Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch nhanh chóng của nền kinh tế số cùng sự phổ cập của Internet tại Việt Nam đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận và hành vi của người tiêu dùng. Dẫn chứng từ báo cáo của Datareportal đầu năm 2024 cho thấy Việt Nam hiện có khoảng 78,5 triệu người sử dụng Internet (đạt tỷ lệ 79,1% dân số), số người dùng mạng xã hội đạt 72,3 triệu người (tương đương 73,3% dân số) và ghi nhận 168,5 triệu kết nối mạng di động (chiếm 169,8% dân số). Trong bối cảnh đó, các nền tảng mạng xã hội, đặc biệt là Facebook với hơn 58 triệu người dùng tại Việt Nam (xếp thứ 7 toàn cầu), đã trở thành kênh tiếp thị trực tuyến trọng điểm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và gia tăng độ nhận diện thương hiệu.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn 2S HOUSE là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, thi công nội thất và xây dựng trọn gói tại thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp đã thiết lập và vận hành Fanpage “Ốp tường, trần và sàn nhựa 2S” nhằm tìm kiếm khách hàng mới, quảng bá dịch vụ và đóng góp vào nguồn doanh thu của mảng vật liệu ốp nội thất. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh gia tăng trong ngành vật liệu xây dựng – nội thất và đặc thù biến động của thuật toán mạng xã hội, công ty cần một nghiên cứu có hệ thống để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong khâu triển khai nội dung và đo lường phản hồi thực tế từ khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing Online và tiếp thị nội dung (Content Marketing) trên nền tảng Facebook.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online trên Fanpage “Ốp tường, trần và sàn nhựa 2S” của Công ty TNHH 2S HOUSE thông qua các chỉ số đo lường mạng xã hội và khảo sát ý kiến khách hàng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online trên Fanpage của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Khách hàng có cảm nhận và đánh giá như thế nào về hoạt động Marketing Online trên Fanpage “Ốp tường, trần và sàn nhựa 2S” của Công ty TNHH 2S HOUSE?
  2. Những giải pháp nào có thể nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online trên Fanpage dựa trên phân tích thực trạng nội dung và kết quả đánh giá của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online trên Fanpage “Ốp tường, trần và sàn nhựa 2S” của Công ty TNHH 2S HOUSE.
  • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng là hộ gia đình sinh sống tại thành phố Huế đã và đang sử dụng dịch vụ ốp tường, ốp trần, sàn nhựa của công ty thông qua việc tiếp cận Fanpage.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023); dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong thời gian 2 tháng, từ ngày 16/09/2024 đến ngày 22/11/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành về Content Marketing (theo Keith Blanchard, Heidi Cohen, Mandloys Digital Agency), bản chất của mạng xã hội (theo Boyd và Ellison, Sin và cộng sự) và các định dạng truyền thông trên Facebook Fanpage. Tác giả đối chiếu ba mô hình hành vi tiếp thị kinh điển: mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action của E. Elmo Lewis, 1898), mô hình AIDMA (Attention - Interest - Desire - Memory - Action của Samuel R. Hall, 1920) và mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share do Tập đoàn Dentsu Inc phát triển năm 2004).

Tác giả lựa chọn mô hình AISAS làm khung nghiên cứu thực nghiệm vì mô hình này phản ánh chính xác hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số, khi hai hành vi "Tìm kiếm thông tin" (Search) và "Chia sẻ phản hồi" (Share) đóng vai trò then chốt trên mạng xã hội. Thang đo nghiên cứu kế thừa từ các công trình của Triệu Thị Thanh Vân (2023) và Đặng Thu Huyền (2023), gồm 5 nhân tố với 22 biến quan sát:

Mã nhân tố Tên nhân tố trong mô hình AISAS Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
CY Sự chú ý (Attention) 4 biến (CY1 - CY4) Tần suất xuất hiện, tính súc tích, tiêu đề mang lại lợi ích, độ hấp dẫn trực quan của bài đăng
QT Sự quan tâm (Interest) 4 biến (QT1 - QT4) Giải quyết vấn đề gặp phải, giá trị hữu ích, thông tin khuyến mãi, thể hiện chất lượng dịch vụ
TK Sự tìm kiếm (Search) 6 biến (TK1 - TK6) Thứ bậc hiển thị đề xuất, truy cập xem sản phẩm, xem feedback, tra cứu hội nhóm, hỏi người thân
HD Sự hành động (Action) 5 biến (HD1 - HD5) Thích/theo dõi Fanpage, liên hệ tư vấn, yêu cầu gửi báo giá, tìm hiểu ưu đãi, quyết định ký hợp đồng
CS Sự chia sẻ (Share) 3 biến (CS1 - CS3) Chia sẻ bài viết vào hội nhóm, truyền miệng trải nghiệm tốt, giới thiệu người thân/bạn bè sử dụng

