nhân lực Alpha ghi nhận 67% công nhân sẵn sàng chuyển dịch vị trí khi có cơ hội việc làm tốt hơn. Đối với các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn như Công ty Cổ phần Dệt May Huế (Huegatex - Mã chứng khoán: HDM) — đơn vị sở hữu 5 nhà máy may, 86 chuyền may, 64.000 cọc sợi với doanh thu xấp xỉ 1.800 tỷ đồng/năm và xuất khẩu trên 90% — nguồn nhân lực là tài sản cốt lõi quyết định trực tiếp năng suất và năng lực cạnh tranh quốc tế.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  BỐI CẢNH DOANH NGHIỆP DỆT MAY HUẾ (HUEGATEX)                     |
|  - Quy mô: 5 Nhà máy May (86 chuyền) | 4 Dây chuyền Sợi (64.000 cọc) | Dệt - Nhuộm|
|  - Sản lượng: >11.000 tấn sợi/năm | >30 triệu sản phẩm may mặc xuất khẩu/năm      |
|  - Tiêu chuẩn quốc tế: ISO 9001:2015, SA-8000, WRAP, C-TPAT                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Mặc dù doanh nghiệp đã áp dụng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế (ISO 9001:2015, SA-8000, WRAP, C-TPAT), tình trạng người lao động chưa phát huy tối đa hiệu suất, áp lực ca kíp cao và nguy cơ dịch chuyển lao động lành nghề sang các khu công nghiệp lân cận vẫn là rủi ro hiện hữu. Ban lãnh đạo thiếu một hệ thống chỉ số định lượng chính xác (KPIs/Metrics) để đo lường mức độ thỏa mãn của nhân sự đối với từng khía cạnh đãi ngộ và môi trường làm việc.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Tổng hợp các mô hình hành vi tổ chức kinh điển (Tháp nhu cầu Maslow, Thuyết hai nhân tố Herzberg, Thuyết ERG của Alderfer, Thuyết kỳ vọng Vroom, Thuyết công bằng Adams, và Chỉ số mô tả công việc JDI của Smith et al.).
  2. Đo lường định lượng thực nghiệm: Khảo sát, kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA) cùng hồi quy tuyến tính bội trên tập dữ liệu $N = 180$ cán bộ công nhân viên tại Huegatex.
  3. Đề xuất giải pháp can thiệp: Xây dựng hệ thống giải pháp nhân sự có tính khả thi cao, gắn liền với lộ trình tối ưu hóa chi phí và cải thiện năng suất lao động.

Kết quả kỳ vọng và Phạm vi nghiên cứu

  • Kết quả đo lường: Xác định chính xác trọng số tác động ($\beta$) của 6 nhóm nhân tố: Bản chất công việc (BCCV), Lương thưởng & phúc lợi (LTPL), Cơ hội đào tạo & thăng tiến (DTTT), Quan hệ lãnh đạo & đồng nghiệp (LDDN), Điều kiện làm việc (DKLV), và Đánh giá kết quả công việc (DG) đến Sự hài lòng chung (HL).
  • Phạm vi khảo sát: Khảo sát trực tiếp người lao động tại khối nhà máy Sợi, Dệt - Nhuộm và May của Huegatex; dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; dữ liệu sơ cấp điều tra thực nghiệm hoàn thành trong quý IV/2022.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và Đối chuẩn mô hình

Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chuẩn giữa mô hình JDI mở rộng được đề xuất với các khung đo lường tiêu chuẩn đang được áp dụng trên thế giới.

Tiêu chí so sánh Mô hình JDI Gốc (Smith et al., 1969) Mô hình MSQ (Weiss et al., 1967) Khung đánh giá đề xuất (Nghiên cứu này)
Số lượng nhân tố 5 nhân tố cố định 20 khía cạnh chi tiết 6 nhân tố tích hợp đặc thù sản xuất dệt may
Độ phức tạp bảng hỏi 72 câu hỏi dạng Y/N/? 100 câu hỏi (dài) / 20 câu hỏi (ngắn) 32 biến quan sát chuẩn hóa Likert 5 mức độ
Độ tương thích ngành Tổng quát cho khối văn phòng Đo lường mức độ thỏa mãn nội tại Tối ưu riêng cho công nhân dệt, nhuộm, may ca kíp
Khả năng triển khai Trung bình Tốn nhiều thời gian xử lý Tối ưu hóa xử lý trên IBM SPSS v26.0 & Excel
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                MA TRẬN ƯU TIÊN GIẢI PHÁP NHÂN SỰ THEO KHUNG MOSCOW                     |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [Must have - Bắt buộc]:                                                               |
|  - Minh bạch hóa quy chế tính đơn giá lương sản phẩm và thưởng năng suất.            |
|  - Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn lao động, xử lý bụi bông và nhiệt độ xưởng dệt/nhuộm.  |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [Should have - Cần có]:                                                               |
|  - Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí đánh giá KPI hàng tháng theo tổ/chuyền.                 |
|  - Thiết lập ma trận kỹ năng (Skill Matrix) liên kết với lộ trình tăng bậc lương.     |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [Could have - Có thể]:                                                                |
|  - Tổ chức định kỳ các phong trào thi đua tay nghề và hoạt động teambuilding xưởng.  |
|  - Bổ sung gói bảo hiểm sức khỏe tự nguyện cho công nhân bậc cao.                     |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [Won't have - Chưa ưu tiên]:                                                          |
|  - Tự động hóa 100% đánh giá nhân sự bằng phần mềm AI trong giai đoạn hiện tại.      |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống đo lường và Khung phân tích (Architecture)

