Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số, môi trường kinh doanh chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các nền tảng trực tuyến. Các kênh mạng xã hội, blog và thư điện tử tạo điều kiện cho hoạt động tiếp thị nội dung (Content Marketing) phát triển như một phương thức kết nối giữa doanh nghiệp và khách hàng với chi phí tối ưu hơn so với các phương tiện truyền thông truyền thống. Dữ liệu từ Statista (2024) ghi nhận Facebook là mạng xã hội hàng đầu với 3,1 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng; đồng thời nghiên cứu của HubSpot cho thấy 82% doanh nghiệp toàn cầu khai thác Facebook như một công cụ tiếp thị trọng tâm. Tại thị trường Việt Nam, số liệu từ NapoleonCat chỉ ra hơn 86,1 triệu người sử dụng nền tảng này, chiếm 84% dân số toàn quốc.

Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường (Đức Cường Stone), được thành lập từ năm 2004 tại Thừa Thiên Huế, chuyên về tư vấn, cung cấp, thi công và bảo dưỡng các sản phẩm đá ốp lát tự nhiên cao cấp. Doanh nghiệp đã thiết lập và vận hành Fanpage Facebook "Đức Cường Stone" nhằm quảng bá dịch vụ, giới thiệu các công trình thực tế và xây dựng uy tín thương hiệu. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh gia tăng và sự thay đổi trong hành vi tiếp nhận thông tin của người tiêu dùng trên không gian mạng, doanh nghiệp cần một đánh giá thực nghiệm khoa học về hiệu quả truyền thông nội dung để xây dựng định hướng phát triển bài bản. Do đó, đề tài "Đánh giá hoạt động Content Marketing trên Facebook của công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường: tiếp cận từ mô hình AISAS" được tác giả Nguyễn Thị Như Bình thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu, đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Đức Cường Stone" của Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị nội dung của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên nền tảng Facebook.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường dựa trên dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng qua mô hình AISAS.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên Fanpage và các đánh giá, phản hồi của khách hàng đối với hoạt động này.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ thi công đá tự nhiên của Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường, địa chỉ tại Tỉnh lộ 10, phường Phú Thượng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát thực tế từ tháng 1/2025 đến tháng 4/2025 (thời gian phát phiếu trực tiếp từ ngày 01/04/2025 đến ngày 20/04/2025).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động sáng tạo, quản trị nội dung trên Fanpage Facebook và hành vi của người tiếp nhận theo các giai đoạn của mô hình AISAS.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên các khái niệm nền tảng về tiếp thị nội dung được định nghĩa bởi Viện Tiếp thị Nội dung (Content Marketing Institute - CMI, 2013) và Joe Pulizzi (2013), xác định Content Marketing là phương pháp tiếp thị chiến lược tập trung vào việc tạo lập và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút, giữ chân khách hàng mục tiêu và thúc đẩy hành vi mang lại lợi nhuận. Tác giả đối chiếu hai mô hình hành vi tiếp thị: mô hình phân cấp truyền thống AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) của Elias St. Elmo Lewis (1903) và mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004. Mô hình AISAS được lựa chọn làm khung phân tích chính nhờ tính phi tuyến tính, phản ánh chính xác hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên Internet thông qua hai giai đoạn cốt lõi: Tìm kiếm thông tin (Search) và Chia sẻ trải nghiệm (Share).

Khung nghiên cứu cũng kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu đi trước:

  • Saadah & cộng sự (2023) về phễu tiếp thị số AISAS trong việc tiếp cận đối tượng mục tiêu;
  • Sara Javed & cộng sự (2021) về mô hình AISAS kép trong đánh giá tác động của nội dung số đến quyết định mua sắm;
  • Lin-Xin Xue & cộng sự (2021) về hành vi trực tuyến và tác động tương hỗ giữa các bước Search, Action và Share;
  • Nguyễn Thị Hoài An & Nguyễn Trung Kiên (2023), Lê Minh Sơn & Trần Thị Bích Ngọc (2020) về vai trò của tiếp thị nội dung trong chiến lược số của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Từ việc xác định các khoảng trống nghiên cứu (thiếu nghiên cứu về doanh nghiệp nhỏ và vừa, thiếu phân tích trên các ngành hàng đặc thù như vật liệu xây dựng, đá tự nhiên và chưa kết hợp định tính - định lượng theo mô hình AISAS tại địa bàn miền Trung), tác giả xây dựng hệ thống thang đo gồm 5 nhân tố với 22 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Nhân tố Mã hóa Biến quan sát Nguồn tham khảo
Chú ý (Attention) ATT1 Tiêu đề bài viết trên Fanpage hấp dẫn, thu hút Lewis (1903), Dentsu (2004), Saadah & cộng sự (2023)
ATT2 Hình ảnh, video đi kèm ấn tượng
ATT3 Bài viết sử dụng từ ngữ rõ ràng, dễ hiểu
ATT4 Thông tin trên Fanpage đáp ứng được nhu cầu của người dùng
ATT5 Tần suất đăng bài trên Fanpage đều đặn
Quan tâm (Interest) INT1 Nội dung bài viết phù hợp với nhu cầu, thắc mắc Lewis (1903), Dentsu (2004), Xue & cộng sự (2021), Saadah & cộng sự (2023)
INT2 Thông tin liên hệ trên Fanpage rõ ràng, đầy đủ
INT3 Nhân viên hỗ trợ phản hồi nhanh chóng
INT4 Nội dung quảng bá về sự đa dạng của nhiều dòng đá khác nhau
INT5 Nội dung bài viết có chứa từ khóa khách hàng cần tìm
Tìm kiếm (Search) SEA1 Tìm kiếm thông tin dễ dàng trên Fanpage Dentsu (2004), Sara Javed & cộng sự (2021), Saadah & cộng sự (2023)
SEA2 Thông tin trên Fanpage rõ ràng, dễ hiểu
SEA3 Thông tin về các loại đá, dịch vụ lắp đặt luôn có sẵn
SEA4 Thông tin tìm kiếm giải quyết được thắc mắc, nhu cầu
SEA5 Nhân viên tư vấn cung cấp đầy đủ thông tin
Hành động (Action) ACT1 Sẵn sàng tương tác với các bài đăng trên Fanpage Lewis (1903), Dentsu (2004), Saadah & cộng sự (2023)
ACT2 Sẽ theo dõi Fanpage để nhận các thông tin mới
ACT3 Sẵn sàng liên hệ với Fanpage khi có nhu cầu
ACT4 Quyết định lựa chọn sản phẩm/dịch vụ sau khi xem Fanpage
Chia sẻ (Share) SHA1 Thường xuyên theo dõi và like bài viết trên Fanpage Dentsu (2004), Sara Javed & cộng sự (2021), Saadah & cộng sự (2023)
SHA2 Sẵn sàng chia sẻ nội dung nổi bật lên các diễn đàn
SHA3 Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ cho người thân, bạn bè

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Tham khảo tài liệu học thuật, phỏng vấn ý kiến chuyên gia (Trưởng bộ phận Marketing, Giám đốc Marketing của công ty) để hiệu chỉnh bảng hỏi, sau đó tiến hành khảo sát thử 10 người nhằm hoàn thiện cấu trúc phiếu điều tra.
  • Phương pháp chọn mẫu và nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (phi ngẫu nhiên). Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo Hair & cộng sự (2014) là $22 \times 5 = 110$ quan sát; đồng thời theo công thức tính kích thước mẫu tỷ lệ Cochran (1997) với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), $p = 0,5$, sai số $\varepsilon = 0,1$ cho kết quả kích thước mẫu cần thiết là 96,04 (lấy tròn 97). Để hạn chế rủi ro sai sót, tác giả phát ra 123 bảng hỏi giấy trực tiếp cho khách hàng của công ty từ ngày 01/04/2025 đến ngày 20/04/2025. Kết quả thu về 110 phiếu hợp lệ (loại bỏ 13 phiếu lỗi).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được nhập và xử lý trên phần mềm SPSS bằng các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ % về nhân khẩu học); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$); Kiểm định One Sample T-Test nhằm đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với các tiêu chí trong mô hình với mức ý nghĩa kiểm định 95% (giá trị kiểm định $Sig \le 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Facebook của công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung, phân loại nội dung theo mục tiêu (ra đơn hàng, tăng tương tác, xây dựng thương hiệu) và theo 8 dạng trực quan phổ biến: Infographic, trích dẫn Quote/Meme, biểu đồ Chart, hình ảnh thương hiệu, nội dung video (Video content/Reels), nút kêu gọi hành động (Call-to-Action), hướng dẫn mẹo vặt và câu hỏi gợi nhớ. Chương này làm rõ sự khác biệt giữa Content Marketing và Social Media Marketing trên các khía cạnh mục tiêu, định dạng nội dung và bản chất chiến lược dài hạn; phân tích ưu điểm (tiếp cận chuẩn xác, chi phí tối ưu, gắn kết quan hệ) và khó khăn (bảo mật dữ liệu, chất lượng nhân sự) khi triển khai trên Facebook. Bên cạnh đó, tác giả phân tích số liệu thống kê toàn cầu và Việt Nam về nền tảng Facebook, làm rõ việc người dùng trong độ tuổi 24 – 34 và 18 – 24 là lực lượng tương tác chủ đạo, cùng xu hướng sử dụng thiết bị di động chiếm tỷ lệ 81,8%. Đây là tiền đề để đề xuất khung lý thuyết AISAS và hệ thống thang đo 22 biến quan sát phục vụ nghiên cứu thực nghiệm.

Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Facebook của công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường (thành lập ngày 07/04/2004, đại diện pháp luật là ông Phạm Bá Cường). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành, Phó Giám đốc và ba bộ phận chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing và Phòng Hành chính tổng hợp (gồm bộ phận Tài chính - Kế toán và Hành chính - Nhân sự).

Về quy mô nhân sự và năng lực hoạt động qua các năm:

  • Năm 2021: Tổng số 35 nhân sự (30 nam, 5 nữ; 14 người có trình độ Đại học/Cao đẳng).
  • Năm 2022: Tổng số 33 nhân sự (28 nam, 5 nữ; 14 người có trình độ Đại học/Cao đẳng).
  • Năm 2023: Tổng số 37 nhân sự (31 nam, 6 nữ; 16 người có trình độ Đại học/Cao đẳng).

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 phản ánh tác động của biến động kinh tế: Doanh thu năm 2021 đạt 10.693 triệu đồng (chi phí 9.346 triệu đồng); đến năm 2022 tăng trưởng vượt bậc đạt hơn 33 tỷ đồng khi hoạt động xây dựng phục hồi sau đại dịch; tuy nhiên bước sang năm 2023, doanh thu và lợi nhuận chịu ảnh hưởng suy giảm do suy thoái kinh tế chung.

Về thực trạng kênh truyền thông, Fanpage "Đức Cường Stone" được quản lý bởi Phòng Marketing. Quy trình sản xuất nội dung gồm: xác định đối tượng mục tiêu (chủ đầu tư, tổng thầu, gia chủ quan tâm đá ốp lát), xây dựng bài viết (tiêu đề in hoa gắn kèm ảnh, phân tích đặc tính công năng và thẩm mỹ của từng dòng đá, chèn thông tin liên hệ và lời kêu gọi hành động CTA), lựa chọn khung giờ đăng tải (9h, 11h, 15h) và theo dõi phản hồi bằng Facebook Insights. Tại thời điểm khảo sát, trang đạt 482 lượt thích và 582 lượt theo dõi.

Tiêu chí nhân khẩu học Fanpage Cơ cấu tỷ lệ (%) Đặc điểm ghi nhận
Giới tính Nam: 58,7%
Nữ: 41,3%
Nam giới chiếm đa số trong lượt truy cập và tương tác
Nhóm tuổi tiếp cận chính 18 – 35 tuổi Chiếm tỷ trọng cao nhất, thuộc nhóm có thu nhập ổn định
Khu vực địa lý người dùng Thừa Thiên Huế: 64,7%
TP. Hồ Chí Minh: 6,3%
Đà Nẵng: 4,9%
Khu vực khác: 24,1%
Tập trung chủ yếu tại địa phương; độ phủ tại các tỉnh thành khác còn hạn chế

Đánh giá định lượng từ 110 khách hàng khảo sát thông qua kiểm định Cronbach's Alpha và One Sample T-Test cho thấy: Khách hàng đánh giá tương đối tích cực đối với các nội dung mang tính thị giác như hình ảnh thực tế công trình (bài viết cập nhật dự án tại Khu đô thị Phú Mỹ An, các video ngắn dạng Reels). Tuy nhiên, mức độ chia sẻ (Share) và sự chủ động tìm kiếm (Search) chuyên sâu của khách hàng còn thấp, tương tác chủ yếu dừng lại ở việc tham khảo thụ động hoặc nhắn tin hỏi giá đơn lẻ.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Facebook của công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường

Dựa trên kết quả khảo sát và thực trạng của công ty, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển bài bản và hệ thống 6 nhóm giải pháp cụ thể gắn với các giai đoạn trong mô hình AISAS:

  1. Giải pháp cho giai đoạn "Chú ý" (Attention): Đa dạng hóa hình thức truyền tải, tăng cường sản xuất video ngắn dạng Reels giới thiệu cận cảnh chất liệu đá tự nhiên, quy trình gia công tại xưởng; thiết kế hình ảnh bài đăng có nhận diện logo rõ ràng; đặt tiêu đề ngắn gọn, đánh trúng nhu cầu thiết kế kiến trúc và phong thủy.
  2. Giải pháp cho giai đoạn "Quan tâm" (Interest): Tăng cường các bài viết tư vấn chuyên sâu về ưu - nhược điểm của từng dòng đá (đá Granite, Marble, đá nhập khẩu), giải pháp xử lý chống thấm, chống ố cho công trình; xây dựng kịch bản phản hồi tin nhắn tự động nhằm giảm thiểu thời gian chờ của khách hàng.
  3. Giải pháp cho giai đoạn "Tìm kiếm" (Search): Chuẩn hóa hệ thống từ khóa liên quan đến vật liệu hoàn thiện trong các bài đăng; bổ sung album ảnh phân loại theo từng hạng mục thi công (cầu thang, mặt tiền, bàn bếp, sảnh đón); công khai bảng thông số kỹ thuật và quy trình báo giá rõ ràng.
  4. Giải pháp cho giai đoạn "Hành động" (Action): Tối ưu hóa các nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) tại phần kết bài; thiết kế các chương trình ưu đãi, hỗ trợ tư vấn thiết kế miễn phí hoặc khảo sát công trình thực tế để kích thích khách hàng để lại thông tin liên hệ.
  5. Giải pháp cho giai đoạn "Chia sẻ" (Share): Khuyến khích khách hàng sau khi hoàn thiện công trình phản hồi cảm nhận thực tế; tổ chức các chương trình nhỏ dạng minigame hoặc tặng quà bảo dưỡng định kỳ khi khách hàng chia sẻ hình ảnh không gian hoàn thiện lên trang cá nhân và các nhóm cộng đồng kiến trúc, xây dựng.
  6. Giải pháp cho các tiêu chí đánh giá về Fanpage: Cập nhật đầy đủ thông tin giới thiệu công ty, địa chỉ xưởng, số hotline; xây dựng kế hoạch phân bổ lịch đăng bài đồng đều trong tuần vào các khung giờ vàng (9h, 11h, 15h); đầu tư đào tạo kỹ năng sản xuất nội dung số cho nhân viên marketing.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động tiếp thị nội dung của một doanh nghiệp thương mại và thi công vật liệu đá tự nhiên tại khu vực miền Trung với các kết quả cụ thể:

  • Xác định quy mô kênh truyền thông số của công ty: Fanpage đạt 482 lượt thích, 582 lượt theo dõi; đối tượng tương tác chính là nam giới (chiếm 58,7%), độ tuổi từ 18 – 35 tuổi và phần lớn tập trung tại địa bàn Thừa Thiên Huế (chiếm 64,7%), trong khi thị trường lớn như TP. Hồ Chí Minh (6,3%) và Đà Nẵng (4,9%) còn chiếm tỷ trọng thấp.
  • Thu thập và xử lý hoàn chỉnh tập dữ liệu khảo sát từ 110 khách hàng thực tế sau khi kiểm định độ tin cậy của 22 biến quan sát thuộc 5 nhân tố AISAS, phản ánh mức độ đồng ý của khách hàng đối với các nỗ lực nội dung của công ty.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với 5 bước hành trình khách hàng (Attention, Interest, Search, Action, Share) cùng các giải pháp quản trị Fanpage có tính ứng dụng trực tiếp cho Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường.
  • Về mặt học thuật, công trình đóng góp thực nghiệm kiểm chứng mô hình AISAS đối với phân khúc doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) kinh doanh sản phẩm kỹ thuật và vật liệu hoàn thiện nội thất - một lĩnh vực ít được khai thác trong các nghiên cứu tiếp thị trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu tập trung vào ngành du lịch, thời trang hay mỹ phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu 110 khách hàng tại địa bàn Thừa Thiên Huế do tác giả bị giới hạn về nguồn lực kinh phí và thời gian điều tra, làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường khách hàng của công ty ở các tỉnh thành khác.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích đơn kênh trên Fanpage Facebook, chưa tích hợp đánh giá hiệu quả phối hợp với các kênh truyền thông số khác mà công ty đang sở hữu như Website (daduccuong.com) hay các nền tảng mạng xã hội video khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều tỉnh thành miền Trung và toàn quốc; kết hợp phân tích đa kênh (Omnichannel) và đánh giá tác động của các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa nội dung đối với hành vi người dùng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc vận dụng mô hình hành vi AISAS trong phân tích tiếp thị nội dung trên mạng xã hội, phương pháp xây dựng bảng hỏi Likert 22 biến và quy trình phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, One Sample T-Test trên SPSS.
  • Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong lĩnh vực sản xuất, thi công vật liệu xây dựng, nội ngoại thất: Cung cấp khung tham chiếu về quy trình xây dựng nội dung bài đăng chuyên ngành (từ cấu trúc tiêu đề, hình ảnh công trình thực tế, video Reels cho đến thiết lập khung giờ đăng) và các giải pháp thực tế để cải thiện chỉ số tương tác, chuyển đổi khách hàng từ nền tảng Facebook.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá hoạt động Content Marketing và lý do lựa chọn mô hình đó là gì?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Dentsu phát triển năm 2004 thay cho mô hình AIDA truyền thống. Mô hình này được lựa chọn vì có tính chất phi tuyến tính, phản ánh sát thực tế hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số, trong đó hai giai đoạn Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share) đóng vai trò quyết định trên các nền tảng mạng xã hội.

2. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán như thế nào và số lượng mẫu thực tế đưa vào phân tích là bao nhiêu?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair & cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát ($22 \times 5 = 110$ mẫu) và công thức Cochran (1997) cho kết quả 97 mẫu. Tác giả phát ra 123 bảng hỏi giấy trực tiếp, loại bỏ 13 phiếu lỗi và sử dụng 110 phiếu hợp lệ để xử lý trên phần mềm SPSS.

3. Khách hàng theo dõi Fanpage "Đức Cường Stone" có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào theo dữ liệu Facebook Insights?
Số liệu từ Fanpage ghi nhận tỷ lệ nam giới chiếm 58,7% và nữ giới chiếm 41,3%; nhóm tuổi truy cập và tương tác chủ đạo nằm trong khoảng từ 18 đến 35 tuổi. Về mặt địa lý, người dùng tiếp cận trang chủ yếu sinh sống tại Thừa Thiên Huế (chiếm 64,7%), tiếp theo là TP. Hồ Chí Minh (6,3%) và Đà Nẵng (4,9%).

4. Kết quả kinh doanh và tình hình nhân sự của Công ty Đức Cường trong giai đoạn 2021 – 2023 được văn bản ghi nhận ra sao?
Quy mô nhân sự công ty biến động từ 35 người (năm 2021), giảm xuống 33 người (năm 2022) và tăng lên 37 người (năm 2023), trong đó lao động nam chiếm đa số và trình độ Đại học/Cao đẳng chiếm gần 50%. Về kinh doanh, doanh thu năm 2021 đạt 10.693 triệu đồng, năm 2022 tăng trưởng lên hơn 33 tỷ đồng nhờ phục hồi sau dịch, và năm 2023 suy giảm do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế.

5. Quy trình xây dựng bài đăng Content Marketing của công ty gồm những bước nào?
Quy trình thực hiện gồm 4 bước chính: Xác định khách hàng mục tiêu; Xây dựng bài viết (đặt tiêu đề in hoa gắn trong ảnh, viết nội dung về đặc điểm và tính ứng dụng của đá tự nhiên, chèn lời kêu gọi hành động CTA cùng thông tin liên hệ); Lựa chọn khung giờ đăng bài (9h, 11h, 15h); và Theo dõi các chỉ số tương tác (like, share, comment, reach) bằng Facebook Insights.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Như Bình đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tiếp thị nội dung số và đánh giá thực trạng triển khai Fanpage Facebook tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dịch vụ Đức Cường thông qua lăng kính mô hình AISAS. Kết quả phân tích từ 110 mẫu khảo sát khách hàng cùng dữ liệu Facebook Insights đã làm rõ điểm mạnh về nội dung trực quan công trình cũng như các mặt hạn chế trong việc kích thích hành vi tìm kiếm và chia sẻ của người dùng. Hệ thống giải pháp đề xuất theo 5 giai đoạn AISAS mang lại giá trị tham khảo ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả truyền thông và tối ưu hóa chuyển đổi khách hàng trên môi trường trực tuyến.