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ của 2S HOUSE (2021 – 2023); các chỉ số kỹ thuật từ trình quản lý Fanpage Meta Business Suite và Facebook Ads Manager (lượt hiển thị - Impression, lượt tiếp cận - Reach, tương tác - Engagement, tỷ lệ nhấp chuột - CTR, chi phí mỗi lượt nhấp - CPC); cùng số liệu thống kê từ Datareportal, Statista, SEMrush.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng hỏi khảo sát thiết kế gồm 3 phần (giới thiệu; 22 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý; thông tin nhân khẩu học). Khảo sát thực hiện theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), người nghiên cứu đi cùng nhân viên kinh doanh đến trực tiếp gia đình khách hàng trong ngày bàn giao công trình hoàn thiện để ghi nhận ý kiến, sau đó nhập liệu thủ công qua phần mềm Qualtrics.
  • Xác định cỡ mẫu: Dựa trên công thức xác định quy mô mẫu của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($e = 0,096$, $p = 0,5$) cho ra kích thước tối thiểu $n = 96,94$; đồng thời áp dụng nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($22 \times 5 = 110$). Tác giả đã tiến hành phát và thu về 125 phiếu khảo sát hợp lệ để hạn chế sai số.
  • Phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để chạy thống kê mô tả nhân khẩu học và hành vi khách hàng; kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha (loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; chấp nhận thang đo có hệ số Cronbach’s Alpha từ 0,6 trở lên theo Hair và cộng sự, 2009); thực hiện kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với mức ý nghĩa kiểm định 95% ($p < 0,05$) nhằm đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các khía cạnh tiếp thị nội dung của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung hệ sinh thái lý thuyết về Content Marketing và truyền thông mạng xã hội. Tác giả phân loại nội dung tiếp thị thành 3 nhóm theo mục đích: nội dung bán hàng (thuyết phục mua, giải quyết nỗi đau), nội dung tăng tương tác (bắt kịp xu hướng, tặng quà, minigame) và nội dung xây dựng thương hiệu (định vị giá trị cốt lõi khác biệt). Các định dạng triển khai được hệ thống hóa gồm: bài viết blog, bài đăng mạng xã hội, sách điện tử (E-book), video ngắn/dài, meme hài hước và sách trắng (White paper).

Tác giả chuẩn hóa quy trình triển khai tiếp thị nội dung trên Fanpage qua 6 bước: (1) Xác định mục tiêu; (2) Nghiên cứu chân dung khách hàng mục tiêu; (3) Phân tích đối thủ cạnh tranh; (4) Lựa chọn dạng bài đăng; (5) Lên kế hoạch nội dung; (6) Theo dõi và đo lường hiệu quả. Chương này cũng phân tích cơ chế vận hành của hai công cụ quản trị Facebook là Meta Business Suite (hỗ trợ hẹn lịch đăng, phân loại hộp thư spam/chưa đọc, thống kê nhân khẩu học người theo dõi) và Facebook Ads Manager (quản lý chiến dịch tập trung, phân bổ ngân sách, đo lường CTR, CPC).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu cho thấy 91% doanh nghiệp toàn cầu đã ứng dụng Content Marketing (báo cáo SEMrush), phạm vi tiếp cận quảng cáo Facebook tại Việt Nam tăng trưởng thêm 6,5 triệu người dùng trong giai đoạn 2023 - 2024. Riêng trong ngành nội thất ốp, tác giả chỉ ra các rào cản thực tế: phần lớn đơn vị mới chỉ dừng ở bài đăng ảnh tĩnh cơ bản, thiếu hụt nội dung video/infographic tương tác, bỏ ngỏ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và chủ yếu hướng đến mục tiêu bán lẻ ngắn hạn thay vì kiến tạo nhận thức thương hiệu dài hạn.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing Online trên Fanpage của công ty TNHH 2S HOUSE