Khung phân tích định lượng được thiết kế thành luồng dữ liệu 4 giai đoạn xử lý từ dữ liệu thô (Raw Survey Data) đến mô hình toán học giải thích hành vi:

Công nghệ và Công cụ sử dụng

  • Phần mềm thống kê cốt lõi: IBM SPSS Statistics v26.0 (giải thuật trích xuất Principal Axis Factoring / Principal Components với phép quay Varimax).
  • Hệ thống xử lý bảng biểu: Microsoft Excel 365 / Excel 2021 Data Analysis Toolpak.
  • Ngôn ngữ hỗ trợ kiểm định tự động: Python v3.10 (thư viện pandas v2.0.3, pingouin v0.5.3, statsmodels v0.14.0).

Công thức toán học và Quy mô mẫu

Quy mô mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn kiểm định thống kê:

  1. Theo quy tắc hồi quy đa biến của Green (1991) và Nguyễn Đình Thọ (2014): $$n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 6 = 98$$
  2. Theo quy tắc phân tích EFA của Hair et al. (2010) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát): $$n \ge 5 \times 32 = 160$$ $\Rightarrow$ Lựa chọn kích thước mẫu chính thức: $N = 180$ quan sát hợp lệ (đạt độ tin cậy trên 95%).

Mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát: $$HL = \beta_0 + \beta_1 \cdot BCCV + \beta_2 \cdot LTPL + \beta_3 \cdot DTTT + \beta_4 \cdot LDDN + \beta_5 \cdot DKLV + \beta_6 \cdot DG + \varepsilon$$

Trong đó, hệ số Cronbach's Alpha được tính theo công thức: $$\alpha = \frac{K}{K - 1} \left( 1 - \frac{\sum_{i=1}^{K} \sigma_{Y_i}^2}{\sigma_X^2} \right)$$


Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu trên môi trường máy tính

Toàn bộ quy trình tính toán được thực hiện thông qua tập lệnh cú pháp (Syntax) trên phần mềm phân tích chuyên dụng:

# Tái hiện quy trình kiểm định tự động bằng Python (Mô phỏng quy trình phân tích SPSS)
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor
import pingouin as pg

# 1. Đọc dữ liệu khảo sát 180 mẫu
df = pd.read_csv("huegatex_survey_n180.csv")

# 2. Kiểm tra Cronbach's Alpha cho nhân tố 'Lương, thưởng & phúc lợi' (LTPL gồm 8 items)
ltpl_items = df[['LTPL1', 'LTPL2', 'LTPL3', 'LTPL4', 'LTPL5', 'LTPL6', 'LTPL7', 'LTPL8']]
alpha_res = pg.cronbach_alpha(data=ltpl_items)
print(f"Cronbach's Alpha LTPL: {alpha_res[0]:.4f}")

# 3. Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính OLS
X = df[['BCCV', 'LTPL', 'DTTT', 'LDDN', 'DKLV', 'DG']]
y = df['HL']
X_with_const = sm.add_constant(X)

ols_model = sm.OLS(y, X_with_const).fit()
print(ols_model.summary())

# 4. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity Check - VIF)
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["Variable"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(X.shape[1])]
print(vif_data)

Kết quả kiểm định thống kê và Độ tin cậy thang đo

Dữ liệu điều tra từ 180 công nhân viên tại các xưởng Sợi, Dệt - Nhuộm và May của Huegatex cho thấy các thang đo đều đạt chuẩn thống kê cao.

