Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đánh giá kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp của các công ty kiểm toán độc lập Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đào Ngọc Hà, chuyên ngành Kế toán (mã số: 9.01) tại Trường Đại học Thương Mại vào năm 2022.

Tính cấp thiết của đề tài

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình phát triển hạ tầng tại Việt Nam, các doanh nghiệp xây lắp giữ vai trò quan trọng và huy động nguồn vốn đầu tư lớn từ các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và xã hội. Đặc thù của hoạt động xây lắp là quy trình sản xuất phân tán theo địa bàn công trình, chu kỳ sản xuất kéo dài, khối lượng nghiệp vụ phát sinh lớn và việc xác định doanh thu, chi phí, dở dang mang tính ước tính kế toán phức tạp. Do đó, rủi ro tiềm ẩn sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp xây lắp là rất cao.

Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315), việc tìm hiểu và đánh giá kiểm soát nội bộ (KSNB) của đơn vị được kiểm toán là thủ tục bắt buộc giúp kiểm toán viên (KTV) xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu, làm cơ sở thiết kế nội dung, thời gian và phạm vi các thủ tục kiểm toán tiếp theo. Tuy nhiên, các tài liệu hướng dẫn chuyên môn và chương trình kiểm toán mẫu của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) hiện nay chủ yếu mang tính khung chung cho mọi loại hình doanh nghiệp, chưa có hướng dẫn chi tiết cụ thể cho lĩnh vực xây lắp. Thực tế đó dẫn đến sự thiếu thống nhất trong thực hành kiểm toán và ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của việc đánh giá KSNB giữa các công ty kiểm toán độc lập (KTĐL).

Khoảng trống nghiên cứu

Mặc dù đã có nhiều công trình trong và ngoài nước nghiên cứu về KSNB và đánh giá KSNB trong kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC), các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận ở góc độ lý luận chung hoặc tập trung vào khối ngân hàng thương mại, doanh nghiệp sản xuất thông thường. Vẫn còn khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng, nhằm phân tích toàn diện thực trạng quy trình đánh giá KSNB tại các doanh nghiệp xây lắp (DNXL) và xếp hạng mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của công tác này tại các công ty kiểm toán độc lập ở Việt Nam.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án bao gồm:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về KSNB và đánh giá KSNB trong kiểm toán BCTC của các công ty KTĐL.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác đánh giá KSNB trong kiểm toán BCTC doanh nghiệp xây lắp do các công ty KTĐL Việt Nam thực hiện.
  3. Xác định, đo lường và xếp hạng các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của việc đánh giá KSNB doanh nghiệp xây lắp trong kiểm toán BCTC.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện quy trình đánh giá KSNB doanh nghiệp xây lắp cho các công ty KTĐL Việt Nam.

Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:

