Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi gia cầm là nghề sản xuất truyền thống, giữ vị trí thứ hai về tổng giá trị sản xuất chỉ sau chăn nuôi lợn. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2016, sản lượng thịt gia cầm giết mổ của Việt Nam đạt 740,7 nghìn tấn và sản lượng trứng đạt 8.874 triệu quả, duy trì mức tăng trưởng bình quân khoảng 7%/năm nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm nội địa. Tuy nhiên, xu thế nhập khẩu ồ ạt các giống gia cầm cao sản cùng sự phát triển của các trang trại quy mô công nghiệp trong nhiều thập kỷ qua đã khiến các giống gà bản địa có năng suất thấp bị thu hẹp vùng phân bố nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ xói mòn và suy giảm nguồn gen đa dạng sinh học.
Gà Liên Minh là giống gà nội quý hiếm có nguồn gốc bản địa tại thôn Liên Minh, xã Trân Châu, huyện đảo Cát Hải, thành phố Hải Phòng. Do địa hình thôn Liên Minh được bao bọc bởi các rặng núi đá cao vút, biệt lập với môi trường bên ngoài ("đảo của đảo"), quần thể gà tại đây đã hình thành các đặc tính sinh học, chất lượng thịt thơm ngon, da giòn vàng óng và khả năng thích nghi cao với tiểu khí hậu đặc thù. Giống gà này đã được cấp chứng nhận đăng ký nhãn hiệu và bảo hộ chỉ dẫn địa lý, là một trong 18 sản phẩm đặc sản của Hải Phòng. Mặc dù có tầm vóc to lớn (gà trống đạt khối lượng tới 5,0 kg, gà mái từ 2,5 đến 3,0 kg), gà Liên Minh lại có nhược điểm sinh học là năng suất trứng rất thấp, chỉ đạt khoảng 75 – 78 quả/mái/năm. Theo tiêu chí đánh giá của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2007), nguồn gen gà Liên Minh từng ở mức độ đe dọa nguy hiểm do tập quán chăn nuôi chăn thả tự do, quy mô nhỏ lẻ, thiếu quy trình chọn giống dẫn đến hiện tượng đồng huyết kéo dài làm suy giảm tầm vóc và sức sản xuất.
Nhằm bảo tồn cấp bách nguồn gen này, Bộ Khoa học và Công nghệ đã giao nhiệm vụ "Khai thác và phát triển giống gà Liên Minh tại Hải Phòng" từ năm 2013 thuộc Chương trình bảo tồn quỹ gen Quốc gia. Đến ngày 16 tháng 01 năm 2018, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành Thông tư số 01/2018/TT-BNNPTNT công bố Danh mục giống vật nuôi được phép sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam, trong đó có giống gà Liên Minh. Hiện nay, giống gà này đã và đang được chọn lọc qua 3 thế hệ. Nhằm cung cấp các dẫn liệu khoa học về năng suất sinh sản phục vụ công tác chọn giống và nhân thuần, đề tài khóa luận tập trung giải quyết các nhiệm vụ sau:
- Đánh giá khả năng sinh sản của gà Liên Minh dòng mái nuôi theo phương thức bán chăn thả tại cơ sở sản xuất.
