Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nhu cầu tiêu thụ thực phẩm của xã hội không chỉ tăng về số lượng mà còn đòi hỏi cao về tiêu chuẩn chất lượng. Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn protein động vật, tuy nhiên thời gian qua phải đối mặt với nhiều áp lực lớn như diễn biến phức tạp của dịch bệnh, giá nguyên liệu thức ăn gia súc tăng cao, cùng những hạn chế nội tại về tỷ lệ sinh sản và tỷ lệ nạc ở các giống lợn truyền thống. Để nâng cao năng suất và chất lượng thịt, chiến lược lai tạo sử dụng các nguồn gen ngoại cao sản thuần chủng như Landrace, Yorkshire, Duroc và Pietrain đã được đẩy mạnh nhằm khai thác tối đa ưu thế lai.
Nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất theo mô hình công nghiệp, Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam đã ứng dụng công thức lai tạo giữa dòng nái thương phẩm GF24 (Camborough 48) và dòng đực cuối GF337 (Pietrain tổng hợp). Để cung cấp luận cứ khoa học và đánh giá hiệu quả sản xuất thực tế của tổ hợp lai này tại cơ sở chăn nuôi, đề tài "Đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái GF24 với dòng đực GF337 tại trại Linkfarm Hòa Bình" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái GF24 tại trại Greenfeed Hòa Bình thuộc Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam, từ đó đưa ra các so sánh, nhận xét và khuyến cáo khoa học về phẩm giống.
- Đánh giá tình hình dịch bệnh và an toàn sinh học trên đàn lợn nái nuôi tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 50 lợn nái dòng GF24 phối giống với dòng đực GF337 cùng toàn bộ đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ tổ hợp lai này (theo dõi qua 100 lứa đẻ thuộc lứa 1 và lứa 2).
- Phạm vi không gian: Trại Linkfarm Hòa Bình, trực thuộc Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu được thu thập và theo dõi thực tế từ ngày 28/11/2022 đến ngày 28/5/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học và nguồn gốc phẩm giống
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học sinh sản gia súc:
- Chu kỳ và cơ chế điều hòa động dục: Chu kỳ động dục ở lợn nái kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18 - 23 ngày), được kiểm soát bởi trục nội tiết vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (với các hormone chủ đạo GnRH, FSH, LH, Estrogen và Progesterone). Chu kỳ gồm 4 giai đoạn: trước động dục (24 - 48 giờ), động dục (2 - 3 ngày, rụng trứng sau khi chịu đực khoảng 2 giờ và kéo dài 10 - 15 giờ), sau động dục (động dục muộn, 3 - 4 ngày do thể vàng tiết progesterone) và giai đoạn yên tĩnh (10 - 12 ngày).
- Đặc điểm di truyền của đối tượng nghiên cứu:
- Dòng nái GF24 (Camborough 48): Sản phẩm hợp tác giữa Greenfeed và Tập đoàn PIC, hình thành từ tổ hợp lai giữa đực L2 (Landrace), cái L3 (Yorkshire) với đực L18 (GF337). Nái có ngoại hình hình chữ nhật, tai hướng về phía trước, lưng phẳng, nhiều vú, khối lượng khi mang thai đạt 240 - 280 kg, đặc biệt mang gen kháng E. coli chủng F18.
- Dòng đực GF337: Con nọc được tạo thành từ dòng L65 (Pietrain tổng hợp), định hướng tăng tỷ lệ thịt nạc và tốc độ tăng khối lượng cho con lai thương phẩm.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình kỹ thuật
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi (cân đo, bấm thẻ tai, theo dõi ca đẻ, bấm giờ đỡ đẻ, cân khối lượng sơ sinh bằng cân đồng hồ 5 kg độ chính xác 0,1 kg) với việc trích lục số liệu quản lý sinh sản từ hệ thống sổ sách kỹ thuật của trang trại.
- Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc: Trại áp dụng chế độ dinh dưỡng chuyên biệt sử dụng các dòng thức ăn nội bộ của Greenfeed:
- PIC04: Thức ăn cho nái hậu bị (CP 14,0%; ME 2950 Kcal/kg; Ca 0,7 - 1,5%; P 0,5 - 1,2%; Lysin 0,75%; Xơ thô 8,00%; Độ ẩm 14,00%).
- PIC06: Thức ăn cho nái mang thai đến 110 ngày (CP 16,0%; ME 3000 Kcal/kg; Ca 0,7 - 1,5%; P 0,5 - 1,2%; Lysin 0,70%; Xơ thô 9,00%; Độ ẩm 14,00%).
- PIC08: Thức ăn cho nái chửa 111 - 115 ngày, nái nuôi con tiết sữa và lợn đực giống (CP 16,0%; ME 3100 Kcal/kg; Ca 0,7 - 1,5%; P 0,5 - 1,2%; Lysin 1,20%; Xơ thô 8,00%; Độ ẩm 14,00%). Đực giống được cho ăn định mức 2,2 - 2,8 kg/ngày (1 bữa/ngày).
- GF01: Thức ăn thương mại tập ăn cho lợn con từ 5 ngày tuổi đến khi xuất bán (CP 21,0%; ME 3400 Kcal/kg; Ca 0,7 - 1,5%; P 0,5 - 1,2%; Lysin 1,50%; Xơ thô 5,00%; Độ ẩm 14,00%), cho ăn nhiều lần trong ngày (6 - 8 lần/ngày).
- Phương pháp tính toán các chỉ tiêu:
- $\text{Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ (%)} = \frac{\text{Số con sơ sinh sống/ổ}}{\text{Số con đẻ ra/ổ}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)} = \frac{\text{Số con cai sữa/ổ}}{\text{Số con chọn nuôi/ổ}} \times 100$
- $\text{Tiêu tốn thức ăn (TTTA)/kg lợn con cai sữa} = \frac{\text{Thức ăn nái (chờ phối + mang thai + nuôi con)} + \text{Thức ăn lợn con tập ăn}}{\text{Khối lượng cai sữa/ổ}}$
- $\text{Khoảng cách lứa đẻ (ngày)} = \text{Thời gian chờ phối} + \text{Thời gian mang thai} + \text{Thời gian nuôi con}$
- Phương pháp xử lý thống kê: Dữ liệu được tính toán và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để xác định các giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($SE$), và hệ số biến động ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại, phân tích vai trò của việc lai tạo các dòng cao sản nhằm giải quyết bài toán năng suất sinh sản và tỷ lệ nạc. Xác định rõ mục đích nghiên cứu về năng suất sinh sản, tình hình dịch bệnh và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được tại trại Linkfarm Hòa Bình.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các tài liệu chuyên ngành về:
- Cơ sở sinh lý học quá trình thành thục tính dục, cơ chế điều hòa hormone buồng trứng, quá trình rụng trứng, thụ tinh và các biến đổi lâm sàng của nái trước, trong và sau khi đẻ.
- Các yếu tố di truyền (phân loại 4 nhóm giống: đa dụng, chuyên dòng bố, chuyên dòng mẹ, giống địa phương) và các yếu tố ngoại cảnh tác động đến khả năng sinh sản (mức ăn trong giai đoạn chờ phối, nuôi con, ảnh hưởng của mùa vụ nhiệt độ cao, kỹ thuật phối giống 2 lần/chu kỳ, thời gian cai sữa).
- Lịch sử hình thành và đặc tính của dòng nái GF24 cùng dòng đực GF337.