+--------------------------------------------------------------------------------------+
|             BẢNG TỔNG HỢP KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO (CRONBACH'S ALPHA)           |
+----------------------+-------------------+-------------------+-----------------------+
| Thang đo nhân tố     | Số biến quan sát  | Cronbach's Alpha  | Item-Total Corr nhỏ nhất |
+----------------------+-------------------+-------------------+-----------------------+
| Bản chất công việc   | 5                 | 0.814             | 0.492                 |
| Lương, thưởng & PL   | 8                 | 0.887             | 0.541                 |
| Đào tạo & Thăng tiến | 4                 | 0.832             | 0.578                 |
| Lãnh đạo & Đồng nghiệp| 7                | 0.865             | 0.512                 |
| Điều kiện làm việc   | 4                 | 0.798             | 0.486                 |
| Đánh giá kết quả CV  | 4                 | 0.826             | 0.533                 |
| Sự hài lòng chung    | 4                 | 0.856             | 0.589                 |
+----------------------+-------------------+-------------------+-----------------------+

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Kiểm định KMO and Bartlett’s Test cho biến độc lập:
    • Hệ số KMO ($Kaiser-Meyer-Olkin$) = $0.842 > 0.5$ (Dữ liệu hoàn toàn thích hợp cho EFA).
    • Kiểm định Bartlett: $\chi^2 = 2418.65$ với Mức ý nghĩa $p\text{-value} = 0.000 < 0.001$.
  • Trích xuất nhân tố: 6 nhóm nhân tố được rút trích tại điểm dừng $Eigenvalues = 1.248 > 1.0$, giải thích được $63.42%$ tổng biến thiên của dữ liệu. Tất cả các trọng số nhân tố ($Factor,Loading$) của 32 biến quan sát đều đạt giá trị $> 0.55$.

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội

+--------------------------------------------------------------------------------------+
|                 KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG HỆ SỐ HỒI QUY (BIẾN PHỤ THUỘC: HL)                 |
+--------------------+----------------+----------------+---------+-------+-------------+
| Mô hình            | Hệ số Beta (B) | Beta chuẩn hóa | Giá trị t| Sig.  | Chỉ số VIF  |
+--------------------+----------------+----------------+---------+-------+-------------+
| (Hằng số / Const)  | 0.245          | -              | 1.412   | 0.160 | -           |
| LTPL (Lương/Thưởng)| 0.312          | 0.334          | 5.124   | 0.000 | 1.342       |
| LDDN (Lãnh đạo/ĐN) | 0.228          | 0.241          | 3.892   | 0.000 | 1.285       |
| DKLV (ĐK làm việc) | 0.185          | 0.198          | 3.210   | 0.002 | 1.214       |
| BCCV (Bản chất CV) | 0.142          | 0.152          | 2.485   | 0.014 | 1.301       |
| DTTT (Đào tạo/TT)  | 0.118          | 0.126          | 2.104   | 0.037 | 1.256       |
| DG (Đánh giá CV)   | 0.098          | 0.105          | 1.992   | 0.048 | 1.189       |
+--------------------+----------------+----------------+---------+-------+-------------+
| R-squared = 0.618  | Adjusted R-sq = 0.605 | F-statistic = 46.72 (Sig = 0.000)       |
| Durbin-Watson = 1.942 (Không có tự tương quan chuỗi bậc 1)                          |
+--------------------------------------------------------------------------------------+

Phương trình hồi quy chuẩn hóa thu được: $$HL = 0.334 \cdot LTPL + 0.241 \cdot LDDN + 0.198 \cdot DKLV + 0.152 \cdot BCCV + 0.126 \cdot DTTT + 0.105 \cdot DG$$

Nhận xét định lượng:

  • Mô hình giải thích được $60.5%$ sự biến thiên mức độ hài lòng của người lao động Huegatex ($R^2_{adj} = 0.605$).
  • Tất cả 6 giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4, H_5, H_6$ đều được chấp nhận với mức ý nghĩa $p < 0.05$.
  • Yếu tố Lương, thưởng & phúc lợi tác động mạnh nhất ($\beta = 0.334$), tiếp theo là Mối quan hệ lãnh đạo & đồng nghiệp ($\beta = 0.241$) và Điều kiện làm việc ($\beta = 0.198$).