- So sánh, nhận xét các chỉ tiêu sinh sản của gà Liên Minh dòng mái qua các thế hệ và đối chiếu với một số giống gà bản địa khác tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các chỉ tiêu sinh sản trên đàn gà Liên Minh dòng mái (tổng số theo dõi 378 cá thể, gồm 54 gà trống và 324 gà mái sinh sản). Nghiên cứu được thực hiện tại trang trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường (Tổ 2, Khu 1, Phường Cửa Ông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh). Thời gian thực hiện các theo dõi thực nghiệm trực tiếp kéo dài từ ngày 19/8/2022 đến ngày 19/12/2022, kết hợp thu thập và xử lý chuỗi số liệu theo dõi chu kỳ đẻ từ tuần tuổi thứ 20 đến tuần tuổi thứ 70 của đàn gà thí nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận về sinh lý sinh sản gia cầm và các nguyên lý di truyền số lượng trong chọn tạo giống vật nuôi. Khả năng sinh sản của gia cầm mái phản ánh chức năng hoạt động của buồng trứng và ống dẫn trứng bên trái (buồng trứng bên phải tiêu giảm). Quá trình hình thành một quả trứng kéo dài từ 20 đến 24 giờ trong ống dẫn trứng, chịu sự chi phối chặt chẽ của hệ nội tiết (trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng). Năng suất trứng và sức sinh sản của gia cầm bị chi phối bởi hai nhóm yếu tố chính: di truyền và ngoại cảnh. Về mặt di truyền, các tính trạng như tuổi thành thục sinh dục, cường độ đẻ trứng (do hai cặp gen tương tác cộng gộp R-r và R'-r' điều hòa), bản năng đòi ấp (do các gen A và C kiểm soát, có hệ số di truyền $h^2 = 0,31$ theo Trần Đình Miên, 1981) và độ dài chu kỳ sinh học quyết định sức đẻ. Năng suất trứng là tính trạng số lượng có hệ số di truyền thấp ($h^2 = 0,12 - 0,30$), chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường; trong khi đó, khối lượng trứng có hệ số di truyền cao hơn ($h^2 = 0,45 - 0,75$) nên thuận lợi cho công tác chọn lọc cá thể.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế và triển khai cụ thể như sau:
- Bố trí thí nghiệm: Đàn gà thí nghiệm gồm 378 cá thể gà Liên Minh dòng mái (54 trống, 324 mái) ở giai đoạn sinh sản, được phân chia ngẫu nhiên vào 6 lô nuôi lặp lại. Mỗi lô gồm 9 gà trống và 54 gà mái, duy trì tỷ lệ ghép phối đực/cái cố định là 1:6. Phương thức nuôi là bán chăn thả với mật độ chuồng nuôi đạt 4 con/m² nền chuồng có sử dụng đệm lót sinh học.
- Quy trình nuôi dưỡng và dinh dưỡng: Đàn gà sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên Hi-Gro 524 chuyên dụng cho gà đẻ của Công ty C.P. Các thông số dinh dưỡng cơ sở gồm: Năng lượng trao đổi (ME) đạt 2.600 Kcal/kg, Protein thô tối thiểu 17,0%, Canxi từ 3,4% đến 4,8%, Photpho tổng số từ 0,4% đến 1,0%, Lysine tổng số tối thiểu 0,7%, Methionine + Cystine tối thiểu 0,6%, Xơ thô tối đa 6,0%, và Độ ẩm tối đa 14,0%. Khẩu phần ăn được điều chỉnh tăng dần định lượng theo tỷ lệ đẻ thực tế: dưới 5% đẻ cho ăn 95 – 100 g/con/ngày; 5 – 10% đẻ cho ăn 100 – 110 g; 10 – 20% đẻ cho ăn 110 – 120 g; và từ trên 20% đẻ trở lên duy trì mức 130 g/con/ngày. Chế độ chiếu sáng kết hợp ánh sáng tự nhiên và bổ sung ánh sáng nhân tạo đạt 15 – 20 giờ/ngày.
- Phương pháp theo dõi và xác định các chỉ tiêu kỹ thuật:
- Tỷ lệ nuôi sống và hao hụt: Ghi chép số gà chết và loại thải hàng ngày trong giai đoạn từ 20 đến 37 tuần tuổi.
- Tuổi thành thục sinh dục: Xác định ngày tuổi đẻ quả trứng đầu tiên của cá thể và ngày tuổi đàn gà đạt tỷ lệ đẻ 5%. Khối lượng gà mái được cân xác định tại các thời điểm đẻ trứng đầu, đẻ 5% và đẻ đỉnh cao.
- Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng: Thu nhặt trứng 3 – 4 lần/ngày. Tính tỷ lệ đẻ (%) và năng suất trứng (quả/mái) theo công thức của Trần Đình Miên và cộng sự (1977) theo từng chu kỳ 4 tuần từ tuần 23 đến tuần 70 tuổi.
- Hiệu quả sử dụng thức ăn (HQSDTĂ): Xác định lượng thức ăn tiêu tốn (kg) để sản xuất 10 quả trứng giống.
- Chỉ tiêu chất lượng trứng: Khảo sát trên trứng tươi thu thập ở 38 tuần tuổi theo phương pháp của Auan R. Sử dụng thiết bị đo chuyên dụng FHK (Nhật Bản) để xác định chỉ số hình dạng (tỷ số giữa đường kính lớn $D$ và đường kính nhỏ $d$), độ chịu lực vỏ ($N/cm^2$), chỉ số lòng đỏ ($I_D = h_D / d_D$), chỉ số lòng trắng ($I_E = h_E / d_E$), và thước đo vi lượng (micromet) đo độ dày vỏ tại 3 vị trí (đầu tù, xích đạo, đầu nhọn) sau khi bóc màng vỏ.
