Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, sự gia tăng nhanh chóng của các luồng vốn đầu tư vào doanh nghiệp đặt ra yêu cầu cấp thiết về tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính. Để đáp ứng đòi hỏi này, hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò trung tâm trong việc xác nhận tính trung thực của báo cáo tài chính và nâng cao hiệu quả vận hành của đơn vị được kiểm toán. Trong một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính, việc tìm hiểu và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ là giai đoạn mang tính quyết định. Quá trình này không chỉ giúp kiểm toán viên tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp hiện hành mà còn tạo tiền đề khoa học để đánh giá rủi ro kiểm soát, từ đó thiết kế lịch trình, phạm vi và tính chất của các thử nghiệm cơ bản một cách tối ưu, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Xuất phát từ tầm quan trọng thực tiễn đó, tác giả Tạ Quang Vũ đã thực hiện đề tài "Quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính được áp dụng tại Grant Thornton Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Nắm vững và hệ thống hóa lý luận về khái niệm, mục đích cùng quy trình nghiên cứu hệ thống kiểm soát nội bộ và đánh giá rủi ro kiểm soát trong kiểm toán báo cáo tài chính.
  2. Mô tả tổng quan và phân tích chi tiết thực trạng quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và rủi ro kiểm soát đang được áp dụng tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Grant Thornton Việt Nam thông qua phương pháp luận Horizon và phần mềm kiểm toán Voyager.
  3. Đưa ra nhận xét tổng quát về ưu điểm, hạn chế và đề xuất các kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả của quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Grant Thornton Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các hồ sơ, dữ liệu kiểm toán liên quan đến khách hàng được lưu trữ trong mạng máy tính và hệ thống phần mềm chuyên dụng của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Grant Thornton Việt Nam.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Được tiến hành tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Grant Thornton Việt Nam (tập trung tại văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Thời gian và phạm vi dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu khách hàng tại công ty được quản lý tập trung trên hệ thống máy tính nội bộ, được cập nhật liên tục và hoàn thiện lưu trữ định kỳ vào tháng 5 hằng năm. Tại thời điểm tác giả triển khai nghiên cứu (đầu năm 2019), các hồ sơ kiểm toán cho niên độ 2018 chưa được chuẩn hóa và cập nhật đầy đủ. Do đó, tác giả giới hạn phạm vi tiếp cận dữ liệu thực tế tại các hồ sơ kiểm toán đã hoàn tất trong niên độ tài chính năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khuôn khổ quốc tế và hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA):

  • Báo cáo COSO 2013: Định nghĩa kiểm soát nội bộ là một quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị và nhân viên của đơn vị chi phối, nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý để đạt ba mục tiêu: báo cáo tài chính đáng tin cậy, tuân thủ pháp luật và các quy định, hoạt động hữu hiệu và hiệu quả. Hệ thống gồm năm bộ phận: Môi trường kiểm soát (gồm 7 nhân tố cấu thành, trong đó triết lý quản lý và phong cách điều hành giữ vai trò chi phối), Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát. Lý thuyết cũng xác định rõ các hạn chế tiềm tàng của kiểm soát nội bộ bắt nguồn từ sai sót của con người, sự thông đồng, sự tập trung vào nghiệp vụ thường xuyên và nguyên tắc cân đối chi phí - lợi ích.
  • Hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam: VSA 315 (Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị), VSA 500 (Bằng chứng kiểm toán với 7 cơ sở dẫn liệu: Hiện hữu, Quyền và nghĩa vụ, Phát sinh, Đầy đủ, Đánh giá, Chính xác, Trình bày và công bố), VSA 330 (Biện pháp xử lý của kiểm toán viên đối với rủi ro đã đánh giá), và VSA 450 (Đánh giá các sai sót phát hiện trong quá trình kiểm toán và trao đổi qua Thư quản lý).
  • Phương pháp luận Horizon độc quyền của Grant Thornton International: Cấu trúc theo ba yếu tố cốt lõi là Xác định rủi ro, Đánh giá rủi ro và Đối phó rủi ro; phân loại rủi ro thành rủi ro có khả năng gây ra sai sót trọng yếu cao (reasonably possible risk) và rủi ro không có khả năng gây ra sai sót trọng yếu cao (not reasonably possible risk); sử dụng khái niệm "Vấn đề" (Matters) để kết nối hiểu biết về đơn vị với các rủi ro ở cấp độ cơ sở dẫn liệu.
  • Phần mềm kiểm toán Voyager: Hệ thống tự động hóa toàn bộ tài liệu kiểm toán điện tử của mạng lưới Grant Thornton toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp giáo trình, hệ thống chuẩn mực kiểm toán quốc tế và Việt Nam, cùng Sổ tay hướng dẫn kiểm toán nội bộ của Grant Thornton Việt Nam.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Trực tiếp quan sát các bước kiểm toán thực địa tại doanh nghiệp khách hàng; thực hiện phỏng vấn ban quản lý, kế toán viên và kiểm toán viên phụ trách hồ sơ.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (Case study): Thu thập và phân tích chi tiết dữ liệu kiểm toán thực tế tại Công ty X (doanh nghiệp dịch vụ nhà hàng), minh họa sâu chu trình Hàng tồn kho.
  • Phương pháp điều tra khảo sát: Tiến hành khảo sát chọn mẫu đối với 10 bộ hồ sơ kiểm toán năm 2017 được lưu trữ trên mạng nội bộ công ty và thực hiện khảo sát bằng bảng câu hỏi đối với các kiểm toán viên đang công tác tại Grant Thornton Việt Nam nhằm thu thập đánh giá thực tế về quy trình.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Dữ liệu hồ sơ làm việc điện tử năm 2017 trích xuất từ phần mềm Voyager, các quy định nghiệp vụ trong Sổ tay kiểm toán Grant Thornton, và số liệu tổng hợp từ các phiếu khảo sát kiểm toán viên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về kiểm soát nội bộ và quy trình đánh giá của kiểm toán viên độc lập:

  • Tổng quan về kiểm soát nội bộ theo COSO 2013: Làm rõ khái niệm, ba mục tiêu lớn và năm thành phần cơ bản. Phân tích chi tiết bảy nhân tố của môi trường kiểm soát: tính chính trực và giá trị đạo đức, đảm bảo năng lực, hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán, triết lý quản lý và phong cách điều hành, cơ cấu tổ chức, phân định quyền hạn - trách nhiệm, và chính sách nhân sự. Tác giả nhấn mạnh nhận thức và hành động của nhà quản lý là nhân tố chi phối toàn bộ môi trường kiểm soát. Đồng thời, văn bản chỉ ra bốn nguyên nhân dẫn đến các hạn chế tiềm tàng khiến kiểm soát nội bộ chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý chứ không thể đảm bảo tuyệt đối.
  • Trình tự nghiên cứu kiểm soát nội bộ của kiểm toán viên: Chuẩn hóa quy trình thành bốn bước:
    1. Tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ trên hai phương diện thiết kế và vận hành thực tế; sử dụng các công cụ mô tả như bảng tường thuật, bảng câu hỏi kiểm soát nội bộ, lưu đồ; kiểm tra lại bằng phép thử walk-through; thông báo các khiếm khuyết phát hiện qua Thư quản lý theo VSA 450.
    2. Đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát theo từng cơ sở dẫn liệu (VSA 500); mức rủi ro ban đầu thường được ước lượng ở mức tối đa trước khi có bằng chứng từ thử nghiệm kiểm soát.
    3. Thiết kế và thực hiện các thử nghiệm kiểm soát theo VSA 330 thông qua phỏng vấn, kiểm tra tài liệu, quan sát và thực hiện lại khi có kỳ vọng vào tính hữu hiệu của kiểm soát.
    4. Đánh giá lại rủi ro kiểm soát dựa trên tỷ lệ sai phạm có thể bỏ qua để điều chỉnh phạm vi, lịch trình của các thử nghiệm cơ bản.
  • Tổng quan các nghiên cứu liên quan: Đánh giá ba đề tài tiền đề của Ngô Thị Kim Anh (tại Công ty Kiểm toán AAC), Lưu Thị Ngọc Tú (tại Chi nhánh Công ty Kiểm toán AFC Sài Gòn), và Đào Ngọc Tú (tại Công ty Kiểm toán CPA Việt Nam). Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chưa làm rõ việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm toán và chưa có căn cứ khảo sát thực nghiệm vững chắc để đánh giá quy trình.