- Tổng quan nghiên cứu trong nước (Hoàng Thị Mai, Lê Đình Phùng, Phan Xuân Hảo, Nguyễn Văn Thắng, Đặng Vũ Bình, Vũ Đình Tôn, Đoàn Văn Soạn...) và ngoài nước (Tuz, Gerasimov, White, Leroy...) về các tổ hợp lai ngoại 2 máu, 3 máu và 4 máu.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày chi tiết về quy mô mẫu nghiên cứu gồm 50 lợn nái GF24 phối với đực GF337 tại trại Linkfarm Hòa Bình (thời gian từ 28/11/2022 đến 28/5/2023). Quy định các tiêu chuẩn chọn nuôi lợn con (loại thải các cá thể có khối lượng dưới 0,8 kg, dị tật hoặc yếu ớt). Chi tiết hóa công thức thành phần dinh dưỡng các loại cám (PIC04, PIC06, PIC08, GF01), khẩu phần ăn nghiêm ngặt theo từng giai đoạn thể trạng (gầy, bình thường, béo) của nái mang thai kỳ I, kỳ II, ngày đẻ và nuôi con tiết sữa, cùng hệ thống công thức toán học xác định các chỉ tiêu sinh lý, năng suất sinh sản và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung vào 4 nội dung kết quả chính:
- Tình hình cơ cấu đàn tại trang trại Linkfarm Hòa Bình qua 3 năm (2021 - 2023): Quy mô tổng đàn năm 2023 đạt 2.979 con, tăng 7,68% so với năm 2021. Đàn nái sinh sản chiếm tỷ trọng lớn nhất với 74,38% (2.216 con), đàn nái hậu bị chiếm 24,30% (724 con) và đàn lợn đực chiếm 1,30% (18 đực khai thác, 21 đực thí tình).
- Chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn nái GF24: Phân tích chi tiết tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, khoảng cách lứa đẻ và thời gian tái động dục.
- Năng suất sinh sản của tổ hợp lai GF24 $\times$ GF337: Đánh giá số con đẻ ra, tỷ lệ sống, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa toàn đàn và so sánh chi tiết giữa lứa 1 và lứa 2.
- Tiêu tốn thức ăn cho 1 kg lợn con cai sữa: Xác định tổng lượng thức ăn qua các giai đoạn chửa, nuôi con, chờ phối và tập ăn để tính chỉ số FCR trên lợn con cai sữa.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về khả năng thích nghi và năng suất của tổ hợp lai GF24 $\times$ GF337, đồng thời nêu các đề xuất kỹ thuật đối với công tác chăm sóc đỡ đẻ, quản lý nái nuôi con nhằm giảm tỷ lệ lợn con chết do đè và hạn chế tiêu chảy.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
1. Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của đàn lợn nái GF24 ($n = 50$ nái, theo dõi 100 lứa đẻ)
| Chỉ tiêu theo dõi |
Số lượng ($n$) |
Trung bình ($\bar{X}$) |
Sai số chuẩn ($SE$) |
Hệ số biến động ($Cv%$) |
| Tuổi phối lần đầu (ngày) |
50 |
282,48 |
1,02 |
2,56 |
| Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) |
50 |
397,74 |
1,04 |
1,85 |
| Thời gian mang thai (ngày) |
100 |
115,28 |
0,09 |
0,78 |
| Khoảng cách lứa đẻ (ngày) |
100 |
147,36 |
0,223 |
1,51 |
| Thời gian động dục trở lại sau cai sữa (ngày) |
100 |
4,70 |
0,118 |
25,21 |
2. Năng suất sinh sản tổng hợp của tổ hợp lai GF24 $\times$ GF337