Chương 2 trình bày toàn diện thông tin doanh nghiệp, thực trạng hoạt động kinh doanh và kết quả đánh giá thực nghiệm hoạt động tiếp thị trên Fanpage:

Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH 2S HOUSE được thành lập ngày 13/12/2021 bởi ông Trần Ngọc Thắng, có trụ sở tại số 33 Nguyễn Văn Đào, khu quy hoạch Bàu Vá, phường Thủy Xuân, thành phố Huế (Mã số thuế: 3301706901). Slogan hoạt động là "2S HOUSE - Xây giá trị, dựng niềm tin", dựa trên hai giá trị cốt lõi là An toàn (Safety) và Sự hài lòng (Satisfaction). Doanh nghiệp cơ cấu thành 7 bộ phận: Giám đốc, Kỹ thuật, Kế toán, Kinh doanh, Marketing, Logistics và Đội thợ. Đến cuối năm 2024, công ty tái định vị thương hiệu thành 3 mảng chuyên biệt: xây nhà trọn gói (2S HOUSE), ốp tường - trần - sàn nhựa (thương hiệu 2S INTERIOR) và nội thất gỗ MDF (NỘI THẤT 2S).

Chỉ tiêu tài chính & nhân sự Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần (đồng) 65.595.000 Tăng gần 1 tỷ so với 2021 1.742.000.000 (tăng 63,72% so với 2022)
Lợi nhuận sau thuế TNDN (đồng) -34.554.000 (lỗ) Có lãi phục hồi Tăng trưởng ổn định, nộp thuế TNDN
Tổng số lượng nhân sự (người) 6 42 61 (tăng hơn 10 lần so với 2021)
Tỷ lệ nhân sự theo giới tính 5 Nam / 1 Nữ 39 Nam / 3 Nữ 57 Nam / 4 Nữ
Trình độ Đại học / Cao đẳng 6 người 10 người 10 người (các vị trí chủ chốt, điều hành)
Trình độ Trung cấp / Thợ 0 người 32 người 51 người (đội ngũ thợ thi công, xưởng)

Thực trạng Marketing Online trên Fanpage “Ốp tường, trần và sàn nhựa 2S”: Trang Fanpage ghi nhận đạt 2.500 lượt thích và 2.600 lượt theo dõi. Dữ liệu Meta Business Suite cho thấy đối tượng tiếp cận chính hiện tại nằm trong độ tuổi 25 - 34, kế tiếp là nhóm 35 - 44 tuổi; cơ cấu người tiếp cận gồm 61,9% nam giới và 38,1% nữ giới. Doanh nghiệp áp dụng quy trình 7 bước nội bộ và vận hành các mô hình viết bài: AIDA, PAS (Problem - Agitate - Solve) và 3S (Star - Story - Solution).

Nội dung xuất bản bao gồm 4 định dạng chính:

  • Dạng hình ảnh: Hình ảnh chụp thực tế các công trình hoàn thiện kèm logo thương hiệu; bộ ảnh so sánh trực quan không gian nhà trước và sau khi thi công tấm ốp; hình ảnh ghi lại công nhân thi công tại hiện trường.
  • Dạng video: Video ngắn dạng Reels theo xu hướng "biến hình" không gian; video quảng cáo ngang/dọc giới thiệu sản phẩm và quy trình lắp đặt.
  • Dạng văn bản (Text): Các bài viết tư vấn kỹ thuật, phân tích ưu nhược điểm của vật liệu nhựa Nano/PVC, hướng dẫn vệ sinh bề mặt tấm ốp.
  • Dạng Infographic: Thiết kế đồ họa kết hợp thông tin kỹ thuật, nhật ký tiến độ công trình giúp khách hàng theo dõi trực quan.
  • Tần suất đăng bài: Duy trì trung bình 1 bài viết trong 2 ngày, điều chỉnh linh hoạt theo từng chiến dịch bán hàng cụ thể.