  • Nội dung, tiêu chí và phương pháp đánh giá KSNB trong kiểm toán BCTC được xác lập trên nền tảng lý thuyết nào?
  • Thực trạng công tác đánh giá KSNB doanh nghiệp xây lắp của các công ty KTĐL Việt Nam đang diễn ra như thế nào?
  • Những nhân tố nào tác động và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến tính hữu hiệu của việc đánh giá KSNB doanh nghiệp xây lắp trong kiểm toán BCTC?
  • Cần thực hiện các giải pháp và khuyến nghị nào để nâng cao tính hữu hiệu của việc đánh giá KSNB doanh nghiệp xây lắp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đánh giá KSNB trong kiểm toán BCTC doanh nghiệp xây lắp do các công ty KTĐL Việt Nam thực hiện và các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hoạt động này.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Khảo sát các công ty KTĐL đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam có thực hiện kiểm toán BCTC cho các doanh nghiệp xây lắp.
    • Về thời gian: Phân tích thực trạng hoạt động kiểm toán trong giai đoạn 2017–2019 và cập nhật dữ liệu khảo sát đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành bốn nhóm tiếp cận chính:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU VỀ ĐÁNH GIÁ KSNB                  |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  1. Tiếp cận đánh giá KSNB dựa trên rủi ro                              |
|     - Felix Jr. (2000), Brewer & List (2004), Knechel (2007)            |
|     - Mawanda (2011), Edward (2011), Nguyễn Thị Lan Anh (2012)         |
|     - Mạc Thị Thu Hiền (2013), Nyarombe và cs (2015)                    |
|     - Vladimir và cs (2016), Slabinskaya & Tkachenko (2018)             |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  2. Tiếp cận theo các yếu tố cấu thành KSNB                             |
|     - Hooks và cs (1994), Lannoye (1999), Steihoff (2001)               |
|     - Hevesi (2005), Conor và cs (2006), Lê Quang Bính (2006)           |
|     - Jenkinson (2008), Phạm Tiến Hưng (2009), Sultana & Haque (2011)   |
|     - Ngô Thị Thu Hồng (2013), Ngô Thế Chi & Phạm Tiến Hưng (2013)      |
|     - Dương Phương Thảo (2015), Kewo & Afiah (2017)                     |
|     - Nguyễn Thị Loan (2018), Chan và cs (2021)                         |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  3. Tiếp cận theo chu trình kinh doanh và báo cáo tài chính             |
|     - Emby & Barr (1994), Philip Linsley (2005), Phạm Thị Minh Tuệ (2010)|
|     - Trần Thị Cẩm Thanh & Trần Thị Bích Duyên (2011), Ahokas (2012)    |
|     - Crouch (2012), Deana Thorps (2019), Perry & Warner (2005)         |
|     - Mohamed A Elbannan (2009), Mei Feng và cs (2015)                  |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  4. Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu đánh giá KSNB        |
|     - Nhóm đào tạo: Rezaei và cs (1996), Ghadimi (2004), Maham (2012)   |
|     - Nhóm KTV: Carcello và cs (1992), Vadiee & Kouchaki (2008)         |
|     - Nhóm công ty kiểm toán: Cushing (1989), Malone & Robert (1996)    |
|       Bùi Thị Thủy (2014), Arens và cs (2012), Rajabi và cs (2008)      |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vị trí và điểm khác biệt của luận án

Dựa trên việc tổng hợp các hướng tiếp cận trên, luận án xác định vị trí nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào loại hình doanh nghiệp xây lắp tại Việt Nam. Luận án kết hợp đồng thời mô hình 5 thành phần của COSO (2013) với tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro theo VSA 315, đồng thời xây dựng bộ tiêu chí đo lường chi tiết gồm đánh giá thiết kế và đánh giá vận hành KSNB trong các chu trình hoạt động của doanh nghiệp xây lắp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

Luận án sử dụng ba lý thuyết nền tảng để giải thích cơ chế hình thành, vận hành của KSNB và hành vi đánh giá KSNB của KTV:

  1. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành doanh nghiệp. KSNB được thiết lập như công cụ giám sát của cổ đông đối với ban điều hành; KTV độc lập đóng vai trò bên thứ ba độc lập xác minh tính trung thực của BCTC và độ tin cậy của KSNB nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin và chi phí đại diện.
  2. Lý thuyết bất định của các tổ chức (Contingency Theory): Chỉ ra rằng không có một mô hình KSNB duy nhất phù hợp cho mọi tổ chức. Thiết kế và vận hành KSNB phải thích ứng với quy mô, đặc thù công nghệ, môi trường kinh doanh và mức độ phức tạp của từng loại hình doanh nghiệp, cụ thể là các đặc thù của doanh nghiệp xây lắp.
  3. Lý thuyết về tâm lý học xã hội của tổ chức (Social Psychology of Organizations Theory): Giải thích sự tác động của các yếu tố hành vi, nhận thức, văn hóa doanh nghiệp, phong cách quản lý và năng lực của kiểm toán viên đến quá trình thu thập bằng chứng và đưa ra xét đoán chuyên môn khi đánh giá KSNB.