Chương 2: Quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong kiểm toán Báo cáo tài chính được áp dụng tại Grant Thornton Việt Nam

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức, phương pháp luận và các bước triển khai nghiệp vụ thực tế tại đơn vị thực tập:

  • Giới thiệu tổ chức: Grant Thornton International (GTI) thành lập năm 1980, doanh thu toàn cầu năm 2017 đạt 5 tỷ USD, hiện diện tại hơn 120 quốc gia với hơn 42.800 nhân sự. Grant Thornton Việt Nam (GTV) thành lập năm 1993, chuyển đổi thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài năm 1997, gia nhập GTI năm 1998, sở hữu hai văn phòng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh với hơn 235 nhân viên; đạt Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ năm 2011 và Giải thưởng Rồng Vàng liên tiếp ba năm 2010 - 2012. Công ty áp dụng Sổ tay kiểm toán xây dựng trên nền tảng Chuẩn mực kiểm toán quốc tế.
  • Công cụ kiểm toán chủ lực: Giới thiệu phương pháp luận Horizon (Xác định rủi ro - Đánh giá rủi ro - Đối phó rủi ro) và phần mềm kiểm toán Voyager. Voyager đóng vai trò tự động hóa việc thiết kế chương trình kiểm toán, liên kết rủi ro với thủ tục kiểm toán và số hóa việc lưu trữ hồ sơ.
  • Quy trình đánh giá kiểm soát nội bộ tại GTV: Được thực hiện qua hai cấp độ song song với phép thử thực địa và đánh giá rủi ro:
    1. Tìm hiểu ở cấp độ tổng thể doanh nghiệp: Kiểm toán viên phỏng vấn bằng bảng câu hỏi theo năm bộ phận COSO; ghi nhận vào Voyager tại các mục Quy trình (Process), Hoạt động kiểm soát (Controls Present), và Diễn giải (Control Description). Đánh giá thiết kế hữu hiệu gồm ba trạng thái: Thiết kế hữu hiệu (Designed Effectively), Thiết kế không hữu hiệu (Not Designed Effectively), và Chưa đầy đủ (Incomplete). Các khiếm khuyết được định danh là Phát hiện (Finding) và phân loại thành năm mức: Chưa đánh giá (Not set), Không có hiệu lực (Invalid), Thiếu sót (Deficiency), Thiếu sót nghiêm trọng (Significant Deficiency), Yếu kém trọng yếu (Material Weakness).
    2. Tìm hiểu ở cấp độ hoạt động: Xác định chu trình nghiệp vụ quan trọng dựa trên thước đo định lượng (mức trọng yếu khoản mục) và định tính. Đánh giá tầm quan trọng của quy trình qua bốn tiêu chí trên Voyager: Tính trọng yếu (Materiality), Tính phức tạp (Complexity), Gian lận và giao dịch với các bên liên quan (Fraud and related party transactions), Những thay đổi gần đây (Recent changes), xếp theo ba mức: Rất quan trọng, Tương đối quan trọng, Không quan trọng. Từ "Vấn đề" đã nhận diện, kiểm toán viên xác định rủi ro có khả năng gây sai sót trọng yếu cao theo từng cơ sở dẫn liệu, chọn hoạt động kiểm soát đối phó, ghi nhận người/phần mềm thực hiện và kiểm tra tính văn bản hóa.
    3. Thực hiện phép thử Walk-through: Sử dụng phương pháp quan sát (Observation) và kiểm tra tài liệu (Inspection). Kiểm toán viên chọn giao dịch, lần theo quy trình từ sự kiện ranh giới đến khi ghi nhận vào sổ cái nhằm xác minh kiểm soát có vận hành trên thực tế hay không.
    4. Đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát: Trên phần mềm Voyager, bước này được thể hiện thông qua thiết lập "Mức độ tin cậy dự kiến vào hoạt động kiểm soát" (Intended control reliance) và trạng thái "Kết quả" (Achieved).
  • Minh họa thực tế tại Công ty X: Khách hàng là công ty liên doanh hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ nhà hàng, hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên, tính giá nhập trước xuất trước (FIFO), đơn vị tiền tệ VND, mức trọng yếu khoản mục là 132.000 đồng. Tại cấp độ tổng thể, hệ thống kiểm soát được đánh giá thiết kế hữu hiệu; hai phát hiện về an toàn thông tin (kiểm soát xâm nhập và quyền truy cập mã nguồn) được đánh giá là "Không có hiệu lực" (Invalid) do công ty sử dụng phần mềm mua ngoài và nhà cung cấp quản lý mã nguồn. Tại cấp độ hoạt động đối với chu trình Hàng tồn kho, từ "Vấn đề" cốt lõi ảnh hưởng kinh doanh, kiểm toán viên nhận diện rủi ro trọng yếu "Khoản phải trả bị ghi thiếu hoặc không được ghi nhận đúng niên độ" gắn với cơ sở dẫn liệu Đầy đủ. Hoạt động kiểm soát đối phó được xác lập là: "Xác nhận chi tiết giao dịch, toàn bộ giao dịch đều phải ghi nhận theo lần, đợt hoặc thực hiện kiểm tra dây chuyền để đảm bảo sự chính xác và đầy đủ của dữ liệu khi luân chuyển giữa các bộ phận khác nhau" (được văn bản hóa, phần mềm thực hiện). Phép thử walk-through bằng quan sát và phỏng vấn xác nhận kiểm soát vận hành tốt. Kiểm toán viên lựa chọn "Thử nghiệm kiểm soát sẽ được thực hiện" với kết quả hiển thị "Chưa đầy đủ" (Incomplete) trước khi chạy thử nghiệm kiểm soát.
  • Khảo sát thực nghiệm: Phân tích kết quả khảo sát 10 bộ hồ sơ kiểm toán năm 2017 và khảo sát kiểm toán viên tại công ty nhằm phản ánh góc nhìn thực tiễn về mức độ tuân thủ và tính hiệu quả của các phép thử kiểm soát.