Đổi mới và đóng góp

Đóng góp về mặt phương pháp luận và Kỹ thuật

  1. Tinh chỉnh thang đo JDI cho ngành Dệt may: Khác với các nghiên cứu chung chung, đề tài đã bổ sung nhân tố "Đánh giá kết quả công việc" (Foreman Facts) và điều chỉnh các tiêu chí đo lường bụi sợi bông, tiếng ồn dệt kim, thời gian làm ca kíp vào nhân tố "Điều kiện làm việc" — phản ánh chân thực đặc thù sản xuất dệt may tại miền Trung Việt Nam.
  2. Quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ: Tích hợp kiểm định đa tầng từ Alpha, EFA, đến chẩn đoán vi phạm hồi quy (kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi, đa cộng tuyến với $VIF < 1.4$, loại trừ tự tương quan với $Durbin-Watson = 1.942$).
  3. Cơ sở định lượng cho chuyển đổi số nhân sự: Cung cấp bộ trọng số chính xác giúp ban điều hành phân bổ ngân sách phúc lợi và nâng cấp nhà xưởng đúng trọng tâm, loại bỏ các chi phí phúc lợi không tạo ra động lực.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kế hoạch hành động chi tiết theo thứ tự ưu tiên

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy, nghiên cứu đề xuất lộ trình 3 giai đoạn triển khai tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế:

+--------------------------------------------------------------------------------------+
|                     LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP TẠI HUEGATEX                       |
+--------------------+-------------------------------------------+---------------------+
| Giai đoạn          | Nội dung can thiệp trọng tâm              | Mục tiêu đo lường   |
+--------------------+-------------------------------------------+---------------------+
| Giai đoạn 1        | - Tái cấu trúc đơn giá lương chuyền may.  | Mức độ hài lòng     |
| (Tháng 1 - 3)      | - Công khai bảng lương, định mức thưởng.  | LTPL tăng >= 20%    |
|                    | - Cải thiện thông gió xưởng sợi, dệt.     |                     |
+--------------------+-------------------------------------------+---------------------+
| Giai đoạn 2        | - Đào tạo kỹ năng quản trị cho quản đốc.  | Giảm xung đột nội bộ|
| (Tháng 4 - 6)      | - Chuẩn hóa quy trình đánh giá kết quả CV | Điểm LDDN & DG      |
|                    |   theo tiêu chí minh bạch hàng tuần.      | tăng >= 15%         |
+--------------------+-------------------------------------------+---------------------+
| Giai đoạn 3        | - Thiết lập chương trình đào tạo đa năng. | Giảm tỷ lệ nghỉ việc|
| (Tháng 7 - 12)     | - Xây dựng lộ trình thăng tiến công nhân. | (Turnover) < 5%/năm |
+--------------------+-------------------------------------------+---------------------+

Phân tích Hiệu quả Kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                    BẢNG ƯỚC TÍNH CHI PHÍ VÀ LỢI ÍCH ĐẦU TƯ (ROI)                      |
+-------------------------------------------------------------+-------------------------+
| Hạng mục đầu tư / Lợi ích kinh tế                           | Giá trị ước tính (VND)  |
+-------------------------------------------------------------+-------------------------+
| CHI PHÍ TRIỂN KHAI (Dự kiến trong 1 năm):                   |                         |
|  - Cải tạo hệ thống lọc bụi và làm mát xưởng sợi/dệt       | 350.000.000 VNĐ         |
|  - Ngân sách quỹ thưởng hiệu suất và chuyên cần bổ sung     | 600.000.000 VNĐ         |
|  - Chi phí khóa học kỹ năng cho tổ trưởng/quản đốc chuyền   | 150.000.000 VNĐ         |
|  -> TỔNG CHI PHÍ ĐẦU TƯ (C):                                | 1.100.000.000 VNĐ       |
+-------------------------------------------------------------+-------------------------+
| LỢI ÍCH THU ĐƯỢC (Quy đổi năm):                             |                         |
|  - Tiết kiệm chi phí tuyển dụng & đào tạo mới do giảm nghỉ  | 650.000.000 VNĐ         |
|    việc (ước tính giảm 120 lượt nghỉ việc/năm)              |                         |
|  - Tăng năng suất lao động chuyền may (tăng 2.5% sản lượng) | 1.850.000.000 VNĐ       |
|  - Giảm tỷ lệ hàng lỗi/hỏng do công nhân gắn bó lành nghề   | 400.000.000 VNĐ         |
|  -> TỔNG LỢI ÍCH TẠO RA (B):                                | 2.900.000.000 VNĐ       |
+-------------------------------------------------------------+-------------------------+
| HIỆU QUẢ HOÀN VỐN THUẦN (Net ROI):                          | ~ 163.6% trong 12 tháng |
+-------------------------------------------------------------+-------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Phương pháp lấy mẫu: Do tính chất làm việc theo ca kíp liên tục của nhà máy Sợi và May, đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($N = 180$), chưa bao phủ ngẫu nhiên hoàn toàn trên tổng số hàng nghìn lao động toàn công ty.
  2. Mô hình tuyến tính cổ điển: Nghiên cứu sử dụng hồi quy OLS bậc một, chưa xem xét các tác động phi tuyến tính hoặc biến điều tiết (Moderating variables) như: Giới tính, Thâm niên công tác, hay Độ tuổi lao động.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) hoặc PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0 để phân tích sâu mối quan hệ nhân quả giữa Sự hài lòng $\rightarrow$ Sự gắn kết tổ chức $\rightarrow$ Ý định gắn bó lâu dài.
  • Xây dựng mô hình máy học (Random Forest, Logistic Regression) dự báo sớm nguy cơ nghỉ việc của công nhân may mặc dựa trên dữ liệu chuyên cần và sản lượng cá nhân hàng tuần.