Khung phân tích kiểm soát nội bộ

Luận án vận dụng khuôn mẫu của Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận (COSO 2013) với 5 bộ phận cấu thành:

  • Môi trường kiểm soát (MTKS): Cam kết về tính trung thực, giá trị đạo đức, sự giám sát độc lập của Hội đồng quản trị/Ban kiểm soát, cơ cấu tổ chức, chính sách nhân sự và trách nhiệm giải trình.
  • Đánh giá rủi ro: Nhận diện mục tiêu, phân tích rủi ro kinh doanh, cân nhắc rủi ro gian lận và đánh giá các thay đổi trọng yếu.
  • Hoạt động kiểm soát (HĐKS): Các chính sách và thủ tục phê duyệt, ủy quyền, xác minh, đối chiếu, kiểm soát vật chất, phân tách trách nhiệm (nguyên tắc bất kiêm nhiệm) và kiểm soát công nghệ thông tin.
  • Thông tin và truyền thông: Hệ thống thông tin tài chính và hoạt động, luồng thông tin nội bộ và truyền thông với các bên bên ngoài.
  • Giám sát: Hoạt động giám sát thường xuyên (liên tục) và đánh giá định kỳ của ban quản lý và kiểm toán nội bộ.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả triển khai quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

Phương pháp Nguồn dữ liệu & Mẫu khảo sát Kỹ thuật & Công cụ phân tích
Định tính - Văn bản pháp lý, chuẩn mực kiểm toán (VSA, ISA), chương trình kiểm toán mẫu của VACPA.
- Phỏng vấn sâu các chuyên gia, lãnh đạo Cục Quản lý và Giám sát kế toán kiểm toán, đại diện VACPA và lãnh đạo các công ty KTĐL.
Phân tích tài liệu, tổng hợp, so sánh, đối chiếu và hiệu chỉnh bảng câu hỏi khảo sát.
Định lượng - Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ.
- Đối tượng khảo sát: KTV độc lập, trợ lý kiểm toán, chủ phần hùn và trưởng nhóm kiểm toán tại các công ty KTĐL ở Việt Nam.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với ma trận xoay nhân tố.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội.
- Kiểm định Independent Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Giới thiệu tính cấp thiết của đề tài, tổng quan các hướng nghiên cứu trước, xác định khoảng trống nghiên cứu, mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và kết cấu của luận án gồm 4 chương.

Chương 1: Cơ sở lý luận về đánh giá kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính của kiểm toán độc lập

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về KSNB và đánh giá KSNB trong kiểm toán BCTC:

  • Khái niệm và mục tiêu KSNB: Phân tích ba nhóm mục tiêu cốt lõi theo COSO (mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo và mục tiêu tuân thủ) cùng sáu mục tiêu quản lý cụ thể do Ngô Thế Chi (2014) hệ thống hóa (quản lý sản xuất hiệu quả; giám sát chế độ quản lý; bảo vệ tài sản; ngăn chặn, phát hiện sai phạm; ghi chép kế toán chính xác; lập BCTC hợp lệ).
  • Ý nghĩa của đánh giá KSNB: Là cơ sở xác định rủi ro kiểm soát (RRKS), từ đó quyết định nội dung, thời gian và phạm vi các thử nghiệm cơ bản. KSNB hữu hiệu cho phép giảm phạm vi thử nghiệm chi tiết đối với các nghiệp vụ thường xuyên và tập trung vào các nghiệp vụ bất thường hoặc ước tính kế toán.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá KSNB: Luận án hệ thống hóa 10 tiêu chí đánh giá thiết kế KSNB (mức độ bao phủ, mức độ phân quyền, mức độ tự động hóa, mức độ độc lập, mức độ truy vết, mức độ phù hợp, mức độ kết hợp, mức độ tùy ý, tính kịp thời, mức độ thích ứng) và 3 tiêu chí đánh giá vận hành KSNB (mức độ sẵn có của nguồn lực, mức độ tuân thủ, rủi ro còn lại) dựa trên nghiên cứu của Carolyn Ditmeier & Paolo Casati (2014).
  • Trình bày 3 lý thuyết nền tảng và mô hình nghiên cứu lý thuyết: Làm rõ cơ sở khoa học để xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu đánh giá KSNB.