| Chỉ tiêu năng suất |
Trung bình ($\bar{X}$) |
Sai số chuẩn ($SE$) |
Hệ số biến động ($Cv%$) |
| Số con sơ sinh/ổ (con) |
14,81 |
0,196 |
13,25 |
| Số con sơ sinh còn sống/ổ (con) |
13,75 |
0,180 |
13,29 |
| Số con chọn nuôi/ổ (con) |
13,20 |
0,190 |
14,53 |
| Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ (%) |
93,221 |
0,793 |
8,51 |
| Số con cai sữa/ổ (con) |
11,780 |
0,100 |
8,50 |
| Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) |
91,26 |
1,63 |
17,89 |
| Thời gian cai sữa (ngày) |
26,200 |
0,259 |
9,90 |
| Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) |
18,684 |
0,399 |
21,33 |
| Khối lượng sơ sinh/con (kg) |
1,4318 |
0,0236 |
16,51 |
| Khối lượng cai sữa/ổ (kg) |
86,514 |
0,783 |
9,05 |
| Khối lượng cai sữa/con (kg) |
7,3514 |
0,0411 |
5,59 |
| Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) |
2,4775 |
0,00372 |
1,50 |
3. So sánh năng suất sinh sản giữa lứa đẻ 1 và lứa đẻ 2
| Chỉ tiêu sinh sản |
Lứa 1 ($\bar{X} \pm SE$) |
$Cv%$ (Lứa 1) |
Lứa 2 ($\bar{X} \pm SE$) |
$Cv%$ (Lứa 2) |
| Số con sơ sinh/ổ (con) |
14,68 $\pm$ 0,245 |
11,79 |
14,94 $\pm$ 0,308 |
14,59 |
| Số con sơ sinh sống/ổ (con) |
13,72 $\pm$ 0,208 |
10,72 |
13,78 $\pm$ 0,303 |
15,54 |
| Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ (%) |
93,87 $\pm$ 1,00 |
7,75 |
92,57 $\pm$ 1,23 |
9,42 |
| Số con cai sữa/ổ (con) |
11,66 |
- |
11,90 |
- |
| Khối lượng sơ sinh/con (kg) |
1,3751 $\pm$ 0,300 |
15,40 |
1,4885 $\pm$ 0,350 |
16,65 |
| Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) |
18,660 $\pm$ 0,411 |
15,59 |
18,708 $\pm$ 0,687 |
25,98 |
| Khối lượng cai sữa/con (kg) |
7,329 $\pm$ 0,0209 |
2,02 |
7,3739 $\pm$ 0,0798 |
7,65 |
| Khối lượng cai sữa/ổ (kg) |
85,466 $\pm$ 1,22 |
10,06 |
87,562 $\pm$ 0,978 |
7,89 |
4. Tiêu tốn thức ăn (TTTA) tính trên 1 lứa đẻ và 1 kg lợn con cai sữa
| Khoản mục thức ăn tiêu thụ |
Giá trị trung bình ($\bar{X}$) |
Sai số chuẩn ($SE$) |
Hệ số biến động ($Cv%$) |
| Thức ăn mang thai kỳ I (kg) |
220,57 |
2,64 |
9,27 |
| Thức ăn mang thai kỳ II (kg) |
73,438 |
0,263 |
2,77 |
| Thức ăn cho nái nuôi con (kg) |
153,54 |
0,46 |
2,21 |
| Thức ăn cho lợn con tập ăn (kg) |
22,485 |
0,74 |
15,21 |
| Thức ăn giai đoạn chờ phối (kg) |
22,42 |
0,31 |
10,26 |
| Tổng lượng thức ăn cho 1 lứa đẻ (kg) |
492,46 |
2,64 |
4,13 |
| Khối lượng cai sữa/ổ (kg) |
85,47 |
0,73 |
11,06 |
| TTTA/kg lợn con cai sữa (kg) |
5,8255 |
0,05 |
6,15 |
Đóng góp và so sánh khoa học
- Hiệu quả năng suất vượt trội: Số con sơ sinh/ổ (14,81 con) và số con sơ sinh sống/ổ (13,75 con) của nái GF24 cao hơn rõ rệt so với các dòng nái lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với đực Duroc trong nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (11,05 con sơ sinh/ổ), Đoàn Văn Soạn và Đặng Vũ Bình (11,46 con sơ sinh/ổ; 10,73 con chọn nuôi/ổ).