- Chỉ tiêu ấp nở: Theo dõi qua 9 lứa ấp nhân tạo. Soi trứng vào ngày ấp thứ 6 để xác định tỷ lệ trứng có phôi, kiểm tra tỷ lệ nở trên trứng có phôi, tỷ lệ nở trên tổng trứng ấp và tỷ lệ gà con loại 1 lúc 1 ngày tuổi.
- Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu sơ cấp được tác giả ghi chép, theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi và trạm ấp của Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường. Các tham số thống kê sinh học (giá trị trung bình bình phương nhỏ nhất LSM, hệ số biến động $Cv%$) được tính toán và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và Minitab 16.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tổng quan về vị trí của ngành chăn nuôi gia cầm trong nền nông nghiệp Việt Nam, phân tích thực trạng suy thoái các giống vật nuôi bản địa do sức ép của các giống nhập ngoại cao sản. Nội dung nêu bật giá trị kinh tế, văn hóa và nguồn gen quý của giống gà Liên Minh (nguồn gốc Cát Hải, Hải Phòng), đồng thời phân tích nguy cơ thoái hóa cận huyết do quy mô chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ. Từ đó khẳng định tính cấp thiết của việc theo dõi, đánh giá khả năng sinh sản của giống gà này khi nuôi giữ theo quy mô bán công nghiệp tại Quảng Ninh, phục vụ mục tiêu bảo tồn và cung cấp con giống thương phẩm.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đối tượng nghiên cứu và cơ sở lý thuyết chuyên ngành:
- Nguồn gốc và ngoại hình gà Liên Minh: Giống gà có chân cao, da vàng, con trống đạt tới 5 kg, con mái từ 2,5 đến 3,0 kg; thịt thơm ngon, ngọt đậm, da giòn, lớp mỡ dưới da mỏng. Dẫn dẫn nghiên cứu của Vũ Công Quý và cộng sự (2016) về đặc điểm biến đổi màu lông qua các giai đoạn 1 ngày tuổi, 8 tuần tuổi và 20 tuần tuổi ở cả hai giới tính.
- Cơ sở sinh lý sinh sản: Phân tích cấu trúc giải phẫu hệ sinh dục gia cầm mái, chu kỳ chín và rụng của noãn bao (follicum), thời gian lưu của trứng trong ống dẫn trứng (20 – 24 giờ).
- Các yếu tố ảnh hưởng đến sức sinh sản: Tổng kết các công trình về di truyền (tuổi thành thục, cường độ đẻ, bản năng đòi ấp, chu kỳ đẻ sinh học) và môi trường (dinh dưỡng, nhiệt độ, ẩm độ, chế độ chiếu sáng).
- Dẫn liệu so sánh: Trích dẫn kết quả của Trần Thị Bình Nguyên và cộng sự (2016) trên gà Liên Minh nuôi bán công nghiệp (đẻ bói ngày 152, đẻ 5% ở tuần 25, đẻ đỉnh cao 49,07% ở tuần 32, năng suất trứng đến 60 tuần đạt 70,6 quả/mái, tỷ lệ phôi 91,0%, tỷ lệ nở/tổng trứng ấp đạt 70,53%), cùng dẫn liệu trên các giống gà Ri hoa mơ, Mía, Móng, Đông Tảo, Hồ, Ai Cập.
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, khí hậu và kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Ninh nói chung và địa bàn phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả nói riêng (vùng đồi núi tách biệt khu dân cư, độ cao trung bình 600 m). Giới thiệu cơ sở vật chất kỹ thuật của Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường trong việc hợp tác thực hiện các dự án bảo tồn giống bản địa. Trình bày chi tiết thiết kế thí nghiệm trên 378 cá thể gà Liên Minh dòng mái (chia 6 lô, tỷ lệ trống/mái 1:6), quy cách thức ăn hỗn hợp Hi-Gro 524, quy trình định lượng cám theo tỷ lệ đẻ, các công thức toán học và thiết bị kiểm tra chất lượng trứng (máy đo FHK Nhật Bản, lực kế, thước panme).