Chương 2: Thiết kế nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận và quy trình thực hiện nghiên cứu:

  • Xây dựng quy trình nghiên cứu gồm 2 giai đoạn: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
  • Thiết kế thang đo và mã hóa các thuộc tính của các nhóm nhân tố ảnh hưởng (nhóm nhân tố về đào tạo, nhóm nhân tố thuộc về KTV, nhóm nhân tố thuộc về công ty kiểm toán).
  • Xác định quy trình chọn mẫu khảo sát, phương pháp thu thập dữ liệu và kỹ thuật phân tích số liệu qua kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và T-Test.

Chương 3: Thực trạng đánh giá kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp do các công ty kiểm toán độc lập Việt Nam thực hiện

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng thực hành đánh giá KSNB:

  • Tổng quan về thị trường KTĐL tại Việt Nam: Phân tích cơ cấu số lượng, loại hình doanh nghiệp kiểm toán, quy mô nhân lực và doanh thu qua các năm; lập danh sách 10 công ty kiểm toán có số lượng kiểm toán BCTC các doanh nghiệp xây lắp niêm yết nhiều nhất trong giai đoạn 2017–2019 (Bảng 3.4).
  • Đặc điểm doanh nghiệp xây lắp ảnh hưởng đến KSNB:
    • Tổ chức bộ máy quản lý và các ban điều hành công trình phân tán.
    • Tổ chức sản xuất ngoài trời, phụ thuộc thời tiết, chu kỳ thi công dài, phát sinh nhiều nhà thầu phụ và đội thi công khoán.
    • Sản phẩm xây lắp đơn chiếc, giá trị lớn, phương thức thanh toán theo tiến độ và khối lượng nghiệm thu hoàn thành, chi phí thi công dở dang lớn và khó kiểm kê chính xác.
  • Thống kê mô tả thực trạng đánh giá KSNB tại các DNXL:
    • Tìm hiểu môi trường hoạt động và rủi ro: KTV áp dụng các thủ tục phỏng vấn ban quản lý, quan sát thực tế và phân tích tài liệu để thu thập thông tin về năng lực nhà thầu, các hợp đồng thi công trọng điểm và quy định pháp lý chuyên ngành.
    • Đánh giá KSNB toàn doanh nghiệp: Tập trung vào quan điểm điều hành của ban giám đốc và tính tuân thủ quy trình dự toán, lập kế hoạch.
    • Xem xét các chu trình kinh doanh chính: Khảo sát các chu trình mua hàng - quản lý vật tư - thanh toán nợ phải trả, chu trình chi phí sản xuất và giá thành công trình xây lắp, chu trình nghiệm thu - lập hóa đơn và ghi nhận doanh thu xây dựng.
    • Lập hồ sơ giấy tờ làm việc (GTLV) và thử nghiệm kiểm soát: Thực trạng sử dụng bảng tường thuật, bảng câu hỏi KSNB và lưu đồ; cách thức chọn mẫu kiểm tra kiểm soát và việc đánh giá lại RRKS.
  • Kết quả nghiên cứu định lượng: Luận án trình bày kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ các kiểm toán viên:
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát (Bảng 3.32, 3.33, 3.34).
    • Kết quả mô hình hồi quy tuyến tính (Bảng 3.35) lượng hóa và xếp hạng mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố đến tính hữu hiệu của việc đánh giá KSNB doanh nghiệp xây lắp.
    • Kết quả kiểm định Independent Sample T-Test (Bảng 3.36) phân tích sự khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm đối tượng khảo sát.