- Khối lượng đàn con đồng đều: Khối lượng sơ sinh/con đạt 1,43 kg và khối lượng sơ sinh/ổ đạt 18,68 kg, cao hơn so với kết quả của Nguyễn Văn Thắng (1,39 kg/con; 14,42 kg/ổ) và Vũ Đình Tôn (1,32 kg/con). Khối lượng cai sữa đạt 7,35 kg/con ở 26,20 ngày tuổi (đạt 86,51 kg/ổ), vượt trội so với mức 5,60 kg/con ghi nhận trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp của Văn Ngọc Phong.
- Thời gian hồi phục sinh sản nhanh: Thời gian động dục trở lại sau cai sữa đạt mức ngắn (4,70 ngày), giúp rút ngắn khoảng cách giữa hai lứa đẻ xuống 147,36 ngày và nâng số lứa đẻ/nái/năm lên 2,48 lứa.
- Chỉ số tiêu tốn thức ăn: Mức tiêu tốn thức ăn để tạo ra 1 kg lợn con cai sữa là 5,8255 kg (tính trên 492,46 kg tổng thức ăn tiêu thụ của cả chu kỳ nái và lợn con tập ăn), tương đương với kết quả của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (5,76 kg/kg lợn con cai sữa ở 21 ngày tuổi).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô khảo sát giới hạn trên 50 cá thể nái GF24 trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại Linkfarm Hòa Bình), chưa đối chứng đa vùng sinh thái.
- Thời gian nghiên cứu kéo dài 6 tháng nên dữ liệu thực nghiệm chỉ mới bao quát và đánh giá được 2 lứa đẻ đầu tiên (lứa 1 và lứa 2), chưa phản ánh được toàn diện độ bền sinh sản của đàn nái qua các lứa đẻ cao hơn (lứa 3 đến lứa 6).
- Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa ở lứa 2 (92,57% sơ sinh sống) có sự suy giảm nhẹ do các rủi ro kỹ thuật trong khâu đỡ đẻ và chăm sóc (lợn mẹ đè, tiêu chảy ở lợn con).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thời gian theo dõi đến lứa đẻ thứ 5 - 6 nhằm đánh giá chính xác đường cong năng suất sinh sản và tuổi thọ kinh tế của dòng nái GF24.
- Tiếp tục thực hiện các nghiên cứu theo dõi giai đoạn nuôi thịt thương phẩm của đàn con lai (GF24 $\times$ GF337) từ sau cai sữa đến khi giết mổ để xác định tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng và chất lượng thân thịt (tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y (đặc biệt là hệ đào tạo định hướng ứng dụng POHE); kỹ sư chăn nuôi phụ trách kỹ thuật chuồng nái tại các trang trại quy mô công nghiệp; các nhà quản lý trang trại có định hướng nhập giống nái GF24 và tinh lợn đực GF337.
- Nội dung giá trị:
- Cung cấp bảng dữ liệu định mức dinh dưỡng cụ thể theo từng giai đoạn (PIC04, PIC06, PIC08, GF01) và lịch trình cấp thức ăn chi tiết từng ngày trước và sau khi đẻ.
- Hệ thống chỉ tiêu sinh lý và năng suất chuẩn xác của tổ hợp lai GF24 $\times$ GF337 làm cơ sở xây dựng kế hoạch sản xuất, dự toán chi phí thức ăn và định mức kinh tế kỹ thuật chuồng nái.
- Quy trình và công thức tính toán chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn (TTTA)/kg lợn con cai sữa chuẩn xác trong điều kiện vận hành trang trại thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Dòng lợn nái GF24 và dòng lợn đực GF337 có nguồn gốc di truyền như thế nào?
Dòng nái GF24 (Camborough 48) là kết quả hợp tác giữa Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam và Tập đoàn PIC, được tạo thành từ công thức lai giữa đực L2 (Landrace), cái L3 (Yorkshire) với đực L18 (GF337), mang gen kháng vi khuẩn E. coli chủng F18. Dòng lợn đực GF337 được tạo ra từ việc phối giữa con đực và con cái thuộc dòng L65 (Pietrain tổng hợp), có ưu thế về tỷ lệ nạc và cơ bắp.