Đánh giá của khách hàng qua khảo sát: Nghiên cứu phân tích mẫu khảo sát $n = 125$ khách hàng là chủ hộ gia đình tại Huế. Toàn bộ thang đo 5 nhân tố của mô hình AISAS đều được đưa vào kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích thống kê giá trị trung bình qua kiểm định One-Sample T-Test để xác định mức độ phản hồi của khách hàng đối với các nội dung mà Fanpage đăng tải.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Online trên Fanpage của công ty TNHH 2S HOUSE

Chương này tổng hợp các điểm mạnh của doanh nghiệp (hình ảnh công trình chân thực, quy trình thi công rõ ràng, đội ngũ nhân sự mở rộng) và điểm yếu tồn tại (nội dung tương tác trực tiếp còn hạn chế, tỷ lệ chuyển đổi và chia sẻ bài viết tự nhiên chưa cao, định dạng video chưa đồng đều).

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực trạng triển khai và 5 mắt xích của mô hình AISAS:

  1. Giải pháp tối ưu hóa định dạng nội dung: Xây dựng tuyến nội dung video Reels có kịch bản chuyên sâu, chuẩn hóa nhận diện thương hiệu 2S INTERIOR trên ấn phẩm đồ họa, duy trì nhật ký công trình minh bạch.
  2. Nhóm giải pháp tác động vào "Sự chú ý" (Attention): Tối ưu khung giờ đăng bài dựa trên báo cáo phân tích tương tác của Meta Business Suite; thiết kế tiêu đề đánh trúng nhu cầu cải tạo chống ẩm mốc nhà ở tại địa phương.
  3. Nhóm giải pháp duy trì "Sự quan tâm" (Interest): Sản xuất các bài viết chuyên sâu về an toàn vật liệu, cấu tạo tấm nhựa Nano/PVC, phân tích độ bền và chính sách bảo hành công trình.
  4. Nhóm giải pháp hỗ trợ "Sự tìm kiếm" (Search): Tối ưu hóa từ khóa SEO trên Fanpage để xuất hiện ở top tìm kiếm Facebook khu vực Thừa Thiên Huế; xây dựng album ảnh mẫu mã và bảng thông số kỹ thuật rõ ràng.
  5. Nhóm giải pháp thúc đẩy "Sự hành động" (Action): Cài đặt các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng trong bài viết; tối ưu hóa kịch bản tin nhắn tự động phản hồi khách hàng trong khung giờ vàng.
  6. Nhóm giải pháp khuyến khích "Sự chia sẻ" (Share): Triển khai chính sách ưu đãi chiết khấu hoặc tặng phụ kiện trang trí cho khách hàng để lại đánh giá (feedback) công khai và chia sẻ hình ảnh hoàn thiện vào các hội nhóm xây dựng, cải tạo nhà ở tại Huế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả cụ thể phản ánh đúng thực tiễn của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa toàn diện bức tranh tài chính và tăng trưởng nhân sự của Công ty TNHH 2S HOUSE giai đoạn 2021 – 2023, ghi nhận sự bứt phá doanh thu từ 65,595 triệu đồng năm 2021 lên 1,742 tỷ đồng năm 2023, đi kèm quy mô nhân sự tăng từ 6 người lên 61 người.
  • Phân tích chi tiết nhân khẩu học người tiếp cận Fanpage qua công cụ Meta Business Suite, chỉ ra tỷ lệ tiếp cận hiện tại là 61,9% nam giới và 38,1% nữ giới, tập trung nhiều nhất ở độ tuổi 25 - 34, đồng thời xác lập nhóm khách hàng tiềm năng cần mở rộng là 35 - 44 tuổi và 45 - 54 tuổi (nhóm có nhu cầu và khả năng tài chính cao về cải tạo nhà ở).
  • Đóng góp học thuật và ứng dụng: Khóa luận đã kiểm chứng thành công việc vận dụng mô hình hành vi người tiêu dùng hiện đại AISAS (Dentsu, 2004) vào một doanh nghiệp thi công nội thất quy mô vừa và nhỏ tại thị trường địa phương. Công trình cung cấp quy trình sáng tạo nội dung 7 bước và hệ thống thang đo 22 biến quan sát được hiệu chỉnh sát với ngành vật liệu ốp nhựa, đóng vai trò tài liệu tham khảo thực tế cho các nghiên cứu tiếp thị số cùng chuyên ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện đề tài:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do rào cản tiếp cận khách hàng thực tế và giới hạn về thời gian, nhân lực, nghiên cứu chỉ sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 125 khách hàng tại địa bàn thành phố Huế, chưa bao quát được toàn bộ thị trường tiềm năng tại các vùng phụ cận.
  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Số liệu khảo sát khách hàng sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong giai đoạn ngắn 2 tháng (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2024); dữ liệu phân tích chỉ số mạng xã hội trên Meta Business Suite chủ yếu lấy mẫu trong giai đoạn tháng 9 - tháng 10 năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên, kéo dài chu kỳ đo lường theo mùa vụ xây dựng trong năm và kết hợp phân tích đối sánh đa kênh giữa Fanpage với các nền tảng số khác như TikTok hoặc Website doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử: Có thể tham khảo cách thức triển khai đề tài đánh giá tiếp thị trực tuyến theo mô hình AISAS, cấu trúc bảng hỏi Likert 5 mức độ và phương pháp phân tích số liệu SPSS gắn với thực tế một doanh nghiệp cụ thể.
  • Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong lĩnh vực xây dựng, nội thất và vật liệu trang trí: Kế thừa quy trình sản xuất nội dung 4 định dạng (ảnh, reels, text, infographic) và phương pháp khai thác các báo cáo chỉ số từ Meta Business Suite/Facebook Ads Manager để tối ưu chi phí quảng cáo.
  • Các phần đáng chú ý nhất để tra cứu gồm: bảng thang đo 22 biến AISAS (Bảng 1.1), quy trình 7 bước xuất bản nội dung và các giải pháp kích hoạt hành vi chia sẻ phản hồi của khách hàng sau khi bàn giao dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên thương hiệu riêng của mảng ốp tường, trần và sàn nhựa của công ty 2S HOUSE là gì và được cập nhật từ thời điểm nào?
Từ tháng 11/2024, Công ty TNHH 2S HOUSE chính thức cập nhật tên thương hiệu riêng cho mảng thi công vật liệu ốp tường, trần và sàn nhựa là 2S INTERIOR, nhằm tách biệt nhận diện với mảng xây nhà trọn gói (2S HOUSE) và mảng nội thất gỗ MDF (NỘI THẤT 2S).