Chương 3: Nhận xét và kiến nghị

Chương 3 tổng kết các đánh giá thực tế và đưa ra giải pháp hoàn thiện:

  • Nhận xét ưu điểm: Grant Thornton Việt Nam sở hữu phương pháp luận Horizon khoa học, tuân thủ chuẩn mực kiểm toán quốc tế; phần mềm Voyager giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu sai sót chủ quan, kết nối chặt chẽ giữa rủi ro nhận diện và thủ tục kiểm toán tương ứng; hệ thống phân loại phát hiện khiếm khuyết rõ ràng, minh bạch.
  • Nhận xét hạn chế: Việc đánh giá rủi ro và các phát hiện trong một số trường hợp vẫn phụ thuộc nặng vào xét đoán cá nhân của kiểm toán viên; áp lực về thời gian trong mùa kiểm toán cao điểm dẫn đến việc ghi chép diễn giải kiểm soát chưa đồng đều; việc cập nhật và tận dụng toàn bộ các chức năng nâng cao của Voyager đôi khi chưa triệt để.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Nâng cao chất lượng đào tạo chuyên sâu về phương pháp Horizon và các tiện ích phân tích của phần mềm Voyager; hoàn thiện và chuẩn hóa hệ thống tài liệu hướng dẫn ghi chép kiểm soát ở cấp độ hoạt động; tối ưu hóa quy trình kiểm tra walk-through nhằm tiết kiệm nguồn lực nhưng vẫn đảm bảo thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết cơ chế đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát tại Grant Thornton Việt Nam thông qua việc số hóa trên phần mềm Voyager. Quy tắc xác định mức độ tin cậy được hệ thống hóa trong bảng sau:

Mức độ tin cậy dự kiến (Intended control reliance) Thao tác lựa chọn trong phần mềm Voyager Trạng thái kết quả (Achieved) Bản chất nghiệp vụ kiểm toán
Cao Thử nghiệm kiểm soát sẽ được thực hiện (Test of controls will be performed to verify that controls are operated effectively) Chưa đầy đủ (Incomplete) Hoạt động kiểm soát được thiết kế hữu hiệu và vận hành đúng. Kiểm toán viên quyết định thực hiện thử nghiệm kiểm soát để thu thập bằng chứng nhằm giảm bớt phạm vi thử nghiệm cơ bản. Trạng thái Incomplete sẽ chuyển thành Achieved hoặc Not Achieved sau khi thử nghiệm kiểm soát hoàn tất.
Trung bình Phép thử walk-through sẽ được thực hiện (Walkthrough will be performed to verify that controls are implemented) Không thành công (Not Achieved) Hoạt động kiểm soát được thiết kế hữu hiệu nhưng không được vận hành như thiết kế trên thực tế, hoặc phép thử walk-through chưa được thực hiện hoàn chỉnh.
Thấp (Không tin cậy) Phép thử walk-through sẽ được thực hiện (Walkthrough will be performed to verify that controls are implemented) Không thành công (Not Achieved) Hoạt động kiểm soát bị thiếu, thiết kế không hữu hiệu, hoặc không hoạt động. Kiểm toán viên dừng lại ở phép thử walk-through và mở rộng tối đa các thử nghiệm cơ bản.

Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước:

  • Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu tiền đề (vốn chỉ mô tả lý luận chung hoặc quy trình thủ công chưa gắn với công nghệ): Khóa luận đã làm rõ phương thức vận hành của phần mềm kiểm toán quốc tế chuyên dụng Voyager kết hợp phương pháp luận Horizon tại một công ty kiểm toán thuộc nhóm mạng lưới toàn cầu.
  • Minh chứng thực nghiệm rõ ràng: Không dừng lại ở mô tả quy trình thuần túy, đề tài đưa ra các số liệu và hình ảnh trích xuất trực tiếp từ hồ sơ kiểm toán năm 2017 của Công ty X (với mức trọng yếu khoản mục 132.000 đồng, xác định đúng rủi ro khoản phải trả bị ghi thiếu ở cơ sở dẫn liệu Đầy đủ), kết hợp dữ liệu khảo sát từ 10 bộ hồ sơ kiểm toán lưu trữ và phiếu khảo sát ý kiến kiểm toán viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do chế độ bảo mật thông tin khách hàng và chu kỳ cập nhật dữ liệu của Grant Thornton Việt Nam (hồ sơ kiểm toán được số hóa và hoàn thiện định kỳ vào tháng 5 hằng năm), tác giả không thể tiếp cận các bộ hồ sơ của năm tài chính 2018 tại thời điểm làm khóa luận (đầu năm 2019), mà chỉ giới hạn dữ liệu ở niên độ 2017.
    • Mẫu khảo sát hồ sơ kiểm toán dừng lại ở quy mô nhỏ (10 công ty).
    • Khảo sát tình huống chuyên sâu chỉ minh họa được trên một chu trình nghiệp vụ cụ thể là chu trình Hàng tồn kho tại một doanh nghiệp ngành nhà hàng (Công ty X), chưa bao quát hết các chu trình phức tạp khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu sang các niên độ tài chính mới hơn (từ năm 2018 trở đi) khi hệ thống dữ liệu đã được cập nhật hoàn chỉnh.
    • Tăng quy mô mẫu khảo sát hồ sơ kiểm toán và mở rộng đối tượng khảo sát sang các văn phòng khác trong mạng lưới.
    • Đi sâu phân tích và so sánh quy trình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ ở các chu trình nghiệp vụ khác (như Doanh thu - Thu tiền, Mua hàng - Thanh toán, Tài sản cố định) tại các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề kinh doanh khác nhau như sản xuất, thương mại và tài chính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu thực tế về phương thức kiểm toán hiện đại dựa trên đánh giá rủi ro (Risk-based audit approach), kết nối kiến thức lý thuyết của Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA 315, 330, 500) với quy trình làm việc thực tế tại một hãng kiểm toán quốc tế.
  • Trợ lý kiểm toán và thực tập sinh tại các công ty kiểm toán: Tham khảo chi tiết kỹ thuật thực hiện phép thử Walk-through, cách lập hồ sơ kiểm toán điện tử trên phần mềm chuyên dụng (Voyager), và quy trình xử lý các khiếm khuyết kiểm soát nội bộ (phân loại Findings thành Invalid, Deficiency, Significant Deficiency, Material Weakness).
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Phần phân tích ca thực tế tại Công ty X (Chương 2) với các bước đi từ nhận diện "Vấn đề", gắn kết với cơ sở dẫn liệu, chọn quy trình trọng yếu qua 4 tiêu chí (Materiality, Complexity, Fraud, Recent changes), và cơ chế xác lập mức độ tin cậy rủi ro kiểm soát.

Câu hỏi thường gặp

1. Phần mềm kiểm toán Voyager đóng vai trò gì trong quy trình kiểm toán tại Grant Thornton Việt Nam?

Phần mềm Voyager là ứng dụng kiểm toán tự động hóa được phát triển bởi Grant Thornton International và bắt buộc áp dụng trên toàn hệ thống toàn cầu. Phần mềm hỗ trợ kiểm toán viên thiết kế chương trình kiểm toán phù hợp cho từng loại hình khách hàng, thực hiện và lưu trữ hồ sơ đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ điện tử, liên kết trực tiếp các rủi ro phát hiện với các thủ tục kiểm toán tương ứng, và chuẩn hóa quy trình kiểm toán từ lập kế hoạch, đánh giá rủi ro đến đối phó rủi ro.

2. Kiểm toán viên Grant Thornton sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá tầm quan trọng của một quy trình nghiệp vụ trên Voyager?