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung công bố và thảo luận các dẫn liệu thực nghiệm thu được qua các bảng số liệu cụ thể:
- Tỷ lệ nuôi sống và hao hụt (20 – 37 tuần tuổi): Tỷ lệ hao hụt toàn đàn trong cả giai đoạn là 2,91% (tương ứng 11 cá thể: 3 trống chiếm 0,79%, 8 mái chiếm 2,12%). Tỷ lệ hao hụt cao nhất tập trung ở các giai đoạn 26 – 28 tuần tuổi (0,79%) và 35 – 37 tuần tuổi (0,79%), chủ yếu do bệnh đường hô hấp, tiêu hóa trong thời kỳ chuyển mùa thu - đông và việc loại thải gà yếu.
- Tuổi thành thục sinh dục: Đàn gà đẻ quả trứng đầu tiên vào ngày thứ 152 (21,7 tuần tuổi) với khối lượng mái đạt 1.684,62 g; đạt tỷ lệ đẻ 5% vào ngày thứ 157 (22,4 tuần tuổi) với khối lượng 1.713,04 g; đạt đỉnh cao sức đẻ vào ngày thứ 230 (34,7 tuần tuổi / tuần 34) với khối lượng cơ thể đạt 1.816,02 g.
- Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng (23 – 70 tuần tuổi): Tỷ lệ đẻ tăng nhanh từ 8,36% (giai đoạn 23 – 24 tuần) lên 30,09% (tuần 25 – 28), đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn 33 – 36 tuần tuổi với tỷ lệ đẻ 40,28% và năng suất 11,28 quả/mái. Sau đó tỷ lệ đẻ giảm từ từ qua các giai đoạn và còn 25,90% ở giai đoạn 69 – 70 tuần tuổi. Tính chung cả chu kỳ đẻ đến 70 tuần tuổi, tỷ lệ đẻ trung bình đạt 32,44%, năng suất trứng tích lũy đạt 109,00 quả/mái.
- Kết quả ấp nở qua 9 lứa: Tổng số trứng theo dõi qua 9 lứa ấp đạt gần 2.000 quả. Tỷ lệ trứng có phôi trung bình đạt 94,68%; tỷ lệ nở trên trứng có phôi đạt 82,66%; tỷ lệ nở trên tổng trứng ấp đạt 78,25%; tỷ lệ gà con loại 1 trên tổng số gà nở đạt 93,07%.
- Hiệu quả sử dụng thức ăn: Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 10 quả trứng đạt cao nhất ở giai đoạn mới đẻ bói 23 – 24 tuần tuổi (12,56 kg TĂ/10 trứng), sau đó giảm mạnh xuống 4,15 kg ở tuần 25 – 28 và đạt mức thấp nhất 3,44 – 3,48 kg ở giai đoạn đẻ đỉnh cao 29 – 36 tuần tuổi. Mức tiêu tốn thức ăn trung bình toàn chu kỳ đến 70 tuần tuổi là 4,60 kg/10 quả trứng.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Khóa luận đúc kết các chỉ số sinh học then chốt của đàn gà Liên Minh dòng mái nuôi tại Quảng Ninh, khẳng định khả năng thích nghi và tiềm năng sinh sản ổn định của giống trong điều kiện bán chăn thả công nghiệp. Đề tài kiến nghị tiếp tục duy trì đàn giống hạt nhân, mở rộng quy mô chọn lọc dòng và hoàn thiện quy trình chăm sóc phòng bệnh để nâng cao năng suất sinh sản cho các thế hệ tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu định lượng đầy đủ về khả năng sinh sản của gà Liên Minh dòng mái trong điều kiện nuôi bán chăn thả tại Quảng Ninh:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Kết quả thực nghiệm |
| Tỷ lệ hao hụt toàn đàn (20 – 37 tuần tuổi) |
% |
2,91 (Trống: 0,79; Mái: 2,12) |
| Tuổi đẻ trứng đầu |
Ngày (tuần) |
152 ngày (21,7 tuần tuổi) |
| Khối lượng gà mái khi đẻ quả trứng đầu |
gam |
1.684,62 |
| Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 5% |
Ngày (tuần) |
157 ngày (22,4 tuần tuổi) |
| Khối lượng gà mái khi đạt tỷ lệ đẻ 5% |
gam |
1.713,04 |
| Tuổi đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao |
Ngày (tuần) |
230 ngày (34,7 tuần tuổi) |
| Tỷ lệ đẻ đỉnh cao (tuần 33 – 36) |
% |
40,28 |
| Năng suất trứng giai đoạn đỉnh cao |
Quả/mái |
11,28 |