2. Công ty 2S HOUSE đang áp dụng những công thức viết nội dung (content copywriting) cụ thể nào trên Fanpage?
Đội ngũ marketing của công ty đang áp dụng linh hoạt 3 mô hình cấu trúc nội dung chính cho các bài đăng trên Fanpage, bao gồm: mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action), mô hình PAS (Problem - Agitate - Solve) và mô hình 3S (Star - Story - Solution).

3. Khảo sát sơ cấp của khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và bằng phương thức tiếp cận nào?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên cỡ mẫu gồm 125 khách hàng hộ gia đình tại thành phố Huế. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện bằng cách trực tiếp đi cùng nhân viên kinh doanh của công ty đến tận nhà khách hàng trong ngày bàn giao công trình để mời điền phiếu, sau đó nhập liệu thủ công lên biểu mẫu Qualtrics.

4. Cơ cấu độ tuổi và giới tính của tệp người dùng đang tiếp cận Fanpage ghi nhận qua Meta Business Suite như thế nào?
Báo cáo từ công cụ Meta Business Suite ghi nhận đối tượng tiếp cận Fanpage có 61,9% là nam giới và 38,1% là nữ giới. Độ tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất là nhóm 25 – 34 tuổi, đứng thứ hai là nhóm 35 – 44 tuổi.

5. Kết quả doanh thu thuần và quy mô nhân sự của công ty 2S HOUSE có sự biến động ra sao trong giai đoạn 2021 – 2023?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng mạnh từ mức 65,595 triệu đồng (năm 2021, thời điểm mới thành lập gặp dịch bệnh) lên 1,742 tỷ đồng vào năm 2023 (tăng 63,72% so với năm 2022). Đồng thời, quy mô lao động mở rộng gấp hơn 10 lần, từ 6 người năm 2021 lên 61 người vào năm 2023.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Nguyệt Thanh đã phản ánh chân thực và chi tiết hoạt động Marketing Online trên Fanpage “Ốp tường, trần và sàn nhựa 2S” của Công ty TNHH 2S HOUSE. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết mô hình AISAS, dữ liệu vận hành từ Meta Business Suite và khảo sát thực nghiệm 125 khách hàng tại Huế, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về tiếp cận và tương tác nội dung của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất gắn liền với đặc thù kinh doanh nội thất địa phương, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công ty trong việc củng cố nhận diện thương hiệu 2S INTERIOR và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường số.