Chương 4: Kết luận và giải pháp hoàn thiện đánh giá kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp do các công ty kiểm toán độc lập Việt Nam thực hiện

Chương 4 thảo luận kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống kiến nghị:

  • Thảo luận chi tiết về các kết quả đạt được và những điểm còn tồn tại từ khảo sát thực tế và phân tích định lượng.
  • Xác định rõ các yêu cầu và nguyên tắc hoàn thiện quy trình đánh giá KSNB.
  • Đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện thủ tục tìm hiểu môi trường hoạt động và rủi ro kinh doanh đặc thù của doanh nghiệp xây lắp (Bảng 4.2).
    2. Tăng cường đánh giá KSNB ở góc độ toàn doanh nghiệp.
    3. Hoàn thiện phương pháp tìm hiểu KSNB theo các chu trình kinh doanh chính, đặc biệt là chu trình mua sắm, quản lý vật tư công trình và chu trình chi phí - nghiệm thu (Bảng 4.3, 4.4; Sơ đồ 4.3, 4.4).
    4. Chuẩn hóa việc lập hồ sơ và giấy tờ làm việc ghi nhận sự hiểu biết về KSNB (Bảng 4.5, 4.6: Ma trận thiết kế kiểm soát).
    5. Nâng cao chất lượng đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát.
    6. Hoàn thiện việc thiết kế và thực hiện các thử nghiệm kiểm soát, xác định cỡ mẫu kiểm tra theo tần suất kiểm soát định kỳ và mức độ tin cậy điều chỉnh (Bảng 4.7, 4.8, 4.9).
    7. Thực hiện đầy đủ và chính xác thủ tục đánh giá lại rủi ro kiểm soát trước khi triển khai các thử nghiệm cơ bản.
  • Đưa ra các khuyến nghị: Khuyến nghị đối với Bộ Tài chính, Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), các công ty kiểm toán độc lập và bản thân các kiểm toán viên hành nghề.
  • Trình bày các hạn chế của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về KSNB và đánh giá KSNB trong kiểm toán BCTC dựa trên ba lý thuyết nền tảng (Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết bất định và Lý thuyết tâm lý học xã hội của tổ chức).
  2. Phát triển khung tiêu chí đánh giá tính hữu hiệu của KSNB gồm 10 tiêu chí đánh giá thiết kế và 3 tiêu chí đánh giá vận hành KSNB áp dụng trong môi trường kiểm toán độc lập.
  3. Xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của việc đánh giá KSNB phù hợp với bối cảnh ngành nghề xây lắp.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng về quy trình đánh giá KSNB doanh nghiệp xây lắp của các công ty KTĐL tại Việt Nam, chỉ rõ các điểm hạn chế trong việc nhận diện rủi ro tại các công trình thi công, việc ghi chép giấy tờ làm việc và thực hiện thử nghiệm kiểm soát.
  2. Kiểm định và xếp hạng định lượng mức độ tác động của các nhân tố thuộc về công tác đào tạo, năng lực/tính độc lập của kiểm toán viên và chính sách kiểm soát chất lượng của công ty kiểm toán đối với tính hữu hiệu của việc đánh giá KSNB.
  3. Xây dựng hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng:
    • Các bảng ma trận nhận diện rủi ro và thiết kế kiểm soát cho quy trình mua sắm vật tư, quản lý chi phí thi công.
    • Bảng hướng dẫn xác định quy mô mẫu thử nghiệm kiểm soát dựa trên hệ số rủi ro và mức độ tin cậy.
    • Sơ đồ quy trình thủ tục đặt mua, nhận hàng và nhập kho vật tư công trình xây lắp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Luận án tập trung khảo sát trong phạm vi các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam và đối tượng là các doanh nghiệp xây lắp. Do giới hạn về nguồn lực và tính bảo mật của hồ sơ kiểm toán, cỡ mẫu khảo sát định lượng chủ yếu phản ánh ý kiến chuyên gia và KTV tại một số địa bàn trọng điểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các loại hình doanh nghiệp có tính đặc thù cao khác (như bất động sản, năng lượng, khai khoáng).
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong việc tự động hóa đánh giá KSNB và phát hiện rủi ro kiểm toán.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Nắm bắt phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, cách xây dựng thang đo và khung lý thuyết đánh giá KSNB theo chuẩn mực COSO và VSA 315.
  • Giảng viên các trường đại học khối kinh tế: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu các học phần Kiểm toán tài chính, Kiểm toán nâng cao và Kiểm soát nội bộ.
  • Kiểm toán viên và các công ty kiểm toán độc lập: Tham khảo bộ ma trận thiết kế kiểm soát, bảng xác định cỡ mẫu thử nghiệm kiểm soát và quy trình kiểm toán chu trình xây lắp để áp dụng vào thực tế kiểm toán khách hàng xây dựng cơ bản.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghề nghiệp (Bộ Tài chính, VACPA): Sử dụng làm cơ sở thực tiễn để cập nhật, hoàn thiện chương trình kiểm toán mẫu và ban hành các hướng dẫn kiểm toán chuyên ngành xây lắp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu đánh giá KSNB?