Kiểm toán viên đánh giá tầm quan trọng của quy trình dựa trên bốn tiêu chí chuẩn hóa:

  1. Tính trọng yếu (Materiality): Số dư tài khoản lớn, khối lượng giao dịch cao, ảnh hưởng trọng yếu đến báo cáo tài chính.
  2. Tính phức tạp (Complexity): Yêu cầu kỹ năng chuyên môn đặc biệt, phát sinh nhiều ước tính kế toán phức tạp.
  3. Gian lận và giao dịch với các bên liên quan (Fraud and related party transactions): Khả năng xảy ra gian lận báo cáo, biển thủ tài sản hoặc giao dịch liên kết.
  4. Những thay đổi gần đây (Recent changes): Các thay đổi trong hoạt động kinh doanh, chính sách hoặc nguyên tắc kế toán áp dụng. Kết quả được phân thành ba mức độ: Rất quan trọng (Very important), Tương đối quan trọng (Somewhat important), và Không quan trọng (Not important).

3. Tại sao hai phát hiện về công nghệ thông tin ở cấp độ tổng thể tại Công ty X lại được đánh giá là "Không có hiệu lực" (Invalid)?

Hai phát hiện đề nghị thiết lập thủ tục kiểm tra xâm nhập và giới hạn quyền truy cập mã nguồn của lập trình viên được kiểm toán viên đánh giá là "Không có hiệu lực" (Invalid) vì: Công ty X sử dụng phần mềm mua ngoài, không lưu trữ bản sao mã nguồn mà do nhà cung cấp phần mềm lưu giữ; do đó việc tiếp cận mã nguồn đã bị giới hạn bởi nhà cung cấp. Đồng thời, công ty không có lập trình viên nội bộ để thiết lập phần mềm này, giúp loại trừ nguy cơ rò rỉ hoặc can thiệp mã nguồn từ bên trong.

4. Vì sao trong chu trình Hàng tồn kho của Công ty X, kiểm toán viên không xác định rủi ro trọng yếu đối với cơ sở dẫn liệu "Hiện hữu/Phát sinh"?

Mặc dù thông thường chu trình Hàng tồn kho rất chú trọng cơ sở dẫn liệu Hiện hữu/Phát sinh, nhưng tại Công ty X, kiểm toán viên không xác định rủi ro này là rủi ro có khả năng xảy ra cao vì: Hàng tồn kho của công ty luân chuyển rất nhanh và không biến động theo tháng do đặc thù kinh doanh dịch vụ nhà hàng; bên cạnh đó, thủ tục kiểm kê thực tế định kỳ vẫn được thực hiện đầy đủ để xác minh tính hiện hữu của tài sản. Do đó, rủi ro trọng yếu được tập trung vào cơ sở dẫn liệu Đầy đủ ("Khoản phải trả bị ghi thiếu hoặc không được ghi nhận đúng niên độ").

5. Kết quả đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát ở mức "Cao" được thể hiện như thế nào trên phần mềm Voyager?

Khi kiểm toán viên đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát ở mức độ tin cậy cao, trên phần mềm Voyager không dùng thang điểm số mà thể hiện bằng việc lựa chọn thao tác: "Thử nghiệm kiểm soát sẽ được thực hiện để xác minh kiểm soát vận hành hữu hiệu" (Test of controls will be performed to verify that controls are operated effectively). Tại cột "Kết quả" (Achieved), phần mềm sẽ ghi nhận trạng thái là "Chưa đầy đủ" (Incomplete) do tại thời điểm lập kế hoạch các thử nghiệm kiểm soát chưa được tiến hành. Trạng thái này chỉ chuyển thành Achieved hoặc Not Achieved sau khi hoàn tất các thử nghiệm kiểm soát trên thực tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Quang Vũ đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và khuôn khổ COSO 2013, đồng thời làm rõ việc vận dụng phương pháp luận Horizon và phần mềm kiểm toán chuyên dụng Voyager tại Grant Thornton Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng ở cả hai cấp độ kiểm soát tổng thể và kiểm soát hoạt động, kết hợp ca minh họa chu trình Hàng tồn kho tại Công ty X và khảo sát 10 hồ sơ kiểm toán năm 2017, công trình đã phản ánh chân thực quy trình kiểm toán hiện đại dựa trên định hướng rủi ro. Các nhận xét về ưu điểm, hạn chế và hệ thống kiến nghị được đề xuất mang tính khả thi cao, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành cũng như những người làm công tác kiểm toán độc lập.