2. Định mức dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho lợn nái đẻ tại trại Linkfarm Hòa Bình được phân bổ ra sao?
Nái đẻ và nuôi con được sử dụng cám PIC08 (16,0% Protein thô, 3100 Kcal/kg ME, 1,20% Lysin). Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, lượng thức ăn giảm mỗi ngày 0,5 kg xuống còn 1,5 kg vào ngày đẻ. Sau khi đẻ, mức ăn tăng dần: Ngày 1 ăn 2,0 kg; Ngày 2 ăn 2,5 kg; Ngày 3 ăn 4,0 kg; Ngày 4 ăn 5,0 kg; từ Ngày 5 đến khi cai sữa cho ăn 7,0 kg/ngày (hoặc ăn tự do), chia làm 4 bữa vào các khung giờ: 6h30, 10h30, 14h00 và 21h00.
3. Năng suất sinh sản tổng thể của tổ hợp lai GF24 $\times$ GF337 tại trại đạt kết quả như thế nào?
Tổ hợp lai đạt số con sơ sinh bình quân 14,81 con/ổ; số con sơ sinh sống đạt 13,75 con/ổ (tỷ lệ sống 93,22%); số con chọn nuôi đạt 13,20 con/ổ; số con cai sữa đạt 11,78 con/ổ (tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa 91,26%). Khối lượng sơ sinh đạt 1,43 kg/con (18,68 kg/ổ), khối lượng cai sữa ở 26,20 ngày tuổi đạt 7,35 kg/con (86,51 kg/ổ). Số lứa đẻ bình quân đạt 2,48 lứa/nái/năm.
4. Năng suất sinh sản có sự khác biệt như thế nào giữa lứa đẻ thứ nhất và lứa đẻ thứ hai?
Năng suất lứa 2 cao hơn lứa 1 ở hầu hết các chỉ tiêu: Số con sơ sinh tăng từ 14,68 con/ổ lên 14,94 con/ổ; số con sơ sinh sống tăng từ 13,72 con/ổ lên 13,78 con/ổ; số con cai sữa tăng từ 11,66 con/ổ lên 11,90 con/ổ; khối lượng sơ sinh/con tăng từ 1,38 kg lên 1,49 kg; khối lượng cai sữa/ổ tăng từ 85,47 kg lên 87,56 kg.
5. Lượng thức ăn tiêu tốn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa của tổ hợp lai này là bao nhiêu?
Tổng lượng thức ăn tiêu thụ cho một chu kỳ lứa đẻ là 492,46 kg (bao gồm 220,57 kg cám chửa kỳ I, 73,44 kg cám chửa kỳ II, 153,54 kg cám nái nuôi con, 22,42 kg cám chờ phối và 22,49 kg cám tập ăn GF01 của lợn con). Với khối lượng cai sữa trung bình toàn ổ là 85,47 kg, mức tiêu tốn thức ăn (TTTA) tính trên 1 kg lợn con cai sữa đạt 5,8255 kg.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Quốc đã đánh giá chi tiết và khách quan các chỉ tiêu sinh lý học sinh sản, năng suất đàn con và định mức tiêu tốn thức ăn của tổ hợp lai giữa lợn nái GF24 và đực GF337 tại trại Linkfarm Hòa Bình. Các kết quả thực nghiệm khẳng định đàn nái GF24 có khả năng thành thục tốt, thời gian tái động dục ngắn (4,70 ngày), số con sơ sinh sống cao (13,75 con/ổ) và khối lượng cai sữa đạt 7,35 kg/con ở 26,20 ngày tuổi. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu khoa học xác thực và quy trình dinh dưỡng chuẩn, làm tài liệu tham khảo cho công tác quản lý giống và kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.