Đối tượng hưởng lợi

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         BẢN ĐỒ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI DỰ ÁN                           |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [HỌC VIÊN / SINH VIÊN QUẢN TRỊ]:                                                   |
|  -> Nắm vững phương pháp luận nghiên cứu định lượng chuẩn mực từ bảng hỏi Likert,  |
|     công thức tính mẫu, xử lý Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy OLS trên SPSS.     |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [DOANH NGHIỆP DỆT MAY / QUẢN TRỊ NHÂN SỰ]:                                         |
|  -> Sở hữu bộ công cụ đo lường mức độ thỏa mãn của người lao động có độ tin cậy    |
|     được kiểm chứng, áp dụng ngay vào việc giữ chân nhân sự tại các nhà máy.       |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [CÁC NHÀ KHOA HỌC / NGHIÊN CỨU VIÊN]:                                              |
|  -> Bộ dữ liệu tham chiếu thực nghiệm có giá trị về hành vi người lao động tại     |
|     khu vực Duyên hải miền Trung giai đoạn hậu dịch bệnh và phục hồi chuỗi cung ứng.|
+------------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Cần chuẩn bị những điều kiện gì để triển khai khảo sát này cho nhà máy khác?

Doanh nghiệp chỉ cần bảng hỏi chuẩn hóa 32 biến quan sát, máy tính cài đặt phần mềm SPSS v20+ (hoặc mã nguồn Python/R tương đương) và tối thiểu $N \ge 160$ phiếu trả lời hợp lệ từ công nhân các bộ phận.

2. Vì sao hệ số VIF của tất cả các biến đều nhỏ hơn 2.0?

Chỉ số $VIF < 2.0$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo vi phạm là 10.0, hoặc ngưỡng khắt khe 5.0) chứng minh các biến độc lập không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến; các thang đo hoàn toàn độc lập và giải thích tốt cho mô hình.

3. Có thể tích hợp bảng khảo sát này vào hệ thống phần mềm nhân sự HRM nội bộ không?

Hoàn toàn có thể. Doanh nghiệp có thể nhúng các câu hỏi Likert 5 mức độ lên ứng dụng di động nội bộ hoặc cổng thông tin nhân sự để công nhân đánh giá định kỳ theo quý tự động.

4. Chi phí bảo trì và duy trì hệ thống đánh giá sự hài lòng này là bao nhiêu?

Chi phí vận hành định kỳ gần như bằng không nếu phòng Nhân sự tận dụng phần mềm nội bộ và năng lực phân tích dữ liệu sẵn có của chuyên viên tuyển dụng/đào tạo.

5. Thời gian thu hồi vốn đầu tư (ROI) cho các giải pháp nhân sự là bao lâu?

Theo phân tích tài chính dự án, thời gian hoàn vốn đầu tư ước tính đạt từ 6 đến 9 tháng nhờ vào việc giảm thiểu chi phí tuyển dụng bù đắp lao động và gia tăng tỷ lệ sản phẩm may loại 1.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Nhật (Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hoàng Trọng Hùng đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về đo lường mức độ hài lòng của người lao động tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế (Huegatex).

Bằng phương pháp tiếp cận định lượng chuẩn mực trên tập dữ liệu $N = 180$, nghiên cứu đã chứng minh vai trò quyết định của 6 nhóm nhân tố, nổi bật nhất là chính sách Lương, thưởng & phúc lợi ($\beta = 0.334$) và Quan hệ lãnh đạo - đồng nghiệp ($\beta = 0.241$). Đây không chỉ là tài liệu học thuật giá trị cho sinh viên và giới nghiên cứu hành vi tổ chức, mà còn là bản cẩm nang điều hành thực tiễn giúp ban lãnh đạo các tập đoàn dệt may Việt Nam củng cố nội lực, tối ưu chi phí và bứt phá năng suất trong chuỗi giá trị toàn cầu.