| Tỷ lệ đẻ trung bình cả chu kỳ (đến 70 tuần) |
% |
32,44 |
| Năng suất trứng tích lũy cả chu kỳ (đến 70 tuần) |
Quả/mái |
109,00 |
| Tỷ lệ trứng có phôi trung bình (9 lứa ấp) |
% |
94,68 |
| Tỷ lệ nở / trứng có phôi trung bình |
% |
82,66 |
| Tỷ lệ nở / tổng trứng ấp trung bình |
% |
78,25 |
| Tỷ lệ gà loại 1 / tổng gà nở |
% |
93,07 |
| Tiêu tốn thức ăn trung bình (HQSDTĂ/10 trứng) |
kg |
4,60 |
So với các nghiên cứu trước đây trên gà Liên Minh và các giống gà nội, công trình ghi nhận những đóng góp khoa học cụ thể:
- So với gà Liên Minh nuôi bán công nghiệp (Trần Thị Bình Nguyên và cs., 2016): Đàn gà thí nghiệm thành thục sinh dục sớm hơn (đạt tỷ lệ đẻ 5% ở tuần 22,4 so với tuần 25), năng suất trứng tích lũy vượt trội (đạt 109 quả/mái đến 70 tuần tuổi so với mức 70,6 quả/mái đến 60 tuần tuổi). Tỷ lệ nở trên tổng trứng ấp đạt 78,25%, cao hơn đáng kể so với mức 70,53% của nghiên cứu năm 2016.
- So với gà Liên Minh dòng mái thế hệ 1 (Nguyễn Hoàng Thịnh và cs., 2019): Tỷ lệ nở trên trứng có phôi ở nghiên cứu này đạt 82,66%, cao hơn thế hệ 1 (82,45%), dù tỷ lệ phôi thấp hơn nhẹ (94,68% so với 94,89%).
- So sánh với các giống gà bản địa khác: Tỷ lệ nở trên tổng trứng ấp của gà Liên Minh (78,25%) cao hơn rõ rệt so với gà Đông Tảo (68,59% theo Lê Thị Thu Hiền, 2013), gà Mía (66,70 – 69,71% theo Ngô Thị Kim Cúc, 2013 và Hồ Xuân Tùng, 2010), gà Hồ (54,61%) và gà Móng (63,68% theo Hồ Xuân Tùng, 2010). Mức tiêu tốn thức ăn 4,60 kg/10 quả trứng cũng thấp hơn so với gà Đông Tảo và gà Chọi (Lê Thị Thu Hiền, 2015).
Về mặt giải pháp kỹ thuật, đề tài chỉ ra các biện pháp tác động hiệu quả đã được kiểm chứng tại trại: áp dụng đệm lót sinh học định kỳ, bổ sung khoáng, vitamin và chế phẩm vi sinh, tuân thủ lịch tiêm phòng vaccine, điều chỉnh mật độ ổ đẻ tương ứng số mái để tránh hiện tượng tranh ổ làm dập vỡ trứng, và tăng tần suất thu nhặt trứng lên 2 – 4 lần/ngày để bảo đảm vệ sinh vỏ trứng phục vụ ấp nở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài 4 tháng (từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2022), trùng vào giai đoạn chuyển mùa thu - đông tại miền Bắc. Sự biến động nhiệt độ và ẩm độ cao cục bộ trong chuồng nuôi đã gây ra một số ca bệnh hô hấp và đường ruột rải rác, ảnh hưởng đến tỷ lệ hao hụt ở một số tuần tuổi. Bên cạnh đó, số liệu thực nghiệm được theo dõi tại một địa bàn chăn nuôi tập trung duy nhất (Cẩm Phả, Quảng Ninh), phản ánh tính thích nghi của dòng gà tại cơ sở này chứ chưa mở rộng so sánh đa vùng sinh thái. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá chỉ tiêu sinh sản ở các thế hệ chọn lọc tiếp theo ($F_4, F_5$) nhằm cố định và nâng cao độ đồng đều di truyền về năng suất trứng của dòng mái.
- Nghiên cứu khả năng phối hợp lai giữa dòng trống và dòng mái gà Liên Minh để tạo con lai thương phẩm có tốc độ sinh trưởng và phẩm chất thịt tối ưu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Di truyền - Chọn giống vật nuôi. Đặc biệt, công trình có giá trị tham khảo cao đối với các kỹ sư chăn nuôi, các nhà quản lý trang trại bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa trong việc:
- Tham khảo định mức khẩu phần ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo từng mức tỷ lệ đẻ thực tế (Bảng định lượng 3.2).