Luận án sử dụng ba lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết bất định của các tổ chức (Contingency Theory) và Lý thuyết về tâm lý học xã hội của tổ chức (Social Psychology of Organizations Theory).

2. Tiêu chí đánh giá KSNB trong luận án được phân loại như thế nào?

Dựa trên nghiên cứu của Carolyn Ditmeier & Paolo Casati (2014), tiêu chí đánh giá KSNB được chia làm hai nhóm:

  • Tiêu chí đánh giá thiết kế KSNB (10 tiêu chí): Mức độ bao phủ, phân quyền, tự động hóa, độc lập, truy vết, phù hợp, kết hợp, tùy ý, tính kịp thời và mức độ thích ứng.
  • Tiêu chí đánh giá vận hành KSNB (3 tiêu chí): Mức độ sẵn có của nguồn lực, mức độ tuân thủ và rủi ro còn lại.

3. Những đặc điểm nào của doanh nghiệp xây lắp tác động trực tiếp đến việc đánh giá KSNB?

Ba nhóm đặc điểm chính gồm: (1) Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý phân tán tại các ban điều hành công trình; (2) Đặc điểm tổ chức sản xuất ngoài trời, phụ thuộc thời tiết, thi công kéo dài, sử dụng nhiều đội khoán và nhà thầu phụ; (3) Đặc điểm sản phẩm xây lắp đơn chiếc, giá trị lớn, chi phí thi công dở dang cao và nghiệm thu thanh toán theo từng giai đoạn tiến độ.

4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp kỹ thuật nào cho kiểm toán viên?

Luận án đề xuất 7 nhóm giải pháp gắn liền quy trình kiểm toán: tìm hiểu môi trường hoạt động và rủi ro DNXL; đánh giá KSNB toàn doanh nghiệp; tìm hiểu KSNB theo chu trình kinh doanh chính; lập hồ sơ/ma trận kiểm soát; đánh giá sơ bộ RRKS; thiết kế và thực hiện thử nghiệm kiểm soát (xác định cỡ mẫu); và đánh giá lại RRKS trước khi thực hiện thử nghiệm cơ bản.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Ngọc Hà đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu về đánh giá KSNB trong kiểm toán BCTC doanh nghiệp xây lắp của các công ty KTĐL tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận chuẩn mực (COSO 2013, VSA 315) và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, công trình đã làm rõ thực trạng thực hành kiểm toán, lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng và đưa ra hệ thống giải pháp chuyên môn có tính khả thi cao. Kết quả nghiên cứu đóng góp tư liệu khoa học cho công tác đào tạo học thuật và cung cấp tài liệu tham khảo cho các tổ chức nghề nghiệp và kiểm toán viên hành nghề.