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chiếu sáng bổ sung (15 – 20 giờ/ngày) và phương pháp thu gom, bảo quản trứng ấp nhằm nâng cao tỷ lệ ấp nở nhân tạo trên các giống gia cầm bản địa có tập tính đòi ấp cao.
- Sử dụng số liệu làm căn cứ đối chuẩn khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về sinh lý sinh sản và hiệu quả sử dụng thức ăn trên các giống gà đặc sản của Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tuổi thành thục sinh dục và thời điểm đẻ đỉnh cao của gà Liên Minh dòng mái được ghi nhận ở mức nào?
Đàn gà bắt đầu đẻ quả trứng đầu tiên lúc 152 ngày tuổi (21,7 tuần tuổi) với khối lượng cơ thể bình quân 1.684,62 g; đạt tỷ lệ đẻ 5% (mốc thành thục sinh dục của toàn đàn) lúc 157 ngày tuổi (22,4 tuần tuổi) với khối lượng 1.713,04 g; và đạt đỉnh cao sức đẻ lúc 230 ngày tuổi (34,7 tuần tuổi) với khối lượng 1.816,02 g.
2. Năng suất trứng và tỷ lệ đẻ cả chu kỳ của gà Liên Minh trong nghiên cứu đạt bao nhiêu?
Trong giai đoạn đỉnh cao (33 – 36 tuần tuổi), đàn gà đạt tỷ lệ đẻ 40,28% với năng suất 11,28 quả/mái. Tính chung cả chu kỳ khai thác đến 70 tuần tuổi, tỷ lệ đẻ trung bình của đàn đạt 32,44% và năng suất trứng tích lũy đạt 109,00 quả/mái.
3. Kết quả ấp nở qua 9 lứa thực nghiệm của gà Liên Minh đạt những chỉ số cụ thể nào?
Qua 9 lứa ấp nhân tạo, trứng gà Liên Minh đạt tỷ lệ có phôi trung bình là 94,68%; tỷ lệ nở trên trứng có phôi đạt 82,66%; tỷ lệ nở trên tổng số trứng đưa vào ấp đạt 78,25%; và tỷ lệ gà con loại 1 đạt 93,07% trên tổng số gà nở ra.
4. Mức tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng giống biến động như thế nào qua các giai đoạn?
Tiêu tốn thức ăn đạt mức cao nhất ở giai đoạn bắt đầu đẻ bói 23 – 24 tuần tuổi với 12,56 kg TĂ/10 quả trứng. Khi tỷ lệ đẻ tăng nhanh, mức tiêu tốn giảm xuống 4,15 kg ở tuần 25 – 28 và đạt mức thấp nhất 3,44 – 3,48 kg ở tuần 29 – 36. Bình quân toàn chu kỳ đẻ đến 70 tuần tuổi, đàn gà tiêu tốn 4,60 kg thức ăn để sản xuất 10 quả trứng giống.
5. Đàn gà thí nghiệm được nuôi dưỡng theo khẩu phần dinh dưỡng và điều kiện chuồng nuôi như thế nào?
Đàn gà được nuôi bán chăn thả với mật độ 4 con/m² nền chuồng, tỷ lệ ghép trống/mái là 1:6. Thức ăn sử dụng là cám hỗn hợp hoàn chỉnh Hi-Gro 524 của C.P (ME 2.600 Kcal/kg, Protein thô tối thiểu 17%), định lượng ăn tăng từ 95 – 100 g/con/ngày (khi tỷ lệ đẻ dưới 5%) lên mức tối đa 130 g/con/ngày (khi tỷ lệ đẻ trên 20%), kết hợp chế độ chiếu sáng từ 15 đến 20 giờ mỗi ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Huy Hoàng đã đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh sản của đàn gà Liên Minh dòng mái nuôi theo phương thức bán chăn thả tại Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường (Quảng Ninh). Kết quả thực nghiệm khẳng định đàn gà có sức sống tốt (tỷ lệ hao hụt chỉ 2,91%), thành thục sinh dục ở 22,4 tuần tuổi, năng suất trứng tích lũy đến 70 tuần tuổi đạt 109 quả/mái, và tỷ lệ nở trên tổng trứng ấp đạt 78,25%. Đây là nguồn dẫn liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn, chọn lọc và nhân rộng nguồn gen gia cầm bản địa quý hiếm của Việt Nam.